Read the following passage about How Phone Power Affects User Behavior and mark the letter A, B, C or D on you...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about How Phone Power Affects User Behavior and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
A recent study about low-battery anxiety shows interesting results about smartphone users' behavior. The questionnaire (18)_________, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants. The research found that 92% of people experience stress when their phone battery is low. About 6% of users suffer from severe anxiety about their battery life. Most users, (19)_________, start feeling worried when the power drops below 30%. The study used special methods to measure how anxious people feel at different battery levels.
(20)_________. These women usually use iPhones and work in companies. In contrast, male freelancers over 35 with Huawei phones show the least anxiety. People with severe anxiety charge their phones more often; additionally, they always carry portable batteries with them. The study also found that 80% of users have used backup power when their battery was dying. (21)_________, although they report feeling anxious about it.
This research is important for technology companies and video platforms like Instagram. When users have a low battery, they stop watching videos and leave the apps. (22)_________. The study provides a new way to measure emotions related to technology use. Operating system designers can use this information to create better battery-saving features that reduce user stress and improve their experience.
https://huangqy7.github.io/al
Question 18:
A. which was widely shared across multiple online platforms
B. was distributed through WeChat from July to October 2019
C. having been shared among university students at major cities
D. that gathered extensive data between spring and autumn periods
Question 19:
A. are checking their battery percentage throughout the day
B. who checked their battery percentage throughout the day
C. who regularly check their battery percentage throughout the day
D. check their battery percentage only once a day
Question 20:
A. What researchers discovered is that women aged 25–35 used to have the highest anxiety levels
B. What researchers discovered is that women aged 25–35 may have the highest anxiety levels
C. What researchers discovered is that women aged 25-35 have the highest anxiety levels
D. What researchers discovered is that women aged 25–35 have high anxiety levels
Question 21:
A. Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery
B. Surprisingly, office workers frequently check emails early in the morning routine
C. Interestingly, some users claim they reduce screen time when their battery is running low
D. Interestingly, frequent users tend to avoid media consumption as battery levels decline
Question 22:
A. Companies can rely on technical improvements rather than user behavior analysis
B. Companies need to understand this behavior to keep their customers happy
C. Managers often analyze market trends to improve their business profit margins
D. This behavior mainly highlights limitations of current battery technology
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. which was widely shared across multiple online platforms
B. was distributed through WeChat from July to October 2019
C. having been shared among university students at major cities
D. that gathered extensive data between spring and autumn periods
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. which was widely shared across multiple online platforms – SAI – Việc sử dụng đại từ quan hệ which biến cụm từ này thành một mệnh đề phụ bổ trợ. Điều này dẫn đến lỗi cấu trúc câu (fragment) vì chủ ngữ chính The questionnaire bị thiếu động từ chính để hoàn tất vị ngữ. Mặc dù thông tin cung cấp có vẻ hợp lý về mặt ngữ nghĩa, nhưng sự đứt gãy về cú pháp khiến câu văn không thể truyền tải một thông điệp hoàn chỉnh trong văn phong học thuật.
B. was distributed through WeChat from July to October 2019 – ĐÚNG – Đáp án này cung cấp động từ chính was distributed ở dạng bị động, giúp hoàn thiện cấu trúc chủ vị cho câu. Về mặt ngữ nghĩa, nó cung cấp thông tin cụ thể về phương thức và thời gian thực hiện khảo sát, tạo tiền đề logic cho việc thu thập hơn 2.000 phản hồi được nhắc đến ngay sau đó. Đây là lựa chọn tối ưu đảm bảo cả tính chính xác về ngữ pháp và tính mạch lạc về nội dung.
C. having been shared among university students at major cities – SAI – Cấu trúc phân từ hoàn chỉnh having been shared thường dùng để rút gọn một mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc thời gian. Tuy nhiên, nếu đặt vào đây, nó khiến chủ ngữ The questionnaire vẫn rơi vào tình trạng thiếu vị ngữ chính. Lỗi sai cấu trúc này làm cho câu văn trở nên rời rạc và không chuyên nghiệp, không phù hợp với yêu cầu về độ chính xác tuyệt đối của một bài báo khoa học.
D. that gathered extensive data between spring and autumn periods – SAI – Mệnh đề bắt đầu bằng that trong ngữ cảnh này đóng vai trò là mệnh đề quan hệ xác định. Tương tự như đáp án A, nó khiến câu bị thiếu động từ chính (main verb). Hơn nữa, thông tin về thời gian spring and autumn mang tính mơ hồ hơn so với mốc thời gian cụ thể ở đáp án
B. Lỗi cú pháp này là lỗi cơ bản nhưng nghiêm trọng, khiến câu văn không đạt tiêu chuẩn ngữ pháp.
Tạm dịch: The questionnaire was distributed through WeChat from July to October 2019, collecting over 2,000 responses from Chinese users and some international participants. (“Bản câu hỏi đã được phân phối thông qua WeChat từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2019, thu thập hơn 2.000 phản hồi từ người dùng Trung Quốc và một số người tham gia quốc tế.”)
Question 19:
A. are checking their battery percentage throughout the day
B. who checked their battery percentage throughout the day
C. who regularly check their battery percentage throughout the day
D. check their battery percentage only once a day
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. are checking their battery percentage throughout the day – SAI – Việc đặt một mệnh đề chính vào giữa hai dấu phẩy sau danh từ chủ ngữ Most users sẽ tạo ra lỗi về cấu trúc câu (comma splice). Để bổ nghĩa cho chủ ngữ trong trường hợp này, chúng ta cần một mệnh đề quan hệ hoặc một cụm phân từ. Việc sử dụng thì hiện tại tiếp diễn ở đây mà không có đại từ quan hệ khiến cấu trúc bị sai ngữ pháp nghiêm trọng và làm gián đoạn mạch logic của câu.
B. who checked their battery percentage throughout the day – SAI – Mặc dù sử dụng mệnh đề quan hệ đúng cấu trúc, nhưng việc dùng thì quá khứ checked lại không phù hợp với ngữ cảnh chung của bài viết đang trình bày các kết quả nghiên cứu dưới dạng sự thật hiển nhiên (thì hiện tại đơn). Sự không nhất quán về thời gian (tense inconsistency) này làm giảm tính chuyên nghiệp và tính hệ thống của các luận điểm khoa học được nêu ra trong đoạn văn.
C. who regularly check their battery percentage throughout the day – ĐÚNG – Đây là một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ nghĩa chính xác cho Most users. Việc sử dụng thì hiện tại đơn check kết hợp với trạng từ regularly phản ánh đúng thói quen lặp đi lặp lại của người dùng smartphone. Cấu trúc này giúp câu văn trở nên mạch lạc, cung cấp thông tin chi tiết về đối tượng nghiên cứu một cách tự nhiên và đúng quy tắc ngữ pháp học thuật.
D. check their battery percentage only once a day – SAI – Tương tự đáp án A, lựa chọn này thiếu đại từ quan hệ để kết nối với chủ ngữ. Về mặt ngữ nghĩa, hành động kiểm tra pin chỉ một lần một ngày hoàn toàn mâu thuẫn với khái niệm low-battery anxiety (lo âu về pin thấp). Một người lo lắng về pin sẽ kiểm tra liên tục, do đó đáp án này phá vỡ tính logic (coherence) của bài viết về mặt hành vi tâm lý người dùng.
Tạm dịch: Most users, who regularly check their battery percentage throughout the day, start feeling worried when the power drops below 30%. (“Hầu hết người dùng, những người thường xuyên kiểm tra phần trăm pin trong suốt cả ngày, bắt đầu cảm thấy lo lắng khi nguồn điện giảm xuống dưới 30%.”)
Question 20:
A. What researchers discovered is that women aged 25–35 used to have the highest anxiety levels
B. What researchers discovered is that women aged 25–35 may have the highest anxiety levels
C. What researchers discovered is that women aged 25-35 have the highest anxiety levels
D. What researchers discovered is that women aged 25–35 have high anxiety levels
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. What researchers discovered is that women aged 25–35 used to have the highest anxiety levels – SAI – Cấu trúc mệnh đề danh ngữ What researchers discovered is that là chính xác, nhưng cụm từ used to have mang nghĩa đã từng có trong quá khứ và nay không còn nữa. Điều này mâu thuẫn với mục đích của bài nghiên cứu là công bố những phát hiện hiện tại về hành vi người dùng. Lỗi sai về sắc thái thời gian khiến thông tin trở nên lạc hậu và không phản ánh đúng giá trị thực tiễn của nghiên cứu.
B. What researchers discovered is that women aged 25–35 may have the highest anxiety levels – SAI – Việc sử dụng động từ khuyết thiếu may (có lẽ) tạo ra sự thiếu chắc chắn trong khẳng định. Trong một báo cáo dựa trên dữ liệu từ 2.000 người, các nhà nghiên cứu thường đưa ra các kết luận cụ thể dựa trên con số thực tế. Việc dùng may làm suy yếu sức nặng của luận điểm khoa học và không khớp với phong cách trình bày kết quả nghiên cứu đã được xác thực ở các câu trước.
C. What researchers discovered is that women aged 25-35 have the highest anxiety levels – ĐÚNG – Mệnh đề danh ngữ này hoàn thành xuất sắc vai trò làm chủ ngữ cho câu, dẫn dắt vào phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu. Việc sử dụng thì hiện tại đơn have khẳng định một thực tế rút ra từ dữ liệu khảo sát. Câu này tạo ra sự đối lập rõ ràng với nhóm nam giới làm nghề tự do được nhắc đến ở câu tiếp theo, đảm bảo tính thống nhất và mạch lạc cho toàn đoạn.
D. What researchers discovered is that women aged 25–35 have high anxiety levels – SAI – Mặc dù đúng ngữ pháp, nhưng từ high (cao) không mang tính so sánh tuyệt đối như highest (cao nhất). Đoạn văn đang cố gắng chỉ ra các thái cực khác nhau của hành vi (nhóm lo lắng nhất và nhóm ít lo lắng nhất). Việc chỉ dùng high làm cho khẳng định trở nên yếu ớt và không làm nổi bật được kết quả đặc biệt mà nghiên cứu muốn nhấn mạnh về phân khúc nhân chủng học này.
Tạm dịch: What researchers discovered is that women aged 25-35 have the highest anxiety levels. (“Những gì các nhà nghiên cứu phát hiện ra là phụ nữ trong độ tuổi 25-35 có mức độ lo âu cao nhất.”)
Question 21:
A. Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery
B. Surprisingly, office workers frequently check emails early in the morning routine
C. Interestingly, some users claim they reduce screen time when their battery is running low
D. Interestingly, frequent users tend to avoid media consumption as battery levels decline
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery – ĐÚNG – Trạng từ liên kết Interestingly tạo ra sự chuyển giao logic mượt mà, giới thiệu một hành vi gây bất ngờ. Mặc dù cảm thấy lo lắng (theo vế sau although they report feeling anxious), sinh viên đại học vẫn tiếp tục xem video. Điều này phản ánh sự mâu thuẫn giữa tâm lý và hành động thực tế, hoàn toàn khớp với ngữ cảnh về tác động của pin yếu đối với hành vi sử dụng các nền tảng video.
B. Surprisingly, office workers frequently check emails early in the morning routine – SAI – Đây là một ví dụ về lỗi lạc đề nghiêm trọng (irrelevance). Mặc dù trạng từ Surprisingly tạo sự chú ý, nhưng nội dung về nhân viên văn phòng kiểm tra email buổi sáng không có bất kỳ mối liên hệ nào với chủ đề low-battery anxiety hay việc sử dụng pin dự phòng. Việc đưa thông tin này vào sẽ làm gãy mạch văn và khiến người đọc mất tập trung vào luận điểm chính.
C. Interestingly, some users claim they reduce screen time when their battery is running low – SAI – Mặc dù nội dung này có liên quan đến pin, nhưng vế sau của câu là although they report feeling anxious about it. Nếu họ đã giảm thời gian sử dụng màn hình (giảm lo âu bằng hành động cụ thể), thì cấu trúc nhượng bộ với although ở vế sau trở nên thừa thãi và không hợp lý về mặt logic tâm lý. Đáp án này không tạo ra sự tương phản cần thiết mà vế sau yêu cầu.
D. Interestingly, frequent users tend to avoid media consumption as battery levels decline – SAI – Tương tự đáp án C, việc tránh tiêu thụ truyền thông khi pin giảm là một hành vi tự bảo vệ logic. Tuy nhiên, nó không khớp với mệnh đề although phía sau vốn ám chỉ một hành động mâu thuẫn với cảm xúc. Ngoài ra, đoạn tiếp theo đề cập đến việc người dùng dừng xem video như một hệ quả tiêu cực cho doanh nghiệp, nên một ví dụ về việc sinh viên vẫn xem (đáp án
A. sẽ tạo chiều sâu phân tích hơn.
Tạm dịch: Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery, although they report feeling anxious about it. (“Thú vị là, sinh viên đại học vẫn tiếp tục xem video ngay cả khi pin yếu, mặc dù họ cho biết mình cảm thấy lo lắng về điều đó.”)
Question 22:
A. Companies can rely on technical improvements rather than user behavior analysis
B. Companies need to understand this behavior to keep their customers happy
C. Managers often analyze market trends to improve their business profit margins
D. This behavior mainly highlights limitations of current battery technology
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Companies can rely on technical improvements rather than user behavior analysis – SAI – Đáp án này đi ngược lại với thông điệp của cả đoạn văn. Bài viết đang nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích hành vi người dùng để cải thiện trải nghiệm và giữ chân họ. Việc cho rằng các công ty chỉ nên dựa vào cải tiến kỹ thuật mà bỏ qua phân tích hành vi là phi logic trong bối cảnh đang đề cao giá trị của nghiên cứu tâm lý học đối với thiết kế hệ điều hành.
B. Companies need to understand this behavior to keep their customers happy – ĐÚNG – Câu này đóng vai trò là một kết luận logic và là câu chủ đề cho phần giải pháp ở cuối bài. Nó kết nối trực tiếp việc người dùng rời bỏ ứng dụng khi pin yếu với nhu cầu của doanh nghiệp trong việc thấu hiểu khách hàng. Đáp án này đảm bảo tính mạch lạc (coherence), giải thích tại sao thông tin nghiên cứu lại quan trọng đối với các nhà thiết kế và các nền tảng như Instagram.
C. Managers often analyze market trends to improve their business profit margins – SAI – Mặc dù việc phân tích xu hướng thị trường để tăng lợi nhuận là đúng trong kinh doanh, nhưng nó quá rộng và không tập trung vào vấn đề cụ thể là lo âu về pin và trải nghiệm người dùng trên ứng dụng. Đáp án này mang tính lý thuyết chung chung, không đóng góp vào việc giải quyết tình huống cụ thể mà đoạn văn đang thảo luận, dẫn đến sự thiếu hụt về tính liên kết nội dung.
D. This behavior mainly highlights limitations of current battery technology – SAI – Mặc dù hành vi của người dùng có thể gián tiếp cho thấy hạn chế của pin, nhưng trọng tâm của đoạn văn này là về emotions related to technology use (cảm xúc liên quan đến việc dùng công nghệ). Việc đổ lỗi hoàn toàn cho công nghệ pin làm mất đi khía cạnh tâm lý và thiết kế trải nghiệm mà nghiên cứu này muốn hướng tới, vì vậy nó không phải là sự tiếp nối hoàn hảo cho lập luận.
Tạm dịch: When users have a low battery, they stop watching videos and leave the apps. Companies need to understand this behavior to keep their customers happy. (“Khi người dùng bị yếu pin, họ sẽ ngừng xem video và rời khỏi ứng dụng. Các công ty cần hiểu hành vi này để giữ cho khách hàng của mình hài lòng.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

