Read the following passage about The Future of Jobs Report 2025 and mark the letter A, B, C or D on your answe...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about The Future of Jobs Report 2025 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The Future of Jobs Report 2025, published by the World Economic Forum, reveals unprecedented transformations in global labor markets driven by technological advancement and socioeconomic disruption. According to a comprehensive analysis encompassing over 800 multinational corporations across 45 economies, the employment landscape will undergo radical restructuring within the next five years. By 2030, approximately 69 million jobs will be created globally; (18)_________, culminating in a net reduction of 14 million employment opportunities. This paradigmatic shift reflects accelerating digitalization trends and escalating geopolitical tensions affecting international commerce stability.
(19)_________; conversely, demand for AI specialists, data scientists, sustainability consultants, and educational professionals will surge dramatically. The report emphasizes that 44% of workers' core competencies will require transformation by 2027, with analytical thinking, creativity, and technological literacy becoming paramount. (20)_________, socioeconomic inequalities will inevitably widen. Meanwhile, emerging green economies necessitate specialized expertise in environmental management and renewable energy infrastructure development.
(21)_________, which challenges conventional fears about technological unemployment. Furthermore, the emergence of purpose-driven employment in renewable energy, digital healthcare, and eldercare sectors presents substantial opportunities; these industries will generate millions of meaningful career prospects. The study concludes that success in navigating this transition depends fundamentally on adaptive capacity, progressive policy frameworks, and corporate social responsibility, requiring sustained investment in comprehensive training initiatives. Ultimately, collaborative stakeholder engagement and proactive workforce development strategies will determine whether technological advancement, (22)_________, creates inclusive prosperity or exacerbates social fragmentation.
https://www.weforum.org/lk
Question 18:
A. Technology companies create innovations consumers purchase electronic devices
B. Environmental policies need funding therefore scientists conduct research
C. Students travel abroad frequently; teachers recommend educational programs
D. however, 83 million positions are expected to be displaced
Question 19:
A. Environmental policies require funding however scientists continue researching sustainable solutions for communities
B. Sectors that are reliant on administrative and clerical functions will face substantial downsizing
C. Students enjoy traveling abroad , they often encounter unexpected cultural differences during vacations
D. Technology companies develop innovative products and consumers frequently purchase expensive gadgets from retailers
Question 20:
A. Environmental policies which lacks proper funding frequently create unexpected administrative burdens
B. Technology companies having developed innovative solutions require substantial market research beforehand
C. Should governments and corporations fail to invest adequately in reskilling programs
D. Students who studying abroad often experience significant cultural challenges during semester
Question 21:
A. What research reveals is that artificial intelligence represents an evolutionary rather than an eliminative force
B. What that students study shows how modern education requires more comprehensive approaches than traditional methods
C. That whether environmental policies work demonstrates how sustainability initiatives create positive impacts across various communities
D. Whether if cultural exchanges benefit people indicates that international cooperation promotes understanding between different nations
Question 22:
A. will continuously improved and effectively transformed educational systems throughout many countries
B. which have been constantly and dramatically changed technological innovations across various industries
C. frequently and powerfully influences social structures within different communities worldwide
D. which continues to rapidly and significantly reshape economic landscapes around the world
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. Technology companies create innovations consumers purchase electronic devices
B. Environmental policies need funding therefore scientists conduct research
C. Students travel abroad frequently; teachers recommend educational programs
D. however, 83 million positions are expected to be displaced
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Technology companies create innovations consumers purchase electronic devices – SAI – Cấu trúc của đáp án A thể hiện hai mệnh đề độc lập đặt cạnh nhau nhưng không có liên từ hoặc dấu chấm phẩy để thể hiện mối quan hệ logic, khiến câu trở nên không hoàn chỉnh và không phù hợp khi đưa vào vị trí yêu cầu trong đoạn văn. Về mặt ngữ pháp, việc đặt hai mệnh đề liên tiếp mà không có dấu phẩy, dấu chấm phẩy hoặc liên từ khiến câu rơi vào lỗi run-on sentence. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung của A nói về việc các công ty công nghệ tạo ra sản phẩm mới và người tiêu dùng mua thiết bị điện tử. Chủ đề này không liên quan đến mạch ý của đoạn văn, vốn đang mô tả sự mất cân đối giữa số lượng việc làm được tạo ra và số lượng việc làm bị mất đi do sự chuyển đổi của thị trường lao động toàn cầu. Đoạn văn đang đề cập đến biến động lớn trong thị trường lao động khi 69 triệu việc làm được tạo ra nhưng 83 triệu việc làm bị thay thế, dẫn đến mức suy giảm ròng. Vì vậy, nếu đưa câu A vào, mạch văn sẽ bị lệch sang hướng tiêu dùng công nghệ và hành vi mua sắm, hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh phân tích kinh tế và xu hướng lao động. Bởi vậy, A sai cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa, không thể sử dụng.
