Read the following passage about Disinformation & Deepfakes and mark the letter A, B, C or D on your answer sh...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Disinformation & Deepfakes and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Today, false information spreads quickly through the internet because generative AI technology is becoming more advanced and easier to use. Misinformation reaches millions of people within hours through social networks. If powerful AI tools are used without control, (18)_________. People find it very difficult to recognize the difference between real content and fake videos, which makes society more confused about what is true.
Deepfakes, (19)_________, can change public opinion on important topics like climate change and inequality. Echo chambers created by algorithms isolate people in separate groups with similar beliefs, making disagreement worse. The problem is serious; (20)_________. Scientific organizations also face challenges from fraud and lost digital records, something that worries many experts about preserving knowledge for future generations. (21)_________.
Growing disagreement between different social groups makes it harder to find common agreement on facts. Evidence-based decision-making becomes impossible when people cannot believe the same information. Media literacy education in schools appears necessary to help young people think critically about what they see online. (22)_________, when implemented, would create stronger and more connected communities. Human judgment and critical thinking cannot be replaced by technology alone. Only through education and better digital practices can societies build confidence and cooperation again.
https://www.undp.org/mk
Question 18:
A. media and leaders whom public trust will continue to strengthen considerably
B. public trust in leaders where media will continue to grow substantially
C. having restored public trust in leaders and media will improve dramatically
D. public trust in leaders and media will continue to fall significantly
Question 19:
A. will be pictures produced by software to present wrong information
B. which have been documents produced by technology to display false situations
C. which are videos created by AI to show fake events
D. have generated images designed by computers to spread misinformation
Question 20:
A. conversely, it strengthens the hierarchy of individual ambitions between competing organizations
B. moreover, it weakens the foundation of shared understanding among different communities
C. therefore, it increases the superiority of wealthy elites against marginalized ethnic populations
D. meanwhile, it accelerates the development of technological infrastructure within several corporations worldwide
Question 21:
A. Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide
B. Young pupils easily get all information at popular library buildings everywhere
C. Faculty members enjoy modern computer systems in new learning centers worldwide
D. Several colleges successfully preserve valuable documents in storage facilities across countries
Question 22:
A. How transparent communication methods and research regulation frameworks improve
B. Which authentic online platforms and institutional governance strategies support
C. Whether credible digital systems and policy development frameworks succeed
D. What trust-based social media design and science policy planning accomplish
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. media and leaders whom public trust will continue to strengthen considerably
B. public trust in leaders where media will continue to grow substantially
C. having restored public trust in leaders and media will improve dramatically
D. public trust in leaders and media will continue to fall significantly
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. media and leaders whom public trust will continue to strengthen considerably – SAI– Lựa chọn này trước hết sai ở cấu trúc ngữ pháp vì cụm whom public trust được đặt trong vị trí không phù hợp. Đại từ whom thông thường đóng vai trò tân ngữ của động từ, nhưng trong câu này trật tự lại gây hiểu nhầm rằng public trust là danh từ, trong khi thực tế public trust phải được hiểu là niềm tin của công chúng, không phải chủ ngữ. Điều này tạo ra sự thiếu tự nhiên và làm câu văn trở nên khó hiểu. Bên cạnh đó, động từ strengthen considerably mô tả sự tăng cường mạnh mẽ, nhưng nội dung lại mâu thuẫn hoàn toàn với mạch logic của đoạn văn. Văn bản mô tả hệ quả tiêu cực khi AI bị sử dụng không kiểm soát: thông tin giả lan nhanh, xã hội trở nên nhầm lẫn và bất ổn. Trong hoàn cảnh như vậy, niềm tin của công chúng vào lãnh đạo và truyền thông chắc chắn không thể tăng cường như trong lựa chọn
A. Việc nói rằng sự tin tưởng sẽ strengthen considerably không phù hợp với ngữ cảnh tiêu cực đang được mô tả. Ngoài ra, câu văn này không tạo ra một mệnh đề độc lập trôi chảy về mặt nội dung; nó phá vỡ coherence vì đang nói về sự hỗn loạn thông tin nhưng lại kết luận rằng sự tin tưởng tăng lên. Điều này đi ngược với nội dung chung của đoạn văn vốn cảnh báo về tác động giảm sút niềm tin xã hội. Vì những lý do này, A vừa sai về ngữ pháp, vừa sai về nghĩa, vừa sai về mạch văn.
