Read the following passage about The 2025 Afghanistan Hunger Crisis: A Humanitarian Catastrophe and mark the l...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about The 2025 Afghanistan Hunger Crisis: A Humanitarian Catastrophe and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Afghanistan confronted an unprecedented humanitarian emergency in 2025, with acute food insecurity affecting approximately 15-17 million citizens—nearly one-third of the entire population. This devastating crisis emerged as one of the most severe global hunger emergencies, threatening millions with starvation and malnutrition. The magnitude of suffering reached alarming proportions, prompting urgent international concern and mobilization efforts worldwide. Regional experts described the situation as catastrophic, requiring immediate coordinated intervention.
The catastrophe stemmed from multiple interconnected factors that systematically dismantled Afghanistan's socioeconomic infrastructure. Following the Taliban's resumption of authority, international sanctions froze national assets while foreign assistance programs ceased abruptly. Simultaneously, persistent drought devastated agricultural productivity, destroying crops and livestock essential for rural subsistence. These combined pressures created a perfect storm of economic collapse and resource scarcity. Environmental degradation further exacerbated existing vulnerabilities, accelerating the deterioration of their living conditions.
Women and children bore disproportionate consequences of this humanitarian disaster. Restrictive policies prohibiting female employment severely reduced household incomes, while educational barriers limited future prospects for Afghan families. Healthcare systems reported an alarming escalation in childhood malnutrition cases, with over three million children requiring immediate medical intervention. Many households adopted desperate survival strategies, including skipping meals and selling valuable possessions. Gender-based restrictions compounded socioeconomic hardships, creating additional obstacles for vulnerable populations.
International relief organizations, including UNICEF, WHO, and the World Food Programme, launched comprehensive emergency responses despite significant operational challenges. However, insufficient funding and logistical constraints hampered their effectiveness considerably. By mid-2025, more than half of Afghan families depended entirely on humanitarian aid for survival. Experts emphasized that sustainable recovery necessitates political stabilization, inclusive governance, agricultural rehabilitation, and renewed international cooperation to address this ongoing tragedy effectively. Donor fatigue and competing global crises complicated fundraising efforts substantially.
https://en.wikipedia.org/lk
Question 23: All of the following contributed to the Afghanistan hunger crisis EXCEPT _________.
A. International sanctions and frozen national assets
B. Foreign military invasion and armed occupation
C. Persistent drought and reduced agricultural productivity
D. Taliban's resumption of authority and restrictive policies
Question 24: The word “malnutrition” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. deficiency B. depletion C. nourishment D. deterioration
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. international sanctions
B. environmental factors
C. economic pressures
D. Afghan people
Question 26: The word “desperate” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. extreme B. cautious C. moderate D. systematic
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Most Afghan households required substantial international assistance to maintain their basic living standards during the first half of 2025.
B. Over fifty percent of Afghanistan's population relied predominantly on external relief efforts for survival throughout the middle of 2025.
C. The majority of Afghan families became completely reliant on international humanitarian assistance for their survival by mid-2025.
D. Nearly all Afghan households utilized various forms of humanitarian support to meet their essential survival needs during mid-2025.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. International sanctions and persistent drought constituted the exclusive primary factors responsible for Afghanistan's unprecedented humanitarian emergency in 2025.
B. International relief organizations, including UNICEF, WHO, and the World Food Programme, launched comprehensive emergency response initiatives despite significant operational challenges.
C. Approximately twenty million Afghan citizens experienced acute food insecurity, representing nearly half of the country's total population during this crisis period.
D. Sustainable recovery necessitates exclusively political stabilization and renewed international cooperation, according to regional experts consulted in the comprehensive analysis.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what happened to Afghanistan's national assets?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 1 C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Question 30: In which paragraph does the writer mention what percentage of Afghan families relied on humanitarian aid by mid-2025?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: All of the following contributed to the Afghanistan hunger crisis EXCEPT _________.
A. International sanctions and frozen national assets
B. Foreign military invasion and armed occupation
C. Persistent drought and reduced agricultural productivity
D. Taliban's resumption of authority and restrictive policies
Giải Thích: Tất cả những điều sau đây đều góp phần gây ra cuộc khủng hoảng nạn đói ở Afghanistan TRỪ _________.
A. International sanctions and frozen national assets – SAI – Phương án này không phải đáp án EXCEPT vì nó xuất hiện trực tiếp và rất rõ trong đoạn 2. Đoạn văn nêu rằng sau khi Taliban nắm lại quyền lực, các lệnh trừng phạt quốc tế đã khiến tài sản quốc gia bị đóng băng, đồng thời viện trợ nước ngoài dừng đột ngột. Về mặt ngữ nghĩa, “international sanctions and frozen national assets” mô tả đúng một nguyên nhân quan trọng dẫn đến khủng hoảng nhân đạo và nạn đói: làm hệ thống kinh tế suy sụp, thiếu tiền mặt, thiếu nguồn lực nhập khẩu lương thực và hỗ trợ xã hội. Về mạch luận, chi tiết này nằm trong chuỗi “multiple interconnected factors” được tác giả liệt kê như một phần của “perfect storm” dẫn đến “economic collapse and resource scarcity”. Do đó, phương án A là thông tin đúng, đã được nêu là nguyên nhân góp phần gây khủng hoảng, nên không thể là lựa chọn bị loại trừ.
