Read the following passage about the Climate-Induced Displacement: A Growing Global Crisis and mark the letter...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about the Climate-Induced Displacement: A Growing Global Crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The contemporary climate catastrophe has emerged as an unprecedented humanitarian challenge, compelling millions to abandon their homelands permanently. According to UNHCR's comprehensive No Escape II report, climate-related disasters have displaced approximately 250 million individuals over the previous decade—equivalent to 70,000 daily displacements. [I] While vulnerable populations attempt to roll with the punches of intensifying environmental devastation, governments worldwide struggle to provide adequate assistance. This crisis exemplifies how climate change operates as a "risk multiplier," aggravating existing conflicts, food insecurity, and socioeconomic disparities across fragile regions globally.
[II] Brazil's 2024 floods in Rio Grande do Sul killed 181 people and displaced 580,000, including 43,000 vulnerable refugees. Myanmar's Cyclone Mocha obliterated Rakhine State in 2023, completely demolishing shelters housing 160,000 Rohingya refugees. Chad experienced catastrophic flooding in 2024, compelling 1.3 million of its inhabitants to evacuate—surpassing displacement figures from the preceding fifteen years combined. These calamities demonstrate disproportionate impacts on marginalized communities that contribute negligibly to global emissions yet endure the severest consequences.
Currently, three-quarters of all refugees inhabit areas experiencing elevated climate-risk exposure, while half of displaced populations reside in politically unstable states, including Sudan, Syria, Haiti, and Yemen. The number of nations confronting both conflict- and disaster-related displacement has tripled since 2009. However, fragile countries hosting refugees receive merely 25 percent of the requisite climate financing, abandoning millions in perpetual crisis. [III] This insufficient funding severely undermines resilience-building initiatives and emergency response capabilities throughout affected regions.
Without immediate intervention, experts predict refugee settlements could endure 200 days of extreme heat annually by 2050, rendering them uninhabitable. UN High Commissioner Filippo Grandi emphasized at COP30 that vulnerable communities require substantial climate finance rather than hollow commitments. The international community must prioritize comprehensive strategies addressing both immediate humanitarian necessities and long-term adaptation measures to mitigate future displacement emergencies effectively. [IV]
https://www.theguardian.com/lk
Question 31: The phrase “roll with the punches” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. give up B. break down C. deal with D. run away
Question 32: All the following information is mentioned EXCEPT _________.
A. International cooperation has effectively reduced climate displacement in several regions
B. Chad's 2024 flooding displaced more people than the previous fifteen years combined
C. Marginalized communities contribute negligibly to global emissions yet suffer severe consequences
D. Fragile countries hosting refugees receive only 25 percent of the requisite climate financing
Question 33: The word “its” in paragraph 2 refers to _________.
A. The catastrophic flooding
B. Displacement figures
C. Climate-related disasters
D. Chad
Question 34: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Devastating recent incidents illustrate the magnitude of climate displacement effectively.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Most refugees live in high-risk areas, but host countries receive insufficient climate financing, perpetuating crises.
B. Three-quarters of refugees inhabit unstable regions where emergency response systems have completely failed.
C. Climate financing reaches only 25% of fragile nations, tripling displacement rates since 2009.
D. Political instability and climate risks have overwhelmed resilience-building initiatives in affected countries.
Question 36: The word “requisite” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. compulsory B. vital C. redundant D. crucial
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Grandi urged at COP30 for comprehensive financial support plus meaningful international commitments.
B. Grandi stressed at COP30 that vulnerable communities need real funding, not empty promises.
C. Grandi advocated at COP30 for immediate climate funding and robust emergency mechanisms.
D. Grandi demanded at COP30 enhanced resilience programs over inadequate government pledges.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Climate-related disasters have displaced approximately 250 million people over the past five years globally.
B. Two-thirds of all refugees currently inhabit areas experiencing elevated climate-risk exposure worldwide.
C. Chad's 2024 flooding displaced more people than the previous decade's disasters combined nationally.
D. Countries facing both conflict and disaster displacement have tripled in number internationally since 2009.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Current international climate financing mechanisms will likely remain inadequate without significant policy reforms.
B. Future climate displacement crises will overwhelm existing humanitarian response systems and infrastructure globally.
C. Nations contributing most to global emissions bear insufficient responsibility for supporting climate displacement victims.
D. Refugee settlements will become increasingly uninhabitable without immediate intervention and adaptation strategies.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Climate disasters have displaced 250 million people globally, with recent catastrophes in Brazil, Myanmar, and Chad demonstrating escalating environmental threats to vulnerable populations.
B. The climate crisis has triggered unprecedented displacement requiring comprehensive international action, as current funding mechanisms fail to address mounting humanitarian needs adequately.
C. Recent flooding and cyclones across multiple continents have overwhelmed refugee settlements, exposing critical gaps in emergency response and resilience-building infrastructure systems.
D. Expert predictions indicate refugee settlements will face extreme heat conditions by 2050, necessitating immediate adaptation measures and enhanced climate financing commitments.
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 31: The phrase “roll with the punches” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. give up
B. break down C. deal with
D. run away
Giải Thích: Cụm từ “roll with the punches” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. give up – SAI– Cụm “give up” mang nghĩa từ bỏ, đầu hàng hoặc ngừng cố gắng khi gặp khó khăn. Trong ngữ cảnh đoạn 1, tác giả mô tả việc các cộng đồng dễ tổn thương đang cố gắng đối phó với thảm họa khí hậu ngày càng nghiêm trọng. “Roll with the punches” không mang nghĩa buông xuôi, mà diễn tả khả năng thích ứng linh hoạt trước nghịch cảnh. Nếu thay bằng “give up”, câu sẽ trở nên sai lệch hoàn toàn, vì nó hàm ý rằng các cộng đồng này đã đầu hàng, trái ngược với tinh thần “cố chịu đựng, ứng phó” mà đoạn văn nhấn mạnh. Về mặt mạch luận, đoạn 1 giải thích rằng người dân đang phải tìm cách sống sót trong khi chính phủ gặp khó khăn trong hỗ trợ; khung ý nghĩa này hoàn toàn không phù hợp với “give up”, vì nó làm thay đổi sắc thái của hành động từ sự thích nghi sang buông bỏ, gây sai ý quan trọng của câu.