B. Environmental policies need funding therefore scientists conduct research – SAI – Về cấu trúc, đáp án B chứa hai mệnh đề độc lập được nối bằng therefore nhưng thiếu dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy trước therefore, khiến câu trở thành cấu trúc thiếu chuẩn mực trong văn viết học thuật. Về nội dung, việc nhắc đến chính sách môi trường và nghiên cứu khoa học không liên quan đến mạch văn đang bàn về biến động của thị trường việc làm toàn cầu. Đoạn văn đang mô tả tình trạng số lượng việc làm tăng lên nhưng số lượng việc làm mất đi còn lớn hơn, dẫn đến mức giảm ròng. Tuy nhiên, đáp án B lại chuyển hướng sang vấn đề tài trợ chính sách môi trường và hoạt động nghiên cứu, khiến chủ đề trở nên đứt đoạn và không còn liên kết. Ngoài ra, cụm nội dung này không hề giải thích hoặc bổ sung bất kỳ thông tin nào liên quan đến số liệu 69 triệu việc làm tạo ra và 83 triệu việc làm bị thay thế. Vì vậy, lựa chọn này phá vỡ coherence của đoạn văn và hoàn toàn không phù hợp với vị trí cần điền.
C. Students travel abroad frequently; teachers recommend educational programs – SAI – Cấu trúc ngữ pháp của đáp án C nhìn chung đúng vì sử dụng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề độc lập. Tuy nhiên, xét về nội dung, đây là một chủ đề hoàn toàn khác, nói về việc học sinh đi du học và giáo viên khuyến nghị các chương trình học. Đoạn văn đang phân tích biến động mạnh mẽ trong thị trường lao động theo bối cảnh kinh tế toàn cầu, mô tả sự gia tăng và suy giảm của hàng triệu việc làm trong giai đoạn sắp tới. Việc chèn đáp án C vào sẽ khiến mạch văn bị rời rạc và không liên quan đến chủ đề. Những nội dung về hành vi du học hay hoạt động giáo viên không có bất kỳ mối liên kết logic nào với xu hướng thay đổi nhân lực. Vì vậy, lựa chọn này hoàn toàn sai về ngữ cảnh và không đáp ứng yêu cầu diễn đạt sự chênh lệch ròng giữa việc làm mới tạo ra và việc làm bị mất.
D. however, 83 million positions are expected to be displaced – ĐÚNG – Đáp án D phù hợp hoàn toàn với ngữ pháp, ngữ nghĩa và logic của đoạn văn. Từ however thể hiện sự đối lập, đúng với nội dung đang mô tả rằng mặc dù có 69 triệu việc làm được tạo ra, nhưng lại có tới 83 triệu việc làm bị mất, dẫn đến mức giảm ròng 14 triệu. Cấu trúc này tạo nên sự tương phản rõ ràng, phù hợp với cách tổ chức của văn viết học thuật. Nội dung của câu cũng bổ sung đầy đủ dữ liệu cần thiết phù hợp với chủ đề chính của đoạn văn: sự tái cấu trúc thị trường lao động trong tương lai. Đồng thời, thông tin về việc 83 triệu vị trí bị thay thế phản ánh chính xác ý nghĩa của cụm culminating in a net reduction of 14 million employment opportunities. Đây là lựa chọn duy nhất đảm bảo sự gắn kết mạch văn, đáp ứng yêu cầu diễn đạt và thể hiện đúng nội dung báo cáo của WEF.
