Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Welcome to AccountableSpeak—Where Online Conversations Matter
⮚Do you worry about the increasing debates surrounding cancel (1)_________ in our society? Recent studies show that a majority of Americans hold different opinions about online accountability, (2)_________ affects how we communicate with each other.
⮚The problem is real. Many of these people, (3)_________ with confusing online discussions, now prefer platforms that support meaningful dialogue rather than public shaming. Our platform empowers communities to hold people (4)_________ in fair and constructive ways.
⮚Why choose us? Evidence, transparency, and improvement represent three distinct nouns that form the foundation of our service. We help you (5)_________ negative patterns in online behavior. According to our research, a (6)_________ of users have found success using our tools to create positive change.
❖Join AccountableSpeak today—because accountability should build people up, not tear them down.
https://www.pewresearch.org/mk
Question 1:A. culturally B. culturalism C. culturalization D. culture
Question 2:A. who B. whom C. which D. whose
Question 3:A. which struggled B. struggling C. have struggled D. was struggled
Question 4:A. accountable B. aware C. honest D. informed
Question 5:A. break through B. bring down C. cut down D. break down
Question 1:A. culturally B. culturalism C. culturalizationD. culture
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. culturally – SAI – Cụm từ cancel culturally không mang nghĩa rõ ràng và không tạo thành một khái niệm được công nhận trong xã hội học hay truyền thông. Culturally là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, nhưng tại vị trí này lại đứng sau danh từ cancel, trong khi cấu trúc đòi hỏi một danh từ để hoàn chỉnh ý nghĩa. Ngoài ra, nếu dùng culturally, người đọc sẽ hiểu rằng hành động cancel diễn ra theo cách mang tính văn hóa, điều này không phù hợp với mục đích mô tả tên gọi của hiện tượng đang được thảo luận.
B. culturalism – SAI – Culturalism là một danh từ nhưng nó là một thuật ngữ học thuật hiếm gặp, mô tả hệ tư tưởng nhấn mạnh vào yếu tố văn hóa trong nhận thức xã hội. Tuy nhiên, khi đặt bên cạnh cancel để tạo thành cấu trúc cancel culturalism, ý nghĩa trở nên thiếu tự nhiên và không khớp với khái niệm phổ biến trong đời sống hiện nay. Người đọc sẽ khó hiểu liệu câu muốn nói đến một học thuyết hay hiện tượng xã hội, và nó không phản ánh đúng vấn đề đang gây tranh luận rộng rãi liên quan đến hành vi tẩy chay cá nhân hay tổ chức.
C. culturalization – SAI – Culturalization là quá trình làm cho điều gì đó trở nên mang tính văn hóa hoặc chịu ảnh hưởng văn hóa mạnh mẽ hơn. Ghép cụm từ cancel culturalization sẽ khiến câu mất đi tính chính xác, bởi văn cảnh đang nói về một hiện tượng xã hội cụ thể chứ không phải một quá trình. Việc dùng một danh từ chỉ quá trình như culturalization khiến câu vừa không tự nhiên vừa sai về mặt ngữ nghĩa, tạo cảm giác mơ hồ về điều mà người viết muốn đề cập, từ đó không phù hợp trong câu giới thiệu vấn đề.
D. culture – ĐÚNG – Culture trong cụm cancel culture là danh từ chỉ hiện tượng xã hội đã trở nên phổ biến và quen thuộc, mô tả xu hướng công chúng kêu gọi tẩy chay một cá nhân hoặc tổ chức vì hành vi bị cho là sai trái. Cấu trúc cancel culture là một collocation chuẩn, đúng bản chất của vấn đề đang được đề cập. Đây là cách dùng được công nhận rộng rãi trong báo chí, nghiên cứu và truyền thông hiện đại, đảm bảo rõ nghĩa và phù hợp hoàn toàn với văn cảnh mô tả tranh luận xã hội.
Tạm dịch : Do you worry about the increasing debates surrounding cancel culture in our society? (“Bạn có lo lắng về những tranh cãi ngày càng tăng xoay quanh văn hóa tẩy chay trong xã hội chúng ta không?”)
Question 2:A. who B. whomC. which D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who – SAI – Đại từ quan hệ who chỉ dùng cho người, không dùng để thay thế cho sự vật hay khái niệm trừu tượng. Trong câu, chủ thể được bổ nghĩa là toàn bộ mệnh đề trước đó nói về ý kiến khác nhau của người Mỹ, và bản thân danh từ bị thay thế ở đây không phải người cụ thể. Nếu sử dụng who affects how we communicate, câu sẽ trở nên sai chuẩn ngữ pháp và làm sai chức năng của mệnh đề, khiến nội dung trở nên thiếu tự nhiên và không đúng quy tắc của mệnh đề quan hệ.
B. whom – SAI – Whom chỉ dùng cho người ở vị trí tân ngữ, nghĩa là nó phải đi sau động từ hoặc giới từ. Trong khi đó, vị trí trống trong câu lại cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ affects. Nếu dùng whom affects, cấu trúc sẽ sai hoàn toàn về mặt chức năng ngữ pháp vì whom không thể đứng trước động từ với vai trò chủ ngữ. Điều này khiến câu trở nên không thể chấp nhận được trong văn viết chuẩn, đặc biệt là trong văn bản dạng giới thiệu trang web.
C. which – ĐÚNG – Which dùng để thay thế cho sự vật, hiện tượng hoặc cả một mệnh đề đứng trước nó. Trong câu, phần mệnh đề trước mô tả việc người Mỹ có nhiều ý kiến khác nhau và chính điều đó ảnh hưởng đến cách họ giao tiếp. Vì đại từ quan hệ phải chỉ toàn bộ ý này, which là lựa chọn phù hợp nhất. Đây là cấu trúc chuẩn dùng which để thay thế một mệnh đề hoàn chỉnh, diễn đạt nghĩa nhân quả rõ ràng, phù hợp với các văn bản mô tả nghiên cứu xã hội.
D. whose – SAI – Whose mang nghĩa sở hữu và phải được theo sau bởi một danh từ. Tuy nhiên, tại vị trí trống trong câu, từ sau đó lại là động từ affects, không có danh từ đứng giữa. Điều này khiến dùng whose trở thành sai ngữ pháp. Nếu viết opinions whose affects…, cấu trúc vừa thiếu tự nhiên vừa không đúng chức năng sở hữu của whose. Vì vậy, lựa chọn này không phù hợp trong cả ngữ pháp lẫn nghĩa cần truyền tải.
Tạm dịch : Recent studies show that a majority of Americans hold different opinions about online accountability, which affects how we communicate with each other. (“Các nghiên cứu gần đây cho thấy phần lớn người Mỹ có quan điểm khác nhau về trách nhiệm trực tuyến, điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp với nhau.”)
Question 3:A. which struggledB. struggling C. have struggled D. was struggled
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. which struggled – SAI – Cấu trúc này tạo thành một mệnh đề quan hệ đầy đủ, nhưng văn bản đang sử dụng phong cách rút gọn để diễn tả nhóm người gặp khó khăn trong thảo luận trực tuyến. Nếu dùng which struggled, câu sẽ dài và kém tự nhiên hơn. Ngoài ra, struggled ở thì quá khứ đơn gợi ý hành động đã kết thúc, không phù hợp với văn cảnh nói về một trạng thái vẫn đang xảy ra. Điều này làm giảm độ chính xác khi mô tả các đối tượng người đọc mà nền tảng hướng đến.
B. struggling – ĐÚNG – Struggling là hiện tại phân từ dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu đầy đủ có thể là many of these people who are struggling with confusing online discussions. Khi rút gọn, ta bỏ who are và giữ lại dạng V-ing. Cách viết này khiến câu ngắn gọn, nhấn mạnh đặc điểm của nhóm đối tượng mà nền tảng muốn hỗ trợ. Đồng thời, V-ing diễn tả trạng thái đang diễn ra, phù hợp với văn cảnh mô tả vấn đề hiện tại của cộng đồng.
C. have struggled – SAI – Dạng hiện tại hoàn thành mô tả trải nghiệm trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, nhưng tại đây cần một cụm rút gọn có chức năng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ people. Nếu dùng have struggled, câu sẽ trở thành một mệnh đề độc lập, phá vỡ cấu trúc danh từ + mệnh đề rút gọn. Bên cạnh đó, thì hiện tại hoàn thành tạo cảm giác nhấn mạnh vào trải nghiệm quá khứ hơn là trạng thái hiện tại, không phù hợp với ý muốn mô tả những người vẫn đang gặp khó khăn.
D. was struggled – SAI – Cấu trúc này sai ngay từ bản chất vì struggled là nội động từ, không thể dùng ở thể bị động. Dạng was struggled không tồn tại trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn. Nếu áp dụng, câu không chỉ sai về cấu trúc mà còn sai về nghĩa vì khiến người đọc hiểu rằng những người này bị ai đó làm cho vật lộn, thay vì bản thân họ đang gặp khó khăn. Điều này hoàn toàn sai lệch với ý của tác giả và không phù hợp trong bất kỳ văn phong học thuật hay truyền thông nào.
Tạm dịch : Many of these people, struggling with confusing online discussions, now prefer platforms that support meaningful dialogue rather than public shaming. (“Nhiều người trong số họ, những người đang vật lộn với các cuộc thảo luận trực tuyến rối rắm, nay thích các nền tảng hỗ trợ đối thoại ý nghĩa hơn là sự bêu xấu công khai.”)
Question 4:A. accountable B. aware C. honest D. informed
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. accountable – ĐÚNG – Từ accountable mang nghĩa chịu trách nhiệm trước hành động của mình và thường đi với giới từ for khi mô tả việc ai đó phải chịu trách nhiệm trước cộng đồng hoặc tổ chức. Trong văn cảnh mô tả nền tảng hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trực tuyến theo hướng công bằng, accountable diễn tả đúng bản chất mục tiêu của nền tảng: giúp cộng đồng nêu trách nhiệm mà không dẫn tới sự công kích. Từ này vì thế được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh liên quan đến đạo đức, truyền thông và quản trị cộng đồng, tạo ra cảm giác chính xác và phù hợp với tinh thần xây dựng mà đoạn văn muốn truyền tải.
B. aware – SAI – Aware mang nghĩa nhận thức được điều gì đó, nhưng cấu trúc hold people aware không tồn tại trong tiếng Anh. Nếu dùng aware at vị trí này, câu sẽ trở nên không tự nhiên và sai về ngữ pháp vì aware không đi kèm trực tiếp sau động từ hold trong nghĩa chịu trách nhiệm. Ngoài ra, aware nhấn mạnh nhận thức cá nhân chứ không phải trách nhiệm công khai hay sự minh bạch trong hành vi. Do đó, lựa chọn này không phản ánh đúng mục tiêu của nền tảng đang hướng tới.
C. honest – SAI – Honest là tính từ mô tả sự trung thực, nhưng dùng hold people honest sẽ khiến nghĩa của câu chuyển sang ép ai đó trở nên trung thực, điều này không phù hợp với chủ đề accountability. Thành tố trung thực không bao hàm đầy đủ trách nhiệm xã hội hay trách nhiệm hành vi mà văn bản đang đề cập. Hơn nữa, honest không gắn với vai trò hành vi trực tuyến mang tính cộng đồng, nên xét về cả mặt ngữ nghĩa lẫn phong cách, lựa chọn này không truyền đạt được trọng tâm của thông điệp.
D. informed – SAI – Informed mang nghĩa được cung cấp thông tin hoặc hiểu biết rõ ràng về vấn đề nào đó. Mặc dù nó có thể mang sắc thái tích cực, nhưng cụm hold people informed hoàn toàn sai cấu trúc vì informed không mang nghĩa trách nhiệm mà mang nghĩa hiểu biết. Điều này khiến câu trở nên không phù hợp với mục tiêu mô tả cách nền tảng giúp cộng đồng duy trì trách nhiệm công bằng và xây dựng. Vì thế từ này không đúng về cả ngữ nghĩa lẫn cấu trúc.
Tạm dịch : Our platform empowers communities to hold people accountable in fair and constructive ways. (“Nền tảng của chúng tôi trao quyền cho cộng đồng để yêu cầu mọi người chịu trách nhiệm theo những cách công bằng và mang tính xây dựng.”)
Question 5:A. break through B. bring down C. cut downD. break down
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. break through – SAI – Break through mang nghĩa đột phá hoặc vượt qua rào cản nào đó, thường được dùng trong bối cảnh thành tựu, khoa học hoặc sáng tạo. Tuy nhiên, trong câu này, ý nghĩa cần truyền tải là phân tích hoặc làm rõ các mô hình tiêu cực trong hành vi trực tuyến. Break through không thể mang nghĩa phân tích hoặc nhận diện, khiến câu trở nên không phù hợp. Ngoài ra, break through thường diễn tả thành công lớn lao, không liên quan tới việc xử lý các mô thức hành vi.
B. bring down – SAI – Bring down nghĩa là làm suy yếu, làm giảm tinh thần hoặc khiến cái gì đó sụp đổ. Nếu dùng bring down negative patterns, nghĩa sẽ hiểu thành phá hủy các khuôn mẫu, nhưng sự phá hủy này không thể hiện đúng ý nghĩa phân tích hoặc bóc tách vấn đề. Thêm vào đó, bring down mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường liên quan đến việc làm hỏng hoặc gây tổn thất, không phù hợp với cách tiếp cận khoa học và xây dựng mà nền tảng hướng tới.
C. cut down – SAI – Cut down mang nghĩa giảm thiểu, cắt giảm số lượng hoặc mức độ. Nếu dùng cut down negative patterns, câu sẽ mang nghĩa giảm bớt các khuôn mẫu tiêu cực, nhưng điều này không phù hợp vì nhiệm vụ của nền tảng là giúp người dùng nhận diện, phân tích và hiểu rõ các mô hình hành vi chứ không phải giảm số lượng chúng. Hơn nữa, cut down không truyền tải được sắc thái học thuật hoặc phân tích cần có trong văn cảnh mô tả công cụ nghiên cứu hành vi.
D. break down – ĐÚNG – Break down trong văn cảnh phân tích mang nghĩa chia nhỏ, phân tích từng phần để hiểu rõ nguyên nhân hoặc cấu trúc của hiện tượng. Với negative patterns in online behavior, break down diễn tả đúng việc nền tảng hỗ trợ người dùng phân tích sâu các mô hình tiêu cực. Đây là cách dùng thường gặp trong tâm lý học, truyền thông và nghiên cứu dữ liệu, thể hiện sự chính xác và phù hợp tuyệt đối với mục tiêu của câu.
Tạm dịch : We help you break down negative patterns in online behavior. (“Chúng tôi giúp bạn phân tích các mô hình tiêu cực trong hành vi trực tuyến.”)
Question 6:A. anyB. number C. much D. each
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. any – SAI – Any được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để chỉ số lượng không xác định. Nếu viết according to our research, any of users, cấu trúc này hoàn toàn sai ngữ pháp vì any không đi trực tiếp với danh từ đếm được số nhiều theo cách này mà phải dùng any với danh từ số ít hoặc đi kèm từ chỉ lượng khác. Hơn nữa, ý của câu muốn nhấn mạnh một nhóm người đã đạt thành công, không phải hỏi hay phủ định. Do đó, any không đáp ứng được yêu cầu ngữ nghĩa.
B. number – ĐÚNG – Number đi trong cấu trúc a number of + danh từ số nhiều, mang nghĩa một số lượng đáng kể. Đây là cấu trúc chuẩn dùng trong văn bản nghiên cứu, báo cáo, hoặc mô tả số liệu xã hội. Câu đang đề cập dữ liệu theo nghiên cứu nội bộ, vì vậy a number of users phù hợp hoàn toàn với mục đích nhấn mạnh có nhiều người dùng đã thành công. Lựa chọn này bảo đảm đúng cả ngữ pháp lẫn phong cách nghiên cứu.
C. much – SAI – Much đi với danh từ không đếm được, nhưng trong câu, users là danh từ đếm được số nhiều. Do đó, much không thể đứng trước users trong cấu trúc này. Nếu dùng much of users, câu trở nên không đúng chuẩn tiếng Anh. Ngoài ra, much mang sắc thái khái quát, không phù hợp khi mô tả số lượng người dùng cụ thể trong nghiên cứu.
D. each – SAI – Each mang nghĩa từng người một và luôn yêu cầu danh từ số ít đi sau, nhưng ở đây lại là users số nhiều. Nếu viết each of users, cấu trúc này sai vì đúng phải là each of the users, nhưng thậm chí khi thêm the vào cũng khiến ý nghĩa thay đổi: câu không còn nói về một lượng đáng kể mà chuyển sang nhấn mạnh từng cá nhân. Điều này không phù hợp với văn cảnh thống kê.
Tạm dịch : According to our research, a number of users have found success using our tools to create positive change. (“Theo nghiên cứu của chúng tôi, một số lượng người dùng đã đạt được thành công nhờ sử dụng các công cụ của chúng tôi để tạo ra sự thay đổi tích cực.”)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
What is an Infodemic?
⮚During health emergencies, false information spreads rapidly, creating information (7)_________ that silently endanger vulnerable lives. When push comes (8)_________ shove, misinformation directly undermines public trust in authorities.
❖The Real Problem
⮚(9)_________ campaigns deliberately target confused communities and spread fear relentlessly. (10)_________ social media connects us globally, it amplifies harmful messages faster than scientific facts ever could. Some communities face resurgent health (11)_________ from widespread vaccine hesitancy today. (12)_________ are actively learning to verify credible sources independently.
❖The Solution
✔Authorities must communicate transparently through reliable channels.
✔Communities need education to build resilience against false claims.
❖Take Action: Verify before sharing Support trusted sources Report misinformation
❖Together, we stop the infodemic and protect public health.
https://www.who.int/mk
Question 7:A. grows B. creates C. voids D. builds
Question 8:A. to B. for C. within D. at
Question 9:A. Misleading information health B. Information misleading health
C. Health information misleading D. Misleading health information
Question 10:A. In spite of B. Although C. Moreover D. Unless
Question 11:A. threats B. issues C. concerns D. challenges
Question 12:A. The others B. Other C. Others D. Another
A. grows – SAI – Động từ grows thường diễn tả sự tăng trưởng hay phát triển dần theo thời gian. Nếu áp dụng vào cụm information grows, ý nghĩa sẽ trở nên không chính xác, vì “infodemic” trong văn cảnh này đề cập đến khoảng trống thông tin mà thông tin sai lệch lan rộng tạo ra. Việc dùng grows khiến câu hiểu sai rằng lượng thông tin tăng lên gây nguy hiểm, thay vì nói về việc thiếu hụt hoặc méo mó thông tin. Vì vậy, nghĩa của grows thay đổi trọng tâm nội dung, không phản ánh bản chất vấn đề mà tác giả muốn mô tả, làm mất đi mức độ nghiêm trọng của khoảng trống thông tin gây nguy hại.
B. creates – SAI – Creates có nghĩa tạo ra, nhưng khi đặt vào cụm information creates, câu sẽ mang sắc thái chỉ sự hình thành một thực thể mới thay vì diễn tả tình trạng thiếu hụt hay khoảng trống. Trong bối cảnh nói về tin giả lan nhanh, câu muốn nhấn mạnh hậu quả tiêu cực mà sự sai lệch gây ra đối với nguồn thông tin. Dùng creates khiến câu trở nên mơ hồ vì nó không mô tả đúng hiện tượng mà thông tin sai dẫn đến, đặc biệt không truyền đạt rõ ý nghĩa về sự trống rỗng, thiếu chính xác hoặc biến dạng trong luồng thông tin. Vì thế, lựa chọn này không đạt được mục tiêu ngữ nghĩa của đoạn văn.
