Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
STELLAR VOYAGES—Your Gateway to the Stars
❖ Are you ready for the ultimate adventure beyond Earth's atmosphere this year?
⮚ Stellar Voyages proudly offers the most (1)_________ space tourism experiences available in 2025! Our highly trained astronauts, (2)_________ have completed over 500 successful missions, will guide you through every step of your incredible journey.
⮚ (3)_________ our exclusive program today and join thousands of brave adventurers reaching for the stars! The state-of-the-art spacecraft (4)_________ by world-leading engineers ensures maximum safety and comfort during your unforgettable flight.
⮚ From your premium window seat, you will (5)_________ the curvature of the Earth—a breathtaking moment that changes lives forever and always. (6)_________ of our satisfied customers describe this experience as the absolute highlight of their entire lifetime!
❖ Special Limited Offer: Book before January 2026 and receive these benefits:
✔ 20% discount on all suborbital flights
✔ Free pre-flight training worth over $10,000
✔ Commemorative custom space suit
✔ Professional HD photo package
❖ Don't just dream about exploring space—make it your reality today!
✔ Call 1-800-SPACE-NOW immediately
✔ Visit www.stellarvoyages.com now
Your incredible adventure begins right here!
https://blog.jaseph.com/tc
Question 1:A. affordable B. affordability C. affordably D. afford
Question 2:A. which B. whom C. who D. whose
Question 3:A. Get in on B. Sign up for C. Take part in D. Opt in for
Question 4:A. designed B. which designed C. had designed D. designing
Question 5:A. observe B. experience C. perceive D. witness
Question 6:A. Some B. Each C. Most D. Any
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. affordable
B. affordability
C. affordably
D. afford
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. affordable – ĐÚNG – “Affordable” là tính từ, có nghĩa là “có giá cả phải chăng”. Trong câu, chỗ trống đứng sau “the most” và đứng trước cụm danh từ “space tourism experiences”. Theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn, “the most + adjective + noun” là dạng dùng để tạo so sánh nhất cho tính từ. Vì vậy, “affordable” hoàn toàn phù hợp cả về từ loại lẫn ý nghĩa, diễn tả rằng các trải nghiệm du lịch không gian này có mức giá dễ tiếp cận hơn so với các lựa chọn khác trên thị trường.
B. affordability – SAI – “Affordability” là danh từ trừu tượng, mang nghĩa “khả năng chi trả” hoặc “tính hợp túi tiền”. Tuy nhiên, trong cấu trúc “the most + ______ + space tourism experiences”, vị trí trống yêu cầu một tính từ để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “experiences”. Nếu dùng danh từ “affordability”, câu sẽ trở nên sai ngữ pháp vì danh từ không thể đứng trực tiếp sau “the most” để bổ nghĩa cho một danh từ khác mà không có giới từ hay cấu trúc chuyển đổi phù hợp.
C. affordably – SAI – “Affordably” là trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trong câu này, từ cần điền phải trực tiếp mô tả danh từ “space tourism experiences”. Trạng từ không thể làm chức năng đó. Nếu viết “the most affordably space tourism experiences” thì cấu trúc vừa sai ngữ pháp vừa không tự nhiên trong văn phong quảng cáo, vì tiếng Anh không cho phép trạng từ đứng trước danh từ theo cách này.
D. afford – SAI – “Afford” là động từ, có nghĩa là “có khả năng chi trả”. Vị trí cần điền trong câu không phải vị trí của một động từ chia thì, mà là thành phần bổ nghĩa cho danh từ. Nếu sử dụng “afford”, câu sẽ thiếu chủ ngữ và động từ chính, khiến toàn bộ mệnh đề trở nên không hoàn chỉnh về mặt cấu trúc. Ngoài ra, “the most afford space tourism experiences” hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.
Tạm dịch : Stellar Voyages proudly offers the most affordable space tourism experiences available in 2025. (“Stellar Voyages tự hào mang đến những trải nghiệm du lịch không gian có mức giá phải chăng nhất hiện có trong năm 2025.”)
Question 2:A. which
B. whom C. who
D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which – SAI – “Which” được dùng để thay thế cho sự vật hoặc sự việc trong mệnh đề quan hệ, không dùng cho con người. Trong câu này, danh từ được bổ nghĩa là “astronauts”, chỉ người. Vì vậy, việc sử dụng “which” là sai về mặt ngữ nghĩa. Nếu viết “astronauts, which have completed…” thì câu sẽ vi phạm quy tắc cơ bản của mệnh đề quan hệ, làm giảm tính chuẩn xác và tính học thuật của câu văn.
B. whom – SAI – “Whom” dùng để thay thế cho người trong vai trò tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, trong mệnh đề “have completed over 500 successful missions”, đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ thực hiện hành động “have completed”. Vì vậy, cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ, không phải tân ngữ. Dùng “whom” ở đây sẽ sai chức năng ngữ pháp, dù đối tượng là người.
C. who – ĐÚNG – “Who” là đại từ quan hệ dùng cho người và có thể đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, “who have completed over 500 successful missions” là mệnh đề quan hệ không xác định, được ngăn cách bằng dấu phẩy và bổ sung thông tin cho “astronauts”. Việc dùng “who” vừa đúng về đối tượng, vừa đúng về chức năng ngữ pháp, lại phù hợp với văn phong trang trọng của bài quảng bá.
D. whose – SAI – “Whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, luôn cần theo sau bởi một danh từ. Ví dụ: whose experience, whose training. Trong câu này, sau chỗ trống là động từ “have completed”, không phải danh từ. Do đó, cấu trúc ngữ pháp không cho phép dùng “whose” trong trường hợp này. Nếu viết “astronauts, whose have completed…” thì câu sẽ sai hoàn toàn.
Tạm dịch : Our highly trained astronauts, who have completed over 500 successful missions, will guide you through every step of your incredible journey. (“Đội ngũ phi hành gia được huấn luyện bài bản của chúng tôi, những người đã hoàn thành hơn 500 nhiệm vụ thành công, sẽ hướng dẫn bạn qua từng bước trong hành trình đáng kinh ngạc này.”)
Question 3:A. Get in on B. Sign up for
C. Take part in
D. Opt in for
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. Get in on – SAI – “Get in on” thường mang nghĩa tham gia vào một cơ hội đang diễn ra, thường dùng trong văn nói và có sắc thái không trang trọng. Cụm này thường đi với các danh từ như deal, action, opportunity, nhưng ít khi dùng trực tiếp với “program” trong văn phong quảng cáo chuyên nghiệp. Ngoài ra, “get in on” nhấn mạnh việc không bỏ lỡ cơ hội hơn là hành động đăng ký chính thức.
B. Sign up for – ĐÚNG – “Sign up for” là cụm động từ chuẩn dùng để chỉ hành động đăng ký tham gia một khóa học, chương trình hoặc dịch vụ. Đây là cách diễn đạt phổ biến và chính xác trong văn cảnh quảng cáo, marketing và hành chính. Cụm này nhấn mạnh tính chính thức và chủ động của người tham gia. Khi kết hợp với “program”, “sign up for” tạo ra một lời kêu gọi hành động rõ ràng, tự nhiên và đúng chuẩn tiếng Anh.
C. Take part in – SAI – “Take part in” có nghĩa là tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình đã và đang diễn ra. Tuy nhiên, cụm này không nhấn mạnh hành động đăng ký hay ghi danh. Trong câu kêu gọi khách hàng hành động ngay, “take part in” thiếu sắc thái thúc đẩy và không thể hiện rõ tính thương mại hoặc thủ tục như “sign up for”. Do đó, nó kém phù hợp với mục đích quảng cáo.
D. Opt in for – SAI – “Opt in” thường dùng trong ngữ cảnh lựa chọn tham gia nhận email, chương trình tiếp thị hoặc chính sách tùy chọn, và thường đi với “to” hơn là “for”. Hơn nữa, cụm này mang sắc thái kỹ thuật hoặc pháp lý, không phổ biến trong lời mời quảng bá dịch vụ du lịch cao cấp. Việc dùng “opt in for our exclusive program” nghe không tự nhiên và không đúng collocation chuẩn.
Tạm dịch : Sign up for our exclusive program today and join thousands of brave adventurers reaching for the stars! (“Hãy đăng ký chương trình độc quyền của chúng tôi ngay hôm nay và gia nhập cùng hàng nghìn nhà thám hiểm dũng cảm đang vươn tới các vì sao!”)
Question 4:A. designed
B. which designed
C. had designed
D. designing
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. designed – ĐÚNG – “Designed” là phân từ quá khứ, được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Câu đầy đủ có thể là: The state-of-the-art spacecraft which is designed by world-leading engineers ensures maximum safety and comfort. Khi rút gọn, ta bỏ “which is” và giữ lại “designed”. Cách viết này vừa đúng ngữ pháp, vừa súc tích, thường được sử dụng trong văn phong quảng cáo và mô tả kỹ thuật để nhấn mạnh đặc điểm của danh từ mà không làm câu trở nên dài dòng.
B. which designed – SAI – “Which designed” là một mệnh đề quan hệ không hoàn chỉnh vì thiếu động từ bị động hoặc động từ chia thì phù hợp. Nếu muốn dùng cấu trúc đầy đủ, phải là “which is designed” hoặc “which was designed”. Việc chỉ dùng “which designed” khiến câu thiếu trợ động từ, dẫn đến lỗi ngữ pháp nghiêm trọng. Cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn và không thể dùng trong văn viết học thuật hay quảng cáo.
C. had designed – SAI – “Had designed” là thì quá khứ hoàn thành chủ động. Nếu dùng trong câu, nó sẽ khiến mệnh đề trở thành một mệnh đề độc lập thiếu chủ ngữ rõ ràng. Ngoài ra, về nghĩa, “had designed” ám chỉ một chủ thể nào đó đã thiết kế tàu vũ trụ, nhưng trong câu này, “spacecraft” là đối tượng bị thiết kế, cần cấu trúc bị động. Do đó, cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa đều không phù hợp.
D. designing – SAI – “Designing” là phân từ hiện tại, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Tuy nhiên, “spacecraft” không phải là chủ thể thực hiện hành động thiết kế, mà là đối tượng được thiết kế. Nếu dùng “designing by world-leading engineers”, câu sẽ trở nên phi logic, vì tàu vũ trụ không thể “đang thiết kế” bởi các kỹ sư. Vì vậy, dạng phân từ hiện tại không phù hợp trong trường hợp này.
Tạm dịch : The state-of-the-art spacecraft designed by world-leading engineers ensures maximum safety and comfort during your unforgettable flight. (“Tàu vũ trụ tối tân được thiết kế bởi các kỹ sư hàng đầu thế giới đảm bảo mức độ an toàn và sự thoải mái tối đa trong suốt chuyến bay không thể nào quên của bạn.”)
Question 5:A. observe
B. experience
C. perceive D. witness
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. observe – SAI – “Observe” có nghĩa là quan sát một cách có chủ đích, thường dùng trong bối cảnh khoa học, nghiên cứu hoặc khi theo dõi hành vi, hiện tượng. Từ này mang sắc thái trung tính và khá kỹ thuật. Trong văn cảnh quảng cáo du lịch không gian, “observe” chưa đủ mạnh để diễn tả tính chất xúc động, hiếm có và mang tính cá nhân của khoảnh khắc nhìn thấy độ cong của Trái Đất. Do đó, nó kém phù hợp về sắc thái ý nghĩa.
B. experience – SAI – “Experience” nhấn mạnh việc trực tiếp trải qua một sự kiện hoặc cảm xúc. Tuy nhiên, khi đi với tân ngữ cụ thể là “the curvature of the Earth”, cách dùng này hơi gượng vì người ta không “trải nghiệm” một hình dạng theo nghĩa trực quan, mà thường “chứng kiến” hoặc “nhìn thấy” nó. “Experience” phù hợp hơn khi nói đến toàn bộ chuyến đi hoặc cảm xúc chung, không phải một hình ảnh thị giác cụ thể.
C. perceive – SAI – “Perceive” mang nghĩa nhận thức hoặc cảm nhận thông qua giác quan hoặc tư duy, thường mang tính trừu tượng và học thuật. Từ này ít được dùng trong văn phong quảng cáo vì tạo cảm giác xa cách và phân tích quá mức. Ngoài ra, “perceive the curvature of the Earth” nghe khá nặng tính triết học hoặc khoa học nhận thức, không phù hợp với giọng điệu truyền cảm hứng và giàu cảm xúc của đoạn văn.
D. witness – ĐÚNG – “Witness” có nghĩa là trực tiếp chứng kiến một sự kiện hoặc khoảnh khắc quan trọng, thường mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh. Từ này rất phù hợp khi nói đến những trải nghiệm hiếm có, mang tính thay đổi cuộc đời. “Witness the curvature of the Earth” nhấn mạnh việc tận mắt nhìn thấy một cảnh tượng vĩ đại và đáng nhớ, hoàn toàn phù hợp với văn cảnh quảng bá du lịch không gian cao cấp.
Tạm dịch : From your premium window seat, you will witness the curvature of the Earth—a breathtaking moment that changes lives forever and always. (“Từ chỗ ngồi bên cửa sổ hạng sang, bạn sẽ được tận mắt chứng kiến độ cong của Trái Đất—một khoảnh khắc ngoạn mục có thể thay đổi cuộc đời mãi mãi.”)
Question 6:A. Some
B. Each C. Most
D. Any\
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Some – SAI – “Some” dùng để chỉ một số lượng không xác định nhưng thường không mang tính nhấn mạnh mạnh mẽ. Trong văn cảnh quảng cáo, mục tiêu là tạo ấn tượng rằng phần lớn khách hàng đều hài lòng và đánh giá rất cao trải nghiệm. Việc dùng “some” khiến thông tin trở nên yếu, thậm chí có thể gợi cảm giác rằng chỉ một bộ phận nhỏ khách hàng cảm thấy như vậy, làm giảm sức thuyết phục của thông điệp.
B. Each – SAI – “Each” mang nghĩa mỗi cá nhân trong một tập hợp đều thỏa mãn điều gì đó. Tuy nhiên, “each of our satisfied customers describe” là sai về hòa hợp chủ ngữ động từ, vì “each” là chủ ngữ số ít và phải đi với “describes”. Ngoài ra, về mặt quảng cáo, khẳng định tuyệt đối rằng mọi khách hàng đều có cùng đánh giá có thể bị coi là cường điệu quá mức.
C. Most – ĐÚNG – “Most” dùng để chỉ phần lớn trong một tập hợp, tạo cảm giác đáng tin cậy và thuyết phục. Cụm “most of our satisfied customers” vừa đúng ngữ pháp, vừa phù hợp với văn phong quảng cáo, vì nó nhấn mạnh mức độ hài lòng cao nhưng vẫn giữ được tính thực tế. Đây là lựa chọn thường thấy trong các bài giới thiệu dịch vụ nhằm xây dựng uy tín mà không quá tuyệt đối hóa.
D. Any – SAI – “Any” thường dùng trong câu phủ định, câu nghi vấn hoặc mệnh đề điều kiện. Khi dùng trong câu khẳng định như thế này, “any of our satisfied customers describe” nghe không tự nhiên và không đúng mục đích diễn đạt. Ngoài ra, “any” không tạo được sắc thái nhấn mạnh về số lượng lớn hay mức độ phổ biến, nên không phù hợp với ý đồ quảng cáo của câu.
Tạm dịch : Most of our satisfied customers describe this experience as the absolute highlight of their entire lifetime! (“Phần lớn những khách hàng hài lòng của chúng tôi đều mô tả trải nghiệm này là điểm nhấn tuyệt vời nhất trong suốt cuộc đời họ.”)

