Read the following passage about A New Era for Digital Competition and mark the letter A, B, C or D on your an...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about A New Era for Digital Competition and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
In July 2024, the International Olympic Committee made an important decision that changed the world of competitive gaming forever. The creation of the Olympic Esports Games (18)__________ and planning with gaming organizations. This new tournament will be a separate competition with many different game titles that connect to traditional Olympic sports in some way.
The IOC had been watching esports grow for several years (19)__________. If they had not made this decision now, they would have lost the chance to connect with millions of young gaming fans. The new Games build on earlier events like the Olympic Virtual Series in 2021 and the Esports Week that took place in Singapore in 2023.
The committee believes that working with game publishers is essential; (20)__________. These standards will help them choose which games can be included in the official program of the competition. Sports federations that want to participate in the digital world now have a clear path to follow through this new platform.
(21)__________, requires careful planning and cooperation from everyone involved. The organization understands that younger people spend more time playing video games than watching traditional sports on television. By creating this new competition, the Olympic Movement shows it can change with the times while keeping its core values, (22)__________, alive for future generations to enjoy and respect.
https://www.olympics.com/tc
Question 18:
A. that developed new recipes for traditional dishes using artificial intelligence technology
B. was officially approved by the IOC after many years of discussion
C. which caused severe flooding in coastal areas during monsoon season regularly
D. having discovered ancient fossils beneath the Arctic ice sheets last winter
Question 19:
A. but forgot why they had started targeting older demographics instead
B. so they decided to stop all marketing efforts toward teenagers
C. and realized they needed to act quickly to reach younger audiences
D. yet continued ignoring the importance of connecting with young consumers
Question 20:
A. however, they must ensure all selected games match Olympic values and principles
B. therefore, massive volcanic eruptions destroyed ancient Roman cities beneath hot lava
C. meanwhile, tropical rainforest ecosystems contain diverse wildlife species around equator
D. moreover, medieval knights protected royal castles during violent European warfare
Question 21:
A. How tropical storms develop rapidly, which threatens coastal communities throughout Pacific island
B. What the IOC wants to achieve, which is bringing traditional sports and esports together
C. Where ancient volcanoes erupted violently, which destroyed entire civilizations beneath burning lava
D. Why medieval knights fought battles, which protected royal kingdoms during violent European warfare
Question 22:
A. will damage marine wildlife across Pacific Ocean tomorrow
B. were studying volcanic eruptions inside dangerous crater zones
C. which destroyed ancient forest ecosystems near tropical regions yesterday
D. which have inspired countless athletes from all nations for decades
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. that developed new recipes for traditional dishes using artificial intelligence technology
B. was officially approved by the IOC after many years of discussion
C. which caused severe flooding in coastal areas during monsoon season regularly
D. having discovered ancient fossils beneath the Arctic ice sheets last winter
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. that developed new recipes for traditional dishes using artificial intelligence technology – SAI–Về mặt hình thức, đáp án A bắt đầu bằng “that”, đây là dấu hiệu quen thuộc của mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi nằm ở sự không phù hợp giữa danh từ được bổ nghĩa và nội dung mệnh đề quan hệ theo sau. Trong câu gốc, danh từ trung tâm là “The creation of the Olympic Esports Games”, một danh từ trừu tượng chỉ sự kiện, quyết định hoặc quá trình tổ chức. Mệnh đề quan hệ theo sau phải có chức năng làm rõ hoặc cung cấp thông tin hợp lý liên quan trực tiếp đến quá trình hình thành hay phê duyệt sự kiện này. Cụm “developed new recipes for traditional dishes using artificial intelligence technology” lại hoàn toàn thuộc lĩnh vực ẩm thực và công nghệ AI, không có bất kỳ mối liên hệ ngữ nghĩa nào với thể thao điện tử, Olympic hay tổ chức quốc tế. Nếu ghép vào, câu sẽ tạo ra một sự lệch chủ đề nghiêm trọng, khiến người đọc không thể xác định mối quan hệ logic giữa “creation of the Olympic Esports Games” và “new recipes for traditional dishes”. Trong phân tích discourse, đây là lỗi sai về coherence, tức là sự thống nhất về nội dung bị phá vỡ dù cấu trúc bề ngoài có vẻ quen thuộc. Ngoài ra, mệnh đề này còn mô tả một hành động chủ động “developed”, trong khi “creation” ở đây cần thông tin về việc được thông qua, phê chuẩn hoặc triển khai, không phải phát minh ra công thức nấu ăn. Vì vậy, đáp án A sai cả về ngữ nghĩa lẫn tính liên kết chủ đề.
B. was officially approved by the IOC after many years of discussion – ĐÚNG –Đáp án B có hình thức là một mệnh đề bị động hoàn chỉnh, không bắt đầu bằng đại từ quan hệ như “which” hay “that”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó hoạt động như một mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc một mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ “The creation of the Olympic Esports Games”. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc “The creation of … was officially approved …” tạo thành một câu hoàn chỉnh, trong đó “was officially approved” là vị ngữ mô tả trực tiếp trạng thái và quá trình hình thành của “creation”. Về ngữ nghĩa, nội dung hoàn toàn phù hợp với bối cảnh: Ủy ban Olympic Quốc tế đưa ra một quyết định quan trọng, và sự ra đời của Olympic Esports Games là kết quả của nhiều năm thảo luận trước khi được chính thức thông qua. Điều này khớp chặt chẽ với câu mở đầu của đoạn văn và tạo ra mạch thông tin logic, nhất quán. Cụm “after many years of discussion” còn bổ sung chiều sâu thời gian, giải thích vì sao quyết định này mang tính bước ngoặt. Xét theo kiến thức mệnh đề quan hệ trong các đề thi, đây là dạng kiểm tra khả năng nhận diện mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng, không nhất thiết phải xuất hiện đại từ quan hệ rõ ràng. Đáp án này đáp ứng đầy đủ yêu cầu về ngữ pháp, ngữ nghĩa và liên kết văn bản.
C. which caused severe flooding in coastal areas during monsoon season regularly – SAI–Đáp án C sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định với “which”, về mặt hình thức là hoàn toàn đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, lỗi sai nằm ở nội dung và mối quan hệ logic. Mệnh đề “caused severe flooding in coastal areas during monsoon season” mô tả một hệ quả thiên nhiên nghiêm trọng, thường gắn với hiện tượng khí hậu hoặc thời tiết cực đoan, không thể xuất phát từ “The creation of the Olympic Esports Games”. Việc gán nguyên nhân lũ lụt ven biển cho sự ra đời của một giải đấu thể thao điện tử là vô lý về mặt logic và tri thức thực tế. Khi đặt vào đoạn văn, câu sẽ trở nên phi lý và gây nhiễu nghiêm trọng cho người đọc. Đây là dạng bẫy thường gặp trong đề thi, khi đáp án có cấu trúc mệnh đề quan hệ chuẩn nhưng nội dung lại thuộc một lĩnh vực hoàn toàn khác. Sự sai lệch này phá vỡ cả coherence lẫn plausibility, tức là tính hợp lý của thông tin trong văn bản học thuật hoặc báo chí. Do đó, mặc dù hình thức “which + V” rất quen thuộc, đáp án C không thể được chấp nhận trong ngữ cảnh này.
D. having discovered ancient fossils beneath the Arctic ice sheets last winter – SAI–Đáp án D sử dụng cấu trúc phân từ hoàn thành “having + Vpp”, thường được dùng để diễn đạt một hành động xảy ra trước hành động chính và có quan hệ nhân quả hoặc bổ trợ. Tuy nhiên, trong câu này, cấu trúc đó không phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ “The creation of the Olympic Esports Games”. Thứ nhất, “creation” là một danh từ trừu tượng, không thể thực hiện hành động chủ động như “discovering ancient fossils”. Thứ hai, nội dung về việc phát hiện hóa thạch dưới băng Bắc Cực hoàn toàn không liên quan đến bối cảnh thể thao, Olympic hay esports. Khi ghép vào, câu sẽ trở nên sai về cả ngữ pháp ngầm lẫn ngữ nghĩa, vì chủ thể thực hiện hành động trong cụm phân từ không được xác định rõ và không thể liên hệ hợp lý với danh từ đứng trước. Đây là một ví dụ điển hình của đáp án gây nhiễu bằng cấu trúc học thuật phức tạp nhưng nội dung lạc đề. Trong văn bản học thuật, việc dùng phân từ hoàn thành đòi hỏi mối quan hệ logic chặt chẽ giữa hai hành động, điều mà đáp án D hoàn toàn không đáp ứng. Vì vậy, đáp án này sai.
Tạm dịch : The creation of the Olympic Esports Games was officially approved by the IOC after many years of discussion and planning with gaming organizations. (“Sự ra đời của Thế vận hội Thể thao Điện tử đã được Ủy ban Olympic Quốc tế chính thức phê chuẩn sau nhiều năm thảo luận và lập kế hoạch cùng các tổ chức game.”)
Question 19:
A. but forgot why they had started targeting older demographics instead
B. so they decided to stop all marketing efforts toward teenagers
C. and realized they needed to act quickly to reach younger audiences
D. yet continued ignoring the importance of connecting with young consumers
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. but forgot why they had started targeting older demographics instead – SAI–Về mặt cấu trúc, đáp án A sử dụng liên từ “but” để nối thêm một mệnh đề độc lập mang ý nghĩa đối lập. Hình thức ngữ pháp này hoàn toàn hợp lệ nếu xét riêng lẻ, bởi “but + verb phrase” có thể đứng sau một mệnh đề độc lập để bổ sung ý trái chiều. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất nằm ở ngữ nghĩa và mạch lập luận. Câu trước nêu rằng “The IOC had been watching esports grow for several years”, tức là nhấn mạnh quá trình quan sát và nhận thức sự phát triển của esports. Việc tiếp nối bằng ý “forgot why they had started targeting older demographics instead” vừa không logic vừa mâu thuẫn với thông tin trong toàn đoạn. Đoạn văn xoay quanh mục tiêu kết nối với giới trẻ, chứ không hề đề cập đến chiến lược nhắm vào nhóm tuổi lớn hơn. Nếu chèn đáp án A vào, mạch văn sẽ chuyển hướng sang một chủ đề chưa từng được thiết lập trước đó, làm giảm tính liên kết và khiến người đọc bối rối về chiến lược nhân khẩu học của IOC. Ngoài ra, động từ “forgot” mang sắc thái chủ quan và thiếu tính trang trọng, không phù hợp với giọng văn báo chí – học thuật đang được duy trì trong bài đọc. Vì vậy, dù đúng về mặt ngữ pháp, đáp án A phá vỡ coherence của đoạn văn và không thể chấp nhận.
B. so they decided to stop all marketing efforts toward teenagers – SAI–Đáp án B sử dụng liên từ “so” để thể hiện quan hệ nhân quả, tức là hành động phía sau là kết quả trực tiếp của hành động phía trước. Xét về hình thức, đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, phù hợp để nối tiếp câu trước. Tuy nhiên, xét về nội dung, ý nghĩa của đáp án này hoàn toàn đi ngược lại thông điệp chính của đoạn văn. Việc “stop all marketing efforts toward teenagers” mâu thuẫn trực tiếp với các câu tiếp theo, trong đó nhấn mạnh rằng nếu IOC không hành động kịp thời, họ sẽ đánh mất cơ hội kết nối với hàng triệu người hâm mộ trẻ tuổi. Logic của đoạn văn là esports giúp Olympic tiếp cận giới trẻ, không phải từ bỏ họ. Do đó, nếu đặt đáp án B vào, người đọc sẽ gặp một nghịch lý nội dung: vừa quan sát sự phát triển của esports, nhưng lại quyết định ngừng tiếp cận thanh thiếu niên. Đây là lỗi sai nghiêm trọng về logic lập luận. Ngoài ra, cụm “stop all marketing efforts” mang tính tuyệt đối và cực đoan, không phù hợp với phong cách thận trọng, cân nhắc thường thấy trong các quyết định chiến lược của một tổ chức quốc tế. Vì vậy, đáp án B sai do không phù hợp với ngữ cảnh và phá vỡ tính hợp lý của đoạn văn.
