NO MORE INVISIBLE ALLEYS A twilight market for safer homes ▪ From Pressure to Plans: In Old Market Ward, rapid...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
NO MORE INVISIBLE ALLEYS A twilight market for safer homes ▪ From Pressure to Plans: In Old Market Ward, rapid urbanisation has brought jobs closer, yet decent housing has become increasingly (1) __________ for rural families seeking better opportunities. Tonight’s market introduces residents (2) __________ as temporary dwellers, not as statistics. ▪ Design That Earns Trust: Follow the arrows to model rooms that are (3) __________ as spacious as the current temporary shelters, clean-water demonstrations, and a tram map showing how infrastructure can reduce congestion. At the repair wall, volunteers and traders will (4) __________ common cause with residents demanding safer drains and lawful addresses. ▪ Spend With Purpose: Taste cheap snacks, buy recycled lanterns, and ask which problems (5) __________ be addressed first: leaking roofs, poor lighting, and another generation treated as temporary. Every purchase funds repairs and records complaints—proof that comfort should never be (6) __________ preserve of residents with safer postcodes. Question 1: A. affordability B. affordably C. unaffordable D. afford Question 2: A. previously dismissed B. previously dismissing C. who previously dismissed D. having previously dismissed Question 3: A. twice B. double C. two D. second Question 4: A. stand B. make C. take D. hold Question 5: A. may B. can C. must D. would Question 6: A. an B. a C. Ø D. the |
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. |
Hướng dẫn giải Question 1: A. affordability (n): khả năng chi trả B. affordably (adv): một cách có thể chi trả được C. unaffordable (adj): không thể chi trả được, quá đắt D. afford (v): có đủ khả năng chi trả Ta có: Sau “has become increasingly” cần một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ “decent housing”. Cụm “increasingly unaffordable” nghĩa là “ngày càng không thể chi trả được”. Về nghĩa, câu nói đô thị hóa nhanh đưa việc làm đến gần hơn, nhưng nhà ở tử tế lại ngày càng quá đắt đối với các gia đình nông thôn tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Vì vậy cần tính từ “unaffordable”. Tạm dịch: In Old Market Ward, rapid urbanisation has brought jobs closer, yet decent housing has become increasingly unaffordable for rural families seeking better opportunities. (Ở Old Market Ward, đô thị hóa nhanh đã đưa việc làm đến gần hơn, nhưng nhà ở tử tế ngày càng trở nên quá đắt đối với các gia đình nông thôn đang tìm kiếm cơ hội tốt hơn.) Đáp án: C Question 2: Ta có: Chỗ trống đứng sau danh từ “residents” và trước cụm “as temporary dwellers”. Câu cần một cụm phân từ rút gọn mang nghĩa bị động: “residents previously dismissed as temporary dwellers” nghĩa là “những cư dân trước đây bị xem nhẹ như những người ở tạm”. Dạng đầy đủ là “residents who were previously dismissed as temporary dwellers”. Vì “residents” là đối tượng bị “dismissed”, phải dùng quá khứ phân từ “previously dismissed”. “Previously dismissing” và “having previously dismissed” mang nghĩa chủ động, còn “who previously dismissed” thiếu dạng bị động “were dismissed”. Tạm dịch: Tonight’s market introduces residents previously dismissed as temporary dwellers, not as statistics. (Phiên chợ tối nay giới thiệu những cư dân trước đây bị xem như người ở tạm, chứ không phải như những con số thống kê.) Đáp án: A Question 3: A. twice: gấp đôi, hai lần B. double: gấp đôi, đôi C. two: số hai D. second: thứ hai Ta có: Cấu trúc so sánh bội số là “twice as + adjective + as”, nghĩa là “gấp đôi về mức độ nào đó”. Trong câu này, tính từ là “spacious”, nên cụm cần điền là “twice as spacious as”. “Two” và “second” không tạo được cấu trúc này. “Double” thường đi trong các cấu trúc như “double the size” hoặc làm tính từ trước danh từ, không phải lựa chọn trong mẫu “as spacious as” của câu này. Tạm dịch: Follow the arrows to model rooms that are twice as spacious as the current temporary shelters. (Hãy đi theo các mũi tên đến những căn phòng mẫu rộng gấp đôi các nơi trú tạm hiện nay.) Đáp án: A Question 4: Ta có: Cụm cố định là “make common cause with somebody”, nghĩa là hợp sức hoặc liên kết với ai vì cùng một mục tiêu. Trong ngữ cảnh này, tình nguyện viên và người buôn bán cùng đứng về phía cư dân để yêu cầu hệ thống thoát nước an toàn hơn và địa chỉ hợp pháp. Vì vậy cần “make common cause with residents”. Tạm dịch: At the repair wall, volunteers and traders will make common cause with residents demanding safer drains and lawful addresses. (Tại bức tường sửa chữa, các tình nguyện viên và người buôn bán sẽ cùng chung mục tiêu với cư dân đang yêu cầu hệ thống thoát nước an toàn hơn và địa chỉ hợp pháp.) Đáp án: B Question 5: A. may: có thể, có lẽ, được phép B. can: có thể, có khả năng C. must: phải, cần phải D. would: sẽ, thường sẽ, muốn Ta có: Chỗ trống đứng trước “be addressed first”, tạo cụm bị động với động từ khuyết thiếu: “modal verb + be + past participle”. Về ngữ pháp, nhiều modal verb có thể đứng ở vị trí này, nên phải xét nghĩa. Câu đang nói người tham gia hỏi vấn đề nào cần được xử lí trước trong số các vấn đề nghiêm trọng như mái nhà dột, ánh sáng kém, và việc một thế hệ khác bị xem là tạm thời. “Must be addressed first” diễn tả sự cần thiết và mức độ ưu tiên phải xử lí. “Can” chỉ nói khả năng xử lí, “may” chỉ khả năng hoặc sự cho phép, còn “would” không diễn tả yêu cầu cấp thiết trong ngữ cảnh này. Tạm dịch: Taste cheap snacks, buy recycled lanterns, and ask which problems must be addressed first: leaking roofs, poor lighting, and another generation treated as temporary. (Hãy nếm những món ăn nhẹ rẻ tiền, mua đèn lồng tái chế, và hỏi những vấn đề nào phải được xử lí trước: mái nhà dột, ánh sáng kém, và một thế hệ khác bị xem là tạm thời.) Đáp án: C Question 6: A. an + N số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm: một B. a + N số ít bắt đầu bằng âm phụ âm: một C. Ø: không dùng mạo từ D. the + N: cái, sự việc đã xác định Ta có: Cụm cố định là “the preserve of somebody”, nghĩa là đặc quyền hoặc thứ chỉ dành riêng cho một nhóm người nào đó. Trong câu này, “comfort should never be the preserve of residents with safer postcodes” nghĩa là sự tiện nghi không bao giờ nên là đặc quyền riêng của những cư dân sống ở khu có mã bưu chính an toàn hơn. Vì vậy phải dùng mạo từ xác định “the” trước “preserve”. Tạm dịch: Every purchase funds repairs and records complaints, proof that comfort should never be the preserve of residents with safer postcodes. (Mỗi lần mua hàng đều góp tiền cho việc sửa chữa và ghi nhận khiếu nại, là bằng chứng rằng sự tiện nghi không bao giờ nên là đặc quyền riêng của những cư dân sống ở khu có mã bưu chính an toàn hơn.) Đáp án: D |
