Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Welcome to AccountableSpeak—Where Online Conversations Matter
⮚ Do you worry about the increasing debates surrounding cancel (1)_________ in our society? Recent studies show that a majority of Americans hold different opinions about online accountability, (2)_________ affects how we communicate with each other.
⮚ The problem is real. Many of these people, (3)_________ with confusing online discussions, now prefer platforms that support meaningful dialogue rather than public shaming. Our platform empowers communities to hold people (4)_________ in fair and constructive ways.
⮚ Why choose us? Evidence, transparency, and improvement represent three distinct nouns that form the foundation of our service. We help you (5)_________ negative patterns in online behavior. According to our research, a (6)_________ of users have found success using our tools to create positive change.
❖ Join AccountableSpeak today—because accountability should build people up, not tear them down.
https://www.pewresearch.org/mk
Question 1:A. culturally B. culturalism C. culturalization D. culture
Question 2:A. who B. whom C. which D. whose
Question 3:A. which struggled B. struggling C. have struggled D. was struggled
Question 4:A. accountable B. aware C. honest D. informed
Question 5:A. break through B. bring down C. cut down D. break down
Question 6:A. any B. number C. much D. each
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. culturally
B. culturalism
C. culturalization D. culture
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. culturally – SAI – Cụm từ cancel culturally không mang nghĩa rõ ràng và không tạo thành một khái niệm được công nhận trong xã hội học hay truyền thông. Culturally là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, nhưng tại vị trí này lại đứng sau danh từ cancel, trong khi cấu trúc đòi hỏi một danh từ để hoàn chỉnh ý nghĩa. Ngoài ra, nếu dùng culturally, người đọc sẽ hiểu rằng hành động cancel diễn ra theo cách mang tính văn hóa, điều này không phù hợp với mục đích mô tả tên gọi của hiện tượng đang được thảo luận.
B. culturalism – SAI – Culturalism là một danh từ nhưng nó là một thuật ngữ học thuật hiếm gặp, mô tả hệ tư tưởng nhấn mạnh vào yếu tố văn hóa trong nhận thức xã hội. Tuy nhiên, khi đặt bên cạnh cancel để tạo thành cấu trúc cancel culturalism, ý nghĩa trở nên thiếu tự nhiên và không khớp với khái niệm phổ biến trong đời sống hiện nay. Người đọc sẽ khó hiểu liệu câu muốn nói đến một học thuyết hay hiện tượng xã hội, và nó không phản ánh đúng vấn đề đang gây tranh luận rộng rãi liên quan đến hành vi tẩy chay cá nhân hay tổ chức.
C. culturalization – SAI – Culturalization là quá trình làm cho điều gì đó trở nên mang tính văn hóa hoặc chịu ảnh hưởng văn hóa mạnh mẽ hơn. Ghép cụm từ cancel culturalization sẽ khiến câu mất đi tính chính xác, bởi văn cảnh đang nói về một hiện tượng xã hội cụ thể chứ không phải một quá trình. Việc dùng một danh từ chỉ quá trình như culturalization khiến câu vừa không tự nhiên vừa sai về mặt ngữ nghĩa, tạo cảm giác mơ hồ về điều mà người viết muốn đề cập, từ đó không phù hợp trong câu giới thiệu vấn đề.
D. culture – ĐÚNG – Culture trong cụm cancel culture là danh từ chỉ hiện tượng xã hội đã trở nên phổ biến và quen thuộc, mô tả xu hướng công chúng kêu gọi tẩy chay một cá nhân hoặc tổ chức vì hành vi bị cho là sai trái. Cấu trúc cancel culture là một collocation chuẩn, đúng bản chất của vấn đề đang được đề cập. Đây là cách dùng được công nhận rộng rãi trong báo chí, nghiên cứu và truyền thông hiện đại, đảm bảo rõ nghĩa và phù hợp hoàn toàn với văn cảnh mô tả tranh luận xã hội.
Tạm dịch : Do you worry about the increasing debates surrounding cancel culture in our society? (“Bạn có lo lắng về những tranh cãi ngày càng tăng xoay quanh văn hóa tẩy chay trong xã hội chúng ta không?”)