C. and realized they needed to act quickly to reach younger audiences – ĐÚNG –Đáp án C sử dụng liên từ “and” để nối hai mệnh đề độc lập có quan hệ bổ sung, tạo thành một chuỗi logic tự nhiên: quan sát sự phát triển của esports trong nhiều năm và từ đó nhận ra sự cần thiết phải hành động nhanh chóng. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc “and + realized” hoàn toàn chính xác, giữ được sự song song về thì và chủ ngữ với mệnh đề trước. Về ngữ nghĩa, nội dung đáp án này liên kết chặt chẽ với cả câu trước lẫn câu sau. Nó giải thích vì sao IOC đưa ra quyết định vào thời điểm hiện tại và làm cầu nối logic cho câu điều kiện “If they had not made this decision now…”. Cụm “reach younger audiences” trực tiếp bám sát chủ đề xuyên suốt của đoạn văn là việc kết nối với thế hệ trẻ thông qua esports. Điều này đảm bảo cả coherence lẫn cohesion, vì các từ khóa như “young”, “gaming fans” và “esports” được lặp lại và phát triển nhất quán. Ngoài ra, sắc thái học thuật và trung tính của động từ “realized” phù hợp với giọng văn báo chí chính thống. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng cấu trúc mệnh đề độc lập vừa đáp ứng hoàn hảo yêu cầu về nghĩa của câu trong bối cảnh bài đọc.
D. yet continued ignoring the importance of connecting with young consumers – SAI–Đáp án D sử dụng liên từ “yet”, vốn mang ý nghĩa tương phản nhẹ, gần với “but”. Về mặt ngữ pháp, “yet + verb phrase” có thể nối với mệnh đề trước để tạo thành một câu ghép hợp lệ. Tuy nhiên, nội dung của đáp án này mâu thuẫn trực tiếp với logic tổng thể của đoạn văn. Việc “continued ignoring the importance of connecting with young consumers” phủ nhận hoàn toàn hành động tích cực mà IOC được mô tả là đã thực hiện. Nếu IOC thực sự tiếp tục phớt lờ giới trẻ, thì các câu tiếp theo nói về việc họ sẽ mất cơ hội kết nối với hàng triệu game thủ trẻ sẽ trở nên dư thừa và vô nghĩa. Đoạn văn xây dựng một lập luận tiến triển từ nhận thức đến hành động, không phải từ nhận thức đến sự thờ ơ kéo dài. Ngoài ra, cụm “continued ignoring” mang sắc thái tiêu cực và phán xét, không phù hợp với văn phong trung lập của bài viết. Điều này làm giảm tính khách quan của đoạn văn nếu được chèn vào. Vì vậy, mặc dù đúng hình thức mệnh đề độc lập, đáp án D sai hoàn toàn về ngữ nghĩa và phá vỡ mạch lập luận.
Tạm dịch : The IOC had been watching esports grow for several years and realized they needed to act quickly to reach younger audiences. (“Ủy ban Olympic Quốc tế đã theo dõi sự phát triển của thể thao điện tử trong nhiều năm và nhận ra rằng họ cần phải hành động nhanh chóng để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ tuổi.”)
Question 20:
A. however, they must ensure all selected games match Olympic values and principles
B. therefore, massive volcanic eruptions destroyed ancient Roman cities beneath hot lava
C. meanwhile, tropical rainforest ecosystems contain diverse wildlife species around equator
D. moreover, medieval knights protected royal castles during violent European warfare
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. however, they must ensure all selected games match Olympic values and principles – ĐÚNG –Về mặt cấu trúc câu, đáp án A phù hợp hoàn toàn với vị trí cần điền sau dấu chấm phẩy trong câu gốc. Trước dấu chấm phẩy là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh: “The committee believes that working with game publishers is essential”. Sau dấu chấm phẩy, tiếng Anh học thuật thường cho phép xuất hiện một mệnh đề độc lập khác, đặc biệt là mệnh đề mở đầu bằng trạng từ liên kết như “however”, “therefore”, “moreover”. Ở đây, “however” được dùng để thể hiện quan hệ nhượng bộ hoặc đối lập nhẹ về mặt lập luận: dù việc hợp tác với các nhà phát hành game là rất quan trọng, ủy ban vẫn phải đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Về ngữ nghĩa, nội dung của mệnh đề “they must ensure all selected games match Olympic values and principles” liên kết chặt chẽ với câu tiếp theo nói về “These standards will help them choose which games can be included…”. Như vậy, đáp án A không chỉ đúng về cấu trúc câu ghép với dấu chấm phẩy mà còn đóng vai trò cầu nối logic, dẫn dắt người đọc từ quan điểm chung sang yêu cầu cụ thể. Giọng văn trang trọng, mang tính chính sách, rất phù hợp với bối cảnh một tổ chức quốc tế như IOC. Đây là dạng bài kiểm tra điển hình về kiến thức cấu trúc câu, đặc biệt là cách sử dụng dấu chấm phẩy kết hợp với trạng từ liên kết trong văn bản học thuật.
