Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
STELLAR VOYAGES—Your Gateway to the Stars
❖Are you ready for the ultimate adventure beyond Earth's atmosphere this year?
⮚Stellar Voyages proudly offers the most (1)_________ space tourism experiences available in 2025! Our highly trained astronauts, (2)_________ have completed over 500 successful missions, will guide you through every step of your incredible journey.
⮚(3)_________ our exclusive program today and join thousands of brave adventurers reaching for the stars! The state-of-the-art spacecraft (4)_________ by world-leading engineers ensures maximum safety and comfort during your unforgettable flight.
⮚From your premium window seat, you will (5)_________ the curvature of the Earth—a breathtaking moment that changes lives forever and always. (6)_________ of our satisfied customers describe this experience as the absolute highlight of their entire lifetime!
❖Special Limited Offer: Book before January 2026 and receive these benefits:
✔20% discount on all suborbital flights
✔Free pre-flight training worth over $10,000
✔Commemorative custom space suit
✔Professional HD photo package
❖Don't just dream about exploring space—make it your reality today!
✔Call 1-800-SPACE-NOW immediately
✔Visit www.stellarvoyages.com now
Your incredible adventure begins right here!
https://blog.jaseph.com/tc
Question 1:A. affordable B. affordability C. affordably D. afford
Question 2:A. which B. whom C. who D. whose
Question 3:A. Get in on B. Sign up for C. Take part in D. Opt in for
Question 4:A. designed B. which designed C. had designed D. designing
Question 5:A. observe B. experience C. perceive D. witness
Question 1:A. affordable B. affordability C. affordably D. afford
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. affordable – ĐÚNG – “Affordable” là tính từ, có nghĩa là “có giá cả phải chăng”. Trong câu, chỗ trống đứng sau “the most” và đứng trước cụm danh từ “space tourism experiences”. Theo cấu trúc ngữ pháp chuẩn, “the most + adjective + noun” là dạng dùng để tạo so sánh nhất cho tính từ. Vì vậy, “affordable” hoàn toàn phù hợp cả về từ loại lẫn ý nghĩa, diễn tả rằng các trải nghiệm du lịch không gian này có mức giá dễ tiếp cận hơn so với các lựa chọn khác trên thị trường. B. affordability – SAI – “Affordability” là danh từ trừu tượng, mang nghĩa “khả năng chi trả” hoặc “tính hợp túi tiền”. Tuy nhiên, trong cấu trúc “the most + ______ + space tourism experiences”, vị trí trống yêu cầu một tính từ để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “experiences”. Nếu dùng danh từ “affordability”, câu sẽ trở nên sai ngữ pháp vì danh từ không thể đứng trực tiếp sau “the most” để bổ nghĩa cho một danh từ khác mà không có giới từ hay cấu trúc chuyển đổi phù hợp. C. affordably – SAI – “Affordably” là trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Trong câu này, từ cần điền phải trực tiếp mô tả danh từ “space tourism experiences”. Trạng từ không thể làm chức năng đó. Nếu viết “the most affordably space tourism experiences” thì cấu trúc vừa sai ngữ pháp vừa không tự nhiên trong văn phong quảng cáo, vì tiếng Anh không cho phép trạng từ đứng trước danh từ theo cách này. D. afford – SAI – “Afford” là động từ, có nghĩa là “có khả năng chi trả”. Vị trí cần điền trong câu không phải vị trí của một động từ chia thì, mà là thành phần bổ nghĩa cho danh từ. Nếu sử dụng “afford”, câu sẽ thiếu chủ ngữ và động từ chính, khiến toàn bộ mệnh đề trở nên không hoàn chỉnh về mặt cấu trúc. Ngoài ra, “the most afford space tourism experiences” hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Tạm dịch : Stellar Voyages proudly offers the most affordable space tourism experiences available in 2025. (“Stellar Voyages tự hào mang đến những trải nghiệm du lịch không gian có mức giá phải chăng nhất hiện có trong năm 2025.”)
Question 2:A. which B. whomC. who D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which – SAI – “Which” được dùng để thay thế cho sự vật hoặc sự việc trong mệnh đề quan hệ, không dùng cho con người. Trong câu này, danh từ được bổ nghĩa là “astronauts”, chỉ người. Vì vậy, việc sử dụng “which” là sai về mặt ngữ nghĩa. Nếu viết “astronauts, which have completed…” thì câu sẽ vi phạm quy tắc cơ bản của mệnh đề quan hệ, làm giảm tính chuẩn xác và tính học thuật của câu văn. B. whom – SAI – “Whom” dùng để thay thế cho người trong vai trò tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, trong mệnh đề “have completed over 500 successful missions”, đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ thực hiện hành động “have completed”. Vì vậy, cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ, không phải tân ngữ. Dùng “whom” ở đây sẽ sai chức năng ngữ pháp, dù đối tượng là người. C. who – ĐÚNG – “Who” là đại từ quan hệ dùng cho người và có thể đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, “who have completed over 500 successful missions” là mệnh đề quan hệ không xác định, được ngăn cách bằng dấu phẩy và bổ sung thông tin cho “astronauts”. Việc dùng “who” vừa đúng về đối tượng, vừa đúng về chức năng ngữ pháp, lại phù hợp với văn phong trang trọng của bài quảng bá. D. whose – SAI – “Whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, luôn cần theo sau bởi một danh từ. Ví dụ: whose experience, whose training. Trong câu này, sau chỗ trống là động từ “have completed”, không phải danh từ. Do đó, cấu trúc ngữ pháp không cho phép dùng “whose” trong trường hợp này. Nếu viết “astronauts, whose have completed…” thì câu sẽ sai hoàn toàn. Tạm dịch : Our highly trained astronauts, who have completed over 500 successful missions, will guide you through every step of your incredible journey. (“Đội ngũ phi hành gia được huấn luyện bài bản của chúng tôi, những người đã hoàn thành hơn 500 nhiệm vụ thành công, sẽ hướng dẫn bạn qua từng bước trong hành trình đáng kinh ngạc này.”)
Question 3:A. Get in onB. Sign up for C. Take part in D. Opt in for
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. Get in on – SAI – “Get in on” thường mang nghĩa tham gia vào một cơ hội đang diễn ra, thường dùng trong văn nói và có sắc thái không trang trọng. Cụm này thường đi với các danh từ như deal, action, opportunity, nhưng ít khi dùng trực tiếp với “program” trong văn phong quảng cáo chuyên nghiệp. Ngoài ra, “get in on” nhấn mạnh việc không bỏ lỡ cơ hội hơn là hành động đăng ký chính thức. B. Sign up for – ĐÚNG – “Sign up for” là cụm động từ chuẩn dùng để chỉ hành động đăng ký tham gia một khóa học, chương trình hoặc dịch vụ. Đây là cách diễn đạt phổ biến và chính xác trong văn cảnh quảng cáo, marketing và hành chính. Cụm này nhấn mạnh tính chính thức và chủ động của người tham gia. Khi kết hợp với “program”, “sign up for” tạo ra một lời kêu gọi hành động rõ ràng, tự nhiên và đúng chuẩn tiếng Anh. C. Take part in – SAI – “Take part in” có nghĩa là tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình đã và đang diễn ra. Tuy nhiên, cụm này không nhấn mạnh hành động đăng ký hay ghi danh. Trong câu kêu gọi khách hàng hành động ngay, “take part in” thiếu sắc thái thúc đẩy và không thể hiện rõ tính thương mại hoặc thủ tục như “sign up for”. Do đó, nó kém phù hợp với mục đích quảng cáo. D. Opt in for – SAI – “Opt in” thường dùng trong ngữ cảnh lựa chọn tham gia nhận email, chương trình tiếp thị hoặc chính sách tùy chọn, và thường đi với “to” hơn là “for”. Hơn nữa, cụm này mang sắc thái kỹ thuật hoặc pháp lý, không phổ biến trong lời mời quảng bá dịch vụ du lịch cao cấp. Việc dùng “opt in for our exclusive program” nghe không tự nhiên và không đúng collocation chuẩn. Tạm dịch : Sign up for our exclusive program today and join thousands of brave adventurers reaching for the stars! (“Hãy đăng ký chương trình độc quyền của chúng tôi ngay hôm nay và gia nhập cùng hàng nghìn nhà thám hiểm dũng cảm đang vươn tới các vì sao!”)
Question 4:A. designed B. which designed C. had designed D. designing
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. designed – ĐÚNG – “Designed” là phân từ quá khứ, được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Câu đầy đủ có thể là: The state-of-the-art spacecraft which is designed by world-leading engineers ensures maximum safety and comfort. Khi rút gọn, ta bỏ “which is” và giữ lại “designed”. Cách viết này vừa đúng ngữ pháp, vừa súc tích, thường được sử dụng trong văn phong quảng cáo và mô tả kỹ thuật để nhấn mạnh đặc điểm của danh từ mà không làm câu trở nên dài dòng. B. which designed – SAI – “Which designed” là một mệnh đề quan hệ không hoàn chỉnh vì thiếu động từ bị động hoặc động từ chia thì phù hợp. Nếu muốn dùng cấu trúc đầy đủ, phải là “which is designed” hoặc “which was designed”. Việc chỉ dùng “which designed” khiến câu thiếu trợ động từ, dẫn đến lỗi ngữ pháp nghiêm trọng. Cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn và không thể dùng trong văn viết học thuật hay quảng cáo. C. had designed – SAI – “Had designed” là thì quá khứ hoàn thành chủ động. Nếu dùng trong câu, nó sẽ khiến mệnh đề trở thành một mệnh đề độc lập thiếu chủ ngữ rõ ràng. Ngoài ra, về nghĩa, “had designed” ám chỉ một chủ thể nào đó đã thiết kế tàu vũ trụ, nhưng trong câu này, “spacecraft” là đối tượng bị thiết kế, cần cấu trúc bị động. Do đó, cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa đều không phù hợp. D. designing – SAI – “Designing” là phân từ hiện tại, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Tuy nhiên, “spacecraft” không phải là chủ thể thực hiện hành động thiết kế, mà là đối tượng được thiết kế. Nếu dùng “designing by world-leading engineers”, câu sẽ trở nên phi logic, vì tàu vũ trụ không thể “đang thiết kế” bởi các kỹ sư. Vì vậy, dạng phân từ hiện tại không phù hợp trong trường hợp này. Tạm dịch : The state-of-the-art spacecraft designed by world-leading engineers ensures maximum safety and comfort during your unforgettable flight. (“Tàu vũ trụ tối tân được thiết kế bởi các kỹ sư hàng đầu thế giới đảm bảo mức độ an toàn và sự thoải mái tối đa trong suốt chuyến bay không thể nào quên của bạn.”)
Question 5:A. observe B. experience C. perceiveD. witness
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. observe – SAI – “Observe” có nghĩa là quan sát một cách có chủ đích, thường dùng trong bối cảnh khoa học, nghiên cứu hoặc khi theo dõi hành vi, hiện tượng. Từ này mang sắc thái trung tính và khá kỹ thuật. Trong văn cảnh quảng cáo du lịch không gian, “observe” chưa đủ mạnh để diễn tả tính chất xúc động, hiếm có và mang tính cá nhân của khoảnh khắc nhìn thấy độ cong của Trái Đất. Do đó, nó kém phù hợp về sắc thái ý nghĩa. B. experience – SAI – “Experience” nhấn mạnh việc trực tiếp trải qua một sự kiện hoặc cảm xúc. Tuy nhiên, khi đi với tân ngữ cụ thể là “the curvature of the Earth”, cách dùng này hơi gượng vì người ta không “trải nghiệm” một hình dạng theo nghĩa trực quan, mà thường “chứng kiến” hoặc “nhìn thấy” nó. “Experience” phù hợp hơn khi nói đến toàn bộ chuyến đi hoặc cảm xúc chung, không phải một hình ảnh thị giác cụ thể. C. perceive – SAI – “Perceive” mang nghĩa nhận thức hoặc cảm nhận thông qua giác quan hoặc tư duy, thường mang tính trừu tượng và học thuật. Từ này ít được dùng trong văn phong quảng cáo vì tạo cảm giác xa cách và phân tích quá mức. Ngoài ra, “perceive the curvature of the Earth” nghe khá nặng tính triết học hoặc khoa học nhận thức, không phù hợp với giọng điệu truyền cảm hứng và giàu cảm xúc của đoạn văn. D. witness – ĐÚNG – “Witness” có nghĩa là trực tiếp chứng kiến một sự kiện hoặc khoảnh khắc quan trọng, thường mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh. Từ này rất phù hợp khi nói đến những trải nghiệm hiếm có, mang tính thay đổi cuộc đời. “Witness the curvature of the Earth” nhấn mạnh việc tận mắt nhìn thấy một cảnh tượng vĩ đại và đáng nhớ, hoàn toàn phù hợp với văn cảnh quảng bá du lịch không gian cao cấp. Tạm dịch : From your premium window seat, you will witness the curvature of the Earth—a breathtaking moment that changes lives forever and always. (“Từ chỗ ngồi bên cửa sổ hạng sang, bạn sẽ được tận mắt chứng kiến độ cong của Trái Đất—một khoảnh khắc ngoạn mục có thể thay đổi cuộc đời mãi mãi.”)
Question 6:A. Some B. EachC. Most D. Any\
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Some – SAI – “Some” dùng để chỉ một số lượng không xác định nhưng thường không mang tính nhấn mạnh mạnh mẽ. Trong văn cảnh quảng cáo, mục tiêu là tạo ấn tượng rằng phần lớn khách hàng đều hài lòng và đánh giá rất cao trải nghiệm. Việc dùng “some” khiến thông tin trở nên yếu, thậm chí có thể gợi cảm giác rằng chỉ một bộ phận nhỏ khách hàng cảm thấy như vậy, làm giảm sức thuyết phục của thông điệp. B. Each – SAI – “Each” mang nghĩa mỗi cá nhân trong một tập hợp đều thỏa mãn điều gì đó. Tuy nhiên, “each of our satisfied customers describe” là sai về hòa hợp chủ ngữ động từ, vì “each” là chủ ngữ số ít và phải đi với “describes”. Ngoài ra, về mặt quảng cáo, khẳng định tuyệt đối rằng mọi khách hàng đều có cùng đánh giá có thể bị coi là cường điệu quá mức. C. Most – ĐÚNG – “Most” dùng để chỉ phần lớn trong một tập hợp, tạo cảm giác đáng tin cậy và thuyết phục. Cụm “most of our satisfied customers” vừa đúng ngữ pháp, vừa phù hợp với văn phong quảng cáo, vì nó nhấn mạnh mức độ hài lòng cao nhưng vẫn giữ được tính thực tế. Đây là lựa chọn thường thấy trong các bài giới thiệu dịch vụ nhằm xây dựng uy tín mà không quá tuyệt đối hóa. D. Any – SAI – “Any” thường dùng trong câu phủ định, câu nghi vấn hoặc mệnh đề điều kiện. Khi dùng trong câu khẳng định như thế này, “any of our satisfied customers describe” nghe không tự nhiên và không đúng mục đích diễn đạt. Ngoài ra, “any” không tạo được sắc thái nhấn mạnh về số lượng lớn hay mức độ phổ biến, nên không phù hợp với ý đồ quảng cáo của câu. Tạm dịch : Most of our satisfied customers describe this experience as the absolute highlight of their entire lifetime! (“Phần lớn những khách hàng hài lòng của chúng tôi đều mô tả trải nghiệm này là điểm nhấn tuyệt vời nhất trong suốt cuộc đời họ.”)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
SMARTPHONE SMART USE: Protect Your Brain Today
❖Are You Using Your Phone Too Much?
⮚Smartphones are very popular, but they can harm your brain. Excessive phone use plays havoc (7)_________ your brain, making it weaker and weaker. The Problems:
⮚Sleep Problems:(8)_________ smartphones have bright blue light, your sleep will be worse and harder to fix. The (9)_________ patterns that your body needs every night are disrupted when you use your phone before bed.
⮚Brain Damage: Research shows that mental (10)_________ develops when you use your phone too much. Additionally, studies indicate that brain (11)_________ changes happen with excessive phone use. Some studies say phones make your brain worse, but others say the problem is about bad habits instead.
⮚Social Skills: Teenagers and children need face-to-face time with friends. Without this, their social skills do not grow well. (12)_________ important thing to remember is that phones can cause addiction-like behaviors.
❖What You Can Do:
✔Stop using your phone 1 hour before bed
✔Use your phone only 2-3 hours per day
✔Do offline activities: read, walk, talk to friends
✔Turn off notifications
❖Your brain is important. Use your smartphone wisely!
https://www.verywellmind.com/tc
Question 7:A. about B. for C. to D. with
Question 8:A. Despite B. Because C. If D. Although
Question 9:A. cycle good sleep B. good cycle sleep
C. good sleep cycle D. sleep good cycle
Question 10:A. laziness B. clarity C. fatigue D. decline
Question 11:A. activity B. function C. waves D. chemistry
Question 12:A. Other B. Another C. The others D. Others
A. about – SAI – “About” thường được dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của một điều gì đó, ví dụ như talk about, think about. Trong cụm cố định “play havoc with”, giới từ “about” không được sử dụng. Nếu viết “plays havoc about your brain”, câu sẽ trở nên sai hoàn toàn vì đây không phải là collocation tồn tại trong tiếng Anh. Việc dùng sai giới từ trong cụm cố định sẽ khiến câu mất tính tự nhiên và không đạt chuẩn ngữ pháp. B. for – SAI – “For” thường diễn tả mục đích, lợi ích hoặc đối tượng hưởng lợi. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, hành động “play havoc” mang nghĩa gây tổn hại, tàn phá, nên không thể đi với “for”. Cụm “play havoc for your brain” không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn và dễ gây hiểu sai rằng việc này có lợi cho não bộ, trái hoàn toàn với ý nghĩa của câu. C. to – SAI – “To” thường dùng để chỉ hướng, mục tiêu hoặc đối tượng của hành động. Tuy nhiên, “play havoc” không kết hợp với “to”. Nếu viết “plays havoc to your brain”, câu nghe rất không tự nhiên và sai collocation. Trong tiếng Anh, nhiều cụm động từ cố định bắt buộc phải đi với một giới từ nhất định, và “to” không phải là giới từ đúng trong trường hợp này. D. with – ĐÚNG – “Play havoc with” là một cụm cố định trong tiếng Anh, có nghĩa là gây rối loạn nghiêm trọng hoặc làm hư hại nặng nề một thứ gì đó. Việc dùng “with” ở đây hoàn toàn chính xác cả về ngữ pháp lẫn ý nghĩa. Cụm này thường được dùng trong văn viết để nhấn mạnh tác động tiêu cực mạnh mẽ, rất phù hợp khi nói về ảnh hưởng xấu của việc sử dụng điện thoại quá mức lên não bộ. Tạm dịch : Excessive phone use plays havoc with your brain, making it weaker and weaker. (“Việc sử dụng điện thoại quá mức gây tổn hại nghiêm trọng đến não bộ của bạn, khiến nó ngày càng yếu đi.”)
