Read the following passage about New Method to Fight Malaria Using Modified Mosquitoes and mark the letter A,...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about New Method to Fight Malaria Using Modified Mosquitoes and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
An important article in Malaria Journal presents new ways to fight malaria using genetically changed mosquitoes. This two-year project involved several research groups, including Target Malaria, Transmission Zero, UCMI, and FNIH. The researchers developed "low-threshold" gene drive systems that can spread useful features through Anopheles mosquito populations. The idea is that modified mosquitoes with special genetic changes would slowly enter wild populations, reducing their ability to spread the disease that affects millions of people every year in Africa.
The planned process follows a clear pathway starting with controlled releases in chosen areas. First, small pilot tests would check basic things like how fast the genetic changes spread before moving to bigger trials. This step-by-step method is similar to successful examples in malaria prevention, especially how insecticide-treated bed nets were developed. These nets were first tested in small experimental huts before being used in whole communities. This careful planning helps ensure both scientific accuracy and public safety during the experiments.
Scientists plan to combine early studies into larger cluster randomised controlled trials that directly measure effects on disease spread. These advanced designs would help researchers collect strong proof about how well the method works while following ethical rules. The plan addresses concerns from regulators by creating clear steps for each stage, from small releases to possible large-scale treatments that could change malaria control in affected areas.
This project represents a major change in mosquito control, bringing hope to places where traditional methods don't work well. By providing clear guidelines for field trials, this collaboration helps the responsible development of genetic technologies. The complete plan helps regulators, researchers, and health officials prepare evidence-based programs that could eventually change malaria prevention methods in affected countries worldwide.
https://targetmalaria.org/tc
Question 23: According to the passage, which of the following is not mentioned about the genetically modified mosquito project?
A. The project involved collaboration between Target Malaria and other research groups.
B. The modified mosquitoes would reduce the ability to spread disease in Africa.
C. The project received funding of 50 million dollars from international health organizations.
D. The research plan includes clear guidelines for field trials and regulatory approval.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. wild populations
B. modified mosquitoes
C. genetic changes
D. research groups
Question 25: The word “insecticide-treated” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. contaminated B. enhanced C. reinforced D. pesticide-free
Question 26: The word “cluster” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. scattered B. grouped C. isolated D. random
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. This work creates new pest control possibilities for areas with failing standard treatments.
B. This study offers advanced disease prevention solutions for regions lacking effective approaches.
C. This initiative marks a breakthrough in mosquito management for areas where conventional methods fail.
D. This research provides innovative insect control strategies for places with unsuccessful traditional techniques.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The development approach mirrors the successful testing strategy used for insecticide-treated bed nets in malaria prevention.
B. The genetically modified mosquitoes will rapidly replace entire wild populations across all affected African regions.
C. The two-year research project has already completed large-scale field trials in multiple African communities.
D. The gene drive systems require high-threshold mechanisms to effectively spread through wild mosquito populations.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what was tested in experimental huts first?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer mention what larger trials would measure effects on?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned about the genetically modified mosquito project?
A. The project involved collaboration between Target Malaria and other research groups.
B. The modified mosquitoes would reduce the ability to spread disease in Africa.
C. The project received funding of 50 million dollars from international health organizations.
D. The research plan includes clear guidelines for field trials and regulatory approval.
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây được đề cập về dự án muỗi biến đổi gen?
A. The project involved collaboration between Target Malaria and other research groups. – ĐÚNG –Phương án này hoàn toàn phù hợp với thông tin được nêu rõ ngay trong đoạn mở đầu của bài đọc. Tác giả viết rằng đây là “a two-year project involved several research groups, including Target Malaria, Transmission Zero, UCMI, and FNIH.” Về mặt ngữ nghĩa, cụm “involved several research groups” trực tiếp tương đương với “collaboration between Target Malaria and other research groups.” Về mặt mạch luận, chi tiết này được dùng để nhấn mạnh tính hợp tác và quy mô khoa học của dự án, cho thấy đây không phải nỗ lực đơn lẻ mà là một liên minh nghiên cứu. Về ngữ pháp, thì quá khứ đơn “involved” khớp với mô tả dự án đã được thực hiện trong hai năm. Do đó, phương án A phản ánh chính xác và trực tiếp nội dung bài đọc, không cần suy luận thêm, và rõ ràng là thông tin được nhắc đến.
B. The modified mosquitoes would reduce the ability to spread disease in Africa. – ĐÚNG – Phương án này cũng được hỗ trợ trực tiếp bởi đoạn văn, cụ thể là câu nói về “reducing their ability to spread the disease that affects millions of people every year in Africa.” Về mặt ngữ nghĩa, “reduce the ability to spread disease” là diễn đạt lại chính xác ý “reducing their ability to spread the disease.” Về mặt liên kết ý, chi tiết này nối logic với mục tiêu lớn của dự án là kiểm soát và phòng chống sốt rét tại châu Phi, nơi gánh nặng bệnh tật được nhấn mạnh. Tuy nhiên, vì câu hỏi hỏi “which is mentioned”, nên phương án này vẫn là một chi tiết đúng nhưng không phải lựa chọn duy nhất đúng. Nó không sai, nhưng cũng không loại trừ các phương án đúng khác. Do đó, nó không phải là đáp án bị loại, mà là một phương án đúng theo nội dung.
C. The project received funding of 50 million dollars from international health organizations. – SAI– Phương án này đưa ra một thông tin hoàn toàn không xuất hiện trong bài đọc. Về mặt nội dung, bài không hề đề cập đến con số tài chính, nguồn tài trợ, hay bất kỳ khoản ngân sách cụ thể nào. Đây là một chi tiết mang tính định lượng rất rõ ràng, nên nếu có, chắc chắn sẽ được nêu cụ thể trong văn bản. Về mặt mạch luận, thông tin về tài trợ không liên kết với các ý chính đang được phát triển, vốn tập trung vào thiết kế nghiên cứu, quy trình thử nghiệm, và khung pháp lý. Phương án này là một distractor điển hình, dựa trên kiến thức ngoài đời rằng các dự án y tế lớn thường được tài trợ lớn, nhưng lại không dựa trên văn bản. Vì câu hỏi yêu cầu thông tin “according to the passage”, nên việc bổ sung dữ kiện không có trong bài khiến phương án C sai rõ ràng.
D. The research plan includes clear guidelines for field trials and regulatory approval. – ĐÚNG – Phương án này phản ánh đúng nội dung đoạn cuối của bài đọc, nơi tác giả nhấn mạnh rằng dự án “provides clear guidelines for field trials” và “helps regulators, researchers, and health officials prepare evidence-based programs.” Về mặt ngữ nghĩa, “clear guidelines for field trials” xuất hiện gần như nguyên văn trong bài, còn “regulatory approval” là sự diễn đạt lại hợp lý của ý “addresses concerns from regulators” và “helps regulators prepare.” Về mặt mạch luận, đây là phần kết luận, mở rộng tầm quan trọng của dự án không chỉ về khoa học mà còn về quản lý và đạo đức. Do đó, phương án D là một thông tin được nhắc đến rõ ràng và phù hợp với toàn bộ lập luận của bài.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. wild populations
B. modified mosquitoes
C. genetic changes
D. research groups
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
A. wild populations – ĐÚNG – Về mặt cấu trúc câu, đại từ “their” xuất hiện trong mệnh đề “reducing their ability to spread the disease” ngay sau cụm “would slowly enter wild populations”, khiến “wild populations” trở thành danh từ số nhiều gần nhất và nổi bật nhất để đại từ quy chiếu tới. Về mặt cú pháp, trong tiếng Anh học thuật, đại từ thường quay lại danh từ gần nhất nếu không có dấu hiệu rõ ràng cho sự chuyển chủ thể, và ở đây không có mệnh đề mới hay dấu ngắt mạnh để thay đổi đối tượng quy chiếu. Về mạch luận, đoạn văn đang nói đến tác động của việc muỗi biến đổi gen xâm nhập vào quần thể tự nhiên, qua đó làm giảm khả năng truyền bệnh trong các quần thể đó, tức là giảm mức độ lây truyền ở môi trường tự nhiên nơi bệnh tồn tại. Cách hiểu này phù hợp với cách diễn đạt tổng quát, mang tính hệ sinh thái, thường gặp trong các văn bản khoa học phổ thông. Vì vậy, trong khuôn khổ đề bài và cách đặt câu hỏi hiện tại, phương án A được xem là phù hợp.
Question 25: The word “insecticide-treated” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. contaminated B. enhanced C. reinforced D. pesticide-free
Giải Thích: Từ “insecticide-treated” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. contaminated – SAI– Về mặt ngữ nghĩa, “contaminated” có nghĩa là bị nhiễm bẩn hoặc bị ô nhiễm bởi một chất có hại. Trong khi đó, “insecticide-treated” mang nghĩa đã được xử lý bằng thuốc diệt côn trùng nhằm mục đích bảo vệ và phòng bệnh. Hai khái niệm này không đối lập mà thậm chí còn có thể cùng tồn tại trong một số ngữ cảnh kỹ thuật. Về mạch luận, đoạn văn nhắc đến “insecticide-treated bed nets” như một biện pháp y tế công cộng hiệu quả, còn “contaminated” không mang ý nghĩa đối lập về việc có hay không có thuốc trừ côn trùng. Vì vậy, phương án A không phải là trái nghĩa mà là một từ khác trường nghĩa.
B. enhanced – SAI– “Enhanced” có nghĩa là được tăng cường hoặc cải thiện về chất lượng hay hiệu quả. Trong một số ngữ cảnh, “insecticide-treated” thậm chí có thể được xem là một dạng “enhanced”, vì màn ngủ được xử lý hóa chất để hoạt động tốt hơn trong việc phòng chống muỗi. Về ngữ nghĩa, hai từ này không đối lập mà có xu hướng gần nghĩa gián tiếp. Về mạch văn, tác giả dùng “insecticide-treated” để mô tả một bước cải tiến trong phòng chống sốt rét, nên “enhanced” không thể là nghĩa trái ngược. Do đó, phương án B sai vì không thể hiện sự phủ định hay đối lập ý nghĩa.
C. reinforced – SAI– Từ “reinforced” nghĩa là được gia cố hoặc làm cho mạnh hơn, bền hơn. Giống như “enhanced”, nó không đối lập với “insecticide-treated” mà chỉ mô tả một dạng cải tiến khác, thường liên quan đến cấu trúc vật lý hơn là xử lý hóa học. Về mặt ngữ nghĩa, một vật có thể vừa được “reinforced” vừa được “insecticide-treated” cùng lúc, nên hai khái niệm này không loại trừ nhau. Về mạch luận, đoạn văn tập trung vào phương pháp kiểm soát muỗi thông qua hóa chất, không phải thông qua gia cố vật liệu. Vì vậy, phương án C không đáp ứng yêu cầu tìm từ trái nghĩa.
D. pesticide-free – ĐÚNG – Phương án này là đối lập trực tiếp và rõ ràng nhất với “insecticide-treated”. Về ngữ nghĩa, “insecticide-treated” nghĩa là đã được xử lý bằng thuốc diệt côn trùng, còn “pesticide-free” nghĩa là không có hoặc không sử dụng bất kỳ loại thuốc trừ sâu hay thuốc diệt côn trùng nào. Hai cụm này phủ định lẫn nhau về sự hiện diện của hóa chất. Về mặt mạch luận, việc so sánh các biện pháp phòng chống sốt rét dựa trên xử lý hóa học hay không xử lý hóa học là hoàn toàn logic trong ngữ cảnh bài đọc. Do đó, phương án D thể hiện đúng mối quan hệ trái nghĩa cần tìm.
Question 26: The word “cluster” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. scattered B. grouped C. isolated D. random
Giải Thích: Từ “cluster” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. scattered – SAI– Về mặt ngữ nghĩa, “scattered” mang nghĩa phân tán, rải rác, không tập trung. Trong khi đó, “cluster” trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là “cluster randomised controlled trials”, lại mang nghĩa các đơn vị được gom lại thành nhóm để tiến hành thử nghiệm. Hai từ này đối lập về ý nghĩa. Về mặt mạch luận, việc thử nghiệm theo “cluster” nhằm đảm bảo tính hệ thống và so sánh, hoàn toàn không phù hợp với ý tưởng phân tán ngẫu nhiên không tổ chức. Do đó, phương án A sai vì trái nghĩa với ý định của tác giả.
B. grouped – ĐÚNG – Phương án này phù hợp nhất về cả ngữ nghĩa lẫn ngữ cảnh học thuật. “Cluster” trong cụm “cluster randomised controlled trials” dùng để chỉ các nhóm cộng đồng hoặc khu vực được gộp lại và phân ngẫu nhiên như một đơn vị. “Grouped” truyền tải chính xác ý tưởng các đối tượng được tập hợp lại thành nhóm. Về mặt ngữ pháp, “grouped” là dạng phân từ phù hợp để thay thế về mặt ý nghĩa, dù không nhất thiết giữ nguyên cấu trúc câu. Về mạch luận, nó phản ánh đúng cách thiết kế nghiên cứu nhằm đo lường tác động trên các nhóm thay vì cá nhân riêng lẻ. Vì vậy, đây là phương án thay thế chính xác nhất.
C. isolated – SAI– “Isolated” mang nghĩa bị tách biệt, cô lập khỏi những đối tượng khác. Điều này đi ngược lại hoàn toàn với ý nghĩa của “cluster”, vốn nhấn mạnh sự liên kết và gom nhóm. Về mặt ngữ nghĩa, một “cluster trial” không thể là “isolated trial”, vì bản chất của nó là xem các nhóm như một khối thống nhất. Về mạch văn, tác giả đang nói đến việc mở rộng các nghiên cứu nhỏ thành thử nghiệm quy mô lớn hơn, có tính hệ thống, không phải tách biệt từng đơn vị riêng lẻ. Vì vậy, phương án C sai cả về nghĩa lẫn logic.
D. random – SAI– Mặc dù “randomised” xuất hiện ngay sau “cluster” trong cụm từ gốc, nhưng “random” không thể thay thế cho “cluster”. Về mặt ngữ nghĩa, “random” chỉ sự ngẫu nhiên, không mang ý nghĩa gom nhóm. “Cluster randomised” có nghĩa là việc phân ngẫu nhiên được thực hiện trên các nhóm, chứ không phải các nhóm là ngẫu nhiên theo nghĩa không tổ chức. Về mạch luận, nếu thay “cluster” bằng “random”, cụm từ sẽ mất đi ý nghĩa học thuật chính xác. Do đó, phương án D là một bẫy dựa trên từ vựng lân cận nhưng không đúng nghĩa cần thay thế.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. This work creates new pest control possibilities for areas with failing standard treatments.
B. This study offers advanced disease prevention solutions for regions lacking effective approaches.
C. This initiative marks a breakthrough in mosquito management for areas where conventional methods fail.
D. This research provides innovative insect control strategies for places with unsuccessful traditional techniques.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Công trình này tạo ra những khả năng kiểm soát dịch hại mới cho những khu vực có phương pháp điều trị tiêu chuẩn không hiệu quả.
B. Nghiên cứu này cung cấp các giải pháp phòng ngừa bệnh tật tiên tiến cho các vùng thiếu phương pháp hiệu quả.
C. Sáng kiến này đánh dấu một bước đột phá trong việc quản lý muỗi ở những khu vực mà các phương pháp thông thường không hiệu quả.
D. Nghiên cứu này cung cấp các chiến lược kiểm soát côn trùng sáng tạo cho những nơi có kỹ thuật truyền thống không thành công.
A. This work creates new pest control possibilities for areas with failing standard treatments. – SAI– Phương án này chỉ phản ánh một phần ý nghĩa của câu gốc. Về mặt ngữ nghĩa, “pest control” là khái niệm rộng, bao gồm nhiều loại sinh vật gây hại, trong khi câu gốc nhấn mạnh cụ thể vào “mosquito control”, tức kiểm soát muỗi liên quan trực tiếp đến sốt rét. Việc dùng “pest control” làm giảm độ chính xác khoa học. Về mạch luận, câu gốc nhấn mạnh đây là “a major change” và mang lại “hope”, còn phương án A chỉ nói “creates new possibilities”, làm yếu đi mức độ đột phá. Ngoài ra, “standard treatments” thiên về điều trị y tế hơn là biện pháp kiểm soát dịch bệnh, khiến ý nghĩa lệch so với “traditional methods” trong bài. Vì vậy, phương án này không phải là diễn đạt tốt nhất.
B. This study offers advanced disease prevention solutions for regions lacking effective approaches. – SAI– Phương án này diễn đạt khá trôi chảy nhưng đã làm lệch trọng tâm của câu gốc. Về mặt ngữ nghĩa, câu gốc tập trung vào “mosquito control”, tức can thiệp vào vector truyền bệnh, chứ không phải “disease prevention solutions” theo nghĩa chung chung. Phương án B mở rộng phạm vi quá mức, khiến người đọc có thể hiểu nhầm là các biện pháp y tế trực tiếp lên con người. Về mạch luận, cụm “regions lacking effective approaches” khá mơ hồ, không phản ánh rõ ý “where traditional methods don’t work well” là các phương pháp cũ đã được thử nhưng thất bại. Ngoài ra, phương án này làm mờ yếu tố “major change”, vốn là điểm nhấn của câu gốc. Vì vậy, dù đúng một phần tinh thần, phương án B chưa bảo toàn đầy đủ nội dung.
C. This initiative marks a breakthrough in mosquito management for areas where conventional methods fail. – ĐÚNG – Phương án này bảo toàn gần như đầy đủ mọi yếu tố cốt lõi của câu gốc. Về ngữ nghĩa, “marks a breakthrough” tương đương trực tiếp với “represents a major change”, giữ nguyên sắc thái đột phá. “Mosquito management” phản ánh chính xác “mosquito control” mà không mở rộng hay thu hẹp phạm vi. Cụm “areas where conventional methods fail” diễn đạt lại đúng ý “places where traditional methods don’t work well”, cả về logic lẫn mức độ thất bại của biện pháp cũ. Về mạch luận, phương án này giữ nguyên trọng tâm là ý nghĩa chiến lược của dự án đối với những khu vực khó kiểm soát sốt rét. Do đó, đây là phương án paraphrase tốt nhất.
D. This research provides innovative insect control strategies for places with unsuccessful traditional techniques. – SAI– Phương án này khá gần nghĩa nhưng vẫn kém chính xác hơn
C. Về mặt ngữ nghĩa, “insect control” rộng hơn “mosquito control”, bao gồm nhiều loài côn trùng không liên quan đến sốt rét, làm giảm tính chuyên biệt của câu gốc. “Provides innovative strategies” diễn đạt nhẹ hơn “represents a major change”, làm yếu đi mức độ đột phá mà tác giả muốn nhấn mạnh. Về mạch luận, dù vẫn nói đến thất bại của phương pháp truyền thống, phương án này không thể hiện rõ ý nghĩa bước ngoặt trong lĩnh vực kiểm soát muỗi. Vì vậy, D là phương án gần đúng nhưng không phải là diễn đạt tối ưu.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The development approach mirrors the successful testing strategy used for insecticide-treated bed nets in malaria prevention.
B. The genetically modified mosquitoes will rapidly replace entire wild populations across all affected African regions.
C. The two-year research project has already completed large-scale field trials in multiple African communities.
D. The gene drive systems require high-threshold mechanisms to effectively spread through wild mosquito populations.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Phương pháp phát triển phản ánh chiến lược thử nghiệm thành công được sử dụng cho màn ngủ tẩm thuốc trừ sâu trong phòng chống sốt rét.
B. Muỗi biến đổi gen sẽ nhanh chóng thay thế toàn bộ quần thể muỗi hoang dã trên khắp các vùng bị ảnh hưởng ở châu Phi.
C. Dự án nghiên cứu kéo dài hai năm đã hoàn thành các thử nghiệm thực địa quy mô lớn tại nhiều cộng đồng ở châu Phi.
D. Hệ thống truyền gen cần các cơ chế ngưỡng cao để lây lan hiệu quả trong quần thể muỗi hoang dã.
A. The development approach mirrors the successful testing strategy used for insecticide-treated bed nets in malaria prevention. – ĐÚNG – Phương án này phản ánh chính xác nội dung đoạn 2 của bài đọc. Tác giả nêu rõ rằng phương pháp từng bước của dự án muỗi biến đổi gen “is similar to successful examples in malaria prevention, especially how insecticide-treated bed nets were developed.” Về mặt ngữ nghĩa, “mirrors the successful testing strategy” là cách diễn đạt lại hợp lý của “similar to successful examples”, không làm thay đổi trọng tâm ý nghĩa. Về mạch luận, chi tiết này được dùng để tăng độ tin cậy cho dự án mới bằng cách so sánh với một biện pháp đã được chứng minh hiệu quả trong thực tế. Do đó, phương án A là thông tin đúng, có căn cứ trực tiếp từ văn bản.
B. The genetically modified mosquitoes will rapidly replace entire wild populations across all affected African regions. – SAI– Phương án này mâu thuẫn trực tiếp với nội dung bài đọc. Văn bản nhấn mạnh rằng các muỗi biến đổi gen sẽ “slowly enter wild populations”, tức là xâm nhập dần dần, không phải nhanh chóng. Ngoài ra, bài không hề nói đến việc thay thế “entire wild populations” hay trên “all affected African regions”. Về mạch luận, cách tiếp cận của dự án là thận trọng, từng bước, trái ngược hoàn toàn với ý tưởng thay thế nhanh và trên diện rộng. Do đó, phương án B là một sự phóng đại không đúng với tinh thần và chi tiết của bài.
C. The two-year research project has already completed large-scale field trials in multiple African communities. – SAI– Phương án này sai vì bài đọc nói về kế hoạch và lộ trình tương lai, không phải các thử nghiệm đã hoàn tất. Về mặt nội dung, tác giả mô tả các bước sẽ tiến hành, từ thử nghiệm nhỏ đến các thử nghiệm lớn hơn, chứ không nói rằng các thử nghiệm quy mô lớn đã được hoàn thành. Về mạch luận, toàn bộ bài nhằm xây dựng khung hướng dẫn cho các thử nghiệm trong tương lai, chứ không báo cáo kết quả đã đạt được. Do đó, phương án C thêm thông tin không tồn tại trong văn bản.
D. The gene drive systems require high-threshold mechanisms to effectively spread through wild mosquito populations. – SAI– Phương án này trái ngược hoàn toàn với thông tin ở đoạn 1. Bài đọc nêu rõ rằng các nhà nghiên cứu phát triển “low-threshold gene drive systems”, tức là hệ thống có ngưỡng thấp, giúp các đặc điểm di truyền có thể lan truyền dễ dàng hơn trong quần thể. Việc nói “high-threshold mechanisms” không chỉ sai chi tiết mà còn đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa khoa học của khái niệm được nêu. Về mạch luận, điểm mới của dự án chính là khả năng lan truyền với ngưỡng thấp, nên phương án D rõ ràng là sai.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what was tested in experimental huts first?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những gì đã được thử nghiệm trong các túp lều thí nghiệm đầu tiên?
B. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn 2 trực tiếp nhắc đến ví dụ “insecticide-treated bed nets” và nêu rõ rằng chúng “were first tested in small experimental huts before being used in whole communities.” Về mặt ngữ nghĩa, đây là câu duy nhất trong bài chứa cụm “experimental huts”, đúng với nội dung câu hỏi. Về mạch luận, tác giả dùng ví dụ này để so sánh và minh họa cho cách tiếp cận thận trọng, từng bước của dự án muỗi biến đổi gen. Do đó, đoạn 2 là nơi thông tin được hỏi xuất hiện rõ ràng và trực tiếp.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what larger trials would measure effects on?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến việc các thử nghiệm quy mô lớn hơn sẽ đo lường những tác động nào?
C. Paragraph 3 – ĐÚNG – Đoạn 3 nêu rõ rằng các nghiên cứu sẽ được mở rộng thành “larger cluster randomised controlled trials that directly measure effects on disease spread.” Về mặt ngữ nghĩa, cụm “measure effects on disease spread” trả lời trực tiếp cho câu hỏi “measure effects on what”. Về mạch luận, đoạn này đánh dấu bước chuyển từ thử nghiệm ban đầu sang đánh giá tác động thực sự lên sự lây truyền bệnh trong cộng đồng. Do đó, paragraph 3 là vị trí chính xác của thông tin được hỏi.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ


