Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Fighting Global Inequality: Join the Movement for Change
⮚ Recent inequality statistics (1)_________ an alarming trend that threatens global stability worldwide. The richest 1% have accumulated extraordinary wealth over the past two decades, leading to widespread (2)_________ and exclusion across societies. (3)_________ of the world's population now faces unprecedented economic challenges, with the poorest 50% gaining merely 585 million compared to 1.3 million for the wealthiest.
⮚ Economic experts (4)_________ have studied these patterns extensively warn of devastating social and political consequences. Government policies (5)_________ since the mid-1980s have systematically created this growing crisis. However, as the G20 report emphasizes, governments possess the power to (6)_________ these destructive trends through comprehensive reforms and decisive action.
⮚ Don't miss this opportunity to be part of the solution. Join our international summit where world leaders, policymakers, and activists will address this global inequality emergency. Together, we can build a more equitable and sustainable future for all humanity.
https://www.ewn.co.za/lk
Question 1:A. revealingly B. reveal C. revelatory D. revelation
Question 2:A. discrimination B. segregation C. marginalization D. alienation
Question 3:A. Much B. Most C. Some D. Any
Question 4:A. who B. which C. whom D. whose
Question 5:A. had implemented B. implementing C. implemented D. was implemented
Question 6:A. turn around B. hold back C. break down D. turn over
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. revealingly B. reveal
C. revelatory
D. revelation
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. revealingly – SAI – từ này là trạng từ mang nghĩa "một cách tiết lộ, hé lộ", thường dùng để mô tả cách thức một hành động xảy ra. Tuy nhiên, trong câu cần một động từ nguyên thể chia theo ngôi thứ 3 số nhiều vì chủ ngữ là "statistics". Nếu thay vào, "statistics revealingly an alarming trend" vừa sai ngữ pháp vì thiếu động từ chính, vừa không truyền đạt được ý “số liệu cho thấy xu hướng”. Do đó, dùng một trạng từ đứng vào vị trí động từ sẽ khiến câu vô nghĩa và không phù hợp văn cảnh báo cáo số liệu toàn cầu.
B. reveal – ĐÚNG – “reveal” là động từ ở dạng nguyên thể phù hợp với chủ ngữ “statistics” vốn luôn chia động từ số nhiều. Cấu trúc "statistics reveal an alarming trend" hoàn toàn tự nhiên trong ngôn ngữ học thuật, thể hiện đúng chức năng của dữ liệu thống kê là chỉ ra xu hướng. Ngoài ra, động từ reveal mang nghĩa “phơi bày, cho thấy” rất phù hợp văn cảnh mô tả tình trạng bất bình đẳng toàn cầu.
C. revelatory – SAI – đây là tính từ mang nghĩa “mang tính tiết lộ”, dùng để mô tả bản chất của một sự vật, thường đứng trước danh từ như “revelatory data”. Nếu đặt vào chỗ trống, "statistics revelatory an alarming trend" sẽ sai ngữ pháp vì tính từ không thể làm động từ. Hơn nữa, cấu trúc này cũng không phù hợp về ý nghĩa vì ta cần diễn đạt hành động "cho thấy" chứ không cần mô tả bản chất.
D. revelation – SAI – “revelation” là danh từ nghĩa là “phát hiện, sự hé lộ”. Nếu dùng ở đây thì câu trở thành “statistics revelation an alarming trend” hoàn toàn sai vì danh từ không thể giữ vai trò động từ trong câu. Ngoài ra, về ý nghĩa, ta không cần một “sự hé lộ”, mà cần một hành động “cho thấy, phơi bày”. Do đó, lựa chọn này không phù hợp trong ngữ pháp lẫn ngữ cảnh.
Tạm dịch: Recent inequality statistics reveal an alarming trend that threatens global stability worldwide. (“Các số liệu bất bình đẳng gần đây cho thấy một xu hướng đáng báo động đe dọa sự ổn định toàn cầu trên khắp thế giới.”)
Question 2:A. discrimination
B. segregation
C. marginalization D. alienation
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. discrimination – SAI – “discrimination” nghĩa là “sự phân biệt đối xử”, thường dùng khi nói về bất công dựa trên sắc tộc, giới tính, tôn giáo. Tuy nhiên, văn cảnh đoạn văn đang nói về hệ quả của bất bình đẳng kinh tế, trong đó cảm giác bị loại trừ khỏi các cơ hội và hệ thống kinh tế là trọng tâm. Dùng “discrimination” làm câu mang sắc thái hẹp về mặt xã hội, không bao quát đúng hiện tượng bị gạt ra ngoài lề kinh tế – xã hội mà văn bản muốn đề cập.
B. segregation – SAI – từ này mang nghĩa “sự tách biệt” thường gắn với phân biệt chủng tộc, cấu trúc không gian hoặc chính sách tách cộng đồng. Nếu đưa vào văn cảnh này, câu sẽ chuyển nghĩa sang tình trạng chia tách vật lý hay xã hội cụ thể, không phải là cảm giác bị đẩy ra khỏi các nguồn lực và cơ hội như văn bản mô tả. Vì vậy nghĩa bị lệch và không phù hợp với mô tả về hệ quả trừu tượng và bao quát của bất bình đẳng.
C. marginalization – SAI – mặc dù gần nghĩa, "marginalization" nhấn mạnh việc đặt một nhóm người vào vị trí bên lề trong xã hội. Tuy nhiên, văn bản không chỉ nói đến việc bị đẩy ra ngoài rìa, mà còn nói đến cảm giác bị xa lánh, bị tách rời khỏi toàn bộ hệ thống. Ngoài ra, trong cấu trúc “leading to widespread _______”, từ này thiên về mô tả hành động của hệ thống hơn là cảm giác của người bị tác động. Hướng diễn đạt cần thể hiện cảm xúc bị cô lập.
D. alienation – ĐÚNG – “alienation” mang nghĩa “sự xa lánh, sự tách biệt, cảm giác bị loại khỏi cộng đồng hay hệ thống”, hoàn toàn phù hợp với văn cảnh mô tả hệ quả tinh thần – xã hội của bất bình đẳng kinh tế. Khi dùng trong diễn ngôn xã hội học, từ này diễn đạt chính xác tình trạng người nghèo cảm thấy bị tách khỏi tiến trình phát triển, bị mất kết nối với xã hội. Cấu trúc “widespread alienation” cũng rất tự nhiên trong văn phong học thuật.
Tạm dịch: The richest 1 percent have accumulated extraordinary wealth over the past two decades, leading to widespread alienation and exclusion across societies. (“1 phần trăm giàu nhất đã tích lũy khối tài sản phi thường trong hai thập kỷ qua, dẫn đến sự xa lánh và bị loại trừ lan rộng trong các xã hội.”)
Question 3:A. Much B. Most
C. Some
D. Any
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Much – SAI – “Much” được dùng cho danh từ không đếm được hoặc diễn tả mức độ, nhưng không thể đứng trước “of the world’s population”. Cấu trúc “much of + population” nghe rất bất tự nhiên vì “population” là danh từ đếm được theo nghĩa tập hợp. Nếu dùng, câu trở nên sai ngữ pháp và thiếu sự chính xác khi nói về số lượng người.
B. Most – ĐÚNG – “Most of the world’s population” là cấu trúc chuẩn và phổ biến để nói “phần lớn dân số thế giới”. Về ngữ cảnh, đoạn văn đang mô tả mức độ nghiêm trọng của thách thức kinh tế mà số đông người trên thế giới đang phải đối mặt. Vì vậy, dùng “Most” truyền đạt chính xác ý muốn nhấn mạnh một tỉ lệ rất lớn của dân số đang chịu ảnh hưởng.
C. Some – SAI – “Some of the world’s population” chỉ một phần nhỏ hoặc không xác định, trái hoàn toàn với ý của bài là muốn nhấn mạnh quy mô lớn và mang tính toàn cầu của cuộc khủng hoảng. Nếu dùng “Some”, mức độ nghiêm trọng của vấn đề sẽ bị giảm nhẹ và không phù hợp với số liệu “the poorest 50%” được nhắc đến sau đó.
D. Any – SAI – “Any of the world’s population” thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, nhưng ở đây câu mang tính tường thuật, không có phủ định. Thêm vào đó, “any” mang sắc thái tuỳ ý hoặc không xác định, không phù hợp với việc nhấn mạnh vấn đề có ảnh hưởng ở quy mô rất lớn. Do vậy, lựa chọn này không chính xác về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Tạm dịch: Most of the world’s population now faces unprecedented economic challenges, with the poorest 50 percent gaining merely 585 million compared to 1.3 million for the wealthiest. (“Phần lớn dân số thế giới hiện đang đối mặt với những thách thức kinh tế chưa từng có, khi 50 phần trăm nghèo nhất chỉ tăng 585 triệu so với 1,3 triệu của nhóm giàu nhất.”)
Question 4:A. who
B. which
C. whom
D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who – ĐÚNG – “who” dùng cho người và đứng làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong câu, cụm “economic experts who have studied these patterns” mô tả những chuyên gia kinh tế đã nghiên cứu các mô hình này. Danh từ “experts” chỉ người nên “who” hoàn toàn phù hợp. Ngoài ra, mệnh đề không có dấu phẩy, nghĩa là mệnh đề quan hệ xác định, dùng “who” là chính xác. Cấu trúc này giúp liên kết thông tin chặt chẽ và giữ phong cách học thuật chuẩn.
B. which – SAI – “which” được dùng cho sự vật hoặc đôi khi động vật, nên nếu viết “experts which have studied these patterns” sẽ sai hoàn toàn vì đại từ quan hệ không phù hợp loại danh từ. Ngoài ra, dùng “which” cho người không chỉ sai về quy tắc ngữ pháp mà còn khiến câu văn học thuật trở nên thiếu tự nhiên và mất chuẩn mực. Do đó lựa chọn này không thể dùng trong bất kỳ trường hợp nào cho danh từ chỉ người như “experts”.
C. whom – SAI – “whom” dùng cho người nhưng giữ vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, không phải chủ ngữ. Trong câu, ta cần đại từ quan hệ cho vị trí chủ ngữ của động từ “have studied”, vì chính các chuyên gia là người thực hiện hành động nghiên cứu. Nếu dùng “whom”, câu trở thành sai vai trò cú pháp, biến mệnh đề quan hệ thành cấu trúc thiếu chủ ngữ hoặc vô nghĩa. Vì vậy lựa chọn này không phù hợp.
D. whose – SAI – “whose” thể hiện sở hữu và luôn cần một danh từ đứng ngay phía sau, ví dụ “whose research”, “whose book”. Tuy nhiên, trong câu sau vị trí trống lại là “have studied”, một động từ đã chia thì, không có danh từ theo sau. Nếu dùng “experts whose have studied” sẽ sai ngữ pháp nghiêm trọng. Hơn nữa, nghĩa cũng không logic vì không cần diễn đạt sở hữu trong cấu trúc này.
Tạm dịch: Economic experts who have studied these patterns extensively warn of devastating social and political consequences. (“Các chuyên gia kinh tế, những người đã nghiên cứu sâu rộng các mô hình này, cảnh báo về những hệ quả xã hội và chính trị tàn phá.”)
Question 5:A. had implemented
B. implementing C. implemented
D. was implemented
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. had implemented – SAI – thì quá khứ hoàn thành ở đây không phù hợp vì câu đang dùng mệnh đề rút gọn để mô tả các “government policies” theo cách ngắn gọn, không nhằm nhấn mạnh tính trước-sau về thời gian. Dùng “had implemented” khiến câu trở nên nặng nề, đồng thời làm mất đi chức năng bổ nghĩa trực tiếp của mệnh đề quan hệ. Hơn nữa, “policies had implemented” sai ngữ pháp vì cần chủ ngữ tác động, không thể tự “được thực hiện”.
B. implementing – SAI – “implementing” là dạng chủ động của phân từ hiện tại, mang nghĩa “đang thực hiện”. Nếu viết “policies implementing since the mid-1980s” sẽ sai logic vì chính sách không tự đi thực hiện hành động, mà chính phủ mới là chủ thể thực hiện. Ngoài ra, dùng thì hiện tại trong bối cảnh mô tả quá trình lịch sử kéo dài từ giữa những năm 1980 đến nay cũng sai về mặt thời gian. Vì vậy lựa chọn này không phù hợp cả về nghĩa lẫn ngữ pháp.
C. implemented – ĐÚNG – “implemented” là phân từ quá khứ dùng trong mệnh đề rút gọn ở thể bị động, mang nghĩa “được thực thi”. Cụm “government policies implemented since the mid-1980s” tương đương với “policies that were implemented”. Đây là cấu trúc hoàn toàn chuẩn trong văn viết học thuật, nhấn mạnh các chính sách đã được ban hành và có tác động kéo dài đến hiện tại. Lựa chọn này đúng về thì, đúng về ý nghĩa, và phù hợp phong cách trang trọng của đoạn văn.
D. was implemented – SAI – sai về số vì “policies” là danh từ số nhiều. Nếu muốn dùng thể bị động phải là “were implemented”. Dù vậy, khi viết đầy đủ như vậy, câu sẽ không còn là mệnh đề rút gọn mà trở thành mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh, không đúng yêu cầu cấu trúc của bài. Ngoài ra, đưa một mệnh đề quá đầy đủ vào đây khiến câu văn nặng nề và mất đi sự hài hòa về độ dài trong đoạn phân tích học thuật.
Tạm dịch: Government policies implemented since the mid-1980s have systematically created this growing crisis. (“Các chính sách của chính phủ được thực thi từ giữa những năm 1980 đã tạo ra cuộc khủng hoảng ngày càng gia tăng này một cách có hệ thống.”)
Question 6:A. turn around
B. hold back
C. break down
D. turn over
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. turn around – ĐÚNG – “turn around” là cụm động từ mang nghĩa “xoay chuyển, đảo ngược tình thế”, rất phù hợp khi nói về “destructive trends” cần được thay đổi. Trong văn cảnh kinh tế – xã hội, “turn around negative trends” là cấu trúc quen thuộc thể hiện việc chặn lại và thay đổi hướng đi của một xu thế xấu. Từ này cũng truyền đạt đúng tinh thần hành động mạnh mẽ mà báo cáo G20 muốn nhấn mạnh đối với các chính phủ trên thế giới.
B. hold back – SAI – cụm này mang nghĩa “kìm hãm, ngăn lại”, mang sắc thái giữ lại hoặc cản trở, hoàn toàn không phù hợp khi nói về việc giải quyết xu hướng tiêu cực đã diễn ra. Ý của câu là chính phủ có khả năng đảo chiều xu hướng xấu, không phải kìm giữ hay cản lại điều gì đó. Nếu dùng “hold back these destructive trends”, nghĩa trở nên sai lệch, vì nó thể hiện sự ngăn chặn ngay từ đầu chứ không phải cải thiện tình hình đang trở nên tồi tệ.
C. break down – SAI – “break down” nghĩa là “sụp đổ, phá vỡ”, dùng khi nói về máy móc hỏng, hệ thống tan rã hoặc phân tích chi tiết. Nếu viết “governments possess the power to break down these destructive trends”, nghĩa câu trở nên vô lí vì chính phủ không phá vỡ xu hướng tiêu cực, mà cần thay đổi, cải thiện chúng. Ngoài ra, từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, không phù hợp với thông điệp hành động tích cực và cải cách của đoạn văn.
D. turn over – SAI – cụm này thường mang nghĩa “lật lại, trao đổi, bàn giao, doanh thu”, hoàn toàn không liên quan đến việc thay đổi xu hướng xã hội. Nếu dùng trong văn cảnh này, câu sẽ trở nên phi logic, vì “turn over trends” không phải là một cụm được chấp nhận trong tiếng Anh học thuật. Nghĩa của cụm động từ này quá xa rời mục đích diễn đạt là “đảo ngược xu hướng tiêu cực”, nên không thể chọn.
Tạm dịch: Governments possess the power to turn around these destructive trends through comprehensive reforms and decisive action. (“Các chính phủ có khả năng xoay chuyển những xu hướng tàn phá này thông qua các cải cách toàn diện và hành động quyết đoán.”)


