Read the following passage about Digital Amnesia: A Modern Problem and mark the letter A, B, C or D on your an...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Digital Amnesia: A Modern Problem and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Digital amnesia is becoming a serious issue in our world today. This phenomenon happens when people depend too much on their electronic devices to store information. Many individuals cannot remember their friends' phone numbers or important dates because smartphones keep this data safely. Instead of using our own brains to remember things, we trust technology to do the work for us. This shift in how we use memory is happening everywhere, affecting both young and old people around the globe.
The consequences of this growing dependency are quite concerning. When our devices break down or information gets lost, we suddenly face real problems because essential data disappears. We lose access to crucial information that we should have remembered ourselves. Security also becomes a big worry because people forget their passwords and rely too much on automatic storage features. The report from Kaspersky shows that this habit weakens not only our memory but also our protection against cyber threats.
Additionally, both teenagers and adults struggle with this challenge equally. Nobody is safe from this trend because almost everyone uses mobile devices every day. Whether you are a student or a professional, you probably depend on your gadget for basic information. This universal issue shows how technology has changed the way our minds work. We have become comfortable with outsourcing our memory to machines instead of training our brains.
To solve this problem, experts suggest developing better digital habits immediately. People need to improve their cybersecurity awareness and practice safer methods of managing their information. Instead of relying completely on devices, individuals should make an effort to remember important details. By taking responsibility for their own memory and data protection, users can reduce risks and build healthier relationships with technology. This requires conscious effort and discipline from everyone.
https://media.kasperskycontenthub.com/mk
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a problem caused by digital amnesia?
A. People forget their friends' phone numbers and important dates
B. Increased expenses on purchasing new electronic devices
C. Weakened memory and reduced protection against cyber threats
D. Loss of access to crucial information when devices fail or break down
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. Many individuals
B. smartphones
C. friends
D. people around the globe
Question 25: The word “dependency” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. awareness B. vulnerability C. autonomy D. reliability
Question 26: The word “outsourcing” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. storing B. protecting C. delegating D. monitoring
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Individuals must diminish technological dependence and consciously endeavor to preserve critical memory capabilities
B. Rather than permit complete reliance upon devices, people ought to actively attempt restoring essential memorization proficiency
C. Persons should curtail comprehensive device utilization while deliberately exercising enhanced cognitive retention of vital information
D. Rather than depend fully on devices, individuals ought to deliberately strive to strengthen their personal memory competencies
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Digital amnesia only affects memory capacity and does not threaten cybersecurity protection
B. When devices fail, people face serious problems accessing information they should have memorized themselves
C. Experts recommend completely stopping the use of technological devices to solve digital amnesia
D. Teenagers are more vulnerable to digital amnesia than adults because they use devices more frequently
Question 29: In which paragraph does the writer mention what digital amnesia is and how it affects people?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer discuss recommendations for developing better digital habits?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a problem caused by digital amnesia?
A. People forget their friends' phone numbers and important dates
B. Increased expenses on purchasing new electronic devices
C. Weakened memory and reduced protection against cyber threats
D. Loss of access to crucial information when devices fail or break down
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là vấn đề do chứng mất trí nhớ kỹ thuật số gây ra?
A. Mọi người quên số điện thoại và ngày quan trọng của bạn bè
B. Chi phí mua sắm thiết bị điện tử mới tăng
C. Trí nhớ suy yếu và khả năng bảo vệ chống lại các mối đe dọa mạng giảm
D. Mất quyền truy cập vào thông tin quan trọng khi thiết bị gặp sự cố hoặc hỏng hóc
A. People forget their friends' phone numbers and important dates – SAI – Trong đoạn 1, văn bản đề cập rõ việc nhiều người không thể nhớ số điện thoại bạn bè hay những ngày quan trọng vì họ quá phụ thuộc vào thiết bị lưu trữ. Chi tiết này được đưa ra như một biểu hiện trực tiếp của digital amnesia, cho thấy công nghệ dần thay thế chức năng ghi nhớ tự nhiên của con người. Vì thông tin này xuất hiện nguyên văn trong nội dung đoạn văn, đáp án A là một vấn đề được nêu rõ, không phù hợp với yêu cầu tìm ý không được đề cập. Do vậy, A bị loại vì đây là hệ quả đã được nhắc đến cụ thể và giải thích đầy đủ trong bài.