B. break down – SAI– “Break down” thường mang nghĩa sụp đổ, suy sụp tinh thần, hoặc bị hư hỏng, đặc biệt được dùng cho cảm xúc hoặc máy móc. Nếu thay thế vào vị trí của “roll with the punches”, câu sẽ trở thành hàm ý rằng các cộng đồng dễ tổn thương đang sụp đổ hoặc không thể đối phó, điều này hoàn toàn không trùng khớp với ý gốc. Cụm thành ngữ trong bài mô tả khả năng chịu đựng và thích nghi trước khó khăn, còn “break down” lại mang nghĩa mất kiểm soát hoặc thất bại hoàn toàn. Về mặt mạch văn, đoạn 1 miêu tả cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhưng cũng nhấn mạnh nỗ lực chống chọi của người dân, vì vậy thay thế bằng một ý nghĩa tiêu cực quá mức như “break down” sẽ làm sai lệch thái độ của nhân vật trong văn bản, khiến câu trở nên không logic.
C. deal with – ĐÚNG– “Roll with the punches” là một thành ngữ tiếng Anh của quyền anh, mang nghĩa hình tượng là “thích nghi, xoay xở, đối phó linh hoạt với khó khăn”. Trong ngữ cảnh đoạn văn, các cộng đồng dễ bị tổn thương đang nỗ lực “deal with” những tàn phá môi trường ngày càng tệ, phù hợp hoàn toàn với sắc thái chủ động điều chỉnh để vượt qua thách thức. Về ngữ nghĩa, “deal with” giữ nguyên tinh thần hành động của cụm gốc: không phải đầu hàng, cũng không phải mạnh mẽ tấn công, mà là cố gắng quản lý và đối phó. Về mạch luận, câu nói rằng trong khi người dân đang cố “deal with” tác động môi trường, các chính phủ lại gặp khó khăn trong việc hỗ trợ—đây là sự tương phản hợp lý. Vì vậy “deal with” là lựa chọn gần nghĩa nhất với thành ngữ gốc.
D. run away – SAI– “Run away” mang nghĩa bỏ chạy, trốn tránh, rời bỏ vấn đề thay vì đối mặt. Thành ngữ “roll with the punches” diễn tả sự kiên cường chịu đựng và điều chỉnh trước thử thách, hoàn toàn trái ngược với sự trốn chạy mà “run away” biểu thị. Nếu thay thế trong câu, sẽ vô lý khi nói rằng các cộng đồng dễ tổn thương “chạy trốn” khỏi tác động của thảm họa khí hậu, vì ngữ cảnh đoạn 1 mô tả họ đang bị kẹt lại trong điều kiện sống khắc nghiệt mà họ buộc phải tìm cách thích ứng. Về mặt mạch luận, cạnh tranh giữa hai hình ảnh “run away” và “governments struggle to provide assistance” không tạo nên sự logic, vì nó làm mất nội dung trung tâm: người dân đang chống chọi, không phải bỏ chạy. Vì vậy phương án này sai hoàn toàn về ý nghĩa.
Question 32: All the following information is mentioned EXCEPT _________.
A. International cooperation has effectively reduced climate displacement in several regions
B. Chad's 2024 flooding displaced more people than the previous fifteen years combined
C. Marginalized communities contribute negligibly to global emissions yet suffer severe consequences
D. Fragile countries hosting refugees receive only 25 percent of the requisite climate financing
Giải Thích: Tất cả các thông tin sau đây đều được đề cập TRỪ _________.
A. International cooperation has effectively reduced climate displacement in several regions – ĐÚNG– Đây là phương án duy nhất không được đề cập trong bài. Đoạn văn mô tả tình trạng di dời do khí hậu tăng lên mạnh mẽ, các cộng đồng chịu ảnh hưởng nặng nề, và đặc biệt nhấn mạnh rằng nguồn tài chính khí hậu dành cho các quốc gia dễ tổn thương chỉ đạt 25%, khiến họ “abandoning millions in perpetual crisis”. Không có câu nào nói rằng hợp tác quốc tế đã giúp giảm tình trạng di dời. Trái lại, bài viết liên tục nhấn mạnh sự thiếu hụt hỗ trợ và việc các cuộc khủng hoảng đang trở nên tồi tệ hơn. Do đó, phương án A đưa vào thông tin tích cực không có trong bài, và chính xác là lựa chọn cần tìm cho câu hỏi EXCEPT.
B. Chad's 2024 flooding displaced more people than the previous fifteen years combined – SAI– Phương án này được nêu rõ ràng trong đoạn 2: “Chad experienced catastrophic flooding in 2024, compelling 1.3 million of its inhabitants to evacuate—surpassing displacement figures from the preceding fifteen years combined.” Điều này có nghĩa là số người phải di dời trong trận lũ năm 2024 nhiều hơn tổng số người phải di dời trong 15 năm trước đó. Về mặt ngữ nghĩa, câu mô tả đúng sự kiện thảm khốc và hoàn toàn khớp với thông tin gốc. Vì vậy, phương án B được đề cập trong bài và không phải là lựa chọn cho câu hỏi EXCEPT.
C. Marginalized communities contribute negligibly to global emissions yet suffer severe consequences – SAI– Điều này được trình bày rõ ràng trong đoạn 2 khi tác giả nói: “These calamities demonstrate disproportionate impacts on marginalized communities that contribute negligibly to global emissions yet endure the severest consequences.” Về mặt ý nghĩa, câu này nhấn mạnh sự bất công khí hậu, khi những cộng đồng ít gây ô nhiễm lại chịu hậu quả nặng nề nhất. Do đó, phương án C khớp hoàn toàn với nội dung văn bản và không phải là đáp án EXCEPT.
D. Fragile countries hosting refugees receive only 25 percent of the requisite climate financing – SAI– Đây cũng là thông tin xuất hiện nguyên văn trong đoạn 3: “fragile countries hosting refugees receive merely 25 percent of the requisite climate financing”. Câu này mô tả rõ mức độ thiếu hụt tài chính nghiêm trọng mà các quốc gia tiếp nhận người tị nạn đang gặp phải. Về mặt mạch luận, chi tiết này đóng vai trò quan trọng trong lập luận của tác giả về lý do khiến các cuộc khủng hoảng kéo dài. Vì vậy, phương án D đã được đề cập và không thể là lựa chọn cho câu hỏi EXCEPT.
Question 33: The word “its” in paragraph 2 refers to _________.
A. The catastrophic flooding
B. Displacement figures
C. Climate-related disasters
D. Chad
Giải Thích: Từ “its” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. The catastrophic flooding – SAI– Từ “its” trong câu “Chad experienced catastrophic flooding in 2024, compelling 1.3 million of its inhabitants to evacuate” không thể tham chiếu đến “the catastrophic flooding” vì về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu “its” chỉ dùng cho sự vật hay quốc gia sở hữu con người hoặc tài sản, chứ không dùng để chỉ “flooding”. Lũ lụt không có “inhabitants”, nên nếu hiểu “its inhabitants” là “những cư dân của trận lũ” thì hoàn toàn vô lý. Về mặt ngữ nghĩa, phương án này không phù hợp bởi đoạn văn nói về một quốc gia chịu ảnh hưởng, không phải một hiện tượng thiên tai sở hữu con người. Mạch văn nhấn mạnh tác động của lũ lụt lên người dân của nước Chad, do đó “its” không thể chỉ về “the catastrophic flooding”. Vì vậy, phương án A là sai.
B. Displacement figures – SAI– “Displacement figures” là số liệu di dời, và đây cũng không thể là đối tượng mà “its” tham chiếu đến. “Inhabitants” là cư dân, và số liệu thống kê thì không sở hữu cư dân. Về ngữ pháp, đại từ sở hữu “its” đi kèm một danh từ cụ thể để thể hiện sở hữu hợp lý về mặt ngữ nghĩa, nhưng “its inhabitants” không thể hiểu là “cư dân của các số liệu di dời”. Về mạch luận, đoạn văn đang mô tả sự kiện lũ lụt tại Chad và mức độ ảnh hưởng đến người dân, không đề cập đến số liệu như một thực thể có con người. Thay “its” bằng “the displacement figures’ inhabitants” sẽ mất hoàn toàn ý nghĩa. Vì vậy phương án B sai.
C. Climate-related disasters – SAI– Phương án này cũng không hợp lý vì đại từ “its” trong “its inhabitants” đòi hỏi một thực thể có cư dân, tức là một vùng lãnh thổ, quốc gia hoặc đơn vị địa lý. “Climate-related disasters” chỉ là thảm họa liên quan đến khí hậu, không có cư dân để sở hữu. Về mặt ngữ nghĩa, việc hiểu “inhabitants of climate-related disasters” làm sai lệch hoàn toàn nghĩa gốc, bởi người dân sống tại Chad chịu tác động của thảm họa, nhưng không phải “sống trong một thảm họa” theo nghĩa sở hữu. Mạch văn cũng đang mô tả từng quốc gia cụ thể chịu ảnh hưởng: Brazil, Myanmar và Chad, mỗi nơi có người dân riêng. Do đó, “its” không thể tham chiếu đến “climate-related disasters”. Phương án này sai.
D. Chad – ĐÚNG– “Its” trong “compelling 1.3 million of its inhabitants to evacuate” tham chiếu chính xác đến “Chad”, chủ ngữ của câu. Về ngữ pháp, “Chad” là một quốc gia và hoàn toàn phù hợp để sở hữu “inhabitants”, tức người dân của quốc gia đó. Về mặt mạch luận, câu mô tả rằng lũ lụt tại Chad buộc 1,3 triệu cư dân của nước này phải sơ tán. Đây là cấu trúc rõ ràng: quốc gia – thảm họa – người dân bị ảnh hưởng. Từ “its” giữ nguyên nghĩa sở hữu, không gây mơ hồ khi gắn với một thực thể địa lý cụ thể. Tất cả các phương án khác đều không thể sở hữu cư dân hoặc không hợp ngữ pháp. Vì vậy phương án D là đáp án chính xác.
Question 34: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Devastating recent incidents illustrate the magnitude of climate displacement effectively.
A. [I] B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm ngay sau câu mở đầu đoạn 1 nói về quy mô di dời toàn cầu theo báo cáo UNHCR. Tuy nhiên, câu được chèn “Devastating recent incidents illustrate the magnitude of climate displacement effectively” nói về các sự kiện gần đây minh họa mức độ nghiêm trọng, nên về mặt mạch luận nó phải dẫn vào loạt ví dụ cụ thể ở đoạn sau, chứ không phù hợp xuất hiện trong phần giới thiệu chung về số liệu toàn cầu. Nếu đặt ở [I], câu này sẽ phá vỡ cấu trúc đoạn 1 vốn đang nói về bản chất của khủng hoảng, chứ không chuyển sang dẫn chứng. Ngoài ra, đoạn 1 không liệt kê ví dụ, nên chèn câu này vào sẽ làm đoạn văn bị “trật chủ đề”. Vì vậy, vị trí [I] không hợp lý.
B. [II] – ĐÚNG– Vị trí [II] nằm ngay trước đoạn liệt kê ba ví dụ điển hình: lũ lụt ở Brazil, siêu bão Mocha tại Myanmar, và lũ lụt ở Chad. Câu được chèn “Devastating recent incidents illustrate the magnitude of climate displacement effectively” đóng vai trò câu chuyển đoạn hoàn hảo, dẫn dắt từ phần mở đầu có tính khái quát sang phần cung cấp chứng cứ thực tế. Về mặt mạch luận, câu này giới thiệu rằng những ví dụ thảm khốc sau đây sẽ chứng minh mức độ nghiêm trọng của tình trạng di dời do khí hậu. Về ngữ nghĩa, nó chuẩn bị người đọc cho danh sách các sự kiện thiên tai đang được mô tả. Đây cũng là vị trí duy nhất trong toàn văn mà câu chèn tạo kết nối tự nhiên giữa phần khái quát và phần minh họa. Vì vậy, [II] là vị trí chính xác nhất.
C. [III] – SAI– Vị trí [III] thuộc đoạn 3, nơi nói về tỷ lệ người tị nạn sống trong khu vực rủi ro cao và sự thiếu hụt tài chính khí hậu. Đây là đoạn phân tích hệ thống tài chính và nguy cơ chính trị, không còn xoay quanh việc nêu ví dụ thiên tai. Nếu chèn câu được hỏi vào [III], nội dung sẽ lệch mạch: đoạn 3 không liệt kê sự kiện thảm họa nào, nên câu “Devastating recent incidents illustrate…” trở nên không liên quan. Thêm vào, đoạn 3 chủ yếu bàn về dữ liệu hệ thống chứ không có mục đích minh họa bằng các ví dụ cụ thể. Vì vậy, chèn vào đây sẽ gây bất hợp lý về mặt chức năng của câu.
D. [IV] – SAI– Vị trí [IV] nằm ở đoạn kết, nơi tác giả chuyển sang bàn về tương lai, cảnh báo các khu định cư tị nạn có thể phải chịu 200 ngày nắng nóng cực đoan và kêu gọi hành động quốc tế. Đây là phần tổng kết và định hướng giải pháp, không còn ở mức độ minh họa bằng ví dụ. Nếu đưa câu “Devastating recent incidents illustrate…” vào, nó sẽ làm đoạn kết quay ngược trở lại nội dung trước đó, phá vỡ cấu trúc tổng kết. Câu này có tính dẫn nhập, chứ không phải kết luận. Do đó, đặt tại [IV] là không phù hợp.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Most refugees live in high-risk areas, but host countries receive insufficient climate financing, perpetuating crises.
B. Three-quarters of refugees inhabit unstable regions where emergency response systems have completely failed.
C. Climate financing reaches only 25% of fragile nations, tripling displacement rates since 2009.
D. Political instability and climate risks have overwhelmed resilience-building initiatives in affected countries.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Hầu hết người tị nạn sống ở những khu vực có nguy cơ cao, nhưng các quốc gia tiếp nhận không nhận được đủ nguồn tài chính cho ứng phó với biến đổi khí hậu, khiến các cuộc khủng hoảng tiếp tục kéo dài.
B. Ba phần tư người tị nạn sống ở những khu vực bất ổn, nơi các hệ thống ứng phó khẩn cấp hoàn toàn thất bại.
C. Nguồn tài chính cho ứng phó với biến đổi khí hậu chỉ tiếp cận được 25% các quốc gia dễ bị tổn thương, khiến tỷ lệ người di cư tăng gấp ba lần kể từ năm 2009.
D. Bất ổn chính trị và rủi ro khí hậu đã lấn át các sáng kiến xây dựng khả năng phục hồi ở các quốc gia bị ảnh hưởng.
A. Most refugees live in high-risk areas, but host countries receive insufficient climate financing, perpetuating crises – ĐÚNG– Đây là phương án tóm tắt đầy đủ và chính xác nhất nội dung đoạn 3. Đoạn văn nêu ba ý chính: ba phần tư người tị nạn sống trong khu vực có rủi ro khí hậu cao; một nửa dân số di dời sống trong các quốc gia bất ổn chính trị; và các quốc gia dễ tổn thương tiếp nhận người tị nạn chỉ nhận được 25% nguồn tài chính khí hậu cần thiết. Khi kết hợp ba ý này, đoạn văn nhấn mạnh tình trạng nguy hiểm mà người tị nạn phải đối mặt và sự thiếu nguồn lực khiến các cuộc khủng hoảng kéo dài. Phương án A bao quát đúng hai trọng tâm: mức độ rủi ro nơi người tị nạn sinh sống và sự thiếu hụt tài chính khiến khủng hoảng tiếp diễn. Nó không thêm thắt và cũng không bỏ sót thông tin quan trọng, đồng thời giữ nguyên logic của đoạn gốc. Vì vậy đây là đáp án tóm tắt chính xác nhất.
B. Three-quarters of refugees inhabit unstable regions where emergency response systems have completely failed – SAI– Phương án này bóp méo thông tin vì đoạn văn nói ba phần tư người tị nạn sống ở “areas experiencing elevated climate-risk exposure”, không phải “unstable regions”. Chỉ một nửa người di dời sống trong các quốc gia bất ổn, không phải ba phần tư. Ngoài ra, phương án B thêm vào chi tiết “emergency response systems have completely failed”, điều này không được đề cập. Đoạn 3 chỉ nói rằng thiếu tài chính làm suy yếu nghiêm trọng năng lực ứng phó, nhưng không hề khẳng định chúng “hoàn toàn thất bại”. Cách diễn giải này phóng đại mức độ nghiêm trọng và làm sai lệch thông tin gốc. Vì thế, B không phải tóm tắt đúng.
C. Climate financing reaches only 25% of fragile nations, tripling displacement rates since 2009 – SAI– Phương án này trộn lẫn hai dữ kiện không liên quan trực tiếp. Đoạn văn đúng là nói các quốc gia dễ tổn thương chỉ nhận được 25% tài chính khí hậu cần thiết, nhưng việc “tripling displacement rates since 2009” là sai hoàn toàn. Đoạn gốc viết rằng the number of nations confronting both conflict- and disaster-related displacement has tripled, tức là số lượng quốc gia tăng gấp ba, không phải tỷ lệ người di dời. Việc thay đổi chủ thể từ “countries” sang “displacement rates” làm sai hoàn toàn trọng tâm thông tin. Ngoài ra, phương án này chỉ chọn một phần đoạn văn, không tóm tắt đầy đủ nội dung chính. Do đó, phương án C không đúng.
D. Political instability and climate risks have overwhelmed resilience-building initiatives in affected countries – SAI– Phương án này diễn giải quá hẹp và không thể hiện đầy đủ nội dung đoạn 3. Đoạn văn nêu ba yếu tố quan trọng: tỷ lệ người tị nạn sống ở vùng rủi ro khí hậu cao, một nửa sống trong quốc gia bất ổn chính trị, và sự thiếu hụt tài chính nghiêm trọng khiến các sáng kiến ứng phó bị suy yếu. Tuy nhiên, phương án D chỉ đề cập đến “political instability” và “climate risks”, bỏ qua điểm chính về tài chính khí hậu chỉ đạt 25%—yếu tố quan trọng nhất của cả đoạn. Bên cạnh đó, cụm “overwhelmed resilience-building initiatives” phóng đại mức độ so với câu gốc, vốn nói rằng thiếu tài chính “severely undermines” các sáng kiến, không phải “overwhelmed”. Vì bài tóm tắt phải bao quát ý chính và đúng với mức độ diễn đạt, phương án D bị loại.
Question 36: The word “requisite” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. compulsory
B. vital C. redundant
D. crucial
Giải Thích: Từ “requisite” trong đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A. compulsory – SAI– Từ “compulsory” mang nghĩa bắt buộc, phải thực hiện theo quy định hoặc luật pháp. Trong đoạn văn, “requisite climate financing” nói về nguồn tài chính cần thiết, bắt buộc phải có để các quốc gia dễ tổn thương có thể xây dựng khả năng chống chịu và ứng phó hiệu quả. Nghĩa của “requisite” gần với “compulsory” vì cả hai đều gợi ý sự cần thiết, sự bắt buộc phải đáp ứng để đạt mục tiêu. Do vậy, compulsory là từ gần nghĩa, không thể là trái nghĩa được yêu cầu trong câu hỏi. Hơn nữa, nếu thay “requisite” bằng “compulsory”, câu vẫn giữ nguyên ý rằng nguồn tài chính này là điều bắt buộc phải có. Khi xét ngữ cảnh toàn đoạn, từ “compulsory” không thay đổi sắc thái ý nghĩa, do đó không đáp ứng yêu cầu “OPPOSITE in meaning”, khiến phương án này sai.
B. vital – SAI– Từ “vital” có nghĩa là cực kỳ quan trọng, thiết yếu, đóng vai trò sống còn đối với một hệ thống hoặc quá trình. Đây là từ đồng hướng với “requisite”, vốn thể hiện sự cần thiết không thể thiếu. Cụm “requisite climate financing” nhấn mạnh rằng nguồn tài chính này là thiết yếu đối với các quốc gia tiếp nhận người tị nạn để có thể ứng phó và xây dựng khả năng chống chịu. Nếu thay bằng vital, câu vẫn truyền tải đúng tinh thần: đó là nguồn hỗ trợ mà các quốc gia dễ tổn thương rất cần để giảm thiểu khủng hoảng. Về mặt ngữ nghĩa, vital không hề mang tính đối lập, mà còn củng cố ý nghĩa của từ gốc. Vì vậy, vital không thể là đáp án trái nghĩa.
C. redundant – ĐÚNG– “Redundant” mang nghĩa dư thừa, không cần thiết, vượt quá mức phải có. Từ này trái nghĩa trực tiếp với “requisite”, vốn biểu thị cần thiết, không thể thiếu. Trong đoạn văn, “requisite climate financing” là nguồn tài chính mà các quốc gia tiếp nhận người tị nạn cần phải có; nếu thay bằng “redundant climate financing”, nghĩa sẽ trở thành “nguồn tài chính thừa thãi”, đi ngược hoàn toàn với chủ ý tác giả. Về mặt logic, tác giả nhấn mạnh sự thiếu hụt nghiêm trọng nguồn vốn, nên từ trái nghĩa phải thể hiện sự “không cần thiết”. Redundant đáp ứng hoàn toàn yêu cầu trái nghĩa và tạo ra sự đối lập rõ ràng nhất về mặt ngữ nghĩa. Vì vậy, đây là đáp án đúng.
D. crucial – SAI– “Crucial” nghĩa là vô cùng quan trọng, mang tính quyết định, có ảnh hưởng lớn đến kết quả. Cũng như compulsory và vital, từ này đồng nghĩa với “requisite” hơn là trái nghĩa. Trong ngữ cảnh nói về tài chính khí hậu cần thiết cho những quốc gia dễ bị tổn thương, “crucial financing” sẽ truyền tải cùng thông điệp: đó là loại hỗ trợ mà họ rất cần. Về mặt mạch luận, crucial vẫn phù hợp với nội dung của đoạn văn, vì nó chỉ mức độ quan trọng cao của nguồn tài chính, tương tự như requisite. Bởi vậy, crucial không đáp ứng tiêu chí trái nghĩa mà câu hỏi yêu cầu.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Grandi urged at COP30 for comprehensive financial support plus meaningful international commitments.
B. Grandi stressed at COP30 that vulnerable communities need real funding, not empty promises.
C. Grandi advocated at COP30 for immediate climate funding and robust emergency mechanisms.
D. Grandi demanded at COP30 enhanced resilience programs over inadequate government pledges.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Grandi đã kêu gọi tại COP30 về hỗ trợ tài chính toàn diện cùng với các cam kết quốc tế có ý nghĩa.
B. Grandi nhấn mạnh tại COP30 rằng các cộng đồng dễ bị tổn thương cần nguồn tài trợ thực sự, chứ không phải những lời hứa suông.
C. Grandi đã ủng hộ tại COP30 về nguồn tài trợ khí hậu ngay lập tức và các cơ chế khẩn cấp mạnh mẽ.
D. Grandi yêu cầu tại COP30 tăng cường các chương trình phục hồi thay vì các cam kết không đầy đủ của chính phủ.
A. Grandi urged at COP30 for comprehensive financial support plus meaningful international commitments – SAI– Phương án này không chính xác vì nó mở rộng nội dung quá mức so với câu gốc. Câu gốc nhấn mạnh rằng các cộng đồng dễ bị tổn thương “require substantial climate finance rather than hollow commitments”, tức là cần nguồn tài chính thực chất, không phải những lời hứa suông. Tuy nhiên, phương án A lại thêm vào ý “comprehensive financial support plus meaningful international commitments”, khiến sắc thái câu thay đổi: thay vì phủ nhận các cam kết rỗng, nó lại mô tả yêu cầu hỗn hợp vừa hỗ trợ tài chính vừa cam kết. Điều này không phản ánh đúng lập trường phê phán của Grandi về “hollow commitments”. Về mặt mạch luận, A cũng làm mờ tính đối lập giữa “tài chính thực chất” và “lời hứa sáo rỗng”, khiến nó không thể là paraphrase chính xác.
B. Grandi stressed at COP30 that vulnerable communities need real funding, not empty promises – ĐÚNG– Đây là phương án diễn giải bám sát nhất nội dung gốc cả về ngữ nghĩa lẫn sắc thái. Câu gốc nhấn mạnh rằng các cộng đồng dễ tổn thương “require substantial climate finance rather than hollow commitments”. Phương án B giữ nguyên đối lập cốt lõi giữa “real funding” và “empty promises”, tương ứng với “substantial climate finance” và “hollow commitments”. Về sắc thái, B thể hiện đúng thái độ mạnh mẽ của Grandi tại COP30, nhấn mạnh việc cần hành động thực chất thay vì cam kết suông. Về mặt cấu trúc, câu được paraphrase đúng trọng tâm mà không thêm thắt thông tin không tồn tại trong đoạn gốc. Đây là lựa chọn chính xác nhất.