C. voids – ĐÚNG – Voids là động từ diễn tả hành động làm rỗng, làm mất giá trị hoặc tạo ra khoảng trống trong nội dung hoặc hệ thống. Khi áp vào information voids, ý nghĩa trở nên phù hợp vì thông tin sai lệch không chỉ bổ sung nội dung không chính xác mà còn tạo ra khoảng trống kiến thức thực sự bằng cách thay thế dữ liệu đúng bằng nội dung gây hiểu lầm. Điều này làm cho câu truyền tải đúng bản chất infodemic: sự thiếu hụt thông tin tin cậy khiến cộng đồng dễ tổn thương hơn. Vì vậy, voids thể hiện chính xác hiện tượng mà đoạn văn muốn cảnh báo.
D. builds – SAI – Builds mang nghĩa xây dựng hoặc tích lũy theo hướng tạo ra điều gì đó có hệ thống. Trong cụm information builds, nghĩa sẽ gợi ý sự hình thành dần dần, điều này không phù hợp với ý cần diễn đạt về sự trống vắng thông tin đáng tin cậy trong thời kỳ khủng hoảng. Ngoài ra, builds mang sắc thái tích cực hoặc trung tính trong đa số trường hợp, trái ngược với tông cảnh báo của đoạn văn. Vì vậy, từ này không thể hiện được hậu quả tiêu cực của infodemic và không phù hợp trong ngữ cảnh mô tả rủi ro sức khỏe cộng đồng.
Tạm dịch : During health emergencies, false information spreads rapidly, creating information voids that silently endanger vulnerable lives. (“Trong các tình huống khẩn cấp về sức khỏe, thông tin sai lệch lan nhanh, tạo ra những khoảng trống thông tin âm thầm đe dọa các nhóm dễ tổn thương.”)
Question 8:A. to B. for C. within D. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to – ĐÚNG – Trong cụm when push comes to shove, giới từ to là thành phần cố định tạo nên thành ngữ mang nghĩa khi tình huống trở nên khó khăn hoặc mang tính quyết định. Đây là một cấu trúc được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để mô tả thời điểm mà vấn đề trở nên nghiêm trọng, đúng với nội dung đoạn văn đang nhấn mạnh về tác động nghiêm trọng của thông tin sai lệch lên niềm tin cộng đồng. Việc giữ nguyên cấu trúc này bảo đảm độ tự nhiên và chính xác trong văn phong báo chí và y tế cộng đồng.
B. for – SAI – Khi thay bằng for, thành ngữ mất đi tính cố định và trở nên sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp lẫn nghĩa. Cụm when push comes for shove không tồn tại trong tiếng Anh và không truyền đạt được ý nghĩa biểu cảm như bản gốc. Giới từ for không mang chức năng thể hiện sự chuyển biến từ mức độ nhẹ sang nghiêm trọng, do đó không thể hiện đúng nội dung mà câu muốn nhấn mạnh. Vì vậy, lựa chọn này làm câu trở nên không tự nhiên và không chính xác.
C. within – SAI – Within mang nghĩa ở bên trong hoặc trong phạm vi, nhưng khi áp vào cụm này, nó làm câu trở nên vô nghĩa vì thành ngữ không cho phép thay đổi giới từ. Nếu viết when push comes within shove, người đọc sẽ không hiểu được bất kỳ nội dung gì vì cấu trúc trở nên phi logic. Ngoài ra, within không thể mô tả mối quan hệ giữa hai sự kiện tác động lẫn nhau như trong thành ngữ to. Vì thế từ này hoàn toàn không phù hợp.
D. at – SAI – At mang nghĩa chỉ vị trí hoặc thời điểm, nhưng trong thành ngữ này, nó không thể thay thế giới từ cố định to. Khi viết when push comes at shove, câu trở thành cấu trúc sai vì at không mô tả được trạng thái căng thẳng leo thang vốn là cốt lõi của ý nghĩa thành ngữ. Hơn nữa, cách dùng này không tồn tại trong bất kỳ dạng tiếng Anh chuẩn nào. Vì vậy, lựa chọn này sai về cả ngữ pháp lẫn ngữ dụng.
Tạm dịch : When push comes to shove, misinformation directly undermines public trust in authorities. (“Khi tình huống trở nên nghiêm trọng, thông tin sai lệch phá hoại trực tiếp niềm tin của công chúng vào các cơ quan chức năng.”)
Question 9:A. Misleading information health B. Information misleading health
C. Health information misleadingD. Misleading health information
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. Misleading information health – SAI – Cụm từ này sai trật tự danh từ và tính từ, vì misleading bổ nghĩa cho information, nhưng health lại đứng sai vị trí phía sau khiến cụm danh từ trở nên vô nghĩa. Trật tự này không tuân theo quy tắc tính từ đi trước danh từ và danh từ ghép phải theo cấu trúc hợp lý. Vì vậy, cụm này không thể hiện đúng nghĩa mục tiêu là mô tả các chiến dịch thông tin sai lệch liên quan đến sức khỏe và làm câu trở nên khó hiểu trong văn cảnh truyền thông y tế.
B. Information misleading health – SAI – Trật tự này khiến nghĩa của câu bị đảo lộn vì không rõ information đóng vai trò bổ nghĩa hay được bổ nghĩa. Khi viết information misleading health, người đọc có thể hiểu sai rằng thông tin đang gây sai lệch về sức khỏe chứ không phải thông tin về sức khỏe bị bóp méo. Ngoài ra, cấu trúc này không tuân theo quy tắc đặt tính từ, khiến cụm danh từ trở nên thiếu tự nhiên và sai cú pháp.
C. Health information misleading – SAI – Mặc dù cụm health information là đúng, nhưng đưa misleading ra sau lại khiến câu thiếu động từ hoặc liên từ nối để hoàn chỉnh mệnh đề. Nếu dùng theo cách này, câu trở nên thiếu trọn vẹn vì misleading không thể đứng cuối cụm danh từ mà không có cấu trúc hỗ trợ. Hơn nữa, ý nghĩa câu bị lệch đi vì trật tự này không tạo ra một cụm danh từ miêu tả chiến dịch mà đoạn văn đang đề cập.
D. Misleading health information – ĐÚNG – Đây là trật tự chuẩn theo quy tắc tính từ + danh từ ghép. Misleading bổ nghĩa cho health information, tạo thành cụm thông tin sức khỏe gây sai lệch, đúng với nội dung cảnh báo của đoạn văn về các chiến dịch lợi dụng sự hoang mang của cộng đồng. Cụm này mang nghĩa rõ ràng, chính xác và phù hợp trong văn phong của các tổ chức y tế quốc tế, thể hiện đúng khái niệm được nhấn mạnh trong phần “The Real Problem”.
Tạm dịch : Misleading health information campaigns deliberately target confused communities and spread fear relentlessly. (“Các chiến dịch thông tin sức khỏe gây sai lệch nhắm có chủ đích vào những cộng đồng đang hoang mang và gieo rắc nỗi sợ hãi không ngừng nghỉ.”)
Question 10:A. In spite ofB. Although C. Moreover D. Unless
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. In spite of – SAI – In spite of là giới từ mang nghĩa mặc dù, nhưng sau nó phải là một danh từ hoặc cụm danh từ, không thể theo sau bởi mệnh đề hoàn chỉnh. Trong câu này, vị trí trống đứng trước social media connects us globally, một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, nên dùng in spite of sẽ khiến cấu trúc sai. Nếu viết in spite of social media connects…, câu sẽ không đạt chuẩn ngữ pháp và làm mất đi sự mạch lạc vốn có trong đoạn văn. Ngoài ra, giới từ này không liên kết hai ý đối lập theo cách trôi chảy như liên từ cần có trong bối cảnh phân tích tác động của mạng xã hội.
B. Although – ĐÚNG – Although là liên từ chỉ sự tương phản và có thể đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh, hoàn toàn phù hợp khi giới thiệu một ý trái ngược với nội dung phía sau. Câu đang nhấn mạnh rằng mặc dù mạng xã hội kết nối con người toàn cầu, nó lại khuếch đại thông tin sai lệch nhanh hơn cả khoa học. Sự đối lập hai vế này rất rõ ràng, tạo nên tính logic khi dùng although. Vì vậy, liên từ này đảm bảo cấu trúc tự nhiên và diễn đạt chính xác sự mâu thuẫn mà đoạn văn muốn làm nổi bật.
C. Moreover – SAI – Moreover là trạng từ chuyển tiếp nhằm thêm thông tin bổ sung, không diễn đạt quan hệ tương phản. Nếu dùng moreover social media connects us globally, câu sẽ sai về mặt logic vì nó khiến vế thứ hai chỉ như một sự bổ sung thông tin thay vì nhấn mạnh sự đối lập giữa lợi ích kết nối và tác động tiêu cực của việc lan truyền sai lệch. Vì thế, dùng moreover không phản ánh đúng chức năng lập luận mà đoạn văn yêu cầu.
D. Unless – SAI – Unless mang nghĩa trừ khi và dùng để diễn tả điều kiện phủ định. Nếu đặt unless trước social media connects us globally, câu sẽ mang nghĩa trừ khi mạng xã hội kết nối toàn cầu, điều này hoàn toàn sai với mục đích diễn đạt của đoạn văn. Ngoài ra, unless không thể diễn tả quan hệ tương phản vốn cần thiết để nhấn mạnh sự xung đột giữa kết nối toàn cầu và sự lan truyền nhanh của thông tin sai lệch. Điều này khiến câu trở nên thiếu mạch lạc.
Tạm dịch : Although social media connects us globally, it amplifies harmful messages faster than scientific facts ever could. (“Mặc dù mạng xã hội kết nối chúng ta trên phạm vi toàn cầu, nó lại khuếch đại các thông điệp gây hại nhanh hơn bất kỳ sự thật khoa học nào có thể làm được.”)
Question 11:A. threats B. issues C. concerns D. challenges
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. threats – ĐÚNG – Threats mang nghĩa các mối đe dọa, đặc biệt phù hợp trong ngữ cảnh nói về sức khỏe cộng đồng. Khi mô tả resurgent health threats, cụm này phản ánh đúng tình trạng nguy hiểm quay trở lại do sự chần chừ hoặc từ chối tiêm chủng. Từ này mang sắc thái mạnh, nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc lan truyền thông tin sai lệch và mức độ rủi ro đối với các cộng đồng dễ tổn thương. Đây cũng là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong tài liệu y tế quốc tế khi đề cập đến nguy cơ bệnh truyền nhiễm bùng phát trở lại.
B. issues – SAI – Issues thường chỉ các vấn đề chung mang tính xã hội hoặc kỹ thuật, có mức độ nghiêm trọng nhẹ hơn threats. Nếu dùng health issues, câu sẽ trở nên mơ hồ vì không thể hiện được mức độ đe dọa rõ ràng đối với sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh đang mô tả các nguy cơ tái bùng phát bệnh do do dự tiêm vaccine, issues không tạo được cảm giác cấp bách. Điều này khiến câu giảm tác động cảnh báo và không phù hợp với mục tiêu nhấn mạnh hậu quả của infodemic.
C. concerns – SAI – Concerns dùng để mô tả nỗi lo ngại hoặc vấn đề đáng chú ý nhưng mang sắc thái nhẹ hơn nhiều so với threat. Nếu viết health concerns, ý nghĩa chuyển thành lo ngại về sức khỏe, không còn thể hiện mức độ nghiêm trọng, nguy hiểm. Điều này làm thay đổi bản chất thông tin, khiến câu không còn truyền đạt đúng ý tác giả về những hậu quả thực sự đang diễn ra trong cộng đồng do vaccine hesitancy gây ra. Do đó, concerns không phù hợp trong ngữ cảnh cảnh báo rủi ro.
D. challenges – SAI – Challenges mang nghĩa thách thức, những điều khó khăn cần vượt qua, nhưng không bao hàm yếu tố nguy hiểm hay đe dọa. Khi mô tả tình trạng bùng phát bệnh truyền nhiễm trở lại, challenges là từ quá yếu và không phản ánh đúng mức độ đe dọa thực tế đối với sức khỏe cộng đồng. Việc dùng challenges trong câu sẽ làm giảm tính nghiêm trọng của vấn đề và khiến đoạn văn mất đi hiệu quả cảnh báo.
Tạm dịch : Some communities face resurgent health threats from widespread vaccine hesitancy today. (“Một số cộng đồng đang đối mặt với các mối đe dọa sức khỏe tái bùng phát do sự do dự tiêm vaccine lan rộng ngày nay.”)
Question 12:A. The others B. OtherC. Others D. Another
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. The others – SAI – The others mang nghĩa những người còn lại trong một nhóm đã xác định. Tuy nhiên, câu không đề cập đến một danh sách cụ thể hay phân chia nhóm rõ ràng. Nếu dùng the others are actively learning…, nghĩa sẽ hiểu rằng có một nhóm đã được xác định trước đó và đây là nhóm còn lại. Điều này không phù hợp vì đoạn văn đang nói chung về một bộ phận người dân trong cộng đồng, không phải những người còn sót lại từ một nhóm cụ thể. Vì vậy, cách dùng này không đúng với ý nghĩa khái quát cần diễn đạt.
B. Other – SAI – Other phải đi kèm một danh từ phía sau, ví dụ other people hoặc other communities. Nhưng trong câu, sau vị trí trống là động từ are, không có danh từ đứng giữa. Nếu viết other are…, cấu trúc trở nên sai ngữ pháp hoàn toàn. Ngoài ra, other với tư cách tính từ không thể đứng độc lập làm chủ ngữ. Điều này khiến lựa chọn này không thể tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh theo đúng chuẩn tiếng Anh.
C. Others – ĐÚNG – Others là đại từ số nhiều, dùng độc lập để chỉ một nhóm người không xác định cụ thể nhưng khác với nhóm đã được nói đến trước đó. Trong văn cảnh mô tả sự đa dạng phản ứng của cộng đồng trước infodemic, others are actively learning to verify credible sources thể hiện đúng ý: còn những nhóm người khác đang tích cực học cách tự kiểm chứng thông tin. Đây là cách dùng chính xác, tự nhiên và phù hợp với văn bản mang tính mô tả xã hội học.
D. Another – SAI – Another dùng cho danh từ số ít đếm được và không thể đứng độc lập làm chủ ngữ số nhiều. Nếu viết another are actively learning…, câu sẽ sai về sự hòa hợp chủ ngữ – động từ. Hơn nữa, another diễn tả một phần tử đơn lẻ, không phù hợp khi mô tả một nhóm người có quy mô rộng trong cộng đồng. Do đó, dùng another sẽ khiến câu không chính xác về ngữ pháp và không phù hợp với nội dung.
Tạm dịch : Others are actively learning to verify credible sources independently. (“Những người khác đang tích cực học cách tự mình kiểm chứng các nguồn tin đáng tin cậy.”)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
A. Teacher: Really? You teach teachers? That is awesome!
B. AI: Hello! I am your Meta-Teacher. I help you teach better!
C. Teacher: I am tired. Teaching is hard!
A. b-c-a B. c-a-b C. a-b-c D. c-b-a
Question 14:
A. Emma: I watched a Korean film, but the translation was bad, and I lost the meaning.
B. Mr. David: You are right, and the nuance disappears because the translator cannot explain the culture.
C. Emma: Because the jokes are not funny in English, the story is different when I read the words.
D. Emma: So language barriers are important when we watch global media, because the real story is in the original language.
e. Mr. David: I understand, but why do you think the meaning is lost when you watch it?
A. a-e-c-b-d B. e-a-d-b-c C. a-d-e-c-b D. c-b-e-a-d
Question 15:
Dear Mr. David,
A. Although they cannot talk or communicate verbally with us, birds and insects still matter very much to our world.
B. When we think carefully about nature, animals are important living beings, and they have intrinsic value beyond human use.
C. Because each individual animal has its own inherent worth and purpose, we must actively protect them today and tomorrow.
D. I write this letter today because I want to tell you about the importance of animal rights and welfare.
e. If we respect and honor all living species equally, then the world is better for everyone, including future generations.
Sincerely,
MK
A. a-d-c-e-b B. d-b-a-e-c C. e-b-d-a-c D. b-e-a-d-c
Question 16:
A. Because sensory switching affects our brains, we must take breaks from screens. When we rest, our brains can focus better, so we are happier and healthier.
B. Although multi-channel media is interesting, it has bad effects because your brain cannot rest. If you use many screens, then you feel more tired and confused.
C. Today, we watch many screens because our brains must switch between different information. When you use a phone, computer, and television at the same time, your brain works very hard.
D. Many people listen to music and read messages while they watch videos. But your brain cannot focus on everything, so the information is lost.
e. When you switch between screens, your brain gets tired because it must change attention very fast. This is called "sensory switching," and it happens many times every day.
A. d-c-b-e-a B. b-e-d-c-a C. c-d-e-b-a D. e-b-c-d-a
Question 17:
A. Computers help make art and music from different cultures. Because people want to share their traditions, AI can help connect them together.
B. When AI learns about many types of art, it can mix old traditions with new ideas. If we use technology, then we can see beautiful art from around the world.
C. Although people come from different places, they can learn and create art together. So everyone feels happy when they see art from other cultures mixed with their own.
D. Because AI is a bridge between traditions, it helps people understand each other better. If we share art this way, then the world becomes more beautiful and connected.
e. For example, music from Africa and music from Asia can be mixed together because AI understands both styles. Dance and painting can also come together in new ways.
A. a-b-e-c-d B. a-e-d-b-c C. a-c-d-e-b D. a-c-e-b-d
A. Teacher: Really? You teach teachers? That is awesome!
B. AI: Hello! I am your Meta-Teacher. I help you teach better!
C. Teacher: I am tired. Teaching is hard!
A. b-c-a B. c-a-b C. a-b-cD. c-b-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại c. Cuộc hội thoại mở đầu hợp lý bằng lời than phiền của giáo viên: “I am tired. Teaching is hard!” Câu này thể hiện vấn đề mà giáo viên đang gặp phải, tạo bối cảnh cho cuộc trò chuyện. b. AI phản hồi phù hợp sau lời than phiền: “Hello! I am your Meta-Teacher. I help you teach better!” Đây là lời giới thiệu đặt sau khi giáo viên bộc lộ khó khăn, và AI đưa ra sự hỗ trợ. a. Giáo viên kết thúc cuộc trò chuyện bằng sự ngạc nhiên khi biết AI có thể dạy cả giáo viên: “Really? You teach teachers? That is awesome!” Đây là câu cảm thán tự nhiên, thể hiện sự bất ngờ và hứng thú, phù hợp để kết đoạn.
Question 14:
A. Emma: I watched a Korean film, but the translation was bad, and I lost the meaning.
B. Mr. David: You are right, and the nuance disappears because the translator cannot explain the culture.
C. Emma: Because the jokes are not funny in English, the story is different when I read the words.
D. Emma: So language barriers are important when we watch global media, because the real story is in the original language.
e. Mr. David: I understand, but why do you think the meaning is lost when you watch it?
A. a-e-c-b-d B. e-a-d-b-c C. a-d-e-c-b D. c-b-e-a-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
A. Emma mở đầu cuộc trò chuyện bằng việc nêu vấn đề: “I watched a Korean film, but the translation was bad, and I lost the meaning.” Đây là câu khởi động phù hợp vì nó đưa ra bối cảnh và vấn đề chính của đoạn hội thoại. e. Mr. David tiếp tục bằng câu hỏi tự nhiên: “I understand, but why do you think the meaning is lost when you watch it?” Câu hỏi này phản hồi trực tiếp vấn đề Emma vừa nêu. c. Emma giải thích lý do: “Because the jokes are not funny in English, the story is different when I read the words.” Câu trả lời làm rõ nguyên nhân khiến cô cảm thấy mất ý nghĩa. b. Mr. David bổ sung giải thích chuyên môn: “You are right, and the nuance disappears because the translator cannot explain the culture.” Câu này làm sâu thêm vấn đề và phù hợp sau lời giải thích của Emma. d. Emma kết luận bằng ý khái quát: “So language barriers are important when we watch global media...” Đây là câu tổng kết, khép lại hội thoại tự nhiên.
Question 15:
Dear Mr. David,
A. Although they cannot talk or communicate verbally with us, birds and insects still matter very much to our world.
B. When we think carefully about nature, animals are important living beings, and they have intrinsic value beyond human use.
C. Because each individual animal has its own inherent worth and purpose, we must actively protect them today and tomorrow.
D. I write this letter today because I want to tell you about the importance of animal rights and welfare.
e. If we respect and honor all living species equally, then the world is better for everyone, including future generations.
Sincerely,
LK
A. a-d-c-e-bB. d-b-a-e-c C. e-b-d-a-c D. b-e-a-d-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
D. Mở đầu thư bằng mục đích viết: “I write this letter today because I want to tell you about the importance of animal rights and welfare.” Đây là lời mở thư rõ ràng và hợp lý nhất.
B. Tiếp tục bằng việc trình bày quan điểm tổng quát: “When we think carefully about nature, animals are important living beings...” Câu này mở rộng lý do viết thư.
A. Bổ sung chi tiết bằng một luận điểm mạnh: “Although they cannot talk…, birds and insects still matter…” Câu này đi sâu hơn vào tầm quan trọng của động vật.
e. Mở rộng vấn đề bằng ý nghĩa mang tính toàn cầu và tương lai: “If we respect and honor all living species equally…” Đây là câu nối logic sau khi nói về tầm quan trọng của động vật.
C. Kết thư bằng lời kêu gọi hành động: “Because each individual animal has its own inherent worth…, we must actively protect them…” Câu này là phần kết luận phù hợp và mạnh mẽ.
Question 16:
A. Because sensory switching affects our brains, we must take breaks from screens. When we rest, our brains can focus better, so we are happier and healthier.
B. Although multi-channel media is interesting, it has bad effects because your brain cannot rest. If you use many screens, then you feel more tired and confused.
C. Today, we watch many screens because our brains must switch between different information. When you use a phone, computer, and television at the same time, your brain works very hard.
D. Many people listen to music and read messages while they watch videos. But your brain cannot focus on everything, so the information is lost.
e. When you switch between screens, your brain gets tired because it must change attention very fast. This is called "sensory switching," and it happens many times every day.
A. d-c-b-e-a B. b-e-d-c-aC. c-d-e-b-a D. e-b-c-d-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn c. Mở đầu bằng việc giới thiệu tình trạng hiện nay: “Today, we watch many screens…” Đây là câu mở đoạn hợp lý vì nêu bối cảnh chung. d. Tiếp theo mô tả một thói quen phổ biến: “Many people listen to music and read messages…” Câu này bổ sung cho ý rằng chúng ta dùng nhiều thiết bị cùng lúc. e. Trình bày hệ quả trực tiếp: “When you switch between screens, your brain gets tired…” Câu này giải thích lý do mệt mỏi khi đa nhiệm. b. Mở rộng bằng nhận định tổng quát: “Although multi-channel media is interesting, it has bad effects…” Câu này tiếp tục làm rõ tác hại. a. Kết đoạn bằng giải pháp: “Because sensory switching affects our brains, we must take breaks…” Đây là câu kết luận phù hợp.
Question 17:
A. Computers help make art and music from different cultures. Because people want to share their traditions, AI can help connect them together.
B. When AI learns about many types of art, it can mix old traditions with new ideas. If we use technology, then we can see beautiful art from around the world.
C. Although people come from different places, they can learn and create art together. So everyone feels happy when they see art from other cultures mixed with their own.
D. Because AI is a bridge between traditions, it helps people understand each other better. If we share art this way, then the world becomes more beautiful and connected.
e. For example, music from Africa and music from Asia can be mixed together because AI understands both styles. Dance and painting can also come together in new ways.
A. a-b-e-c-d B. a-e-d-b-c C. a-c-d-e-b D. a-c-e-b-d
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn a. Mở đầu đoạn văn bằng ý giới thiệu về vai trò của máy tính trong nghệ thuật: Đây là nền tảng chủ đề. b. Tiếp tục phát triển bằng cách giải thích cách AI học nghệ thuật và tạo ra sự kết hợp mới. e. Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho ý ở câu B. c. Mở rộng chủ đề bằng nhận xét về con người và sự kết nối giữa các nền văn hóa. d. Kết đoạn bằng câu tổng kết mạnh mẽ: AI là cầu nối giúp thế giới đẹp hơn và gắn kết hơn.
Read the following passage about Disinformation & Deepfakes and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Today, false information spreads quickly through the internet because generative AI technology is becoming more advanced and easier to use. Misinformation reaches millions of people within hours through social networks. If powerful AI tools are used without control, (18)_________. People find it very difficult to recognize the difference between real content and fake videos, which makes society more confused about what is true.
Deepfakes, (19)_________, can change public opinion on important topics like climate change and inequality. Echo chambers created by algorithms isolate people in separate groups with similar beliefs, making disagreement worse. The problem is serious; (20)_________. Scientific organizations also face challenges from fraud and lost digital records, something that worries many experts about preserving knowledge for future generations. (21)_________.
Growing disagreement between different social groups makes it harder to find common agreement on facts. Evidence-based decision-making becomes impossible when people cannot believe the same information. Media literacy education in schools appears necessary to help young people think critically about what they see online. (22)_________, when implemented, would create stronger and more connected communities. Human judgment and critical thinking cannot be replaced by technology alone. Only through education and better digital practices can societies build confidence and cooperation again.
https://www.undp.org/mk
Question 18:
A. media and leaders whom public trust will continue to strengthen considerably
B. public trust in leaders where media will continue to grow substantially
C. having restored public trust in leaders and media will improve dramatically
D. public trust in leaders and media will continue to fall significantly
Question 19:
A. will be pictures produced by software to present wrong information
B. which have been documents produced by technology to display false situations
C. which are videos created by AI to show fake events
D. have generated images designed by computers to spread misinformation
Question 20:
A. conversely, it strengthens the hierarchy of individual ambitions between competing organizations
B. moreover, it weakens the foundation of shared understanding among different communities
C. therefore, it increases the superiority of wealthy elites against marginalized ethnic populations
D. meanwhile, it accelerates the development of technological infrastructure within several corporations worldwide
Question 21:
A. Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide
B. Young pupils easily get all information at popular library buildings everywhere
C. Faculty members enjoy modern computer systems in new learning centers worldwide
D. Several colleges successfully preserve valuable documents in storage facilities across countries
Question 22:
A. How transparent communication methods and research regulation frameworks improve
B. Which authentic online platforms and institutional governance strategies support
C. Whether credible digital systems and policy development frameworks succeed
D. What trust-based social media design and science policy planning accomplish
A. media and leaders whom public trust will continue to strengthen considerably
B. public trust in leaders where media will continue to grow substantially
C. having restored public trust in leaders and media will improve dramatically
D. public trust in leaders and media will continue to fall significantly
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. media and leaders whom public trust will continue to strengthen considerably – SAI– Lựa chọn này trước hết sai ở cấu trúc ngữ pháp vì cụm whom public trust được đặt trong vị trí không phù hợp. Đại từ whom thông thường đóng vai trò tân ngữ của động từ, nhưng trong câu này trật tự lại gây hiểu nhầm rằng public trust là danh từ, trong khi thực tế public trust phải được hiểu là niềm tin của công chúng, không phải chủ ngữ. Điều này tạo ra sự thiếu tự nhiên và làm câu văn trở nên khó hiểu. Bên cạnh đó, động từ strengthen considerably mô tả sự tăng cường mạnh mẽ, nhưng nội dung lại mâu thuẫn hoàn toàn với mạch logic của đoạn văn. Văn bản mô tả hệ quả tiêu cực khi AI bị sử dụng không kiểm soát: thông tin giả lan nhanh, xã hội trở nên nhầm lẫn và bất ổn. Trong hoàn cảnh như vậy, niềm tin của công chúng vào lãnh đạo và truyền thông chắc chắn không thể tăng cường như trong lựa chọn A. Việc nói rằng sự tin tưởng sẽ strengthen considerably không phù hợp với ngữ cảnh tiêu cực đang được mô tả. Ngoài ra, câu văn này không tạo ra một mệnh đề độc lập trôi chảy về mặt nội dung; nó phá vỡ coherence vì đang nói về sự hỗn loạn thông tin nhưng lại kết luận rằng sự tin tưởng tăng lên. Điều này đi ngược với nội dung chung của đoạn văn vốn cảnh báo về tác động giảm sút niềm tin xã hội. Vì những lý do này, A vừa sai về ngữ pháp, vừa sai về nghĩa, vừa sai về mạch văn.
B. public trust in leaders where media will continue to grow substantially – SAI– Ở lựa chọn này, lỗi đầu tiên và rõ ràng nhất nằm ở cấu trúc where media. Trong tiếng Anh học thuật, where dùng để chỉ nơi chốn, vì vậy nó không thể bổ nghĩa cho leaders hoặc cho public trust in leaders, vì đây không phải các danh từ chỉ địa điểm. Nếu cố sử dụng where trong ngữ cảnh này, câu trở nên sai về mặt logic và ngữ pháp. Lỗi thứ hai là grow substantially miêu tả sự tăng trưởng lớn, nhưng lại không phù hợp với mạch văn đang mô tả rủi ro của AI thiếu kiểm soát. Đoạn văn trước câu trống miêu tả tốc độ lan truyền thông tin sai lệch, nguy cơ deepfake, và sự nhầm lẫn của công chúng. Một mệnh đề hợp lý phải phản ánh hậu quả tiêu cực, không phải sự gia tăng niềm tin. Bởi vậy grow substantially đi ngược hoàn toàn hướng lập luận. Ngoài ra, câu này không tạo ra một mệnh đề độc lập có nghĩa đầy đủ vì cấu trúc phụ thuộc where khiến câu thiếu chủ vị rõ ràng cho phần media. Đây cũng là một lỗi coherence vì nó làm mất liên kết logic với câu trước. Kết hợp các lỗi về cú pháp, ngữ nghĩa và mạch văn, lựa chọn này không phù hợp dưới mọi góc độ.
C. having restored public trust in leaders and media will improve dramatically – SAI– Lỗi nghiêm trọng nhất của phương án này nằm ở cấu trúc having restored. Khi một câu bắt đầu bằng having + Vpp, cụm này thường đóng vai trò mệnh đề phân từ giải thích hành động đã hoàn thành trước một hành động khác. Tuy nhiên, ở đây having restored lại đứng trước một động từ chính will improve, khiến câu trở thành sai về mặt ngữ pháp vì having restored không có chủ ngữ thực hiện hành động khôi phục. Điều này tạo ra lỗi gọi là dangling modifier, tức thành phần bổ nghĩa bị treo không rõ ràng. Về nghĩa, câu này khẳng định rằng niềm tin của công chúng đã được khôi phục và sẽ tiếp tục cải thiện, điều này trái ngược hoàn toàn với nội dung đoạn văn đang cảnh báo sự gia tăng mất niềm tin do thông tin sai lệch. Một đoạn văn mô tả deepfake, echo chambers, fraud và lost digital records không thể đột nhiên tuyên bố rằng public trust sẽ improve dramatically. Sự mâu thuẫn này khiến lựa chọn C không thể được chấp nhận. Ngoài ra, xét về coherence, một câu mang nội dung tích cực như improve dramatically không ăn nhập với sắc thái cảnh báo của đoạn trước. Vì các lý do ngữ pháp và ngữ nghĩa, phương án này hoàn toàn không phù hợp.
D. public trust in leaders and media will continue to fall significantly – ĐÚNG – Lựa chọn này có cấu trúc mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, phù hợp với dạng câu cần điền sau If powerful AI tools are used without control. Mệnh đề này có chủ ngữ public trust in leaders and media và vị ngữ will continue to fall significantly, tạo ra câu hoàn chỉnh và chính xác về mặt ngữ pháp. Quan trọng hơn, nội dung của lựa chọn này hoàn toàn nhất quán với mạch văn, vốn mô tả tác động tiêu cực của thông tin sai lệch và công nghệ AI không được kiểm soát. Khi thông tin giả lan nhanh, deepfakes làm công chúng nhầm lẫn, và xã hội ngày càng khó phân biệt thật giả, thì việc niềm tin suy giảm mạnh là hệ quả tất yếu. Mệnh đề này tiếp nối một cách logic cảnh báo của đoạn văn, nhấn mạnh sự xuống cấp của niềm tin xã hội. Đây cũng là lựa chọn duy nhất không mâu thuẫn về nội dung và duy trì coherence với toàn bài.
Tạm dịch : If powerful AI tools are used without control, public trust in leaders and media will continue to fall significantly. (“Nếu các công cụ AI mạnh mẽ được sử dụng mà không có kiểm soát, niềm tin của công chúng vào lãnh đạo và truyền thông sẽ tiếp tục suy giảm đáng kể.”)
Question 19:
A. will be pictures produced by software to present wrong information
B. which have been documents produced by technology to display false situations
C. which are videos created by AI to show fake events
D. have generated images designed by computers to spread misinformation
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. will be pictures produced by software to present wrong information – SAI– Lựa chọn này sai ngay từ cấu trúc ngữ pháp. Trong đoạn văn gốc, chỗ trống nằm giữa hai dấu phẩy sau danh từ Deepfakes, vì vậy cần một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích thêm về bản chất của deepfakes. Tuy nhiên, phương án này lại bắt đầu bằng will be, tạo thành một mệnh đề độc lập tương lai, không hề có đại từ quan hệ như which hay that để liên kết với danh từ đứng trước. Điều này khiến câu văn trở nên rời rạc và ngữ pháp không đúng chuẩn của tiếng Anh học thuật. Về nghĩa, deepfakes là video hoặc hình ảnh được tạo bởi AI để mô phỏng sự kiện không có thật, nhưng phương án này chỉ nói will be pictures produced by software, nghĩa là chúng sẽ là hình ảnh được sản xuất bởi phần mềm. Cách diễn đạt này vừa thiếu chính xác vừa đơn giản hóa khái niệm deepfake, vốn bao gồm cả video, âm thanh và nhiều hình thức nội dung số khác. Phần to present wrong information cũng thiếu tự nhiên và không mang giá trị miêu tả rõ ràng như văn bản yêu cầu. Về coherence, đoạn văn đang nói về tác hại của deepfakes hiện tại, nhưng phương án này lại dùng thì tương lai will be, khiến mạch văn bị lệch sang hướng mô tả dự đoán, trong khi ngữ cảnh muốn giải thích bản chất hiện tại của hiện tượng. Vì những lỗi về ngữ pháp, ngữ nghĩa và sự không phù hợp về mạch văn, A không thể là lựa chọn đúng.
B. which have been documents produced by technology to display false situations – SAI– Lựa chọn này có cấu trúc tương đối gần hơn với yêu cầu vì bắt đầu bằng đại từ quan hệ which, phù hợp với vị trí trong câu. Tuy nhiên, lỗi ngữ pháp xuất hiện ở thì hoàn thành hiện tại have been documents. Cách diễn đạt này khiến deepfakes bị xem như documents, tức tài liệu, điều hoàn toàn sai về mặt bản chất. Deepfakes là nội dung giả lập dưới dạng video hoặc hình ảnh, không phải tài liệu văn bản. Việc dùng từ documents khiến câu lệch khỏi ngữ nghĩa chuẩn và gây hiểu sai về thuật ngữ. Bên cạnh đó, cụm produced by technology to display false situations khá mơ hồ. Display false situations không diễn đạt được ý giả lập sự kiện bằng hình ảnh động như deepfake vốn được biết đến. Về mặt coherence, đoạn văn đang giải thích về deepfakes như một công cụ nguy hiểm trong việc thao túng dư luận, nhưng cách miêu tả trong phương án này quá yếu và không mang sắc thái cảnh báo. Ngoài ra, thì hiện tại hoàn thành have been được dùng để mô tả điều gì xảy ra trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại, nhưng deepfakes không phải là những tài liệu có lịch sử dài; chúng là sản phẩm công nghệ gần đây và đang lan rộng, nên dùng thì này không phù hợp. Sự sai lệch thuật ngữ, lỗi chọn từ và cấu trúc thời mang lại sự thiếu trôi chảy khiến phương án này không đáp ứng yêu cầu.
C. which are videos created by AI to show fake events– ĐÚNG – Đây là lựa chọn phù hợp nhất về cả ngữ pháp, ngữ nghĩa và mạch văn. Cấu trúc which are videos tạo thành một mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ Deepfakes. Đại từ quan hệ which chính xác cho dạng giải thích thêm, và động từ are videos phù hợp với bản chất của deepfake vốn được biết đến nhiều nhất dưới dạng video. Cụm created by AI mô tả đúng nguồn gốc công nghệ đứng đằng sau việc tạo ra các sản phẩm deepfake, duy trì sự chính xác trong diễn đạt. Phần to show fake events thể hiện mục đích rõ ràng: deepfakes được tạo ra để mô phỏng các sự kiện không có thật, điều hoàn toàn tương thích với cảnh báo trong đoạn văn về việc công chúng ngày càng khó phân biệt thật giả. Mặt khác, mệnh đề này duy trì cohesion bằng cách bám sát các ý xung quanh như misinformation, generative AI, fake videos. Về coherence, phương án này liên kết chặt chẽ với luận điểm chính rằng deepfakes có khả năng thao túng nhận thức và định hình sai lạc ý kiến cộng đồng. Tất cả thành phần của câu đều trôi chảy, tự nhiên và chuẩn xác trong văn phong học thuật. Do đáp ứng đầy đủ yêu cầu và không tạo ra bất cứ mâu thuẫn nào về nội dung, phương án này là lựa chọn chính xác nhất.
D. have generated images designed by computers to spread misinformation – SAI– Phương án này thất bại ngay từ cấu trúc vì có động từ have generated nhưng không có chủ ngữ rõ ràng. Trong vị trí chèn mệnh đề quan hệ, động từ bắt buộc phải đi sau đại từ quan hệ như which, nhưng ở đây lại bắt đầu bằng have generated. Điều này tạo nên lỗi ngữ pháp nghiêm trọng đồng thời khiến câu thiếu mạch nối với danh từ deepfakes. Về mặt ngữ nghĩa, lựa chọn này mô tả deepfakes như hành động generate hình ảnh, trong khi deepfakes là chính bản thân video hoặc hình ảnh, không phải hành động. Ngoài ra, cụm images designed by computers to spread misinformation tuy mô tả được tính chất lan truyền sai lệch, nhưng lại bỏ sót yếu tố quan trọng là deepfakes thường mô phỏng sự kiện, lời nói như thật. Mặt khác, dùng thì hiện tại hoàn thành have generated khiến câu trở nên không tự nhiên vì deepfakes không phải hành động tạo ra điều gì khác, mà bản thân chúng chính là sản phẩm. Về coherence, câu này cũng lệch hướng vì mô tả deepfakes theo cách hành động gây ra tác hại, trong khi ngữ cảnh yêu cầu mô tả bản chất nội tại của deepfakes, không phải tác động gián tiếp. Những lỗi về cấu trúc câu, sai bản chất và mạch văn khiến lựa chọn này không phù hợp.
Tạm dịch : Deepfakes, which are videos created by AI to show fake events, can change public opinion on important topics. (“Deepfake, vốn là các video được tạo bởi AI để mô phỏng những sự kiện giả, có thể làm thay đổi ý kiến của công chúng về các chủ đề quan trọng.”)
Question 20:
A. conversely, it strengthens the hierarchy of individual ambitions between competing organizations
B. moreover, it weakens the foundation of shared understanding among different communities
C. therefore, it increases the superiority of wealthy elites against marginalized ethnic populations
D. meanwhile, it accelerates the development of technological infrastructure within several corporations worldwide
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. conversely, it strengthens the hierarchy of individual ambitions between competing organizations – SAI– Phương án này sai trước hết ở mặt ngữ nghĩa vì không phù hợp với mạch văn đang mô tả tác động tiêu cực của misinformation và AI không kiểm soát. Đoạn văn nói rằng vấn đề rất nghiêm trọng, do đó mệnh đề được điền vào cần mở rộng ý này bằng cách mô tả thêm một hệ quả tiêu cực liên quan đến nhận thức, sự hiểu biết chung hoặc sự bất ổn xã hội. Tuy nhiên, phương án A lại hướng nội dung sang lĩnh vực cạnh tranh tổ chức và tham vọng cá nhân, vốn không được đề cập trước đó. Việc đưa vào khái niệm strengthens the hierarchy of individual ambitions khiến câu lệch chủ đề và phá vỡ coherence của đoạn văn. Về mặt ngữ pháp, although conversely là trạng từ liên kết đúng chức năng chuyển hướng, nhưng sự chuyển hướng này không hợp lý trong ngữ cảnh vì nó diễn đạt sự đối lập giữa hai sự kiện không tương thích về nội dung. Thêm vào đó, cụm hierarchy of individual ambitions between competing organizations là một cấu trúc nặng nề, thiếu tự nhiên trong bài viết về tác động thông tin sai lệch lên xã hội. Khi nói the problem is serious, câu tiếp theo phải nhấn mạnh sự suy yếu của nền tảng tri thức chung, sự gia tăng nhầm lẫn hoặc giảm niềm tin, trong khi phương án này đi quá xa khỏi không gian nội dung đó. Nội dung mô tả tổ chức và tham vọng cá nhân không hề liên quan đến misinformation, deepfake hay các vấn đề nhận thức xã hội. Vì những sai lệch về ngữ nghĩa, mạch văn và tính liên kết, A không phải lựa chọn phù hợp.
B. moreover, it weakens the foundation of shared understanding among different communities – ĐÚNG – Lựa chọn này hoàn toàn phù hợp với cấu trúc, ngữ nghĩa và mục đích diễn đạt của đoạn văn. Trạng từ moreover được sử dụng đúng chức năng để bổ sung thêm một hệ quả tiêu cực cho tình huống được nêu trước đó. Cụm it weakens the foundation of shared understanding among different communities diễn đạt một cách chính xác tác động xã hội của thông tin sai lệch, vốn làm suy yếu nền tảng hiểu biết chung giữa các nhóm người. Điều này liên kết chặt chẽ với nội dung đoạn văn đang phân tích: misinformation lan nhanh, deepfake gây nhầm lẫn, và cộng đồng bị chia rẽ bởi echo chambers. Shared understanding là cụm mang tính học thuật cao, thể hiện sự đồng thuận xã hội về thông tin, và weaken the foundation mô tả quá trình tan rã dần dần của sự đồng thuận ấy. Đây là hệ quả hợp lý của misinformation, tạo mối liên kết logic với câu trước The problem is serious. Mặt khác, câu này cũng tạo cohesion với các câu sau của đoạn văn vốn nhấn mạnh sự bất đồng giữa các nhóm xã hội, khó khăn trong việc ra quyết định dựa trên bằng chứng, và sự cần thiết của giáo dục truyền thông. Việc cụm among different communities xuất hiện ở đây giúp mở rộng phạm vi tác động của misinformation lên toàn xã hội. Tính chính xác, sự trôi chảy và sự tương thích hoàn toàn với nội dung văn bản khiến lựa chọn này đáp ứng đầy đủ yêu cầu và phù hợp với cấu trúc học thuật của đoạn viết.
C. therefore, it increases the superiority of wealthy elites against marginalized ethnic populations – SAI– Lựa chọn này mắc lỗi quan trọng nhất là sai lệch chủ đề. Câu văn The problem is serious cần được nối tiếp bởi một hệ quả trực tiếp liên quan đến thông tin sai lệch, deepfake, sự suy giảm niềm tin và sự rối loạn nhận thức trong xã hội. Tuy nhiên, phương án C lại chuyển hướng toàn bộ nội dung sang vấn đề bất bình đẳng kinh tế và xung đột sắc tộc. Đây là vấn đề xã hội phức tạp nhưng không hề được nêu ra trong bất kỳ phần nào của đoạn văn. Việc nói rằng misinformation dẫn đến việc tăng superiority of wealthy elites là một bước nhảy logic quá xa, không có nền tảng lập luận trong văn bản và khiến coherence bị phá vỡ. Về mặt ngữ pháp, therefore dùng đúng chức năng chỉ nguyên nhân và hệ quả, nhưng hệ quả nêu ra lại không tương ứng với nguyên nhân. Cụm marginalized ethnic populations cũng tạo cảm giác như đang chuyển sang một bài nghiên cứu xã hội học khác, khiến đoạn văn trở nên đa chủ đề không cần thiết. Ngoài ra, văn bản tập trung vào tác động lên nhận thức chung, niềm tin xã hội và khả năng nhận biết thông tin thật giả, chứ không phân tích cấu trúc giai cấp. Vì thế, mệnh đề này không chỉ sai nội dung mà còn phá vỡ tính gắn kết của toàn đoạn, không phù hợp với thông điệp cảnh báo của văn bản.
D. meanwhile, it accelerates the development of technological infrastructure within several corporations worldwide – SAI– Sai lầm lớn nhất của phương án này là mệnh đề đưa vào hoàn toàn không miêu tả tác động tiêu cực mà đoạn văn đang phân tích, mà trái lại nói về sự phát triển hạ tầng công nghệ tại các tập đoàn. Điều này không liên quan gì đến chủ đề misinformation hay sự chia rẽ xã hội. Cụm accelerates the development of technological infrastructure gợi ý một tác động tích cực hoặc trung lập về mặt kinh tế, đối lập hoàn toàn với sắc thái nghiêm trọng mà câu The problem is serious đang nhấn mạnh. Về coherence, đoạn văn bàn về tác động tiêu cực đến niềm tin, nhận thức và sự đồng thuận chung; đưa vào công nghệ của corporations khiến nội dung rẽ sang lĩnh vực kinh doanh công nghệ, làm đoạn văn mất trọng tâm. Trạng từ meanwhile cũng không phù hợp vì nó diễn đạt hai sự kiện diễn ra song song, trong khi văn bản đang cần một mệnh đề bổ sung hệ quả trực tiếp của vấn đề. Ngoài ra, không có bất kỳ câu nào trước hoặc sau đề cập đến corporation hoặc infrastructural development, nên lựa chọn này không có điểm tựa ngữ cảnh. Đây là điển hình của sự lệch mạch nội dung và phá vỡ logic diễn đạt trong văn bản học thuật.
Tạm dịch : The problem is serious; moreover, it weakens the foundation of shared understanding among different communities. (“Vấn đề thật sự nghiêm trọng; hơn nữa, nó làm suy yếu nền tảng hiểu biết chung giữa các cộng đồng.”)
Question 21:
A. Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide
B. Young pupils easily get all information at popular library buildings everywhere
C. Faculty members enjoy modern computer systems in new learning centers worldwide
D. Several colleges successfully preserve valuable documents in storage facilities across countries
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide – ĐÚNG – Lựa chọn này phù hợp cả về cấu trúc, ngữ pháp và ngữ nghĩa, đồng thời gắn kết mạch văn một cách liền lạc. Đoạn văn trước câu trống nói rằng các tổ chức khoa học đang đối mặt với gian lận và mất mát dữ liệu số, điều khiến nhiều chuyên gia lo lắng về việc bảo tồn tri thức cho các thế hệ tương lai. Trong bối cảnh này, mệnh đề Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide bổ sung ý nghĩa một cách tự nhiên, giúp mở rộng nội dung bằng một hệ quả thực tiễn: các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới đang gặp khó khăn khi lưu trữ, truy cập hoặc bảo tồn tài liệu học thuật. Đây là một câu độc lập hoàn chỉnh, là câu điển hình thuộc nhóm cấu trúc câu được yêu cầu trong đề. Về ngữ pháp, câu có chủ ngữ Many researchers và vị ngữ struggle with disappearing archives, thể hiện tình huống rõ ràng, mạch lạc. Cụm disappearing archives nhấn mạnh vấn đề mất mát dữ liệu, liên hệ trực tiếp với ý vừa được nêu trong câu trước, tạo cohesion hiệu quả. Ngoài ra, lựa chọn này giúp văn bản duy trì tính học thuật, phản ánh chính xác hiện tượng đang diễn ra trong bối cảnh số hóa nhanh nhưng bảo tồn tri thức lại không theo kịp. Câu này còn tạo cầu nối hợp lý dẫn đến ý tiếp theo về sự gia tăng bất đồng xã hội, khi kiến thức nền tảng bị suy yếu. Do đó, phương án A có tính nhất quán mạnh, là lựa chọn phù hợp nhất cho vị trí này.
B. Young pupils easily get all information at popular library buildings everywhere – SAI– Lựa chọn này mắc lỗi nghiêm trọng về ngữ nghĩa vì không liên quan đến nội dung đang bàn tới. Đoạn văn nói về các tổ chức khoa học, gian lận nghiên cứu, và mất dữ liệu số, trong khi phương án B lại chuyển chủ đề sang học sinh trẻ và việc họ dễ dàng lấy thông tin ở thư viện. Đây là một sự lệch mạch rõ rệt, phá vỡ coherence của đoạn văn. Ngoài ra, việc sử dụng từ popular library buildings không tự nhiên trong văn phong học thuật; thư viện không được mô tả là popular mà như là institutional hoặc public libraries. Hơn nữa, câu này mang tính lạc quan và tích cực, trái ngược với tông cảnh báo của đoạn văn. Cụm easily get all information cũng mang sắc thái phi thực tế, vì ngay cả trong bối cảnh hiện đại, không ai có thể dễ dàng tiếp cận mọi loại thông tin. Về ngữ pháp, câu đúng nhưng quá đơn giản, không phù hợp với mức độ phân tích học thuật của đoạn văn. Về logic, thông tin này không mở rộng ý rằng các tổ chức khoa học đang gặp khó khăn, mà lại chuyển sang chủ đề thuận lợi trong lĩnh vực giáo dục, khiến sự liên kết giữa các câu trở nên thiếu thuyết phục. Vì nội dung sai lệch chủ đề, phong cách không phù hợp và thiếu liên kết logic, lựa chọn này không đáp ứng yêu cầu.
C. Faculty members enjoy modern computer systems in new learning centers worldwide – SAI– Phương án này đi lệch hoàn toàn hướng diễn đạt của đoạn văn. Trước đó, văn bản đề cập sự mất mát dữ liệu, gian lận khoa học và thách thức trong bảo tồn tri thức, vốn là những vấn đề nghiêm trọng trong môi trường học thuật. Tuy nhiên, nội dung phương án C lại mô tả faculty members đang tận hưởng hệ thống máy tính hiện đại. Đây là ý tích cực và hoàn toàn không liên quan đến việc archive bị mất, gây gián đoạn trong nghiên cứu hoặc vấn đề bảo tồn dữ liệu. Câu này khiến mạch văn chuyển sang một mô tả lạc quan, trái ngược sắc thái cảnh báo. Cụm enjoy modern computer systems cũng thiếu tính học thuật vì sử dụng từ enjoy trong văn bản mô tả hiện tượng nghiên cứu thường không phù hợp. Cụm new learning centers worldwide lại không ăn khớp với chủ đề đang bàn, vốn nói về tổ chức khoa học và bảo tồn tri thức, không phải cơ sở vật chất giáo dục mới. Về mặt coherence, đoạn văn đang đi theo hướng chỉ ra thách thức, nhưng phương án này lại cung cấp thông tin không hề liên quan, gây đứt mạch logic. Về cấu trúc, câu này là một mệnh đề độc lập đúng ngữ pháp nhưng không đáp ứng yêu cầu nội dung và phong cách. Do phá vỡ tính liên kết và không đóng góp cho lập luận chung, phương án này không thể được chấp nhận.
D. Several colleges successfully preserve valuable documents in storage facilities across countries – SAI– Phương án này thoạt nhìn có vẻ liên quan đến chủ đề bảo tồn tri thức, nhưng thực chất mâu thuẫn với nội dung đoạn văn. Câu trước nói rằng các tổ chức khoa học đang gặp khó khăn do gian lận và mất dữ liệu số, điều khiến các chuyên gia lo lắng. Tuy nhiên, phương án D lại đưa ra thông tin tích cực rằng nhiều trường đại học đã bảo tồn thành công tài liệu. Điều này không phù hợp với sắc thái của đoạn văn, vốn đang nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề và sự bất ổn do mất dữ liệu. Việc đưa vào một mệnh đề mô tả thành công làm suy yếu lập luận chung, khiến coherence bị phá vỡ. Ngoài ra, cụm storage facilities across countries dù có vẻ học thuật, nhưng không giải thích hay mở rộng vấn đề; bởi nếu dữ liệu đang bị mất và gian lận gia tăng thì việc bảo tồn thành công không phải là ví dụ hỗ trợ. Về mặt logic, câu này giảm nhẹ tác động của các vấn đề được nêu, khiến lập luận trở nên thiếu trọng tâm. Mặc dù cấu trúc ngữ pháp đúng, nội dung lại đi ngược với mạch ý của toàn đoạn và không mang tính bổ sung luận điểm theo hướng văn bản muốn phát triển. Vì vậy, phương án này không phù hợp.
Tạm dịch : Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide. (“Nhiều nhà nghiên cứu gặp khó khăn vì các kho lưu trữ tại các cơ sở học thuật trên thế giới đang dần biến mất.”)
Question 22:
A. How transparent communication methods and research regulation frameworks improve
B. Which authentic online platforms and institutional governance strategies support
C. Whether credible digital systems and policy development frameworks succeed
D. What trust-based social media design and science policy planning accomplish
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. How transparent communication methods and research regulation frameworks improve – SAI–
Lựa chọn này sai trước hết vì không tạo thành một mệnh đề danh ngữ hoàn chỉnh có thể đóng vai trò làm chủ ngữ của câu. Một mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng how thường yêu cầu một động từ theo sau để mô tả quá trình hoặc mức độ, ví dụ how something works hoặc how methods improve over time. Trong phương án này, cấu trúc How transparent communication methods and research regulation frameworks improve tạo cảm giác thiếu thông tin vì động từ improve đứng sau danh từ methods và frameworks nhưng lại không có tân ngữ hoặc mô tả cụ thể về điều gì đang được cải thiện. Điều này khiến câu trở nên không tự nhiên về mặt ngữ pháp, tạo cảm giác mệnh đề bị bỏ dở. Về mặt ý nghĩa, phương án nói về phương pháp giao tiếp minh bạch và khung pháp lý nghiên cứu, nhưng đoạn văn đang thảo luận về tác động của giáo dục truyền thông trong việc xây dựng lại niềm tin và tạo ra cộng đồng mạnh hơn. Nội dung phương án A đi quá xa vấn đề được bàn đến và không có sự gắn kết với phần trước là Media literacy education in schools appears necessary to help young people think critically. Bởi vậy, phương án này thiếu coherence và không đóng góp vào lập luận của đoạn văn. Ngoài ra, cụm when implemented ở phía sau yêu cầu một chủ ngữ có thể đại diện cho một tác động xã hội rõ ràng, nhưng phương án này quá chung chung, thiếu cụ thể và không phù hợp với ngữ cảnh. Vì những lý do này, phương án A không đáp ứng yêu cầu về cấu trúc lẫn ngữ nghĩa.
B. Which authentic online platforms and institutional governance strategies support – SAI– Lựa chọn này chứa lỗi căn bản về ngữ pháp vì không thể bắt đầu một mệnh đề danh ngữ với which trong vị trí làm chủ ngữ của câu. Which thông thường dùng để mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một danh từ đã xuất hiện trước đó, nhưng tại vị trí này không có danh từ nào để which có thể liên kết, khiến câu trở nên ngữ pháp không đúng. Ngoài ra, mệnh đề này không tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh vì thiếu động từ chính, khiến meaning không rõ ràng và rơi vào tình trạng thiếu thành phần vị ngữ. Về ngữ nghĩa, nội dung của phương án B nói về nền tảng trực tuyến xác thực và chiến lược quản trị thể chế, điều này không phù hợp với câu trước đề cập đến giáo dục truyền thông trong trường học. Khi đoạn văn nhấn mạnh rằng giáo dục truyền thông giúp tạo cộng đồng mạnh hơn, mệnh đề tiếp theo phải mô tả một kết quả hoặc tác động xã hội rõ ràng, không phải mô tả nguồn lực hay công cụ. Cách dùng online platforms và institutional governance strategies đi lệch trọng tâm, tạo cảm giác như đang phân tích về quản trị thay vì nói về tác động tích cực của giáo dục truyền thông. Do thiếu cấu trúc ngữ pháp chuẩn và sai lệch về nội dung, phương án này không thể được chọn.
C. Whether credible digital systems and policy development frameworks succeed – SAI–Phương án này có thể tạo thành một mệnh đề danh ngữ, nhưng lại không phù hợp với vị trí được yêu cầu trong câu because the clause focuses on evaluation rather than description. Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng whether thường diễn đạt sự nghi vấn, không chắc chắn, nhưng câu văn gốc lại yêu cầu một cấu trúc mang tính mô tả kết quả rõ ràng, phù hợp với cụm when implemented, vốn chỉ tác động của một giải pháp. Việc sử dụng succeed ở đây thiếu cụ thể và không tạo được mối liên hệ trực tiếp với media literacy education được nói ngay trước. Ngoài ra, credible digital systems and policy development frameworks là những thuật ngữ nặng về quản trị và công nghệ, không liên quan trực tiếp đến chủ đề đang nói là việc giáo dục truyền thông giúp xây dựng cộng đồng mạnh hơn. Về coherence, phương án này khiến mạch văn rẽ sang hướng đánh giá tính hiệu quả của hệ thống số, thay vì mô tả hiệu quả của giáo dục truyền thông lên xã hội. Điều này làm suy giảm sự liền mạch của đoạn văn. Hơn nữa, succeed không mang tính mô tả tác động xã hội rõ ràng nên không phối hợp tốt với when implemented. Vì các lý do trên, phương án này thiếu phù hợp cả về nội dung và ngữ pháp.
D. What trust-based social media design and science policy planning accomplish – ĐÚNG –Đây là lựa chọn hoàn chỉnh nhất về cấu trúc mệnh đề danh ngữ, đồng thời phù hợp với nội dung và mạch văn của đoạn. Cấu trúc what + clause tạo thành một mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ cho động từ would create trong câu gốc. Điều này phù hợp với yêu cầu của câu: mệnh đề cần mô tả một kết quả hoặc tác động mà các hoạt động xã hội mang tính định hướng như thiết kế mạng xã hội dựa trên niềm tin và hoạch định chính sách khoa học có thể mang lại. Về mặt ngữ nghĩa, trust-based social media design và science policy planning liên quan chặt chẽ đến việc xây dựng một môi trường thông tin an toàn, minh bạch và hợp tác hơn, điều này tạo nền tảng để media literacy phát huy tác dụng. Cụm accomplish cũng thể hiện được hành động hoặc giá trị mà hai yếu tố trên mang lại, liên kết logic với cụm when implemented, vốn yêu cầu chủ ngữ phải có khả năng tạo ra hiệu quả thực tế. Về coherence, mệnh đề này nối tiếp mạch tư duy của đoạn văn, mô tả cách các giải pháp xã hội có thể giúp khôi phục niềm tin và củng cố cộng đồng. Đây là lựa chọn đáp ứng trọn vẹn yêu cầu về ngữ pháp, ngữ nghĩa và sự liền mạch.
Tạm dịch : What trust-based social media design and science policy planning accomplish, when implemented, would create stronger and more connected communities. (“Những gì thiết kế mạng xã hội dựa trên niềm tin và hoạch định chính sách khoa học mang lại, khi được thực thi, sẽ góp phần tạo ra các cộng đồng mạnh mẽ và gắn kết hơn.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Today, false information spreads quickly through the internet because generative AI technology is becoming more advanced and easier to use. Misinformation reaches millions of people within hours through social networks. If powerful AI tools are used without control, public trust in leaders and media will continue to fall significantly. People find it very difficult to recognize the difference between real content and fake videos, which makes society more confused about what is true.
Ngày nay, thông tin sai lệch lan truyền rất nhanh trên internet vì công nghệ AI tạo sinh ngày càng tiên tiến và dễ sử dụng hơn. Thông tin sai lệch tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài giờ thông qua các mạng xã hội. Nếu các công cụ AI mạnh mẽ được sử dụng mà không có kiểm soát, niềm tin của công chúng vào lãnh đạo và truyền thông sẽ tiếp tục giảm sút đáng kể. Mọi người rất khó nhận ra sự khác biệt giữa nội dung thật và các video giả, điều này khiến xã hội ngày càng bối rối về điều gì là thật.
Deepfakes, which are videos created by AI to show fake events, can change public opinion on important topics like climate change and inequality. Echo chambers created by algorithms isolate people in separate groups with similar beliefs, making disagreement worse. The problem is serious; moreover, it weakens the foundation of shared understanding among different communities. Scientific organizations also face challenges from fraud and lost digital records, something that worries many experts about preserving knowledge for future generations. Many researchers struggle with disappearing archives in academic institutions worldwide.
Deepfake, vốn là các video được tạo bởi AI để mô phỏng những sự kiện giả, có thể làm thay đổi ý kiến của công chúng về những chủ đề quan trọng như biến đổi khí hậu và bất bình đẳng. Các buồng dội âm do thuật toán tạo ra tách mọi người vào những nhóm riêng biệt có chung niềm tin, khiến sự bất đồng trở nên nghiêm trọng hơn. Vấn đề thật sự nghiêm trọng; hơn nữa, nó làm suy yếu nền tảng hiểu biết chung giữa các cộng đồng. Các tổ chức khoa học cũng đối mặt với những thách thức từ gian lận và mất dữ liệu số, điều khiến nhiều chuyên gia lo lắng về việc bảo tồn tri thức cho các thế hệ tương lai. Nhiều nhà nghiên cứu gặp khó khăn vì các kho lưu trữ tại các cơ sở học thuật trên thế giới đang dần biến mất.
Growing disagreement between different social groups makes it harder to find common agreement on facts. Evidence-based decision-making becomes impossible when people cannot believe the same information. Media literacy education in schools appears necessary to help young people think critically about what they see online. What trust-based social media design and science policy planning accomplish, when implemented, would create stronger and more connected communities. Human judgment and critical thinking cannot be replaced by technology alone. Only through education and better digital practices can societies build confidence and cooperation again.
Sự bất đồng ngày càng gia tăng giữa các nhóm xã hội khác nhau khiến việc tìm kiếm sự thống nhất về các sự thật trở nên khó khăn hơn. Việc ra quyết định dựa trên bằng chứng trở nên không thể khi mọi người không thể tin vào cùng một nguồn thông tin. Giáo dục về hiểu biết truyền thông trong trường học dường như cần thiết để giúp người trẻ suy nghĩ phản biện về những gì họ nhìn thấy trên mạng. Những gì thiết kế mạng xã hội dựa trên niềm tin và hoạch định chính sách khoa học mang lại, khi được thực thi, sẽ tạo ra các cộng đồng mạnh mẽ và gắn kết hơn. Sự phán đoán và tư duy phản biện của con người không thể bị thay thế chỉ bằng công nghệ. Chỉ thông qua giáo dục và các thực hành kỹ thuật số tốt hơn, xã hội mới có thể xây dựng lại sự tin cậy và hợp tác.
Read the following passage about Digital Amnesia: A Modern Problem and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Digital amnesia is becoming a serious issue in our world today. This phenomenon happens when people depend too much on their electronic devices to store information. Many individuals cannot remember their friends' phone numbers or important dates because smartphones keep this data safely. Instead of using our own brains to remember things, we trust technology to do the work for us. This shift in how we use memory is happening everywhere, affecting both young and old people around the globe.
The consequences of this growing dependency are quite concerning. When our devices break down or information gets lost, we suddenly face real problems because essential data disappears. We lose access to crucial information that we should have remembered ourselves. Security also becomes a big worry because people forget their passwords and rely too much on automatic storage features. The report from Kaspersky shows that this habit weakens not only our memory but also our protection against cyber threats.
Additionally, both teenagers and adults struggle with this challenge equally. Nobody is safe from this trend because almost everyone uses mobile devices every day. Whether you are a student or a professional, you probably depend on your gadget for basic information. This universal issue shows how technology has changed the way our minds work. We have become comfortable with outsourcing our memory to machines instead of training our brains.
To solve this problem, experts suggest developing better digital habits immediately. People need to improve their cybersecurity awareness and practice safer methods of managing their information. Instead of relying completely on devices, individuals should make an effort to remember important details. By taking responsibility for their own memory and data protection, users can reduce risks and build healthier relationships with technology. This requires conscious effort and discipline from everyone.
https://media.kasperskycontenthub.com/mk
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a problem caused by digital amnesia?
A. People forget their friends' phone numbers and important dates
B. Increased expenses on purchasing new electronic devices
C. Weakened memory and reduced protection against cyber threats
D. Loss of access to crucial information when devices fail or break down
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. Many individuals
B. smartphones
C. friends
D. people around the globe
Question 25: The word “dependency” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. awareness B. vulnerability C. autonomy D. reliability
Question 26: The word “outsourcing” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. storing B. protecting C. delegating D. monitoring
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Individuals must diminish technological dependence and consciously endeavor to preserve critical memory capabilities
B. Rather than permit complete reliance upon devices, people ought to actively attempt restoring essential memorization proficiency
C. Persons should curtail comprehensive device utilization while deliberately exercising enhanced cognitive retention of vital information
D. Rather than depend fully on devices, individuals ought to deliberately strive to strengthen their personal memory competencies
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Digital amnesia only affects memory capacity and does not threaten cybersecurity protection
B. When devices fail, people face serious problems accessing information they should have memorized themselves
C. Experts recommend completely stopping the use of technological devices to solve digital amnesia
D. Teenagers are more vulnerable to digital amnesia than adults because they use devices more frequently
Question 29: In which paragraph does the writer mention what digital amnesia is and how it affects people?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer discuss recommendations for developing better digital habits?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a problem caused by digital amnesia?
A. People forget their friends' phone numbers and important dates
B. Increased expenses on purchasing new electronic devices
C. Weakened memory and reduced protection against cyber threats
D. Loss of access to crucial information when devices fail or break down
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là vấn đề do chứng mất trí nhớ kỹ thuật số gây ra?
A. Mọi người quên số điện thoại và ngày quan trọng của bạn bè
B. Chi phí mua sắm thiết bị điện tử mới tăng
C. Trí nhớ suy yếu và khả năng bảo vệ chống lại các mối đe dọa mạng giảm
D. Mất quyền truy cập vào thông tin quan trọng khi thiết bị gặp sự cố hoặc hỏng hóc
A. People forget their friends' phone numbers and important dates – SAI – Trong đoạn 1, văn bản đề cập rõ việc nhiều người không thể nhớ số điện thoại bạn bè hay những ngày quan trọng vì họ quá phụ thuộc vào thiết bị lưu trữ. Chi tiết này được đưa ra như một biểu hiện trực tiếp của digital amnesia, cho thấy công nghệ dần thay thế chức năng ghi nhớ tự nhiên của con người. Vì thông tin này xuất hiện nguyên văn trong nội dung đoạn văn, đáp án A là một vấn đề được nêu rõ, không phù hợp với yêu cầu tìm ý không được đề cập. Do vậy, A bị loại vì đây là hệ quả đã được nhắc đến cụ thể và giải thích đầy đủ trong bài.
B. Increased expenses on purchasing new electronic devices – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất không xuất hiện trong đoạn văn. Toàn bộ bài đọc tập trung vào những hệ quả về mặt ghi nhớ, bảo mật, thói quen phụ thuộc thiết bị và rủi ro khi mất dữ liệu. Không có bất kỳ chỗ nào đề cập đến việc chi phí mua thiết bị mới tăng lên như một hệ quả của digital amnesia. Đây hoàn toàn là một thông tin ngoại biên, không liên quan đến nội dung trình bày. Vì vậy, đây chính là phương án không được nhắc tới, phù hợp yêu cầu câu hỏi NOT mentioned.
C. Weakened memory and reduced protection against cyber threats – SAI – Đoạn 2 đề cập rõ ràng báo cáo từ Kaspersky cho thấy thói quen dựa quá nhiều vào lưu trữ tự động khiến trí nhớ con người suy yếu, đồng thời làm giảm khả năng bảo vệ trước các mối đe dọa mạng. Điều này được xem như hệ quả kép: vừa ảnh hưởng nhận thức, vừa tăng nguy cơ an ninh. Chi tiết này được nhấn mạnh như một cảnh báo quan trọng, chứng minh tác hại của sự phụ thuộc vào công nghệ. Vì vậy đây là thông tin đã được nêu và không phải lựa chọn đúng.
D. Loss of access to crucial information when devices fail or break down – SAI – Đoạn 2 mô tả tình huống thiết bị gặp sự cố làm mất quyền truy cập vào dữ liệu thiết yếu mà người dùng lẽ ra nên tự ghi nhớ. Việc này gây ra vấn đề nghiêm trọng và được xem như hệ quả tiêu biểu của digital amnesia. Bài đọc nhấn mạnh rằng khi dữ liệu lưu trong thiết bị biến mất, con người trở nên hoàn toàn bị động. Đây là chi tiết được đề cập trực tiếp và rõ ràng, nên D không thể là đáp án đúng của câu hỏi tìm ý không được nêu trong bài.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. Many individuals
B. smartphones
C. friends
D. people around the globe
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
A. Many individuals – ĐÚNG – Đại từ their trong đoạn 1 xuất hiện trong câu “Many individuals cannot remember their friends' phone numbers or important dates…” và về mặt ngữ pháp cũng như ngữ nghĩa, their bắt buộc phải quay về chủ ngữ gần nhất mang số nhiều là Many individuals. Đây là quy tắc tham chiếu phổ biến trong tiếng Anh: đại từ sở hữu phải tương ứng về số và logic với danh từ được thay thế. Trong trường hợp này, smartphones không thể là đối tượng sở hữu friends, và friends cũng không thể là chủ thể nhớ thông tin của chính họ trong cấu trúc câu. Ngoài ra, cụm people around the globe được đề cập sau đó với vai trò mở rộng phạm vi ảnh hưởng chứ không phải chủ thể ban đầu của mệnh đề. Do vậy, xét về mạch ý, coherence và grammatical agreement, đáp án A là lựa chọn duy nhất chính xác.
Question 25: The word “dependency” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. awareness B. vulnerability C. autonomy D. reliability
Giải Thích: Từ “dependency” trong đoạn 2 trái nghĩa với _________.
A. awareness – SAI – Từ awareness mang nghĩa nhận thức, sự nhận biết, thường chỉ trạng thái hiểu rõ một vấn đề. Tuy nhiên, awareness không mang quan hệ đối lập trực tiếp với dependency. Một người có thể có mức độ awareness cao nhưng vẫn duy trì dependency, vì nhận thức không đồng nghĩa với khả năng tự chủ hay tự vận hành. Trong văn cảnh đoạn 2 mô tả việc con người dựa dẫm vào thiết bị và mất khả năng nhớ, awareness không phải đối cực mà chỉ là một yếu tố liên quan đến nhận thức về thói quen công nghệ. Về mặt ngữ nghĩa, awareness không truyền tải ý nghĩa thoát khỏi sự phụ thuộc hay tự vận hành độc lập. Do đó, xét coherence và quan hệ đối lập cần tìm, đây không phải lựa chọn đúng.
B. vulnerability – SAI – Vulnerability nghĩa là dễ bị tổn thương, dễ bị tác động hoặc bị hại. Mặc dù vulnerability có thể gia tăng khi dependency tăng, nhưng hai từ này không hề đối lập về nghĩa. Dependency mô tả trạng thái phụ thuộc, còn vulnerability mô tả mức độ dễ bị tổn thương. Một cá nhân có thể vừa phụ thuộc vừa dễ tổn thương, hoặc phụ thuộc nhưng không nhất thiết dễ bị tổn thương. Trong đoạn văn, dependency nói về sự dựa vào thiết bị, còn vulnerability liên quan đến an ninh mạng chỉ là hệ quả. Do vậy, vulnerability không thể là từ trái nghĩa với dependency. Xét về logic ngôn ngữ, hai từ này thuộc hai trường nghĩa khác nhau, nên đáp án này sai.
C. autonomy – ĐÚNG – Từ autonomy thể hiện khả năng tự chủ, tự điều khiển hành vi mà không dựa vào yếu tố bên ngoài. Đây là đối lập trực tiếp với dependency, vốn chỉ trạng thái cần dựa vào thiết bị hoặc yếu tố ngoại vi để thực hiện chức năng ghi nhớ. Trong đoạn văn, sự phụ thuộc vào công nghệ được xem như nguyên nhân khiến con người đánh mất khả năng tự ghi nhớ – chính là mất autonomy. Về ngữ nghĩa, dependency và autonomy tạo thành một cặp Antonym rõ ràng trong bối cảnh nhận thức và hành vi cá nhân. Do đó, autonomy chính là lựa chọn duy nhất phản ánh nghĩa đối lập hoàn toàn và phù hợp với mạch luận của đoạn văn.
D. reliability – SAI – Reliability mô tả độ tin cậy hoặc khả năng được tin tưởng của một người hoặc vật. Từ này không mang quan hệ trái nghĩa với dependency. Một cá nhân hoặc thiết bị có thể đáng tin cậy mà vẫn tạo dependency cho người sử dụng. Ngoài ra, reliability thường mô tả chất lượng của đối tượng được sử dụng, không phải trạng thái tâm lý hay hành vi của người sử dụng. Trong đoạn văn, dependency nhấn mạnh sự suy giảm chức năng tự ghi nhớ của con người, còn reliability không mô tả khả năng tự chủ mà chỉ mô tả độ tin cậy. Vì vậy, xét cả ngữ nghĩa lẫn mạch văn, đây không phải phương án đối lập, nên là đáp án sai.
Question 26: The word “outsourcing” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. storing B. protecting C. delegatingD. monitoring
Giải Thích: Từ “outsourcing” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. storing – SAI – Từ storing mang nghĩa lưu trữ, chỉ hành động giữ thông tin ở một nơi cố định. Tuy nhiên, từ outsourcing trong đoạn văn mang nghĩa giao phó hoặc chuyển giao trách nhiệm ghi nhớ sang cho thiết bị, không chỉ đơn thuần là lưu trữ dữ liệu. Nếu dùng storing để thay thế, ý nghĩa sẽ bị thu hẹp và không phản ánh đúng bản chất hành động “giao nhiệm vụ ghi nhớ cho công nghệ thay vì dùng trí nhớ con người.” Từ storing thiếu yếu tố chuyển giao trách nhiệm và không thể hiện việc thay thế vai trò của bộ não. Vì vậy, xét coherence và lực nghĩa trong ngữ cảnh, storing không phải lựa chọn chính xác.
B. protecting – SAI – Protecting có nghĩa bảo vệ, giữ an toàn, hoàn toàn không liên quan đến việc giao phó hay chuyển giao chức năng. Trong nội dung đoạn 3, outsourcing memory được dùng để mô tả việc con người không tự nhớ nữa mà phó mặc cho thiết bị làm thay. Protecting không truyền tải ý này mà lại thay đổi bản chất hành vi sang hướng phòng vệ, khiến mạch luận trở nên sai lệch. Về mặt ngữ pháp, protecting không thể thay thế động từ mang nghĩa chuyển giao như outsourcing; về mặt ngữ nghĩa, hai từ thuộc hai trường nghĩa hoàn toàn khác nhau. Do đó, phương án này sai.
C. delegating – ĐÚNG – Delegating mang nghĩa giao phó nhiệm vụ, chuyển giao trách nhiệm cho người khác hoặc một công cụ khác. Đây chính là nghĩa chính xác của outsourcing trong ngữ cảnh bài đọc: con người chuyển trách nhiệm ghi nhớ sang cho thiết bị kỹ thuật số thay vì sử dụng bộ não của chính mình. Delegating phản ánh đầy đủ cả ý nghĩa hành động lẫn hàm ý mất chủ động khi bộ não không còn đảm nhiệm chức năng chính của nó. Về coherence, delegating phù hợp hoàn toàn với cách tác giả mô tả thói quen “outsourcing our memory to machines”, cho thấy sự tương đồng ngữ nghĩa mạnh mẽ và đầy đủ nhất so với các phương án còn lại.
D. monitoring – SAI – Monitoring có nghĩa theo dõi, giám sát, thường dùng trong bối cảnh kiểm soát quá trình hoặc quan sát hoạt động. Tuy nhiên, outsourcing trong bài không mang nghĩa giám sát mà mang nghĩa chuyển giao nhiệm vụ ghi nhớ. Monitoring làm sai lệch nội dung, vì nó không diễn đạt được sự mất chủ động của con người trong việc ghi nhớ, mà lại nhấn mạnh vào quá trình theo dõi, điều không được đề cập trong đoạn văn. Về mặt logic, monitoring không thể thay thế outsourcing mà không làm thay đổi thông điệp của tác giả. Do đó, lựa chọn này sai hoàn toàn.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Individuals must diminish technological dependence and consciously endeavor to preserve critical memory capabilities
B. Rather than permit complete reliance upon devices, people ought to actively attempt restoring essential memorization proficiency
C. Persons should curtail comprehensive device utilization while deliberately exercising enhanced cognitive retention of vital information
D. Rather than depend fully on devices, individuals ought to deliberately strive to strengthen their personal memory competencies
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Cá nhân phải giảm bớt sự phụ thuộc vào công nghệ và nỗ lực có ý thức để duy trì khả năng ghi nhớ quan trọng
B. Thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào thiết bị, mọi người nên chủ động cố gắng khôi phục khả năng ghi nhớ thiết yếu
C. Mọi người nên hạn chế sử dụng thiết bị một cách toàn diện đồng thời chủ động rèn luyện khả năng ghi nhớ thông tin quan trọng một cách nhận thức.
D. Thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào thiết bị, mọi người nên chủ động nỗ lực củng cố năng lực ghi nhớ cá nhân.
A. Individuals must diminish technological dependence and consciously endeavor to preserve critical memory capabilities – SAI – Mặc dù phương án A có chứa ý giảm phụ thuộc vào công nghệ và nỗ lực duy trì khả năng ghi nhớ, nó không phản ánh đúng trọng tâm của câu gốc, vốn nhấn mạnh việc “instead of relying completely on devices, individuals should make an effort to remember important details”. Câu gốc không nói về “preserve critical memory capabilities” như một khái niệm rộng mà đề cập cụ thể đến việc nhớ thông tin quan trọng. Hơn nữa, từ diminish technological dependence khiến mạch ý mở rộng vượt quá phạm vi câu gốc, vốn chỉ yêu cầu không phụ thuộc hoàn toàn. Sự khác biệt về mức độ và phạm vi khiến lựa chọn này không tương đương hoàn toàn với nội dung nguyên bản. Vì vậy đây là đáp án sai.
B. Rather than permit complete reliance upon devices, people ought to actively attempt restoring essential memorization proficiency – SAI – Đáp án B thêm vào ý “restoring essential memorization proficiency”, tức khôi phục khả năng ghi nhớ thiết yếu, điều không được nhắc đến trong câu gốc. Câu gốc chỉ kêu gọi người dùng “make an effort to remember important details”, không đề cập đến việc kỹ năng ghi nhớ đã bị mất và cần phục hồi. Việc dùng từ restoring tạo ra ngụ ý rằng trí nhớ đã suy giảm nghiêm trọng và yêu cầu một quá trình phục hồi, khiến mạch nghĩa thay đổi đáng kể. Ngoài ra, cách diễn đạt làm tăng mức độ nghiêm trọng và đưa vào khái niệm broader than intended. Vì thế, đáp án này không phù hợp hoàn toàn với mục đích paraphrase.
C. Persons should curtail comprehensive device utilization while deliberately exercising enhanced cognitive retention of vital information – SAI – Lựa chọn này thay đổi mạnh mẽ ý nghĩa câu gốc theo hai hướng. Thứ nhất, curtail comprehensive device utilization hàm ý giảm toàn bộ việc sử dụng thiết bị, trong khi câu gốc chỉ yêu cầu không phụ thuộc hoàn toàn, chứ không đề nghị hạn chế mọi dạng sử dụng. Thứ hai, cụm deliberately exercising enhanced cognitive retention đưa vào khái niệm “rèn luyện khả năng ghi nhớ nâng cao”, vượt xa ý gốc vốn chỉ yêu cầu tự nhớ các chi tiết quan trọng. Sự nới rộng về nghĩa và thêm các khái niệm không có trong câu gốc làm mất tính tương đương. Do đó đáp án C sai vì paraphrase không chuẩn xác.
D. Rather than depend fully on devices, individuals ought to deliberately strive to strengthen their personal memory competencies – ĐÚNG – Đây là lựa chọn phản ánh sát nhất ý nghĩa câu gốc về cả ngữ pháp, ngữ nghĩa và mức độ diễn đạt. Câu gốc nhấn mạnh hai điểm: không dựa hoàn toàn vào thiết bị và nỗ lực tự nhớ thông tin quan trọng. Phương án D diễn đạt lại một cách đầy đủ: deliberately strive hàm nghĩa nỗ lực có ý thức, phù hợp với “make an effort”, strengthen their personal memory competencies diễn đạt đúng tinh thần tăng cường khả năng tự ghi nhớ mà không mở rộng hoặc thu hẹp ý so với bản gốc. Đây là paraphrase tương đương, giữ nguyên mức độ yêu cầu và logic nội dung. Vì vậy đây là đáp án đúng.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Digital amnesia only affects memory capacity and does not threaten cybersecurity protection
B. When devices fail, people face serious problems accessing information they should have memorized themselves
C. Experts recommend completely stopping the use of technological devices to solve digital amnesia
D. Teenagers are more vulnerable to digital amnesia than adults because they use devices more frequently
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Chứng mất trí nhớ kỹ thuật số chỉ ảnh hưởng đến dung lượng bộ nhớ và không đe dọa đến an ninh mạng.
B. Khi thiết bị gặp sự cố, mọi người gặp vấn đề nghiêm trọng trong việc truy cập thông tin mà đáng lẽ họ phải tự ghi nhớ.
C. Các chuyên gia khuyến nghị nên ngừng sử dụng hoàn toàn các thiết bị công nghệ để giải quyết chứng mất trí nhớ kỹ thuật số.
D. Thanh thiếu niên dễ bị mất trí nhớ kỹ thuật số hơn người lớn vì họ sử dụng thiết bị thường xuyên hơn.
A. Digital amnesia only affects memory capacity and does not threaten cybersecurity protection – SAI – Đoạn 2 khẳng định rõ rằng digital amnesia không chỉ làm suy yếu trí nhớ mà còn khiến người dùng giảm khả năng bảo vệ trước các mối đe dọa mạng do thói quen phụ thuộc vào tính năng lưu trữ tự động và quên mật khẩu. Lựa chọn này nói rằng digital amnesia “does not threaten cybersecurity protection”, điều trái ngược hoàn toàn với thông tin bài đọc. Về mặt ngữ nghĩa, phương án này cố tình phủ nhận một tác hại quan trọng được nhấn mạnh. Về coherence, nó đi ngược lại lập luận tác giả đang xây dựng, vì đoạn văn liên tục cảnh báo rủi ro an ninh mạng. Vì thế, phương án A sai cả về nội dung lẫn logic.
B. When devices fail, people face serious problems accessing information they should have memorized themselves – ĐÚNG – Đây là ý được nêu trực tiếp trong đoạn 2 khi tác giả giải thích rằng khi thiết bị hỏng hoặc mất dữ liệu, con người không thể truy cập các thông tin thiết yếu vì họ đã không tự ghi nhớ. Nhận định này phù hợp tuyệt đối với nội dung được trình bày: sự phụ thuộc vào thiết bị dẫn đến mất khả năng tự nhớ, làm người dùng rơi vào tình trạng bị động khi có sự cố công nghệ. Về mặt ngữ nghĩa, phương án B nêu đúng hậu quả cụ thể mà bài đã đề cập. Về coherence, nó khớp hoàn toàn với mạch lập luận cảnh báo rủi ro. Vì vậy đây là lựa chọn chính xác.
C. Experts recommend completely stopping the use of technological devices to solve digital amnesia – SAI – Bài đọc khuyến nghị phát triển thói quen sử dụng công nghệ lành mạnh, tăng nhận thức về an ninh và chủ động ghi nhớ thông tin quan trọng. Không có đoạn nào khuyên ngừng hoàn toàn việc sử dụng thiết bị. Phương án này làm méo mó thông điệp của tác giả, vì việc “completely stopping technology use” là điều cực đoan và không nằm trong giải pháp được đề xuất. Đây là sự diễn giải sai lệch mức độ, mở rộng ý theo hướng không có trong văn bản. Do đó, phương án C sai.
D. Teenagers are more vulnerable to digital amnesia than adults because they use devices more frequently – SAI – Đoạn 3 khẳng định rõ rằng cả thanh thiếu niên và người lớn đều chịu ảnh hưởng như nhau, không có nhóm nào miễn nhiễm hơn nhóm nào. Không hề có so sánh về mức độ dễ tổn thương giữa hai nhóm tuổi. Phương án D thêm vào giả định “because they use devices more frequently”, điều này không xuất hiện trong bài và không phù hợp dữ kiện. Từ ngữ “equally” trong đoạn 3 trực tiếp phủ định lựa chọn này. Vì thế đây là đáp án hoàn toàn sai.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what digital amnesia is and how it affects people?
A. Paragraph 1B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến chứng mất trí nhớ kỹ thuật số là gì và nó ảnh hưởng đến con người như thế nào?
A. Paragraph 1 – ĐÚNG – Đoạn 1 tập trung giới thiệu khái niệm digital amnesia là gì và mô tả cách nó ảnh hưởng đến con người trong đời sống hiện đại. Đoạn văn giải thích hiện tượng xảy ra khi con người phụ thuộc quá mức vào thiết bị để ghi nhớ thông tin, dẫn đến việc không nhớ số điện thoại, ngày quan trọng và thay đổi cách bộ não hoạt động. Đây là nơi duy nhất tác giả trình bày định nghĩa và tác động tổng quát của digital amnesia. Cả ngữ nghĩa lẫn bố cục đều cho thấy đoạn 1 đảm nhiệm vai trò mở đầu, giới thiệu khái niệm và giải thích tác động chung. Do vậy, lựa chọn A phù hợp hoàn toàn với câu hỏi về vị trí nêu khái niệm và ảnh hưởng.
Question 30: In which paragraph does the writer discuss recommendations for developing better digital habits?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về các khuyến nghị để phát triển thói quen sử dụng công nghệ tốt hơn?
D. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn 4 là đoạn duy nhất nói về giải pháp, khi tác giả nhấn mạnh “experts suggest developing better digital habits immediately.” Nội dung tiếp tục giải thích các biện pháp như tăng nhận thức an ninh mạng, thực hành quản lý thông tin an toàn hơn, và nỗ lực tự ghi nhớ chi tiết quan trọng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị. Đây chính là phần ở trong bài đọc chứa khuyến nghị và định hướng hành động rõ ràng. Về mặt cấu trúc, đoạn này đóng vai trò kết luận và đề xuất giải pháp, phù hợp hoàn toàn với yêu cầu câu hỏi. Vì vậy đây là đáp án đúng.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Digital amnesia is becoming a serious issue in our world today. This phenomenon happens when people depend too much on their electronic devices to store information. Many individuals cannot remember their friends' phone numbers or important dates because smartphones keep this data safely. Instead of using our own brains to remember things, we trust technology to do the work for us. This shift in how we use memory is happening everywhere, affecting both young and old people around the globe.
Chứng mất trí nhớ kỹ thuật số đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong thế giới ngày nay. Hiện tượng này xảy ra khi con người phụ thuộc quá nhiều vào các thiết bị điện tử để lưu trữ thông tin. Nhiều người không thể nhớ số điện thoại của bạn bè hoặc những ngày quan trọng vì điện thoại thông minh lưu trữ dữ liệu này một cách an toàn. Thay vì sử dụng chính bộ não của mình để ghi nhớ, chúng ta lại tin tưởng công nghệ làm điều đó thay cho chúng ta. Sự thay đổi trong cách chúng ta sử dụng trí nhớ này đang diễn ra ở khắp nơi, ảnh hưởng đến cả người trẻ lẫn người lớn tuổi trên toàn thế giới.
The consequences of this growing dependency are quite concerning. When our devices break down or information gets lost, we suddenly face real problems because essential data disappears. We lose access to crucial information that we should have remembered ourselves. Security also becomes a big worry because people forget their passwords and rely too much on automatic storage features. The report from Kaspersky shows that this habit weakens not only our memory but also our protection against cyber threats.
Hậu quả của sự phụ thuộc ngày càng tăng này thật đáng lo ngại. Khi thiết bị của chúng ta gặp sự cố hoặc thông tin bị mất, chúng ta đột ngột đối mặt với những vấn đề thực sự vì dữ liệu quan trọng biến mất. Chúng ta mất quyền truy cập vào những thông tin cần thiết mà lẽ ra chúng ta nên tự ghi nhớ. Bảo mật cũng trở thành một mối lo lớn vì mọi người quên mật khẩu và quá phụ thuộc vào các tính năng lưu trữ tự động. Báo cáo từ Kaspersky cho thấy thói quen này làm suy yếu không chỉ trí nhớ của chúng ta mà còn cả khả năng bảo vệ trước các mối đe dọa mạng.
Additionally, both teenagers and adults struggle with this challenge equally. Nobody is safe from this trend because almost everyone uses mobile devices every day. Whether you are a student or a professional, you probably depend on your gadget for basic information. This universal issue shows how technology has changed the way our minds work. We have become comfortable with outsourcing our memory to machines instead of training our brains.
Ngoài ra, cả thanh thiếu niên và người lớn đều gặp khó khăn với thách thức này như nhau. Không ai tránh khỏi xu hướng này vì hầu như ai cũng sử dụng thiết bị di động mỗi ngày. Dù bạn là học sinh hay người đi làm, bạn có thể phụ thuộc vào thiết bị của mình cho những thông tin cơ bản. Vấn đề phổ biến này cho thấy công nghệ đã thay đổi cách bộ não chúng ta hoạt động như thế nào. Chúng ta đã trở nên quen với việc giao phó trí nhớ của mình cho máy móc thay vì rèn luyện não bộ.
To solve this problem, experts suggest developing better digital habits immediately. People need to improve their cybersecurity awareness and practice safer methods of managing their information. Instead of relying completely on devices, individuals should make an effort to remember important details. By taking responsibility for their own memory and data protection, users can reduce risks and build healthier relationships with technology. This requires conscious effort and discipline from everyone.
Để giải quyết vấn đề này, các chuyên gia đề xuất phát triển các thói quen sử dụng công nghệ tốt hơn ngay lập tức. Con người cần nâng cao nhận thức về an ninh mạng và thực hành những phương pháp quản lý thông tin an toàn hơn. Thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào thiết bị, mỗi cá nhân nên nỗ lực ghi nhớ những chi tiết quan trọng. Bằng cách tự chịu trách nhiệm về trí nhớ và việc bảo vệ dữ liệu của mình, người dùng có thể giảm rủi ro và xây dựng mối quan hệ lành mạnh hơn với công nghệ. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực có ý thức và tính kỷ luật từ mọi người.
Read the following passage about the COPYCAT CRIME AND MEDIA INFLUENCE and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
A copycat crime describes a criminal action where someone imitates another offense that has previously received public attention. The phrase "monkey see, monkey do" perfectly captures how these offenders replicate what they have witnessed through various channels. The original wrongdoing usually gains extensive media coverage through television, newspapers, or social platforms, which then inspires vulnerable individuals to commit similar acts. [I] This phenomenon demonstrates the powerful connection between media exposure and criminal behavior in modern society.
Research indicates that media presentation significantly shapes copycat conduct. [II] When crimes are reported with dramatic details and sensational language, they unintentionally provide susceptible people with ideas or feelings of connection to the initial offender. High-profile violent incidents like mass shootings or serial killings particularly tend to encourage imitation, though lesser crimes can also be duplicated. The intensity of reporting, combined with graphic descriptions, amplifies the risk of copycat incidents occurring within communities.
Multiple circumstances determine whether someone will commit a copycat offense. [III] The amount of media attention received, personal similarities between offenders, and the psychological condition of the individual all contribute significantly. Additionally, easy access to information through digital platforms increases opportunities for potential criminals to learn details about previous cases. Understanding these factors helps authorities and journalists recognize their responsibility in preventing such occurrences from spreading throughout society.
To address this serious concern, specialists recommend implementing more conscientious and measured media reporting practices. [IV] News organizations should avoid sensational coverage that glorifies criminal behavior or provides step-by-step instructions. By reducing unnecessary details and avoiding dramatic storytelling, media outlets can substantially decrease copycat crime rates. This balanced approach protects public safety while maintaining journalistic integrity and social responsibility in reporting significant events to audiences worldwide.
https://en.wikipedia.org/wiki/Copycat_crime/mk
Question 31: The phrase “monkey see, monkey do” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. look up to B. set apart from C. copy after D. give up on
Question 32: Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. The specific legal penalties that copycat criminals receive compared to original offenders
B. Media presentation significantly influences how people understand criminal behavior
C. High-profile violent crimes like mass shootings tend to encourage imitation more than lesser offenses
D. Digital platforms increase opportunities for potential criminals to access details about previous cases
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The way the media reports crimes significantly influences how people perceive criminal behavior.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “sensational” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. dramatic B. striking C. inflammatory D. factual
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Several factors determine copycat crime likelihood, and recognizing these helps authorities and journalists prevent future occurrences.
B. Digital platforms solely enable copycat crime occurrence, making internet restriction the most effective prevention strategy available.
C. Journalists bear exclusive responsibility for copycat offenses, requiring complete media silence about all criminal activity reported.
D. Psychological conditions alone predict copycat criminal behavior, suggesting mental health treatment eliminates all imitation crime risks.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. the amount of media attention and personal similarities between offenders
B. the psychological condition of individuals who commit copycat crimes
C. the factors that determine whether someone will commit a copycat offense
D. authorities and journalists
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Restricting all media coverage and eliminating complete information about crimes will entirely prevent copycat offenses from occurring.
B. News organizations should reduce sensational details while maintaining comprehensive reporting to substantially lower copycat crime rates overall.
C. Media outlets can substantially lower copycat crime rates by eliminating unnecessary information and avoiding sensational narrative storytelling approaches.
D. Media outlets must eliminate unnecessary details and dramatic storytelling to moderately improve public safety and discourage imitation crime.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Media attention has no effect on whether individuals decide to commit copycat crimes in society.
B. Journalists should provide detailed instructions about crimes to inform vulnerable individuals properly.
C. Psychological condition, media attention, and personal similarities all influence copycat crime behavior significantly.
D. Eliminating all crime reports is the only effective method for preventing copycat offenses completely.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Vulnerable individuals who encounter sensational crime coverage always feel compelled to imitate criminal behavior depicted.
B. Digital platforms have made it easier for potential offenders to access crime details than traditional media.
C. The passage explicitly states media outlets deliberately provide instructions to vulnerable individuals committing crimes.
D. Psychological conditions alone, without media exposure or similarities, are sufficient factors for copycat offenses.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Media coverage of crimes is a significant factor that influences vulnerable individuals, though it is not the only cause of copycat offenses.
B. Multiple factors, including media presentation style, individual psychology, personal similarities, and digital access, contribute to copycat crimes, which responsible journalism can help prevent.
C. Copycat offenders typically learn criminal techniques by studying detailed step-by-step instructions provided intentionally by news organizations through traditional and digital media channels.
D. Psychological conditions and personal similarities between offenders are the most significant determinants of copycat crime, while media coverage plays only a minor role.
Question 31: The phrase “monkey see, monkey do” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. look up to B. set apart from C. copy afterD. give up on
Giải Thích: Cụm từ “monkey see, monkey do” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. look up to – SAI – “Look up to” nghĩa là ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó, thường gắn với cảm xúc tích cực hoặc thái độ đánh giá cao. Thành ngữ này không liên quan đến hành vi bắt chước máy móc. Xét về ngữ nghĩa, ngưỡng mộ không hàm ý hành động mô phỏng mà chỉ thể hiện thái độ; về mặt ngữ pháp, nó là động từ cụm mang nghĩa tâm lý, không đồng nhất với hành vi; về mạch luận, dùng “look up to” sẽ khiến nghĩa câu sai lệch vì đoạn văn mô tả sự ảnh hưởng tiêu cực từ truyền thông khiến người phạm tội tái diễn hành vi, không phải sự tôn trọng người phạm tội gốc. Việc chọn đáp án này sẽ phá vỡ tính liên kết lập luận về “bắt chước”.
B. set apart from – SAI – Cụm này mang nghĩa “tách biệt khỏi, làm cho khác biệt với”, trái ngược hoàn toàn với tinh thần bắt chước. Trong văn bản, copycat crime nói về hành vi tương đồng, trùng lặp, còn “set apart from” nhấn mạnh sự phân biệt hoặc khác biệt. Về ngữ nghĩa, sự tách biệt không phản ánh sự mô phỏng; về mặt ngữ pháp, cụm này thường dùng để diễn đạt sự khác biệt nhận diện, không phù hợp với động thái tái tạo hành vi; về mạch luận, nó xung đột trực tiếp với ý tưởng rằng người phạm tội “làm theo những gì họ thấy”. Vì thế, đáp án này không đáp ứng yêu cầu ngữ cảnh.
C. copy after – ĐÚNG – Thành ngữ “monkey see, monkey do” mô tả hành vi một người bắt chước hành động của người khác một cách tự động, không suy nghĩ, tương tự như việc con khỉ nhìn thấy rồi làm theo. Trong đoạn văn, thành ngữ này được dùng để giải thích hiện tượng copycat crime, tức tội phạm bắt chước hành vi đã được truyền thông đưa tin. Đáp án “copy after” thể hiện rõ nhất ý nghĩa tái hiện, mô phỏng hoặc bắt chước hành vi của người đi trước. Cụm này mang sắc thái hành động lặp lại do ảnh hưởng từ quan sát, phù hợp với định nghĩa copycat crime trong văn bản. Xét về ngữ nghĩa, “copy after” diễn đạt chính xác việc tái tạo hành vi đã thấy; xét về ngữ cảnh, nó hoàn toàn trùng khớp với việc người phạm tội bị kích thích hành động tương tự sau khi xem hoặc đọc thông tin trên truyền thông; xét về tính mạch lạc, đáp án giúp duy trì tính xuyên suốt lập luận về ảnh hưởng của truyền thông lên hành vi tội phạm.
D. give up on – SAI – Cụm này nghĩa là từ bỏ, không còn hy vọng hoặc ngừng tin tưởng vào điều gì đó. Đây là trạng thái tâm lý buông bỏ, không hề tương đồng với hành vi lặp lại mô phỏng trong copycat crime. Về ngữ nghĩa, “give up on” không có sự liên hệ với sao chép; về mặt ngữ pháp, nó diễn tả kết thúc hành động hoặc thái độ, không thể thay thế cho động từ mô phỏng hành vi; về mạch luận, chọn đáp án này sẽ khiến câu sai lệch vì đoạn văn mô tả người phạm tội bị ảnh hưởng mạnh từ truyền thông nên “tái tạo” hành vi, chứ không phải “từ bỏ” điều gì. Do đó đáp án này không phù hợp với cả nghĩa đen lẫn nghĩa ngữ cảnh của thành ngữ.
Question 32: Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. The specific legal penalties that copycat criminals receive compared to original offenders
B. Media presentation significantly influences how people understand criminal behavior
C. High-profile violent crimes like mass shootings tend to encourage imitation more than lesser offenses
D. Digital platforms increase opportunities for potential criminals to access details about previous cases
Giải Thích: Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?
A. The specific legal penalties that copycat criminals receive compared to original offenders – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì nội dung văn bản không đề cập bất kỳ thông tin nào liên quan đến hình phạt pháp lý dành cho tội phạm bắt chước, và càng không so sánh mức độ trừng phạt giữa họ và tội phạm gốc. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án nói đến hệ thống luật pháp và mức độ xử lý, nhưng toàn bài chỉ tập trung vào sự ảnh hưởng của truyền thông, yếu tố tâm lý, mức độ đưa tin và nguy cơ bắt chước. Về mặt ngữ pháp, cụm “specific legal penalties” nhấn mạnh yếu tố pháp lý mà bài đọc hoàn toàn không chạm đến. Về mạch luận, bài viết xây dựng quan hệ giữa truyền thông và hành vi mô phỏng, không bàn về pháp luật, nên đáp án này tách biệt khỏi hệ chủ đề chung. Đây là lý do nó là thông tin không được đề cập trong bài.
B. Media presentation significantly influences how people understand criminal behavior – SAI – Đáp án này sai vì ý này được đề cập rõ ràng trong đoạn 2. Văn bản nêu rằng “media presentation significantly shapes copycat conduct”, nghĩa là cách đưa tin định hình nhận thức và hành vi của người dễ bị tác động. Về ngữ nghĩa, nội dung trùng hoàn toàn với chủ điểm lớn của đoạn văn: báo chí vô tình truyền cảm hứng khiến người khác bắt chước. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc diễn đạt ảnh hưởng của media đến nhận thức hành vi là đúng với câu được nhắc trong bài. Về mạch luận, đây là luận điểm trung tâm dùng để giải thích cơ chế copycat crime. Do đó đáp án không thể là lựa chọn “NOT mentioned”.
C. High-profile violent crimes like mass shootings tend to encourage imitation more than lesser offenses – SAI – Ý này xuất hiện trực tiếp trong đoạn 2, nơi tác giả viết rằng các vụ phạm tội nổi bật, đặc biệt là tội phạm bạo lực nghiêm trọng như mass shootings và serial killings, có xu hướng gây ra mức độ bắt chước cao hơn. Về mặt ngữ nghĩa, điều này hoàn toàn phù hợp với nội dung giải thích mức độ nguy hiểm của việc đưa tin giật gân. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc so sánh “encourage imitation more than lesser crimes” phản ánh đúng chuỗi lập luận trong văn bản. Về mạch luận, câu này đóng vai trò chứng minh sự ảnh hưởng mạnh của truyền thông đối với người dễ bị tác động. Do đó nó được đề cập, không phải thông tin bị thiếu.
D. Digital platforms increase opportunities for potential criminals to access details about previous cases – SAI – Nội dung này được đề cập trong đoạn 3, nơi bài viết nhấn mạnh rằng sự phát triển của nền tảng kỹ thuật số giúp người phạm tội tiềm năng tiếp cận thông tin chi tiết về các vụ án trước đó dễ dàng hơn. Về ngữ nghĩa, đáp án hoàn toàn khớp với câu “easy access to information through digital platforms increases opportunities…”. Về mặt ngữ pháp, mệnh đề nêu đúng hành động được mô tả trong bài. Về mạch luận, đây là một trong những yếu tố quan trọng tạo điều kiện cho copycat crime. Vì vậy đáp án này không phải lựa chọn cho câu hỏi “NOT mentioned”.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The way the media reports crimes significantly influences how people perceive criminal behavior.
A. [I]B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI – Vị trí [I] thuộc đoạn 1, nơi tác giả nêu định nghĩa cơ bản về copycat crime và ảnh hưởng tổng quát của truyền thông trong việc lan truyền mô hình hành vi tội phạm. Đoạn này tập trung mô tả hiện tượng, chưa phân tích sâu vào cách đưa tin hay mức độ ảnh hưởng của truyền thông đến nhận thức. Nếu đặt câu cần chèn vào [I], mạch văn sẽ trở nên trùng lặp và không phù hợp vì câu này mang tính phân tích cơ chế tác động của truyền thông, còn đoạn 1 chỉ nêu khái niệm ban đầu. Ngữ nghĩa câu chèn không làm tiến triển lập luận ở đoạn 1, phá vỡ nhịp triển khai từ định nghĩa sang nguyên nhân. Vì vậy [I] là vị trí không hợp lý.
B. [II] – ĐÚNG – Đoạn 2 mở đầu bằng việc nhấn mạnh “Research indicates that media presentation significantly shapes copycat conduct”, sau đó chuyển sang mô tả chi tiết cách báo chí đưa tin giật gân vô tình truyền cảm hứng cho hành vi bắt chước. Câu chèn “The way the media reports crimes significantly influences how people perceive criminal behavior” có chức năng làm câu nối lí thuyết với phân tích cụ thể, trực tiếp củng cố luận điểm về tác động của truyền thông. Ngữ nghĩa trùng khớp vì câu này mở rộng, khái quát hóa tác động nhận thức mà đoạn sau phân tích. Về mạch luận, đây là điểm chuyển từ nhận định nghiên cứu sang giải thích vì sao ngôn ngữ giật gân ảnh hưởng người xem. Vì thế [II] là vị trí tự nhiên và lô-gic nhất.
C. [III] – SAI – Vị trí [III] nằm trong đoạn 3, đoạn này chuyển chủ đề sang các yếu tố quyết định khả năng xảy ra copycat crime như mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng cá nhân và điều kiện tâm lý. Đoạn này không còn tập trung bàn sâu vào “cách truyền thông đưa tin” hay “nhận thức của công chúng” mà nói về đặc điểm người phạm tội và hoàn cảnh. Nếu chèn câu này vào [III], nội dung sẽ lạc chủ đề, vì câu chèn quay lại chủ điểm của đoạn 2 thay vì tiếp tục phân tích yếu tố cá nhân. Về mạch văn, nó gây gián đoạn và làm đoạn 3 không còn tính nhất quán.
D. [IV] – SAI – Vị trí [IV] thuộc đoạn 4, nơi tác giả đưa ra giải pháp và khuyến nghị về cách truyền thông nên đưa tin một cách thận trọng. Đoạn này tập trung vào biện pháp, không phải mô tả hoặc phân tích tác động của truyền thông đến nhận thức như đoạn 2. Nếu chèn câu này vào [IV], nội dung sẽ đảo ngược trình tự lập luận: đoạn giải pháp sẽ bị chèn thêm luận điểm nguyên nhân, khiến lập luận thiếu mạch lạc. Về ngữ nghĩa, câu chèn không phù hợp với chức năng hướng dẫn mang tính khuyến nghị của đoạn 4. Do đó, [IV] không phải vị trí phù hợp.
Question 34: The word “sensational” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. dramatic B. striking C. inflammatory D. factual
Giải Thích: Từ “sensational” ở đoạn 2 trái nghĩa với _________.
A. dramatic – SAI – Từ “dramatic” mang nghĩa kịch tính, chú trọng gây ấn tượng mạnh về cảm xúc. Trong ngữ cảnh đoạn văn, “sensational language” mô tả kiểu đưa tin phóng đại, giật gân, gây sốc. “Dramatic” có sắc thái tương tự vì cũng nói đến việc nhấn mạnh yếu tố gây chú ý. Về mặt ngữ nghĩa, dramatic không đối lập với sensational mà thường đi cùng nhau trong phân tích truyền thông, đều mang nghĩa phóng đại mức độ cảm xúc. Về ngữ pháp, đây là tính từ mô tả cách thức thể hiện thông tin, không hàm ý tính xác thực. Về mạch luận, tác giả phê phán việc sử dụng ngôn ngữ giật gân, mà dramatic không cung cấp sự đối lập ý nghĩa, nên không thể là từ trái nghĩa. Do đó, đây là đáp án sai.
B. striking – SAI – “Striking” nghĩa là nổi bật, gây chú ý mạnh, dễ nhận thấy. Trong văn bản, “sensational” được dùng để mô tả những bản tin tạo ra tác động mạnh, khiến người xem cảm xúc mãnh liệt và có thể kích hoạt hành vi bắt chước. “Striking” không đối lập với “sensational” mà lại bổ sung ý nghĩa tương tự về mức độ gây ấn tượng. Xét về ngữ nghĩa, cả hai đều liên quan đến việc thu hút sự chú ý qua tính chất nổi bật. Về mạch luận, việc lựa chọn “striking” sẽ không tạo được sự đối lập với cách đưa tin giật gân vốn bị phê phán trong đoạn văn. Vì không thỏa mãn yêu cầu trái nghĩa, đáp án này sai.
C. inflammatory – SAI – “Inflammatory” nghĩa là kích động, dễ gây phản ứng mạnh, có thể gây căng thẳng hoặc bạo lực. Trong ngữ cảnh truyền thông, từ này rất gần với “sensational” vì đều hàm ý khả năng kích thích cảm xúc người xem theo hướng tiêu cực. Về ngữ nghĩa, cả hai cùng mô tả kiểu truyền thông gây sốc, có tính kích động, chứ không mang ý nghĩa đối lập. Về mặt mạch luận, tác giả chỉ trích báo chí vì mô tả tội phạm bằng “dramatic and sensational language”, và inflammatory sẽ chỉ là sự mở rộng của ý nghĩa đó, không phải phủ định. Vì thế, nó không thể là từ trái nghĩa trong câu hỏi.
D. factual – ĐÚNG – “Factual” nghĩa là dựa trên sự thật, mang tính khách quan, không thêm thắt gây giật gân. Đây là từ đối lập rõ nhất với “sensational”, vốn nhấn mạnh sự phóng đại, kích thích cảm xúc và đôi khi bóp méo mức độ nghiêm trọng nhằm tăng sự chú ý. Về ngữ nghĩa, factual đại diện cho cách đưa tin trung lập, chỉ nêu dữ kiện mà không gợi cảm xúc mạnh. Về mạch luận, đoạn văn khuyên truyền thông tránh dùng ngôn ngữ giật gân, ám chỉ rằng phong cách đưa tin chính xác, khách quan (factual) là lựa chọn đúng đắn. Sự đối lập giữa factual và sensational rất rõ ràng, đáp ứng đúng yêu cầu trái nghĩa.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Several factors determine copycat crime likelihood, and recognizing these helps authorities and journalists prevent future occurrences.
B. Digital platforms solely enable copycat crime occurrence, making internet restriction the most effective prevention strategy available.
C. Journalists bear exclusive responsibility for copycat offenses, requiring complete media silence about all criminal activity reported.
D. Psychological conditions alone predict copycat criminal behavior, suggesting mental health treatment eliminates all imitation crime risks.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Có nhiều yếu tố quyết định khả năng xảy ra tội phạm bắt chước, và việc nhận ra những yếu tố này giúp chính quyền và nhà báo ngăn chặn các vụ việc tương tự trong tương lai.
B. Các nền tảng kỹ thuật số chỉ tạo điều kiện cho tội phạm bắt chước xảy ra, khiến việc hạn chế internet trở thành chiến lược phòng ngừa hiệu quả nhất hiện có.
C. Các nhà báo chịu hoàn toàn trách nhiệm về các hành vi bắt chước, yêu cầu truyền thông phải im lặng hoàn toàn về mọi hoạt động tội phạm được báo cáo.
D. Chỉ riêng các tình trạng tâm lý cũng có thể dự đoán hành vi tội phạm bắt chước, cho thấy việc điều trị sức khỏe tâm thần có thể loại bỏ mọi nguy cơ phạm tội bắt chước.
A. Several factors determine copycat crime likelihood, and recognizing these helps authorities and journalists prevent future occurrences – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì đoạn 3 nêu rõ ba nhóm yếu tố: mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng cá nhân giữa các tội phạm, và điều kiện tâm lý của cá nhân. Đồng thời, phần cuối đoạn nhấn mạnh rằng hiểu các yếu tố này giúp chính quyền và nhà báo nhận thức trách nhiệm trong việc hạn chế tình trạng lan truyền của tội phạm bắt chước. Về ngữ nghĩa, đáp án bao quát được cả hai phần quan trọng: yếu tố quyết định hành vi và mục đích hiểu biết các yếu tố đó. Về mạch luận, nó phản ánh cấu trúc đoạn văn: liệt kê nguyên nhân rồi kết luận về vai trò phòng ngừa. Không phóng đại, không thu hẹp, đáp ứng hoàn toàn yêu cầu tóm tắt.
B. Digital platforms solely enable copycat crime occurrence, making internet restriction the most effective prevention strategy available – SAI – Đáp án này sai vì nó phóng đại quá mức vai trò của nền tảng kỹ thuật số. Đoạn 3 có nhắc rằng digital platforms “increase opportunities” nhưng không bao giờ nói rằng chúng là yếu tố duy nhất gây ra copycat crime. Về ngữ nghĩa, việc sử dụng từ “solely” làm méo mó nội dung vì đoạn văn nhấn mạnh nhiều yếu tố cùng tác động. Về mạch luận, đoạn 3 nhấn mạnh đa yếu tố chứ không quy trách nhiệm hoàn toàn cho internet. Hơn nữa, đoạn văn không hề đề xuất “internet restriction” là biện pháp phòng ngừa. Do đó, kỳ vọng thu hẹp nguyên nhân vào một yếu tố duy nhất là sai hoàn toàn.
C. Journalists bear exclusive responsibility for copycat offenses, requiring complete media silence about all criminal activity reported – SAI – Phương án này sai vì gán trách nhiệm hoàn toàn cho nhà báo, trong khi đoạn văn chỉ nói họ có trách nhiệm lưu ý đến vai trò của mình chứ không phải chịu trách nhiệm duy nhất. Về ngữ nghĩa, từ “exclusive responsibility” làm sai lệch lập luận vì đoạn 3 đề cập đến nhiều yếu tố: tâm lý cá nhân, sự tương đồng và mức độ chú ý truyền thông — không yếu tố nào mang tính độc quyền quyết định. Về mạch luận, đoạn 3 không hề đề xuất “media silence”; trái lại, bài đọc chỉ đề nghị đưa tin thận trọng ở đoạn 4. Vì vậy phương án này sai nghiêm trọng.
D. Psychological conditions alone predict copycat criminal behavior, suggesting mental health treatment eliminates all imitation crime risks – SAI – Đáp án này sai vì nó quy toàn bộ hành vi copycat crime cho điều kiện tâm lý cá nhân, trong khi văn bản nêu rõ nhiều yếu tố góp phần. Ngữ nghĩa của từ “alone” cho thấy sự phủ nhận tất cả các yếu tố còn lại. Đoạn văn không hề ngụ ý rằng điều trị tâm lý sẽ “eliminate all risks”, điều này thậm chí còn trái với lập luận phức hợp mà bài đã thiết lập. Về mạch luận, đoạn 3 trình bày cấu trúc nhiều yếu tố, nên thu hẹp thành một yếu tố duy nhất là không chính xác. Vì vậy lựa chọn này không phản ánh đúng nội dung đoạn văn.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. the amount of media attention and personal similarities between offenders
B. the psychological condition of individuals who commit copycat crimes
C. the factors that determine whether someone will commit a copycat offense
D. authorities and journalists
Giải Thích: từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến ________.
A. the amount of media attention and personal similarities between offenders – SAI – Hai cụm danh từ này xuất hiện trong đoạn văn, nhưng chúng không thể là chủ thể của đại từ sở hữu “their” trong câu cuối. Về ngữ nghĩa, “amount of media attention” và “personal similarities” là các yếu tố, không phải con người hay tổ chức có khả năng “recognize responsibility”. Về mặt ngữ pháp, các yếu tố vô tri không thể mang “responsibility” trong ngữ cảnh xã hội. Về mạch luận, câu văn hướng tới chủ thể có vai trò hành động trong việc kiểm soát lan truyền tội phạm bắt chước, nên không thể quy trách nhiệm cho các yếu tố này. Vì vậy, phương án A sai về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.
B. the psychological condition of individuals who commit copycat crimes – SAI – Mặc dù psychological condition được nêu trong đoạn văn như một yếu tố ảnh hưởng hành vi, nhưng nó không thể là chủ thể của “their responsibility”. Về ngữ nghĩa, psychological condition là trạng thái nội tại, không có khả năng nhận biết hay đảm nhận trách nhiệm. Về ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” mô tả trách nhiệm của người hoặc nhóm người, không thể gán cho một “condition”. Về mạch luận, câu cuối đoạn 3 là lời nhắc nhở về trách nhiệm của những người có vai trò định hướng dư luận và truyền thông, không phải điều kiện tâm lý của tội phạm. Vì vậy đáp án này sai.
C. the factors that determine whether someone will commit a copycat offense – SAI – Đây cũng là một lựa chọn gây nhiễu vì “factors” được nhắc đến ngay trước câu chứa đại từ. Tuy nhiên, về ngữ nghĩa, các yếu tố này không thể “recognize responsibility”. Về mặt ngữ pháp, “their responsibility” yêu cầu chủ thể là con người hoặc tổ chức, còn “factors” lại vô tri. Về mạch luận, câu cuối muốn nhấn mạnh vai trò của những người có khả năng tác động đến sự lan truyền của tội phạm bắt chước, không phải chính các yếu tố đã được phân tích. Do đó, phương án này sai vì không phù hợp với chức năng chủ ngữ trong câu.
D. authorities and journalists – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác vì “authorities and journalists” là cụm danh từ ngay trước đại từ “their” và cũng là chủ thể phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp. Về ngữ nghĩa, họ là những người có trách nhiệm xã hội trong việc kiểm soát thông tin và giảm thiểu nguy cơ lan truyền tội phạm bắt chước. Về mặt ngữ pháp, đại từ sở hữu “their” có thể thay thế tự nhiên cho một cụm danh từ chỉ người ở số nhiều. Về mạch luận, câu cuối đoạn 3 kết thúc bằng lời khẳng định vai trò quan trọng của hai nhóm này trong việc phòng ngừa tội phạm copycat, nên “their responsibility” rõ ràng đề cập đến họ. Do đó, đáp án D là lựa chọn đúng.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Restricting all media coverage and eliminating complete information about crimes will entirely prevent copycat offenses from occurring.
B. News organizations should reduce sensational details while maintaining comprehensive reporting to substantially lower copycat crime rates overall.
C. Media outlets can substantially lower copycat crime rates by eliminating unnecessary information and avoiding sensational narrative storytelling approaches.
D. Media outlets must eliminate unnecessary details and dramatic storytelling to moderately improve public safety and discourage imitation crime.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Việc hạn chế mọi hoạt động đưa tin trên phương tiện truyền thông và loại bỏ hoàn toàn thông tin về tội phạm sẽ ngăn chặn hoàn toàn các hành vi bắt chước.
B. Các cơ quan báo chí nên giảm thiểu các chi tiết giật gân trong khi vẫn duy trì đưa tin toàn diện để giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước nói chung.
C. Các cơ quan truyền thông có thể giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước bằng cách loại bỏ thông tin không cần thiết và tránh các phương pháp kể chuyện giật gân.
D. Các cơ quan truyền thông phải loại bỏ các chi tiết không cần thiết và lối kể chuyện kịch tính để cải thiện vừa phải an toàn công cộng và ngăn chặn tội phạm bắt chước.
A. Restricting all media coverage and eliminating complete information about crimes will entirely prevent copycat offenses from occurring – SAI – Đáp án này bóp méo nội dung vì câu gốc không hề đề xuất “restricting all media coverage” hay “eliminating complete information”. Về ngữ nghĩa, phương án A diễn giải cực đoan, coi việc ngưng toàn bộ đưa tin là biện pháp phòng ngừa tuyệt đối, trái ngược với đoạn văn vốn chỉ khuyến nghị hạn chế chi tiết và tránh giật gân. Về mạch luận, văn bản nhấn mạnh “balanced approach” và “maintaining journalistic integrity”, nghĩa là không loại bỏ hoàn toàn thông tin. Về ngữ pháp, dùng từ “entirely prevent” làm sai lệch mức độ hiệu quả được mô tả. Vì vậy, phương án A sai nghiêm trọng.
B. News organizations should reduce sensational details while maintaining comprehensive reporting to substantially lower copycat crime rates overall – SAI – Mặc dù có phần gần với ý gốc, phương án này thêm nội dung không được đề cập: “maintaining comprehensive reporting”. Câu gốc chỉ nói về tránh giật gân và giảm chi tiết thừa, không nêu yêu cầu duy trì độ bao quát thông tin. Về ngữ nghĩa, phương án B mở rộng ý và thay đổi trọng tâm, làm câu paraphrase không còn chính xác. Về mạch luận, nội dung này khiến người đọc hiểu rằng báo chí phải tiếp tục đưa tin đầy đủ ngay cả khi cắt bỏ chi tiết, điều không xuất hiện trong văn bản. Do đó, phương án này không phản ánh đúng nội dung nguyên bản.
C. Media outlets can substantially lower copycat crime rates by eliminating unnecessary information and avoiding sensational narrative storytelling approaches – ĐÚNG – Đây là phương án trùng khớp nhất với câu gốc. Về ngữ nghĩa, nó diễn đạt hai hành động chính: loại bỏ chi tiết không cần thiết và tránh cách kể chuyện giật gân — giống hệt câu trong bài. Về mức độ tác động, từ “substantially” tương thích với ý văn gốc nhấn mạnh tác dụng rõ rệt của việc thay đổi cách đưa tin. Về mạch luận, câu paraphrase này giữ nguyên cấu trúc nguyên nhân–kết quả: thay đổi cách đưa tin dẫn đến giảm tội phạm copycat. Về ngữ pháp, câu được diễn đạt chính xác mà không thêm hoặc bớt thông tin quan trọng. Vì vậy, đây chính là phương án đúng.
D. Media outlets must eliminate unnecessary details and dramatic storytelling to moderately improve public safety and discourage imitation crime – SAI – Đáp án này làm giảm mức độ tác động (“moderately”), trái với ý gốc nói về ảnh hưởng mạnh mẽ và đáng kể. Về ngữ nghĩa, từ “dramatic storytelling” không hoàn toàn tương đương “sensational coverage”, vì sensational mang nghĩa giật gân, bóp méo cảm xúc mạnh, còn dramatic chỉ kịch tính mà không bao hàm ý tiêu cực. Về mạch luận, đáp án D tập trung vào “public safety”, trong khi câu gốc nhấn mạnh giảm copycat crime. Việc dịch chuyển trọng tâm này khiến ý nghĩa sai lệch. Vì vậy phương án này không đúng.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Media attention has no effect on whether individuals decide to commit copycat crimes in society.
B. Journalists should provide detailed instructions about crimes to inform vulnerable individuals properly.
C. Psychological condition, media attention, and personal similarities all influence copycat crime behavior significantly.
D. Eliminating all crime reports is the only effective method for preventing copycat offenses completely.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Sự chú ý của truyền thông không ảnh hưởng đến việc cá nhân có quyết định thực hiện hành vi bắt chước tội phạm trong xã hội hay không.
B. Các nhà báo nên cung cấp hướng dẫn chi tiết về tội phạm để thông tin đầy đủ cho những người dễ bị tổn thương.
C. Tình trạng tâm lý, sự chú ý của truyền thông và những điểm tương đồng về mặt cá nhân đều ảnh hưởng đáng kể đến hành vi bắt chước tội phạm.
D. Loại bỏ tất cả các báo cáo về tội phạm là phương pháp hiệu quả duy nhất để ngăn chặn hoàn toàn hành vi bắt chước tội phạm.
A. Media attention has no effect on whether individuals decide to commit copycat crimes in society – SAI – Đáp án này sai vì nó phủ nhận hoàn toàn vai trò của truyền thông, trái ngược tuyệt đối với luận điểm trọng tâm của bài. Đoạn 1 và 2 đều khẳng định rằng mức độ đưa tin, cách thức trình bày và ngôn ngữ giật gân có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi bắt chước. Về ngữ nghĩa, cụm “has no effect” khiến mệnh đề trở nên đối lập hoàn toàn với nội dung văn bản. Về mạch luận, bài viết xây dựng lập luận rằng truyền thông là yếu tố quan trọng kéo theo hành vi copycat, nên việc nói “không có ảnh hưởng” là vô lí. Vì vậy, phương án A hoàn toàn trái nội dung.
B. Journalists should provide detailed instructions about crimes to inform vulnerable individuals properly – SAI – Đáp án này sai vì nó bóp méo lập luận trong đoạn 4. Văn bản khuyến cáo phải tránh đưa tin giật gân và giảm bớt chi tiết không cần thiết, đặc biệt là những thông tin có thể gợi ý hoặc vô tình hướng dẫn. Về ngữ nghĩa, phương án B hiểu sai hoàn toàn mục đích của báo chí khi đưa tin có trách nhiệm. Về mạch luận, toàn bài nhấn mạnh việc giảm thiểu nguy cơ copycat bằng cách hạn chế mô tả chi tiết, chứ không phải cung cấp hướng dẫn rõ ràng. Vì vậy, đây là đáp án sai rõ ràng.
C. Psychological condition, media attention, and personal similarities all influence copycat crime behavior significantly – ĐÚNG – Đây chính là ý được nêu đầy đủ trong đoạn 3. Văn bản liệt kê ba yếu tố chính quyết định khả năng phạm tội bắt chước: mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng cá nhân, và điều kiện tâm lý. Về ngữ nghĩa, đáp án này phản ánh đúng cả ba yếu tố mà tác giả nhấn mạnh. Về mạch luận, nó thống nhất với cấu trúc giải thích của đoạn 3: từ liệt kê nguyên nhân đến hệ quả phòng ngừa. Không phóng đại, không thu hẹp, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu câu hỏi. Đây là phương án duy nhất hoàn toàn phù hợp nội dung bài.
D. Eliminating all crime reports is the only effective method for preventing copycat offenses completely – SAI – Phương án này sai nghiêm trọng vì đoạn 4 không hề đề xuất ngưng đưa tin hoàn toàn, mà chỉ khuyến nghị đưa tin có trách nhiệm hơn. Về ngữ nghĩa, từ “only effective method” và “completely” phóng đại nội dung, làm lệch hướng luận điểm. Về mạch luận, tác giả nêu giải pháp cân bằng: giảm giật gân, tránh mô tả chi tiết, chứ không loại trừ tin tức tội phạm. Do đó, đáp án này sai về cả mức độ, nội dung và mục đích văn bản.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Vulnerable individuals who encounter sensational crime coverage always feel compelled to imitate criminal behavior depicted.
B. Digital platforms have made it easier for potential offenders to access crime details than traditional media.
C. The passage explicitly states media outlets deliberately provide instructions to vulnerable individuals committing crimes.
D. Psychological conditions alone, without media exposure or similarities, are sufficient factors for copycat offenses.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Những cá nhân dễ bị tổn thương khi tiếp xúc với tin tức về tội phạm giật gân luôn cảm thấy bị thôi thúc phải bắt chước hành vi phạm tội được mô tả.
B. Các nền tảng kỹ thuật số đã giúp những kẻ phạm tội tiềm năng dễ dàng tiếp cận thông tin chi tiết về tội phạm hơn so với phương tiện truyền thông truyền thống.
C. Đoạn văn nêu rõ các phương tiện truyền thông cố tình cung cấp hướng dẫn cho những cá nhân dễ bị tổn thương khi phạm tội.
D. Chỉ riêng các điều kiện tâm lý, không có sự tiếp xúc với phương tiện truyền thông hoặc sự tương đồng, là đủ yếu tố dẫn đến hành vi bắt chước.
A. Vulnerable individuals who encounter sensational crime coverage always feel compelled to imitate criminal behavior depicted – SAI – Đáp án này sai vì nó sử dụng từ “always”, tạo nghĩa tuyệt đối hóa — điều mà đoạn văn không hề khẳng định. Về ngữ nghĩa, văn bản chỉ nói rằng cách đưa tin giật gân “unintentionally provides ideas or feelings of connection”, chứ không hề nói những người dễ bị tác động luôn luôn cảm thấy buộc phải bắt chước. Về mạch luận, tác giả giải thích truyền thông tăng nguy cơ, không đưa ra quan hệ nhân quả tuyệt đối. Việc diễn đạt hành vi như một kết quả bắt buộc làm sai lệch ý chủ đạo của văn bản. Do đó, phương án A không thể được suy luận từ nội dung bài.
B. Digital platforms have made it easier for potential offenders to access crime details than traditional media – ĐÚNG – Đáp án này là suy luận hợp lý từ ý được nêu trong đoạn 3: “easy access to information through digital platforms increases opportunities for potential criminals to learn details about previous cases.” Về ngữ nghĩa, câu gốc nêu rõ rằng nền tảng kỹ thuật số tạo điều kiện dễ dàng hơn cho việc thu thập thông tin. Từ đó có thể suy ra rằng khả năng tiếp cận của người phạm tội tiềm năng cao hơn so với dạng tiếp cận truyền thống, vì nếu không có sự khác biệt này thì digital platforms không thể được xem là tác nhân gia tăng cơ hội. Về mạch luận, đáp án này phù hợp với cách tác giả nhấn mạnh vai trò lan truyền và tốc độ tiếp cận thông tin của môi trường số. Đây là suy luận chính xác và hợp lý.
C. The passage explicitly states media outlets deliberately provide instructions to vulnerable individuals committing crimes – SAI – Đáp án này sai vì văn bản không hề nói rằng truyền thông làm điều này một cách cố ý. Về ngữ nghĩa, đoạn 2 nhấn mạnh rằng báo chí “unintentionally” truyền cảm hứng hoặc ý tưởng cho người dễ bị tác động. Từ “deliberately” trong đáp án làm thay đổi hoàn toàn thái độ của tác giả và bóp méo nội dung. Về mạch luận, bài viết xoay quanh ý rằng báo chí có trách nhiệm hạn chế vô tình thúc đẩy copycat crime, chứ không miêu tả hành vi cố tình hướng dẫn. Do đó đáp án C hoàn toàn trái nội dung.
D. Psychological conditions alone, without media exposure or similarities, are sufficient factors for copycat offenses – SAI – Đây là đáp án sai vì đoạn 3 nói rõ nhiều yếu tố cùng tác động: mức độ chú ý truyền thông, sự tương đồng cá nhân và điều kiện tâm lý. Không có yếu tố nào được mô tả là “đủ” để tạo ra hành vi bắt chước nếu đứng đơn lẻ. Về ngữ nghĩa, từ “alone” mâu thuẫn với ý tác giả. Về mạch luận, văn bản nhấn mạnh bản chất đa nhân tố của copycat crime. Vì vậy, kết luận rằng chỉ yếu tố tâm lý là đủ là diễn giải sai nội dung.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Media coverage of crimes is a significant factor that influences vulnerable individuals, though it is not the only cause of copycat offenses.
B. Multiple factors, including media presentation style, individual psychology, personal similarities, and digital access, contribute to copycat crimes, which responsible journalism can help prevent.
C. Copycat offenders typically learn criminal techniques by studying detailed step-by-step instructions provided intentionally by news organizations through traditional and digital media channels.
D. Psychological conditions and personal similarities between offenders are the most significant determinants of copycat crime, while media coverage plays only a minor role.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn này?
A. Việc đưa tin về tội phạm trên phương tiện truyền thông là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến những cá nhân dễ bị tổn thương, mặc dù nó không phải là nguyên nhân duy nhất gây ra hành vi bắt chước.
B. Nhiều yếu tố, bao gồm phong cách trình bày trên phương tiện truyền thông, tâm lý cá nhân, điểm tương đồng cá nhân và khả năng tiếp cận kỹ thuật số, góp phần vào hành vi bắt chước, mà báo chí có trách nhiệm có thể giúp ngăn chặn.
C. Những kẻ bắt chước thường học các kỹ thuật phạm tội bằng cách nghiên cứu các hướng dẫn chi tiết từng bước do các tổ chức tin tức cung cấp một cách có chủ đích thông qua các kênh truyền thông truyền thống và kỹ thuật số.
D. Các điều kiện tâm lý và điểm tương đồng cá nhân giữa những kẻ phạm tội là những yếu tố quyết định quan trọng nhất của hành vi bắt chước, trong khi việc đưa tin trên phương tiện truyền thông chỉ đóng một vai trò nhỏ.
A. Media coverage of crimes is a significant factor that influences vulnerable individuals, though it is not the only cause of copycat offenses – SAI – Đáp án này tuy đúng một phần nhưng không bao quát toàn bộ nội dung bài. Về ngữ nghĩa, phương án A chỉ nhấn mạnh vai trò của truyền thông mà không đề cập đầy đủ các yếu tố khác như tâm lý cá nhân, sự tương đồng giữa tội phạm, mức độ chú ý truyền thông và đặc biệt là vai trò của nền tảng kỹ thuật số. Về mạch luận, bài viết không chỉ nói “media is significant but not the only cause”; nó phân tích một chuỗi yếu tố đa dạng và trình bày rõ trách nhiệm của nhà báo cũng như giải pháp hạn chế copycat crime. Vì không đủ mức độ bao quát, đáp án A không thể là tóm tắt tốt nhất.
B. Multiple factors, including media presentation style, individual psychology, personal similarities, and digital access, contribute to copycat crimes, which responsible journalism can help prevent – ĐÚNG – Đây là tóm tắt chính xác nhất và đầy đủ nhất. Về ngữ nghĩa, phương án B bao gồm tất cả các yếu tố được đề cập trong bài: sự đưa tin giật gân, điều kiện tâm lý cá nhân, sự tương đồng giữa người phạm tội và sự dễ dàng tiếp cận thông tin từ nền tảng số. Về mạch luận, nó phản ánh mạch bài: đoạn 1 nêu hiện tượng; đoạn 2 phân tích vai trò truyền thông; đoạn 3 bổ sung yếu tố cá nhân và kỹ thuật số; đoạn 4 đưa ra giải pháp là truyền thông có trách nhiệm hơn. Về mức độ bao quát, đây là lựa chọn duy nhất nêu đủ nguyên nhân và biện pháp, phù hợp hoàn toàn với nội dung bài đọc.
C. Copycat offenders typically learn criminal techniques by studying detailed step-by-step instructions provided intentionally by news organizations through traditional and digital media channels – SAI – Phương án này sai vì nó gán động cơ “intentionally” cho báo chí, trong khi đoạn 2 khẳng định ảnh hưởng này là vô tình. Về ngữ nghĩa, bài viết không hề nói rằng báo chí cung cấp “step-by-step instructions”. Về mạch luận, toàn bài nhấn mạnh việc tránh đưa tin giật gân, chứ không buộc tội truyền thông cố ý cung cấp hướng dẫn cho tội phạm. Do đó, đáp án này đi ngược nội dung.
D. Psychological conditions and personal similarities between offenders are the most significant determinants of copycat crime, while media coverage plays only a minor role – SAI – Đây là đáp án sai vì xuyên tạc trọng tâm bài viết. Văn bản nhấn mạnh rằng truyền thông có vai trò cực kỳ mạnh mẽ trong việc kích thích hành vi bắt chước, đặc biệt khi đưa tin giật gân. Về ngữ nghĩa, từ “minor role” làm sai lệch hoàn toàn ý tác giả. Về mạch luận, truyền thông được đặt vào vị trí trung tâm, không phải yếu tố phụ. Do đó phương án này không đúng.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
A copycat crime describes a criminal action where someone imitates another offense that has previously received public attention. The phrase "monkey see, monkey do" perfectly captures how these offenders replicate what they have witnessed through various channels. The original wrongdoing usually gains extensive media coverage through television, newspapers, or social platforms, which then inspires vulnerable individuals to commit similar acts. This phenomenon demonstrates the powerful connection between media exposure and criminal behavior in modern society.
Tội phạm bắt chước mô tả một hành vi phạm tội trong đó ai đó bắt chước một hành vi phạm pháp khác đã từng thu hút sự chú ý của công chúng. Cụm từ “monkey see, monkey do” diễn tả hoàn hảo cách những người phạm tội này lặp lại những gì họ đã chứng kiến qua nhiều kênh khác nhau. Hành vi phạm tội ban đầu thường nhận được sự đưa tin rộng rãi từ truyền hình, báo chí hoặc nền tảng mạng xã hội, từ đó truyền cảm hứng cho những cá nhân dễ bị tác động thực hiện các hành vi tương tự. Hiện tượng này cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ giữa sự tiếp xúc với truyền thông và hành vi phạm tội trong xã hội hiện đại.
Research indicates that media presentation significantly shapes copycat conduct. When crimes are reported with dramatic details and sensational language, they unintentionally provide susceptible people with ideas or feelings of connection to the initial offender. High-profile violent incidents like mass shootings or serial killings particularly tend to encourage imitation, though lesser crimes can also be duplicated. The intensity of reporting, combined with graphic descriptions, amplifies the risk of copycat incidents occurring within communities.
Nghiên cứu cho thấy cách truyền thông trình bày thông tin có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi bắt chước. Khi các tội phạm được đưa tin kèm theo những chi tiết kịch tính và ngôn ngữ giật gân, chúng vô tình mang đến cho những người dễ bị tác động những ý tưởng hoặc cảm giác liên kết với kẻ phạm tội ban đầu. Những vụ bạo lực nghiêm trọng như xả súng hàng loạt hoặc giết người hàng loạt đặc biệt có xu hướng khuyến khích hành vi bắt chước, dù các tội phạm nhỏ hơn cũng có thể bị lặp lại. Mức độ đưa tin dày đặc kết hợp với các mô tả chi tiết làm gia tăng nguy cơ xảy ra các hành vi bắt chước trong cộng đồng.
Multiple circumstances determine whether someone will commit a copycat offense. The amount of media attention received, personal similarities between offenders, and the psychological condition of the individual all contribute significantly. Additionally, easy access to information through digital platforms increases opportunities for potential criminals to learn details about previous cases. Understanding these factors helps authorities and journalists recognize their responsibility in preventing such occurrences from spreading throughout society.
Nhiều yếu tố quyết định việc một người có thực hiện hành vi bắt chước hay không. Mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng cá nhân giữa những kẻ phạm tội và tình trạng tâm lý của từng cá nhân đều góp phần đáng kể. Ngoài ra, việc dễ dàng tiếp cận thông tin thông qua các nền tảng kỹ thuật số làm tăng cơ hội để những kẻ phạm tội tiềm năng tìm hiểu chi tiết về các vụ án trước đó. Hiểu được những yếu tố này giúp các cơ quan chức năng và nhà báo nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc ngăn chặn sự lan rộng của các hành vi như vậy trong xã hội.
To address this serious concern, specialists recommend implementing more conscientious and measured media reporting practices. News organizations should avoid sensational coverage that glorifies criminal behavior or provides step-by-step instructions. By reducing unnecessary details and avoiding dramatic storytelling, media outlets can substantially decrease copycat crime rates. This balanced approach protects public safety while maintaining journalistic integrity and social responsibility in reporting significant events to audiences worldwide.
Để giải quyết mối lo ngại nghiêm trọng này, các chuyên gia khuyến nghị áp dụng các phương pháp đưa tin có ý thức và thận trọng hơn. Các cơ quan báo chí nên tránh những hình thức đưa tin giật gân tôn vinh hành vi phạm tội hoặc cung cấp hướng dẫn từng bước. Bằng cách giảm bớt các chi tiết không cần thiết và tránh lối kể chuyện kịch tính, các phương tiện truyền thông có thể giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước. Cách tiếp cận cân bằng này giúp bảo vệ an toàn cho công chúng đồng thời duy trì tính liêm chính báo chí và trách nhiệm xã hội khi đưa tin về các sự kiện quan trọng đến khán giả trên toàn thế giới.