B. therefore, massive volcanic eruptions destroyed ancient Roman cities beneath hot lava – SAI–Đáp án B cũng mở đầu bằng một trạng từ liên kết “therefore”, về mặt hình thức có vẻ phù hợp với cấu trúc sau dấu chấm phẩy. Tuy nhiên, lỗi sai nằm ở ngữ nghĩa và sự liên kết nội dung. Mệnh đề này nói về các vụ phun trào núi lửa lớn phá hủy các thành phố La Mã cổ đại, một chủ đề thuộc lĩnh vực địa chất và lịch sử cổ đại, hoàn toàn không liên quan đến esports, Olympic hay tiêu chuẩn lựa chọn trò chơi. Nếu chèn vào, câu văn sẽ trở nên rời rạc và phi logic, vì không có bất kỳ mối quan hệ nhân quả nào giữa việc hợp tác với các nhà phát hành game và thảm họa núi lửa. Trong phân tích discourse, đây là một lỗi coherence nghiêm trọng: các ý tưởng không cùng một trường nghĩa và không hỗ trợ lẫn nhau. Ngoài ra, từ “therefore” đòi hỏi một kết quả logic trực tiếp từ mệnh đề trước, trong khi nội dung được đưa ra lại không thể được suy ra từ bối cảnh đang bàn. Vì vậy, dù đúng hình thức bề ngoài, đáp án B sai hoàn toàn về mặt nội dung.
C. meanwhile, tropical rainforest ecosystems contain diverse wildlife species around equator – SAI–Đáp án C sử dụng trạng từ liên kết “meanwhile”, thường dùng để chỉ sự đồng thời hoặc chuyển sang một khía cạnh khác có liên quan. Tuy nhiên, nội dung của mệnh đề này lại nói về hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới và sự đa dạng sinh học, một chủ đề thuộc khoa học môi trường. Về mặt cấu trúc, “meanwhile, + clause” có thể đứng sau dấu chấm phẩy, nhưng điều đó không đủ để đáp án trở nên đúng. Vấn đề chính là mệnh đề này không có bất kỳ mối liên hệ logic nào với câu trước hay câu sau. Đoạn văn đang tập trung vào chính sách, tiêu chuẩn và chiến lược của IOC trong việc tổ chức Olympic Esports Games, không có sự chuyển hướng hợp lý nào sang sinh thái học. Việc đưa một thông tin hoàn toàn ngoài lề như vậy vào sẽ phá vỡ dòng lập luận và khiến người đọc mất phương hướng. Đây là dạng đáp án nhiễu quen thuộc: cấu trúc đúng nhưng nội dung lạc đề. Vì vậy, đáp án C không thể được chấp nhận.
D. moreover, medieval knights protected royal castles during violent European warfare – SAI–Đáp án D mở đầu bằng “moreover”, một trạng từ liên kết dùng để bổ sung thêm thông tin cùng hướng với mệnh đề trước. Về hình thức, nó có thể đứng đúng vị trí sau dấu chấm phẩy. Tuy nhiên, nội dung mệnh đề lại nói về hiệp sĩ thời trung cổ và các cuộc chiến tranh ở châu Âu, một chủ đề lịch sử hoàn toàn không liên quan đến IOC hay esports. Việc sử dụng “moreover” còn làm cho lỗi sai trở nên rõ ràng hơn, vì nó gợi ý rằng thông tin phía sau sẽ củng cố hoặc mở rộng ý tưởng phía trước. Trong khi đó, không có bất kỳ sự liên hệ nào giữa việc hợp tác với nhà phát hành game và việc hiệp sĩ bảo vệ lâu đài hoàng gia. Nếu đặt vào, đoạn văn sẽ mất tính nghiêm túc và thống nhất. Đây là lỗi sai về coherence và relevance, tức là thiếu tính liên quan nội dung. Vì vậy, đáp án D sai hoàn toàn.
Tạm dịch : The committee believes that working with game publishers is essential; however, they must ensure all selected games match Olympic values and principles. (“Ủy ban tin rằng việc hợp tác với các nhà phát hành game là điều cần thiết; tuy nhiên, họ phải bảo đảm rằng tất cả các trò chơi được lựa chọn đều phù hợp với các giá trị và nguyên tắc của Olympic.”)
Question 21:
A. How tropical storms develop rapidly, which threatens coastal communities throughout Pacific island
B. What the IOC wants to achieve, which is bringing traditional sports and esports together
C. Where ancient volcanoes erupted violently, which destroyed entire civilizations beneath burning lava
D. Why medieval knights fought battles, which protected royal kingdoms during violent European warfare
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. How tropical storms develop rapidly, which threatens coastal communities throughout Pacific island – SAI–Xét về cấu trúc, đáp án A bắt đầu bằng “How”, đây là một dấu hiệu quen thuộc của mệnh đề danh ngữ dạng câu hỏi gián tiếp. Tuy nhiên, vấn đề lớn nằm ở việc mệnh đề này không thể đảm nhiệm vai trò chủ ngữ cho động từ “requires” trong câu gốc một cách hợp lý. “How tropical storms develop rapidly” diễn tả một quá trình tự nhiên, trong khi “requires careful planning and cooperation from everyone involved” là một nhận định mang tính tổ chức, quản lý và chiến lược. Hai ý này không tương thích về mặt ngữ nghĩa. Ngoài ra, mệnh đề quan hệ “which threatens coastal communities…” lại bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề “How tropical storms develop rapidly”, khiến nội dung càng xa rời chủ đề esports và Olympic. Nếu chèn vào đoạn văn, câu sẽ đột ngột chuyển sang chủ đề thiên tai và cộng đồng ven biển, phá vỡ hoàn toàn mạch nội dung đang tập trung vào việc tổ chức một sự kiện thể thao điện tử quốc tế. Trong phân tích discourse, đây là lỗi sai về coherence và topic continuity. Mặc dù hình thức “How + clause” có thể tạo mệnh đề danh ngữ trong nhiều trường hợp, nhưng tính phù hợp về nghĩa là yếu tố quyết định, và đáp án này không đáp ứng được yêu cầu đó.
B. What the IOC wants to achieve, which is bringing traditional sports and esports together – ĐÚNG –Đáp án B thể hiện rất rõ cấu trúc mệnh đề danh ngữ, với “What the IOC wants to achieve” đóng vai trò là chủ ngữ của toàn bộ câu. Về mặt ngữ pháp, mệnh đề bắt đầu bằng “What” có khả năng thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ, và trong trường hợp này, nó phù hợp hoàn toàn với động từ “requires”. Nội dung “requires careful planning and cooperation from everyone involved” mô tả đúng bản chất của một mục tiêu chiến lược lớn, đặc biệt là mục tiêu kết nối thể thao truyền thống với esports. Phần mệnh đề quan hệ “which is bringing traditional sports and esports together” có chức năng giải thích, làm rõ nội dung của “what the IOC wants to achieve”, giúp người đọc hiểu cụ thể mục tiêu đó là gì. Về ngữ nghĩa, đáp án này liên kết chặt chẽ với các câu trước nói về tiêu chuẩn, hợp tác và nền tảng mới, đồng thời cũng dẫn mạch hợp lý sang các câu sau bàn về thế hệ trẻ và sự thay đổi của Olympic Movement. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng cấu trúc mệnh đề danh ngữ, vừa phù hợp hoàn toàn với nội dung và mạch lập luận của đoạn văn.