B. Increased expenses on purchasing new electronic devices – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất không xuất hiện trong đoạn văn. Toàn bộ bài đọc tập trung vào những hệ quả về mặt ghi nhớ, bảo mật, thói quen phụ thuộc thiết bị và rủi ro khi mất dữ liệu. Không có bất kỳ chỗ nào đề cập đến việc chi phí mua thiết bị mới tăng lên như một hệ quả của digital amnesia. Đây hoàn toàn là một thông tin ngoại biên, không liên quan đến nội dung trình bày. Vì vậy, đây chính là phương án không được nhắc tới, phù hợp yêu cầu câu hỏi NOT mentioned.
C. Weakened memory and reduced protection against cyber threats – SAI – Đoạn 2 đề cập rõ ràng báo cáo từ Kaspersky cho thấy thói quen dựa quá nhiều vào lưu trữ tự động khiến trí nhớ con người suy yếu, đồng thời làm giảm khả năng bảo vệ trước các mối đe dọa mạng. Điều này được xem như hệ quả kép: vừa ảnh hưởng nhận thức, vừa tăng nguy cơ an ninh. Chi tiết này được nhấn mạnh như một cảnh báo quan trọng, chứng minh tác hại của sự phụ thuộc vào công nghệ. Vì vậy đây là thông tin đã được nêu và không phải lựa chọn đúng.
D. Loss of access to crucial information when devices fail or break down – SAI – Đoạn 2 mô tả tình huống thiết bị gặp sự cố làm mất quyền truy cập vào dữ liệu thiết yếu mà người dùng lẽ ra nên tự ghi nhớ. Việc này gây ra vấn đề nghiêm trọng và được xem như hệ quả tiêu biểu của digital amnesia. Bài đọc nhấn mạnh rằng khi dữ liệu lưu trong thiết bị biến mất, con người trở nên hoàn toàn bị động. Đây là chi tiết được đề cập trực tiếp và rõ ràng, nên D không thể là đáp án đúng của câu hỏi tìm ý không được nêu trong bài.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. Many individuals
B. smartphones
C. friends
D. people around the globe
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
A. Many individuals – ĐÚNG – Đại từ their trong đoạn 1 xuất hiện trong câu “Many individuals cannot remember their friends' phone numbers or important dates…” và về mặt ngữ pháp cũng như ngữ nghĩa, their bắt buộc phải quay về chủ ngữ gần nhất mang số nhiều là Many individuals. Đây là quy tắc tham chiếu phổ biến trong tiếng Anh: đại từ sở hữu phải tương ứng về số và logic với danh từ được thay thế. Trong trường hợp này, smartphones không thể là đối tượng sở hữu friends, và friends cũng không thể là chủ thể nhớ thông tin của chính họ trong cấu trúc câu. Ngoài ra, cụm people around the globe được đề cập sau đó với vai trò mở rộng phạm vi ảnh hưởng chứ không phải chủ thể ban đầu của mệnh đề. Do vậy, xét về mạch ý, coherence và grammatical agreement, đáp án A là lựa chọn duy nhất chính xác.
Question 25: The word “dependency” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. awareness B. vulnerability C. autonomy D. reliability
Giải Thích: Từ “dependency” trong đoạn 2 trái nghĩa với _________.
A. awareness – SAI – Từ awareness mang nghĩa nhận thức, sự nhận biết, thường chỉ trạng thái hiểu rõ một vấn đề. Tuy nhiên, awareness không mang quan hệ đối lập trực tiếp với dependency. Một người có thể có mức độ awareness cao nhưng vẫn duy trì dependency, vì nhận thức không đồng nghĩa với khả năng tự chủ hay tự vận hành. Trong văn cảnh đoạn 2 mô tả việc con người dựa dẫm vào thiết bị và mất khả năng nhớ, awareness không phải đối cực mà chỉ là một yếu tố liên quan đến nhận thức về thói quen công nghệ. Về mặt ngữ nghĩa, awareness không truyền tải ý nghĩa thoát khỏi sự phụ thuộc hay tự vận hành độc lập. Do đó, xét coherence và quan hệ đối lập cần tìm, đây không phải lựa chọn đúng.