Tạm dịch: By 2030, approximately 69 million jobs will be created globally; however, 83 million positions are expected to be displaced. (“Đến năm 2030, khoảng 69 triệu việc làm sẽ được tạo ra trên toàn cầu; tuy nhiên, 83 triệu vị trí được dự báo sẽ bị thay thế.”)
Question 19:
A. Environmental policies require funding however scientists continue researching sustainable solutions for communities
B. Sectors that are reliant on administrative and clerical functions will face substantial downsizing
C. Students enjoy traveling abroad , they often encounter unexpected cultural differences during vacations
D. Technology companies develop innovative products and consumers frequently purchase expensive gadgets from retailers
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Environmental policies require funding however scientists continue researching sustainable solutions for communities – SAI – Mặc dù câu A có cấu trúc gồm hai mệnh đề độc lập, nhưng cách nối lại không chuẩn vì thiếu dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy trước however, khiến câu trở nên sai chuẩn mực trong văn viết học thuật. Nhưng quan trọng hơn là ý nghĩa hoàn toàn không liên quan đến mạch văn của bài. Đoạn văn mô tả sự biến đổi lớn trong thị trường lao động, nói rõ rằng các lĩnh vực liên quan đến hành chính và văn phòng sẽ bị thu hẹp mạnh. Trong khi đó, đáp án A chuyển hướng sang vấn đề tài trợ cho chính sách môi trường và việc các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu. Đặt câu A vào vị trí cần điền sẽ phá vỡ hoàn toàn coherence của đoạn văn, khiến nội dung chuyển từ thị trường việc làm sang chính sách môi trường một cách đột ngột và phi logic. Đây là dạng nhiễu phổ biến: câu nghe có vẻ học thuật, nhưng không tạo ra bất kỳ sự liên kết ngữ nghĩa nào với các câu trước và sau. Vì vậy, A sai cả về ngữ cảnh lẫn chức năng diễn đạt.
B. Sectors that are reliant on administrative and clerical functions will face substantial downsizing – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh, ngữ pháp và mạch logic của đoạn văn. Câu này là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, diễn đạt rõ ràng rằng các ngành dựa nhiều vào công việc hành chính và văn phòng sẽ đối mặt với sự thu hẹp đáng kể. Điều này phù hợp trực tiếp với báo cáo về thị trường lao động trong tương lai, vốn nhấn mạnh rằng các công việc lặp lại, dễ tự động hóa sẽ bị loại bỏ hàng loạt. Trong đoạn văn, câu đứng ngay trước đó nói về việc số lượng việc làm bị tiêu giảm lên đến hàng triệu. Vì vậy, việc tiếp nối bằng một câu mô tả nhóm ngành sẽ bị ảnh hưởng nặng nề là hoàn toàn hợp lý. Ngoài ra, cấu trúc conversely ngay sau đó nhấn mạnh sự đối lập giữa các ngành bị thu hẹp và các ngành liên quan đến AI, dữ liệu và giáo dục sẽ tăng nhu cầu nhân lực. Đáp án B vừa tạo đúng nhịp logic của đoạn văn, vừa thể hiện đúng nội dung mà Báo cáo WEF 2025 đã xác nhận: các công việc hành chính sẽ bị đào thải nhanh nhất. Đây là lựa chọn duy nhất đảm bảo coherence và cohesion.
C. Students enjoy traveling abroad, they often encounter unexpected cultural differences during vacations – SAI – Đây là một câu mắc lỗi run-on sentence vì dùng dấu phẩy để nối hai mệnh đề độc lập mà không có liên từ điều phối, khiến câu sai ngữ pháp. Tuy nhiên, sai lầm lớn hơn nằm ở chỗ nội dung hoàn toàn không liên quan đến chủ đề phân tích thị trường lao động trong tương lai. Đoạn văn mô tả biến động nhân lực do tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và sự tái cấu trúc công việc. Nhưng đáp án C đột ngột đưa người đọc sang chủ đề du lịch của học sinh và những khác biệt văn hóa khi đi nghỉ. Chủ đề này không tạo ra bất kỳ sự bổ sung ý nghĩa nào, không giải thích, không mở rộng và không có quan hệ logic với câu trước hoặc câu sau. Nếu đưa vào đoạn văn, mạch văn sẽ trở nên rối loạn, thiếu kết nối và đánh mất tính học thuật. Đây là dạng phương án gây nhiễu có ngữ pháp gần đúng nhưng sai hoàn toàn về ngữ cảnh.