Question 2:A. who
B. whom C. which
D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who – SAI – Đại từ quan hệ who chỉ dùng cho người, không dùng để thay thế cho sự vật hay khái niệm trừu tượng. Trong câu, chủ thể được bổ nghĩa là toàn bộ mệnh đề trước đó nói về ý kiến khác nhau của người Mỹ, và bản thân danh từ bị thay thế ở đây không phải người cụ thể. Nếu sử dụng who affects how we communicate, câu sẽ trở nên sai chuẩn ngữ pháp và làm sai chức năng của mệnh đề, khiến nội dung trở nên thiếu tự nhiên và không đúng quy tắc của mệnh đề quan hệ.
B. whom – SAI – Whom chỉ dùng cho người ở vị trí tân ngữ, nghĩa là nó phải đi sau động từ hoặc giới từ. Trong khi đó, vị trí trống trong câu lại cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ affects. Nếu dùng whom affects, cấu trúc sẽ sai hoàn toàn về mặt chức năng ngữ pháp vì whom không thể đứng trước động từ với vai trò chủ ngữ. Điều này khiến câu trở nên không thể chấp nhận được trong văn viết chuẩn, đặc biệt là trong văn bản dạng giới thiệu trang web.
C. which – ĐÚNG – Which dùng để thay thế cho sự vật, hiện tượng hoặc cả một mệnh đề đứng trước nó. Trong câu, phần mệnh đề trước mô tả việc người Mỹ có nhiều ý kiến khác nhau và chính điều đó ảnh hưởng đến cách họ giao tiếp. Vì đại từ quan hệ phải chỉ toàn bộ ý này, which là lựa chọn phù hợp nhất. Đây là cấu trúc chuẩn dùng which để thay thế một mệnh đề hoàn chỉnh, diễn đạt nghĩa nhân quả rõ ràng, phù hợp với các văn bản mô tả nghiên cứu xã hội.
D. whose – SAI – Whose mang nghĩa sở hữu và phải được theo sau bởi một danh từ. Tuy nhiên, tại vị trí trống trong câu, từ sau đó lại là động từ affects, không có danh từ đứng giữa. Điều này khiến dùng whose trở thành sai ngữ pháp. Nếu viết opinions whose affects…, cấu trúc vừa thiếu tự nhiên vừa không đúng chức năng sở hữu của whose. Vì vậy, lựa chọn này không phù hợp trong cả ngữ pháp lẫn nghĩa cần truyền tải.
Tạm dịch : Recent studies show that a majority of Americans hold different opinions about online accountability, which affects how we communicate with each other. (“Các nghiên cứu gần đây cho thấy phần lớn người Mỹ có quan điểm khác nhau về trách nhiệm trực tuyến, điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp với nhau.”)
Question 3:A. which struggled B. struggling
C. have struggled
D. was struggled
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. which struggled – SAI – Cấu trúc này tạo thành một mệnh đề quan hệ đầy đủ, nhưng văn bản đang sử dụng phong cách rút gọn để diễn tả nhóm người gặp khó khăn trong thảo luận trực tuyến. Nếu dùng which struggled, câu sẽ dài và kém tự nhiên hơn. Ngoài ra, struggled ở thì quá khứ đơn gợi ý hành động đã kết thúc, không phù hợp với văn cảnh nói về một trạng thái vẫn đang xảy ra. Điều này làm giảm độ chính xác khi mô tả các đối tượng người đọc mà nền tảng hướng đến.
B. struggling – ĐÚNG – Struggling là hiện tại phân từ dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu đầy đủ có thể là many of these people who are struggling with confusing online discussions. Khi rút gọn, ta bỏ who are và giữ lại dạng V-ing. Cách viết này khiến câu ngắn gọn, nhấn mạnh đặc điểm của nhóm đối tượng mà nền tảng muốn hỗ trợ. Đồng thời, V-ing diễn tả trạng thái đang diễn ra, phù hợp với văn cảnh mô tả vấn đề hiện tại của cộng đồng.
C. have struggled – SAI – Dạng hiện tại hoàn thành mô tả trải nghiệm trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, nhưng tại đây cần một cụm rút gọn có chức năng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ people. Nếu dùng have struggled, câu sẽ trở thành một mệnh đề độc lập, phá vỡ cấu trúc danh từ + mệnh đề rút gọn. Bên cạnh đó, thì hiện tại hoàn thành tạo cảm giác nhấn mạnh vào trải nghiệm quá khứ hơn là trạng thái hiện tại, không phù hợp với ý muốn mô tả những người vẫn đang gặp khó khăn.
D. was struggled – SAI – Cấu trúc này sai ngay từ bản chất vì struggled là nội động từ, không thể dùng ở thể bị động. Dạng was struggled không tồn tại trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn. Nếu áp dụng, câu không chỉ sai về cấu trúc mà còn sai về nghĩa vì khiến người đọc hiểu rằng những người này bị ai đó làm cho vật lộn, thay vì bản thân họ đang gặp khó khăn. Điều này hoàn toàn sai lệch với ý của tác giả và không phù hợp trong bất kỳ văn phong học thuật hay truyền thông nào.
Tạm dịch : Many of these people, struggling with confusing online discussions, now prefer platforms that support meaningful dialogue rather than public shaming. (“Nhiều người trong số họ, những người đang vật lộn với các cuộc thảo luận trực tuyến rối rắm, nay thích các nền tảng hỗ trợ đối thoại ý nghĩa hơn là sự bêu xấu công khai.”)
Question 4:A. accountable
B. aware
C. honest
D. informed
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. accountable – ĐÚNG – Từ accountable mang nghĩa chịu trách nhiệm trước hành động của mình và thường đi với giới từ for khi mô tả việc ai đó phải chịu trách nhiệm trước cộng đồng hoặc tổ chức. Trong văn cảnh mô tả nền tảng hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trực tuyến theo hướng công bằng, accountable diễn tả đúng bản chất mục tiêu của nền tảng: giúp cộng đồng nêu trách nhiệm mà không dẫn tới sự công kích. Từ này vì thế được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh liên quan đến đạo đức, truyền thông và quản trị cộng đồng, tạo ra cảm giác chính xác và phù hợp với tinh thần xây dựng mà đoạn văn muốn truyền tải.
B. aware – SAI – Aware mang nghĩa nhận thức được điều gì đó, nhưng cấu trúc hold people aware không tồn tại trong tiếng Anh. Nếu dùng aware at vị trí này, câu sẽ trở nên không tự nhiên và sai về ngữ pháp vì aware không đi kèm trực tiếp sau động từ hold trong nghĩa chịu trách nhiệm. Ngoài ra, aware nhấn mạnh nhận thức cá nhân chứ không phải trách nhiệm công khai hay sự minh bạch trong hành vi. Do đó, lựa chọn này không phản ánh đúng mục tiêu của nền tảng đang hướng tới.
C. honest – SAI – Honest là tính từ mô tả sự trung thực, nhưng dùng hold people honest sẽ khiến nghĩa của câu chuyển sang ép ai đó trở nên trung thực, điều này không phù hợp với chủ đề accountability. Thành tố trung thực không bao hàm đầy đủ trách nhiệm xã hội hay trách nhiệm hành vi mà văn bản đang đề cập. Hơn nữa, honest không gắn với vai trò hành vi trực tuyến mang tính cộng đồng, nên xét về cả mặt ngữ nghĩa lẫn phong cách, lựa chọn này không truyền đạt được trọng tâm của thông điệp.
D. informed – SAI – Informed mang nghĩa được cung cấp thông tin hoặc hiểu biết rõ ràng về vấn đề nào đó. Mặc dù nó có thể mang sắc thái tích cực, nhưng cụm hold people informed hoàn toàn sai cấu trúc vì informed không mang nghĩa trách nhiệm mà mang nghĩa hiểu biết. Điều này khiến câu trở nên không phù hợp với mục tiêu mô tả cách nền tảng giúp cộng đồng duy trì trách nhiệm công bằng và xây dựng. Vì thế từ này không đúng về cả ngữ nghĩa lẫn cấu trúc.
Tạm dịch : Our platform empowers communities to hold people accountable in fair and constructive ways. (“Nền tảng của chúng tôi trao quyền cho cộng đồng để yêu cầu mọi người chịu trách nhiệm theo những cách công bằng và mang tính xây dựng.”)
Question 5:A. break through
B. bring down
C. cut down D. break down
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. break through – SAI – Break through mang nghĩa đột phá hoặc vượt qua rào cản nào đó, thường được dùng trong bối cảnh thành tựu, khoa học hoặc sáng tạo. Tuy nhiên, trong câu này, ý nghĩa cần truyền tải là phân tích hoặc làm rõ các mô hình tiêu cực trong hành vi trực tuyến. Break through không thể mang nghĩa phân tích hoặc nhận diện, khiến câu trở nên không phù hợp. Ngoài ra, break through thường diễn tả thành công lớn lao, không liên quan tới việc xử lý các mô thức hành vi.
B. bring down – SAI – Bring down nghĩa là làm suy yếu, làm giảm tinh thần hoặc khiến cái gì đó sụp đổ. Nếu dùng bring down negative patterns, nghĩa sẽ hiểu thành phá hủy các khuôn mẫu, nhưng sự phá hủy này không thể hiện đúng ý nghĩa phân tích hoặc bóc tách vấn đề. Thêm vào đó, bring down mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường liên quan đến việc làm hỏng hoặc gây tổn thất, không phù hợp với cách tiếp cận khoa học và xây dựng mà nền tảng hướng tới.
C. cut down – SAI – Cut down mang nghĩa giảm thiểu, cắt giảm số lượng hoặc mức độ. Nếu dùng cut down negative patterns, câu sẽ mang nghĩa giảm bớt các khuôn mẫu tiêu cực, nhưng điều này không phù hợp vì nhiệm vụ của nền tảng là giúp người dùng nhận diện, phân tích và hiểu rõ các mô hình hành vi chứ không phải giảm số lượng chúng. Hơn nữa, cut down không truyền tải được sắc thái học thuật hoặc phân tích cần có trong văn cảnh mô tả công cụ nghiên cứu hành vi.
D. break down – ĐÚNG – Break down trong văn cảnh phân tích mang nghĩa chia nhỏ, phân tích từng phần để hiểu rõ nguyên nhân hoặc cấu trúc của hiện tượng. Với negative patterns in online behavior, break down diễn tả đúng việc nền tảng hỗ trợ người dùng phân tích sâu các mô hình tiêu cực. Đây là cách dùng thường gặp trong tâm lý học, truyền thông và nghiên cứu dữ liệu, thể hiện sự chính xác và phù hợp tuyệt đối với mục tiêu của câu.
Tạm dịch : We help you break down negative patterns in online behavior. (“Chúng tôi giúp bạn phân tích các mô hình tiêu cực trong hành vi trực tuyến.”)
Question 6:A. any B. number
C. much
D. each
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. any – SAI – Any được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để chỉ số lượng không xác định. Nếu viết according to our research, any of users, cấu trúc này hoàn toàn sai ngữ pháp vì any không đi trực tiếp với danh từ đếm được số nhiều theo cách này mà phải dùng any với danh từ số ít hoặc đi kèm từ chỉ lượng khác. Hơn nữa, ý của câu muốn nhấn mạnh một nhóm người đã đạt thành công, không phải hỏi hay phủ định. Do đó, any không đáp ứng được yêu cầu ngữ nghĩa.
B. number – ĐÚNG – Number đi trong cấu trúc a number of + danh từ số nhiều, mang nghĩa một số lượng đáng kể. Đây là cấu trúc chuẩn dùng trong văn bản nghiên cứu, báo cáo, hoặc mô tả số liệu xã hội. Câu đang đề cập dữ liệu theo nghiên cứu nội bộ, vì vậy a number of users phù hợp hoàn toàn với mục đích nhấn mạnh có nhiều người dùng đã thành công. Lựa chọn này bảo đảm đúng cả ngữ pháp lẫn phong cách nghiên cứu.
C. much – SAI – Much đi với danh từ không đếm được, nhưng trong câu, users là danh từ đếm được số nhiều. Do đó, much không thể đứng trước users trong cấu trúc này. Nếu dùng much of users, câu trở nên không đúng chuẩn tiếng Anh. Ngoài ra, much mang sắc thái khái quát, không phù hợp khi mô tả số lượng người dùng cụ thể trong nghiên cứu.
D. each – SAI – Each mang nghĩa từng người một và luôn yêu cầu danh từ số ít đi sau, nhưng ở đây lại là users số nhiều. Nếu viết each of users, cấu trúc này sai vì đúng phải là each of the users, nhưng thậm chí khi thêm the vào cũng khiến ý nghĩa thay đổi: câu không còn nói về một lượng đáng kể mà chuyển sang nhấn mạnh từng cá nhân. Điều này không phù hợp với văn cảnh thống kê.
Tạm dịch : According to our research, a number of users have found success using our tools to create positive change. (“Theo nghiên cứu của chúng tôi, một số lượng người dùng đã đạt được thành công nhờ sử dụng các công cụ của chúng tôi để tạo ra sự thay đổi tích cực.”)