Question 8:A. DespiteB. Because C. If D. Although
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. despite – SAI – “Despite” là một giới từ hoặc cụm giới từ, phải đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, không thể trực tiếp nối với một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ. Trong câu này, phía sau chỗ trống là mệnh đề “smartphones have bright blue light”. Nếu dùng “despite”, câu sẽ sai ngữ pháp vì thiếu cấu trúc despite the fact that hoặc despite + noun phrase. B. because – ĐÚNG – “Because” là liên từ chỉ nguyên nhân, dùng để nối hai mệnh đề và diễn đạt mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Trong câu này, việc điện thoại có ánh sáng xanh là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến giấc ngủ kém hơn. “Because” giúp câu logic, mạch lạc và đúng với nội dung khoa học được trình bày trong đoạn văn, đồng thời rất phù hợp với văn phong giải thích nguyên nhân – hậu quả. C. if – SAI – “If” là liên từ chỉ điều kiện, thường dùng khi kết quả chỉ xảy ra trong một tình huống giả định. Tuy nhiên, nội dung câu này không mang tính giả định mà nêu ra một sự thật phổ biến. Việc dùng “if” sẽ làm giảm tính khẳng định khoa học của thông tin, khiến câu giống như một khả năng có thể xảy ra, thay vì một hệ quả đã được chứng minh. D. although – SAI – “Although” dùng để diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ, khi hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau. Trong câu này, hai mệnh đề không hề đối lập mà có quan hệ nguyên nhân – kết quả. Nếu dùng “although”, câu sẽ trở nên phi logic vì không có sự tương phản giữa việc điện thoại có ánh sáng xanh và việc giấc ngủ trở nên tệ hơn. Tạm dịch : Because smartphones have bright blue light, your sleep will be worse and harder to fix. (“Bởi vì điện thoại thông minh phát ra ánh sáng xanh mạnh, giấc ngủ của bạn sẽ trở nên kém hơn và khó cải thiện.”)
Question 9:A. cycle good sleep B. good cycle sleep
C. good sleep cycle D. sleep good cycle
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. cycle good sleep – SAI – Cụm này sắp xếp sai trật tự tính từ và danh từ trong tiếng Anh. “Cycle” là danh từ chính, trong khi “good” là tính từ, nhưng vị trí của chúng không tuân theo quy tắc chuẩn. Ngoài ra, “sleep” ở đây không được đặt đúng vai trò để bổ nghĩa cho “cycle”. Cụm này nghe không tự nhiên và không tồn tại trong cách dùng tiếng Anh thông thường. B. good cycle sleep – SAI – Trong cụm này, “good” đứng trước “cycle”, nhưng “sleep” lại đứng cuối, khiến ý nghĩa trở nên mơ hồ. Người đọc khó xác định “good” đang bổ nghĩa cho “cycle” hay “sleep”. Trong tiếng Anh, khi có danh từ làm tính từ, danh từ đó thường đứng sát danh từ chính, điều mà lựa chọn này không đáp ứng được. Vì vậy, cụm từ không đúng chuẩn trật tự từ. C. good sleep cycle – ĐÚNG – “Sleep cycle” là một collocation quen thuộc trong lĩnh vực sức khỏe, chỉ chu kỳ giấc ngủ tự nhiên của cơ thể. “Good” là tính từ đứng trước cụm danh từ để bổ nghĩa cho toàn bộ cụm. Trật tự này tuân thủ đúng quy tắc: tính từ + danh từ bổ nghĩa + danh từ chính. Cụm này vừa đúng ngữ pháp, vừa đúng về mặt thuật ngữ khoa học. D. sleep good cycle – SAI – Cụm này đặt “good” sau “sleep”, trái với trật tự tính từ trong tiếng Anh. Tính từ không được đứng sau danh từ theo cách này trừ một số trường hợp đặc biệt, không áp dụng ở đây. Ngoài ra, “sleep good cycle” không phải là cụm từ có nghĩa rõ ràng và không được dùng trong văn viết học thuật hay phổ thông. Tạm dịch : The good sleep cycle patterns that your body needs every night are disrupted when you use your phone before bed. (“Những chu kỳ giấc ngủ tốt mà cơ thể bạn cần mỗi đêm bị phá vỡ khi bạn sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ.”)
Question 10:A. laziness B. clarity C. fatigue D. decline
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. laziness – ĐÚNG – “Laziness” là danh từ chỉ trạng thái lười biếng, thiếu động lực tinh thần hoặc thể chất. Trong ngữ cảnh này, cụm “mental laziness” được dùng để mô tả sự trì trệ của não bộ khi con người lạm dụng điện thoại, không còn chủ động suy nghĩ sâu hay tập trung lâu dài. Cách dùng này phù hợp với các nghiên cứu tâm lý học phổ thông, nơi người ta cho rằng việc tiếp nhận thông tin nhanh, ngắn và liên tục làm giảm khả năng tư duy chủ động, từ đó hình thành sự lười biếng về mặt tinh thần. B. clarity – SAI – “Clarity” có nghĩa là sự rõ ràng, minh mẫn trong tư duy. Về mặt ngữ nghĩa, đây là một trạng thái tích cực của não bộ. Cụm “mental clarity develops when you use your phone too much” mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược với nội dung cảnh báo của đoạn văn, vốn đang nhấn mạnh tác hại của việc sử dụng điện thoại quá mức. Do đó, lựa chọn này không phù hợp về nghĩa và làm sai thông điệp chính của câu. C. fatigue – SAI – “Fatigue” là sự mệt mỏi, kiệt sức, thường liên quan đến thể chất hoặc tinh thần. Tuy nhiên, “mental fatigue” thường được dùng để mô tả trạng thái tạm thời do làm việc căng thẳng, không mang ý nghĩa hình thành dần dần như một vấn đề lâu dài. Trong khi đó, động từ “develops” gợi ý một quá trình tích lũy và hình thành theo thời gian, khiến “fatigue” kém phù hợp về sắc thái nghĩa. D. decline – SAI – “Decline” chỉ sự suy giảm, đi xuống về mức độ hoặc chất lượng. Tuy nhiên, “mental decline” thường dùng trong các bối cảnh nghiêm trọng hơn như lão hóa, bệnh lý thần kinh hoặc suy giảm trí tuệ kéo dài. Trong một bài viết phổ thông dành cho người dùng điện thoại, cách dùng này mang tính học thuật và nặng nề hơn mức cần thiết, không phù hợp với văn phong đơn giản và dễ hiểu của đoạn văn. Tạm dịch : Research shows that mental laziness develops when you use your phone too much. (“Nghiên cứu cho thấy sự lười biếng về mặt tinh thần hình thành khi bạn sử dụng điện thoại quá nhiều.”)
Question 11:A. activity B. function C. wavesD. chemistry
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. activity – SAI – “Activity” chỉ mức độ hoạt động nói chung của não bộ. Mặc dù “brain activity” là một cụm từ quen thuộc, nhưng “activity changes” thường cần ngữ cảnh khoa học cụ thể như sóng não, vùng não hoặc nhiệm vụ nhận thức. Trong đoạn văn phổ thông này, việc dùng “activity” khá mơ hồ và không truyền tải rõ loại thay đổi nào đang xảy ra, khiến thông tin thiếu tính cụ thể và sức thuyết phục. B. function – SAI – “Function” nói đến chức năng hoặc vai trò của não bộ. Tuy nhiên, “brain function changes” thường được dùng trong các nghiên cứu y học hoặc thần kinh học chuyên sâu. Trong văn bản hướng đến độc giả phổ thông, cách diễn đạt này có phần trừu tượng và nặng thuật ngữ, không phù hợp với giọng điệu đơn giản, dễ hiểu của bài viết cảnh báo về thói quen dùng điện thoại. C. waves – SAI – “Brain waves” là thuật ngữ khoa học cụ thể, chỉ các dạng sóng điện não như alpha, beta, theta. Tuy nhiên, nếu dùng “waves”, câu cần cấu trúc chính xác hơn và thường phải đi kèm giải thích hoặc bối cảnh nghiên cứu rõ ràng. Trong đoạn văn này, việc đưa ra thuật ngữ chuyên sâu như vậy sẽ làm câu trở nên khó hiểu đối với người đọc phổ thông. D. chemistry – ĐÚNG – “Brain chemistry” là cụm từ quen thuộc, dùng để chỉ các chất dẫn truyền thần kinh và quá trình hóa học trong não. Cụm “brain chemistry changes” thường được sử dụng trong các bài viết phổ thông về tâm lý và sức khỏe tinh thần để giải thích tác động của thói quen xấu lên não bộ. Cách dùng này vừa chính xác về mặt khoa học, vừa dễ hiểu và phù hợp với văn phong cảnh báo của đoạn văn. Tạm dịch : Additionally, studies indicate that brain chemistry changes happen with excessive phone use. (“Ngoài ra, các nghiên cứu cho thấy những thay đổi về hóa học não bộ xảy ra khi việc sử dụng điện thoại trở nên quá mức.”)
Question 12:A. OtherB. Another C. The others D. Others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other – SAI – “Other” thường dùng như tính từ đứng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được, ví dụ other problems, other reasons. Khi đứng một mình, “other” không thể trực tiếp theo sau bởi danh từ số ít đếm được như “important thing” nếu không có mạo từ đi kèm. Vì vậy, “other important thing” là cấu trúc thiếu mạo từ và không đúng ngữ pháp trong tiếng Anh chuẩn. B. another – ĐÚNG – “Another” được dùng để chỉ thêm một đối tượng nữa trong một nhóm đã được nhắc đến trước đó. Trong câu này, tác giả đang bổ sung thêm một điểm quan trọng khác bên cạnh các vấn đề đã liệt kê trước đó. “Another important thing to remember” là cấu trúc hoàn toàn chuẩn, vừa đúng ngữ pháp, vừa phù hợp với mạch lập luận liệt kê thông tin trong đoạn văn. C. the others – SAI – “The others” dùng để chỉ những đối tượng còn lại trong một tập hợp xác định và thường đóng vai trò như một đại từ số nhiều. Nó không thể đi trước danh từ số ít như “important thing”. Nếu dùng “the others important thing”, câu sẽ sai cả về số lượng lẫn cấu trúc, không thể chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn. D. others – SAI – “Others” là đại từ số nhiều, dùng để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến, chứ không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ khác. Trong câu này, vị trí cần một từ hạn định đứng trước “important thing”. Việc dùng “others” sẽ khiến câu thiếu danh từ trung tâm rõ ràng và trở nên sai ngữ pháp. Tạm dịch : Another important thing to remember is that phones can cause addiction-like behaviors. (“Một điều quan trọng khác cần nhớ là điện thoại có thể gây ra các hành vi giống như nghiện.”)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
A. Anna: Good morning, Tom! Do you take the train every day?
B. Tom: Yes, I go to the city for work. It's one hour. I sleep on the train!
C. Anna: Me too! I read my book. Look, the train is here. Let's sit together!
A. c-b-a B. b-a-c C. a-b-c D. a-c-b
Question 14:
A. Mark: I have an idea because this is a big problem! We need a time plan, and everyone gets five minutes.
B. Lisa: We have a meeting now, but everyone talks too much. What can we do?
C. Lisa: Perfect! We start the meeting at 10 o'clock, and we finish at 11 o'clock. Now everyone is happy because the meeting is short!
D. Lisa: That's good, and we can write the important things on the board. People remember better when they see the words!
e. Mark: Yes, but we need one person to watch the time. Sarah is good at this because she has a nice watch.
A. a-e-d-c-b B. b-a-d-e-c C. c-a-d-e-b D. e-b-d-a-c
Question 15:
Dear Mrs. Johnson,
A. Please come next Monday if you want to try this new treatment because we have time at 9 o'clock.
B. The computer tells us which medicine works best for you because every person's body is different from others.
C. I write to you because we have a new computer system that helps sick people get better quickly.
D. This smart computer looks at your body when you come to our hospital, and it sees very small parts that normal doctors cannot see.
e. When we use this special computer, patients feel better faster than before, and some people get well in just one week.
Best wishes,
Dr. TC
A. e-b-d-c-a B. d-a-e-b-c C. c-d-b-e-a D. b-c-e-d-a
Question 16:
A. When you use these tools, you answer simple questions about what you like to do, and the computer remembers everything that you tell it.
B. Career tools are special computer programs that ask you questions about yourself, and they help you understand your skills when you answer them carefully.
C. These tools help you find the right career path, so you can be successful when you work, and you will enjoy going there every day.
D. Many young people don't know which job to choose because there are so many different options, and they feel confused about their future.
e. The computer looks at all your answers, and it shows you jobs that match your interests because it knows which careers make you happy.
A. b-e-d-a-c B. a-d-e-b-c C. e-b-a-d-c D. d-b-a-e-c
Question 17:
A. Big cities need a lot of energy because millions of people live there, and they use electricity when they work or stay at home.
B. When cities grow bigger, they need more power stations that make electricity, so the government must build them before the population increases too much.
C. Solar panels and wind turbines are new energy sources that help cities, and they are better because they don't pollute the air we breathe.
D. If cities use green energy, they can grow faster because clean air attracts more people who want to live in healthy places with families.
e. Smart cities save energy when they turn off streetlights automatically, and this helps them grow while they protect the environment for future generations.
A. a-b-c-d-e B. a-e-d-b-c C. a-c-e-d-b D. a-d-b-c-e
A. Anna: Good morning, Tom! Do you take the train every day?
B. Tom: Yes, I go to the city for work. It's one hour. I sleep on the train!
C. Anna: Me too! I read my book. Look, the train is here. Let's sit together!
A. c-b-a B. b-a-c C. a-b-c D. a-c-b
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
A. Anna mở đầu cuộc trò chuyện bằng lời chào và một câu hỏi: “Good morning, Tom! Do you take the train every day?” Đây là cách bắt đầu tự nhiên, đúng ngữ cảnh khi hai người gặp nhau ở ga tàu. b. Tom trả lời trực tiếp câu hỏi của Anna: “Yes, I go to the city for work. It's one hour. I sleep on the train!” Câu này hợp lý vì cung cấp thông tin về thói quen đi tàu hằng ngày. c. Anna tiếp nối bằng sự đồng cảm và lời rủ ngồi cùng nhau: “Me too! I read my book. Look, the train is here. Let's sit together!” Câu này kết thúc đoạn hội thoại tự nhiên và logic.
Question 14:
A. Mark: I have an idea because this is a big problem! We need a time plan, and everyone gets five minutes.
B. Lisa: We have a meeting now, but everyone talks too much. What can we do?
C. Lisa: Perfect! We start the meeting at 10 o'clock, and we finish at 11 o'clock. Now everyone is happy because the meeting is short!
D. Lisa: That's good, and we can write the important things on the board. People remember better when they see the words!
e. Mark: Yes, but we need one person to watch the time. Sarah is good at this because she has a nice watch.
A. a-e-d-c-bB. b-a-d-e-c C. c-a-d-e-b D. e-b-d-a-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
B. Lisa mở đầu bằng việc nêu vấn đề trong cuộc họp: mọi người nói quá nhiều và hỏi cách giải quyết. Đây là câu giới thiệu tình huống. a. Mark đưa ra ý tưởng giải quyết: lập kế hoạch thời gian và mỗi người chỉ có năm phút. Câu này phản hồi trực tiếp câu hỏi của Lisa. d. Lisa đồng tình và bổ sung thêm giải pháp viết ý chính lên bảng để mọi người dễ nhớ, giúp cuộc họp hiệu quả hơn. e. Mark tiếp tục hoàn thiện kế hoạch bằng việc đề xuất một người theo dõi thời gian, làm cho giải pháp trở nên thực tế. c. Lisa kết thúc bằng việc tổng kết kế hoạch hoàn chỉnh và kết quả tích cực, khép lại đoạn hội thoại hợp lý.
Question 15:
Dear Mrs. Johnson,
A. Please come next Monday if you want to try this new treatment because we have time at 9 o'clock.
B. The computer tells us which medicine works best for you because every person's body is different from others.
C. I write to you because we have a new computer system that helps sick people get better quickly.
D. This smart computer looks at your body when you come to our hospital, and it sees very small parts that normal doctors cannot see.
e. When we use this special computer, patients feel better faster than before, and some people get well in just one week.
Best wishes,
Dr. TC
A. e-b-d-c-a B. d-a-e-b-cC. c-d-b-e-a D. b-c-e-d-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành bức thư
C. Mở đầu thư bằng lý do viết thư: giới thiệu hệ thống máy tính mới giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Đây là cách mở thư trang trọng, đúng chuẩn. d. Tiếp theo là mô tả chi tiết về chức năng của máy tính thông minh, giúp người đọc hiểu rõ hơn về công nghệ mới. b. Câu này giải thích cách máy tính lựa chọn thuốc phù hợp cho từng người, phát triển logic từ câu trước. e. Sau đó là kết quả tích cực khi sử dụng hệ thống này, nhấn mạnh lợi ích cho bệnh nhân. a. Kết thư bằng lời mời cụ thể về thời gian đến bệnh viện, phù hợp với cách kết thúc một bức thư y tế.
Question 16:
A. When you use these tools, you answer simple questions about what you like to do, and the computer remembers everything that you tell it.
B. Career tools are special computer programs that ask you questions about yourself, and they help you understand your skills when you answer them carefully.
C. These tools help you find the right career path, so you can be successful when you work, and you will enjoy going there every day.
D. Many young people don't know which job to choose because there are so many different options, and they feel confused about their future.
e. The computer looks at all your answers, and it shows you jobs that match your interests because it knows which careers make you happy.
A. b-e-d-a-c B. a-d-e-b-c C. e-b-a-d-cD. d-b-a-e-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn
D. Mở đoạn bằng việc nêu vấn đề chung của nhiều người trẻ là cảm thấy bối rối khi chọn nghề, phù hợp để dẫn dắt chủ đề. b. Giới thiệu khái niệm công cụ nghề nghiệp, trả lời trực tiếp cho vấn đề được nêu ở câu mở đầu. a. Câu này mô tả cách sử dụng các công cụ đó, phát triển nội dung một cách logic. e. Tiếp theo là kết quả xử lý của máy tính, cho thấy lợi ích cụ thể của công cụ. c. Kết đoạn bằng ý nghĩa tổng quát, nhấn mạnh lợi ích lâu dài của việc sử dụng các công cụ nghề nghiệp.
Question 17:
A. Big cities need a lot of energy because millions of people live there, and they use electricity when they work or stay at home.
B. When cities grow bigger, they need more power stations that make electricity, so the government must build them before the population increases too much.
C. Solar panels and wind turbines are new energy sources that help cities, and they are better because they don't pollute the air we breathe.
D. If cities use green energy, they can grow faster because clean air attracts more people who want to live in healthy places with families.
e. Smart cities save energy when they turn off streetlights automatically, and this helps them grow while they protect the environment for future generations.
A. a-b-c-d-e B. a-e-d-b-c C. a-c-e-d-b D. a-d-b-c-e
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn
A. Mở đầu đoạn bằng việc nêu nhu cầu năng lượng lớn của các thành phố lớn, giới thiệu chủ đề chung. b. Phát triển ý bằng cách giải thích hệ quả của việc thành phố phát triển là cần thêm nhà máy điện. c. Giới thiệu giải pháp năng lượng mới, liên kết trực tiếp với nhu cầu điện năng đã nêu. d. Câu này phân tích lợi ích lâu dài của năng lượng xanh đối với sự phát triển đô thị. e. Kết đoạn bằng ví dụ cụ thể về thành phố thông minh, tổng hợp ý bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Read the following passage about A New Era for Digital Competition and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
In July 2024, the International Olympic Committee made an important decision that changed the world of competitive gaming forever. The creation of the Olympic Esports Games (18)__________ and planning with gaming organizations. This new tournament will be a separate competition with many different game titles that connect to traditional Olympic sports in some way.
The IOC had been watching esports grow for several years (19)__________. If they had not made this decision now, they would have lost the chance to connect with millions of young gaming fans. The new Games build on earlier events like the Olympic Virtual Series in 2021 and the Esports Week that took place in Singapore in 2023.
The committee believes that working with game publishers is essential; (20)__________. These standards will help them choose which games can be included in the official program of the competition. Sports federations that want to participate in the digital world now have a clear path to follow through this new platform.
(21)__________, requires careful planning and cooperation from everyone involved. The organization understands that younger people spend more time playing video games than watching traditional sports on television. By creating this new competition, the Olympic Movement shows it can change with the times while keeping its core values, (22)__________, alive for future generations to enjoy and respect.
https://www.olympics.com/tc
Question 18:
A. that developed new recipes for traditional dishes using artificial intelligence technology
B. was officially approved by the IOC after many years of discussion
C. which caused severe flooding in coastal areas during monsoon season regularly
D. having discovered ancient fossils beneath the Arctic ice sheets last winter
Question 19:
A. but forgot why they had started targeting older demographics instead
B. so they decided to stop all marketing efforts toward teenagers
C. and realized they needed to act quickly to reach younger audiences
D. yet continued ignoring the importance of connecting with young consumers
Question 20:
A. however, they must ensure all selected games match Olympic values and principles
B. therefore, massive volcanic eruptions destroyed ancient Roman cities beneath hot lava
C. meanwhile, tropical rainforest ecosystems contain diverse wildlife species around equator
D. moreover, medieval knights protected royal castles during violent European warfare
Question 21:
A. How tropical storms develop rapidly, which threatens coastal communities throughout Pacific island
B. What the IOC wants to achieve, which is bringing traditional sports and esports together
C. Where ancient volcanoes erupted violently, which destroyed entire civilizations beneath burning lava
D. Why medieval knights fought battles, which protected royal kingdoms during violent European warfare
Question 22:
A. will damage marine wildlife across Pacific Ocean tomorrow
B. were studying volcanic eruptions inside dangerous crater zones
C. which destroyed ancient forest ecosystems near tropical regions yesterday
D. which have inspired countless athletes from all nations for decades
A. that developed new recipes for traditional dishes using artificial intelligence technology
B. was officially approved by the IOC after many years of discussion
C. which caused severe flooding in coastal areas during monsoon season regularly
D. having discovered ancient fossils beneath the Arctic ice sheets last winter
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. that developed new recipes for traditional dishes using artificial intelligence technology – SAI–Về mặt hình thức, đáp án A bắt đầu bằng “that”, đây là dấu hiệu quen thuộc của mệnh đề quan hệ. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi nằm ở sự không phù hợp giữa danh từ được bổ nghĩa và nội dung mệnh đề quan hệ theo sau. Trong câu gốc, danh từ trung tâm là “The creation of the Olympic Esports Games”, một danh từ trừu tượng chỉ sự kiện, quyết định hoặc quá trình tổ chức. Mệnh đề quan hệ theo sau phải có chức năng làm rõ hoặc cung cấp thông tin hợp lý liên quan trực tiếp đến quá trình hình thành hay phê duyệt sự kiện này. Cụm “developed new recipes for traditional dishes using artificial intelligence technology” lại hoàn toàn thuộc lĩnh vực ẩm thực và công nghệ AI, không có bất kỳ mối liên hệ ngữ nghĩa nào với thể thao điện tử, Olympic hay tổ chức quốc tế. Nếu ghép vào, câu sẽ tạo ra một sự lệch chủ đề nghiêm trọng, khiến người đọc không thể xác định mối quan hệ logic giữa “creation of the Olympic Esports Games” và “new recipes for traditional dishes”. Trong phân tích discourse, đây là lỗi sai về coherence, tức là sự thống nhất về nội dung bị phá vỡ dù cấu trúc bề ngoài có vẻ quen thuộc. Ngoài ra, mệnh đề này còn mô tả một hành động chủ động “developed”, trong khi “creation” ở đây cần thông tin về việc được thông qua, phê chuẩn hoặc triển khai, không phải phát minh ra công thức nấu ăn. Vì vậy, đáp án A sai cả về ngữ nghĩa lẫn tính liên kết chủ đề.
B. was officially approved by the IOC after many years of discussion – ĐÚNG –Đáp án B có hình thức là một mệnh đề bị động hoàn chỉnh, không bắt đầu bằng đại từ quan hệ như “which” hay “that”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó hoạt động như một mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc một mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ “The creation of the Olympic Esports Games”. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc “The creation of … was officially approved …” tạo thành một câu hoàn chỉnh, trong đó “was officially approved” là vị ngữ mô tả trực tiếp trạng thái và quá trình hình thành của “creation”. Về ngữ nghĩa, nội dung hoàn toàn phù hợp với bối cảnh: Ủy ban Olympic Quốc tế đưa ra một quyết định quan trọng, và sự ra đời của Olympic Esports Games là kết quả của nhiều năm thảo luận trước khi được chính thức thông qua. Điều này khớp chặt chẽ với câu mở đầu của đoạn văn và tạo ra mạch thông tin logic, nhất quán. Cụm “after many years of discussion” còn bổ sung chiều sâu thời gian, giải thích vì sao quyết định này mang tính bước ngoặt. Xét theo kiến thức mệnh đề quan hệ trong các đề thi, đây là dạng kiểm tra khả năng nhận diện mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng, không nhất thiết phải xuất hiện đại từ quan hệ rõ ràng. Đáp án này đáp ứng đầy đủ yêu cầu về ngữ pháp, ngữ nghĩa và liên kết văn bản.
C. which caused severe flooding in coastal areas during monsoon season regularly – SAI–Đáp án C sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định với “which”, về mặt hình thức là hoàn toàn đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, lỗi sai nằm ở nội dung và mối quan hệ logic. Mệnh đề “caused severe flooding in coastal areas during monsoon season” mô tả một hệ quả thiên nhiên nghiêm trọng, thường gắn với hiện tượng khí hậu hoặc thời tiết cực đoan, không thể xuất phát từ “The creation of the Olympic Esports Games”. Việc gán nguyên nhân lũ lụt ven biển cho sự ra đời của một giải đấu thể thao điện tử là vô lý về mặt logic và tri thức thực tế. Khi đặt vào đoạn văn, câu sẽ trở nên phi lý và gây nhiễu nghiêm trọng cho người đọc. Đây là dạng bẫy thường gặp trong đề thi, khi đáp án có cấu trúc mệnh đề quan hệ chuẩn nhưng nội dung lại thuộc một lĩnh vực hoàn toàn khác. Sự sai lệch này phá vỡ cả coherence lẫn plausibility, tức là tính hợp lý của thông tin trong văn bản học thuật hoặc báo chí. Do đó, mặc dù hình thức “which + V” rất quen thuộc, đáp án C không thể được chấp nhận trong ngữ cảnh này.
D. having discovered ancient fossils beneath the Arctic ice sheets last winter – SAI–Đáp án D sử dụng cấu trúc phân từ hoàn thành “having + Vpp”, thường được dùng để diễn đạt một hành động xảy ra trước hành động chính và có quan hệ nhân quả hoặc bổ trợ. Tuy nhiên, trong câu này, cấu trúc đó không phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ “The creation of the Olympic Esports Games”. Thứ nhất, “creation” là một danh từ trừu tượng, không thể thực hiện hành động chủ động như “discovering ancient fossils”. Thứ hai, nội dung về việc phát hiện hóa thạch dưới băng Bắc Cực hoàn toàn không liên quan đến bối cảnh thể thao, Olympic hay esports. Khi ghép vào, câu sẽ trở nên sai về cả ngữ pháp ngầm lẫn ngữ nghĩa, vì chủ thể thực hiện hành động trong cụm phân từ không được xác định rõ và không thể liên hệ hợp lý với danh từ đứng trước. Đây là một ví dụ điển hình của đáp án gây nhiễu bằng cấu trúc học thuật phức tạp nhưng nội dung lạc đề. Trong văn bản học thuật, việc dùng phân từ hoàn thành đòi hỏi mối quan hệ logic chặt chẽ giữa hai hành động, điều mà đáp án D hoàn toàn không đáp ứng. Vì vậy, đáp án này sai.
Tạm dịch : The creation of the Olympic Esports Games was officially approved by the IOC after many years of discussion and planning with gaming organizations. (“Sự ra đời của Thế vận hội Thể thao Điện tử đã được Ủy ban Olympic Quốc tế chính thức phê chuẩn sau nhiều năm thảo luận và lập kế hoạch cùng các tổ chức game.”)
Question 19:
A. but forgot why they had started targeting older demographics instead
B. so they decided to stop all marketing efforts toward teenagers
C. and realized they needed to act quickly to reach younger audiences
D. yet continued ignoring the importance of connecting with young consumers
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. but forgot why they had started targeting older demographics instead – SAI–Về mặt cấu trúc, đáp án A sử dụng liên từ “but” để nối thêm một mệnh đề độc lập mang ý nghĩa đối lập. Hình thức ngữ pháp này hoàn toàn hợp lệ nếu xét riêng lẻ, bởi “but + verb phrase” có thể đứng sau một mệnh đề độc lập để bổ sung ý trái chiều. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất nằm ở ngữ nghĩa và mạch lập luận. Câu trước nêu rằng “The IOC had been watching esports grow for several years”, tức là nhấn mạnh quá trình quan sát và nhận thức sự phát triển của esports. Việc tiếp nối bằng ý “forgot why they had started targeting older demographics instead” vừa không logic vừa mâu thuẫn với thông tin trong toàn đoạn. Đoạn văn xoay quanh mục tiêu kết nối với giới trẻ, chứ không hề đề cập đến chiến lược nhắm vào nhóm tuổi lớn hơn. Nếu chèn đáp án A vào, mạch văn sẽ chuyển hướng sang một chủ đề chưa từng được thiết lập trước đó, làm giảm tính liên kết và khiến người đọc bối rối về chiến lược nhân khẩu học của IOC. Ngoài ra, động từ “forgot” mang sắc thái chủ quan và thiếu tính trang trọng, không phù hợp với giọng văn báo chí – học thuật đang được duy trì trong bài đọc. Vì vậy, dù đúng về mặt ngữ pháp, đáp án A phá vỡ coherence của đoạn văn và không thể chấp nhận.
B. so they decided to stop all marketing efforts toward teenagers – SAI–Đáp án B sử dụng liên từ “so” để thể hiện quan hệ nhân quả, tức là hành động phía sau là kết quả trực tiếp của hành động phía trước. Xét về hình thức, đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, phù hợp để nối tiếp câu trước. Tuy nhiên, xét về nội dung, ý nghĩa của đáp án này hoàn toàn đi ngược lại thông điệp chính của đoạn văn. Việc “stop all marketing efforts toward teenagers” mâu thuẫn trực tiếp với các câu tiếp theo, trong đó nhấn mạnh rằng nếu IOC không hành động kịp thời, họ sẽ đánh mất cơ hội kết nối với hàng triệu người hâm mộ trẻ tuổi. Logic của đoạn văn là esports giúp Olympic tiếp cận giới trẻ, không phải từ bỏ họ. Do đó, nếu đặt đáp án B vào, người đọc sẽ gặp một nghịch lý nội dung: vừa quan sát sự phát triển của esports, nhưng lại quyết định ngừng tiếp cận thanh thiếu niên. Đây là lỗi sai nghiêm trọng về logic lập luận. Ngoài ra, cụm “stop all marketing efforts” mang tính tuyệt đối và cực đoan, không phù hợp với phong cách thận trọng, cân nhắc thường thấy trong các quyết định chiến lược của một tổ chức quốc tế. Vì vậy, đáp án B sai do không phù hợp với ngữ cảnh và phá vỡ tính hợp lý của đoạn văn.
C. and realized they needed to act quickly to reach younger audiences – ĐÚNG –Đáp án C sử dụng liên từ “and” để nối hai mệnh đề độc lập có quan hệ bổ sung, tạo thành một chuỗi logic tự nhiên: quan sát sự phát triển của esports trong nhiều năm và từ đó nhận ra sự cần thiết phải hành động nhanh chóng. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc “and + realized” hoàn toàn chính xác, giữ được sự song song về thì và chủ ngữ với mệnh đề trước. Về ngữ nghĩa, nội dung đáp án này liên kết chặt chẽ với cả câu trước lẫn câu sau. Nó giải thích vì sao IOC đưa ra quyết định vào thời điểm hiện tại và làm cầu nối logic cho câu điều kiện “If they had not made this decision now…”. Cụm “reach younger audiences” trực tiếp bám sát chủ đề xuyên suốt của đoạn văn là việc kết nối với thế hệ trẻ thông qua esports. Điều này đảm bảo cả coherence lẫn cohesion, vì các từ khóa như “young”, “gaming fans” và “esports” được lặp lại và phát triển nhất quán. Ngoài ra, sắc thái học thuật và trung tính của động từ “realized” phù hợp với giọng văn báo chí chính thống. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng cấu trúc mệnh đề độc lập vừa đáp ứng hoàn hảo yêu cầu về nghĩa của câu trong bối cảnh bài đọc.
D. yet continued ignoring the importance of connecting with young consumers – SAI–Đáp án D sử dụng liên từ “yet”, vốn mang ý nghĩa tương phản nhẹ, gần với “but”. Về mặt ngữ pháp, “yet + verb phrase” có thể nối với mệnh đề trước để tạo thành một câu ghép hợp lệ. Tuy nhiên, nội dung của đáp án này mâu thuẫn trực tiếp với logic tổng thể của đoạn văn. Việc “continued ignoring the importance of connecting with young consumers” phủ nhận hoàn toàn hành động tích cực mà IOC được mô tả là đã thực hiện. Nếu IOC thực sự tiếp tục phớt lờ giới trẻ, thì các câu tiếp theo nói về việc họ sẽ mất cơ hội kết nối với hàng triệu game thủ trẻ sẽ trở nên dư thừa và vô nghĩa. Đoạn văn xây dựng một lập luận tiến triển từ nhận thức đến hành động, không phải từ nhận thức đến sự thờ ơ kéo dài. Ngoài ra, cụm “continued ignoring” mang sắc thái tiêu cực và phán xét, không phù hợp với văn phong trung lập của bài viết. Điều này làm giảm tính khách quan của đoạn văn nếu được chèn vào. Vì vậy, mặc dù đúng hình thức mệnh đề độc lập, đáp án D sai hoàn toàn về ngữ nghĩa và phá vỡ mạch lập luận.
Tạm dịch : The IOC had been watching esports grow for several years and realized they needed to act quickly to reach younger audiences. (“Ủy ban Olympic Quốc tế đã theo dõi sự phát triển của thể thao điện tử trong nhiều năm và nhận ra rằng họ cần phải hành động nhanh chóng để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ tuổi.”)
Question 20:
A. however, they must ensure all selected games match Olympic values and principles
B. therefore, massive volcanic eruptions destroyed ancient Roman cities beneath hot lava
C. meanwhile, tropical rainforest ecosystems contain diverse wildlife species around equator
D. moreover, medieval knights protected royal castles during violent European warfare
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. however, they must ensure all selected games match Olympic values and principles – ĐÚNG –Về mặt cấu trúc câu, đáp án A phù hợp hoàn toàn với vị trí cần điền sau dấu chấm phẩy trong câu gốc. Trước dấu chấm phẩy là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh: “The committee believes that working with game publishers is essential”. Sau dấu chấm phẩy, tiếng Anh học thuật thường cho phép xuất hiện một mệnh đề độc lập khác, đặc biệt là mệnh đề mở đầu bằng trạng từ liên kết như “however”, “therefore”, “moreover”. Ở đây, “however” được dùng để thể hiện quan hệ nhượng bộ hoặc đối lập nhẹ về mặt lập luận: dù việc hợp tác với các nhà phát hành game là rất quan trọng, ủy ban vẫn phải đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Về ngữ nghĩa, nội dung của mệnh đề “they must ensure all selected games match Olympic values and principles” liên kết chặt chẽ với câu tiếp theo nói về “These standards will help them choose which games can be included…”. Như vậy, đáp án A không chỉ đúng về cấu trúc câu ghép với dấu chấm phẩy mà còn đóng vai trò cầu nối logic, dẫn dắt người đọc từ quan điểm chung sang yêu cầu cụ thể. Giọng văn trang trọng, mang tính chính sách, rất phù hợp với bối cảnh một tổ chức quốc tế như IOC. Đây là dạng bài kiểm tra điển hình về kiến thức cấu trúc câu, đặc biệt là cách sử dụng dấu chấm phẩy kết hợp với trạng từ liên kết trong văn bản học thuật.
B. therefore, massive volcanic eruptions destroyed ancient Roman cities beneath hot lava – SAI–Đáp án B cũng mở đầu bằng một trạng từ liên kết “therefore”, về mặt hình thức có vẻ phù hợp với cấu trúc sau dấu chấm phẩy. Tuy nhiên, lỗi sai nằm ở ngữ nghĩa và sự liên kết nội dung. Mệnh đề này nói về các vụ phun trào núi lửa lớn phá hủy các thành phố La Mã cổ đại, một chủ đề thuộc lĩnh vực địa chất và lịch sử cổ đại, hoàn toàn không liên quan đến esports, Olympic hay tiêu chuẩn lựa chọn trò chơi. Nếu chèn vào, câu văn sẽ trở nên rời rạc và phi logic, vì không có bất kỳ mối quan hệ nhân quả nào giữa việc hợp tác với các nhà phát hành game và thảm họa núi lửa. Trong phân tích discourse, đây là một lỗi coherence nghiêm trọng: các ý tưởng không cùng một trường nghĩa và không hỗ trợ lẫn nhau. Ngoài ra, từ “therefore” đòi hỏi một kết quả logic trực tiếp từ mệnh đề trước, trong khi nội dung được đưa ra lại không thể được suy ra từ bối cảnh đang bàn. Vì vậy, dù đúng hình thức bề ngoài, đáp án B sai hoàn toàn về mặt nội dung.
C. meanwhile, tropical rainforest ecosystems contain diverse wildlife species around equator – SAI–Đáp án C sử dụng trạng từ liên kết “meanwhile”, thường dùng để chỉ sự đồng thời hoặc chuyển sang một khía cạnh khác có liên quan. Tuy nhiên, nội dung của mệnh đề này lại nói về hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới và sự đa dạng sinh học, một chủ đề thuộc khoa học môi trường. Về mặt cấu trúc, “meanwhile, + clause” có thể đứng sau dấu chấm phẩy, nhưng điều đó không đủ để đáp án trở nên đúng. Vấn đề chính là mệnh đề này không có bất kỳ mối liên hệ logic nào với câu trước hay câu sau. Đoạn văn đang tập trung vào chính sách, tiêu chuẩn và chiến lược của IOC trong việc tổ chức Olympic Esports Games, không có sự chuyển hướng hợp lý nào sang sinh thái học. Việc đưa một thông tin hoàn toàn ngoài lề như vậy vào sẽ phá vỡ dòng lập luận và khiến người đọc mất phương hướng. Đây là dạng đáp án nhiễu quen thuộc: cấu trúc đúng nhưng nội dung lạc đề. Vì vậy, đáp án C không thể được chấp nhận.
D. moreover, medieval knights protected royal castles during violent European warfare – SAI–Đáp án D mở đầu bằng “moreover”, một trạng từ liên kết dùng để bổ sung thêm thông tin cùng hướng với mệnh đề trước. Về hình thức, nó có thể đứng đúng vị trí sau dấu chấm phẩy. Tuy nhiên, nội dung mệnh đề lại nói về hiệp sĩ thời trung cổ và các cuộc chiến tranh ở châu Âu, một chủ đề lịch sử hoàn toàn không liên quan đến IOC hay esports. Việc sử dụng “moreover” còn làm cho lỗi sai trở nên rõ ràng hơn, vì nó gợi ý rằng thông tin phía sau sẽ củng cố hoặc mở rộng ý tưởng phía trước. Trong khi đó, không có bất kỳ sự liên hệ nào giữa việc hợp tác với nhà phát hành game và việc hiệp sĩ bảo vệ lâu đài hoàng gia. Nếu đặt vào, đoạn văn sẽ mất tính nghiêm túc và thống nhất. Đây là lỗi sai về coherence và relevance, tức là thiếu tính liên quan nội dung. Vì vậy, đáp án D sai hoàn toàn.
Tạm dịch : The committee believes that working with game publishers is essential; however, they must ensure all selected games match Olympic values and principles. (“Ủy ban tin rằng việc hợp tác với các nhà phát hành game là điều cần thiết; tuy nhiên, họ phải bảo đảm rằng tất cả các trò chơi được lựa chọn đều phù hợp với các giá trị và nguyên tắc của Olympic.”)
Question 21:
A. How tropical storms develop rapidly, which threatens coastal communities throughout Pacific island
B. What the IOC wants to achieve, which is bringing traditional sports and esports together
C. Where ancient volcanoes erupted violently, which destroyed entire civilizations beneath burning lava
D. Why medieval knights fought battles, which protected royal kingdoms during violent European warfare
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. How tropical storms develop rapidly, which threatens coastal communities throughout Pacific island – SAI–Xét về cấu trúc, đáp án A bắt đầu bằng “How”, đây là một dấu hiệu quen thuộc của mệnh đề danh ngữ dạng câu hỏi gián tiếp. Tuy nhiên, vấn đề lớn nằm ở việc mệnh đề này không thể đảm nhiệm vai trò chủ ngữ cho động từ “requires” trong câu gốc một cách hợp lý. “How tropical storms develop rapidly” diễn tả một quá trình tự nhiên, trong khi “requires careful planning and cooperation from everyone involved” là một nhận định mang tính tổ chức, quản lý và chiến lược. Hai ý này không tương thích về mặt ngữ nghĩa. Ngoài ra, mệnh đề quan hệ “which threatens coastal communities…” lại bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề “How tropical storms develop rapidly”, khiến nội dung càng xa rời chủ đề esports và Olympic. Nếu chèn vào đoạn văn, câu sẽ đột ngột chuyển sang chủ đề thiên tai và cộng đồng ven biển, phá vỡ hoàn toàn mạch nội dung đang tập trung vào việc tổ chức một sự kiện thể thao điện tử quốc tế. Trong phân tích discourse, đây là lỗi sai về coherence và topic continuity. Mặc dù hình thức “How + clause” có thể tạo mệnh đề danh ngữ trong nhiều trường hợp, nhưng tính phù hợp về nghĩa là yếu tố quyết định, và đáp án này không đáp ứng được yêu cầu đó.
B. What the IOC wants to achieve, which is bringing traditional sports and esports together – ĐÚNG –Đáp án B thể hiện rất rõ cấu trúc mệnh đề danh ngữ, với “What the IOC wants to achieve” đóng vai trò là chủ ngữ của toàn bộ câu. Về mặt ngữ pháp, mệnh đề bắt đầu bằng “What” có khả năng thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ, và trong trường hợp này, nó phù hợp hoàn toàn với động từ “requires”. Nội dung “requires careful planning and cooperation from everyone involved” mô tả đúng bản chất của một mục tiêu chiến lược lớn, đặc biệt là mục tiêu kết nối thể thao truyền thống với esports. Phần mệnh đề quan hệ “which is bringing traditional sports and esports together” có chức năng giải thích, làm rõ nội dung của “what the IOC wants to achieve”, giúp người đọc hiểu cụ thể mục tiêu đó là gì. Về ngữ nghĩa, đáp án này liên kết chặt chẽ với các câu trước nói về tiêu chuẩn, hợp tác và nền tảng mới, đồng thời cũng dẫn mạch hợp lý sang các câu sau bàn về thế hệ trẻ và sự thay đổi của Olympic Movement. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng cấu trúc mệnh đề danh ngữ, vừa phù hợp hoàn toàn với nội dung và mạch lập luận của đoạn văn.
C. Where ancient volcanoes erupted violently, which destroyed entire civilizations beneath burning lava – SAI–Đáp án C mở đầu bằng “Where”, đây là từ dùng để tạo mệnh đề danh ngữ hoặc mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn. Tuy nhiên, “Where ancient volcanoes erupted violently” không thể đảm nhiệm vai trò chủ ngữ cho động từ “requires” theo cách hợp lý. Một địa điểm hoặc sự kiện địa chất trong quá khứ không thể “require careful planning and cooperation from everyone involved” trong bối cảnh hiện tại của đoạn văn. Thêm vào đó, mệnh đề “which destroyed entire civilizations…” tiếp tục kéo nội dung sang lĩnh vực địa chất và lịch sử cổ đại, hoàn toàn không liên quan đến Olympic hay esports. Nếu đặt đáp án này vào, đoạn văn sẽ mất tính nhất quán và người đọc sẽ không thể xác định mối liên hệ logic giữa các câu. Đây là một ví dụ điển hình của đáp án gây nhiễu bằng cấu trúc học thuật đúng hình thức nhưng sai hoàn toàn về nội dung. Trong văn bản học thuật, sự phù hợp về chủ đề là yếu tố bắt buộc, và đáp án C vi phạm nghiêm trọng yêu cầu này.
D. Why medieval knights fought battles, which protected royal kingdoms during violent European warfare – SAI–Đáp án D bắt đầu bằng “Why”, một từ thường dùng để tạo mệnh đề danh ngữ chỉ lý do. Tuy nhiên, nội dung “medieval knights fought battles” thuộc lĩnh vực lịch sử quân sự, không có mối liên hệ nào với việc tổ chức một giải đấu esports hay chiến lược của IOC. Về mặt cấu trúc, mặc dù “Why + clause” có thể tạo thành mệnh đề danh ngữ, nhưng việc dùng nó làm chủ ngữ cho động từ “requires” trong câu này là không hợp lý về mặt ngữ nghĩa. Mệnh đề quan hệ “which protected royal kingdoms…” càng làm cho nội dung trở nên xa rời bối cảnh. Khi ghép vào đoạn văn, câu sẽ trở nên rời rạc và gây cảm giác phi lý, vì không có lý do nào để việc các hiệp sĩ trung cổ chiến đấu lại đòi hỏi sự hợp tác và lập kế hoạch trong bối cảnh hiện đại của Olympic. Đây là lỗi sai về coherence và relevance, khiến đáp án D không thể được chấp nhận.
Tạm dịch : What the IOC wants to achieve, which is bringing traditional sports and esports together, requires careful planning and cooperation from everyone involved. (“Điều mà Ủy ban Olympic Quốc tế muốn đạt được, đó là kết nối thể thao truyền thống với thể thao điện tử, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự hợp tác của tất cả các bên liên quan.”)
Question 22:
A. will damage marine wildlife across Pacific Ocean tomorrow
B. were studying volcanic eruptions inside dangerous crater zones
C. which destroyed ancient forest ecosystems near tropical regions yesterday
D. which have inspired countless athletes from all nations for decades
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. will damage marine wildlife across Pacific Ocean tomorrow – SAI–Xét về mặt cấu trúc, đáp án A là một mệnh đề độc lập ở thì tương lai đơn, bắt đầu trực tiếp bằng động từ khuyết thiếu “will”. Tuy nhiên, khi đặt vào vị trí trong câu gốc “while keeping its core values, (22)__________, alive for future generations…”, cấu trúc này không thể liên kết ngữ pháp một cách hợp lý. Cụm “core values” đứng ngay trước chỗ trống yêu cầu một thành phần có chức năng bổ nghĩa hoặc làm rõ cho danh từ này, chứ không phải một mệnh đề độc lập hoàn toàn không có quan hệ cú pháp rõ ràng. Về ngữ nghĩa, nội dung “damage marine wildlife across Pacific Ocean” thuộc lĩnh vực môi trường biển, hoàn toàn không liên quan đến giá trị cốt lõi của phong trào Olympic. Nếu ghép vào, câu sẽ trở nên vô nghĩa, vì “giữ gìn các giá trị cốt lõi” không thể đồng thời “gây tổn hại đến sinh vật biển”. Ngoài ra, trạng từ thời gian “tomorrow” càng làm cho câu trở nên lạc lõng, vì đoạn văn đang bàn về tầm nhìn dài hạn và các giá trị bền vững cho các thế hệ tương lai, không phải một sự kiện môi trường xảy ra trong ngắn hạn. Do đó, đáp án A sai cả về cấu trúc lẫn ngữ nghĩa.
B. were studying volcanic eruptions inside dangerous crater zones – SAI–Đáp án B sử dụng thì quá khứ tiếp diễn “were studying”, về mặt hình thức là một mệnh đề có chủ ngữ ngầm không rõ ràng. Khi đặt vào sau “its core values”, mệnh đề này không thể đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ “values”, cũng không thể liên kết hợp lý với mệnh đề chính. Về nội dung, việc “nghiên cứu các vụ phun trào núi lửa trong miệng núi lửa nguy hiểm” thuộc lĩnh vực địa chất, hoàn toàn không liên quan đến Olympic, esports hay các giá trị nhân văn. Nếu ghép vào, câu văn sẽ mất tính mạch lạc nghiêm trọng, vì người đọc không thể hiểu ai là chủ thể của hành động “were studying” và hành động này có liên quan gì đến việc giữ gìn giá trị Olympic. Đây là lỗi phổ biến trong các đáp án gây nhiễu, khi cấu trúc thì được dùng đúng nhưng không phù hợp với vị trí cú pháp và bối cảnh nội dung. Vì vậy, đáp án B không đáp ứng yêu cầu của câu.
C. which destroyed ancient forest ecosystems near tropical regions yesterday – SAI–Đáp án C có hình thức là một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which”, về mặt ngữ pháp có vẻ phù hợp để bổ nghĩa cho một danh từ đứng trước. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở danh từ mà mệnh đề này cố gắng bổ nghĩa. Trong câu gốc, danh từ trung tâm là “core values”, một khái niệm trừu tượng mang tính đạo đức và tinh thần. Việc nói rằng “core values” đã “destroyed ancient forest ecosystems” là hoàn toàn vô lý về mặt ngữ nghĩa. Ngoài ra, trạng từ thời gian “yesterday” khiến mệnh đề này mang tính sự kiện cụ thể, trong khi “core values” được trình bày như những nguyên tắc lâu dài, bền vững qua nhiều thế hệ. Khi ghép vào đoạn văn, câu sẽ tạo ra một sự lệch pha nghiêm trọng giữa ý nghĩa trừu tượng và hành động vật lý cụ thể. Đây là lỗi sai về logic ngữ nghĩa, dù hình thức mệnh đề quan hệ có vẻ đúng. Do đó, đáp án C không thể được chấp nhận.
D. which have inspired countless athletes from all nations for decades – ĐÚNG –Đáp án D sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định với “which”, có chức năng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “its core values”. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc này hoàn toàn phù hợp: “core values, which have inspired…” là cách diễn đạt rất phổ biến trong văn bản học thuật và báo chí để bổ sung thông tin giải thích. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung “have inspired countless athletes from all nations for decades” gắn chặt với tinh thần Olympic, nhấn mạnh tính lịch sử, tính toàn cầu và giá trị nhân văn lâu dài của phong trào này. Cụm “for decades” còn tương phản tích cực với “future generations”, tạo ra một trục thời gian quá khứ – hiện tại – tương lai rất mạch lạc. Khi ghép vào, câu hoàn chỉnh vừa giữ được ý tưởng rằng Olympic có thể thích nghi với thời đại mới, vừa khẳng định rằng các giá trị cốt lõi vẫn được bảo tồn và truyền cảm hứng. Đây là lựa chọn duy nhất đáp ứng đồng thời yêu cầu về cấu trúc mệnh đề bổ nghĩa và sự phù hợp tuyệt đối về nội dung trong đoạn văn.
Tạm dịch : By creating this new competition, the Olympic Movement shows it can change with the times while keeping its core values, which have inspired countless athletes from all nations for decades, alive for future generations to enjoy and respect. (“Bằng việc tạo ra cuộc thi mới này, phong trào Olympic cho thấy họ có thể thay đổi theo thời đại trong khi vẫn gìn giữ những giá trị cốt lõi, vốn đã truyền cảm hứng cho vô số vận động viên từ mọi quốc gia trong nhiều thập kỷ, để các thế hệ tương lai tiếp tục trân trọng và tận hưởng.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
In July 2024, the International Olympic Committee made an important decision that changed the world of competitive gaming forever. The creation of the Olympic Esports Games was officially approved by the IOC after many years of discussion and planning with gaming organizations. This new tournament will be a separate competition with many different game titles that connect to traditional Olympic sports in some way.
Vào tháng 7 năm 2024, Ủy ban Olympic Quốc tế đã đưa ra một quyết định quan trọng làm thay đổi vĩnh viễn thế giới thể thao điện tử thi đấu. Sự ra đời của Thế vận hội Thể thao Điện tử đã được Ủy ban Olympic Quốc tế chính thức phê chuẩn sau nhiều năm thảo luận và lập kế hoạch cùng các tổ chức game. Giải đấu mới này sẽ là một cuộc thi riêng biệt với nhiều tựa game khác nhau có mối liên hệ nhất định với các môn thể thao Olympic truyền thống.
The IOC had been watching esports grow for several years and realized they needed to act quickly to reach younger audiences. If they had not made this decision now, they would have lost the chance to connect with millions of young gaming fans. The new Games build on earlier events like the Olympic Virtual Series in 2021 and the Esports Week that took place in Singapore in 2023.
Ủy ban Olympic Quốc tế đã theo dõi sự phát triển của thể thao điện tử trong nhiều năm và nhận ra rằng họ cần phải hành động nhanh chóng để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ tuổi. Nếu họ không đưa ra quyết định này ngay lúc này, họ đã đánh mất cơ hội kết nối với hàng triệu người hâm mộ game trẻ trên toàn thế giới. Thế vận hội mới được xây dựng dựa trên các sự kiện trước đó như Chuỗi Olympic Ảo năm 2021 và Tuần lễ Thể thao Điện tử được tổ chức tại Singapore vào năm 2023.
The committee believes that working with game publishers is essential; however, they must ensure all selected games match Olympic values and principles. These standards will help them choose which games can be included in the official program of the competition. Sports federations that want to participate in the digital world now have a clear path to follow through this new platform.
Ủy ban tin rằng việc hợp tác với các nhà phát hành game là điều cần thiết; tuy nhiên, họ phải bảo đảm rằng tất cả các trò chơi được lựa chọn đều phù hợp với các giá trị và nguyên tắc của Olympic. Những tiêu chuẩn này sẽ giúp họ lựa chọn các trò chơi có thể được đưa vào chương trình chính thức của giải đấu. Các liên đoàn thể thao muốn tham gia vào thế giới số hiện nay đã có một lộ trình rõ ràng để theo đuổi thông qua nền tảng mới này.
What the IOC wants to achieve, which is bringing traditional sports and esports together, requires careful planning and cooperation from everyone involved. The organization understands that younger people spend more time playing video games than watching traditional sports on television. By creating this new competition, the Olympic Movement shows it can change with the times while keeping its core values, which have inspired countless athletes from all nations for decades, alive for future generations to enjoy and respect.
Điều mà Ủy ban Olympic Quốc tế muốn đạt được, đó là kết nối thể thao truyền thống với thể thao điện tử, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự hợp tác của tất cả các bên liên quan. Tổ chức này hiểu rằng giới trẻ dành nhiều thời gian chơi trò chơi điện tử hơn là xem các môn thể thao truyền thống trên truyền hình. Bằng việc tạo ra cuộc thi mới này, phong trào Olympic cho thấy họ có thể thay đổi theo thời đại trong khi vẫn gìn giữ những giá trị cốt lõi, vốn đã truyền cảm hứng cho vô số vận động viên từ mọi quốc gia trong nhiều thập kỷ, để các thế hệ tương lai tiếp tục trân trọng và tận hưởng.
Read the following passage about New Method to Fight Malaria Using Modified Mosquitoes and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
An important article in Malaria Journal presents new ways to fight malaria using genetically changed mosquitoes. This two-year project involved several research groups, including Target Malaria, Transmission Zero, UCMI, and FNIH. The researchers developed "low-threshold" gene drive systems that can spread useful features through Anopheles mosquito populations. The idea is that modified mosquitoes with special genetic changes would slowly enter wild populations, reducing their ability to spread the disease that affects millions of people every year in Africa.
The planned process follows a clear pathway starting with controlled releases in chosen areas. First, small pilot tests would check basic things like how fast the genetic changes spread before moving to bigger trials. This step-by-step method is similar to successful examples in malaria prevention, especially how insecticide-treated bed nets were developed. These nets were first tested in small experimental huts before being used in whole communities. This careful planning helps ensure both scientific accuracy and public safety during the experiments.
Scientists plan to combine early studies into larger cluster randomised controlled trials that directly measure effects on disease spread. These advanced designs would help researchers collect strong proof about how well the method works while following ethical rules. The plan addresses concerns from regulators by creating clear steps for each stage, from small releases to possible large-scale treatments that could change malaria control in affected areas.
This project represents a major change in mosquito control, bringing hope to places where traditional methods don't work well. By providing clear guidelines for field trials, this collaboration helps the responsible development of genetic technologies. The complete plan helps regulators, researchers, and health officials prepare evidence-based programs that could eventually change malaria prevention methods in affected countries worldwide.
https://targetmalaria.org/tc
Question 23: According to the passage, which of the following is not mentioned about the genetically modified mosquito project?
A. The project involved collaboration between Target Malaria and other research groups.
B. The modified mosquitoes would reduce the ability to spread disease in Africa.
C. The project received funding of 50 million dollars from international health organizations.
D. The research plan includes clear guidelines for field trials and regulatory approval.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. wild populations
B. modified mosquitoes
C. genetic changes
D. research groups
Question 25: The word “insecticide-treated” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. contaminated B. enhanced C. reinforced D. pesticide-free
Question 26: The word “cluster” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. scattered B. grouped C. isolated D. random
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. This work creates new pest control possibilities for areas with failing standard treatments.
B. This study offers advanced disease prevention solutions for regions lacking effective approaches.
C. This initiative marks a breakthrough in mosquito management for areas where conventional methods fail.
D. This research provides innovative insect control strategies for places with unsuccessful traditional techniques.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The development approach mirrors the successful testing strategy used for insecticide-treated bed nets in malaria prevention.
B. The genetically modified mosquitoes will rapidly replace entire wild populations across all affected African regions.
C. The two-year research project has already completed large-scale field trials in multiple African communities.
D. The gene drive systems require high-threshold mechanisms to effectively spread through wild mosquito populations.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what was tested in experimental huts first?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer mention what larger trials would measure effects on?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 23: According to the passage, which of the following is NOT mentioned about the genetically modified mosquito project?
A. The project involved collaboration between Target Malaria and other research groups.
B. The modified mosquitoes would reduce the ability to spread disease in Africa.
C. The project received funding of 50 million dollars from international health organizations.
D. The research plan includes clear guidelines for field trials and regulatory approval.
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây được đề cập về dự án muỗi biến đổi gen?
A. The project involved collaboration between Target Malaria and other research groups. – ĐÚNG –Phương án này hoàn toàn phù hợp với thông tin được nêu rõ ngay trong đoạn mở đầu của bài đọc. Tác giả viết rằng đây là “a two-year project involved several research groups, including Target Malaria, Transmission Zero, UCMI, and FNIH.” Về mặt ngữ nghĩa, cụm “involved several research groups” trực tiếp tương đương với “collaboration between Target Malaria and other research groups.” Về mặt mạch luận, chi tiết này được dùng để nhấn mạnh tính hợp tác và quy mô khoa học của dự án, cho thấy đây không phải nỗ lực đơn lẻ mà là một liên minh nghiên cứu. Về ngữ pháp, thì quá khứ đơn “involved” khớp với mô tả dự án đã được thực hiện trong hai năm. Do đó, phương án A phản ánh chính xác và trực tiếp nội dung bài đọc, không cần suy luận thêm, và rõ ràng là thông tin được nhắc đến.
B. The modified mosquitoes would reduce the ability to spread disease in Africa. – ĐÚNG – Phương án này cũng được hỗ trợ trực tiếp bởi đoạn văn, cụ thể là câu nói về “reducing their ability to spread the disease that affects millions of people every year in Africa.” Về mặt ngữ nghĩa, “reduce the ability to spread disease” là diễn đạt lại chính xác ý “reducing their ability to spread the disease.” Về mặt liên kết ý, chi tiết này nối logic với mục tiêu lớn của dự án là kiểm soát và phòng chống sốt rét tại châu Phi, nơi gánh nặng bệnh tật được nhấn mạnh. Tuy nhiên, vì câu hỏi hỏi “which is mentioned”, nên phương án này vẫn là một chi tiết đúng nhưng không phải lựa chọn duy nhất đúng. Nó không sai, nhưng cũng không loại trừ các phương án đúng khác. Do đó, nó không phải là đáp án bị loại, mà là một phương án đúng theo nội dung.
C. The project received funding of 50 million dollars from international health organizations. – SAI– Phương án này đưa ra một thông tin hoàn toàn không xuất hiện trong bài đọc. Về mặt nội dung, bài không hề đề cập đến con số tài chính, nguồn tài trợ, hay bất kỳ khoản ngân sách cụ thể nào. Đây là một chi tiết mang tính định lượng rất rõ ràng, nên nếu có, chắc chắn sẽ được nêu cụ thể trong văn bản. Về mặt mạch luận, thông tin về tài trợ không liên kết với các ý chính đang được phát triển, vốn tập trung vào thiết kế nghiên cứu, quy trình thử nghiệm, và khung pháp lý. Phương án này là một distractor điển hình, dựa trên kiến thức ngoài đời rằng các dự án y tế lớn thường được tài trợ lớn, nhưng lại không dựa trên văn bản. Vì câu hỏi yêu cầu thông tin “according to the passage”, nên việc bổ sung dữ kiện không có trong bài khiến phương án C sai rõ ràng.
D. The research plan includes clear guidelines for field trials and regulatory approval. – ĐÚNG – Phương án này phản ánh đúng nội dung đoạn cuối của bài đọc, nơi tác giả nhấn mạnh rằng dự án “provides clear guidelines for field trials” và “helps regulators, researchers, and health officials prepare evidence-based programs.” Về mặt ngữ nghĩa, “clear guidelines for field trials” xuất hiện gần như nguyên văn trong bài, còn “regulatory approval” là sự diễn đạt lại hợp lý của ý “addresses concerns from regulators” và “helps regulators prepare.” Về mặt mạch luận, đây là phần kết luận, mở rộng tầm quan trọng của dự án không chỉ về khoa học mà còn về quản lý và đạo đức. Do đó, phương án D là một thông tin được nhắc đến rõ ràng và phù hợp với toàn bộ lập luận của bài.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. wild populations
B. modified mosquitoes
C. genetic changes
D. research groups
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
A. wild populations – ĐÚNG – Về mặt cấu trúc câu, đại từ “their” xuất hiện trong mệnh đề “reducing their ability to spread the disease” ngay sau cụm “would slowly enter wild populations”, khiến “wild populations” trở thành danh từ số nhiều gần nhất và nổi bật nhất để đại từ quy chiếu tới. Về mặt cú pháp, trong tiếng Anh học thuật, đại từ thường quay lại danh từ gần nhất nếu không có dấu hiệu rõ ràng cho sự chuyển chủ thể, và ở đây không có mệnh đề mới hay dấu ngắt mạnh để thay đổi đối tượng quy chiếu. Về mạch luận, đoạn văn đang nói đến tác động của việc muỗi biến đổi gen xâm nhập vào quần thể tự nhiên, qua đó làm giảm khả năng truyền bệnh trong các quần thể đó, tức là giảm mức độ lây truyền ở môi trường tự nhiên nơi bệnh tồn tại. Cách hiểu này phù hợp với cách diễn đạt tổng quát, mang tính hệ sinh thái, thường gặp trong các văn bản khoa học phổ thông. Vì vậy, trong khuôn khổ đề bài và cách đặt câu hỏi hiện tại, phương án A được xem là phù hợp.
Question 25: The word “insecticide-treated” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. contaminated B. enhanced C. reinforced D. pesticide-free
Giải Thích: Từ “insecticide-treated” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. contaminated – SAI– Về mặt ngữ nghĩa, “contaminated” có nghĩa là bị nhiễm bẩn hoặc bị ô nhiễm bởi một chất có hại. Trong khi đó, “insecticide-treated” mang nghĩa đã được xử lý bằng thuốc diệt côn trùng nhằm mục đích bảo vệ và phòng bệnh. Hai khái niệm này không đối lập mà thậm chí còn có thể cùng tồn tại trong một số ngữ cảnh kỹ thuật. Về mạch luận, đoạn văn nhắc đến “insecticide-treated bed nets” như một biện pháp y tế công cộng hiệu quả, còn “contaminated” không mang ý nghĩa đối lập về việc có hay không có thuốc trừ côn trùng. Vì vậy, phương án A không phải là trái nghĩa mà là một từ khác trường nghĩa.
B. enhanced – SAI– “Enhanced” có nghĩa là được tăng cường hoặc cải thiện về chất lượng hay hiệu quả. Trong một số ngữ cảnh, “insecticide-treated” thậm chí có thể được xem là một dạng “enhanced”, vì màn ngủ được xử lý hóa chất để hoạt động tốt hơn trong việc phòng chống muỗi. Về ngữ nghĩa, hai từ này không đối lập mà có xu hướng gần nghĩa gián tiếp. Về mạch văn, tác giả dùng “insecticide-treated” để mô tả một bước cải tiến trong phòng chống sốt rét, nên “enhanced” không thể là nghĩa trái ngược. Do đó, phương án B sai vì không thể hiện sự phủ định hay đối lập ý nghĩa.
C. reinforced – SAI– Từ “reinforced” nghĩa là được gia cố hoặc làm cho mạnh hơn, bền hơn. Giống như “enhanced”, nó không đối lập với “insecticide-treated” mà chỉ mô tả một dạng cải tiến khác, thường liên quan đến cấu trúc vật lý hơn là xử lý hóa học. Về mặt ngữ nghĩa, một vật có thể vừa được “reinforced” vừa được “insecticide-treated” cùng lúc, nên hai khái niệm này không loại trừ nhau. Về mạch luận, đoạn văn tập trung vào phương pháp kiểm soát muỗi thông qua hóa chất, không phải thông qua gia cố vật liệu. Vì vậy, phương án C không đáp ứng yêu cầu tìm từ trái nghĩa.
D. pesticide-free – ĐÚNG – Phương án này là đối lập trực tiếp và rõ ràng nhất với “insecticide-treated”. Về ngữ nghĩa, “insecticide-treated” nghĩa là đã được xử lý bằng thuốc diệt côn trùng, còn “pesticide-free” nghĩa là không có hoặc không sử dụng bất kỳ loại thuốc trừ sâu hay thuốc diệt côn trùng nào. Hai cụm này phủ định lẫn nhau về sự hiện diện của hóa chất. Về mặt mạch luận, việc so sánh các biện pháp phòng chống sốt rét dựa trên xử lý hóa học hay không xử lý hóa học là hoàn toàn logic trong ngữ cảnh bài đọc. Do đó, phương án D thể hiện đúng mối quan hệ trái nghĩa cần tìm.
Question 26: The word “cluster” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. scattered B. groupedC. isolated D. random
Giải Thích: Từ “cluster” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. scattered – SAI– Về mặt ngữ nghĩa, “scattered” mang nghĩa phân tán, rải rác, không tập trung. Trong khi đó, “cluster” trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là “cluster randomised controlled trials”, lại mang nghĩa các đơn vị được gom lại thành nhóm để tiến hành thử nghiệm. Hai từ này đối lập về ý nghĩa. Về mặt mạch luận, việc thử nghiệm theo “cluster” nhằm đảm bảo tính hệ thống và so sánh, hoàn toàn không phù hợp với ý tưởng phân tán ngẫu nhiên không tổ chức. Do đó, phương án A sai vì trái nghĩa với ý định của tác giả.
B. grouped – ĐÚNG – Phương án này phù hợp nhất về cả ngữ nghĩa lẫn ngữ cảnh học thuật. “Cluster” trong cụm “cluster randomised controlled trials” dùng để chỉ các nhóm cộng đồng hoặc khu vực được gộp lại và phân ngẫu nhiên như một đơn vị. “Grouped” truyền tải chính xác ý tưởng các đối tượng được tập hợp lại thành nhóm. Về mặt ngữ pháp, “grouped” là dạng phân từ phù hợp để thay thế về mặt ý nghĩa, dù không nhất thiết giữ nguyên cấu trúc câu. Về mạch luận, nó phản ánh đúng cách thiết kế nghiên cứu nhằm đo lường tác động trên các nhóm thay vì cá nhân riêng lẻ. Vì vậy, đây là phương án thay thế chính xác nhất.
C. isolated – SAI– “Isolated” mang nghĩa bị tách biệt, cô lập khỏi những đối tượng khác. Điều này đi ngược lại hoàn toàn với ý nghĩa của “cluster”, vốn nhấn mạnh sự liên kết và gom nhóm. Về mặt ngữ nghĩa, một “cluster trial” không thể là “isolated trial”, vì bản chất của nó là xem các nhóm như một khối thống nhất. Về mạch văn, tác giả đang nói đến việc mở rộng các nghiên cứu nhỏ thành thử nghiệm quy mô lớn hơn, có tính hệ thống, không phải tách biệt từng đơn vị riêng lẻ. Vì vậy, phương án C sai cả về nghĩa lẫn logic.
D. random – SAI– Mặc dù “randomised” xuất hiện ngay sau “cluster” trong cụm từ gốc, nhưng “random” không thể thay thế cho “cluster”. Về mặt ngữ nghĩa, “random” chỉ sự ngẫu nhiên, không mang ý nghĩa gom nhóm. “Cluster randomised” có nghĩa là việc phân ngẫu nhiên được thực hiện trên các nhóm, chứ không phải các nhóm là ngẫu nhiên theo nghĩa không tổ chức. Về mạch luận, nếu thay “cluster” bằng “random”, cụm từ sẽ mất đi ý nghĩa học thuật chính xác. Do đó, phương án D là một bẫy dựa trên từ vựng lân cận nhưng không đúng nghĩa cần thay thế.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. This work creates new pest control possibilities for areas with failing standard treatments.
B. This study offers advanced disease prevention solutions for regions lacking effective approaches.
C. This initiative marks a breakthrough in mosquito management for areas where conventional methods fail.
D. This research provides innovative insect control strategies for places with unsuccessful traditional techniques.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Công trình này tạo ra những khả năng kiểm soát dịch hại mới cho những khu vực có phương pháp điều trị tiêu chuẩn không hiệu quả.
B. Nghiên cứu này cung cấp các giải pháp phòng ngừa bệnh tật tiên tiến cho các vùng thiếu phương pháp hiệu quả.
C. Sáng kiến này đánh dấu một bước đột phá trong việc quản lý muỗi ở những khu vực mà các phương pháp thông thường không hiệu quả.
D. Nghiên cứu này cung cấp các chiến lược kiểm soát côn trùng sáng tạo cho những nơi có kỹ thuật truyền thống không thành công.
A. This work creates new pest control possibilities for areas with failing standard treatments. – SAI– Phương án này chỉ phản ánh một phần ý nghĩa của câu gốc. Về mặt ngữ nghĩa, “pest control” là khái niệm rộng, bao gồm nhiều loại sinh vật gây hại, trong khi câu gốc nhấn mạnh cụ thể vào “mosquito control”, tức kiểm soát muỗi liên quan trực tiếp đến sốt rét. Việc dùng “pest control” làm giảm độ chính xác khoa học. Về mạch luận, câu gốc nhấn mạnh đây là “a major change” và mang lại “hope”, còn phương án A chỉ nói “creates new possibilities”, làm yếu đi mức độ đột phá. Ngoài ra, “standard treatments” thiên về điều trị y tế hơn là biện pháp kiểm soát dịch bệnh, khiến ý nghĩa lệch so với “traditional methods” trong bài. Vì vậy, phương án này không phải là diễn đạt tốt nhất.
B. This study offers advanced disease prevention solutions for regions lacking effective approaches. – SAI– Phương án này diễn đạt khá trôi chảy nhưng đã làm lệch trọng tâm của câu gốc. Về mặt ngữ nghĩa, câu gốc tập trung vào “mosquito control”, tức can thiệp vào vector truyền bệnh, chứ không phải “disease prevention solutions” theo nghĩa chung chung. Phương án B mở rộng phạm vi quá mức, khiến người đọc có thể hiểu nhầm là các biện pháp y tế trực tiếp lên con người. Về mạch luận, cụm “regions lacking effective approaches” khá mơ hồ, không phản ánh rõ ý “where traditional methods don’t work well” là các phương pháp cũ đã được thử nhưng thất bại. Ngoài ra, phương án này làm mờ yếu tố “major change”, vốn là điểm nhấn của câu gốc. Vì vậy, dù đúng một phần tinh thần, phương án B chưa bảo toàn đầy đủ nội dung.
C. This initiative marks a breakthrough in mosquito management for areas where conventional methods fail. – ĐÚNG – Phương án này bảo toàn gần như đầy đủ mọi yếu tố cốt lõi của câu gốc. Về ngữ nghĩa, “marks a breakthrough” tương đương trực tiếp với “represents a major change”, giữ nguyên sắc thái đột phá. “Mosquito management” phản ánh chính xác “mosquito control” mà không mở rộng hay thu hẹp phạm vi. Cụm “areas where conventional methods fail” diễn đạt lại đúng ý “places where traditional methods don’t work well”, cả về logic lẫn mức độ thất bại của biện pháp cũ. Về mạch luận, phương án này giữ nguyên trọng tâm là ý nghĩa chiến lược của dự án đối với những khu vực khó kiểm soát sốt rét. Do đó, đây là phương án paraphrase tốt nhất.
D. This research provides innovative insect control strategies for places with unsuccessful traditional techniques. – SAI– Phương án này khá gần nghĩa nhưng vẫn kém chính xác hơn C. Về mặt ngữ nghĩa, “insect control” rộng hơn “mosquito control”, bao gồm nhiều loài côn trùng không liên quan đến sốt rét, làm giảm tính chuyên biệt của câu gốc. “Provides innovative strategies” diễn đạt nhẹ hơn “represents a major change”, làm yếu đi mức độ đột phá mà tác giả muốn nhấn mạnh. Về mạch luận, dù vẫn nói đến thất bại của phương pháp truyền thống, phương án này không thể hiện rõ ý nghĩa bước ngoặt trong lĩnh vực kiểm soát muỗi. Vì vậy, D là phương án gần đúng nhưng không phải là diễn đạt tối ưu.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The development approach mirrors the successful testing strategy used for insecticide-treated bed nets in malaria prevention.
B. The genetically modified mosquitoes will rapidly replace entire wild populations across all affected African regions.
C. The two-year research project has already completed large-scale field trials in multiple African communities.
D. The gene drive systems require high-threshold mechanisms to effectively spread through wild mosquito populations.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Phương pháp phát triển phản ánh chiến lược thử nghiệm thành công được sử dụng cho màn ngủ tẩm thuốc trừ sâu trong phòng chống sốt rét.
B. Muỗi biến đổi gen sẽ nhanh chóng thay thế toàn bộ quần thể muỗi hoang dã trên khắp các vùng bị ảnh hưởng ở châu Phi.
C. Dự án nghiên cứu kéo dài hai năm đã hoàn thành các thử nghiệm thực địa quy mô lớn tại nhiều cộng đồng ở châu Phi.
D. Hệ thống truyền gen cần các cơ chế ngưỡng cao để lây lan hiệu quả trong quần thể muỗi hoang dã.
A. The development approach mirrors the successful testing strategy used for insecticide-treated bed nets in malaria prevention. – ĐÚNG – Phương án này phản ánh chính xác nội dung đoạn 2 của bài đọc. Tác giả nêu rõ rằng phương pháp từng bước của dự án muỗi biến đổi gen “is similar to successful examples in malaria prevention, especially how insecticide-treated bed nets were developed.” Về mặt ngữ nghĩa, “mirrors the successful testing strategy” là cách diễn đạt lại hợp lý của “similar to successful examples”, không làm thay đổi trọng tâm ý nghĩa. Về mạch luận, chi tiết này được dùng để tăng độ tin cậy cho dự án mới bằng cách so sánh với một biện pháp đã được chứng minh hiệu quả trong thực tế. Do đó, phương án A là thông tin đúng, có căn cứ trực tiếp từ văn bản.
B. The genetically modified mosquitoes will rapidly replace entire wild populations across all affected African regions. – SAI– Phương án này mâu thuẫn trực tiếp với nội dung bài đọc. Văn bản nhấn mạnh rằng các muỗi biến đổi gen sẽ “slowly enter wild populations”, tức là xâm nhập dần dần, không phải nhanh chóng. Ngoài ra, bài không hề nói đến việc thay thế “entire wild populations” hay trên “all affected African regions”. Về mạch luận, cách tiếp cận của dự án là thận trọng, từng bước, trái ngược hoàn toàn với ý tưởng thay thế nhanh và trên diện rộng. Do đó, phương án B là một sự phóng đại không đúng với tinh thần và chi tiết của bài.
C. The two-year research project has already completed large-scale field trials in multiple African communities. – SAI– Phương án này sai vì bài đọc nói về kế hoạch và lộ trình tương lai, không phải các thử nghiệm đã hoàn tất. Về mặt nội dung, tác giả mô tả các bước sẽ tiến hành, từ thử nghiệm nhỏ đến các thử nghiệm lớn hơn, chứ không nói rằng các thử nghiệm quy mô lớn đã được hoàn thành. Về mạch luận, toàn bộ bài nhằm xây dựng khung hướng dẫn cho các thử nghiệm trong tương lai, chứ không báo cáo kết quả đã đạt được. Do đó, phương án C thêm thông tin không tồn tại trong văn bản.
D. The gene drive systems require high-threshold mechanisms to effectively spread through wild mosquito populations. – SAI– Phương án này trái ngược hoàn toàn với thông tin ở đoạn 1. Bài đọc nêu rõ rằng các nhà nghiên cứu phát triển “low-threshold gene drive systems”, tức là hệ thống có ngưỡng thấp, giúp các đặc điểm di truyền có thể lan truyền dễ dàng hơn trong quần thể. Việc nói “high-threshold mechanisms” không chỉ sai chi tiết mà còn đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa khoa học của khái niệm được nêu. Về mạch luận, điểm mới của dự án chính là khả năng lan truyền với ngưỡng thấp, nên phương án D rõ ràng là sai.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what was tested in experimental huts first?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến những gì đã được thử nghiệm trong các túp lều thí nghiệm đầu tiên?
B. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn 2 trực tiếp nhắc đến ví dụ “insecticide-treated bed nets” và nêu rõ rằng chúng “were first tested in small experimental huts before being used in whole communities.” Về mặt ngữ nghĩa, đây là câu duy nhất trong bài chứa cụm “experimental huts”, đúng với nội dung câu hỏi. Về mạch luận, tác giả dùng ví dụ này để so sánh và minh họa cho cách tiếp cận thận trọng, từng bước của dự án muỗi biến đổi gen. Do đó, đoạn 2 là nơi thông tin được hỏi xuất hiện rõ ràng và trực tiếp.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what larger trials would measure effects on?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến việc các thử nghiệm quy mô lớn hơn sẽ đo lường những tác động nào?
C. Paragraph 3 – ĐÚNG – Đoạn 3 nêu rõ rằng các nghiên cứu sẽ được mở rộng thành “larger cluster randomised controlled trials that directly measure effects on disease spread.” Về mặt ngữ nghĩa, cụm “measure effects on disease spread” trả lời trực tiếp cho câu hỏi “measure effects on what”. Về mạch luận, đoạn này đánh dấu bước chuyển từ thử nghiệm ban đầu sang đánh giá tác động thực sự lên sự lây truyền bệnh trong cộng đồng. Do đó, paragraph 3 là vị trí chính xác của thông tin được hỏi.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
An important article in Malaria Journal presents new ways to fight malaria using genetically changed mosquitoes. This two-year project involved several research groups, including Target Malaria, Transmission Zero, UCMI, and FNIH. The researchers developed "low-threshold" gene drive systems that can spread useful features through Anopheles mosquito populations. The idea is that modified mosquitoes with special genetic changes would slowly enter wild populations, reducing their ability to spread the disease that affects millions of people every year in Africa.
Một bài báo quan trọng trên tạp chí Malaria Journal trình bày những cách thức mới để chống lại bệnh sốt rét bằng cách sử dụng muỗi đã được biến đổi gen. Dự án kéo dài hai năm này có sự tham gia của nhiều nhóm nghiên cứu, bao gồm Target Malaria, Transmission Zero, UCMI và FNIH. Các nhà nghiên cứu đã phát triển các hệ thống gene drive “ngưỡng thấp” có khả năng lan truyền những đặc điểm có lợi trong các quần thể muỗi Anopheles. Ý tưởng là những con muỗi được biến đổi với các thay đổi di truyền đặc biệt sẽ từ từ xâm nhập vào các quần thể hoang dã, qua đó làm giảm khả năng truyền căn bệnh ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm ở châu Phi.
The planned process follows a clear pathway starting with controlled releases in chosen areas. First, small pilot tests would check basic things like how fast the genetic changes spread before moving to bigger trials. This step-by-step method is similar to successful examples in malaria prevention, especially how insecticide-treated bed nets were developed. These nets were first tested in small experimental huts before being used in whole communities. This careful planning helps ensure both scientific accuracy and public safety during the experiments.
Quy trình được lên kế hoạch tuân theo một lộ trình rõ ràng, bắt đầu bằng việc thả muỗi có kiểm soát tại các khu vực được lựa chọn. Trước hết, các thử nghiệm thí điểm quy mô nhỏ sẽ kiểm tra những yếu tố cơ bản như tốc độ lan truyền của các thay đổi di truyền trước khi chuyển sang các thử nghiệm lớn hơn. Phương pháp từng bước này tương tự với những ví dụ thành công trong phòng chống sốt rét, đặc biệt là cách màn ngủ tẩm hóa chất diệt côn trùng đã được phát triển. Những chiếc màn này ban đầu được thử nghiệm trong các túp lều thí nghiệm nhỏ trước khi được sử dụng trên toàn cộng đồng. Việc lập kế hoạch cẩn trọng này giúp đảm bảo cả độ chính xác khoa học lẫn an toàn cho cộng đồng trong quá trình thử nghiệm.
Scientists plan to combine early studies into larger cluster randomised controlled trials that directly measure effects on disease spread. These advanced designs would help researchers collect strong proof about how well the method works while following ethical rules. The plan addresses concerns from regulators by creating clear steps for each stage, from small releases to possible large-scale treatments that could change malaria control in affected areas.
Các nhà khoa học dự định kết hợp các nghiên cứu ban đầu thành những thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên theo cụm quy mô lớn hơn nhằm đo lường trực tiếp tác động lên sự lây lan của bệnh. Những thiết kế nghiên cứu tiên tiến này sẽ giúp các nhà nghiên cứu thu thập bằng chứng mạnh mẽ về mức độ hiệu quả của phương pháp, đồng thời tuân thủ các quy tắc đạo đức. Kế hoạch này giải quyết những mối quan ngại của các cơ quan quản lý bằng cách xây dựng các bước rõ ràng cho từng giai đoạn, từ các đợt thả quy mô nhỏ đến những biện pháp can thiệp tiềm năng trên diện rộng có thể thay đổi việc kiểm soát sốt rét tại các khu vực bị ảnh hưởng.
This project represents a major change in mosquito control, bringing hope to places where traditional methods don't work well. By providing clear guidelines for field trials, this collaboration helps the responsible development of genetic technologies. The complete plan helps regulators, researchers, and health officials prepare evidence-based programs that could eventually change malaria prevention methods in affected countries worldwide.
Dự án này đại diện cho một sự thay đổi lớn trong lĩnh vực kiểm soát muỗi, mang lại hy vọng cho những nơi mà các phương pháp truyền thống không còn hiệu quả. Bằng cách cung cấp các hướng dẫn rõ ràng cho các thử nghiệm thực địa, sự hợp tác này hỗ trợ việc phát triển có trách nhiệm các công nghệ di truyền. Kế hoạch toàn diện này giúp các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và các quan chức y tế chuẩn bị những chương trình dựa trên bằng chứng, những chương trình có thể cuối cùng sẽ thay đổi các phương pháp phòng chống sốt rét tại các quốc gia bị ảnh hưởng trên toàn thế giới.
Read the following passage about the WhatsApp and Harmful Content Spread and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
WhatsApp is a tough nut to crack for technology companies worldwide today. Billions of users send secret messages every day. Fake information, hate speech, and political messages spread quickly through private groups. The encryption protects people's privacy, but it makes finding dangerous content very difficult for the police and government. [I] Understanding how bad information moves across WhatsApp is now very important for keeping digital safety and social stability strong in our connected world. This problem needs immediate attention. We need to find new and creative solutions to solve it.
Researchers studied over five million messages from about six thousand public WhatsApp groups in India. They used a special method called "cascade mapping" to see how posts were shared among users. [II] By looking at forwarding patterns carefully, they found which messages reached the most people successfully. The research gave useful information about how messages spread across different user groups and areas worldwide. These findings show important progress in understanding how people communicate online.
Results showed that harmful messages spread faster and wider than normal messages. Images and videos spread much more than text messages. However, researchers found something important: the type of content alone cannot fully explain why this happens. The way messages are forwarded is also very important in deciding if information spreads widely around the world. [III] Pictures and videos have a strong visual effect that makes people share them more. This structural element is very important and deserves careful attention from researchers and technology companies.
Traditional ways to control content do not work on platforms like WhatsApp with secret messages. Therefore, researchers suggest focusing on changing how people forward messages. [IV]Stopping people from forwarding the same message many times could reduce how fast messages spread. These findings show that even "private" platforms make it easy for dangerous content to spread widely. This creates serious problems for government rules and protection systems. Platforms need new and creative solutions immediately. Future plans must directly stop the ways people forward messages to each other.
https://arxiv.org/mk
Question 31: The phrase “a tough nut to crack” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. deal with B. give up on C. look into D. break down
Question 32: Which is NOT mentioned as bad content?
A. Fake information
B. Hate speech
C. Commercial spam
D. Political messages
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
This method helped scientists understand how far and fast each message traveled through networks.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “They” in paragraph 2 refers to _________.
A. The WhatsApp groups
B. The messages
C. The technology companies
D. Researchers
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Harmful messages spread faster due to visual elements, yet forwarding patterns and distribution networks significantly influence how information travels widely through private messaging communities.
B. Images and videos propagate more effectively than text because their powerful visual characteristics naturally encourage users to share and forward them immediately without hesitation.
C. The primary reason dangerous messages spread rapidly is that harmful content inherently possesses characteristics making it more shareable than ordinary messages across all communication platforms.
D. Message distribution relies entirely on forwarding behavior and network structures rather than the actual content characteristics, which means controlling sharing patterns is the only effective solution.
Question 36: The word “forwarded” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. retained B. deleted C. blocked D. withheld
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Limiting message forwarding could slow down information spreading speed.
B. Preventing repeated forwarding might decrease how quickly content circulates.
C. Restricting repeated message forwarding could reduce the speed of information spread.
D. Reducing frequent message forwarding would minimize content distribution velocity.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Images spread faster than videos because they require less bandwidth for users to download and share.
B. The manner in which users forward messages significantly contributes to content spread beyond just the type of content itself.
C. Researchers discovered that text messages spread equally fast as images through WhatsApp groups in India.
D. Traditional content control methods work effectively on WhatsApp because encryption helps identify dangerous information quickly.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Government agencies require cascade mapping technology to successfully monitor and control content distribution across WhatsApp groups operating in different countries.
B. Platforms may need to restrict forwarding capabilities rather than solely focusing on detecting harmful content to effectively manage information spread online.
C. Researchers discovered that traditional content control methods have become more effective when combined with advanced encryption technology on messaging apps.
D. The spread of visual content through WhatsApp groups poses greater challenges to law enforcement than harmful messages spread through alternative communication platforms.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Images and videos are always more dangerous than text messages, so all visual content should be removed immediately from the platform.
B. The encryption system on WhatsApp prevents researchers from knowing which messages are harmful or harmless to different user communities.
C. Message spread depends not only on what is shared but also on how users forward content through networks, making behavior modification necessary.
D. Traditional regulation methods work well on public platforms but government agencies lack the authority to enforce rules on private messaging applications.
Question 31: The phrase “a tough nut to crack” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. deal with B. give up on C. look into D. break down
Giải Thích: Cụm từ “a tough nut to crack” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. deal with – ĐÚNG – Cụm “a tough nut to crack” là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa một vấn đề khó xử lý hoặc khó giải quyết. Trong đoạn 1, tác giả nói rằng WhatsApp là “a tough nut to crack” đối với các công ty công nghệ vì nền tảng này vừa có mã hóa bảo mật, vừa là nơi lan truyền thông tin độc hại nhanh chóng. Ngữ cảnh này nhấn mạnh tính phức tạp và khó khăn trong việc xử lý, kiểm soát WhatsApp chứ không phải hành động phá hủy hay từ bỏ. Về mặt ngữ nghĩa, “deal with” mang nghĩa đối phó, xử lý một vấn đề phức tạp, hoàn toàn tương thích với nội dung đoạn văn. Về mạch luận, câu văn tiếp theo nói về những thách thức đối với cảnh sát và chính phủ, củng cố rằng đây là vấn đề khó giải quyết chứ không phải vấn đề bị bỏ qua.
B. give up on – SAI– “Give up on” mang nghĩa từ bỏ, không còn cố gắng giải quyết một vấn đề nữa. Tuy nhiên, trong đoạn văn, tác giả không hề thể hiện thái độ buông xuôi hay từ bỏ WhatsApp. Ngược lại, đoạn 1 nhấn mạnh rằng vấn đề này “needs immediate attention” và “we need to find new and creative solutions”. Điều này cho thấy các bên liên quan vẫn đang tích cực tìm cách giải quyết, dù rất khó khăn. Về mặt ngữ nghĩa, “give up on” mang sắc thái tiêu cực và kết thúc nỗ lực, trong khi “a tough nut to crack” chỉ nhấn mạnh mức độ khó, không hàm ý bỏ cuộc. Do đó, đáp án này làm sai lệch ý định giao tiếp của tác giả và không phù hợp với tính liên kết nội dung đoạn văn.
C. look into – SAI– “Look into” có nghĩa là xem xét, điều tra hoặc tìm hiểu một vấn đề. Mặc dù trong đoạn văn có đề cập đến việc nghiên cứu và phân tích cách thông tin lan truyền trên WhatsApp, nhưng cụm “a tough nut to crack” không mang nghĩa đơn thuần là “cần được xem xét”. Thành ngữ này nhấn mạnh mức độ khó khăn trong việc giải quyết vấn đề, chứ không chỉ là hành động nghiên cứu hay tìm hiểu ban đầu. Về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa, “look into” mô tả một hành động cụ thể, còn “a tough nut to crack” mô tả bản chất của vấn đề. Hai khái niệm này không tương đương và không thể thay thế nhau trong cùng ngữ cảnh mà không làm thay đổi ý nghĩa câu.
D. break down – SAI– “Break down” thường mang nghĩa phá vỡ, phân tích chi tiết hoặc sụp đổ, hỏng hóc. Trong một số ngữ cảnh học thuật, “break down a problem” có thể mang nghĩa phân tích vấn đề, nhưng điều này không phù hợp với cấu trúc và ý nghĩa của thành ngữ “a tough nut to crack”. Thành ngữ này không nói đến hành động phân tích, mà nói đến mức độ khó khi cố gắng giải quyết một vấn đề. Ngoài ra, “break down” còn có thể mang nghĩa thất bại hoặc ngừng hoạt động, điều này không phản ánh đúng tinh thần đoạn văn vốn tập trung vào thách thức và nhu cầu tìm giải pháp mới. Vì vậy, đáp án này không phù hợp cả về ngữ nghĩa lẫn mạch lập luận.
Question 32: Which is NOT mentioned as bad content?
A. Fake information
B. Hate speech
C. Commercial spam
D. Political messages
Giải Thích: Nội dung nào KHÔNG được coi là nội dung xấu?
A. Fake information – ĐÚNG – “Fake information” được nhắc trực tiếp trong đoạn 1 của bài đọc với cụm “Fake information, hate speech, and political messages spread quickly through private groups.” Về mặt ngữ nghĩa, “fake information” tương đương với “false information” hoặc “misinformation”, là một dạng nội dung độc hại phổ biến trong môi trường số. Về mạch luận, tác giả sử dụng ví dụ này để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của WhatsApp khi các thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh trong các nhóm riêng tư mà không dễ bị kiểm soát. Sự xuất hiện rõ ràng, không suy diễn của cụm từ này trong văn bản khiến đáp án A chắc chắn là nội dung đã được đề cập, do đó không thể là đáp án cho câu hỏi “NOT mentioned”.
B. Hate speech – ĐÚNG – “Hate speech” cũng được liệt kê trực tiếp cùng với fake information và political messages trong cùng một câu ở đoạn 1. Điều này cho thấy tác giả coi ngôn từ kích động thù hận là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng trên nền tảng WhatsApp. Xét về ngữ nghĩa, hate speech liên quan đến các phát ngôn mang tính công kích, phân biệt đối xử hoặc kích động bạo lực, phù hợp với mối lo ngại về “digital safety and social stability” mà đoạn văn đề cập. Về mặt liên kết nội dung, việc đặt hate speech cạnh fake information và political messages cho thấy chúng cùng thuộc một nhóm “bad content” mà chính phủ và cảnh sát gặp khó khăn trong việc kiểm soát. Vì vậy, đáp án B rõ ràng đã được nhắc đến trong bài.
C. Commercial spam – SAI– “Commercial spam” không hề xuất hiện trong bất kỳ đoạn nào của bài đọc. Đoạn văn tập trung vào các vấn đề liên quan đến thông tin sai lệch, ngôn từ thù ghét và thông điệp chính trị, tất cả đều gắn với rủi ro xã hội và chính trị, chứ không phải rủi ro thương mại. Về mặt ngữ nghĩa, commercial spam là nội dung quảng cáo không mong muốn, thường gây phiền nhiễu hơn là gây bất ổn xã hội hay đe dọa an ninh. Về mạch luận, nếu tác giả đề cập đến spam thương mại, trọng tâm bài viết sẽ chuyển sang vấn đề kinh tế hoặc trải nghiệm người dùng, điều này không phù hợp với chủ đề chính là an toàn số, thực thi pháp luật và ổn định xã hội. Vì vậy, đây là phương án duy nhất không được đề cập và là đáp án cần chọn.
D. Political messages – ĐÚNG – “Political messages” được nhắc trực tiếp trong đoạn 1 cùng với fake information và hate speech. Về mặt nội dung, các thông điệp chính trị trên WhatsApp đặc biệt nguy hiểm vì có thể ảnh hưởng đến dư luận, bầu cử và trật tự xã hội, nhất là trong bối cảnh các nhóm chat riêng tư khó bị giám sát. Về tính liên kết, việc đề cập political messages giúp củng cố lập luận rằng WhatsApp không chỉ là một nền tảng giao tiếp cá nhân mà còn là một không gian có tác động xã hội rộng lớn. Do đó, đáp án D chắc chắn đã được đề cập rõ ràng trong bài và không thể là lựa chọn “NOT mentioned”.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
This method helped scientists understand how far and fast each message traveled through networks.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm ở cuối đoạn 1, nơi tác giả đang trình bày bối cảnh chung của vấn đề, nhấn mạnh tầm quan trọng và tính cấp thiết của việc nghiên cứu sự lan truyền thông tin trên WhatsApp. Câu chèn vào lại nói cụ thể về “this method” và “scientists”, tức là đã giả định sự tồn tại của một phương pháp nghiên cứu được giới thiệu trước đó. Về mặt liên kết, tại [I] chưa hề xuất hiện bất kỳ phương pháp hay nghiên cứu nào để câu “this method” có đối tượng tham chiếu rõ ràng. Nếu đặt câu ở đây, người đọc sẽ bị ngắt mạch logic vì chưa biết “method” là gì, làm giảm tính mạch lạc và tính kết nối ý nghĩa của đoạn văn.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí [II] nằm ngay sau câu giới thiệu phương pháp “cascade mapping”, đây chính là “this method” được nhắc đến trong câu cần chèn. Về mặt ngữ nghĩa, câu bổ sung chức năng của phương pháp này, giải thích rõ nó giúp các nhà khoa học hiểu được phạm vi và tốc độ lan truyền của mỗi thông điệp như thế nào. Về mặt mạch luận, trình tự là hoàn toàn hợp lý: giới thiệu phương pháp trước, sau đó giải thích tác dụng của phương pháp, rồi mới tiếp tục nói đến kết quả phân tích forwarding patterns. Sự liên kết tham chiếu giữa “this method” và “cascade mapping” rất rõ ràng, khiến đoạn văn trở nên trôi chảy và logic.
C. [III] – SAI– Vị trí [III] nằm trong đoạn 3, nơi tác giả đang phân tích kết quả nghiên cứu và lý giải vì sao hình ảnh và video lan truyền mạnh hơn văn bản. Câu cần chèn lại tập trung vào phương pháp nghiên cứu, không phải kết quả hay diễn giải hiện tượng. Về tính mạch lạc, nếu đặt câu này tại [III], nội dung sẽ bị lệch chủ đề vì đoạn 3 đã chuyển sang bàn về đặc điểm lan truyền và tác động của cấu trúc chia sẻ, chứ không còn giới thiệu phương pháp. Điều này phá vỡ sự gắn kết logic giữa các câu và làm người đọc khó theo dõi tiến trình lập luận của bài.
D. [IV] – SAI– Vị trí [IV] nằm trong đoạn 4, nơi tác giả thảo luận về hàm ý chính sách và đề xuất giải pháp nhằm hạn chế sự lan truyền nội dung độc hại. Đây là phần ứng dụng và kết luận, không còn liên quan đến việc mô tả phương pháp nghiên cứu hay cách dữ liệu được phân tích. Về mặt ngữ nghĩa, việc quay lại nói về “this method” ở giai đoạn này sẽ làm gián đoạn dòng lập luận, khiến đoạn văn mất tính nhất quán. Câu cần chèn phù hợp với phần phương pháp luận, không phù hợp với phần kết luận và khuyến nghị.
Question 34: The word “They” in paragraph 2 refers to _________.
A. The WhatsApp groups
B. The messages
C. The technology companies
D. Researchers
Giải Thích: Từ “They” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. The WhatsApp groups – SAI– Về mặt ngữ pháp, “They” trong câu “They used a special method called ‘cascade mapping’ to see how posts were shared among users” đóng vai trò là chủ ngữ thực hiện hành động nghiên cứu. “WhatsApp groups” là đối tượng được nghiên cứu, không phải chủ thể thực hiện hành động. Về mặt ngữ nghĩa, các nhóm WhatsApp không thể “use a method” hay “analyze forwarding patterns”, vì đây là những hoạt động mang tính chủ động và đòi hỏi năng lực nghiên cứu khoa học. Về mạch luận, câu trước đó nói rõ “Researchers studied over five million messages…”, nên mạch ý tiếp tục xoay quanh nhóm nghiên cứu chứ không chuyển sang đối tượng bị nghiên cứu. Do đó, đáp án này không phù hợp cả về ngữ pháp lẫn logic nội dung.
B. The messages – SAI– “The messages” là đối tượng được phân tích trong nghiên cứu, không phải chủ thể tiến hành nghiên cứu. Về mặt ngữ pháp, việc dùng “They” để chỉ “messages” sẽ khiến câu trở nên phi logic vì thông điệp không thể “use a special method” hay “find which messages reached the most people”. Về mặt ngữ nghĩa, messages là thực thể thụ động, được thu thập và phân tích, chứ không có khả năng chủ động thực hiện hành động. Về tính liên kết, đoạn 2 xây dựng một chuỗi thông tin nhất quán xoay quanh hành động của các nhà nghiên cứu, từ việc thu thập dữ liệu đến phân tích kết quả. Do đó, việc quy chiếu “They” về messages sẽ phá vỡ sự gắn kết logic của đoạn văn.
C. The technology companies – SAI– Mặc dù technology companies được nhắc đến ở đoạn 1, nhưng đoạn 2 đã chuyển trọng tâm hoàn toàn sang nghiên cứu học thuật. Về mặt liên kết, không có dấu hiệu nào cho thấy các công ty công nghệ tham gia trực tiếp vào nghiên cứu được mô tả. Về mặt ngữ nghĩa, hành động “studied”, “used a special method” và “found which messages reached the most people” phù hợp với vai trò của các nhà nghiên cứu học thuật hơn là doanh nghiệp. Ngoài ra, về mặt khoảng cách tham chiếu, danh từ gần nhất trước đại từ “They” là “Researchers”, chứ không phải “technology companies”, nên việc quy chiếu về đáp án C là không hợp quy tắc ngữ pháp và logic.
D. Researchers – ĐÚNG – Về mặt ngữ pháp, “Researchers” là danh từ số nhiều, phù hợp hoàn toàn với đại từ “They”. Về mặt ngữ nghĩa, chỉ các nhà nghiên cứu mới có khả năng “use a special method”, “analyze forwarding patterns” và rút ra kết luận khoa học. Về mạch luận, đoạn 2 được xây dựng xoay quanh quá trình nghiên cứu: thu thập dữ liệu, áp dụng phương pháp cascade mapping, và phân tích kết quả. Đại từ “They” được dùng để tránh lặp từ “Researchers” nhưng vẫn duy trì sự liên kết mạch ý. Do đó, đáp án này là lựa chọn phù hợp nhất cả về ngữ pháp, ý nghĩa và tính mạch lạc của đoạn văn.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Harmful messages spread faster due to visual elements, yet forwarding patterns and distribution networks significantly influence how information travels widely through private messaging communities.
B. Images and videos propagate more effectively than text because their powerful visual characteristics naturally encourage users to share and forward them immediately without hesitation.
C. The primary reason dangerous messages spread rapidly is that harmful content inherently possesses characteristics making it more shareable than ordinary messages across all communication platforms.
D. Message distribution relies entirely on forwarding behavior and network structures rather than the actual content characteristics, which means controlling sharing patterns is the only effective solution.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. Các tin nhắn độc hại lan truyền nhanh hơn do các yếu tố trực quan, tuy nhiên, các kiểu chuyển tiếp và mạng lưới phân phối ảnh hưởng đáng kể đến cách thông tin lan truyền rộng rãi trong các cộng đồng nhắn tin riêng tư.
B. Hình ảnh và video lan truyền hiệu quả hơn văn bản vì đặc điểm trực quan mạnh mẽ của chúng tự nhiên khuyến khích người dùng chia sẻ và chuyển tiếp chúng ngay lập tức mà không do dự.
C. Lý do chính khiến các tin nhắn nguy hiểm lan truyền nhanh chóng là do nội dung độc hại vốn dĩ có các đặc điểm khiến nó dễ chia sẻ hơn các tin nhắn thông thường trên tất cả các nền tảng giao tiếp.
D. Việc phân phối tin nhắn hoàn toàn phụ thuộc vào hành vi chuyển tiếp và cấu trúc mạng chứ không phải đặc điểm nội dung thực tế, điều đó có nghĩa là kiểm soát các kiểu chia sẻ là giải pháp hiệu quả duy nhất.
A. Harmful messages spread faster due to visual elements, yet forwarding patterns and distribution networks significantly influence how information travels widely through private messaging communities. – ĐÚNG – Đáp án này phản ánh đầy đủ và cân bằng nội dung đoạn 3. Đoạn văn nêu hai ý chính song song: thứ nhất, các thông điệp độc hại, đặc biệt là hình ảnh và video, lan truyền nhanh và rộng hơn; thứ hai, loại nội dung không phải yếu tố duy nhất, mà cách thức chuyển tiếp và cấu trúc lan truyền cũng đóng vai trò quyết định. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án A kết hợp cả yếu tố nội dung (visual elements) và yếu tố cấu trúc (forwarding patterns, distribution networks), đúng với lập luận “content alone cannot fully explain why this happens”. Về mạch luận, đáp án này bao quát toàn bộ tiến trình lập luận của đoạn: từ kết quả quan sát đến phân tích nguyên nhân sâu hơn, nên đây là bản tóm tắt chính xác nhất.
B. Images and videos propagate more effectively than text because their powerful visual characteristics naturally encourage users to share and forward them immediately without hesitation. – SAI– Đáp án này chỉ phản ánh một phần nội dung đoạn 3, cụ thể là chi tiết về việc hình ảnh và video lan truyền mạnh hơn văn bản. Tuy nhiên, đoạn văn không dừng lại ở yếu tố thị giác mà nhấn mạnh rằng “the type of content alone cannot fully explain why this happens”. Về mặt mạch luận, nếu chọn B, người đọc sẽ bỏ qua luận điểm then chốt về vai trò của cách thức chuyển tiếp thông tin. Ngoài ra, đáp án này còn diễn giải hơi cường điệu khi thêm ý “immediately without hesitation”, trong khi văn bản không đề cập đến phản xạ tức thì của người dùng. Do đó, B là một bản tóm tắt thiếu toàn diện và thiên về chi tiết hơn là ý chính.
C. The primary reason dangerous messages spread rapidly is that harmful content inherently possesses characteristics making it more shareable than ordinary messages across all communication platforms. – SAI– Đáp án này mâu thuẫn trực tiếp với nội dung đoạn 3. Đoạn văn khẳng định rằng loại nội dung không phải là yếu tố duy nhất, thậm chí không thể “fully explain” hiện tượng lan truyền. Tuy nhiên, đáp án C lại cho rằng lý do chính nằm ở bản chất của nội dung độc hại, và còn mở rộng sai lệch sang “across all communication platforms”, trong khi nghiên cứu chỉ tập trung vào WhatsApp. Về mặt ngữ nghĩa, từ “primary reason” làm lệch trọng tâm lập luận của tác giả. Về mạch luận, đáp án này bỏ qua hoàn toàn vai trò của cấu trúc chuyển tiếp, khiến ý nghĩa tổng quát bị bóp méo.
D. Message distribution relies entirely on forwarding behavior and network structures rather than the actual content characteristics, which means controlling sharing patterns is the only effective solution. – SAI– Đáp án này đi quá xa so với nội dung đoạn C. Mặc dù đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của cách thức chuyển tiếp, nhưng không hề phủ nhận hoàn toàn vai trò của nội dung. Từ “entirely” và “only effective solution” khiến lập luận trở nên cực đoan, trong khi đoạn 3 trình bày quan điểm cân bằng: nội dung có ảnh hưởng, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Về mạch luận, ý “controlling sharing patterns” thuộc về phần khuyến nghị ở đoạn 4, không phải trọng tâm của đoạn C. Do đó, đáp án này không phù hợp để tóm tắt đoạn văn được hỏi.
Question 36: The word “forwarded” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. retained B. deleted C. blocked D. withheld
Giải Thích: Từ “forwarded” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. retained – SAI– “Retained” mang nghĩa giữ lại, lưu giữ thông tin cho bản thân thay vì truyền đi. Tuy nhiên, từ này không hoàn toàn đối lập trực tiếp với “forwarded”. Trong ngữ cảnh đoạn 3, “forwarded” nhấn mạnh hành động chủ động chuyển tiếp thông tin từ người này sang người khác, làm tăng phạm vi lan truyền. “Retained” chỉ đơn thuần mô tả việc không chia sẻ, nhưng không hàm ý sự ngăn chặn có chủ ý hay cản trở dòng thông tin. Về mặt ngữ nghĩa, retained là trạng thái tĩnh, còn forwarded là hành động động, nên hai từ này không tạo thành cặp trái nghĩa rõ ràng trong bối cảnh phân tích cơ chế lan truyền.
B. deleted – SAI– “Deleted” có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn thông tin. Mặc dù hành động này khiến thông tin không thể tiếp tục lan truyền, nhưng nó không phải là trái nghĩa trực tiếp của “forwarded”. “Forwarded” liên quan đến việc chuyển tiếp nội dung tới người khác, còn “deleted” là hành động xử lý nội dung sau khi đã nhận, không nhất thiết đối lập về mặt chức năng truyền thông. Về mạch luận, đoạn 3 tập trung vào cách thông tin được chia sẻ qua mạng lưới, chứ không bàn về việc người dùng xóa nội dung khỏi thiết bị của mình. Do đó, đáp án này không phù hợp về mặt ngữ cảnh.
C. blocked – SAI– “Blocked” mang nghĩa chặn, ngăn không cho thông tin hoặc người dùng tiếp cận lẫn nhau. Tuy nhiên, đây là một hành động mang tính hệ thống hoặc kỹ thuật, thường do nền tảng hoặc cài đặt người dùng thực hiện, chứ không phải hành động cá nhân đối lập trực tiếp với việc chuyển tiếp thông điệp. Về mặt ngữ nghĩa, blocked nói đến việc hạn chế quyền truy cập, còn forwarded nói đến hành động lan truyền nội dung. Hai khái niệm này không nằm trên cùng một trục nghĩa trong bối cảnh phân tích hành vi chia sẻ thông tin. Vì vậy, blocked không phải là từ trái nghĩa chính xác nhất.
D. withheld – ĐÚNG – “Withheld” mang nghĩa cố tình giữ lại, không chia sẻ hoặc không cho thông tin được lan truyền. Về mặt ngữ nghĩa, đây là đối lập trực tiếp với “forwarded”, vốn nhấn mạnh hành động chủ động chuyển tiếp thông tin đến người khác. Trong ngữ cảnh đoạn 3, nơi tác giả phân tích việc thông tin lan rộng nhờ hành vi chuyển tiếp, “withheld” biểu thị hành vi ngược lại, tức ngăn thông tin lan ra khỏi phạm vi cá nhân. Về mạch luận, cặp đối lập forwarded và withheld phản ánh rõ hai thái cực trong hành vi người dùng: chia sẻ để mở rộng mạng lưới thông tin hoặc giữ lại để hạn chế sự lan truyền. Do đó, đáp án này phù hợp nhất.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Limiting message forwarding could slow down information spreading speed.
B. Preventing repeated forwarding might decrease how quickly content circulates.
C. Restricting repeated message forwarding could reduce the speed of information spread.
D. Reducing frequent message forwarding would minimize content distribution velocity.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Hạn chế việc chuyển tiếp tin nhắn có thể làm chậm tốc độ lan truyền thông tin.
B. Ngăn chặn việc chuyển tiếp tin nhắn nhiều lần có thể làm giảm tốc độ lưu hành nội dung.
C. Hạn chế việc chuyển tiếp tin nhắn nhiều lần có thể làm giảm tốc độ lan truyền thông tin.
D. Giảm việc chuyển tiếp tin nhắn thường xuyên sẽ giảm thiểu tốc độ phân phối nội dung.
A. Limiting message forwarding could slow down information spreading speed. – SAI– Đáp án này truyền tải được ý chung là việc hạn chế chuyển tiếp sẽ làm chậm sự lan truyền, nhưng lại thiếu một yếu tố quan trọng của câu gốc là tính lặp lại “forwarding the same message many times”. Về mặt ngữ nghĩa, “limiting message forwarding” mang nghĩa chung chung, có thể hiểu là hạn chế mọi hình thức chuyển tiếp, trong khi câu gốc nhấn mạnh việc ngăn chặn hành vi chuyển tiếp lặp lại cùng một thông điệp. Về mạch luận, sự thiếu chính xác này làm giảm mức độ tương đương ý nghĩa, khiến đáp án trở nên kém sát với nội dung gốc và mang tính đơn giản hóa quá mức.
B. Preventing repeated forwarding might decrease how quickly content circulates. – SAI– Đáp án này khá gần nghĩa, nhưng vẫn chưa đạt mức paraphrase tốt nhất. Về ngữ nghĩa, cụm “might decrease” làm suy yếu mức độ chắc chắn so với câu gốc, vốn mang tính khẳng định về khả năng giảm tốc độ lan truyền. Ngoài ra, từ “content circulates” mang sắc thái không chính xác bằng “information spreads” trong bối cảnh học thuật của đoạn văn. Về mạch luận, việc dùng “might” khiến lập luận trở nên do dự, không phản ánh đúng giọng điệu đề xuất giải pháp rõ ràng của tác giả trong đoạn 4.
C. Restricting repeated message forwarding could reduce the speed of information spread. – ĐÚNG – Đáp án này giữ nguyên đầy đủ các yếu tố then chốt của câu gốc: hành động hạn chế, đối tượng là việc chuyển tiếp lặp lại, và kết quả là giảm tốc độ lan truyền thông tin. Về mặt ngữ nghĩa, các từ “restricting”, “repeated message forwarding” và “reduce the speed of information spread” tương đương trực tiếp với cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc. Về mạch luận, đáp án này phù hợp với giọng văn học thuật, mang tính đề xuất giải pháp rõ ràng, nhất quán với lập luận của đoạn 4 về việc can thiệp vào hành vi chuyển tiếp thay vì nội dung. Đây là bản paraphrase chính xác và cân bằng nhất.
D. Reducing frequent message forwarding would minimize content distribution velocity. – SAI– Đáp án này sử dụng nhiều từ đồng nghĩa mang tính kỹ thuật, nhưng lại làm thay đổi sắc thái ý nghĩa. Về ngữ nghĩa, “minimize” mang hàm ý giảm đến mức thấp nhất, mạnh hơn mức độ được thể hiện trong câu gốc. Ngoài ra, “frequent message forwarding” không hoàn toàn tương đương với “forwarding the same message many times”, vì tần suất cao không nhất thiết là cùng một thông điệp. Về mạch luận, sự thay đổi này làm lệch trọng tâm giải pháp mà tác giả đề xuất, khiến đáp án tuy có vẻ học thuật nhưng không còn sát nghĩa gốc.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Images spread faster than videos because they require less bandwidth for users to download and share.
B. The manner in which users forward messages significantly contributes to content spread beyond just the type of content itself.
C. Researchers discovered that text messages spread equally fast as images through WhatsApp groups in India.
D. Traditional content control methods work effectively on WhatsApp because encryption helps identify dangerous information quickly.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Hình ảnh lan truyền nhanh hơn video vì chúng yêu cầu ít băng thông hơn để người dùng tải xuống và chia sẻ.
B. Cách người dùng chuyển tiếp tin nhắn góp phần đáng kể vào sự lan truyền nội dung, không chỉ riêng loại nội dung đó.
C. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng tin nhắn văn bản lan truyền nhanh như hình ảnh thông qua các nhóm WhatsApp ở Ấn Độ.
D. Các phương pháp kiểm soát nội dung truyền thống hoạt động hiệu quả trên WhatsApp vì mã hóa giúp nhanh chóng xác định thông tin nguy hiểm.
A. Images spread faster than videos because they require less bandwidth for users to download and share. – SAI– Đáp án này đưa ra một lý do kỹ thuật liên quan đến băng thông, nhưng hoàn toàn không được đề cập trong bài đọc. Về mặt ngữ nghĩa, đoạn 3 chỉ nói rằng “Images and videos spread much more than text messages”, chứ không hề so sánh tốc độ lan truyền giữa hình ảnh và video, càng không nói đến nguyên nhân kỹ thuật như dung lượng hay băng thông. Về mạch luận, việc tự ý bổ sung lý do “require less bandwidth” là suy diễn ngoài văn bản, vi phạm nguyên tắc đọc hiểu học thuật là chỉ dựa trên thông tin được cung cấp. Vì vậy, mặc dù nghe có vẻ hợp lý trong đời thực, đáp án này không đúng theo passage.
B. The manner in which users forward messages significantly contributes to content spread beyond just the type of content itself. – ĐÚNG – Đáp án này phản ánh trực tiếp luận điểm trung tâm của đoạn 3. Văn bản nêu rõ rằng “the type of content alone cannot fully explain why this happens” và nhấn mạnh “the way messages are forwarded is also very important”. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án B tái diễn đạt chính xác mối quan hệ giữa nội dung và hành vi chuyển tiếp, cho thấy cách thức chia sẻ đóng vai trò quyết định trong việc mở rộng phạm vi lan truyền. Về mạch luận, đây là một kết luận then chốt liên kết phần kết quả nghiên cứu với các đề xuất giải pháp ở đoạn sau, nên hoàn toàn phù hợp với nội dung bài đọc.
C. Researchers discovered that text messages spread equally fast as images through WhatsApp groups in India. – SAI– Đáp án này mâu thuẫn trực tiếp với kết quả nghiên cứu được nêu trong đoạn 3. Văn bản khẳng định rằng “Images and videos spread much more than text messages”, nghĩa là văn bản lan truyền chậm và hẹp hơn. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “equally fast” phủ định hoàn toàn sự khác biệt đã được nhấn mạnh trong bài. Về mạch luận, nếu điều này đúng thì lập luận về vai trò của yếu tố thị giác và cấu trúc chuyển tiếp sẽ trở nên vô nghĩa, điều không xảy ra trong văn bản. Do đó, đây là đáp án sai rõ ràng.
D. Traditional content control methods work effectively on WhatsApp because encryption helps identify dangerous information quickly. – SAI– Đáp án này đảo ngược hoàn toàn thông tin trong đoạn 4. Văn bản nêu rõ rằng “Traditional ways to control content do not work on platforms like WhatsApp with secret messages”, và lý do chính là mã hóa khiến việc phát hiện nội dung nguy hiểm trở nên khó khăn hơn, không phải dễ hơn. Về mặt ngữ nghĩa, từ “effectively” và “helps identify” đi ngược lại lập luận của tác giả. Về mạch luận, đáp án này phá vỡ tính nhất quán của toàn bài, vốn xây dựng trên tiền đề rằng các phương pháp cũ không còn phù hợp. Vì vậy, đáp án D là sai.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Government agencies require cascade mapping technology to successfully monitor and control content distribution across WhatsApp groups operating in different countries.
B. Platforms may need to restrict forwarding capabilities rather than solely focusing on detecting harmful content to effectively manage information spread online.
C. Researchers discovered that traditional content control methods have become more effective when combined with advanced encryption technology on messaging apps.
D. The spread of visual content through WhatsApp groups poses greater challenges to law enforcement than harmful messages spread through alternative communication platforms.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Các cơ quan chính phủ cần công nghệ lập bản đồ theo tầng để giám sát và kiểm soát thành công việc phân phối nội dung trên các nhóm WhatsApp hoạt động ở các quốc gia khác nhau.
B. Các nền tảng có thể cần hạn chế khả năng chuyển tiếp thay vì chỉ tập trung vào việc phát hiện nội dung độc hại để quản lý hiệu quả thông tin lan truyền trực tuyến.
C. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng các phương pháp kiểm soát nội dung truyền thống trở nên hiệu quả hơn khi được kết hợp với công nghệ mã hóa tiên tiến trên các ứng dụng nhắn tin.
D. Việc lan truyền nội dung hình ảnh thông qua các nhóm WhatsApp đặt ra những thách thức lớn hơn đối với việc thực thi pháp luật so với các tin nhắn độc hại lan truyền qua các nền tảng liên lạc khác.
A. Government agencies require cascade mapping technology to successfully monitor and control content distribution across WhatsApp groups operating in different countries. – SAI– Đoạn văn có đề cập đến phương pháp “cascade mapping” như một công cụ nghiên cứu của các nhà khoa học, nhưng không hề gợi ý rằng chính phủ hay cơ quan thực thi pháp luật cần hoặc sẽ sử dụng công nghệ này để giám sát và kiểm soát nội dung. Về mặt ngữ nghĩa, “require” mang tính bắt buộc và khẳng định mạnh, vượt quá mức độ thông tin trong bài. Về mạch luận, tác giả tập trung vào việc hiểu cơ chế lan truyền để đề xuất giải pháp ở cấp nền tảng, chứ không bàn đến việc trang bị công cụ giám sát cụ thể cho chính phủ. Do đó, đây là một suy diễn vượt quá nội dung cho phép.
B. Platforms may need to restrict forwarding capabilities rather than solely focusing on detecting harmful content to effectively manage information spread online. – ĐÚNG – Đáp án này là suy luận hợp lý và nhất quán với toàn bộ lập luận của bài. Đoạn 4 khẳng định rằng các phương pháp kiểm soát nội dung truyền thống không hiệu quả trên nền tảng mã hóa, và các nhà nghiên cứu đề xuất tập trung vào việc thay đổi cách người dùng chuyển tiếp thông điệp. Về mặt ngữ nghĩa, “may need to restrict forwarding capabilities” phản ánh chính xác đề xuất “stopping people from forwarding the same message many times”. Về mạch luận, suy luận này kết nối kết quả nghiên cứu với hàm ý chính sách và thiết kế nền tảng, mà không thêm yếu tố ngoài văn bản. Đây là inference hợp lệ và sát nghĩa nhất.
C. Researchers discovered that traditional content control methods have become more effective when combined with advanced encryption technology on messaging apps. – SAI– Đáp án này mâu thuẫn trực tiếp với nội dung đoạn 4. Văn bản nêu rõ rằng mã hóa khiến việc kiểm soát nội dung trở nên khó khăn hơn, không phải hiệu quả hơn. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “have become more effective” đảo ngược hoàn toàn lập luận của tác giả. Về mạch luận, nếu điều này đúng thì không cần đến các giải pháp mới về hạn chế chuyển tiếp, điều trái ngược với thông điệp trung tâm của bài. Vì vậy, đây không phải là suy luận hợp lệ từ passage.
D. The spread of visual content through WhatsApp groups poses greater challenges to law enforcement than harmful messages spread through alternative communication platforms. – SAI– Mặc dù bài đọc nói rằng hình ảnh và video lan truyền mạnh và gây khó khăn cho việc kiểm soát, nhưng không hề so sánh WhatsApp với “alternative communication platforms”. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án này đưa vào một phép so sánh mới mà văn bản không đề cập. Về mạch luận, tác giả chỉ tập trung phân tích WhatsApp như một trường hợp điển hình, chứ không đánh giá mức độ thách thức tương đối giữa các nền tảng khác nhau. Do đó, đây là suy diễn không có đủ căn cứ từ nội dung bài đọc.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Images and videos are always more dangerous than text messages, so all visual content should be removed immediately from the platform.
B. The encryption system on WhatsApp prevents researchers from knowing which messages are harmful or harmless to different user communities.
C. Message spread depends not only on what is shared but also on how users forward content through networks, making behavior modification necessary.
D. Traditional regulation methods work well on public platforms but government agencies lack the authority to enforce rules on private messaging applications.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?
A. Hình ảnh và video luôn nguy hiểm hơn tin nhắn văn bản, vì vậy tất cả nội dung hình ảnh nên được xóa ngay lập tức khỏi nền tảng.
B. Hệ thống mã hóa trên WhatsApp ngăn cản các nhà nghiên cứu biết được tin nhắn nào gây hại hoặc vô hại đối với các cộng đồng người dùng khác nhau.
C. Sự lan truyền tin nhắn không chỉ phụ thuộc vào nội dung được chia sẻ mà còn phụ thuộc vào cách người dùng chuyển tiếp nội dung qua mạng, do đó việc thay đổi hành vi là cần thiết.
D. Các phương pháp quản lý truyền thống hoạt động tốt trên các nền tảng công cộng nhưng các cơ quan chính phủ thiếu thẩm quyền để thực thi các quy tắc trên các ứng dụng nhắn tin riêng tư.
A. Images and videos are always more dangerous than text messages, so all visual content should be removed immediately from the platform. – SAI– Đáp án này cực đoan và làm sai lệch nghiêm trọng nội dung bài đọc. Mặc dù đoạn 3 nêu rằng hình ảnh và video lan truyền mạnh hơn văn bản, bài đọc không hề khẳng định chúng “always more dangerous”, cũng không đề xuất việc loại bỏ toàn bộ nội dung trực quan. Về mặt ngữ nghĩa, các từ “always” và “should be removed immediately” thể hiện sự tuyệt đối hóa và áp đặt giải pháp, trong khi bài đọc nhấn mạnh sự phức tạp của vấn đề và nhu cầu tìm giải pháp tinh tế hơn. Về mạch luận, trọng tâm của bài là cơ chế lan truyền và hành vi chuyển tiếp, không phải bản chất nguy hiểm cố hữu của nội dung hình ảnh. Vì vậy, đáp án này không phản ánh đúng thông điệp toàn bài.
B. The encryption system on WhatsApp prevents researchers from knowing which messages are harmful or harmless to different user communities. – SAI– Đáp án này chỉ phản ánh một khía cạnh nhỏ của bài, đó là vai trò của mã hóa trong việc gây khó khăn cho kiểm soát nội dung. Tuy nhiên, bài đọc không tập trung vào việc phân loại thông điệp “harmful or harmless”, mà tập trung vào cách thông tin lan truyền bất kể nội dung cụ thể. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án này thu hẹp quá mức phạm vi lập luận, khiến người đọc hiểu sai rằng vấn đề chính là khả năng nhận diện nội dung. Về mạch luận, nếu chọn B, các đoạn nói về forwarding patterns, cấu trúc lan truyền và đề xuất thay đổi hành vi người dùng sẽ trở nên thứ yếu, trong khi đây mới là trọng tâm của bài. Do đó, B không phải bản tóm tắt phù hợp.
C. Message spread depends not only on what is shared but also on how users forward content through networks, making behavior modification necessary. – ĐÚNG – Đáp án này tóm tắt chính xác và đầy đủ luận điểm trung tâm của toàn bài. Về mặt ngữ nghĩa, nó bao quát cả hai yếu tố then chốt: nội dung thông điệp và cách thức chuyển tiếp trong mạng lưới người dùng. Về mạch luận, đáp án này phản ánh tiến trình lập luận của bài: từ việc nêu vấn đề kiểm soát nội dung trên nền tảng mã hóa, đến kết quả nghiên cứu về tốc độ và phạm vi lan truyền, và cuối cùng là đề xuất tập trung vào thay đổi hành vi chuyển tiếp. Câu này không sa vào chi tiết cụ thể, cũng không mở rộng vượt quá phạm vi bài đọc, nên là bản summary phù hợp nhất.
D. Traditional regulation methods work well on public platforms but government agencies lack the authority to enforce rules on private messaging applications. – SAI– Đáp án này chuyển trọng tâm sang vấn đề thẩm quyền pháp lý của chính phủ, điều không phải là chủ đề trung tâm của bài đọc. Mặc dù bài có đề cập đến “serious problems for government rules and protection systems”, nhưng đây chỉ là hệ quả, không phải luận điểm chính. Về mặt ngữ nghĩa, “lack the authority” là thông tin không được nêu hoặc suy ra trực tiếp từ văn bản. Về mạch luận, đáp án này bỏ qua hoàn toàn phần phân tích cơ chế lan truyền và vai trò của hành vi người dùng, khiến bản tóm tắt trở nên lệch hướng. Do đó, đây không phải lựa chọn phù hợp.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
WhatsApp is a tough nut to crack for technology companies worldwide today. Billions of users send secret messages every day. Fake information, hate speech, and political messages spread quickly through private groups. The encryption protects people's privacy, but it makes finding dangerous content very difficult for the police and government. Understanding how bad information moves across WhatsApp is now very important for keeping digital safety and social stability strong in our connected world. This problem needs immediate attention. We need to find new and creative solutions to solve it.
WhatsApp hiện nay là một vấn đề rất khó giải quyết đối với các công ty công nghệ trên toàn thế giới. Hàng tỷ người dùng gửi tin nhắn bí mật mỗi ngày. Thông tin giả, ngôn từ thù ghét và các thông điệp chính trị lan truyền nhanh chóng thông qua các nhóm riêng tư. Việc mã hóa bảo vệ quyền riêng tư của người dân, nhưng đồng thời khiến cảnh sát và chính phủ gặp rất nhiều khó khăn trong việc phát hiện nội dung nguy hiểm. Việc hiểu được cách thông tin xấu lan truyền trên WhatsApp hiện nay vô cùng quan trọng để duy trì an toàn số và sự ổn định xã hội trong thế giới kết nối của chúng ta. Vấn đề này cần được chú ý ngay lập tức. Chúng ta cần tìm ra những giải pháp mới và sáng tạo để giải quyết nó.
Researchers studied over five million messages from about six thousand public WhatsApp groups in India. They used a special method called "cascade mapping" to see how posts were shared among users. By looking at forwarding patterns carefully, they found which messages reached the most people successfully. The research gave useful information about how messages spread across different user groups and areas worldwide. These findings show important progress in understanding how people communicate online.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích hơn năm triệu tin nhắn từ khoảng sáu nghìn nhóm WhatsApp công khai tại Ấn Độ. Họ sử dụng một phương pháp đặc biệt gọi là “lập bản đồ chuỗi lan truyền” để quan sát cách các bài đăng được chia sẻ giữa người dùng. Bằng cách xem xét kỹ lưỡng các mô hình chuyển tiếp, họ xác định được những thông điệp nào tiếp cận được nhiều người nhất. Nghiên cứu này cung cấp những thông tin hữu ích về cách các thông điệp lan truyền qua các nhóm người dùng và khu vực khác nhau trên toàn thế giới. Những phát hiện này cho thấy những bước tiến quan trọng trong việc hiểu cách con người giao tiếp trực tuyến.
Results showed that harmful messages spread faster and wider than normal messages. Images and videos spread much more than text messages. However, researchers found something important: the type of content alone cannot fully explain why this happens. The way messages are forwarded is also very important in deciding if information spreads widely around the world. Pictures and videos have a strong visual effect that makes people share them more. This structural element is very important and deserves careful attention from researchers and technology companies.
Kết quả cho thấy các thông điệp gây hại lan truyền nhanh hơn và rộng hơn so với các thông điệp thông thường. Hình ảnh và video lan truyền mạnh mẽ hơn nhiều so với tin nhắn văn bản. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu phát hiện ra một điều quan trọng: chỉ riêng loại nội dung không thể hoàn toàn giải thích được hiện tượng này. Cách các thông điệp được chuyển tiếp cũng đóng vai trò rất quan trọng trong việc quyết định liệu thông tin có lan rộng trên toàn thế giới hay không. Hình ảnh và video có tác động thị giác mạnh mẽ khiến mọi người chia sẻ chúng nhiều hơn. Yếu tố cấu trúc này rất quan trọng và xứng đáng được các nhà nghiên cứu và công ty công nghệ quan tâm một cách cẩn trọng.
Traditional ways to control content do not work on platforms like WhatsApp with secret messages. Therefore, researchers suggest focusing on changing how people forward messages. Stopping people from forwarding the same message many times could reduce how fast messages spread. These findings show that even "private" platforms make it easy for dangerous content to spread widely. This creates serious problems for government rules and protection systems. Platforms need new and creative solutions immediately. Future plans must directly stop the ways people forward messages to each other.
Các phương pháp truyền thống để kiểm soát nội dung không hiệu quả trên những nền tảng có tin nhắn bí mật như WhatsApp. Vì vậy, các nhà nghiên cứu đề xuất tập trung vào việc thay đổi cách con người chuyển tiếp tin nhắn. Việc ngăn người dùng chuyển tiếp cùng một thông điệp nhiều lần có thể làm giảm tốc độ lan truyền của thông tin. Những phát hiện này cho thấy ngay cả các nền tảng được gọi là “riêng tư” cũng tạo điều kiện cho nội dung nguy hiểm lan rộng một cách dễ dàng. Điều này gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho các quy định và hệ thống bảo vệ của chính phủ. Các nền tảng cần những giải pháp mới và sáng tạo ngay lập tức. Các kế hoạch trong tương lai phải trực tiếp ngăn chặn cách con người chuyển tiếp thông điệp cho nhau.