D. Technology companies develop innovative products and consumers frequently purchase expensive gadgets from retailers – SAI – Mặc dù cấu trúc ngữ pháp của đáp án D đúng vì có hai mệnh đề độc lập được nối bằng and, nhưng nội dung lại không phù hợp với chủ đề của đoạn văn. Đoạn văn đang mô tả cách các ngành nghề bị tác động bởi công nghệ và sự dịch chuyển nhu cầu nhân lực, không phải mô tả hành vi tiêu dùng trong thị trường thiết bị điện tử. Nếu đưa đáp án D vào vị trí trống, đoạn văn sẽ chuyển từ việc phân tích xu hướng lao động sang nói về hoạt động mua sắm, phá vỡ hoàn toàn coherence. Việc nói rằng người tiêu dùng mua thiết bị đắt tiền không liên quan đến sự sụt giảm nhân lực trong các ngành hành chính hay sự tăng trưởng nhu cầu trong lĩnh vực AI. Vì vậy, dù câu đúng ngữ pháp, nó vẫn sai hoàn toàn về ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
Tạm dịch: Sectors that are reliant on administrative and clerical functions will face substantial downsizing. (“Các lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào các chức năng hành chính và văn thư sẽ phải đối mặt với tình trạng thu hẹp đáng kể.”)
Question 20:
A. Environmental policies which lacks proper funding frequently create unexpected administrative burdens
B. Technology companies having developed innovative solutions require substantial market research beforehand
C. Should governments and corporations fail to invest adequately in reskilling programs
D. Students who studying abroad often experience significant cultural challenges during semester
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Environmental policies which lacks proper funding frequently create unexpected administrative burdens – SAI – Về mặt ngữ pháp, đáp án A chứa lỗi rõ rệt vì dùng lacks cho chủ ngữ policies, vốn là danh từ số nhiều. Lẽ ra phải viết policies which lack proper funding mới đúng. Đây là lỗi subject–verb agreement, khiến câu không thể dùng cho văn bản học thuật của WEF. Quan trọng hơn, nội dung đáp án A nói về chính sách môi trường thiếu tài trợ và việc phát sinh gánh nặng hành chính. Đoạn văn trước và sau vị trí trống đều đang phân tích tương lai của thị trường lao động, sự chênh lệch giữa nhu cầu lao động tăng mạnh trong ngành AI và việc làm bị giảm ở các ngành hành chính. Trong khi đó, đáp án A lại chuyển chủ đề sang quản trị môi trường và tài chính công. Nếu đưa câu này vào, mạch văn sẽ bị đứt đoạn, không còn liên kết logic theo hướng phân tích biến động nghề nghiệp. Ngoài ra, vị trí cần điền yêu cầu một mệnh đề dẫn dắt có chức năng điều kiện hoặc cảnh báo khi đặt ngay trước câu nói rằng bất bình đẳng kinh tế xã hội sẽ gia tăng. Đáp án A không thể thực hiện chức năng đó vì không mang nghĩa điều kiện hay giả định. Do vậy, A sai hoàn toàn về cả cấu trúc lẫn ngữ nghĩa.
B. Technology companies having developed innovative solutions require substantial market research beforehand – SAI – Cấu trúc của đáp án B sử dụng cụm phân từ having developed để nêu hành động xảy ra trước, nhưng nối trực tiếp với require substantial market research beforehand khiến ý nghĩa rối rắm và kém tự nhiên. Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn là nội dung hoàn toàn không phù hợp với mạch văn. Câu đứng trước vị trí trống nói về yêu cầu chuyển đổi 44 percent kỹ năng cốt lõi của lực lượng lao động và sự nhấn mạnh vào tư duy phân tích, sáng tạo, năng lực công nghệ. Nội dung câu sau nói rằng nếu không tiến hành đầu tư, bất bình đẳng sẽ gia tăng. Như vậy, vị trí này đòi hỏi một mệnh đề điều kiện hoặc cảnh báo, tạo kết nối logic dẫn tới kết luận về bất bình đẳng. Đáp án B lại mô tả quy trình nghiên cứu thị trường trong doanh nghiệp công nghệ, không liên quan đến sự đào tạo lại lực lượng lao động. Nếu đặt vào, đoạn văn sẽ mất coherence, trở thành phân tích về quy trình kinh doanh chứ không phải sự chuyển dịch kỹ năng của người lao động. Vì vậy, B sai toàn diện về ngữ cảnh lẫn chức năng ngữ pháp trong đoạn văn.
C. Should governments and corporations fail to invest adequately in reskilling programs – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất phù hợp hoàn toàn với cấu trúc, chức năng và nội dung của đoạn văn. Cấu trúc Should + subject + bare infinitive là cấu trúc đảo ngữ điều kiện nâng cao, mang nghĩa if, rất thích hợp cho văn viết học thuật. Câu này tạo ra một mệnh đề điều kiện mở, dẫn trực tiếp đến vế kết luận rằng bất bình đẳng kinh tế xã hội sẽ gia tăng. Trong đoạn văn, câu đứng trước đề cập đến sự cần thiết phải thay đổi 44 percent kỹ năng cốt lõi, trong khi câu sau nêu hậu quả trực tiếp nếu không thực hiện: socioeconomic inequalities will inevitably widen. Vì vậy, cấu trúc điều kiện của đáp án C được đặt chính xác vào vị trí cần thiết để tạo mạch lập luận chặt chẽ theo mô hình nguyên nhân – kết quả. Ngoài ra, nội dung reskilling programs phản ánh đúng báo cáo của WEF về nhu cầu đào tạo lại lực lượng lao động để đối phó với sự dịch chuyển nghề nghiệp do AI, tự động hóa và năng lượng xanh. Đáp án C đáp ứng hoàn toàn tính học thuật, độ chính xác ngữ nghĩa và tính liên kết chặt chẽ của đoạn văn.
D. Students who studying abroad often experience significant cultural challenges during semester – SAI – Đáp án D sai ngữ pháp ngay từ cấu trúc who studying, lẽ ra phải viết who study hoặc who are studying mới đúng. Ngoài ra, nội dung nói về sinh viên du học và những thách thức văn hóa trong một học kỳ hoàn toàn không liên quan đến chủ đề của đoạn văn. Nếu đưa vào, mạch văn sẽ chuyển từ phân tích kinh tế lao động sang trải nghiệm cá nhân của sinh viên, phá vỡ toàn bộ cohesion. Đoạn văn yêu cầu một câu điều kiện cảnh báo hậu quả, nhưng đáp án D lại mô tả một vấn đề giáo dục riêng lẻ, không kết nối logic với câu sau về gia tăng bất bình đẳng. Đây là dạng nhiễu theo kiểu sai chủ đề, khiến đoạn văn trở nên phi logic. Vì vậy, D sai hoàn toàn.
Tạm dịch: Should governments and corporations fail to invest adequately in reskilling programs, socioeconomic inequalities will inevitably widen. (“Nếu các chính phủ và doanh nghiệp không đầu tư đầy đủ vào các chương trình đào tạo lại kỹ năng, bất bình đẳng kinh tế xã hội chắc chắn sẽ gia tăng.”)
Question 21:
A. What research reveals is that artificial intelligence represents an evolutionary rather than an eliminative force
B. What that students study shows how modern education requires more comprehensive approaches than traditional methods
C. That whether environmental policies work demonstrates how sustainability initiatives create positive impacts across various communities
D. Whether if cultural exchanges benefit people indicates that international cooperation promotes understanding between different nations
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. What research reveals is that artificial intelligence represents an evolutionary rather than an eliminative force – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất về cấu trúc ngữ pháp, chức năng mệnh đề danh ngữ và ngữ nghĩa trong đoạn văn. Mở đầu bằng cụm What research reveals is that tạo ra một mệnh đề danh ngữ dùng làm chủ ngữ, một cấu trúc hoàn toàn chuẩn trong văn học thuật. Nội dung của câu nói rằng trí tuệ nhân tạo là một lực mang tính tiến hóa chứ không phải mang tính loại bỏ, điều này tương thích trực tiếp với lập luận của đoạn văn: sự tự động hóa không đơn thuần phá hủy việc làm mà tái định hình và tái cấu trúc thị trường lao động. Vị trí câu cần điền đứng ngay trước phần mô tả những cơ hội mới trong năng lượng tái tạo, chăm sóc sức khỏe số và lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi, cho thấy rõ yêu cầu một câu mang chức năng phủ định nỗi sợ sai lầm về việc AI gây thất nghiệp hàng loạt. Đáp án A khớp với việc tác giả chuyển từ mô tả giảm việc làm sang khẳng định rằng đổi mới công nghệ mở ra hướng phát triển mới cho nhân lực. Về mặt logic, câu này nối mạch lập luận từ phân tích dữ liệu đến đánh giá xu hướng dài hạn. Đây là cấu trúc duy nhất vừa chuẩn ngữ pháp, vừa đáp ứng chức năng luận giải trong văn bản WEF.
B. What that students study shows how modern education requires more comprehensive approaches than traditional methods – SAI – Câu B mắc lỗi ngữ pháp nghiêm trọng ngay từ cụm What that students study, vì what và that không bao giờ đi chung trong cấu trúc danh ngữ; chỉ được dùng what + clause hoặc that + clause nhưng không kết hợp cả hai. Điều này khiến toàn bộ câu trở nên không chuẩn và không thể đưa vào một đoạn văn có tính học thuật cao như báo cáo WEF. Về mặt nội dung, câu nói về giáo dục hiện đại đòi hỏi phương pháp toàn diện hơn phương pháp truyền thống, điều này hoàn toàn lạc đề so với phân tích của đoạn văn về lực lượng lao động, AI và sự dịch chuyển ngành nghề. Chủ đề giáo dục không được đề cập ở câu trước và cũng không dẫn đến nội dung câu sau, vốn nói về việc các lĩnh vực như năng lượng tái tạo hay y tế số tạo ra cơ hội nghề nghiệp mới. Nếu chèn vào, đoạn văn sẽ mất coherence và phá vỡ dòng lập luận về tác động của công nghệ lên thị trường việc làm. Vì vậy, B sai cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.
C. That whether environmental policies work demonstrates how sustainability initiatives create positive impacts across various communities – SAI – Cấu trúc that whether là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng vì that và whether không thể dùng cùng nhau để mở đầu mệnh đề danh ngữ. Chỉ được dùng that hoặc dùng whether, nhưng không được ghép cả hai. Ngoài ra, nội dung về việc chính sách môi trường tạo tác động tích cực cho cộng đồng không liên quan đến phân tích thị trường lao động, công nghệ hay sự dịch chuyển nghề nghiệp đang được bàn luận trong đoạn văn. Nếu đưa câu này vào, mạch văn sẽ chuyển đột ngột sang chủ đề môi trường, trái với toàn bộ nội dung về tác động của AI và xu hướng việc làm. Hơn nữa, câu sau nói về cơ hội nghề nghiệp trong năng lượng tái tạo và chăm sóc sức khỏe số, không phải đánh giá chính sách môi trường. Vì vậy, lựa chọn này phá vỡ cả coherence và cohesion, không thể chấp nhận trong văn bản học thuật.
D. Whether if cultural exchanges benefit people indicates that international cooperation promotes understanding between different nations – SAI – Đáp án D sai ngay từ cấu trúc whether if vì đây là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng; hai từ này không thể đi liền nhau vì cùng mang nghĩa liệu rằng. Trong văn bản học thuật, đây là lỗi không thể xuất hiện. Bên cạnh đó, nội dung nói về trao đổi văn hóa và sự hợp tác quốc tế nhằm thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau. Điều này hoàn toàn không liên quan đến phân tích tác động của công nghệ, AI, tự động hóa và chuyển dịch thị trường lao động. Đoạn văn yêu cầu một câu có chức năng bác bỏ nỗi lo về thất nghiệp do công nghệ, trong khi đáp án D lại hướng sang lĩnh vực quan hệ quốc tế và văn hóa. Việc đưa đáp án này vào sẽ khiến luận điểm bị lệch khỏi chủ đề chính, làm mất đi tính nhất quán và logic của đoạn văn. Vì vậy, D sai hoàn toàn.
Tạm dịch: What research reveals is that artificial intelligence represents an evolutionary rather than an eliminative force. (“Những gì nghiên cứu cho thấy là trí tuệ nhân tạo đại diện cho một lực mang tính tiến hóa chứ không phải một lực có tính loại bỏ.”)
Question 22:
A. will continuously improved and effectively transformed educational systems throughout many countries
B. which have been constantly and dramatically changed technological innovations across various industries
C. frequently and powerfully influences social structures within different communities worldwide
D. which continues to rapidly and significantly reshape economic landscapes around the world
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. will continuously improved and effectively transformed educational systems throughout many countries – SAI – Đáp án A sai ngữ pháp ngay từ cấu trúc will continuously improved. Trong tiếng Anh, sau trợ động từ will phải là động từ nguyên thể, không được dùng dạng quá khứ phân từ improved. Muốn dùng đúng phải viết will continuously improve, nhưng đáp án lại sai nên không thể dùng trong văn bản học thuật. Ngoài ra, nội dung mô tả sự cải thiện hệ thống giáo dục không phù hợp với mạch văn của đoạn, vì câu trước nói về thành công phụ thuộc vào chính sách thích ứng, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và đầu tư đào tạo; câu sau yêu cầu một mệnh đề quan hệ mô tả tác động của công nghệ với kinh tế, không phải giáo dục. Nếu đưa A vào, đoạn văn sẽ chuyển chủ đề từ kinh tế – xã hội sang giáo dục một cách đột ngột, gây đứt mạch lập luận. Thêm vào đó, educational systems không được nhắc tới trước hay sau vị trí trống, khiến nội dung trở nên lạc đề, không tạo liên kết với phân tích thị trường lao động. Vì vậy, A sai hoàn toàn về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
B. which have been constantly and dramatically changed technological innovations across various industries – SAI – Đáp án B sai ngữ pháp trước tiên vì cấu trúc which have been constantly and dramatically changed đứng trước danh từ technological innovations nhưng lại khiến mệnh đề quan hệ thiếu chủ thể hợp lý. Về nghĩa, câu gợi ra rằng chính mệnh đề quan hệ đang thay đổi technological innovations, thay vì nói về tác động của công nghệ lên nền kinh tế, điều này làm đảo lộn quan hệ nhân quả. Ngoài ra, động từ changed trong cấu trúc bị động không tạo ra liên kết phù hợp với ngữ cảnh vì đoạn văn trước đề cập đến việc công nghệ đang tái định hình thị trường lao động chứ không phải ngược lại. Bên cạnh đó, nội dung của đáp án này không ăn khớp với câu gốc: technological advancement là nguyên nhân tác động tới thị trường lao động và nền kinh tế, nhưng trong đáp án B, technological innovations lại trở thành đối tượng bị thay đổi, trái ngược toàn bộ logic của đoạn văn. Vì vậy, B sai cả về ngữ pháp, cấu trúc lẫn chức năng nối kết.
C. frequently and powerfully influences social structures within different communities worldwide – SAI – Đáp án C về ngữ pháp là một mệnh đề độc lập, nhưng lại không bắt đầu bằng đại từ quan hệ để gắn với danh từ technological advancement ở câu cuối. Đoạn văn yêu cầu một mệnh đề quan hệ sau danh từ technological advancement để mô tả tác động của nó đối với nền kinh tế. Tuy nhiên, C đứng độc lập, không có từ nối như which, that, hay một đại từ quan hệ khác, nên nếu đặt vào sẽ gây lỗi câu vì thiếu sự liên kết cú pháp. Về nội dung, mặc dù đề cập đến ảnh hưởng xã hội của công nghệ, nhưng logic của đoạn văn tập trung vào tác động của công nghệ với thị trường lao động và các cấu trúc kinh tế, không phải các cấu trúc xã hội nói chung. Như vậy, dù C có phần liên quan về mặt chủ đề, nhưng vẫn không phù hợp về ngữ pháp, không tạo ra cohesion đúng chuẩn và không thể dùng trong văn bản phân tích kinh tế của WEF.
D. which continues to rapidly and significantly reshape economic landscapes around the world – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất vì đáp án D cung cấp một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which, bám sát danh từ immediately preceding technological advancement. Cấu trúc này mô tả rõ ràng tác động của tiến bộ công nghệ lên nền kinh tế toàn cầu, hoàn toàn khớp với nội dung của đoạn phân tích. Về ngữ pháp, mệnh đề quan hệ which continues to reshape economic landscapes hoàn chỉnh, đúng cấu trúc và dễ tích hợp vào văn bản. Về ngữ nghĩa, nó mô tả quá trình liên tục và mạnh mẽ mà công nghệ tạo ra trong việc tái định hình thị trường lao động và nền kinh tế, phù hợp hoàn hảo với mạch lập luận của đoạn văn. Ngoài ra, cụm rapidly and significantly cho thấy mức độ sâu rộng của sự thay đổi, thống nhất với các số liệu và dự báo mà báo cáo WEF cung cấp. Đây là lựa chọn duy nhất đáp ứng cả về cú pháp, nội dung và mạch tư duy.
Tạm dịch: technological advancement, which continues to rapidly and significantly reshape economic landscapes around the world. (“những tiến bộ công nghệ, thứ tiếp tục tái định hình nhanh chóng và sâu rộng các cấu trúc kinh tế trên toàn thế giới.”)
Tạm Dịch Bài Đọc
Báo cáo Tương lai Việc làm 2025, được công bố bởi Diễn đàn Kinh tế Thế giới, cho thấy những biến đổi chưa từng có trong thị trường lao động toàn cầu do tiến bộ công nghệ và các biến động kinh tế – xã hội gây ra. Theo phân tích toàn diện dựa trên hơn 800 tập đoàn đa quốc gia trải rộng trên 45 nền kinh tế, bức tranh việc làm trong những năm tới sẽ trải qua quá trình tái cấu trúc sâu rộng. Đến năm 2030, khoảng 69 triệu việc làm sẽ được tạo mới trên toàn thế giới; tuy nhiên, 83 triệu vị trí được dự báo sẽ bị thay thế, dẫn đến mức giảm ròng 14 triệu cơ hội việc làm. Sự chuyển đổi mô hình này phản ánh xu hướng số hóa tăng tốc và căng thẳng địa chính trị leo thang đang ảnh hưởng đến sự ổn định thương mại quốc tế.
Các ngành phụ thuộc nhiều vào các chức năng hành chính và văn thư sẽ phải đối mặt với tình trạng thu hẹp đáng kể; ngược lại, nhu cầu đối với chuyên gia AI, nhà khoa học dữ liệu, chuyên viên tư vấn bền vững và nhân sự trong lĩnh vực giáo dục sẽ tăng mạnh. Báo cáo nhấn mạnh rằng 44% kỹ năng cốt lõi của người lao động sẽ cần được chuyển đổi vào năm 2027, trong đó tư duy phân tích, sáng tạo và năng lực công nghệ trở thành ưu tiên hàng đầu. Nếu các chính phủ và doanh nghiệp không đầu tư đầy đủ vào các chương trình đào tạo lại kỹ năng, bất bình đẳng kinh tế – xã hội chắc chắn sẽ gia tăng. Trong khi đó, các nền kinh tế xanh đang nổi lên đòi hỏi nguồn nhân lực có chuyên môn về quản lý môi trường và phát triển hạ tầng năng lượng tái tạo.
Những gì nghiên cứu cho thấy là trí tuệ nhân tạo đại diện cho một lực mang tính tiến hóa chứ không phải một lực có tính loại bỏ, điều này thách thức những nỗi sợ truyền thống về việc mất việc làm do công nghệ. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các ngành nghề định hướng giá trị như năng lượng tái tạo, chăm sóc sức khỏe kỹ thuật số và chăm sóc người cao tuổi đem đến những cơ hội đáng kể; các lĩnh vực này sẽ tạo ra hàng triệu vị trí công việc mang ý nghĩa xã hội. Nghiên cứu kết luận rằng thành công trong quá trình chuyển đổi này phụ thuộc chủ yếu vào khả năng thích ứng, khung chính sách tiến bộ và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, đòi hỏi đầu tư bền vững vào các chương trình đào tạo toàn diện. Cuối cùng, sự hợp tác giữa các bên liên quan và các chiến lược phát triển lực lượng lao động chủ động sẽ quyết định liệu tiến bộ công nghệ, vốn tiếp tục tái định hình sâu rộng các cấu trúc kinh tế trên toàn cầu, sẽ tạo ra sự thịnh vượng bao trùm hay làm gia tăng sự phân mảnh xã hội.