B. public trust in leaders where media will continue to grow substantially – SAI– Ở lựa chọn này, lỗi đầu tiên và rõ ràng nhất nằm ở cấu trúc where media. Trong tiếng Anh học thuật, where dùng để chỉ nơi chốn, vì vậy nó không thể bổ nghĩa cho leaders hoặc cho public trust in leaders, vì đây không phải các danh từ chỉ địa điểm. Nếu cố sử dụng where trong ngữ cảnh này, câu trở nên sai về mặt logic và ngữ pháp. Lỗi thứ hai là grow substantially miêu tả sự tăng trưởng lớn, nhưng lại không phù hợp với mạch văn đang mô tả rủi ro của AI thiếu kiểm soát. Đoạn văn trước câu trống miêu tả tốc độ lan truyền thông tin sai lệch, nguy cơ deepfake, và sự nhầm lẫn của công chúng. Một mệnh đề hợp lý phải phản ánh hậu quả tiêu cực, không phải sự gia tăng niềm tin. Bởi vậy grow substantially đi ngược hoàn toàn hướng lập luận. Ngoài ra, câu này không tạo ra một mệnh đề độc lập có nghĩa đầy đủ vì cấu trúc phụ thuộc where khiến câu thiếu chủ vị rõ ràng cho phần media. Đây cũng là một lỗi coherence vì nó làm mất liên kết logic với câu trước. Kết hợp các lỗi về cú pháp, ngữ nghĩa và mạch văn, lựa chọn này không phù hợp dưới mọi góc độ.
C. having restored public trust in leaders and media will improve dramatically – SAI– Lỗi nghiêm trọng nhất của phương án này nằm ở cấu trúc having restored. Khi một câu bắt đầu bằng having + Vpp, cụm này thường đóng vai trò mệnh đề phân từ giải thích hành động đã hoàn thành trước một hành động khác. Tuy nhiên, ở đây having restored lại đứng trước một động từ chính will improve, khiến câu trở thành sai về mặt ngữ pháp vì having restored không có chủ ngữ thực hiện hành động khôi phục. Điều này tạo ra lỗi gọi là dangling modifier, tức thành phần bổ nghĩa bị treo không rõ ràng. Về nghĩa, câu này khẳng định rằng niềm tin của công chúng đã được khôi phục và sẽ tiếp tục cải thiện, điều này trái ngược hoàn toàn với nội dung đoạn văn đang cảnh báo sự gia tăng mất niềm tin do thông tin sai lệch. Một đoạn văn mô tả deepfake, echo chambers, fraud và lost digital records không thể đột nhiên tuyên bố rằng public trust sẽ improve dramatically. Sự mâu thuẫn này khiến lựa chọn C không thể được chấp nhận. Ngoài ra, xét về coherence, một câu mang nội dung tích cực như improve dramatically không ăn nhập với sắc thái cảnh báo của đoạn trước. Vì các lý do ngữ pháp và ngữ nghĩa, phương án này hoàn toàn không phù hợp.
D. public trust in leaders and media will continue to fall significantly – ĐÚNG – Lựa chọn này có cấu trúc mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, phù hợp với dạng câu cần điền sau If powerful AI tools are used without control. Mệnh đề này có chủ ngữ public trust in leaders and media và vị ngữ will continue to fall significantly, tạo ra câu hoàn chỉnh và chính xác về mặt ngữ pháp. Quan trọng hơn, nội dung của lựa chọn này hoàn toàn nhất quán với mạch văn, vốn mô tả tác động tiêu cực của thông tin sai lệch và công nghệ AI không được kiểm soát. Khi thông tin giả lan nhanh, deepfakes làm công chúng nhầm lẫn, và xã hội ngày càng khó phân biệt thật giả, thì việc niềm tin suy giảm mạnh là hệ quả tất yếu. Mệnh đề này tiếp nối một cách logic cảnh báo của đoạn văn, nhấn mạnh sự xuống cấp của niềm tin xã hội. Đây cũng là lựa chọn duy nhất không mâu thuẫn về nội dung và duy trì coherence với toàn bài.
Tạm dịch : If powerful AI tools are used without control, public trust in leaders and media will continue to fall significantly. (“Nếu các công cụ AI mạnh mẽ được sử dụng mà không có kiểm soát, niềm tin của công chúng vào lãnh đạo và truyền thông sẽ tiếp tục suy giảm đáng kể.”)
