Urbanisation can make a health system look modern while leaving basic care oddly unreachable. New apartment to...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Urbanisation can make a health system look modern while leaving basic care oddly unreachable. New apartment towers, factories and transport links may arrive before clinics, pharmacies and preventive teams are distributed across the same map. A district can therefore become better connected economically while its residents become harder to reach medically. When minor infections, pregnancy checks or chronic conditions are delayed, hospital wards begin to absorb needs (18) __________. The pressure is not simply numerical. People in rented rooms or informal jobs may live far from registered providers, work shifts that do not match clinic hours, or lack documents for subsidised care, a pattern (19) __________. Municipal leaders often answer by expanding hospitals or announcing specialist departments. (20) __________. If vaccination, screening and early treatment remain distant, the system still meets many residents only after their conditions have worsened. Digital booking systems and mobile clinics may reduce some delays, (21) __________, especially in districts where stable addresses, internet access and paid time off are unevenly available. The deeper challenge is therefore not merely to treat illness once it reaches the hospital, but (22) __________. Question 18: A. which planners may misread as evidence that migration alone causes overcrowding Question 19: A. with healthcare access shaped by paperwork, clinic hours, and unstable living conditions C. where paperwork requirements and clinic-hour limits make subsidising care harder to reach D. that proves unstable living conditions, not eligibility rules are the only obstacle to healthcare Question 20: A. As a result, specialist departments should take over prevention once clinics become crowded Question 21: A. as if online appointment slots alone made clinic location less important Question 22: A. whether emergency departments can make preventive care seem less urgent |
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. |
Hướng dẫn giải Question 18: Question: When minor infections, pregnancy checks or chronic conditions are delayed, hospital wards begin to absorb needs (18) __________. Tạm dịch: Khi các ca nhiễm trùng nhẹ, các buổi khám thai hoặc bệnh mạn tính bị trì hoãn, các khoa bệnh viện bắt đầu phải tiếp nhận những nhu cầu mà lẽ ra nên được xử lí sớm hơn. Giải thích: Chỗ trống đứng sau danh từ needs, nên cần một mệnh đề quan hệ hoặc cụm bổ nghĩa để làm rõ đó là những “nhu cầu” gì. Mạch đoạn đang nói rằng chăm sóc cơ bản không đến được với người dân đúng lúc, nên bệnh viện phải gánh những vấn đề vốn thuộc về tuyến chăm sóc ban đầu. A. which planners may misread as evidence that migration alone causes overcrowding Sai. Về ngữ pháp, which có thể bổ nghĩa cho cả mệnh đề trước, nhưng về nghĩa lại lệch. Đoạn chưa nói đến việc nhà quy hoạch hiểu nhầm “di cư là nguyên nhân duy nhất gây quá tải”; trọng tâm là bệnh viện phải xử lí các nhu cầu đáng lẽ tuyến cơ sở xử lí trước. B. that primary care should have addressed before they became costly emergencies Đúng. that bổ nghĩa trực tiếp cho needs. Cụm primary care should have addressed nghĩa là “chăm sóc ban đầu lẽ ra nên xử lí”. Phần before they became costly emergencies khớp với ý: nếu nhiễm trùng nhẹ, khám thai, bệnh mạn tính bị trì