C. Where ancient volcanoes erupted violently, which destroyed entire civilizations beneath burning lava – SAI–Đáp án C mở đầu bằng “Where”, đây là từ dùng để tạo mệnh đề danh ngữ hoặc mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn. Tuy nhiên, “Where ancient volcanoes erupted violently” không thể đảm nhiệm vai trò chủ ngữ cho động từ “requires” theo cách hợp lý. Một địa điểm hoặc sự kiện địa chất trong quá khứ không thể “require careful planning and cooperation from everyone involved” trong bối cảnh hiện tại của đoạn văn. Thêm vào đó, mệnh đề “which destroyed entire civilizations…” tiếp tục kéo nội dung sang lĩnh vực địa chất và lịch sử cổ đại, hoàn toàn không liên quan đến Olympic hay esports. Nếu đặt đáp án này vào, đoạn văn sẽ mất tính nhất quán và người đọc sẽ không thể xác định mối liên hệ logic giữa các câu. Đây là một ví dụ điển hình của đáp án gây nhiễu bằng cấu trúc học thuật đúng hình thức nhưng sai hoàn toàn về nội dung. Trong văn bản học thuật, sự phù hợp về chủ đề là yếu tố bắt buộc, và đáp án C vi phạm nghiêm trọng yêu cầu này.
D. Why medieval knights fought battles, which protected royal kingdoms during violent European warfare – SAI–Đáp án D bắt đầu bằng “Why”, một từ thường dùng để tạo mệnh đề danh ngữ chỉ lý do. Tuy nhiên, nội dung “medieval knights fought battles” thuộc lĩnh vực lịch sử quân sự, không có mối liên hệ nào với việc tổ chức một giải đấu esports hay chiến lược của IOC. Về mặt cấu trúc, mặc dù “Why + clause” có thể tạo thành mệnh đề danh ngữ, nhưng việc dùng nó làm chủ ngữ cho động từ “requires” trong câu này là không hợp lý về mặt ngữ nghĩa. Mệnh đề quan hệ “which protected royal kingdoms…” càng làm cho nội dung trở nên xa rời bối cảnh. Khi ghép vào đoạn văn, câu sẽ trở nên rời rạc và gây cảm giác phi lý, vì không có lý do nào để việc các hiệp sĩ trung cổ chiến đấu lại đòi hỏi sự hợp tác và lập kế hoạch trong bối cảnh hiện đại của Olympic. Đây là lỗi sai về coherence và relevance, khiến đáp án D không thể được chấp nhận.
Tạm dịch : What the IOC wants to achieve, which is bringing traditional sports and esports together, requires careful planning and cooperation from everyone involved. (“Điều mà Ủy ban Olympic Quốc tế muốn đạt được, đó là kết nối thể thao truyền thống với thể thao điện tử, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự hợp tác của tất cả các bên liên quan.”)
Question 22:
A. will damage marine wildlife across Pacific Ocean tomorrow
B. were studying volcanic eruptions inside dangerous crater zones
C. which destroyed ancient forest ecosystems near tropical regions yesterday
D. which have inspired countless athletes from all nations for decades
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. will damage marine wildlife across Pacific Ocean tomorrow – SAI–Xét về mặt cấu trúc, đáp án A là một mệnh đề độc lập ở thì tương lai đơn, bắt đầu trực tiếp bằng động từ khuyết thiếu “will”. Tuy nhiên, khi đặt vào vị trí trong câu gốc “while keeping its core values, (22)__________, alive for future generations…”, cấu trúc này không thể liên kết ngữ pháp một cách hợp lý. Cụm “core values” đứng ngay trước chỗ trống yêu cầu một thành phần có chức năng bổ nghĩa hoặc làm rõ cho danh từ này, chứ không phải một mệnh đề độc lập hoàn toàn không có quan hệ cú pháp rõ ràng. Về ngữ nghĩa, nội dung “damage marine wildlife across Pacific Ocean” thuộc lĩnh vực môi trường biển, hoàn toàn không liên quan đến giá trị cốt lõi của phong trào Olympic. Nếu ghép vào, câu sẽ trở nên vô nghĩa, vì “giữ gìn các giá trị cốt lõi” không thể đồng thời “gây tổn hại đến sinh vật biển”. Ngoài ra, trạng từ thời gian “tomorrow” càng làm cho câu trở nên lạc lõng, vì đoạn văn đang bàn về tầm nhìn dài hạn và các giá trị bền vững cho các thế hệ tương lai, không phải một sự kiện môi trường xảy ra trong ngắn hạn. Do đó, đáp án A sai cả về cấu trúc lẫn ngữ nghĩa.