Question 19:
A. will be pictures produced by software to present wrong information
B. which have been documents produced by technology to display false situations
C. which are videos created by AI to show fake events
D. have generated images designed by computers to spread misinformation
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. will be pictures produced by software to present wrong information – SAI– Lựa chọn này sai ngay từ cấu trúc ngữ pháp. Trong đoạn văn gốc, chỗ trống nằm giữa hai dấu phẩy sau danh từ Deepfakes, vì vậy cần một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích thêm về bản chất của deepfakes. Tuy nhiên, phương án này lại bắt đầu bằng will be, tạo thành một mệnh đề độc lập tương lai, không hề có đại từ quan hệ như which hay that để liên kết với danh từ đứng trước. Điều này khiến câu văn trở nên rời rạc và ngữ pháp không đúng chuẩn của tiếng Anh học thuật. Về nghĩa, deepfakes là video hoặc hình ảnh được tạo bởi AI để mô phỏng sự kiện không có thật, nhưng phương án này chỉ nói will be pictures produced by software, nghĩa là chúng sẽ là hình ảnh được sản xuất bởi phần mềm. Cách diễn đạt này vừa thiếu chính xác vừa đơn giản hóa khái niệm deepfake, vốn bao gồm cả video, âm thanh và nhiều hình thức nội dung số khác. Phần to present wrong information cũng thiếu tự nhiên và không mang giá trị miêu tả rõ ràng như văn bản yêu cầu. Về coherence, đoạn văn đang nói về tác hại của deepfakes hiện tại, nhưng phương án này lại dùng thì tương lai will be, khiến mạch văn bị lệch sang hướng mô tả dự đoán, trong khi ngữ cảnh muốn giải thích bản chất hiện tại của hiện tượng. Vì những lỗi về ngữ pháp, ngữ nghĩa và sự không phù hợp về mạch văn, A không thể là lựa chọn đúng.
B. which have been documents produced by technology to display false situations – SAI– Lựa chọn này có cấu trúc tương đối gần hơn với yêu cầu vì bắt đầu bằng đại từ quan hệ which, phù hợp với vị trí trong câu. Tuy nhiên, lỗi ngữ pháp xuất hiện ở thì hoàn thành hiện tại have been documents. Cách diễn đạt này khiến deepfakes bị xem như documents, tức tài liệu, điều hoàn toàn sai về mặt bản chất. Deepfakes là nội dung giả lập dưới dạng video hoặc hình ảnh, không phải tài liệu văn bản. Việc dùng từ documents khiến câu lệch khỏi ngữ nghĩa chuẩn và gây hiểu sai về thuật ngữ. Bên cạnh đó, cụm produced by technology to display false situations khá mơ hồ. Display false situations không diễn đạt được ý giả lập sự kiện bằng hình ảnh động như deepfake vốn được biết đến. Về mặt coherence, đoạn văn đang giải thích về deepfakes như một công cụ nguy hiểm trong việc thao túng dư luận, nhưng cách miêu tả trong phương án này quá yếu và không mang sắc thái cảnh báo. Ngoài ra, thì hiện tại hoàn thành have been được dùng để mô tả điều gì xảy ra trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại, nhưng deepfakes không phải là những tài liệu có lịch sử dài; chúng là sản phẩm công nghệ gần đây và đang lan rộng, nên dùng thì này không phù hợp. Sự sai lệch thuật ngữ, lỗi chọn từ và cấu trúc thời mang lại sự thiếu trôi chảy khiến phương án này không đáp ứng yêu cầu.
C. which are videos created by AI to show fake events – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất về cả ngữ pháp, ngữ nghĩa và mạch văn. Cấu trúc which are videos tạo thành một mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ Deepfakes. Đại từ quan hệ which chính xác cho dạng giải thích thêm, và động từ are videos phù hợp với bản chất của deepfake vốn được biết đến nhiều nhất dưới dạng video. Cụm created by AI mô tả đúng nguồn gốc công nghệ đứng đằng sau việc tạo ra các sản phẩm deepfake, duy trì sự chính xác trong diễn đạt. Phần to show fake events thể hiện mục đích rõ ràng: deepfakes được tạo ra để mô phỏng các sự kiện không có thật, điều hoàn toàn tương thích với cảnh báo trong đoạn văn về việc công chúng ngày càng khó phân biệt thật giả. Mặt khác, mệnh đề này duy trì cohesion bằng cách bám sát các ý xung quanh như misinformation, generative AI, fake videos. Về coherence, phương án này liên kết chặt chẽ với luận điểm chính rằng deepfakes có khả năng thao túng nhận thức và định hình sai lạc ý kiến cộng đồng. Tất cả thành phần của câu đều trôi chảy, tự nhiên và chuẩn xác trong văn phong học thuật. Do đáp ứng đầy đủ yêu cầu và không tạo ra bất cứ mâu thuẫn nào về nội dung, phương án này là lựa chọn chính xác nhất.
D. have generated images designed by computers to spread misinformation – SAI– Phương án này thất bại ngay từ cấu trúc vì có động từ have generated nhưng không có chủ ngữ rõ ràng. Trong vị trí chèn mệnh đề quan hệ, động từ bắt buộc phải đi sau đại từ quan hệ như which, nhưng ở đây lại bắt đầu bằng have generated. Điều này tạo nên lỗi ngữ pháp nghiêm trọng đồng thời khiến câu thiếu mạch nối với danh từ deepfakes. Về mặt ngữ nghĩa, lựa chọn này mô tả deepfakes như hành động generate hình ảnh, trong khi deepfakes là chính bản thân video hoặc hình ảnh, không phải hành động. Ngoài ra, cụm images designed by computers to spread misinformation tuy mô tả được tính chất lan truyền sai lệch, nhưng lại bỏ sót yếu tố quan trọng là deepfakes thường mô phỏng sự kiện, lời nói như thật. Mặt khác, dùng thì hiện tại hoàn thành have generated khiến câu trở nên không tự nhiên vì deepfakes không phải hành động tạo ra điều gì khác, mà bản thân chúng chính là sản phẩm. Về coherence, câu này cũng lệch hướng vì mô tả deepfakes theo cách hành động gây ra tác hại, trong khi ngữ cảnh yêu cầu mô tả bản chất nội tại của deepfakes, không phải tác động gián tiếp. Những lỗi về cấu trúc câu, sai bản chất và mạch văn khiến lựa chọn này không phù hợp.
Tạm dịch : Deepfakes, which are videos created by AI to show fake events, can change public opinion on important topics. (“Deepfake, vốn là các video được tạo bởi AI để mô phỏng những sự kiện giả, có thể làm thay đổi ý kiến của công chúng về các chủ đề quan trọng.”)
Question 20:
A. conversely, it strengthens the hierarchy of individual ambitions between competing organizations
B. moreover, it weakens the foundation of shared understanding among different communities
C. therefore, it increases the superiority of wealthy elites against marginalized ethnic populations
D. meanwhile, it accelerates the development of technological infrastructure within several corporations worldwide
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. conversely, it strengthens the hierarchy of individual ambitions between competing organizations – SAI– Phương án này sai trước hết ở mặt ngữ nghĩa vì không phù hợp với mạch văn đang mô tả tác động tiêu cực của misinformation và AI không kiểm soát. Đoạn văn nói rằng vấn đề rất nghiêm trọng, do đó mệnh đề được điền vào cần mở rộng ý này bằng cách mô tả thêm một hệ quả tiêu cực liên quan đến nhận thức, sự hiểu biết chung hoặc sự bất ổn xã hội. Tuy nhiên, phương án A lại hướng nội dung sang lĩnh vực cạnh tranh tổ chức và tham vọng cá nhân, vốn không được đề cập trước đó. Việc đưa vào khái niệm strengthens the hierarchy of individual ambitions khiến câu lệch chủ đề và phá vỡ coherence của đoạn văn. Về mặt ngữ pháp, although conversely là trạng từ liên kết đúng chức năng chuyển hướng, nhưng sự chuyển hướng này không hợp lý trong ngữ cảnh vì nó diễn đạt sự đối lập giữa hai sự kiện không tương thích về nội dung. Thêm vào đó, cụm hierarchy of individual ambitions between competing organizations là một cấu trúc nặng nề, thiếu tự nhiên trong bài viết về tác động thông tin sai lệch lên xã hội. Khi nói the problem is serious, câu tiếp theo phải nhấn mạnh sự suy yếu của nền tảng tri thức chung, sự gia tăng nhầm lẫn hoặc giảm niềm tin, trong khi phương án này đi quá xa khỏi không gian nội dung đó. Nội dung mô tả tổ chức và tham vọng cá nhân không hề liên quan đến misinformation, deepfake hay các vấn đề nhận thức xã hội. Vì những sai lệch về ngữ nghĩa, mạch văn và tính liên kết, A không phải lựa chọn phù hợp.