hoãn, chúng có thể trở thành ca cấp cứu tốn kém. C. and local clinics have treated similar cases as signs that prevention works Sai. Dùng and làm câu chuyển sang một ý mới, không bổ nghĩa rõ cho needs. Hơn nữa, câu này nói “phòng khám địa phương đã điều trị các ca tương tự”, trái với mạch đoạn đang nhấn mạnh rằng phòng khám/tuyến cơ sở chưa tiếp cận được người dân. D. because officials assume that hospital capacity can entirely replace neighbourhood screening Sai. because tạo quan hệ nguyên nhân trực tiếp: “bệnh viện hấp thụ nhu cầu vì quan chức giả định…”. Ý này có liên quan đến đoạn, nhưng đặt ở đây chưa tự nhiên bằng B vì câu cần bổ nghĩa cho needs, không cần giải thích nguyên nhân chính sách ngay tại vị trí này. Đáp án: B Question 19: Question: People in rented rooms or informal jobs may live far from registered providers, work shifts that do not match clinic hours, or lack documents for subsidised care, a pattern (19) __________. Tạm dịch: Những người sống trong phòng thuê hoặc làm việc phi chính thức có thể sống xa các cơ sở y tế đã đăng kí, làm ca không trùng với giờ mở cửa của phòng khám, hoặc thiếu giấy tờ để được chăm sóc trợ cấp, một kiểu tình trạng mà trong đó khả năng tiếp cận y tế bị chi phối bởi nhiều rào cản thực tế. Giải thích: Câu trước chỗ trống liệt kê ba khó khăn của một nhóm cư dân: sống xa nơi cung cấp dịch vụ y tế, giờ làm việc không khớp với giờ phòng khám, và thiếu giấy tờ để được chăm sóc y tế có trợ cấp. Sau dấu phẩy, cụm “a pattern” dùng để tổng kết lại cả hiện tượng vừa nêu. Vì vậy, chỗ trống cần là một phần bổ nghĩa cho “a pattern”, giải thích bản chất của tình trạng đó. Về mạch nghĩa, chỗ trống không nên đưa ra một ý quá mới hoặc quá tuyệt đối. Nó cần khái quát lại rằng khả năng tiếp cận chăm sóc y tế bị ảnh hưởng bởi giấy tờ, giờ phòng khám và điều kiện sống không ổn định. Câu sau nói chính quyền thường phản ứng bằng cách mở rộng bệnh viện hoặc công bố khoa chuyên môn, nhưng nếu tiêm chủng, sàng lọc và điều trị sớm vẫn ở xa, hệ thống y tế vẫn chỉ gặp nhiều cư dân khi bệnh đã nặng hơn. Như vậy, đoạn văn đang nhấn mạnh rào cản tiếp cận dịch vụ y tế ban đầu, không chỉ là số lượng người đông. A. with healthcare access shaped by paperwork, clinic hours, and unstable living conditions: Đúng. Cấu trúc a pattern with + N + V3 bổ nghĩa hợp lí cho a pattern. Nội dung paperwork khớp với lack documents, clinic hours khớp với work shifts that do not match clinic hours, và unstable living conditions khái quát tình trạng sống trong phòng thuê, việc làm phi chính thức, ở xa cơ sở y tế. B. turned irregular schedules and insecure housing into barriers to routine medical care: Đáp án này sai về cấu trúc. Nếu dùng “turned” như động từ chính, câu sẽ thành “a pattern turned irregular schedules and insecure housing into barriers”, nhưng trước “turned” không có đại từ quan hệ “that”. Ta không thể bỏ “that” khi nó làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Nếu muốn sửa theo hướng này, phải viết “a pattern that turned irregular schedules and insecure housing into barriers to routine medical care”. Tuy nhiên, trong đề hiện tại, B không nối đúng ngữ pháp với “a pattern”. C. where paperwork requirements and clinic-hour limits make subsidising care harder to reach: Đáp án này gần về hướng nghĩa vì có nhắc đến paperwork và clinic-hour limits, nhưng chưa chuẩn ở cụm “make subsidising care harder to reach”. “Subsidising care” là việc trợ cấp cho chăm sóc y tế, không phải là thứ người