Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
What is an Infodemic?
⮚ During health emergencies, false information spreads rapidly, creating information (7)_________ that silently endanger vulnerable lives. When push comes (8)_________ shove, misinformation directly undermines public trust in authorities.
❖ The Real Problem
⮚ (9)_________ campaigns deliberately target confused communities and spread fear relentlessly. (10)_________ social media connects us globally, it amplifies harmful messages faster than scientific facts ever could. Some communities face resurgent health (11)_________ from widespread vaccine hesitancy today. (12)_________ are actively learning to verify credible sources independently.
❖ The Solution
✔ Authorities must communicate transparently through reliable channels.
✔ Communities need education to build resilience against false claims.
❖ Take Action: Verify before sharing Support trusted sources Report misinformation
❖ Together, we stop the infodemic and protect public health.
https://www.who.int/mk
Question 7:A. grows B. creates C. voids D. builds
Question 8:A. to B. for C. within D. at
Question 9:A. Misleading information health B. Information misleading health
C. Health information misleading D. Misleading health information
Question 10:A. In spite of B. Although C. Moreover D. Unless
Question 11:A. threats B. issues C. concerns D. challenges
Question 12:A. The others B. Other C. Others D. Another
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. grows
B. creates C. voids
D. builds
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. grows – SAI – Động từ grows thường diễn tả sự tăng trưởng hay phát triển dần theo thời gian. Nếu áp dụng vào cụm information grows, ý nghĩa sẽ trở nên không chính xác, vì “infodemic” trong văn cảnh này đề cập đến khoảng trống thông tin mà thông tin sai lệch lan rộng tạo ra. Việc dùng grows khiến câu hiểu sai rằng lượng thông tin tăng lên gây nguy hiểm, thay vì nói về việc thiếu hụt hoặc méo mó thông tin. Vì vậy, nghĩa của grows thay đổi trọng tâm nội dung, không phản ánh bản chất vấn đề mà tác giả muốn mô tả, làm mất đi mức độ nghiêm trọng của khoảng trống thông tin gây nguy hại.
B. creates – SAI – Creates có nghĩa tạo ra, nhưng khi đặt vào cụm information creates, câu sẽ mang sắc thái chỉ sự hình thành một thực thể mới thay vì diễn tả tình trạng thiếu hụt hay khoảng trống. Trong bối cảnh nói về tin giả lan nhanh, câu muốn nhấn mạnh hậu quả tiêu cực mà sự sai lệch gây ra đối với nguồn thông tin. Dùng creates khiến câu trở nên mơ hồ vì nó không mô tả đúng hiện tượng mà thông tin sai dẫn đến, đặc biệt không truyền đạt rõ ý nghĩa về sự trống rỗng, thiếu chính xác hoặc biến dạng trong luồng thông tin. Vì thế, lựa chọn này không đạt được mục tiêu ngữ nghĩa của đoạn văn.
C. voids – ĐÚNG – Voids là động từ diễn tả hành động làm rỗng, làm mất giá trị hoặc tạo ra khoảng trống trong nội dung hoặc hệ thống. Khi áp vào information voids, ý nghĩa trở nên phù hợp vì thông tin sai lệch không chỉ bổ sung nội dung không chính xác mà còn tạo ra khoảng trống kiến thức thực sự bằng cách thay thế dữ liệu đúng bằng nội dung gây hiểu lầm. Điều này làm cho câu truyền tải đúng bản chất infodemic: sự thiếu hụt thông tin tin cậy khiến cộng đồng dễ tổn thương hơn. Vì vậy, voids thể hiện chính xác hiện tượng mà đoạn văn muốn cảnh báo.
D. builds – SAI – Builds mang nghĩa xây dựng hoặc tích lũy theo hướng tạo ra điều gì đó có hệ thống. Trong cụm information builds, nghĩa sẽ gợi ý sự hình thành dần dần, điều này không phù hợp với ý cần diễn đạt về sự trống vắng thông tin đáng tin cậy trong thời kỳ khủng hoảng. Ngoài ra, builds mang sắc thái tích cực hoặc trung tính trong đa số trường hợp, trái ngược với tông cảnh báo của đoạn văn. Vì vậy, từ này không thể hiện được hậu quả tiêu cực của infodemic và không phù hợp trong ngữ cảnh mô tả rủi ro sức khỏe cộng đồng.
Tạm dịch : During health emergencies, false information spreads rapidly, creating information voids that silently endanger vulnerable lives. (“Trong các tình huống khẩn cấp về sức khỏe, thông tin sai lệch lan nhanh, tạo ra những khoảng trống thông tin âm thầm đe dọa các nhóm dễ tổn thương.”)
Question 8:A. to
B. for
C. within
D. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to – ĐÚNG – Trong cụm when push comes to shove, giới từ to là thành phần cố định tạo nên thành ngữ mang nghĩa khi tình huống trở nên khó khăn hoặc mang tính quyết định. Đây là một cấu trúc được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để mô tả thời điểm mà vấn đề trở nên nghiêm trọng, đúng với nội dung đoạn văn đang nhấn mạnh về tác động nghiêm trọng của thông tin sai lệch lên niềm tin cộng đồng. Việc giữ nguyên cấu trúc này bảo đảm độ tự nhiên và chính xác trong văn phong báo chí và y tế cộng đồng.
B. for – SAI – Khi thay bằng for, thành ngữ mất đi tính cố định và trở nên sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp lẫn nghĩa. Cụm when push comes for shove không tồn tại trong tiếng Anh và không truyền đạt được ý nghĩa biểu cảm như bản gốc. Giới từ for không mang chức năng thể hiện sự chuyển biến từ mức độ nhẹ sang nghiêm trọng, do đó không thể hiện đúng nội dung mà câu muốn nhấn mạnh. Vì vậy, lựa chọn này làm câu trở nên không tự nhiên và không chính xác.
C. within – SAI – Within mang nghĩa ở bên trong hoặc trong phạm vi, nhưng khi áp vào cụm này, nó làm câu trở nên vô nghĩa vì thành ngữ không cho phép thay đổi giới từ. Nếu viết when push comes within shove, người đọc sẽ không hiểu được bất kỳ nội dung gì vì cấu trúc trở nên phi logic. Ngoài ra, within không thể mô tả mối quan hệ giữa hai sự kiện tác động lẫn nhau như trong thành ngữ to. Vì thế từ này hoàn toàn không phù hợp.
D. at – SAI – At mang nghĩa chỉ vị trí hoặc thời điểm, nhưng trong thành ngữ này, nó không thể thay thế giới từ cố định to. Khi viết when push comes at shove, câu trở thành cấu trúc sai vì at không mô tả được trạng thái căng thẳng leo thang vốn là cốt lõi của ý nghĩa thành ngữ. Hơn nữa, cách dùng này không tồn tại trong bất kỳ dạng tiếng Anh chuẩn nào. Vì vậy, lựa chọn này sai về cả ngữ pháp lẫn ngữ dụng.
Tạm dịch : When push comes to shove, misinformation directly undermines public trust in authorities. (“Khi tình huống trở nên nghiêm trọng, thông tin sai lệch phá hoại trực tiếp niềm tin của công chúng vào các cơ quan chức năng.”)
Question 9:A. Misleading information health
B. Information misleading health
C. Health information misleading D. Misleading health information
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. Misleading information health – SAI – Cụm từ này sai trật tự danh từ và tính từ, vì misleading bổ nghĩa cho information, nhưng health lại đứng sai vị trí phía sau khiến cụm danh từ trở nên vô nghĩa. Trật tự này không tuân theo quy tắc tính từ đi trước danh từ và danh từ ghép phải theo cấu trúc hợp lý. Vì vậy, cụm này không thể hiện đúng nghĩa mục tiêu là mô tả các chiến dịch thông tin sai lệch liên quan đến sức khỏe và làm câu trở nên khó hiểu trong văn cảnh truyền thông y tế.
B. Information misleading health – SAI – Trật tự này khiến nghĩa của câu bị đảo lộn vì không rõ information đóng vai trò bổ nghĩa hay được bổ nghĩa. Khi viết information misleading health, người đọc có thể hiểu sai rằng thông tin đang gây sai lệch về sức khỏe chứ không phải thông tin về sức khỏe bị bóp méo. Ngoài ra, cấu trúc này không tuân theo quy tắc đặt tính từ, khiến cụm danh từ trở nên thiếu tự nhiên và sai cú pháp.
C. Health information misleading – SAI – Mặc dù cụm health information là đúng, nhưng đưa misleading ra sau lại khiến câu thiếu động từ hoặc liên từ nối để hoàn chỉnh mệnh đề. Nếu dùng theo cách này, câu trở nên thiếu trọn vẹn vì misleading không thể đứng cuối cụm danh từ mà không có cấu trúc hỗ trợ. Hơn nữa, ý nghĩa câu bị lệch đi vì trật tự này không tạo ra một cụm danh từ miêu tả chiến dịch mà đoạn văn đang đề cập.
D. Misleading health information – ĐÚNG – Đây là trật tự chuẩn theo quy tắc tính từ + danh từ ghép. Misleading bổ nghĩa cho health information, tạo thành cụm thông tin sức khỏe gây sai lệch, đúng với nội dung cảnh báo của đoạn văn về các chiến dịch lợi dụng sự hoang mang của cộng đồng. Cụm này mang nghĩa rõ ràng, chính xác và phù hợp trong văn phong của các tổ chức y tế quốc tế, thể hiện đúng khái niệm được nhấn mạnh trong phần “The Real Problem”.
Tạm dịch : Misleading health information campaigns deliberately target confused communities and spread fear relentlessly. (“Các chiến dịch thông tin sức khỏe gây sai lệch nhắm có chủ đích vào những cộng đồng đang hoang mang và gieo rắc nỗi sợ hãi không ngừng nghỉ.”)
Question 10:A. In spite of B. Although
C. Moreover
D. Unless
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. In spite of – SAI – In spite of là giới từ mang nghĩa mặc dù, nhưng sau nó phải là một danh từ hoặc cụm danh từ, không thể theo sau bởi mệnh đề hoàn chỉnh. Trong câu này, vị trí trống đứng trước social media connects us globally, một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, nên dùng in spite of sẽ khiến cấu trúc sai. Nếu viết in spite of social media connects…, câu sẽ không đạt chuẩn ngữ pháp và làm mất đi sự mạch lạc vốn có trong đoạn văn. Ngoài ra, giới từ này không liên kết hai ý đối lập theo cách trôi chảy như liên từ cần có trong bối cảnh phân tích tác động của mạng xã hội.
B. Although – ĐÚNG – Although là liên từ chỉ sự tương phản và có thể đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh, hoàn toàn phù hợp khi giới thiệu một ý trái ngược với nội dung phía sau. Câu đang nhấn mạnh rằng mặc dù mạng xã hội kết nối con người toàn cầu, nó lại khuếch đại thông tin sai lệch nhanh hơn cả khoa học. Sự đối lập hai vế này rất rõ ràng, tạo nên tính logic khi dùng although. Vì vậy, liên từ này đảm bảo cấu trúc tự nhiên và diễn đạt chính xác sự mâu thuẫn mà đoạn văn muốn làm nổi bật.
C. Moreover – SAI – Moreover là trạng từ chuyển tiếp nhằm thêm thông tin bổ sung, không diễn đạt quan hệ tương phản. Nếu dùng moreover social media connects us globally, câu sẽ sai về mặt logic vì nó khiến vế thứ hai chỉ như một sự bổ sung thông tin thay vì nhấn mạnh sự đối lập giữa lợi ích kết nối và tác động tiêu cực của việc lan truyền sai lệch. Vì thế, dùng moreover không phản ánh đúng chức năng lập luận mà đoạn văn yêu cầu.
D. Unless – SAI – Unless mang nghĩa trừ khi và dùng để diễn tả điều kiện phủ định. Nếu đặt unless trước social media connects us globally, câu sẽ mang nghĩa trừ khi mạng xã hội kết nối toàn cầu, điều này hoàn toàn sai với mục đích diễn đạt của đoạn văn. Ngoài ra, unless không thể diễn tả quan hệ tương phản vốn cần thiết để nhấn mạnh sự xung đột giữa kết nối toàn cầu và sự lan truyền nhanh của thông tin sai lệch. Điều này khiến câu trở nên thiếu mạch lạc.
Tạm dịch : Although social media connects us globally, it amplifies harmful messages faster than scientific facts ever could. (“Mặc dù mạng xã hội kết nối chúng ta trên phạm vi toàn cầu, nó lại khuếch đại các thông điệp gây hại nhanh hơn bất kỳ sự thật khoa học nào có thể làm được.”)
Question 11:A. threats
B. issues
C. concerns
D. challenges
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. threats – ĐÚNG – Threats mang nghĩa các mối đe dọa, đặc biệt phù hợp trong ngữ cảnh nói về sức khỏe cộng đồng. Khi mô tả resurgent health threats, cụm này phản ánh đúng tình trạng nguy hiểm quay trở lại do sự chần chừ hoặc từ chối tiêm chủng. Từ này mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc lan truyền thông tin sai lệch và mức độ rủi ro đối với các cộng đồng dễ tổn thương. Đây cũng là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong tài liệu y tế quốc tế khi đề cập đến nguy cơ bệnh truyền nhiễm bùng phát trở lại.
B. issues – SAI – Issues thường chỉ các vấn đề chung mang tính xã hội hoặc kỹ thuật, có mức độ nghiêm trọng nhẹ hơn threats. Nếu dùng health issues, câu sẽ trở nên mơ hồ vì không thể hiện được mức độ đe dọa rõ ràng đối với sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh đang mô tả các nguy cơ tái bùng phát bệnh do do dự tiêm vaccine, issues không tạo được cảm giác cấp bách. Điều này khiến câu giảm tác động cảnh báo và không phù hợp với mục tiêu nhấn mạnh hậu quả của infodemic.
C. concerns – SAI – Concerns dùng để mô tả nỗi lo ngại hoặc vấn đề đáng chú ý nhưng mang sắc thái nhẹ hơn nhiều so với threat. Nếu viết health concerns, ý nghĩa chuyển thành lo ngại về sức khỏe, không còn thể hiện mức độ nghiêm trọng, nguy hiểm. Điều này làm thay đổi bản chất thông tin, khiến câu không còn truyền đạt đúng ý tác giả về những hậu quả thực sự đang diễn ra trong cộng đồng do vaccine hesitancy gây ra. Do đó, concerns không phù hợp trong ngữ cảnh cảnh báo rủi ro.
D. challenges – SAI – Challenges mang nghĩa thách thức, những điều khó khăn cần vượt qua, nhưng không bao hàm yếu tố nguy hiểm hay đe dọa. Khi mô tả tình trạng bùng phát bệnh truyền nhiễm trở lại, challenges là từ quá yếu và không phản ánh đúng mức độ đe dọa thực tế đối với sức khỏe cộng đồng. Việc dùng challenges trong câu sẽ làm giảm tính nghiêm trọng của vấn đề và khiến đoạn văn mất đi hiệu quả cảnh báo.
Tạm dịch : Some communities face resurgent health threats from widespread vaccine hesitancy today. (“Một số cộng đồng đang đối mặt với các mối đe dọa sức khỏe tái bùng phát do sự do dự tiêm vaccine lan rộng ngày nay.”)
Question 12:A. The others
B. Other C. Others
D. Another
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. The others – SAI – The others mang nghĩa những người còn lại trong một nhóm đã xác định. Tuy nhiên, câu không đề cập đến một danh sách cụ thể hay phân chia nhóm rõ ràng. Nếu dùng the others are actively learning…, nghĩa sẽ hiểu rằng có một nhóm đã được xác định trước đó và đây là nhóm còn lại. Điều này không phù hợp vì đoạn văn đang nói chung về một bộ phận người dân trong cộng đồng, không phải những người còn sót lại từ một nhóm cụ thể. Vì vậy, cách dùng này không đúng với ý nghĩa khái quát cần diễn đạt.
B. Other – SAI – Other phải đi kèm một danh từ phía sau, ví dụ other people hoặc other communities. Nhưng trong câu, sau vị trí trống là động từ are, không có danh từ đứng giữa. Nếu viết other are…, cấu trúc trở nên sai ngữ pháp hoàn toàn. Ngoài ra, other với tư cách tính từ không thể đứng độc lập làm chủ ngữ. Điều này khiến lựa chọn này không thể tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh theo đúng chuẩn tiếng Anh.
C. Others – ĐÚNG – Others là đại từ số nhiều, dùng độc lập để chỉ một nhóm người không xác định cụ thể nhưng khác với nhóm đã được nói đến trước đó. Trong văn cảnh mô tả sự đa dạng phản ứng của cộng đồng trước infodemic, others are actively learning to verify credible sources thể hiện đúng ý: còn những nhóm người khác đang tích cực học cách tự kiểm chứng thông tin. Đây là cách dùng chính xác, tự nhiên và phù hợp với văn bản mang tính mô tả xã hội học.
D. Another – SAI – Another dùng cho danh từ số ít đếm được và không thể đứng độc lập làm chủ ngữ số nhiều. Nếu viết another are actively learning…, câu sẽ sai về sự hòa hợp chủ ngữ – động từ. Hơn nữa, another diễn tả một phần tử đơn lẻ, không phù hợp khi mô tả một nhóm người có quy mô rộng trong cộng đồng. Do đó, dùng another sẽ khiến câu không chính xác về ngữ pháp và không phù hợp với nội dung.
Tạm dịch : Others are actively learning to verify credible sources independently. (“Những người khác đang tích cực học cách tự mình kiểm chứng các nguồn tin đáng tin cậy.”)




