Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Protecting Adolescent Mental Health: Everyone's Responsibility
⮚ One in seven adolescents worldwide struggles with mental health disorders, making this a critical public health emergency. Depression, anxiety, and behavioral problems affect millions of young people, (7)_________ and large, due to various risk factors, including poverty, violence, and social exclusion.
⮚ Harsh (8)_________ practices significantly impact teenagers' psychological development, while supportive family environments help build resilience and coping mechanisms. Comprehensive (9)_________ require multi-level approaches combining schools, healthcare systems, and community support.
⮚ Some adolescents develop strong coping skills naturally, (10)_________ others need professional intervention and guidance to overcome their challenges. Building teenagers' capacity to (11)_________ emotions is essential for preventing long-term mental health issues and reducing suicide risks. (12)_________ crucial factor involves early detection and evidence-based treatment protocols that respect adolescents' rights and dignity.
⮚ Join WHO's Helping Adolescents Thrive Initiative to create supportive environments where young people can flourish mentally, emotionally, and socially. Together, we can protect current well-being and future human potential.
https://www.who.int/lk
Question 7:A. at B. for C. about D. by
Question 8:A. treatment B. disciplinary C. parenting D. educational
Question 9:A. mental health programs B. health programs mental
C. programs mental health D. mental programs health
Question 10:A. nor B. so C. but D. unless
Question 11:A. express B. manage C. regulate D. process
Question 12:A. Others B. Another C. The others D. Other
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. at
B. for
C. about D. by
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. at – SAI – "at large" là một cụm cố định mang nghĩa hoàn toàn khác, thường dùng để nói về tội phạm "on the loose" hoặc "chung chung nói về cộng đồng". Nếu chọn “at”, câu sẽ tạo thành “at and large”, vốn không tồn tại trong tiếng Anh. Ngoài ra, về ngữ pháp, “affect millions of young people, at and large, due to…” hoàn toàn sai cấu trúc, khiến ý nghĩa bị sai lệch và câu thiếu tính học thuật. Vì vậy không thể sử dụng đáp án này trong văn cảnh mô tả nguyên nhân.
B. for – SAI – dùng “for” trong vị trí này sẽ khiến câu trở thành “for and large”, đây không phải là một cụm cố định trong tiếng Anh và hoàn toàn sai ngữ pháp. Ngoài ra, "for" không mang ý nghĩa bổ sung hoặc mở rộng như cấu trúc mà tác giả muốn thể hiện. Vì câu cần một giới từ tạo thành cụm mang nghĩa “nhìn chung”, việc chọn một giới từ rời rạc như “for” không tạo được ý liên kết. Do đó, phương án này không phù hợp cả về nghĩa lẫn cấu trúc.
C. about – SAI – "about and large" cũng không phải cụm từ có nghĩa, và sẽ làm câu trở nên tối nghĩa. "About" thường mang nghĩa xấp xỉ hoặc liên quan đến, nhưng không thể kết hợp với “and large” để tạo thành cấu trúc mở rộng ý nghĩa như trong văn bản. Nếu dùng “about”, câu sẽ mất hoàn toàn tính mạch lạc và phá vỡ văn phong học thuật liên quan đến sức khỏe tâm thần vị thành niên. Vì vậy, lựa chọn này không phù hợp.
D. by – ĐÚNG – “by and large” là cụm cố định mang nghĩa “nhìn chung, nói chung mà nói”, dùng hoàn hảo trong văn cảnh đang tổng quát hóa nguyên nhân dẫn đến các rối loạn tâm lý của thanh thiếu niên. Cấu trúc “affect millions of young people, by and large, due to…” vừa tự nhiên, vừa đúng văn phong báo cáo của WHO. Cụm này giúp tác giả nhấn mạnh tính khái quát của vấn đề mà không làm mất đi tính chính xác của dữ liệu.