dân “reach” trực tiếp. Trong ngữ cảnh này, ý đúng phải là “subsidised care” hoặc “access to subsidised care”. D. that proves unstable living conditions, not eligibility rules are the only obstacle to healthcare: Đáp án này sai về mạch nghĩa. Câu trước không chứng minh rằng điều kiện sống không ổn định là “the only obstacle”. Thực tế câu trước nêu nhiều rào cản cùng lúc: khoảng cách địa lí, giờ làm việc, giờ phòng khám và giấy tờ. D còn loại “eligibility rules” ra khỏi vấn đề, trong khi chi tiết “lack documents for subsidised care” cho thấy giấy tờ và điều kiện được hưởng trợ cấp cũng là một phần rào cản. Đáp án: A Question 20: Question: Municipal leaders often answer by expanding hospitals or announcing specialist departments. (20) __________. If vaccination, screening and early treatment remain distant, the system still meets many residents only after their conditions have worsened. Tạm dịch: Các lãnh đạo đô thị thường phản ứng bằng cách mở rộng bệnh viện hoặc công bố các khoa chuyên môn. Tuy nhiên, nếu tiêm chủng, sàng lọc và điều trị sớm vẫn xa tầm với, hệ thống vẫn chỉ gặp nhiều cư dân sau khi tình trạng của họ đã xấu đi. Giải thích: Sau câu nói về việc mở rộng bệnh viện, câu tiếp theo bắt đầu bằng If vaccination, screening and early treatment remain distant.... Vì vậy, chỗ trống phải tạo cầu nối: mở rộng bệnh viện có thể trông hiện đại, nhưng không giải quyết được điểm yếu của chăm sóc ban đầu. A. As a result, specialist departments should take over prevention once clinics become crowded Sai. Câu này nói khoa chuyên môn nên tiếp quản phòng bệnh, trái với logic đoạn. Đoạn đang nhấn mạnh phòng bệnh, sàng lọc và điều trị sớm cần gần người dân hơn, không phải đẩy sang khoa chuyên sâu. B. In practice, emergency investment proves that local screening is less urgent than treatment Sai. Câu này nói đầu tư vào cấp cứu chứng minh sàng lọc địa phương ít khẩn cấp hơn điều trị. Đây là kết luận ngược với đoạn. Tác giả đang phê phán việc chỉ đầu tư vào bệnh viện/cấp cứu mà bỏ yếu tố phòng bệnh. C. Even so, hospital capacity can hide weak primary care rather than improve everyday access Đúng. Even so tạo quan hệ tương phản rất hợp: dù lãnh đạo mở rộng bệnh viện, công suất bệnh viện có thể che giấu tuyến chăm sóc ban đầu yếu, thay vì cải thiện khả năng tiếp cận hằng ngày. Ý này nối rất tốt với câu sau về tiêm chủng, sàng lọc và điều trị sớm. D. For this reason, hospital expansion makes access depend less on neighbourhood providers nearby Sai. Câu này cho rằng mở rộng bệnh viện khiến việc tiếp cận ít phụ thuộc hơn vào cơ sở y tế gần khu dân cư. Đây là ý quá tích cực và không khớp với đoạn, vì đoạn đang nói nếu dịch vụ cơ bản vẫn xa, người dân vẫn chỉ được gặp hệ thống khi bệnh đã nặng. Đáp án: C Question 21: Question: Digital booking systems and mobile clinics may reduce some delays, (21) __________, especially in districts where stable addresses, internet access and paid time off are unevenly available. Tạm dịch: Hệ thống đặt lịch trực tuyến và phòng khám lưu động có thể giảm một số sự chậm trễ, miễn là chúng đi kèm với sự hướng dẫn mà cư dân thật sự có thể sử dụng, đặc biệt ở những quận nơi địa chỉ ổn định, internet và thời gian nghỉ có lương không được phân bố đồng đều. Giải thích: Mệnh đề chính nói các giải pháp số và phòng khám lưu động may reduce some delays. Sau dấu phẩy, chỗ trống phải nêu điều kiện để các giải pháp đó thật sự hiệu quả. Phần sau especially in districts where... nhấn mạnh sự bất bình đẳng về địa chỉ, internet và thời gian nghỉ, nên đáp án đúng phải thừa nhận rằng công nghệ chỉ có ích khi người dân được hỗ trợ sử dụng. A. as if online appointment slots alone made clinic location less important Sai. as if tạo nghĩa “như thể”, thường dùng để phê phán một giả định. Nếu ghép vào câu, nó làm mạch câu lạ: “có thể giảm trì hoãn, như thể lịch hẹn online một mình làm vị trí phòng khám ít quan trọng hơn”. Ý này mang sắc thái mỉa mai, không nối tốt với especially in districts.... B. provided they are paired with guidance that residents can actually use Đúng. provided nghĩa là “miễn là / với điều kiện là”. Đáp án này rất hợp logic: hệ thống đặt lịch số và phòng khám lưu động chỉ giảm trì hoãn nếu đi kèm hướng dẫn thực tế, dễ dùng cho cư dân. Nó cũng khớp với phần sau về nơi internet, địa chỉ ổn định và thời gian nghỉ có lương không đồng đều. C. with hospital equipment becoming the reason residents avoid preventive care Sai. Câu này nói thiết bị bệnh viện trở thành lí do người dân tránh chăm sóc phòng ngừa. Đoạn không hề nói thiết bị bệnh viện làm người dân tránh đi khám; đoạn đang nói rào cản nằm ở địa chỉ, internet, giấy tờ, thời gian và khả năng dùng dịch vụ. D. by shifting responsibility for accessibility from providers to patients themselves Sai. Cấu trúc may reduce some delays by shifting responsibility... có thể nối ngữ pháp, nhưng sai nghĩa. Đoạn không ủng hộ việc chuyển trách nhiệm tiếp cận từ nhà cung cấp sang bệnh nhân; trái lại, đoạn muốn hệ thống được thiết kế để người dân dễ tiếp cận hơn. Đáp án: B Question 22: Question: The deeper challenge is therefore not merely to treat illness once it reaches the hospital, but (22) __________. Tạm dịch: Vì vậy, thách thức sâu hơn không chỉ là điều trị bệnh khi nó đã vào đến bệnh viện, mà là xây dựng phòng bệnh, đăng kí chăm sóc và sàng lọc ngay trong quá trình phát triển của thành phố. Giải thích: Cấu trúc chính là not merely to treat..., but .... Sau but, để song song với to treat, đáp án tốt nhất nên bắt đầu bằng to V. Về nghĩa, cả đoạn nhấn mạnh rằng y tế phải được tích hợp vào quy hoạch đô thị, thay vì chỉ xử lí khi bệnh đã nặng và vào bệnh viện. A. whether emergency departments can make preventive care seem less urgent Sai. Sau but, dùng whether làm mất cấu trúc song song với to treat. Về nghĩa, câu này chỉ nói “liệu khoa cấp cứu có làm chăm sóc phòng ngừa trông ít cấp thiết hơn không”, không đưa ra giải pháp đúng cho thách thức sâu hơn. B. rather than connecting local clinics with the planning of new districts Sai. Cụm rather than tạo ý đối lập sai hướng. Nếu ghép vào, câu sẽ thành: “không chỉ điều trị bệnh..., mà thay vì kết nối phòng khám địa phương với quy hoạch quận mới”, rất lệch nghĩa. Thực ra, đoạn muốn kết nối y tế cơ sở với quy hoạch đô thị, không phải tránh điều đó. C. while adding health desks after housing projects become fully occupied already Sai. while + V-ing không song song với to treat. Về nghĩa, việc thêm bàn y tế sau khi dự án nhà ở đã kín người là một giải pháp muộn, đúng kiểu bị đoạn phê phán, không phải thách thức sâu hơn cần hướng tới. D. to build prevention, registration and screening into the city’s growth itself Đúng. Đáp án này song song hoàn hảo với to treat: not merely to treat..., but to build.... Về nghĩa, nó chốt lại toàn đoạn rất tốt: hệ thống y tế đô thị không chỉ mở rộng bệnh viện, mà phải đưa phòng bệnh, đăng kí chăm sóc và sàng lọc vào chính quá trình phát triển của thành phố. Đáp án: D |