B. were studying volcanic eruptions inside dangerous crater zones – SAI–Đáp án B sử dụng thì quá khứ tiếp diễn “were studying”, về mặt hình thức là một mệnh đề có chủ ngữ ngầm không rõ ràng. Khi đặt vào sau “its core values”, mệnh đề này không thể đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ “values”, cũng không thể liên kết hợp lý với mệnh đề chính. Về nội dung, việc “nghiên cứu các vụ phun trào núi lửa trong miệng núi lửa nguy hiểm” thuộc lĩnh vực địa chất, hoàn toàn không liên quan đến Olympic, esports hay các giá trị nhân văn. Nếu ghép vào, câu văn sẽ mất tính mạch lạc nghiêm trọng, vì người đọc không thể hiểu ai là chủ thể của hành động “were studying” và hành động này có liên quan gì đến việc giữ gìn giá trị Olympic. Đây là lỗi phổ biến trong các đáp án gây nhiễu, khi cấu trúc thì được dùng đúng nhưng không phù hợp với vị trí cú pháp và bối cảnh nội dung. Vì vậy, đáp án B không đáp ứng yêu cầu của câu.
C. which destroyed ancient forest ecosystems near tropical regions yesterday – SAI–Đáp án C có hình thức là một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which”, về mặt ngữ pháp có vẻ phù hợp để bổ nghĩa cho một danh từ đứng trước. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở danh từ mà mệnh đề này cố gắng bổ nghĩa. Trong câu gốc, danh từ trung tâm là “core values”, một khái niệm trừu tượng mang tính đạo đức và tinh thần. Việc nói rằng “core values” đã “destroyed ancient forest ecosystems” là hoàn toàn vô lý về mặt ngữ nghĩa. Ngoài ra, trạng từ thời gian “yesterday” khiến mệnh đề này mang tính sự kiện cụ thể, trong khi “core values” được trình bày như những nguyên tắc lâu dài, bền vững qua nhiều thế hệ. Khi ghép vào đoạn văn, câu sẽ tạo ra một sự lệch pha nghiêm trọng giữa ý nghĩa trừu tượng và hành động vật lý cụ thể. Đây là lỗi sai về logic ngữ nghĩa, dù hình thức mệnh đề quan hệ có vẻ đúng. Do đó, đáp án C không thể được chấp nhận.
D. which have inspired countless athletes from all nations for decades – ĐÚNG –Đáp án D sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định với “which”, có chức năng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “its core values”. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc này hoàn toàn phù hợp: “core values, which have inspired…” là cách diễn đạt rất phổ biến trong văn bản học thuật và báo chí để bổ sung thông tin giải thích. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung “have inspired countless athletes from all nations for decades” gắn chặt với tinh thần Olympic, nhấn mạnh tính lịch sử, tính toàn cầu và giá trị nhân văn lâu dài của phong trào này. Cụm “for decades” còn tương phản tích cực với “future generations”, tạo ra một trục thời gian quá khứ – hiện tại – tương lai rất mạch lạc. Khi ghép vào, câu hoàn chỉnh vừa giữ được ý tưởng rằng Olympic có thể thích nghi với thời đại mới, vừa khẳng định rằng các giá trị cốt lõi vẫn được bảo tồn và truyền cảm hứng. Đây là lựa chọn duy nhất đáp ứng đồng thời yêu cầu về cấu trúc mệnh đề bổ nghĩa và sự phù hợp tuyệt đối về nội dung trong đoạn văn.
Tạm dịch : By creating this new competition, the Olympic Movement shows it can change with the times while keeping its core values, which have inspired countless athletes from all nations for decades, alive for future generations to enjoy and respect. (“Bằng việc tạo ra cuộc thi mới này, phong trào Olympic cho thấy họ có thể thay đổi theo thời đại trong khi vẫn gìn giữ những giá trị cốt lõi, vốn đã truyền cảm hứng cho vô số vận động viên từ mọi quốc gia trong nhiều thập kỷ, để các thế hệ tương lai tiếp tục trân trọng và tận hưởng.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ


