Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
SMARTPHONE SMART USE: Protect Your Brain Today
❖ Are You Using Your Phone Too Much?
⮚ Smartphones are very popular, but they can harm your brain. Excessive phone use plays havoc (7)_________ your brain, making it weaker and weaker. The Problems:
⮚ Sleep Problems: (8)_________ smartphones have bright blue light, your sleep will be worse and harder to fix. The (9)_________ patterns that your body needs every night are disrupted when you use your phone before bed.
⮚ Brain Damage: Research shows that mental (10)_________ develops when you use your phone too much. Additionally, studies indicate that brain (11)_________ changes happen with excessive phone use. Some studies say phones make your brain worse, but others say the problem is about bad habits instead.
⮚ Social Skills: Teenagers and children need face-to-face time with friends. Without this, their social skills do not grow well. (12)_________ important thing to remember is that phones can cause addiction-like behaviors.
❖ What You Can Do:
✔ Stop using your phone 1 hour before bed
✔ Use your phone only 2-3 hours per day
✔ Do offline activities: read, walk, talk to friends
✔ Turn off notifications
❖ Your brain is important. Use your smartphone wisely!
https://www.verywellmind.com/tc
Question 7:A. about B. for C. to D. with
Question 8:A. Despite B. Because C. If D. Although
Question 9:A. cycle good sleep B. good cycle sleep
C. good sleep cycle D. sleep good cycle
Question 10:A. laziness B. clarity C. fatigue D. decline
Question 11:A. activity B. function C. waves D. chemistry
Question 12:A. Other B. Another C. The others D. Others
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. about
B. for
C. to D. with
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. about – SAI – “About” thường được dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của một điều gì đó, ví dụ như talk about, think about. Trong cụm cố định “play havoc with”, giới từ “about” không được sử dụng. Nếu viết “plays havoc about your brain”, câu sẽ trở nên sai hoàn toàn vì đây không phải là collocation tồn tại trong tiếng Anh. Việc dùng sai giới từ trong cụm cố định sẽ khiến câu mất tính tự nhiên và không đạt chuẩn ngữ pháp.
B. for – SAI – “For” thường diễn tả mục đích, lợi ích hoặc đối tượng hưởng lợi. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, hành động “play havoc” mang nghĩa gây tổn hại, tàn phá, nên không thể đi với “for”. Cụm “play havoc for your brain” không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn và dễ gây hiểu sai rằng việc này có lợi cho não bộ, trái hoàn toàn với ý nghĩa của câu.
C. to – SAI – “To” thường dùng để chỉ hướng, mục tiêu hoặc đối tượng của hành động. Tuy nhiên, “play havoc” không kết hợp với “to”. Nếu viết “plays havoc to your brain”, câu nghe rất không tự nhiên và sai collocation. Trong tiếng Anh, nhiều cụm động từ cố định bắt buộc phải đi với một giới từ nhất định, và “to” không phải là giới từ đúng trong trường hợp này.
D. with – ĐÚNG – “Play havoc with” là một cụm cố định trong tiếng Anh, có nghĩa là gây rối loạn nghiêm trọng hoặc làm hư hại nặng nề một thứ gì đó. Việc dùng “with” ở đây hoàn toàn chính xác cả về ngữ pháp lẫn ý nghĩa. Cụm này thường được dùng trong văn viết để nhấn mạnh tác động tiêu cực mạnh mẽ, rất phù hợp khi nói về ảnh hưởng xấu của việc sử dụng điện thoại quá mức lên não bộ.
Tạm dịch : Excessive phone use plays havoc with your brain, making it weaker and weaker. (“Việc sử dụng điện thoại quá mức gây tổn hại nghiêm trọng đến não bộ của bạn, khiến nó ngày càng yếu đi.”)
Question 8:A. Despite B. Because
C. If
D. Although
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. despite – SAI – “Despite” là một giới từ hoặc cụm giới từ, phải đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, không thể trực tiếp nối với một mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ. Trong câu này, phía sau chỗ trống là mệnh đề “smartphones have bright blue light”. Nếu dùng “despite”, câu sẽ sai ngữ pháp vì thiếu cấu trúc despite the fact that hoặc despite + noun phrase.
B. because – ĐÚNG – “Because” là liên từ chỉ nguyên nhân, dùng để nối hai mệnh đề và diễn đạt mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Trong câu này, việc điện thoại có ánh sáng xanh là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến giấc ngủ kém hơn. “Because” giúp câu logic, mạch lạc và đúng với nội dung khoa học được trình bày trong đoạn văn, đồng thời rất phù hợp với văn phong giải thích nguyên nhân – hậu quả.
C. if – SAI – “If” là liên từ chỉ điều kiện, thường dùng khi kết quả chỉ xảy ra trong một tình huống giả định. Tuy nhiên, nội dung câu này không mang tính giả định mà nêu ra một sự thật phổ biến. Việc dùng “if” sẽ làm giảm tính khẳng định khoa học của thông tin, khiến câu giống như một khả năng có thể xảy ra, thay vì một hệ quả đã được chứng minh.
D. although – SAI – “Although” dùng để diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ, khi hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau. Trong câu này, hai mệnh đề không hề đối lập mà có quan hệ nguyên nhân – kết quả. Nếu dùng “although”, câu sẽ trở nên phi logic vì không có sự tương phản giữa việc điện thoại có ánh sáng xanh và việc giấc ngủ trở nên tệ hơn.
Tạm dịch : Because smartphones have bright blue light, your sleep will be worse and harder to fix. (“Bởi vì điện thoại thông minh phát ra ánh sáng xanh mạnh, giấc ngủ của bạn sẽ trở nên kém hơn và khó cải thiện.”)
Question 9:A. cycle good sleep
B. good cycle sleep
C. good sleep cycle
D. sleep good cycle
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. cycle good sleep – SAI – Cụm này sắp xếp sai trật tự tính từ và danh từ trong tiếng Anh. “Cycle” là danh từ chính, trong khi “good” là tính từ, nhưng vị trí của chúng không tuân theo quy tắc chuẩn. Ngoài ra, “sleep” ở đây không được đặt đúng vai trò để bổ nghĩa cho “cycle”. Cụm này nghe không tự nhiên và không tồn tại trong cách dùng tiếng Anh thông thường.
B. good cycle sleep – SAI – Trong cụm này, “good” đứng trước “cycle”, nhưng “sleep” lại đứng cuối, khiến ý nghĩa trở nên mơ hồ. Người đọc khó xác định “good” đang bổ nghĩa cho “cycle” hay “sleep”. Trong tiếng Anh, khi có danh từ làm tính từ, danh từ đó thường đứng sát danh từ chính, điều mà lựa chọn này không đáp ứng được. Vì vậy, cụm từ không đúng chuẩn trật tự từ.
C. good sleep cycle – ĐÚNG – “Sleep cycle” là một collocation quen thuộc trong lĩnh vực sức khỏe, chỉ chu kỳ giấc ngủ tự nhiên của cơ thể. “Good” là tính từ đứng trước cụm danh từ để bổ nghĩa cho toàn bộ cụm. Trật tự này tuân thủ đúng quy tắc: tính từ + danh từ bổ nghĩa + danh từ chính. Cụm này vừa đúng ngữ pháp, vừa đúng về mặt thuật ngữ khoa học.
D. sleep good cycle – SAI – Cụm này đặt “good” sau “sleep”, trái với trật tự tính từ trong tiếng Anh. Tính từ không được đứng sau danh từ theo cách này trừ một số trường hợp đặc biệt, không áp dụng ở đây. Ngoài ra, “sleep good cycle” không phải là cụm từ có nghĩa rõ ràng và không được dùng trong văn viết học thuật hay phổ thông.
Tạm dịch : The good sleep cycle patterns that your body needs every night are disrupted when you use your phone before bed. (“Những chu kỳ giấc ngủ tốt mà cơ thể bạn cần mỗi đêm bị phá vỡ khi bạn sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ.”)
Question 10:A. laziness
B. clarity
C. fatigue
D. decline
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. laziness – ĐÚNG – “Laziness” là danh từ chỉ trạng thái lười biếng, thiếu động lực tinh thần hoặc thể chất. Trong ngữ cảnh này, cụm “mental laziness” được dùng để mô tả sự trì trệ của não bộ khi con người lạm dụng điện thoại, không còn chủ động suy nghĩ sâu hay tập trung lâu dài. Cách dùng này phù hợp với các nghiên cứu tâm lý học phổ thông, nơi người ta cho rằng việc tiếp nhận thông tin nhanh, ngắn và liên tục làm giảm khả năng tư duy chủ động, từ đó hình thành sự lười biếng về mặt tinh thần.
B. clarity – SAI – “Clarity” có nghĩa là sự rõ ràng, minh mẫn trong tư duy. Về mặt ngữ nghĩa, đây là một trạng thái tích cực của não bộ. Cụm “mental clarity develops when you use your phone too much” mang ý nghĩa hoàn toàn trái ngược với nội dung cảnh báo của đoạn văn, vốn đang nhấn mạnh tác hại của việc sử dụng điện thoại quá mức. Do đó, lựa chọn này không phù hợp về nghĩa và làm sai thông điệp chính của câu.
C. fatigue – SAI – “Fatigue” là sự mệt mỏi, kiệt sức, thường liên quan đến thể chất hoặc tinh thần. Tuy nhiên, “mental fatigue” thường được dùng để mô tả trạng thái tạm thời do làm việc căng thẳng, không mang ý nghĩa hình thành dần dần như một vấn đề lâu dài. Trong khi đó, động từ “develops” gợi ý một quá trình tích lũy và hình thành theo thời gian, khiến “fatigue” kém phù hợp về sắc thái nghĩa.
D. decline – SAI – “Decline” chỉ sự suy giảm, đi xuống về mức độ hoặc chất lượng. Tuy nhiên, “mental decline” thường dùng trong các bối cảnh nghiêm trọng hơn như lão hóa, bệnh lý thần kinh hoặc suy giảm trí tuệ kéo dài. Trong một bài viết phổ thông dành cho người dùng điện thoại, cách dùng này mang tính học thuật và nặng nề hơn mức cần thiết, không phù hợp với văn phong đơn giản và dễ hiểu của đoạn văn.
Tạm dịch : Research shows that mental laziness develops when you use your phone too much. (“Nghiên cứu cho thấy sự lười biếng về mặt tinh thần hình thành khi bạn sử dụng điện thoại quá nhiều.”)
Question 11:A. activity
B. function
C. waves D. chemistry
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. activity – SAI – “Activity” chỉ mức độ hoạt động nói chung của não bộ. Mặc dù “brain activity” là một cụm từ quen thuộc, nhưng “activity changes” thường cần ngữ cảnh khoa học cụ thể như sóng não, vùng não hoặc nhiệm vụ nhận thức. Trong đoạn văn phổ thông này, việc dùng “activity” khá mơ hồ và không truyền tải rõ loại thay đổi nào đang xảy ra, khiến thông tin thiếu tính cụ thể và sức thuyết phục.
B. function – SAI – “Function” nói đến chức năng hoặc vai trò của não bộ. Tuy nhiên, “brain function changes” thường được dùng trong các nghiên cứu y học hoặc thần kinh học chuyên sâu. Trong văn bản hướng đến độc giả phổ thông, cách diễn đạt này có phần trừu tượng và nặng thuật ngữ, không phù hợp với giọng điệu đơn giản, dễ hiểu của bài viết cảnh báo về thói quen dùng điện thoại.
C. waves – SAI – “Brain waves” là thuật ngữ khoa học cụ thể, chỉ các dạng sóng điện não như alpha, beta, theta. Tuy nhiên, nếu dùng “waves”, câu cần cấu trúc chính xác hơn và thường phải đi kèm giải thích hoặc bối cảnh nghiên cứu rõ ràng. Trong đoạn văn này, việc đưa ra thuật ngữ chuyên sâu như vậy sẽ làm câu trở nên khó hiểu đối với người đọc phổ thông.
D. chemistry – ĐÚNG – “Brain chemistry” là cụm từ quen thuộc, dùng để chỉ các chất dẫn truyền thần kinh và quá trình hóa học trong não. Cụm “brain chemistry changes” thường được sử dụng trong các bài viết phổ thông về tâm lý và sức khỏe tinh thần để giải thích tác động của thói quen xấu lên não bộ. Cách dùng này vừa chính xác về mặt khoa học, vừa dễ hiểu và phù hợp với văn phong cảnh báo của đoạn văn.
Tạm dịch : Additionally, studies indicate that brain chemistry changes happen with excessive phone use. (“Ngoài ra, các nghiên cứu cho thấy những thay đổi về hóa học não bộ xảy ra khi việc sử dụng điện thoại trở nên quá mức.”)
Question 12:A. Other B. Another
C. The others
D. Others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other – SAI – “Other” thường dùng như tính từ đứng trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được, ví dụ other problems, other reasons. Khi đứng một mình, “other” không thể trực tiếp theo sau bởi danh từ số ít đếm được như “important thing” nếu không có mạo từ đi kèm. Vì vậy, “other important thing” là cấu trúc thiếu mạo từ và không đúng ngữ pháp trong tiếng Anh chuẩn.
B. another – ĐÚNG – “Another” được dùng để chỉ thêm một đối tượng nữa trong một nhóm đã được nhắc đến trước đó. Trong câu này, tác giả đang bổ sung thêm một điểm quan trọng khác bên cạnh các vấn đề đã liệt kê trước đó. “Another important thing to remember” là cấu trúc hoàn toàn chuẩn, vừa đúng ngữ pháp, vừa phù hợp với mạch lập luận liệt kê thông tin trong đoạn văn.
C. the others – SAI – “The others” dùng để chỉ những đối tượng còn lại trong một tập hợp xác định và thường đóng vai trò như một đại từ số nhiều. Nó không thể đi trước danh từ số ít như “important thing”. Nếu dùng “the others important thing”, câu sẽ sai cả về số lượng lẫn cấu trúc, không thể chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn.
D. others – SAI – “Others” là đại từ số nhiều, dùng để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến, chứ không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ khác. Trong câu này, vị trí cần một từ hạn định đứng trước “important thing”. Việc dùng “others” sẽ khiến câu thiếu danh từ trung tâm rõ ràng và trở nên sai ngữ pháp.
Tạm dịch : Another important thing to remember is that phones can cause addiction-like behaviors. (“Một điều quan trọng khác cần nhớ là điện thoại có thể gây ra các hành vi giống như nghiện.”)