B. moreover, it weakens the foundation of shared understanding among different communities – ĐÚNG – Lựa chọn này hoàn toàn phù hợp với cấu trúc, ngữ nghĩa và mục đích diễn đạt của đoạn văn. Trạng từ moreover được sử dụng đúng chức năng để bổ sung thêm một hệ quả tiêu cực cho tình huống được nêu trước đó. Cụm it weakens the foundation of shared understanding among different communities diễn đạt một cách chính xác tác động xã hội của thông tin sai lệch, vốn làm suy yếu nền tảng hiểu biết chung giữa các nhóm người. Điều này liên kết chặt chẽ với nội dung đoạn văn đang phân tích: misinformation lan nhanh, deepfake gây nhầm lẫn, và cộng đồng bị chia rẽ bởi echo chambers. Shared understanding là cụm mang tính học thuật cao, thể hiện sự đồng thuận xã hội về thông tin, và weaken the foundation mô tả quá trình tan rã dần dần của sự đồng thuận ấy. Đây là hệ quả hợp lý của misinformation, tạo mối liên kết logic với câu trước The problem is serious. Mặt khác, câu này cũng tạo cohesion với các câu sau của đoạn văn vốn nhấn mạnh sự bất đồng giữa các nhóm xã hội, khó khăn trong việc ra quyết định dựa trên bằng chứng, và sự cần thiết của giáo dục truyền thông. Việc cụm among different communities xuất hiện ở đây giúp mở rộng phạm vi tác động của misinformation lên toàn xã hội. Tính chính xác, sự trôi chảy và sự tương thích hoàn toàn với nội dung văn bản khiến lựa chọn này đáp ứng đầy đủ yêu cầu và phù hợp với cấu trúc học thuật của đoạn viết.
C. therefore, it increases the superiority of wealthy elites against marginalized ethnic populations – SAI– Lựa chọn này mắc lỗi quan trọng nhất là sai lệch chủ đề. Câu văn The problem is serious cần được nối tiếp bởi một hệ quả trực tiếp liên quan đến thông tin sai lệch, deepfake, sự suy giảm niềm tin và sự rối loạn nhận thức trong xã hội. Tuy nhiên, phương án C lại chuyển hướng toàn bộ nội dung sang vấn đề bất bình đẳng kinh tế và xung đột sắc tộc. Đây là vấn đề xã hội phức tạp nhưng không hề được nêu ra trong bất kỳ phần nào của đoạn văn. Việc nói rằng misinformation dẫn đến việc tăng superiority of wealthy elites là một bước nhảy logic quá xa, không có nền tảng lập luận trong văn bản và khiến coherence bị phá vỡ. Về mặt ngữ pháp, therefore dùng đúng chức năng chỉ nguyên nhân và hệ quả, nhưng hệ quả nêu ra lại không tương ứng với nguyên nhân. Cụm marginalized ethnic populations cũng tạo cảm giác như đang chuyển sang một bài nghiên cứu xã hội học khác, khiến đoạn văn trở nên đa chủ đề không cần thiết. Ngoài ra, văn bản tập trung vào tác động lên nhận thức chung, niềm tin xã hội và khả năng nhận biết thông tin thật giả, chứ không phân tích cấu trúc giai cấp. Vì thế, mệnh đề này không chỉ sai nội dung mà còn phá vỡ tính gắn kết của toàn đoạn, không phù hợp với thông điệp cảnh báo của văn bản.
D. meanwhile, it accelerates the development of technological infrastructure within several corporations worldwide – SAI– Sai lầm lớn nhất của phương án này là mệnh đề đưa vào hoàn toàn không miêu tả tác động tiêu cực mà đoạn văn đang phân tích, mà trái lại nói về sự phát triển hạ tầng công nghệ tại các tập đoàn. Điều này không liên quan gì đến chủ đề misinformation hay sự chia rẽ xã hội. Cụm accelerates the development of technological infrastructure gợi ý một tác động tích cực hoặc trung lập về mặt kinh tế, đối lập hoàn toàn với sắc thái nghiêm trọng mà câu The problem is serious đang nhấn mạnh. Về coherence, đoạn văn bàn về tác động tiêu cực đến niềm tin, nhận thức và sự đồng thuận chung; đưa vào công nghệ của corporations khiến nội dung rẽ sang lĩnh vực kinh doanh công nghệ, làm đoạn văn mất trọng tâm. Trạng từ meanwhile cũng không phù hợp vì nó diễn đạt hai sự kiện diễn ra song song, trong khi văn bản đang cần một mệnh đề bổ sung hệ quả trực tiếp của vấn đề. Ngoài ra, không có bất kỳ câu nào trước hoặc sau đề cập đến corporation hoặc infrastructural development, nên lựa chọn này không có điểm tựa ngữ cảnh. Đây là điển hình của sự lệch mạch nội dung và phá vỡ logic diễn đạt trong văn bản học thuật.
Tạm dịch : The problem is serious; moreover, it weakens the foundation of shared understanding among different communities. (“Vấn đề thật sự nghiêm trọng; hơn nữa, nó làm suy yếu nền tảng hiểu biết chung giữa các cộng đồng.”)
Question 21:
A. Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide
B. Young pupils easily get all information at popular library buildings everywhere
C. Faculty members enjoy modern computer systems in new learning centers worldwide
D. Several colleges successfully preserve valuable documents in storage facilities across countries
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide – ĐÚNG – Lựa chọn này phù hợp cả về cấu trúc, ngữ pháp và ngữ nghĩa, đồng thời gắn kết mạch văn một cách liền lạc. Đoạn văn trước câu trống nói rằng các tổ chức khoa học đang đối mặt với gian lận và mất mát dữ liệu số, điều khiến nhiều chuyên gia lo lắng về việc bảo tồn tri thức cho các thế hệ tương lai. Trong bối cảnh này, mệnh đề Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide bổ sung ý nghĩa một cách tự nhiên, giúp mở rộng nội dung bằng một hệ quả thực tiễn: các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới đang gặp khó khăn khi lưu trữ, truy cập hoặc bảo tồn tài liệu học thuật. Đây là một câu độc lập hoàn chỉnh, là câu điển hình thuộc nhóm cấu trúc câu được yêu cầu trong đề. Về ngữ pháp, câu có chủ ngữ Many researchers và vị ngữ struggle with disappearing archives, thể hiện tình huống rõ ràng, mạch lạc. Cụm disappearing archives nhấn mạnh vấn đề mất mát dữ liệu, liên hệ trực tiếp với ý vừa được nêu trong câu trước, tạo cohesion hiệu quả. Ngoài ra, lựa chọn này giúp văn bản duy trì tính học thuật, phản ánh chính xác hiện tượng đang diễn ra trong bối cảnh số hóa nhanh nhưng bảo tồn tri thức lại không theo kịp. Câu này còn tạo cầu nối hợp lý dẫn đến ý tiếp theo về sự gia tăng bất đồng xã hội, khi kiến thức nền tảng bị suy yếu. Do đó, phương án A có tính nhất quán mạnh, là lựa chọn phù hợp nhất cho vị trí này.
B. Young pupils easily get all information at popular library buildings everywhere – SAI– Lựa chọn này mắc lỗi nghiêm trọng về ngữ nghĩa vì không liên quan đến nội dung đang bàn tới. Đoạn văn nói về các tổ chức khoa học, gian lận nghiên cứu, và mất dữ liệu số, trong khi phương án B lại chuyển chủ đề sang học sinh trẻ và việc họ dễ dàng lấy thông tin ở thư viện. Đây là một sự lệch mạch rõ rệt, phá vỡ coherence của đoạn văn. Ngoài ra, việc sử dụng từ popular library buildings không tự nhiên trong văn phong học thuật; thư viện không được mô tả là popular mà như là institutional hoặc public libraries. Hơn nữa, câu này mang tính lạc quan và tích cực, trái ngược với tông cảnh báo của đoạn văn. Cụm easily get all information cũng mang sắc thái phi thực tế, vì ngay cả trong bối cảnh hiện đại, không ai có thể dễ dàng tiếp cận mọi loại thông tin. Về ngữ pháp, câu đúng nhưng quá đơn giản, không phù hợp với mức độ phân tích học thuật của đoạn văn. Về logic, thông tin này không mở rộng ý rằng các tổ chức khoa học đang gặp khó khăn, mà lại chuyển sang chủ đề thuận lợi trong lĩnh vực giáo dục, khiến sự liên kết giữa các câu trở nên thiếu thuyết phục. Vì nội dung sai lệch chủ đề, phong cách không phù hợp và thiếu liên kết logic, lựa chọn này không đáp ứng yêu cầu.
C. Faculty members enjoy modern computer systems in new learning centers worldwide – SAI– Phương án này đi lệch hoàn toàn hướng diễn đạt của đoạn văn. Trước đó, văn bản đề cập sự mất mát dữ liệu, gian lận khoa học và thách thức trong bảo tồn tri thức, vốn là những vấn đề nghiêm trọng trong môi trường học thuật. Tuy nhiên, nội dung phương án C lại mô tả faculty members đang tận hưởng hệ thống máy tính hiện đại. Đây là ý tích cực và hoàn toàn không liên quan đến việc archive bị mất, gây gián đoạn trong nghiên cứu hoặc vấn đề bảo tồn dữ liệu. Câu này khiến mạch văn chuyển sang một mô tả lạc quan, trái ngược sắc thái cảnh báo. Cụm enjoy modern computer systems cũng thiếu tính học thuật vì sử dụng từ enjoy trong văn bản mô tả hiện tượng nghiên cứu thường không phù hợp. Cụm new learning centers worldwide lại không ăn khớp với chủ đề đang bàn, vốn nói về tổ chức khoa học và bảo tồn tri thức, không phải cơ sở vật chất giáo dục mới. Về mặt coherence, đoạn văn đang đi theo hướng chỉ ra thách thức, nhưng phương án này lại cung cấp thông tin không hề liên quan, gây đứt mạch logic. Về cấu trúc, câu này là một mệnh đề độc lập đúng ngữ pháp nhưng không đáp ứng yêu cầu nội dung và phong cách. Do phá vỡ tính liên kết và không đóng góp cho lập luận chung, phương án này không thể được chấp nhận.