Tạm dịch: Depression, anxiety, and behavioral problems affect millions of young people, by and large, due to various risk factors. (“Trầm cảm, lo âu và các vấn đề hành vi ảnh hưởng đến hàng triệu thanh thiếu niên, nhìn chung là do nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau.”)
Question 8:A. treatment
B. disciplinary C. parenting
D. educational
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. treatment – SAI – “treatment practices” thường ám chỉ các phương pháp điều trị y khoa, không phù hợp với văn cảnh nói đến các hành vi trong gia đình tác động tiêu cực đến sự phát triển tâm lý của trẻ vị thành niên. Nếu dùng “treatment”, câu sẽ mang nghĩa lệch sang lĩnh vực y tế thay vì giáo dục và nuôi dưỡng, khiến thông điệp trở nên không phù hợp. Ngoài ra, WHO trong các văn bản về trẻ vị thành niên không dùng “treatment practices” cho hành vi của cha mẹ.
B. disciplinary – SAI – “disciplinary practices” nghĩa là các biện pháp kỷ luật, nghe có vẻ phù hợp nhưng lại thiếu tính bao quát. Câu đề cập đến các tác động tiêu cực từ môi trường gia đình nói chung, bao gồm la mắng, bỏ bê, bạo lực hoặc kiểm soát quá mức. “Disciplinary” chỉ thu hẹp phạm vi vào xử phạt hoặc áp đặt kỷ luật, không phản ánh đầy đủ các yếu tố gây hại tâm lý cho thanh thiếu niên. Do đó không đáp ứng được ý định diễn đạt của đoạn văn.
C. parenting – ĐÚNG – “parenting practices” là cụm thuật ngữ chuẩn trong tâm lý học và giáo dục, chỉ các hành vi, cách nuôi dạy của cha mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của trẻ. Trong văn cảnh WHO, từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ các thực hành nuôi dưỡng, giáo dục, chăm sóc và hỗ trợ tinh thần. Khi dùng “harsh parenting practices”, câu mô tả chính xác tác động tâm lý có hại nếu cha mẹ sử dụng các phương pháp tiêu cực.
D. educational – SAI – “educational practices” là các biện pháp giảng dạy hoặc hoạt động trong hệ thống giáo dục, không liên quan trực tiếp đến gia đình. Nếu dùng vào đây, câu sẽ hiểu sai rằng các phương pháp giáo dục ở trường mới là yếu tố ảnh hưởng chính, trong khi đoạn văn muốn nhấn mạnh vai trò của gia đình. Vì vậy, lựa chọn này gây lệch hướng và không hợp lý với ngữ cảnh nghiên cứu.
Tạm dịch: Harsh parenting practices significantly impact teenagers’ psychological development. (“Các thực hành nuôi dạy khắc nghiệt ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển tâm lý của thanh thiếu niên.”)
Question 9:A. mental health programs
B. health programs mental
C. programs mental health
D. mental programs health
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. mental health programs – ĐÚNG – Đây là trật tự tính từ + danh từ hoàn toàn chính xác, theo đúng quy tắc: opinion → fact → purpose noun. “Mental health” đóng vai trò cụm danh từ bổ nghĩa cho “programs”, tạo thành cấu trúc quen thuộc được WHO và các tổ chức y tế sử dụng trong tài liệu chính thức. Cụm này truyền đạt rõ ràng rằng các chương trình liên quan trực tiếp đến sức khỏe tâm thần.
B. health programs mental – SAI – Cấu trúc này sai trật tự nghiêm trọng. Không thể đặt “mental” ở cuối như một từ rời rạc bổ nghĩa cho cụm đứng trước. Nếu viết như vậy, nghĩa câu sẽ trở nên vô nghĩa và phá vỡ quy tắc kết hợp từ trong tiếng Anh. Đây không phải cách hình thành bất kỳ cụm danh từ nào được chấp nhận.
C. programs mental health – SAI – Trong tiếng Anh, danh từ bổ nghĩa phải đứng trước danh từ chính. Nếu viết “programs mental health”, cấu trúc trở nên đảo ngược, khiến người đọc không thể xác định chức năng ngữ pháp của “mental health”. Thêm vào đó, trật tự từ này không tồn tại trong bất kỳ tài liệu học thuật hay chuyên ngành y tế nào.
D. mental programs health – SAI – Cách sắp xếp này càng sai hơn vì đặt hai danh từ tách biệt không theo quy tắc bổ nghĩa. “Mental programs health” không tạo thành bất kỳ tổ hợp nghĩa có logic nào. Cách đặt từ này không được công nhận trong ngữ pháp tiếng Anh và gây hiểu lầm về nội dung chương trình.
Tạm dịch: Comprehensive mental health programs require multi-level approaches combining schools, healthcare systems, and community support. (“Các chương trình sức khỏe tâm thần toàn diện đòi hỏi các phương pháp đa tầng kết hợp trường học, hệ thống y tế và hỗ trợ cộng đồng.”)
Question 10:A. nor
B. so C. but
D. unless
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. nor – SAI – “nor” chỉ dùng trong cấu trúc phủ định kép, ví dụ “neither A nor B”. Trong câu này không có cấu trúc phủ định đứng trước, nên nếu dùng “nor”, câu sẽ trở nên sai ngữ pháp. Thêm vào đó, ý của đoạn văn là đối chiếu hai nhóm thanh thiếu niên, không phải phủ định hai khả năng. Vì vậy “nor” không thể phù hợp trong logic của câu.
B. so – SAI – “so” mang nghĩa kết quả, thường kết nối hai mệnh đề theo quan hệ nguyên nhân – kết quả. Tuy nhiên, câu cần một liên từ thể hiện sự tương phản giữa hai nhóm thanh thiếu niên. Nếu dùng “so”, câu trở thành gây hiểu lầm rằng việc một số trẻ có kỹ năng đối phó tự nhiên dẫn đến việc trẻ khác cần can thiệp chuyên nghiệp, đây là quan hệ sai hoàn toàn.
C. but – ĐÚNG – “but” thể hiện sự đối lập, đúng với ý câu: có nhóm thanh thiếu niên phát triển kỹ năng tự nhiên, nhưng nhóm khác thì cần sự hỗ trợ chuyên môn. Cấu trúc “Some adolescents..., but others...” là mẫu câu chuẩn trong văn viết học thuật và mô tả tương phản hai trường hợp rõ ràng. Đây cũng là cấu trúc WHO thường dùng khi phân tích hai nhóm dân số khác nhau.
D. unless – SAI – “unless” mang nghĩa “trừ khi”, chỉ điều kiện loại trừ. Nếu viết “Some adolescents develop coping skills naturally, unless others need professional intervention...” thì câu trở nên vô nghĩa và sai logic. Nội dung không phải điều kiện mà là sự so sánh đối lập. Vì vậy, không thể dùng “unless”.
Tạm dịch: Some adolescents develop strong coping skills naturally, but others need professional intervention and guidance to overcome their challenges. (“Một số thanh thiếu niên phát triển kỹ năng đối phó một cách tự nhiên, nhưng những em khác cần sự can thiệp chuyên môn để vượt qua khó khăn.”)
Question 11:A. express
B. manage C. regulate
D. process
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. express – SAI – “express emotions” nghĩa là “bộc lộ cảm xúc”, nhưng văn cảnh nói về việc quản lý, điều chỉnh cảm xúc một cách lành mạnh để tránh rối loạn sức khỏe tâm thần dài hạn. Dùng “express” sẽ làm lệch ý của câu, vì mục tiêu không phải chỉ thể hiện cảm xúc ra ngoài, mà là xử lý chúng một cách phù hợp để ngăn nguy cơ tâm lý.
B. manage – SAI – “manage emotions” có vẻ hợp lý nhưng mang sắc thái bao quát và chung chung hơn, không nhấn mạnh quá trình điều chỉnh bên trong. WHO trong tài liệu chuyên môn thường phân biệt “managing emotions” với “regulating emotions”, trong đó “regulate” phản ánh quá trình điều chỉnh cơ chế cảm xúc một cách khoa học hơn. Câu này cần thuật ngữ chính xác hơn.
C. regulate – ĐÚNG – “regulate emotions” là cụm thuật ngữ chuẩn trong tâm lý học, mô tả khả năng kiểm soát, điều chỉnh và xử lý cảm xúc theo cách lành mạnh. Đây là yếu tố quan trọng để ngăn ngừa rối loạn cảm xúc và nguy cơ tự tử ở thanh thiếu niên. Cụm này được WHO và các nhà nghiên cứu sử dụng thường xuyên trong văn bản chuyên ngành. Vì vậy, lựa chọn này chính xác cả về nghĩa và chuẩn thuật ngữ.
D. process – SAI – “process emotions” nghĩa là “xử lý cảm xúc”, nhưng thường dùng để mô tả việc suy ngẫm hoặc tiếp nhận cảm xúc sau sang chấn, không nhấn mạnh khả năng kiểm soát. Văn cảnh của đoạn văn nói về ngăn ngừa rối loạn sức khỏe tâm thần lâu dài, do đó cần nhấn mạnh khía cạnh điều chỉnh cảm xúc, không chỉ xử lý hoặc cảm nhận chúng. Vì vậy, không phù hợp bằng “regulate”.
Tạm dịch: Building teenagers’ capacity to regulate emotions is essential for preventing long-term mental health issues. (“Xây dựng khả năng điều chỉnh cảm xúc của thanh thiếu niên là điều thiết yếu để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe tâm thần lâu dài.”)
Question 12:A. Others B. Another
C. The others
D. Other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Others – SAI – “Others” dùng để chỉ một nhóm khác, nhưng không đi kèm danh từ. Trong văn cảnh này, tác giả đang đề cập đến “yếu tố quan trọng khác”, cần một từ mang nghĩa xác định cho danh từ “factor”. Nếu dùng “Others crucial factor”, câu trở nên sai ngữ pháp vì “others” không thể đứng trước danh từ số ít. Điều này phá vỡ cấu trúc danh ngữ và gây hiểu sai nghĩa.
B. Another – ĐÚNG – “Another” dùng để chỉ một yếu tố khác trong số nhiều yếu tố, phù hợp hoàn hảo với danh từ số ít “factor”. Văn cảnh liệt kê các yếu tố quan trọng trong bảo vệ sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên, nên “Another crucial factor” là cấu trúc chính xác và tự nhiên. Đây cũng là cách diễn đạt phổ biến trong tài liệu của WHO khi phân tích danh sách các yếu tố can thiệp.
C. The others – SAI – “the others” chỉ nhóm người hoặc vật còn lại, luôn mang nghĩa số nhiều. Nếu viết “The others crucial factor”, cấu trúc này sẽ sai hoàn toàn vì “factor” là danh từ số ít. Ngoài ra, văn cảnh không nhắc đến các đối tượng cụ thể để dùng “the others”. Do đó, phương án này không đúng.
D. Other – SAI – “other” khi đứng trước danh từ số nhiều mới phù hợp, ví dụ “other factors”. Nếu đứng trước danh từ số ít như “factor”, cần dùng “another”. Nếu viết “Other crucial factor” thì cấu trúc trở nên thiếu tự nhiên và sai về mục ngữ pháp so với quy tắc dùng lượng từ trong tiếng Anh. Vì vậy phương án này không thể chấp nhận.
Tạm dịch: Another crucial factor involves early detection and evidence-based treatment protocols. (“Một yếu tố quan trọng khác liên quan đến việc phát hiện sớm và các phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng.”)



