Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
FlexWork Solutions—Your Partner in Modern Workplace Transformation
⮚ Are you ready to meet the changing needs of today's workforce? At FlexWork Solutions, we help companies (1)_________ to the new world of work.
⮚ The "lazy girl job" trend, (2)_________ has become popular on social media, shows that workers want a better balance in their lives. We understand this isn't about being lazy—it's about employees (3)_________ agency over their work and personal time.
⮚ Our services include flexible work programs (4)_________ to reduce stress and increase happiness. We help you (5)_________ remote work systems that really work for your teams.
⮚ (6)_________ of our clients report happier employees and better productivity after just three months. Don't wait for your best workers to leave. Contact FlexWork Solutions today and create a workplace where everyone can succeed!
info@flexworksolutions.com
1-800-FLEXWORK
https://www.adp.com/al
Question 1:A. adaptive B. adapt C. adaptable D. adaptability
Question 2:A. who B. which C. when D. whom
Question 3:A. claiming B. reclaiming C. maintaining D. establishing
Question 4:A. was designed B. designing C. which designed D. designed
Question 5:A. build up B. work out C. set up D. roll out
Question 6:A. Most B. Each C. Some D. Many
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. adaptive B. adapt
C. adaptable
D. adaptability
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. adaptive – SAI – Đây là một tính từ mang nghĩa có khả năng thích ứng cao. Mặc dù tính từ có thể đứng sau một tân ngữ để bổ nghĩa trong một số cấu trúc đặc biệt, nhưng trong cấu trúc "help someone (do) something", chúng ta cần một động từ nguyên thể để chỉ hành động mà chủ ngữ giúp đối tượng thực hiện.
B. adapt – ĐÚNG – Đây là một động từ nguyên thể mang nghĩa thích nghi hoặc điều chỉnh để phù hợp. Theo cấu trúc ngữ pháp "help somebody (to) do something", sau tân ngữ companies phải là một động từ. Việc sử dụng adapt ở đây hoàn toàn chính xác để mô tả hành động các công ty thay đổi để phù hợp với thế giới làm việc mới.
C. adaptable – SAI – Đây là một tính từ mang nghĩa có thể thích nghi được. Tương tự như phương án A, việc sử dụng một tính từ ở vị trí này là sai về mặt cấu trúc ngữ pháp của động từ help. Tính từ không thể thay thế cho vai trò của một động từ để chỉ mục đích hoặc kết quả của sự giúp đỡ.
D. adaptability – SAI – Đây là một danh từ mang nghĩa khả năng thích ứng. Danh từ không thể đóng vai trò làm bổ ngữ chỉ hành động sau tân ngữ trong cấu trúc này. Nếu chọn phương án này, câu văn sẽ bị rời rạc và không thể hiện được ý định giúp các công ty thực hiện quá trình chuyển đổi.
Tạm dịch: At FlexWork Solutions, we help companies adapt to the new world of work. (“Tại FlexWork Solutions, chúng tôi giúp các công ty thích nghi với thế giới làm việc mới.”)
Question 2:A. who B. which
C. when
D. whom
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who – SAI – Đại từ quan hệ who chỉ được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ. Trong câu này, tiền ngữ là "The 'lazy girl job' trend" (Trào lưu công việc cô gái lười), đây là một sự vật/hiện tượng xã hội chứ không phải con người, do đó việc sử dụng who là sai đối tượng.
B. which – ĐÚNG – Đại từ quan hệ which dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc một sự việc. Ở đây, which thay thế cho danh từ trend và đóng vai trò chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ "has become popular on social media". Dấu phẩy trước vị trí trống cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định, hoàn toàn phù hợp với which.
C. when – SAI – Trạng từ quan hệ when dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian. Mặc dù trào lưu này xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định, nhưng bản thân từ trend là một danh từ chỉ khái niệm/sự vật. Khi đóng vai trò chủ ngữ cho động từ has become, chúng ta bắt buộc phải dùng một đại từ quan hệ thay vì trạng từ.
D. whom – SAI – Đại từ quan hệ whom dùng để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò tân ngữ. Như đã phân tích ở phương án A, trend là danh từ chỉ vật nên không thể dùng đại từ chỉ người. Hơn nữa, vị trí trống đang cần một chủ ngữ cho động từ phía sau, nên whom là sai chức năng ngữ pháp.
Tạm dịch: The "lazy girl job" trend, which has become popular on social media, shows that workers want a better balance. (“Trào lưu 'công việc cô gái lười', thứ đã trở nên phổ biến trên mạng xã hội, cho thấy người lao động muốn có sự cân bằng tốt hơn.”)
Question 3:A. claiming B. reclaiming
C. maintaining
D. establishing
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. claiming – SAI – Động từ này mang nghĩa là yêu cầu hoặc khẳng định quyền sở hữu. Tuy nhiên, trong bối cảnh trào lưu "lazy girl job", người lao động không chỉ đơn giản là đòi hỏi, mà họ đang cố gắng lấy lại sự kiểm soát vốn đã bị mất đi do áp lực công việc quá mức trong quá khứ.
B. reclaiming – ĐÚNG – Động từ này mang nghĩa là lấy lại, giành lại (thứ gì đó đã từng thuộc về mình hoặc đã bị mất). Trong ngữ cảnh này, reclaiming agency mang nghĩa là nhân viên đang giành lại quyền tự quyết đối với công việc và thời gian cá nhân của họ. Đây là từ phản ánh chính xác nhất bản chất của sự thay đổi tư duy trong giới lao động hiện đại.
C. maintaining – SAI – Động từ này mang nghĩa là duy trì hoặc giữ gìn thứ gì đó đang có sẵn. Trào lưu này nảy sinh vì công nhân cảm thấy họ đã mất đi sự cân bằng, vì vậy họ đang nỗ lực để thay đổi thực trạng chứ không phải duy trì thực trạng hiện tại. Maintain không lột tả được sự chuyển biến mạnh mẽ của xu hướng này.
D. establishing – SAI – Động từ này mang nghĩa là thiết lập hoặc thành lập một cái gì đó hoàn toàn mới. Mặc dù người lao động đang tạo ra một phong cách làm việc mới, nhưng khái niệm "quyền tự quyết" (agency) là quyền cơ bản mà họ đang cố gắng lấy lại từ phía doanh nghiệp, do đó reclaim mang sắc thái phù hợp hơn.
Tạm dịch: It's about employees reclaiming agency over their work and personal time. (“Đó là việc nhân viên giành lại quyền tự quyết đối với công việc và thời gian cá nhân của họ.”)
Question 4:A. was designed
B. designing
C. which designed D. designed
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. was designed – SAI – Đây là dạng động từ được chia ở thì quá khứ đơn bị động. Nếu điền vào vị trí này mà không có đại từ quan hệ, câu sẽ bị lỗi hai động từ chính (include và was designed). Để sử dụng cấu trúc này, cần phải có đại từ quan hệ which đứng trước (which was designed).
B. designing – SAI – Đây là hình thức hiện tại phân từ mang nghĩa chủ động. Nếu chọn designing, câu sẽ có nghĩa là các chương trình làm việc linh hoạt này đang tự đi thiết kế một cái gì đó. Thực tế, các chương trình này phải được con người thiết kế ra (mang nghĩa bị động), do đó dùng V-ing là sai bản chất hành động.
C. which designed – SAI – Phương án này sai về mặt ngữ nghĩa bị động. Cấu trúc which designed mang nghĩa chủ động (thứ mà đã thiết kế...). Như đã phân tích, các chương trình (programs) không thể tự thực hiện hành động thiết kế, vì vậy thiếu động từ to be để tạo thành thể bị động trong mệnh đề quan hệ.
D. designed – ĐÚNG – Đây là hình thức rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động bằng cách sử dụng quá khứ phân từ (V3/ed). Câu gốc đầy đủ là: "flexible work programs which are designed to reduce stress". Việc rút gọn thành designed giúp câu văn trở nên chuyên nghiệp, gãy gọn mà vẫn đảm bảo đầy đủ ý nghĩa bị động.
Tạm dịch: Our services include flexible work programs designed to reduce stress and increase happiness. (“Dịch vụ của chúng tôi bao gồm các chương trình làm việc linh hoạt được thiết kế để giảm căng thẳng và tăng hạnh phúc.”)
Question 5:A. build up
B. work out C. set up
D. roll out
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. build up – SAI – Cụm động từ này thường mang nghĩa là tích lũy, gia tăng hoặc làm cho cái gì đó mạnh thêm theo thời gian (ví dụ: build up strength). Khi nói về việc triển khai một hệ thống làm việc mới, từ này không mang tính kỹ thuật và chuyên nghiệp bằng việc sử dụng các thuật ngữ thiết lập hệ thống.
B. work out – SAI – Cụm động từ này có nhiều nghĩa như tập thể dục hoặc tìm ra giải pháp cho một vấn đề. Tuy nhiên, nó không dùng để chỉ hành động lắp đặt hoặc xây dựng một cấu trúc hệ thống quản lý nhân sự từ con số không như ngữ cảnh mà bài đọc đang hướng tới.
C. set up – ĐÚNG – Cụm động từ này mang nghĩa là thiết lập, cài đặt hoặc xây dựng một hệ thống, tổ chức. Trong quản trị doanh nghiệp, set up remote work systems là một cụm từ tiêu chuẩn để chỉ việc triển khai các hạ tầng và quy trình cần thiết để nhân viên có thể làm việc từ xa một cách hiệu quả.
D. roll out – SAI – Cụm động từ này mang nghĩa là triển khai rộng rãi một sản phẩm hoặc chính sách mới đã được chuẩn bị sẵn. Mặc dù có liên quan, nhưng set up nhấn mạnh vào quá trình xây dựng nền móng cho hệ thống, vốn là dịch vụ cốt lõi mà một công ty tư vấn như FlexWork Solutions cung cấp.
Tạm dịch: We help you set up remote work systems that really work for your teams. (“Chúng tôi giúp bạn thiết lập các hệ thống làm việc từ xa thực sự hiệu quả cho đội ngũ của bạn.”)
Question 6:A. Most
B. Each
C. Some
D. Many
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Most – ĐÚNG – Lượng từ này mang nghĩa là đa số hoặc phần lớn. Trong một lời quảng cáo, việc sử dụng "Most of our clients" (Đa số khách hàng của chúng tôi) giúp tạo ra sự tin tưởng tuyệt đối về tỷ lệ thành công cao của dịch vụ. Về mặt ngữ pháp, Most of đi kèm với danh từ xác định clients là hoàn toàn chính xác.
B. Each – SAI – Lượng từ này mang nghĩa là mỗi (từng người một). Khi dùng Each of + danh từ số nhiều, động từ theo sau phải được chia ở số ít (reports). Tuy nhiên, động từ trong câu là report đang ở dạng nguyên thể, điều này chứng tỏ chủ ngữ phải là số nhiều. Do đó, Each bị loại vì sai quy tắc hòa hợp chủ vị.
C. Some – SAI – Lượng từ này mang nghĩa là một vài. Mặc dù đúng về ngữ pháp, nhưng trong văn phong quảng cáo và leaflet giới thiệu dịch vụ, việc nói "chỉ một vài khách hàng thấy hiệu quả" sẽ làm giảm uy tín của công ty FlexWork Solutions. Nó không tạo ra sức thuyết phục đủ mạnh để khách hàng tiềm năng muốn ký hợp đồng.
D. Many – SAI – Lượng từ many mang nghĩa là nhiều. Mặc dù many of our clients là một cấu trúc đúng, nhưng trong các bài tập trắc nghiệm dạng này, most thường được ưu tiên để chỉ một tỷ lệ áp đảo (majority), mang tính khẳng định mạnh mẽ hơn về chất lượng dịch vụ mà tổ chức đang quảng bá.
Tạm dịch: Most of our clients report happier employees and better productivity after just three months. (“Đa số khách hàng của chúng tôi báo cáo rằng nhân viên hạnh phúc hơn và năng suất tốt hơn chỉ sau ba tháng.”)