B. vulnerability – SAI – Vulnerability nghĩa là dễ bị tổn thương, dễ bị tác động hoặc bị hại. Mặc dù vulnerability có thể gia tăng khi dependency tăng, nhưng hai từ này không hề đối lập về nghĩa. Dependency mô tả trạng thái phụ thuộc, còn vulnerability mô tả mức độ dễ bị tổn thương. Một cá nhân có thể vừa phụ thuộc vừa dễ tổn thương, hoặc phụ thuộc nhưng không nhất thiết dễ bị tổn thương. Trong đoạn văn, dependency nói về sự dựa vào thiết bị, còn vulnerability liên quan đến an ninh mạng chỉ là hệ quả. Do vậy, vulnerability không thể là từ trái nghĩa với dependency. Xét về logic ngôn ngữ, hai từ này thuộc hai trường nghĩa khác nhau, nên đáp án này sai.
C. autonomy – ĐÚNG – Từ autonomy thể hiện khả năng tự chủ, tự điều khiển hành vi mà không dựa vào yếu tố bên ngoài. Đây là đối lập trực tiếp với dependency, vốn chỉ trạng thái cần dựa vào thiết bị hoặc yếu tố ngoại vi để thực hiện chức năng ghi nhớ. Trong đoạn văn, sự phụ thuộc vào công nghệ được xem như nguyên nhân khiến con người đánh mất khả năng tự ghi nhớ – chính là mất autonomy. Về ngữ nghĩa, dependency và autonomy tạo thành một cặp Antonym rõ ràng trong bối cảnh nhận thức và hành vi cá nhân. Do đó, autonomy chính là lựa chọn duy nhất phản ánh nghĩa đối lập hoàn toàn và phù hợp với mạch luận của đoạn văn.
D. reliability – SAI – Reliability mô tả độ tin cậy hoặc khả năng được tin tưởng của một người hoặc vật. Từ này không mang quan hệ trái nghĩa với dependency. Một cá nhân hoặc thiết bị có thể đáng tin cậy mà vẫn tạo dependency cho người sử dụng. Ngoài ra, reliability thường mô tả chất lượng của đối tượng được sử dụng, không phải trạng thái tâm lý hay hành vi của người sử dụng. Trong đoạn văn, dependency nhấn mạnh sự suy giảm chức năng tự ghi nhớ của con người, còn reliability không mô tả khả năng tự chủ mà chỉ mô tả độ tin cậy. Vì vậy, xét cả ngữ nghĩa lẫn mạch văn, đây không phải phương án đối lập, nên là đáp án sai.
Question 26: The word “outsourcing” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. storing B. protecting C. delegating D. monitoring
Giải Thích: Từ “outsourcing” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. storing – SAI – Từ storing mang nghĩa lưu trữ, chỉ hành động giữ thông tin ở một nơi cố định. Tuy nhiên, từ outsourcing trong đoạn văn mang nghĩa giao phó hoặc chuyển giao trách nhiệm ghi nhớ sang cho thiết bị, không chỉ đơn thuần là lưu trữ dữ liệu. Nếu dùng storing để thay thế, ý nghĩa sẽ bị thu hẹp và không phản ánh đúng bản chất hành động “giao nhiệm vụ ghi nhớ cho công nghệ thay vì dùng trí nhớ con người.” Từ storing thiếu yếu tố chuyển giao trách nhiệm và không thể hiện việc thay thế vai trò của bộ não. Vì vậy, xét coherence và lực nghĩa trong ngữ cảnh, storing không phải lựa chọn chính xác.
B. protecting – SAI – Protecting có nghĩa bảo vệ, giữ an toàn, hoàn toàn không liên quan đến việc giao phó hay chuyển giao chức năng. Trong nội dung đoạn 3, outsourcing memory được dùng để mô tả việc con người không tự nhớ nữa mà phó mặc cho thiết bị làm thay. Protecting không truyền tải ý này mà lại thay đổi bản chất hành vi sang hướng phòng vệ, khiến mạch luận trở nên sai lệch. Về mặt ngữ pháp, protecting không thể thay thế động từ mang nghĩa chuyển giao như outsourcing; về mặt ngữ nghĩa, hai từ thuộc hai trường nghĩa hoàn toàn khác nhau. Do đó, phương án này sai.
C. delegating – ĐÚNG – Delegating mang nghĩa giao phó nhiệm vụ, chuyển giao trách nhiệm cho người khác hoặc một công cụ khác. Đây chính là nghĩa chính xác của outsourcing trong ngữ cảnh bài đọc: con người chuyển trách nhiệm ghi nhớ sang cho thiết bị kỹ thuật số thay vì sử dụng bộ não của chính mình. Delegating phản ánh đầy đủ cả ý nghĩa hành động lẫn hàm ý mất chủ động khi bộ não không còn đảm nhiệm chức năng chính của nó. Về coherence, delegating phù hợp hoàn toàn với cách tác giả mô tả thói quen “outsourcing our memory to machines”, cho thấy sự tương đồng ngữ nghĩa mạnh mẽ và đầy đủ nhất so với các phương án còn lại.
D. monitoring – SAI – Monitoring có nghĩa theo dõi, giám sát, thường dùng trong bối cảnh kiểm soát quá trình hoặc quan sát hoạt động. Tuy nhiên, outsourcing trong bài không mang nghĩa giám sát mà mang nghĩa chuyển giao nhiệm vụ ghi nhớ. Monitoring làm sai lệch nội dung, vì nó không diễn đạt được sự mất chủ động của con người trong việc ghi nhớ, mà lại nhấn mạnh vào quá trình theo dõi, điều không được đề cập trong đoạn văn. Về mặt logic, monitoring không thể thay thế outsourcing mà không làm thay đổi thông điệp của tác giả. Do đó, lựa chọn này sai hoàn toàn.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Individuals must diminish technological dependence and consciously endeavor to preserve critical memory capabilities
B. Rather than permit complete reliance upon devices, people ought to actively attempt restoring essential memorization proficiency
C. Persons should curtail comprehensive device utilization while deliberately exercising enhanced cognitive retention of vital information
D. Rather than depend fully on devices, individuals ought to deliberately strive to strengthen their personal memory competencies
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Cá nhân phải giảm bớt sự phụ thuộc vào công nghệ và nỗ lực có ý thức để duy trì khả năng ghi nhớ quan trọng
B. Thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào thiết bị, mọi người nên chủ động cố gắng khôi phục khả năng ghi nhớ thiết yếu
C. Mọi người nên hạn chế sử dụng thiết bị một cách toàn diện đồng thời chủ động rèn luyện khả năng ghi nhớ thông tin quan trọng một cách nhận thức.
D. Thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào thiết bị, mọi người nên chủ động nỗ lực củng cố năng lực ghi nhớ cá nhân.
A. Individuals must diminish technological dependence and consciously endeavor to preserve critical memory capabilities – SAI – Mặc dù phương án A có chứa ý giảm phụ thuộc vào công nghệ và nỗ lực duy trì khả năng ghi nhớ, nó không phản ánh đúng trọng tâm của câu gốc, vốn nhấn mạnh việc “instead of relying completely on devices, individuals should make an effort to remember important details”. Câu gốc không nói về “preserve critical memory capabilities” như một khái niệm rộng mà đề cập cụ thể đến việc nhớ thông tin quan trọng. Hơn nữa, từ diminish technological dependence khiến mạch ý mở rộng vượt quá phạm vi câu gốc, vốn chỉ yêu cầu không phụ thuộc hoàn toàn. Sự khác biệt về mức độ và phạm vi khiến lựa chọn này không tương đương hoàn toàn với nội dung nguyên bản. Vì vậy đây là đáp án sai.
B. Rather than permit complete reliance upon devices, people ought to actively attempt restoring essential memorization proficiency – SAI – Đáp án B thêm vào ý “restoring essential memorization proficiency”, tức khôi phục khả năng ghi nhớ thiết yếu, điều không được nhắc đến trong câu gốc. Câu gốc chỉ kêu gọi người dùng “make an effort to remember important details”, không đề cập đến việc kỹ năng ghi nhớ đã bị mất và cần phục hồi. Việc dùng từ restoring tạo ra ngụ ý rằng trí nhớ đã suy giảm nghiêm trọng và yêu cầu một quá trình phục hồi, khiến mạch nghĩa thay đổi đáng kể. Ngoài ra, cách diễn đạt làm tăng mức độ nghiêm trọng và đưa vào khái niệm broader than intended. Vì thế, đáp án này không phù hợp hoàn toàn với mục đích paraphrase.
C. Persons should curtail comprehensive device utilization while deliberately exercising enhanced cognitive retention of vital information – SAI – Lựa chọn này thay đổi mạnh mẽ ý nghĩa câu gốc theo hai hướng. Thứ nhất, curtail comprehensive device utilization hàm ý giảm toàn bộ việc sử dụng thiết bị, trong khi câu gốc chỉ yêu cầu không phụ thuộc hoàn toàn, chứ không đề nghị hạn chế mọi dạng sử dụng. Thứ hai, cụm deliberately exercising enhanced cognitive retention đưa vào khái niệm “rèn luyện khả năng ghi nhớ nâng cao”, vượt xa ý gốc vốn chỉ yêu cầu tự nhớ các chi tiết quan trọng. Sự nới rộng về nghĩa và thêm các khái niệm không có trong câu gốc làm mất tính tương đương. Do đó đáp án C sai vì paraphrase không chuẩn xác.
D. Rather than depend fully on devices, individuals ought to deliberately strive to strengthen their personal memory competencies – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phản ánh sát nhất ý nghĩa câu gốc về cả ngữ pháp, ngữ nghĩa và mức độ diễn đạt. Câu gốc nhấn mạnh hai điểm: không dựa hoàn toàn vào thiết bị và nỗ lực tự nhớ thông tin quan trọng. Phương án D diễn đạt lại một cách đầy đủ: deliberately strive hàm nghĩa nỗ lực có ý thức, phù hợp với “make an effort”, strengthen their personal memory competencies diễn đạt đúng tinh thần tăng cường khả năng tự ghi nhớ mà không mở rộng hoặc thu hẹp ý so với bản gốc. Đây là paraphrase tương đương, giữ nguyên mức độ yêu cầu và logic nội dung. Vì vậy đây là đáp án đúng.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Digital amnesia only affects memory capacity and does not threaten cybersecurity protection
B. When devices fail, people face serious problems accessing information they should have memorized themselves
C. Experts recommend completely stopping the use of technological devices to solve digital amnesia
D. Teenagers are more vulnerable to digital amnesia than adults because they use devices more frequently
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Chứng mất trí nhớ kỹ thuật số chỉ ảnh hưởng đến dung lượng bộ nhớ và không đe dọa đến an ninh mạng.
B. Khi thiết bị gặp sự cố, mọi người gặp vấn đề nghiêm trọng trong việc truy cập thông tin mà đáng lẽ họ phải tự ghi nhớ.
C. Các chuyên gia khuyến nghị nên ngừng sử dụng hoàn toàn các thiết bị công nghệ để giải quyết chứng mất trí nhớ kỹ thuật số.
D. Thanh thiếu niên dễ bị mất trí nhớ kỹ thuật số hơn người lớn vì họ sử dụng thiết bị thường xuyên hơn.
A. Digital amnesia only affects memory capacity and does not threaten cybersecurity protection – SAI – Đoạn 2 khẳng định rõ rằng digital amnesia không chỉ làm suy yếu trí nhớ mà còn khiến người dùng giảm khả năng bảo vệ trước các mối đe dọa mạng do thói quen phụ thuộc vào tính năng lưu trữ tự động và quên mật khẩu. Lựa chọn này nói rằng digital amnesia “does not threaten cybersecurity protection”, điều trái ngược hoàn toàn với thông tin bài đọc. Về mặt ngữ nghĩa, phương án này cố tình phủ nhận một tác hại quan trọng được nhấn mạnh. Về coherence, nó đi ngược lại lập luận tác giả đang xây dựng, vì đoạn văn liên tục cảnh báo rủi ro an ninh mạng. Vì thế, phương án A sai cả về nội dung lẫn logic.
B. When devices fail, people face serious problems accessing information they should have memorized themselves – ĐÚNG – Đây là ý được nêu trực tiếp trong đoạn 2 khi tác giả giải thích rằng khi thiết bị hỏng hoặc mất dữ liệu, con người không thể truy cập các thông tin thiết yếu vì họ đã không tự ghi nhớ. Nhận định này phù hợp tuyệt đối với nội dung được trình bày: sự phụ thuộc vào thiết bị dẫn đến mất khả năng tự nhớ, làm người dùng rơi vào tình trạng bị động khi có sự cố công nghệ. Về mặt ngữ nghĩa, phương án B nêu đúng hậu quả cụ thể mà bài đã đề cập. Về coherence, nó khớp hoàn toàn với mạch lập luận cảnh báo rủi ro. Vì vậy đây là lựa chọn chính xác.
C. Experts recommend completely stopping the use of technological devices to solve digital amnesia – SAI – Bài đọc khuyến nghị phát triển thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh, tăng nhận thức về an ninh và chủ động ghi nhớ thông tin quan trọng. Không có đoạn nào khuyên ngừng hoàn toàn việc sử dụng thiết bị. Phương án này làm méo mó thông điệp của tác giả, vì việc “completely stopping technology use” là điều cực đoan và không nằm trong giải pháp được đề xuất. Đây là sự diễn giải sai lệch mức độ, mở rộng ý theo hướng không có trong văn bản. Do đó, phương án C sai.
D. Teenagers are more vulnerable to digital amnesia than adults because they use devices more frequently – SAI – Đoạn 3 khẳng định rõ rằng cả thanh thiếu niên và người lớn đều chịu ảnh hưởng như nhau, không có nhóm nào miễn nhiễm hơn nhóm nào. Không hề có so sánh về mức độ dễ tổn thương giữa hai nhóm tuổi. Phương án D thêm vào giả định “because they use devices more frequently”, điều này không xuất hiện trong bài và không phù hợp dữ kiện. Từ ngữ “equally” trong đoạn 3 trực tiếp phủ định lựa chọn này. Vì thế đây là đáp án hoàn toàn sai.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what digital amnesia is and how it affects people?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến chứng mất trí nhớ kỹ thuật số là gì và nó ảnh hưởng đến con người như thế nào?
A. Paragraph 1 – ĐÚNG – Đoạn 1 tập trung giới thiệu khái niệm digital amnesia là gì và mô tả cách nó ảnh hưởng đến con người trong đời sống hiện đại. Đoạn văn giải thích hiện tượng xảy ra khi con người phụ thuộc quá mức vào thiết bị để ghi nhớ thông tin, dẫn đến việc không nhớ số điện thoại, ngày quan trọng và thay đổi cách bộ não hoạt động. Đây là nơi duy nhất tác giả trình bày định nghĩa và tác động tổng quát của digital amnesia. Cả ngữ nghĩa lẫn bố cục đều cho thấy đoạn 1 đảm nhiệm vai trò mở đầu, giới thiệu khái niệm và giải thích tác động chung. Do vậy, lựa chọn A phù hợp hoàn toàn với câu hỏi về vị trí nêu khái niệm và ảnh hưởng.
Question 30: In which paragraph does the writer discuss recommendations for developing better digital habits?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về các khuyến nghị để phát triển thói quen sử dụng công nghệ tốt hơn?
D. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn 4 là đoạn duy nhất nói về giải pháp, khi tác giả nhấn mạnh “experts suggest developing better digital habits immediately.” Nội dung tiếp tục giải thích các biện pháp như tăng nhận thức an ninh mạng, thực hành quản lý thông tin an toàn hơn, và nỗ lực tự ghi nhớ chi tiết quan trọng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị. Đây chính là phần ở trong bài đọc chứa khuyến nghị và định hướng hành động rõ ràng. Về mặt cấu trúc, đoạn này đóng vai trò kết luận và đề xuất giải pháp, phù hợp hoàn toàn với yêu cầu câu hỏi. Vì vậy đây là đáp án đúng.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ




