Hướng dẫn giải Question 31: Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài? “It poses a fundamental question about equitable urbanisation.” (Nó đặt ra một câu hỏi căn bản về đô thị hoá công bằng.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Sinking land transforms ordinary high tides into devastating urban disasters, a phenomenon damaging vital infrastructure and placing the poorest citizens at severe risk. [III] Those residing in low-rise areas bear the brunt of this subtle collapse, finding their homes submerged. The issue extends far beyond engineering flaws. [IV] The true challenge lies not merely in constructing larger sewers, but in rethinking how a metropolis balances human ambition with ecological limits...” (Đất lún biến những đợt triều cường bình thường thành thảm họa đô thị, làm hư hại hạ tầng quan trọng và đặt những cư dân nghèo nhất vào nguy cơ nghiêm trọng. Những người sống ở vùng thấp chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Vấn đề này vượt xa lỗi kĩ thuật. Thách thức thật sự không chỉ là xây cống lớn hơn, mà là suy nghĩ lại cách một đô thị cân bằng tham vọng con người với giới hạn sinh thái...) Câu cần chèn có đại từ “It”, phù hợp nhất với “The issue” ngay trước vị trí [IV]. Sau đó, câu cuối tiếp tục giải thích “fundamental question” đó là gì: không chỉ sửa cống rãnh, mà phải xem lại cách thành phố phát triển sao cho công bằng và bền vững. Vì vậy đặt ở [IV] làm mạch ý rất liền: vấn đề vượt xa kĩ thuật => nó đặt ra câu hỏi về đô thị hoá công bằng => thách thức thật sự là cân bằng tham vọng phát triển với giới hạn sinh thái. Đáp án: D. [IV] Question 32: Cụm “grown accustomed to” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________. A. become worried about /bɪˈkʌm ˈwʌrid əˈbaʊt/ phrase: trở nên lo lắng về B. become used to /bɪˈkʌm juːst tuː/ phrase: trở nên quen với C. become tired of /bɪˈkʌm ˈtaɪərd əv/ phrase: trở nên chán / mệt mỏi với D. become responsible for /bɪˈkʌm rɪˈspɑːnsəbl fər/ phrase: trở nên chịu trách nhiệm cho Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Residents of Ho Chi Minh City have long grown accustomed to wading through deep water after a heavy downpour.” (Cư dân Thành phố Hồ Chí Minh từ lâu đã trở nên quen với việc lội qua nước sâu sau một trận mưa lớn.) Ngữ cảnh nói người dân đã trải qua tình trạng ngập nước trong thời gian dài. Cụm “have long” cho thấy đây là điều lặp lại nhiều lần, khiến họ “quen với” cảnh lội nước sau mưa lớn. Vì vậy “grown accustomed to” ≈ “become used to”. => grown accustomed to ≈ become used to Đáp án: B Question 33: Cụm “This influx” ở đoạn 2 quy chiếu đến __________. A. the spread of modern facilities: sự lan rộng của các tiện nghi hiện đại B. the search for rural stability: việc tìm kiếm sự ổn định ở nông thôn C. the arrival of many migrants: sự xuất hiện của nhiều người di cư D. the growth of housing demand: sự gia tăng nhu cầu nhà ở Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Drawn by the promise of employment and modern facilities, millions have migrated to the metropolis, seeking better opportunities and an escape from rural stagnation. This influx brings undeniable economic vitality.” (Bị thu hút bởi cơ hội việc làm và tiện nghi hiện đại, hàng triệu người đã di cư đến đô thị lớn, tìm kiếm cơ hội tốt hơn và thoát khỏi sự trì trệ ở nông thôn. Dòng người đổ vào này mang lại sức sống kinh tế không thể phủ nhận.) “This influx” đứng ngay sau câu nói “millions have migrated to the metropolis”. Vì vậy “influx” không chỉ nói về tiện nghi hiện đại hay nhu cầu nhà ở, mà chỉ dòng người di cư vào thành phố. => This influx = the arrival of many migrants Đáp án: C Question 34: Điều nào sau đây KHÔNG được nêu trong hai đoạn đầu? A. Many residents tend to connect flooding with bad weather or poor drainage: Nhiều cư dân có xu hướng liên hệ ngập lụt với thời tiết xấu hoặc hệ thống thoát nước kém. B. Migration has increased pressure on housing, water, and public systems: Di cư đã làm tăng áp lực lên nhà ở, nước sạch và hệ thống công cộng. C. Urban expansion has turned some former wetlands into residential areas: Sự mở rộng đô thị đã biến một số vùng đất ngập nước trước đây thành khu dân cư. D. City authorities have slowed new construction to protect natural wetlands: Chính quyền thành phố đã làm chậm việc xây dựng mới để bảo vệ các vùng đất ngập nước tự nhiên. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1 và đoạn 2: “Walking down flooded alleys, many simply blame unpredictable weather or inadequate drainage.” (Khi đi qua những con hẻm ngập nước, nhiều người chỉ đơn giản đổ lỗi cho thời tiết thất thường hoặc hệ thống thoát nước không đủ tốt.) “Ho Chi Minh City’s flooding problem is not only a story of rising water, but also of sinking land, as rapid migration increases demand for housing, water, and infrastructure faster than the municipality can manage.” (Vấn đề ngập lụt của Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là chuyện nước dâng, mà còn là đất lún, vì di cư nhanh làm tăng nhu cầu về nhà ở, nước và hạ tầng nhanh hơn khả năng quản lí của thành phố.) “New residential blocks replace former wetlands...” (Những khu dân cư mới thay thế các vùng đất ngập nước trước đây...) A, B và C đều được nêu trực tiếp trong hai đoạn đầu. Riêng D nói chính quyền làm chậm xây dựng để bảo vệ đất ngập nước, nhưng bài lại nói các khu dân cư mới thay thế đất ngập nước. Ý D không được nêu và còn lệch với hướng thông tin của bài. Đáp án: D Question 35: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Drawn by the promise of employment and modern facilities, millions have migrated to the metropolis, seeking better opportunities and an escape from rural stagnation. This influx brings undeniable economic vitality. The more the population grows, the greater the need for affordable housing and reliable clean water becomes. To accommodate these aspirations, the urban landscape has expanded at a breakneck pace. New residential blocks replace former wetlands...” (Bị thu hút bởi cơ hội việc làm và tiện nghi hiện đại, hàng triệu người đã di cư đến đô thị lớn để tìm cơ hội tốt hơn và thoát khỏi sự trì trệ ở nông thôn. Dòng người này mang lại sức sống kinh tế rõ ràng. Dân số càng tăng, nhu cầu về nhà ở giá phải chăng và nước sạch đáng tin cậy càng lớn. Để đáp ứng những khát vọng đó, cảnh quan đô thị đã mở rộng với tốc độ rất nhanh. Các khu dân cư mới thay thế những vùng đất ngập nước trước đây...) A. Migration brings economic energy to the city, but it also increases demand for housing and water, pushing urban expansion into former wetlands: Di cư mang lại sức sống kinh tế cho thành phố, nhưng cũng làm tăng nhu cầu nhà ở và nước sạch, đẩy sự mở rộng đô thị vào các vùng đất ngập nước trước đây. Đúng. Đáp án này giữ đủ các ý chính của đoạn: di cư => sức sống kinh tế => nhu cầu nhà ở và nước sạch tăng => đô thị mở rộng => đất ngập nước bị thay thế. B. Migrants mainly leave rural areas because modern facilities have become unavailable outside the city, making urban life their only realistic choice: Người di cư chủ yếu rời nông thôn vì tiện nghi hiện đại không còn tồn tại bên ngoài thành phố, khiến đời sống đô thị là lựa chọn thực tế duy nhất của họ. Sai. Bài chỉ nói họ bị thu hút bởi việc làm và tiện nghi hiện đại ở thành phố, không nói tiện nghi hiện đại “unavailable outside the city”, cũng không nói thành phố là “only realistic choice”. C. Ho Chi Minh City’s expansion is presented as an entirely positive process because it creates prosperity without serious environmental pressure: Sự mở rộng của Thành phố Hồ Chí Minh được trình bày như một quá trình hoàn toàn tích cực vì nó tạo ra thịnh vượng mà không có áp lực môi trường nghiêm trọng. Sai. Đoạn có nhắc “economic vitality”, nhưng cũng nói nhu cầu nhà ở, nước sạch tăng và đất ngập nước bị thay thế. Cụm “entirely positive” và “without serious environmental pressure” trái với ý bài. D. New residential blocks are built mostly to reduce rural stagnation, although they have little connection to population growth or water demand: Các khu dân cư mới được xây chủ yếu để giảm trì trệ ở nông thôn, dù chúng ít liên quan đến tăng dân số hoặc nhu cầu nước. Sai. Bài nói khu dân cư mới xuất hiện để đáp ứng khát vọng và nhu cầu do dân số tăng, không phải “mostly to reduce rural stagnation”. Ý “little connection to population growth or water demand” cũng trái với câu “The more the population grows, the greater the need... becomes.” Đáp án: A Question 36: Từ “accelerate” ở đoạn 3 trái nghĩa với __________. A. support /səˈpɔːrt/ (v): hỗ trợ B. slow down /sloʊ daʊn/ (phr.v): làm chậm lại C. push forward /pʊʃ ˈfɔːrwərd/ (phr.v): thúc đẩy tiến lên D. add to /æd tuː/ (phr.v): thêm vào, làm tăng thêm Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “High-rise buildings, pressing down on soft geological layers, accelerate the subsidence.” (Các tòa nhà cao tầng, đè xuống những lớp địa chất mềm, làm quá trình sụt lún diễn ra nhanh hơn.) “Accelerate” nghĩa là làm cho một quá trình diễn ra nhanh hơn. Trong ngữ cảnh này, các tòa nhà cao tầng làm sụt lún nhanh hơn. Từ trái nghĩa phải mang nghĩa làm chậm lại quá trình đó. => accelerate >< slow down Đáp án: B Question 37: Đoạn 3 gợi ý điều gì về tình trạng sụt lún đất ở Thành phố Hồ Chí Minh? A. It results mostly from natural geological weakness, while human construction plays a minor role: Nó chủ yếu bắt nguồn từ yếu tố địa chất tự nhiên, còn xây dựng của con người chỉ đóng vai trò nhỏ. B. It happens because underground aquifers rise too quickly after heavy seasonal rainfall: Nó xảy ra vì các tầng chứa nước ngầm dâng lên quá nhanh sau mưa mùa lớn. C. It is worsened by both groundwater extraction below and heavy construction above: Nó bị làm nghiêm trọng hơn bởi cả việc khai thác nước ngầm bên dưới và công trình nặng bên trên. D. It can be controlled once industrial zones stop using surface water supplies: Nó có thể được kiểm soát một khi các khu công nghiệp ngừng sử dụng nguồn nước mặt. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Driven by surface water shortages, industrial zones and communities have pumped millions of cubic metres from underground aquifers daily. Stripped of its subterranean liquid foundation, the soil compacts. Adding to this structural vulnerability is the immense weight of concrete. High-rise buildings, pressing down on soft geological layers, accelerate the subsidence.” (Do thiếu nước mặt, các khu công nghiệp và cộng đồng đã bơm hàng triệu mét khối nước từ các tầng chứa nước ngầm mỗi ngày. Khi bị lấy mất nền móng chất lỏng dưới lòng đất, đất bị nén lại. Làm tăng thêm sự dễ tổn thương về cấu trúc này là trọng lượng khổng lồ của bê tông. Các tòa nhà cao tầng đè xuống các lớp địa chất mềm, làm sụt lún nhanh hơn.) Đoạn 3 nêu rõ hai nguyên nhân cùng làm sụt lún nặng hơn: bên dưới là việc bơm nước ngầm khiến đất bị nén lại; bên trên là sức nặng của bê tông và nhà cao tầng đè xuống nền đất mềm. Vì vậy đáp án C diễn đạt đúng nhất ý của đoạn. Đáp án: C Question 38: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3? “A city built to elevate human potential is literally crushing its own foundation.” (Một thành phố được xây dựng để nâng cao tiềm năng con người lại đang theo nghĩa đen nghiền nát chính nền móng của nó.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Meeting such massive demand requires resources, often extracted directly from beneath the feet of the very dwellers seeking comfort... Stripped of its subterranean liquid foundation, the soil compacts. Adding to this structural vulnerability is the immense weight of concrete. High-rise buildings, pressing down on soft geological layers, accelerate the subsidence.” (Đáp ứng nhu cầu khổng lồ như vậy đòi hỏi các nguồn lực, thường được khai thác ngay bên dưới chân của chính những cư dân đang tìm kiếm sự tiện nghi... Khi bị lấy mất nền móng chất lỏng dưới lòng đất, đất bị nén lại. Làm tăng thêm sự dễ tổn thương này là trọng lượng khổng lồ của bê tông. Các tòa nhà cao tầng đè xuống những lớp địa chất mềm, làm sụt lún nhanh hơn.) A. Development meant to improve people’s lives is also causing the physical ground beneath the city to sink: Sự phát triển nhằm cải thiện đời sống con người cũng đang khiến mặt đất vật lí bên dưới thành phố bị lún xuống. Đúng. Cụm “built to elevate human potential” tương ứng với phát triển để cải thiện đời sống con người; “crushing its own foundation” tương ứng với việc khai thác nước ngầm và sức nặng bê tông làm nền đất sụt lún. B. The city’s social progress depends mainly on replacing weak buildings with taller and stronger concrete structures: Tiến bộ xã hội của thành phố chủ yếu phụ thuộc vào việc thay các tòa nhà yếu bằng các công trình bê tông cao và chắc hơn. Sai. Câu gốc không nói tiến bộ phụ thuộc vào xây nhà cao hơn. Ngược lại, bài nói sức nặng của bê tông và nhà cao tầng góp phần làm sụt lún. C. Urban growth has raised living standards so effectively that geological risks have become less important: Tăng trưởng đô thị đã nâng mức sống hiệu quả đến mức các rủi ro địa chất trở nên ít quan trọng hơn. Sai. Bài không hề giảm nhẹ rủi ro địa chất. Câu gốc nhấn mạnh nghịch lí: phát triển đô thị đang làm hại chính nền móng của thành phố. D. Human ambition can succeed only when the city builds upward instead of depending on underground resources: Tham vọng của con người chỉ có thể thành công khi thành phố xây lên cao thay vì phụ thuộc vào tài nguyên dưới lòng đất. Sai. Bài không đưa ra điều kiện “only when”. Hơn nữa, cả xây dựng lên cao và khai thác tài nguyên ngầm đều được nêu như yếu tố gây sụt lún. Đáp án: A Question 39: Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc? A. Flooding in Ho Chi Minh City would disappear if the city invested more heavily in larger drainage systems: Ngập lụt ở Thành phố Hồ Chí Minh sẽ biến mất nếu thành phố đầu tư nhiều hơn vào hệ thống thoát nước lớn hơn. B. Migration is described mainly as a harmful force that should be prevented to protect urban infrastructure: Di cư được mô tả chủ yếu như một lực lượng có hại cần được ngăn chặn để bảo vệ hạ tầng đô thị. C. The poorest residents are affected because they choose to live in risky areas despite better housing options: Cư dân nghèo nhất bị ảnh hưởng vì họ chọn sống ở khu vực rủi ro dù có lựa chọn nhà ở tốt hơn. D. Urban progress can create hidden environmental costs that fall most severely on vulnerable communities: Tiến bộ đô thị có thể tạo ra những chi phí môi trường tiềm ẩn, và các cộng đồng dễ tổn thương phải chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Sinking land transforms ordinary high tides into devastating urban disasters, a phenomenon damaging vital infrastructure and placing the poorest citizens at severe risk. Those residing in low-rise areas bear the brunt of this subtle collapse, finding their homes submerged. The issue extends far beyond engineering flaws. The true challenge lies not merely in constructing larger sewers, but in rethinking how a metropolis balances human ambition with ecological limits...” (Đất lún biến những đợt triều cường bình thường thành thảm họa đô thị, làm hư hại hạ tầng quan trọng và đặt những cư dân nghèo nhất vào nguy cơ nghiêm trọng. Những người sống ở vùng thấp chịu ảnh hưởng nặng nhất của sự sụp lún âm thầm này khi nhà cửa của họ bị ngập. Vấn đề này vượt xa lỗi kĩ thuật. Thách thức thật sự không chỉ là xây cống lớn hơn, mà là suy nghĩ lại cách một đô thị cân bằng tham vọng con người với giới hạn sinh thái...) Bài cho thấy phát triển đô thị đem lại cơ hội, nhưng cũng tạo ra chi phí môi trường ẩn như khai thác nước ngầm, bê tông hóa, sụt lún và ngập nặng hơn. Những chi phí đó không rơi đều lên mọi người, mà ảnh hưởng nặng nhất đến cư dân nghèo và vùng thấp. Vì vậy D là suy luận hợp lí nhất. Đáp án: D Question 40: Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất với bài đọc? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The real danger is not just the sky pouring down, but the earth pulling away. Ho Chi Minh City’s flooding problem is not only a story of rising water, but also of sinking land, as rapid migration increases demand for housing, water, and infrastructure faster than the municipality can manage.” (Mối nguy thật sự không chỉ là bầu trời đổ mưa xuống, mà còn là mặt đất đang lún xuống. Vấn đề ngập lụt của Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là câu chuyện nước dâng, mà còn là đất lún, khi di cư nhanh làm tăng nhu cầu về nhà ở, nước và hạ tầng nhanh hơn khả năng quản lí của thành phố.) Đoạn 2: “Drawn by the promise of employment and modern facilities, millions have migrated to the metropolis... The more the population grows, the greater the need for affordable housing and reliable clean water becomes.” (Bị thu hút bởi lời hứa về việc làm và các tiện nghi hiện đại, hàng triệu người đã di cư đến đô thị này... Dân số càng tăng thì nhu cầu về nhà ở giá phải chăng và nước sạch ổn định càng lớn.) Đoạn 3: “Driven by surface water shortages, industrial zones and communities have pumped millions of cubic metres from underground aquifers daily... High-rise buildings, pressing down on soft geological layers, accelerate the subsidence. A city built to elevate human potential is literally crushing its own foundation.” (Do thiếu nước mặt, các khu công nghiệp và cộng đồng đã bơm hàng triệu mét khối nước từ các tầng chứa nước ngầm mỗi ngày... Các tòa nhà cao tầng đè xuống những lớp địa chất mềm, làm tăng tốc độ sụt lún. Một thành phố được xây dựng để nâng cao tiềm năng con người đang thật sự nghiền nát chính nền móng của mình.) Đoạn 4: “Sinking land transforms ordinary high tides into devastating urban disasters... The true challenge lies not merely in constructing larger sewers, but in rethinking how a metropolis balances human ambition with ecological limits.” (Đất lún biến những đợt triều cường bình thường thành các thảm họa đô thị nghiêm trọng... Thách thức thật sự không chỉ nằm ở việc xây các cống thoát nước lớn hơn, mà là suy nghĩ lại cách một đô thị cân bằng tham vọng của con người với các giới hạn sinh thái.) A. When Heavy Rain Exposes Ho Chi Minh City’s Weak Drainage: Khi mưa lớn phơi bày hệ thống thoát nước yếu của Thành phố Hồ Chí Minh. Sai. Đáp án này quá hẹp và lệch trọng tâm. Bài có nhắc heavy downpour và inadequate drainage ở đầu, nhưng ngay sau đó phủ nhận cách nhìn đơn giản này bằng câu “The reality is far more complex.” Trọng tâm không phải chỉ là mưa lớn hay thoát nước yếu, mà là sụt lún đất do đô thị hóa, khai thác nước ngầm và xây dựng. B. Sinking Ground, Rising Risk: Urban Growth in Ho Chi Minh City: Đất lún, rủi ro tăng: Tăng trưởng đô thị ở Thành phố Hồ Chí Minh. Đúng. Đáp án này bao quát đúng toàn bài. “Sinking Ground” khớp với “sinking land”, “soil compacts”, “accelerate the subsidence”. “Rising Risk” khớp với việc đất lún biến triều cường thành thảm họa đô thị và đẩy người nghèo vào rủi ro nghiêm trọng. “Urban Growth” khớp với rapid migration, nhu cầu nhà ở, nước sạch, mở rộng đô thị và các tòa nhà cao tầng. C. Migration and the Search for Opportunity in a Modern Metropolis: Di cư và hành trình tìm kiếm cơ hội trong một đô thị hiện đại. Sai. Đáp án này chỉ bao quát đoạn 2. Bài có nói người dân di cư vì việc làm, tiện nghi và cơ hội, nhưng đây là nguyên nhân nền dẫn đến áp lực đô thị. Trọng tâm chính vẫn là hệ quả môi trường và hạ tầng: khai thác nước ngầm, xây dựng trên nền đất mềm, sụt lún và rủi ro ngập lụt. D. Building Higher: A Temporary Engineering Challenge for Ho Chi Minh City: Xây cao hơn: Một thách thức kĩ thuật tạm thời đối với Thành phố Hồ Chí Minh. Sai. Đáp án này sai ở cả phạm vi và thái độ. Bài có nhắc high-rise buildings, nhưng không nói vấn đề chỉ là xây cao hơn. Bài cũng không xem đây là “temporary engineering challenge”. Ngược lại, đoạn cuối nhấn mạnh thách thức không chỉ là kĩ thuật như xây cống lớn hơn, mà là cân bằng tham vọng đô thị với giới hạn sinh thái. Đáp án: B |