B. Foreign military invasion and armed occupation – ĐÚNG – Đây là phương án duy nhất không hề được đề cập trong toàn bộ bài đọc, nên đáp ứng chính xác yêu cầu “EXCEPT”. Về ngữ nghĩa, “foreign military invasion and armed occupation” ám chỉ việc quân đội nước ngoài xâm lược và chiếm đóng Afghanistan, nhưng đoạn văn mô tả khủng hoảng 2025 như hệ quả của những yếu tố khác: Taliban trở lại nắm quyền, các lệnh trừng phạt quốc tế, viện trợ bị cắt, hạn hán kéo dài, suy thoái nông nghiệp và suy thoái kinh tế, degration môi trường, cùng với chính sách hạn chế phụ nữ. Không đoạn nào nói đến cuộc xâm lược mới hay chiếm đóng vũ trang trong giai đoạn này như một nguyên nhân trực tiếp của nạn đói hiện tại. Về mạch luận, nếu chọn B là “góp phần gây khủng hoảng” thì sẽ thêm một yếu tố hoàn toàn không có trong chuỗi nguyên nhân mà tác giả đã xây dựng, làm sai nội dung văn bản. Vì vậy, B là đáp án cần chọn cho câu hỏi EXCEPT.
C. Persistent drought and reduced agricultural productivity – SAI – Đây cũng là một trong những nguyên nhân trọng tâm được mô tả chi tiết trong đoạn 2. Đoạn văn giải thích “persistent drought” đã hủy hoại sản xuất nông nghiệp, phá hủy mùa màng và gia súc vốn là nguồn sống thiết yếu của người dân nông thôn. Về ngữ nghĩa, “persistent drought and reduced agricultural productivity” hoàn toàn trùng với ý “drought devastated agricultural productivity, destroying crops and livestock essential for rural subsistence”. Điều này trực tiếp dẫn đến thiếu lương thực, mất thu nhập, và gia tăng mất an ninh lương thực, góp phần rõ ràng vào cuộc khủng hoảng nạn đói. Về mặt mạch luận, yếu tố khí hậu khắc nghiệt được ghép với các yếu tố kinh tế – chính trị để tạo thành “perfect storm of economic collapse and resource scarcity”. Do đó, phương án C mô tả chính xác một tác nhân đóng góp, nên không phải là lựa chọn bị loại trừ.
D. Taliban's resumption of authority and restrictive policies – SAI – Phương án này kết hợp hai ý đều xuất hiện trong bài và đều được gắn trực tiếp với khủng hoảng. Thứ nhất, “Taliban’s resumption of authority” được nêu như điểm khởi đầu chuỗi tác động: sau khi Taliban trở lại cầm quyền, các lệnh trừng phạt và việc cắt viện trợ đã xảy ra, gây suy sụp kinh tế. Thứ hai, “restrictive policies” liên quan đặc biệt đến chính sách hạn chế phụ nữ làm việc và cấm đoán giáo dục, được trình bày trong đoạn 3, làm giảm thu nhập hộ gia đình và thu hẹp cơ hội tương lai, khiến các gia đình càng dễ rơi vào đói nghèo. Về ngữ pháp, cụm danh từ ghép này hoàn toàn tự nhiên. Về mạch luận, nó kết nối tầng chính trị – xã hội với hậu quả nhân đạo và kinh tế. Vì cả hai phần của phương án D đều được mô tả là nguyên nhân góp phần vào cuộc khủng hoảng, nên phương án này không thể là đáp án EXCEPT.
Question 24: The word “malnutrition” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. deficiency
B. depletion C. nourishment
D. deterioration
Giải Thích: Từ “malnutrition” trong đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A. deficiency – SAI– Từ “deficiency” mang nghĩa thiếu hụt, thiếu thốn, thường dùng trong cụm “vitamin deficiency” hay “nutritional deficiency”, chỉ tình trạng cơ thể không nhận đủ chất cần thiết. Về ngữ nghĩa, nó rất gần với “malnutrition”, vốn mô tả tình trạng dinh dưỡng kém, có thể do thiếu ăn, ăn không đủ chất hoặc mất cân bằng dinh dưỡng. Trong đoạn văn, “threatening millions with starvation and malnutrition” nhấn mạnh sự thiếu thốn nghiêm trọng về thực phẩm và chất dinh dưỡng. Nếu chọn “deficiency” làm từ trái nghĩa thì hoàn toàn sai hướng, vì cả hai đều cùng trường nghĩa tiêu cực liên quan đến thiếu chất, sức khỏe suy yếu. Về mặt từ loại, cả “malnutrition” và “deficiency” đều là danh từ trừu tượng, nhưng ở cấp độ ngữ nghĩa chúng bổ trợ nhau chứ không đối lập. Do câu hỏi yêu cầu tìm từ OPPOSITE, không thể chọn một từ gần nghĩa như vậy, nên “deficiency” là đáp án sai.
B. depletion – SAI– “Depletion” nghĩa là sự cạn kiệt, suy giảm dần dần của nguồn lực, ví dụ “resource depletion” (cạn kiệt tài nguyên), “energy depletion” (hao hụt năng lượng). Về ngữ nghĩa, nó cũng mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh việc cái gì đó bị rút bớt đến mức không đủ. Khi đặt cạnh “malnutrition”, cả hai đều liên quan đến thiếu hụt, suy giảm, dù một bên tập trung vào tình trạng cơ thể, bên kia tập trung vào sự cạn kiệt nguồn cung. Trong bối cảnh nạn đói và khủng hoảng lương thực, “depletion” gợi liên hệ đến việc nguồn lương thực, tài nguyên bị cạn, từ đó dẫn tới “malnutrition”. Vì vậy, chúng có mối quan hệ nguyên nhân – hệ quả hoặc cùng chiều, không phải hai cực đối lập. Về mặt nghĩa, nếu chọn “depletion” làm trái nghĩa của “malnutrition” thì không hợp lý, bởi nó không hề mang nghĩa khỏe mạnh hay đầy đủ dinh dưỡng, nên đây là lựa chọn sai.
C. nourishment – ĐÚNG – “Nourishment” mang nghĩa sự nuôi dưỡng, chất dinh dưỡng, tình trạng được cung cấp đầy đủ thức ăn và chất cần thiết cho cơ thể. Đây là khái niệm tích cực, đối lập trực tiếp với “malnutrition”, vốn mô tả tình trạng cơ thể bị “underfed” hoặc “poorly nourished”. Trong ngữ cảnh bài đọc, “threatening millions with starvation and malnutrition” mô tả bức tranh thiếu đói, suy kiệt. Từ trái nghĩa phải thể hiện trạng thái lành mạnh, đủ chất, như khi con người được cung cấp “adequate nourishment” dẫn tới sức khỏe tốt. Về mặt từ loại, cả hai đều là danh từ trừu tượng, đối xứng đẹp về cấu trúc: một bên là “thiếu dinh dưỡng”, bên kia là “sự nuôi dưỡng, dinh dưỡng đầy đủ”. Cũng xét về collocation, người ta nói “good nourishment prevents malnutrition”, cho thấy quan hệ đối lập rất rõ. Vì thế, “nourishment” là đáp án phản nghĩa chính xác với “malnutrition”.
D. deterioration – SAI– “Deterioration” nghĩa là sự suy giảm, xuống cấp, tệ đi theo thời gian, có thể áp dụng cho sức khỏe, môi trường, kinh tế, cơ sở hạ tầng. Trong bối cảnh sức khỏe, “health deterioration” chỉ tình trạng sức khỏe xấu đi, thường là hậu quả của bệnh tật, thiếu ăn, hoặc điều kiện sống kém. Khi so với “malnutrition”, hai từ này có quan hệ gần chứ không đối lập: malnutrition rất dễ dẫn đến deterioration of health. Cả hai đều diễn tả mức độ tiêu cực tăng lên trong tình trạng của con người. Về ngữ nghĩa, “deterioration” không hề biểu thị sự cải thiện hay đầy đủ dinh dưỡng, mà chỉ sự xuống cấp, nên không thể đóng vai trò trái nghĩa với “malnutrition”. Nếu bài yêu cầu tìm từ đồng hướng hoặc hệ quả, có thể cân nhắc, nhưng vì câu hỏi đòi “OPPOSITE in meaning”, chọn “deterioration” là sai hoàn toàn về logic nghĩa.
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. international sanctions
B. environmental factors
C. economic pressures
D. Afghan people
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. international sanctions – SAI– Đại từ “their” trong câu “Environmental degradation further exacerbated existing vulnerabilities, accelerating the deterioration of their living conditions” không thể chỉ “international sanctions”, vì về mặt ngữ nghĩa, các lệnh trừng phạt quốc tế không có “living conditions” để bị suy giảm. Lệnh trừng phạt là chính sách, không phải con người hay nhóm xã hội, nên không thể gắn với khái niệm điều kiện sống. Về mặt mạch luận, câu này nằm trong phần mô tả sự suy kiệt điều kiện sống của người dân Afghanistan do hạn hán, sụp đổ kinh tế và môi trường bị tàn phá, nên chủ thể phải là những người bị ảnh hưởng. Do đó, liên hệ sang “international sanctions” là sai hoàn toàn vì không phù hợp với logic ngôi, ngữ pháp, và nghĩa của cụm “their living conditions”, làm cho phương án này không thể là đáp án đúng.
B. environmental factors – SAI– “Environmental factors” cũng không thể là đối tượng của đại từ sở hữu “their” trong “their living conditions”. Ngữ pháp tiếng Anh không sử dụng “living conditions” để mô tả điều kiện sống của các yếu tố môi trường, bởi những yếu tố này không có đời sống xã hội, không chịu tác động trực tiếp từ suy thoái môi trường theo nghĩa con người trải nghiệm. Hơn nữa, về mặt ngữ cảnh, đoạn văn mô tả tác động lên người dân: hạn hán phá hoại nông nghiệp, suy thoái kinh tế khiến đời sống dân cư xấu đi, chứ không mô tả ảnh hưởng ngược lại lên các yếu tố môi trường. Vì vậy, nếu gán “their” cho “environmental factors” thì câu sẽ vô nghĩa và không tương thích với chuỗi nguyên nhân – hậu quả mà tác giả mô tả. Đây là đáp án sai vì thiếu logic ngữ nghĩa và không phù hợp mạch văn.
C. economic pressures – SAI– Phương án này về mặt ngữ nghĩa cũng không thể là chủ thể của “their living conditions”, bởi “economic pressures” là khái niệm trừu tượng, không có điều kiện sống riêng để bị suy giảm. Trong đoạn, “economic collapse and resource scarcity” chính là nguyên nhân gây ra sự xuống cấp của “living conditions”, chứ không phải đối tượng chịu tác động. Nếu chọn phương án này, câu sẽ trở thành “sự xuống cấp điều kiện sống của các áp lực kinh tế”, hoàn toàn phi lý. Về mạch luận, tác giả đang mô tả cuộc khủng hoảng nhân đạo và cách nó ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người Afghanistan. Do đó, “their” phải tham chiếu đến con người, chứ không thể là hiện tượng hay yếu tố kinh tế. Vì vậy, phương án C không phù hợp và chắc chắn sai.
D. Afghan people – ĐÚNG– Đây là phương án duy nhất thỏa mãn cả nghĩa lẫn mạch văn. Trong đoạn 2, tác giả mô tả hạn hán kéo dài, tài sản bị đóng băng, sản xuất nông nghiệp sụp đổ, các nguồn sống bị phá hủy, từ đó “accelerating the deterioration of their living conditions”. Chủ thể bị tác động trực tiếp chính là người dân Afghanistan. Về ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” phù hợp dùng để chỉ một nhóm người trong ngữ cảnh nhân đạo. Về logic, điều kiện sống (living conditions) là khái niệm chỉ hoàn cảnh xã hội, kinh tế, môi trường mà con người trải nghiệm. Về mạch luận, đoạn văn mô tả các cú đánh liên tiếp vào đời sống của dân thường, nên “their” bắt buộc phải liên kết với “Afghan people”. Đây là lựa chọn duy nhất duy trì tính mạch lạc và đúng bản chất thông tin gốc.
Question 26: The word “desperate” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. extreme
B. cautious
C. moderate
D. systematic
Giải Thích: Từ “tuyệt vọng” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. extreme – ĐÚNG– Từ “desperate” trong câu “Many households adopted desperate survival strategies” mô tả mức độ tuyệt vọng, bế tắc, phải dùng đến các biện pháp sinh tồn mang tính cuối cùng như bỏ bữa, bán tài sản. Trong ngữ nghĩa, “desperate” diễn tả trạng thái cực kỳ nghiêm trọng, không còn lựa chọn nào khác. “Extreme” mang nghĩa mức độ rất cao, vượt xa bình thường, thường dùng để mô tả tình huống nguy cấp hoặc phản ứng mạnh trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Khi thay thế trong câu, “extreme survival strategies” vẫn giữ nguyên nghĩa gốc: những biện pháp mang tính cực đoan vì không còn lựa chọn. Về mặt ngữ pháp, extreme làm tính từ bổ nghĩa cho “survival strategies” giống như desperate. Về mặt mạch luận, từ extreme phù hợp với bối cảnh đói nghèo, sức ép kinh tế và môi trường khiến người dân phải lựa chọn những hành động vượt ngưỡng bình thường để tồn tại. Do cả nghĩa, cấu trúc và bối cảnh đều trùng khớp, extreme là lựa chọn thay thế tốt nhất cho desperate.
B. cautious – SAI– Từ này mang nghĩa thận trọng, dè dặt, suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động. Về mặt ngữ nghĩa, cautious diễn tả sự bảo vệ, phòng tránh rủi ro, hoàn toàn đối lập với không khí khẩn cấp và tuyệt vọng mà desperate thể hiện. Trong bối cảnh người dân Afghanistan phải bán đồ có giá trị hoặc bỏ bữa để sinh tồn, các hành động ấy không phải là “cautious strategies” mà là chiến lược buộc phải làm do bị dồn vào đường cùng. Về mặt mạch luận, cautious sai hoàn toàn vì gợi cảm giác chủ động tính toán, trong khi desperate mô tả bị ép buộc do không còn lựa chọn. Về ngữ pháp, tuy có thể thay vào cấu trúc tính từ bổ nghĩa danh từ, nhưng thay vào sẽ làm câu mất nghĩa và phản tác dụng miêu tả. Vì vậy cautious không thể là đáp án đúng.
C. moderate – SAI– Moderate mang nghĩa vừa phải, ôn hòa, hạn chế, không cực đoan. Đây là từ gần như trái ngược hoàn toàn với “desperate”, vốn thể hiện sự mãnh liệt, cùng cực và thiếu lựa chọn. Trong câu mô tả cuộc khủng hoảng nhân đạo, “moderate survival strategies” sẽ diễn tả những biện pháp nhẹ nhàng, có kiểm soát, không cấp bách, điều hoàn toàn không phù hợp với hành động tuyệt vọng như bán tài sản hay bỏ bữa. Về ngữ nghĩa, moderate làm giảm mức độ nghiêm trọng của tình hình, làm lệch quá trình miêu tả của tác giả, phá mạch cảm xúc của đoạn văn. Về ngữ pháp, dù moderate có thể đứng ở vị trí tính từ, nó vẫn không thể thay thế vì tạo ra ý nghĩa mâu thuẫn với tình huống khủng hoảng. Vì thế moderate là đáp án sai.
D. systematic – SAI– Systematic nghĩa là có hệ thống, có kế hoạch, có tổ chức, được thực hiện theo phương pháp hoặc trình tự rõ ràng. Từ này mang sắc thái chuyên nghiệp, khoa học và chủ động, hoàn toàn không phù hợp với desperate, vốn mô tả hành động xuất phát từ bế tắc, tuyệt vọng, không còn lựa chọn nào khác. Khi đặt vào cụm “desperate survival strategies”, nếu thay bằng systematic thì nghĩa sẽ sai hoàn toàn: những người đang vật lộn để sống sót không thực hiện các chiến lược sinh tồn theo cách có hệ thống; họ buộc phải ứng phó một cách cảm tính, phản ứng tức thời với hoàn cảnh. Về mạch luận, tác giả nhấn mạnh tính khốc liệt và tuyệt vọng, trong khi systematic lại tạo cảm giác chủ động và có kế hoạch. Sự trái ngược này khiến systematic trở thành lựa chọn sai.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Most Afghan households required substantial international assistance to maintain their basic living standards during the first half of 2025.
B. Over fifty percent of Afghanistan's population relied predominantly on external relief efforts for survival throughout the middle of 2025.
C. The majority of Afghan families became completely reliant on international humanitarian assistance for their survival by mid-2025.
D. Nearly all Afghan households utilized various forms of humanitarian support to meet their essential survival needs during mid-2025.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Hầu hết các hộ gia đình Afghanistan cần hỗ trợ quốc tế đáng kể để duy trì mức sống cơ bản trong nửa đầu năm 2025.
B. Hơn năm mươi phần trăm dân số Afghanistan chủ yếu dựa vào các nỗ lực cứu trợ bên ngoài để sinh tồn trong suốt giữa năm 2025.
C. Phần lớn các gia đình Afghanistan đã hoàn toàn phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo quốc tế để sinh tồn vào giữa năm 2025.
D. Hầu hết các hộ gia đình Afghanistan đã sử dụng các hình thức hỗ trợ nhân đạo khác nhau để đáp ứng các nhu cầu sinh tồn thiết yếu của họ trong giữa năm 2025.
A. Most Afghan households required substantial international assistance to maintain their basic living standards during the first half of 2025 – SAI– Câu này không phù hợp vì nó thay đổi hoàn toàn mức độ phụ thuộc được nêu trong câu gốc. Câu gốc nói rõ “more than half of Afghan families depended entirely on humanitarian aid for survival by mid-2025”, nghĩa là sự phụ thuộc toàn bộ và xảy ra vào giữa năm 2025. Phương án A chỉ nói “required substantial international assistance”, tức là cần hỗ trợ đáng kể, nhưng không hề diễn tả sự phụ thuộc hoàn toàn, làm giảm mức độ nghiêm trọng. Ngoài ra, A dùng cụm “during the first half of 2025”, tức nửa đầu năm, trong khi câu gốc nói “by mid-2025”, nghĩa là đến giữa năm, không phải toàn bộ nửa đầu của năm. Về mặt mạch luận, câu gốc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tình trạng tuyệt đối của sự phụ thuộc, còn phương án A giảm nhẹ tình hình và làm sai lệch thời điểm. Vì vậy, A không phải câu diễn giải đúng.
B. Over fifty percent of Afghanistan's population relied predominantly on external relief efforts for survival throughout the middle of 2025 – SAI– Phương án này tuy gần nghĩa hơn A nhưng vẫn không chính xác. Thứ nhất, câu gốc nói “more than half of Afghan families depended entirely”, trong khi B viết “relied predominantly”, nghĩa là dựa vào chủ yếu, nhưng không hoàn toàn. “Predominantly” làm giảm mức độ, trong khi “entirely” chỉ mức độ tuyệt đối, vì vậy không tương đương. Thứ hai, “throughout the middle of 2025” mô tả một khoảng thời gian kéo dài, trong khi câu gốc chỉ nói “by mid-2025”, tức là đến thời điểm giữa năm, không phải kéo dài suốt một giai đoạn. Ngoài ra, B chuyển từ “families” sang “population”, làm thay đổi đối tượng, vì câu gốc nói riêng về hộ gia đình, không phải toàn dân. Về mặt logic, sự thay đổi đối tượng và mức độ lệ thuộc khiến phương án này không trung thành với nội dung câu gốc.
C. The majority of Afghan families became completely reliant on international humanitarian assistance for their survival by mid-2025 – ĐÚNG– Phương án này là diễn giải chính xác nhất và duy trì đầy đủ các yếu tố cốt lõi của câu gốc. Thứ nhất, “more than half of Afghan families” tương đương với “the majority of Afghan families” về mặt tỉ lệ. Thứ hai, “depended entirely” trùng khớp hoàn toàn với “became completely reliant”, cả hai đều thể hiện sự phụ thuộc tuyệt đối, không có nguồn sống nào khác ngoài viện trợ. Thứ ba, cụm thời gian “by mid-2025” được giữ nguyên nghĩa, mô tả đúng thời điểm tác động. Về mạch văn, câu gốc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng khi phần lớn hộ gia đình Afghanistan phải sống dựa hoàn toàn vào viện trợ nhân đạo. Phương án C tái hiện chính xác, giữ nguyên mức độ, thời điểm, đối tượng và ngữ điệu, không thêm bớt hoặc làm sai lệch thông tin. Vì vậy, đây là câu paraphrase đúng nhất.
D. Nearly all Afghan households utilized various forms of humanitarian support to meet their essential survival needs during mid-2025 – SAI– Điểm sai lớn nhất của phương án này là sử dụng cụm “nearly all Afghan households”, nghĩa là gần như tất cả hộ gia đình, trong khi câu gốc chỉ nói “more than half”, tức hơn một nửa, không phải gần như toàn bộ. Thứ hai, cụm “utilized various forms of humanitarian support” không đồng nghĩa với “depended entirely on humanitarian aid”, bởi “utilized” chỉ đơn giản là có dùng, không có ý nghĩa phụ thuộc hoàn toàn. Thứ ba, “various forms” thêm thông tin không có trong câu gốc, khiến câu bị sai lệch nội dung. Về mặt thời gian, “during mid-2025” không sai nhiều, nhưng vẫn không chính xác bằng “by mid-2025”. Về mạch luận, D làm sai mức độ khủng hoảng bằng cách phóng đại tỉ lệ hộ gia đình bị ảnh hưởng. Vì vậy, phương án này không phải diễn giải đúng.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. International sanctions and persistent drought constituted the exclusive primary factors responsible for Afghanistan's unprecedented humanitarian emergency in 2025.
B. International relief organizations, including UNICEF, WHO, and the World Food Programme, launched comprehensive emergency response initiatives despite significant operational challenges.
C. Approximately twenty million Afghan citizens experienced acute food insecurity, representing nearly half of the country's total population during this crisis period.
D. Sustainable recovery necessitates exclusively political stabilization and renewed international cooperation, according to regional experts consulted in the comprehensive analysis.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các lệnh trừng phạt quốc tế và hạn hán dai dẳng là những yếu tố chính gây ra tình trạng khẩn cấp nhân đạo chưa từng có ở Afghanistan vào năm 2025.
B. Các tổ chức cứu trợ quốc tế, bao gồm UNICEF, WHO và Chương trình Lương thực Thế giới, đã triển khai các sáng kiến ứng phó khẩn cấp toàn diện bất chấp những thách thức đáng kể về hoạt động.
C. Khoảng hai mươi triệu công dân Afghanistan đã trải qua tình trạng mất an ninh lương thực nghiêm trọng, chiếm gần một nửa dân số cả nước trong giai đoạn khủng hoảng này.
D. Theo các chuyên gia khu vực được tham vấn trong phân tích toàn diện, sự phục hồi bền vững đòi hỏi phải ổn định chính trị và hợp tác quốc tế mới.
A. International sanctions and persistent drought constituted the exclusive primary factors responsible for Afghanistan's unprecedented humanitarian emergency in 2025 – SAI– Phương án này sai vì nó sử dụng cụm “constituted the exclusive primary factors”, nghĩa là chỉ có hai yếu tố đó là nguyên nhân chính gây ra khủng hoảng. Điều này trái với nội dung đoạn văn, bởi tác giả nhấn mạnh cuộc khủng hoảng xuất phát từ “multiple interconnected factors”, bao gồm việc Taliban tiếp quản quyền lực, tài sản bị đóng băng, viện trợ nước ngoài dừng đột ngột, hạn hán kéo dài, hệ thống kinh tế sụp đổ, suy thoái nông nghiệp, điều kiện môi trường xấu đi và các chính sách hạn chế phụ nữ. Như vậy, đoạn văn không hề giới hạn nguyên nhân chỉ ở lệnh trừng phạt và hạn hán. Về mạch luận, phương án A thu hẹp nguyên nhân theo cách không phản ánh cấu trúc “perfect storm” mà bài viết mô tả. Về ngữ nghĩa, từ “exclusive” làm sai lệch hoàn toàn phạm vi tác động. Do đó A không thể là câu đúng.
B. International relief organizations, including UNICEF, WHO, and the World Food Programme, launched comprehensive emergency response initiatives despite significant operational challenges – ĐÚNG– Phương án này hoàn toàn phù hợp với đoạn 4, nơi tác giả viết rõ rằng UNICEF, WHO và WFP đã triển khai các phản ứng nhân đạo khẩn cấp toàn diện, mặc dù gặp nhiều khó khăn về tài chính và hậu cần. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “launched comprehensive emergency responses” tương đồng với “comprehensive emergency response initiatives”. Về mặt mạch luận, câu này phản ánh đúng nỗ lực cứu trợ nhưng cũng giữ nguyên tính chất “hampered” do thiếu nguồn lực. Phương án B không thêm bớt hay diễn giải sai bất kỳ thông tin nào. Do đó, đây là lựa chọn đúng với nội dung đoạn văn.
C. Approximately twenty million Afghan citizens experienced acute food insecurity, representing nearly half of the country's total population during this crisis period – SAI– Phương án này sai vì số liệu không trùng khớp với đoạn văn. Bài cho biết cuộc khủng hoảng ảnh hưởng “approximately 15–17 million citizens”, tương đương khoảng một phần ba dân số Afghanistan, chứ không phải “approximately twenty million” và cũng không phải “nearly half of the population”. Việc nâng số lượng người chịu ảnh hưởng và tỷ lệ phần trăm lên mức cao hơn làm sai lệch bản chất vấn đề. Về mạch luận, phương án C phóng đại mức độ khủng hoảng theo hướng không được văn bản cung cấp. Đây là vi phạm trực tiếp dữ kiện, nên không thể là câu đúng.
D. Sustainable recovery necessitates exclusively political stabilization and renewed international cooperation, according to regional experts consulted in the comprehensive analysis – SAI– Phương án này sai vì nó sử dụng từ “exclusively”, tức là phục hồi bền vững chỉ cần hai yếu tố: ổn định chính trị và hợp tác quốc tế. Tuy nhiên đoạn văn nêu rõ rằng phục hồi bền vững đòi hỏi nhiều yếu tố cùng lúc: political stabilization, inclusive governance, agricultural rehabilitation, renewed international cooperation. Nghĩa là bốn yếu tố không thể bị giản lược. Phương án D bó hẹp yêu cầu và làm mất đi tính toàn diện của các giải pháp được tác giả nhấn mạnh. Về mạch luận, nó làm lệch trọng tâm phân tích và không phản ánh tính chất đa chiều của giải pháp. Vì vậy, D chắc chắn không đúng.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what happened to Afghanistan's national assets?
A. Paragraph 3
B. Paragraph 1
C. Paragraph 4 D. Paragraph 2
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những gì đã xảy ra với tài sản quốc gia của Afghanistan?
D. Paragraph 2 – ĐÚNG– Đoạn 2 là nơi duy nhất trong bài nhắc đến tài sản quốc gia Afghanistan: “international sanctions froze national assets while foreign assistance programs ceased abruptly”. Câu này thể hiện rõ tác động trực tiếp lên tài chính quốc gia khi Taliban lên nắm quyền. Đây là nguyên nhân chính gây suy sụp kinh tế và góp phần vào tình trạng mất an ninh lương thực. Về mặt mạch luận, đoạn 2 trình bày toàn bộ chuỗi nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng, bao gồm việc đóng băng tài sản quốc gia, nên đây chính là đoạn phù hợp nhất với câu hỏi.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what percentage of Afghan families relied on humanitarian aid by mid-2025?
A. Paragraph 4
B. Paragraph 3
C. Paragraph 2
D. Paragraph 1
Giải Thích: Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến tỷ lệ phần trăm các gia đình Afghanistan phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo vào giữa năm 2025?
A. Paragraph 4 – ĐÚNG– Đoạn 4 là nơi duy nhất trong toàn bộ bài đề cập trực tiếp và rõ ràng đến tỷ lệ phần trăm các gia đình Afghanistan phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo vào giữa năm 2025. Câu văn nêu: “By mid-2025, more than half of Afghan families depended entirely on humanitarian aid for survival.” Cụm “more than half” cung cấp con số phần trăm và “by mid-2025” mô tả đúng mốc thời gian mà câu hỏi yêu cầu. Về mặt mạch luận, đoạn 4 tập trung trình bày phản ứng của các tổ chức quốc tế và mức độ phụ thuộc ngày càng tăng của người dân vào cứu trợ, nên việc đề cập con số này hoàn toàn phù hợp với nội dung của đoạn. Không đoạn nào khác trong bài chứa thông tin tương đương, do đó đây là đáp án đúng.
Tạm Dịch Bài Đọc
Afghanistan phải đối mặt với một tình trạng khẩn cấp nhân đạo chưa từng có vào năm 2025, với tình trạng mất an ninh lương thực nghiêm trọng ảnh hưởng đến khoảng 15–17 triệu người dân—gần một phần ba dân số cả nước. Cuộc khủng hoảng tàn phá này trở thành một trong những trường hợp đói ăn nghiêm trọng nhất toàn cầu, đe dọa hàng triệu người đối mặt với nạn đói và suy dinh dưỡng. Mức độ đau khổ đã tăng lên đến mức báo động, thúc đẩy sự quan ngại khẩn cấp của cộng đồng quốc tế và nhiều nỗ lực huy động trên toàn thế giới. Các chuyên gia khu vực mô tả tình hình là thảm khốc, đòi hỏi sự can thiệp phối hợp tức thì.
Thảm kịch này bắt nguồn từ nhiều yếu tố liên kết với nhau đã phá hủy có hệ thống cơ sở hạ tầng kinh tế – xã hội của Afghanistan. Sau khi Taliban trở lại nắm quyền, các lệnh trừng phạt quốc tế đã đóng băng tài sản quốc gia, trong khi các chương trình viện trợ nước ngoài đột ngột bị dừng lại. Cùng lúc đó, hạn hán kéo dài đã tàn phá năng suất nông nghiệp, hủy hoại mùa màng và gia súc—những nguồn sống thiết yếu của người dân nông thôn. Những áp lực kết hợp này tạo thành một “cơn bão hoàn hảo” dẫn đến sụp đổ kinh tế và khan hiếm tài nguyên. Sự suy thoái môi trường càng làm trầm trọng thêm các điểm dễ tổn thương hiện có, khiến điều kiện sống của người dân ngày càng tệ đi.
Phụ nữ và trẻ em gánh chịu hậu quả nặng nề nhất của thảm họa nhân đạo này. Các chính sách hạn chế, cấm phụ nữ làm việc đã làm giảm nghiêm trọng thu nhập của gia đình, trong khi rào cản giáo dục hạn chế tương lai của các hộ gia đình Afghanistan. Các hệ thống y tế ghi nhận sự gia tăng đáng báo động các ca suy dinh dưỡng ở trẻ nhỏ, với hơn ba triệu em cần can thiệp y tế ngay lập tức. Nhiều gia đình buộc phải áp dụng những chiến lược sinh tồn tuyệt vọng, bao gồm bỏ bữa và bán đi tài sản quý giá. Các hạn chế dựa trên giới tính càng làm trầm trọng gánh nặng kinh tế – xã hội, tạo thêm những trở ngại cho các nhóm dễ tổn thương.
Các tổ chức cứu trợ quốc tế, bao gồm UNICEF, WHO và Chương trình Lương thực Thế giới (WFP), đã triển khai các hoạt động ứng phó khẩn cấp toàn diện dù phải đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc vận hành. Tuy nhiên, việc thiếu tài chính và các hạn chế hậu cần đã cản trở đáng kể hiệu quả của họ. Đến giữa năm 2025, hơn một nửa số hộ gia đình Afghanistan hoàn toàn phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo để sinh tồn. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng phục hồi bền vững đòi hỏi ổn định chính trị, quản trị bao trùm, phục hồi nông nghiệp và hợp tác quốc tế trở lại để giải quyết thảm kịch này một cách hiệu quả. Sự mệt mỏi của các nhà tài trợ cùng các cuộc khủng hoảng toàn cầu cạnh tranh khiến việc gây quỹ trở nên khó khăn hơn rất nhiều.