C. Grandi advocated at COP30 for immediate climate funding and robust emergency mechanisms – SAI– Phương án này thêm thông tin mới không có trong câu gốc. Câu ban đầu chỉ đề cập đến nhu cầu “substantial climate finance” đối lập với “hollow commitments”. Nó không nhắc đến “robust emergency mechanisms” hay “immediate climate funding”. Do đó, phương án C bẻ hướng sang một nội dung khác, làm sai lệch thông điệp gốc. Ngoài ra, việc thêm vào “advocated for” và “emergency mechanisms” khiến câu mang màu sắc chính sách rộng hơn, không phải sự phản bác trực tiếp các cam kết rỗng tuếch như trong câu gốc. Vì vậy, đây không phải paraphrase chính xác.
D. Grandi demanded at COP30 enhanced resilience programs over inadequate government pledges – SAI– Phương án này sai vì thay đổi hoàn toàn bản chất sự đối lập trong câu gốc. Câu được gạch chân không nói đến “resilience programs”, mà nhấn mạnh tài chính khí hậu thực chất là điều cấp thiết. Thứ hai, phương án D thay “hollow commitments” thành “inadequate government pledges”, nhưng trong bài không hề giới hạn đối tượng cam kết suông là “government pledges”, mà chỉ nói chung về các cam kết rỗng tuếch đến từ cộng đồng quốc tế. Việc đưa “enhanced resilience programs” vào làm sai lệch trọng tâm của Grandi, vốn là vấn đề nguồn tài chính, không phải mở rộng các chương trình dài hạn. Do vậy, phương án D không thể là paraphrase đúng.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Climate-related disasters have displaced approximately 250 million people over the past five years globally.
B. Two-thirds of all refugees currently inhabit areas experiencing elevated climate-risk exposure worldwide.
C. Chad's 2024 flooding displaced more people than the previous decade's disasters combined nationally.
D. Countries facing both conflict and disaster displacement have tripled in number internationally since 2009.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các thảm họa liên quan đến khí hậu đã khiến khoảng 250 triệu người trên toàn cầu phải di dời trong năm năm qua.
B. Hai phần ba số người tị nạn hiện đang sống ở những khu vực chịu rủi ro khí hậu cao trên toàn thế giới.
C. Lũ lụt năm 2024 ở Chad đã khiến nhiều người phải di dời hơn tổng số người phải di dời trong thập kỷ trước cộng lại trên toàn quốc.
D. Số lượng các quốc gia phải đối mặt với cả xung đột và di dời do thảm họa đã tăng gấp ba lần trên toàn thế giới kể từ năm 2009.
A. Climate-related disasters have displaced approximately 250 million people over the past five years globally – SAI– Phương án này sai vì bài đọc nêu rõ: “approximately 250 million individuals over the previous decade”, nghĩa là trong mười năm qua, không phải “past five years”. Việc rút ngắn thời gian từ 10 năm xuống 5 năm làm sai lệch dữ kiện quan trọng. Ngoài ra, sử dụng “globally” không sai về ngữ cảnh, nhưng kết hợp với mốc thời gian sai khiến toàn câu trở thành thông tin không còn trùng khớp với văn bản. Về mặt mạch luận, con số 250 triệu được dùng để nhấn mạnh quy mô khủng khiếp của di dời khí hậu trong một thập kỷ, và việc thay đổi mốc thời gian làm giảm tính chính xác của lập luận. Vì vậy, phương án A không thể là câu đúng.
B. Two-thirds of all refugees currently inhabit areas experiencing elevated climate-risk exposure worldwide – SAI– Câu này sai vì bài viết nói rõ: “three-quarters of all refugees inhabit areas experiencing elevated climate-risk exposure”, tức ba phần tư, không phải “two-thirds”. Đây là sự sai lệch trực tiếp về số liệu. Hơn nữa, phương án B nói “worldwide”, nhưng ngữ cảnh nguyên văn không nhấn mạnh phạm vi toàn cầu theo cách này, mà nhấn mạnh mức độ rủi ro nơi người tị nạn đang sống. Về mặt logic, việc giảm ba phần tư xuống hai phần ba làm thay đổi đáng kể ý nghĩa thống kê nhằm nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng mà tác giả muốn truyền tải. Vì thế, B không chính xác theo văn bản.
C. Chad's 2024 flooding displaced more people than the previous decade's disasters combined nationally – SAI– Phương án này cũng sai vì nó bóp méo mốc thời gian. Bài viết cho biết trận lũ năm 2024 ở Chad buộc 1,3 triệu người sơ tán, “surpassing displacement figures from the preceding fifteen years combined”, tức là vượt tổng số người di dời của 15 năm trước, không phải “the previous decade” (10 năm). Việc thay đổi 15 thành 10 khiến dữ kiện sai lệch. Cụm “nationally” không sai về ngữ nghĩa, nhưng kết hợp với mốc thời gian sai làm cho câu không còn phù hợp với nội dung gốc. Vì vậy, C không thể là đáp án đúng.
D. Countries facing both conflict and disaster displacement have tripled in number internationally since 2009 – ĐÚNG– Đây là thông tin khớp hoàn toàn với đoạn 3: “The number of nations confronting both conflict- and disaster-related displacement has tripled since 2009.” Phương án D giữ nguyên cả ba yếu tố quan trọng: đúng đối tượng (“countries/nations”), đúng hành động (“faced/confronted”), đúng tính chất kép (“both conflict and disaster displacement”), và đúng mốc thời gian (“since 2009”). Ngoài ra, việc thêm “internationally” phù hợp với ngữ cảnh vì đoạn văn đang bàn về xu hướng toàn cầu. Không có yếu tố nào trong phương án thay đổi hoặc làm sai lệch nội dung gốc. Vì vậy, D là phương án chính xác.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Current international climate financing mechanisms will likely remain inadequate without significant policy reforms.
B. Future climate displacement crises will overwhelm existing humanitarian response systems and infrastructure globally.
C. Nations contributing most to global emissions bear insufficient responsibility for supporting climate displacement victims.
D. Refugee settlements will become increasingly uninhabitable without immediate intervention and adaptation strategies.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Các cơ chế tài chính khí hậu quốc tế hiện tại có thể sẽ không còn phù hợp nếu không có những cải cách chính sách đáng kể.
B. Các cuộc khủng hoảng di cư do khí hậu trong tương lai sẽ làm quá tải các hệ thống ứng phó nhân đạo và cơ sở hạ tầng hiện có trên toàn cầu.
C. Các quốc gia đóng góp nhiều nhất vào lượng khí thải toàn cầu không đủ trách nhiệm hỗ trợ các nạn nhân di cư do khí hậu.
D. Các khu định cư của người tị nạn sẽ ngày càng trở nên không thể ở được nếu không có sự can thiệp và chiến lược thích ứng ngay lập tức.
A. Current international climate financing mechanisms will likely remain inadequate without significant policy reforms – SAI– Phương án này không được suy ra trực tiếp từ đoạn văn. Mặc dù bài viết có nêu rằng các quốc gia dễ tổn thương chỉ nhận được 25% nguồn tài chính cần thiết, nhưng không có câu nào nói rằng các cơ chế tài chính hiện tại “sẽ tiếp tục không phù hợp” hoặc “cần cải cách chính sách”. Đây là một kết luận mở rộng vượt ra ngoài nội dung gốc. Đoạn văn chỉ mô tả tình trạng thiếu tài chính và hậu quả của nó, chứ không đưa ra dự đoán về tương lai của hệ thống tài chính khí hậu. Vì vậy, phương án này là suy đoán thêm, không có căn cứ trong bài. Do đó, A không thể là đáp án đúng.
B. Future climate displacement crises will overwhelm existing humanitarian response systems and infrastructure globally – SAI– Phương án này cũng không được suy ra từ văn bản. Đoạn văn mô tả việc các quốc gia dễ tổn thương thiếu tài chính và năng lực ứng phó suy yếu, nhưng không nói rằng hệ thống ứng phó nhân đạo toàn cầu sẽ “bị quá tải” trong tương lai. Cụm “overwhelm existing humanitarian systems” là một suy luận phóng đại vượt quá thông tin gốc. Mặc dù bài đề cập rủi ro tương lai như việc các khu định cư có thể phải chịu 200 ngày nắng nóng, nhưng không mở rộng thành kết luận rằng hệ thống nhân đạo toàn cầu sẽ không thể chịu nổi. Vì vậy, phương án B không có cơ sở từ bài đọc.
C. Nations contributing most to global emissions bear insufficient responsibility for supporting climate displacement victims – ĐÚNG– Đây là suy luận hợp lý và được hỗ trợ gián tiếp bởi đoạn văn. Bài viết nêu rõ rằng các cộng đồng yếu thế “contribute negligibly to global emissions yet endure the severest consequences”. Đồng thời, các quốc gia dễ tổn thương—những nơi tiếp nhận phần lớn người tị nạn—chỉ nhận được 25% nguồn tài chính khí hậu cần thiết. Điều này hàm ý mạnh mẽ rằng các quốc gia phát thải cao, vốn có trách nhiệm lớn hơn trong việc gây ra biến đổi khí hậu, không cung cấp đủ hỗ trợ cho các nạn nhân chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Dù câu văn không nói trực tiếp, đây là kết luận logic và phù hợp với mạch lập luận về sự bất công khí hậu và thiếu hụt tài chính. Do đó, phương án C là suy luận hợp lệ.
D. Refugee settlements will become increasingly uninhabitable without immediate intervention and adaptation strategies – SAI– Phương án này tuy gần nghĩa với câu gốc nhưng không phải là suy luận mà là thông tin được nêu trực tiếp. Đoạn 4 viết: “experts predict refugee settlements could endure 200 days of extreme heat annually by 2050, rendering them uninhabitable.” Đây không phải là inference, mà là statement explicitly given (thông tin được nêu rõ ràng). Câu hỏi yêu cầu chọn phương án có thể suy ra, tức không được là thông tin trực tiếp. Vì vậy dù đúng với nội dung, nó không đáp ứng yêu cầu dạng câu hỏi, nên D không thể được chọn.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Climate disasters have displaced 250 million people globally, with recent catastrophes in Brazil, Myanmar, and Chad demonstrating escalating environmental threats to vulnerable populations.
B. The climate crisis has triggered unprecedented displacement requiring comprehensive international action, as current funding mechanisms fail to address mounting humanitarian needs adequately.
C. Recent flooding and cyclones across multiple continents have overwhelmed refugee settlements, exposing critical gaps in emergency response and resilience-building infrastructure systems.
D. Expert predictions indicate refugee settlements will face extreme heat conditions by 2050, necessitating immediate adaptation measures and enhanced climate financing commitments.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn này?
A. Thảm họa khí hậu đã khiến 250 triệu người trên toàn cầu phải di dời, với những thảm họa gần đây ở Brazil, Myanmar và Chad cho thấy mối đe dọa môi trường ngày càng gia tăng đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.
B. Khủng hoảng khí hậu đã gây ra tình trạng di dời chưa từng có, đòi hỏi phải có hành động toàn diện của quốc tế, vì các cơ chế tài trợ hiện tại không thể giải quyết thỏa đáng các nhu cầu nhân đạo ngày càng tăng.
C. Lũ lụt và lốc xoáy gần đây trên nhiều lục địa đã gây quá tải cho các khu định cư của người tị nạn, làm lộ ra những lỗ hổng nghiêm trọng trong ứng phó khẩn cấp và hệ thống cơ sở hạ tầng phục hồi.
D. Các chuyên gia dự đoán rằng các khu định cư của người tị nạn sẽ phải đối mặt với điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt vào năm 2050, đòi hỏi các biện pháp thích ứng ngay lập tức và các cam kết tài trợ khí hậu được tăng cường.
A. Climate disasters have displaced 250 million people globally, with recent catastrophes in Brazil, Myanmar, and Chad demonstrating escalating environmental threats to vulnerable populations – SAI– Phương án này chỉ tóm tắt một phần nội dung bài, tập trung vào số liệu 250 triệu người và các ví dụ thảm họa ở Brazil, Myanmar và Chad. Tuy phù hợp với đoạn 1 và 2, nhưng nó bỏ sót hoàn toàn các phần quan trọng khác: tỷ lệ người tị nạn sống trong khu vực rủi ro cao, thiếu hụt tài chính khí hậu, vai trò của quốc gia dễ tổn thương, dự đoán nguy cơ năm 2050, và lời kêu gọi hành động tại COP30. Vì bài có bốn đoạn với nhiều tầng thông tin, A quá hẹp, chỉ bao quát phần minh họa chứ không phản ánh thông điệp trung tâm về nhu cầu ứng phó và tài chính khí hậu. Do đó, A không thể là bản tóm tắt tốt nhất.
B. The climate crisis has triggered unprecedented displacement requiring comprehensive international action, as current funding mechanisms fail to address mounting humanitarian needs adequately – ĐÚNG– Phương án này bao quát toàn bộ nội dung bài một cách đầy đủ và chính xác. Bài viết nhấn mạnh ba điểm chính: biến đổi khí hậu gây ra tình trạng di dời chưa từng có; các quốc gia dễ tổn thương và người tị nạn phải chịu hậu quả nặng nề nhất; và hệ thống tài chính khí hậu hiện tại chỉ đáp ứng 25% nhu cầu, khiến khả năng ứng phó bị suy yếu. Đồng thời, bài kêu gọi chiến lược toàn diện và hỗ trợ thực chất, thay vì những cam kết rỗng. Phương án B thể hiện đúng tinh thần đó: cần hành động quốc tế rộng lớn hơn vì cơ chế tài chính hiện tại không đủ. Đây là bản tóm tắt khái quát hợp lý nhất của toàn bài, phản ánh chính xác trọng tâm lập luận xuyên suốt cả bốn đoạn.
C. Recent flooding and cyclones across multiple continents have overwhelmed refugee settlements, exposing critical gaps in emergency response and resilience-building infrastructure systems – SAI– Phương án này sai vì nó phóng đại và diễn giải sai nội dung bài. Bài viết không nói rằng các thảm họa “overwhelmed refugee settlements”; thay vào đó, nó mô tả tác động từng khu vực và nói rằng thiếu tài chính làm suy yếu khả năng ứng phó. Ngoài ra, phương án này chỉ tập trung vào ví dụ (Brazil, Myanmar, Chad) và nói về hệ thống ứng phó khẩn cấp, trong khi bài gốc bao quát nhiều vấn đề lớn hơn: xu hướng di dời toàn cầu, rủi ro chính trị, tài chính khí hậu, dự đoán năm 2050, và lời kêu gọi hành động. Nghĩa là C quá hẹp và không phù hợp làm bản tóm tắt tổng thể.
D. Expert predictions indicate refugee settlements will face extreme heat conditions by 2050, necessitating immediate adaptation measures and enhanced climate financing commitments – SAI– Phương án này chỉ phản ánh nội dung đoạn 4, không phải của toàn bài. Mặc dù thông tin về 200 ngày nắng nóng là đúng, nó chỉ là một chi tiết dự báo, không phải thông điệp trọng tâm. Bài còn đề cập đến quy mô di dời toàn cầu, ví dụ thực tế từ nhiều quốc gia, sự thiếu hụt trầm trọng tài chính khí hậu, vai trò của các quốc gia dễ tổn thương và lập luận về “risk multiplier”. Tóm tắt toàn bài chỉ bằng một dự báo đơn lẻ như phương án D là không đầy đủ và bỏ sót phần lớn nội dung chính. Vì vậy, phương án D không thể là bản tóm tắt chính xác nhất.
Tạm Dịch Bài Đọc
Thảm họa khí hậu hiện nay đã trở thành một thách thức nhân đạo chưa từng có, buộc hàng triệu người phải rời bỏ quê hương vĩnh viễn. Theo báo cáo toàn diện No Escape II của UNHCR, các thảm họa liên quan đến khí hậu đã khiến khoảng 250 triệu người phải di dời trong thập kỷ vừa qua—tương đương 70.000 lượt di dời mỗi ngày. Trong khi các cộng đồng dễ bị tổn thương cố gắng chống chọi trước sự tàn phá môi trường ngày càng nghiêm trọng, các chính phủ trên toàn thế giới lại gặp khó khăn trong việc cung cấp hỗ trợ thích đáng. Cuộc khủng hoảng này cho thấy biến đổi khí hậu hoạt động như “yếu tố khuếch đại rủi ro”, làm trầm trọng thêm xung đột, mất an ninh lương thực và bất bình đẳng xã hội tại các khu vực mong manh trên toàn cầu.
Tại Brazil, trận lũ lụt năm 2024 ở bang Rio Grande do Sul đã khiến 181 người thiệt mạng và 580.000 người phải di dời, bao gồm 43.000 người tị nạn dễ tổn thương. Tại Myanmar, siêu bão Mocha đã tàn phá bang Rakhine vào năm 2023, phá hủy hoàn toàn các khu trú ẩn của 160.000 người tị nạn Rohingya. Ở Chad, trận lũ lụt thảm khốc năm 2024 buộc 1,3 triệu người dân phải sơ tán—vượt tổng số người di dời của 15 năm trước cộng lại. Những thảm họa này cho thấy mức độ ảnh hưởng không tương xứng đối với các cộng đồng yếu thế, những người đóng góp rất ít vào lượng khí thải toàn cầu nhưng lại chịu hậu quả nặng nề nhất.
Hiện nay, ba phần tư người tị nạn trên toàn thế giới sống trong các khu vực có mức rủi ro khí hậu cao, trong khi một nửa số người di dời cư trú ở các quốc gia bất ổn chính trị như Sudan, Syria, Haiti và Yemen. Số lượng quốc gia phải đối mặt đồng thời với di dời do xung đột và di dời do thiên tai đã tăng gấp ba lần kể từ năm 2009. Tuy nhiên, các quốc gia dễ tổn thương tiếp nhận người tị nạn chỉ nhận được khoảng 25% nguồn tài chính khí hậu cần thiết, khiến hàng triệu người rơi vào khủng hoảng kéo dài. Việc thiếu tài chính này đã làm suy yếu nghiêm trọng các nỗ lực tăng cường khả năng chống chịu và khả năng ứng phó khẩn cấp tại các khu vực bị ảnh hưởng.
Nếu không can thiệp ngay lập tức, các chuyên gia dự đoán rằng các khu định cư tị nạn có thể phải chịu tới 200 ngày nắng nóng cực đoan mỗi năm vào năm 2050, khiến chúng gần như không thể sinh sống. Cao ủy Liên Hợp Quốc Filippo Grandi nhấn mạnh tại COP30 rằng các cộng đồng dễ bị tổn thương cần nguồn tài chính khí hậu thực chất thay vì những cam kết rỗng tuếch. Cộng đồng quốc tế phải ưu tiên các chiến lược toàn diện giải quyết cả nhu cầu nhân đạo trước mắt và các biện pháp thích ứng dài hạn để giảm thiểu hiệu quả các cuộc khủng hoảng di dời trong tương lai.