D. Several colleges successfully preserve valuable documents in storage facilities across countries – SAI– Phương án này thoạt nhìn có vẻ liên quan đến chủ đề bảo tồn tri thức, nhưng thực chất mâu thuẫn với nội dung đoạn văn. Câu trước nói rằng các tổ chức khoa học đang gặp khó khăn do gian lận và mất dữ liệu số, điều khiến các chuyên gia lo lắng. Tuy nhiên, phương án D lại đưa ra thông tin tích cực rằng nhiều trường đại học đã bảo tồn thành công tài liệu. Điều này không phù hợp với sắc thái của đoạn văn, vốn đang nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề và sự bất ổn do mất dữ liệu. Việc đưa vào một mệnh đề mô tả thành công làm suy yếu lập luận chung, khiến coherence bị phá vỡ. Ngoài ra, cụm storage facilities across countries dù có vẻ học thuật, nhưng không giải thích hay mở rộng vấn đề; bởi nếu dữ liệu đang bị mất và gian lận gia tăng thì việc bảo tồn thành công không phải là ví dụ hỗ trợ. Về mặt logic, câu này giảm nhẹ tác động của các vấn đề được nêu, khiến lập luận trở nên thiếu trọng tâm. Mặc dù cấu trúc ngữ pháp đúng, nội dung lại đi ngược với mạch ý của toàn đoạn và không mang tính bổ sung luận điểm theo hướng văn bản muốn phát triển. Vì vậy, phương án này không phù hợp.
Tạm dịch : Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide. (“Nhiều nhà nghiên cứu gặp khó khăn vì các kho lưu trữ tại các cơ sở học thuật trên thế giới đang dần biến mất.”)
Question 22:
A. How transparent communication methods and research regulation frameworks improve
B. Which authentic online platforms and institutional governance strategies support
C. Whether credible digital systems and policy development frameworks succeed
D. What trust-based social media design and science policy planning accomplish
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. How transparent communication methods and research regulation frameworks improve – SAI–
Lựa chọn này sai trước hết vì không tạo thành một mệnh đề danh ngữ hoàn chỉnh có thể đóng vai trò làm chủ ngữ của câu. Một mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng how thường yêu cầu một động từ theo sau để mô tả quá trình hoặc mức độ, ví dụ how something works hoặc how methods improve over time. Trong phương án này, cấu trúc How transparent communication methods and research regulation frameworks improve tạo cảm giác thiếu thông tin vì động từ improve đứng sau danh từ methods và frameworks nhưng lại không có tân ngữ hoặc mô tả cụ thể về điều gì đang được cải thiện. Điều này khiến câu trở nên không tự nhiên về mặt ngữ pháp, tạo cảm giác mệnh đề bị bỏ dở. Về mặt ý nghĩa, phương án nói về phương pháp giao tiếp minh bạch và khung pháp lý nghiên cứu, nhưng đoạn văn đang thảo luận về tác động của giáo dục truyền thông trong việc xây dựng lại niềm tin và tạo ra cộng đồng mạnh hơn. Nội dung phương án A đi quá xa vấn đề được bàn đến và không có sự gắn kết với phần trước là Media literacy education in schools appears necessary to help young people think critically. Bởi vậy, phương án này thiếu coherence và không đóng góp vào lập luận của đoạn văn. Ngoài ra, cụm when implemented ở phía sau yêu cầu một chủ ngữ có thể đại diện cho một tác động xã hội rõ ràng, nhưng phương án này quá chung chung, thiếu cụ thể và không phù hợp với ngữ cảnh. Vì những lý do này, phương án A không đáp ứng yêu cầu về cấu trúc lẫn ngữ nghĩa.
B. Which authentic online platforms and institutional governance strategies support – SAI– Lựa chọn này chứa lỗi căn bản về ngữ pháp vì không thể bắt đầu một mệnh đề danh ngữ với which trong vị trí làm chủ ngữ của câu. Which thông thường dùng để mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một danh từ đã xuất hiện trước đó, nhưng tại vị trí này không có danh từ nào để which có thể liên kết, khiến câu trở nên ngữ pháp không đúng. Ngoài ra, mệnh đề này không tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh vì thiếu động từ chính, khiến meaning không rõ ràng và rơi vào tình trạng thiếu thành phần vị ngữ. Về ngữ nghĩa, nội dung của phương án B nói về nền tảng trực tuyến xác thực và chiến lược quản trị thể chế, điều này không phù hợp với câu trước đề cập đến giáo dục truyền thông trong trường học. Khi đoạn văn nhấn mạnh rằng giáo dục truyền thông giúp tạo cộng đồng mạnh hơn, mệnh đề tiếp theo phải mô tả một kết quả hoặc tác động xã hội rõ ràng, không phải mô tả nguồn lực hay công cụ. Cách dùng online platforms và institutional governance strategies đi lệch trọng tâm, tạo cảm giác như đang phân tích về quản trị thay vì nói về tác động tích cực của giáo dục truyền thông. Do thiếu cấu trúc ngữ pháp chuẩn và sai lệch về nội dung, phương án này không thể được chọn.
C. Whether credible digital systems and policy development frameworks succeed – SAI–Phương án này có thể tạo thành một mệnh đề danh ngữ, nhưng lại không phù hợp với vị trí được yêu cầu trong câu because the clause focuses on evaluation rather than description. Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng whether thường diễn đạt sự nghi vấn, không chắc chắn, nhưng câu văn gốc lại yêu cầu một cấu trúc mang tính mô tả kết quả rõ ràng, phù hợp với cụm when implemented, vốn chỉ tác động của một giải pháp. Việc sử dụng succeed ở đây thiếu cụ thể và không tạo được mối liên hệ trực tiếp với media literacy education được nói ngay trước. Ngoài ra, credible digital systems and policy development frameworks là những thuật ngữ nặng về quản trị và công nghệ, không liên quan trực tiếp đến chủ đề đang nói là việc giáo dục truyền thông giúp xây dựng cộng đồng mạnh hơn. Về coherence, phương án này khiến mạch văn rẽ sang hướng đánh giá tính hiệu quả của hệ thống số, thay vì mô tả hiệu quả của giáo dục truyền thông lên xã hội. Điều này làm suy giảm sự liền mạch của đoạn văn. Hơn nữa, succeed không mang tính mô tả tác động xã hội rõ ràng nên không phối hợp tốt với when implemented. Vì các lý do trên, phương án này thiếu phù hợp cả về nội dung và ngữ pháp.
D. What trust-based social media design and science policy planning accomplish – ĐÚNG –Đây là lựa chọn hoàn chỉnh nhất về cấu trúc mệnh đề danh ngữ, đồng thời phù hợp với nội dung và mạch văn của đoạn. Cấu trúc what + clause tạo thành một mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ cho động từ would create trong câu gốc. Điều này phù hợp với yêu cầu của câu: mệnh đề cần mô tả một kết quả hoặc tác động mà các hoạt động xã hội mang tính định hướng như thiết kế mạng xã hội dựa trên niềm tin và hoạch định chính sách khoa học có thể mang lại. Về mặt ngữ nghĩa, trust-based social media design và science policy planning liên quan chặt chẽ đến việc xây dựng một môi trường thông tin an toàn, minh bạch và hợp tác hơn, điều này tạo nền tảng để media literacy phát huy tác dụng. Cụm accomplish cũng thể hiện được hành động hoặc giá trị mà hai yếu tố trên mang lại, liên kết logic với cụm when implemented, vốn yêu cầu chủ ngữ phải có khả năng tạo ra hiệu quả thực tế. Về coherence, mệnh đề này nối tiếp mạch tư duy của đoạn văn, mô tả cách các giải pháp xã hội có thể giúp khôi phục niềm tin và củng cố cộng đồng. Đây là lựa chọn đáp ứng trọn vẹn yêu cầu về ngữ pháp, ngữ nghĩa và sự liền mạch.
Tạm dịch : What trust-based social media design and science policy planning accomplish, when implemented, would create stronger and more connected communities. (“Những gì thiết kế mạng xã hội dựa trên niềm tin và hoạch định chính sách khoa học mang lại, khi được thực thi, sẽ góp phần tạo ra các cộng đồng mạnh mẽ và gắn kết hơn.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ




