Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
COMMUNITY CONNECT—Fight the Friendship Crisis Together!
⮚ Did you know? 12% of American adults now have no close friends at all. This is four times more than in 1990!
❖ Why is this happening?
⮚ People focus on work and family at the expense (7)_________ maintaining friendships. (8)_________ we have social media, real friendships are getting weaker. Loneliness creates a (9)_________ cycle—the more alone you feel, the harder it becomes to connect with people.
❖ What can YOU do?
✔ Join our (10)_________ where neighbors become friends!
✔ Try new activities—(11)_________ equalizes everyone, making it easier to bond
✔ Meet (12)_________ who also want real connections
✔ Build lasting friendships through fun group activities
✔ Join us every Saturday at 10 AM
✔ Riverside Community Center
❖ Register: www.communityconnect.org
❖ Call: 555-FRIENDS
❖ Small steps today, strong friendships tomorrow!
https://www.happiness.hks.harvard.edu/al
Question 7:A. of B. for C. to D. in
Question 8:A. Although B. Even though C. Now that D. Whereas
Question 9:A. self-perpetuating B. self-fulfilling C. self-sustaining D. self-reinforcing
Question 10:A. community meetings weekly B. weekly meetings community
C. weekly community meetings D. meetings weekly community
Question 11:A. diversity B. novelty C. variety D. unfamiliarity
Question 12:A. the others B. other C. the others D. others
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. of
B. for
C. to
D. in
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. of – ĐÚNG – Đây là một phần của cụm thành ngữ cố định: at the expense of something/doing something mang nghĩa là "phải trả giá bằng cái gì" hoặc "gây hại cho cái gì". Trong ngữ cảnh này, mọi người quá tập trung vào công việc và gia đình mà lơ là, gây hại cho việc duy trì các mối quan hệ bạn bè.
B. for – SAI – Giới từ for thường chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi. Cấu trúc at the expense for hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Việc sử dụng sai giới từ sẽ làm mất đi ý nghĩa của thành ngữ, khiến câu văn trở nên tối nghĩa và không chuyên nghiệp.
C. to – SAI – Giới từ to thường chỉ hướng hoặc mục tiêu. Mặc dù to có thể đi sau một số danh từ, nhưng nó không thể thay thế cho of trong thành ngữ at the expense of. Việc nhầm lẫn các giới từ đi kèm thành ngữ là một lỗi sai căn bản cần tránh trong các bài thi ngôn ngữ.
D. in – SAI – Giới từ in thường chỉ vị trí hoặc không gian. Giống như các phương án B và C, giới từ in không có chức năng ngữ pháp hay ý nghĩa phù hợp để kết hợp với cụm từ at the expense nhằm diễn đạt ý tưởng về sự đánh đổi trong các mối quan hệ xã hội.
Tạm dịch: People focus on work and family at the expense of maintaining friendships. (“Mọi người tập trung vào công việc và gia đình mà đánh đổi bằng việc duy trì tình bạn.”)
Question 8:A. Although
B. Even though
C. Now that
D. Whereas
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Although – ĐÚNG – Although dùng để nối hai mệnh đề có ý tương phản/nhượng bộ: dù có mạng xã hội (công cụ giúp kết nối), nhưng tình bạn thật lại yếu đi. Trong văn phong leaflet/thông điệp tuyên truyền, Although thường được ưu tiên vì trang trọng, khách quan và phổ biến khi mở đầu câu nêu một nghịch lý xã hội → phù hợp với mục đích thông tin – kêu gọi hành động của đoạn văn.
B. Even though – SAI – Even though: cũng mang nghĩa “mặc dù”, nhưng sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn, thiên về cảm xúc/nhấn mạnh sự “trái ngược rõ ràng”, nên trong đáp án chuẩn của dạng bài này thường không được chọn bằng Although.
C. Now that – SAI – Liên từ này mang nghĩa là "bởi vì giờ đây" hoặc "vì rằng", dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả khi một sự việc mới vừa xảy ra. Nếu dùng Now that, câu sẽ mang nghĩa: "Vì có mạng xã hội nên tình bạn yếu đi". Tuy đây có thể là một quan điểm, nhưng cấu trúc câu đang nhấn mạnh vào sự tương phản hơn là nguyên nhân.
D. Whereas – SAI – Liên từ này mang nghĩa là "trong khi đó", dùng để so sánh hai sự thật trái ngược nhau của hai đối tượng khác nhau. Whereas thường đứng ở giữa câu để nối hai mệnh đề độc lập. Việc đặt Whereas ở đầu câu trong ngữ cảnh này không tự nhiên bằng việc sử dụng Although để chỉ sự nhượng bộ.
Tạm dịch: Although we have social media, real friendships are getting weaker. (“Mặc dù chúng ta có mạng xã hội, những tình bạn thực sự đang trở nên yếu đi.”)
Question 9:A. self-perpetuating
B. self-fulfilling
C. self-sustaining D. self-reinforcing
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. self-perpetuating – SAI – Tính từ này mang nghĩa là tự kéo dài, tự duy trì (thường dùng cho các hệ thống hoặc quy trình). Mặc dù sự cô đơn có thể tự kéo dài, nhưng từ ngữ chuyên môn để mô tả cái "vòng xoáy" càng lúc càng tệ hơn trong tâm lý học xã hội thường sử dụng một thuật ngữ mang tính củng cố mạnh mẽ hơn.
B. self-fulfilling – SAI – Tính từ này thường đi với từ prophecy (lời tiên tri tự ứng nghiệm). Nó có nghĩa là một niềm tin dẫn đến những hành động khiến niềm tin đó trở thành sự thật. Khái niệm này không hoàn toàn khớp với việc mô tả một vòng chu kỳ lặp đi lặp lại của sự cô đơn như trong bài đọc.
C. self-sustaining – SAI – Tính từ này mang nghĩa là tự cung tự cấp hoặc tự duy trì sự sống mà không cần sự giúp đỡ từ bên ngoài. Nó thường mang sắc thái tích cực (như self-sustaining ecosystem). Trong khi đó, sự cô đơn là một trạng thái tiêu cực đang được mô tả như một "vòng luẩn quẩn" gây hại.
D. self-reinforcing – ĐÚNG – Tính từ này mang nghĩa là tự củng cố, tự làm cho mạnh thêm. Cụm từ self-reinforcing cycle mang nghĩa là một vòng chu kỳ tự củng cố: bạn càng thấy cô đơn, bạn càng khó kết nối, và việc khó kết nối lại làm bạn thấy cô đơn hơn. Đây là từ chính xác nhất để mô tả cơ chế của khủng hoảng tình bạn.
Tạm dịch: Loneliness creates a self-reinforcing cycle—the more alone you feel, the harder it becomes to connect. (“Sự cô đơn tạo ra một vòng chu kỳ tự củng cố—bạn càng cảm thấy đơn độc, việc kết nối với mọi người càng trở nên khó khăn hơn.”)
Question 10:A. community meetings weekly
B. weekly meetings community
C. weekly community meetings
D. meetings weekly community
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. community meetings weekly – SAI – Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ tần suất như weekly thường đứng trước danh từ để đóng vai trò tính từ, hoặc đứng ở cuối câu. Việc đặt weekly đứng sau danh từ trong một cụm danh từ làm tân ngữ như thế này là không tự nhiên và sai quy tắc cấu tạo cụm danh từ chuẩn.
B. weekly meetings community – SAI – Trật tự này bị đảo lộn giữa danh từ chính và danh từ bổ nghĩa. Ở đây, chúng ta đang nói về "các cuộc họp" (meetings), và "cộng đồng" (community) là tính chất của các cuộc họp đó. Vì vậy, community phải đứng trước meetings để bổ nghĩa cho nó, chứ không thể đứng sau.
C. weekly community meetings – ĐÚNG – Trật tự chuẩn của cụm danh từ là: Tính từ chỉ thời gian/tần suất (weekly) + Danh từ bổ nghĩa (community) + Danh từ chính (meetings). Cách sắp xếp này giúp người đọc hiểu ngay lập tức đối tượng được nhắc đến là "các cuộc họp cộng đồng hàng tuần", hoàn toàn đúng ngữ pháp.
D. meetings weekly community – SAI – Đây là một sự sắp xếp ngẫu nhiên các từ mà không tuân theo bất kỳ quy tắc nào. Danh từ chính meetings đứng đầu làm cho các thành phần bổ nghĩa phía sau trở nên vô nghĩa. Cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh viết và sẽ bị coi là một lỗi sai nghiêm trọng về cú pháp.
Tạm dịch: Join our weekly community meetings where neighbors become friends! (“Hãy tham gia các buổi họp cộng đồng hàng tuần của chúng tôi, nơi hàng xóm trở thành bạn bè!”)
Question 11:A. diversity B. novelty
C. variety
D. unfamiliarity
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. diversity – SAI – Từ này mang nghĩa là sự đa dạng (về chủng loại, màu sắc, sắc tộc). Mặc dù sự đa dạng là tốt, nhưng trong ngữ cảnh tham gia các hoạt động mới để kết nối mọi người, ý tưởng cốt lõi là "sự mới lạ" của trải nghiệm làm cho mọi người đều ở vạch xuất phát giống nhau.
B. novelty – ĐÚNG – Danh từ này mang nghĩa là sự mới lạ, tính mới mẻ. Trong tâm lý học hành vi, "novelty" (sự mới lạ) của một hoạt động giúp xóa bỏ các rào cản về địa vị hoặc kinh nghiệm sẵn có, khiến mọi người cảm thấy bình đẳng và dễ dàng gắn kết với nhau hơn. Đây là lựa chọn tinh tế và sâu sắc nhất cho văn cảnh này.
C. variety – SAI – Từ này mang nghĩa là sự phong phú hoặc nhiều loại khác nhau. Variety thường nhấn mạnh vào số lượng các lựa chọn hơn là tính chất "mới mẻ" của trải nghiệm. Vì vậy, nó không làm bật lên được ý tưởng "equalizes everyone" (bình đẳng hóa mọi người) hiệu quả như từ novelty.
D. unfamiliarity – SAI – Từ này mang nghĩa là sự không quen thuộc hoặc sự xa lạ. Mặc dù cái gì mới thì cũng không quen thuộc, nhưng unfamiliarity thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, gợi cảm giác lo lắng. Trong khi đó, bài đọc đang khuyến khích tham gia hoạt động vui vẻ, nên novelty mang sắc thái tích cực hơn.
Tạm dịch: Try new activities—novelty equalizes everyone, making it easier to bond. (“Hãy thử các hoạt động mới—sự mới lạ giúp mọi người bình đẳng, giúp việc gắn kết trở nên dễ dàng hơn.”)
Question 12:A. the others
B. other
C. the others D. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. the others – SAI – Như đã phân tích ở bài trước, the others dùng để chỉ những người còn lại trong một nhóm xác định. Khi khuyến khích mọi người đến trung tâm cộng đồng để gặp gỡ "những người khác", chúng ta đang nói về những đối tượng không xác định số lượng trong xã hội, do đó không dùng mạo từ the.
B. other – SAI – Lượng từ other đóng vai trò tính từ và bắt buộc phải có danh từ theo sau (ví dụ: other people). Bản thân other không thể đứng một mình làm tân ngữ của động từ Meet. Việc sử dụng thiếu danh từ chính sẽ khiến câu văn bị cụt và sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
C. the others – SAI – (Lặp lại phương án
A. . Việc xác định nhóm người bằng mạo từ the chỉ đúng khi trước đó bài đọc đã giới thiệu một danh sách cụ thể và bây giờ chúng ta nhắc đến những người còn lại trong danh sách đó. Trong lời kêu gọi mở, điều này là không hợp lý về mặt logic.
D. others – ĐÚNG – Đây là một đại từ dùng để thay thế cho cụm other people (những người khác). Trong lời kêu gọi gặp gỡ mọi người, others mang nghĩa là "những người khác nói chung" cũng đang đi tìm kiếm sự kết nối. Đây là cách dùng tự nhiên và chính xác nhất để kết thúc câu mà vẫn đảm bảo tính súc tích.
Tạm dịch: Meet others who also want real connections. (“Gặp gỡ những người khác, những người cũng muốn có những kết nối thực sự.”)

