Read the following passage about the WhatsApp and Harmful Content Spread and mark the letter A, B, C or D on y...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about the WhatsApp and Harmful Content Spread and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
WhatsApp is a tough nut to crack for technology companies worldwide today. Billions of users send secret messages every day. Fake information, hate speech, and political messages spread quickly through private groups. The encryption protects people's privacy, but it makes finding dangerous content very difficult for the police and government. [I] Understanding how bad information moves across WhatsApp is now very important for keeping digital safety and social stability strong in our connected world. This problem needs immediate attention. We need to find new and creative solutions to solve it.
Researchers studied over five million messages from about six thousand public WhatsApp groups in India. They used a special method called "cascade mapping" to see how posts were shared among users. [II] By looking at forwarding patterns carefully, they found which messages reached the most people successfully. The research gave useful information about how messages spread across different user groups and areas worldwide. These findings show important progress in understanding how people communicate online.
Results showed that harmful messages spread faster and wider than normal messages. Images and videos spread much more than text messages. However, researchers found something important: the type of content alone cannot fully explain why this happens. The way messages are forwarded is also very important in deciding if information spreads widely around the world. [III] Pictures and videos have a strong visual effect that makes people share them more. This structural element is very important and deserves careful attention from researchers and technology companies.
Traditional ways to control content do not work on platforms like WhatsApp with secret messages. Therefore, researchers suggest focusing on changing how people forward messages. [IV] Stopping people from forwarding the same message many times could reduce how fast messages spread. These findings show that even "private" platforms make it easy for dangerous content to spread widely. This creates serious problems for government rules and protection systems. Platforms need new and creative solutions immediately. Future plans must directly stop the ways people forward messages to each other.
https://arxiv.org/mk
Question 31: The phrase “a tough nut to crack” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. deal with B. give up on C. look into D. break down
Question 32: Which is NOT mentioned as bad content?
A. Fake information
B. Hate speech
C. Commercial spam
D. Political messages
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
This method helped scientists understand how far and fast each message traveled through networks.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “They” in paragraph 2 refers to _________.
A. The WhatsApp groups
B. The messages
C. The technology companies
D. Researchers
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Harmful messages spread faster due to visual elements, yet forwarding patterns and distribution networks significantly influence how information travels widely through private messaging communities.
B. Images and videos propagate more effectively than text because their powerful visual characteristics naturally encourage users to share and forward them immediately without hesitation.
C. The primary reason dangerous messages spread rapidly is that harmful content inherently possesses characteristics making it more shareable than ordinary messages across all communication platforms.
D. Message distribution relies entirely on forwarding behavior and network structures rather than the actual content characteristics, which means controlling sharing patterns is the only effective solution.
Question 36: The word “forwarded” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. retained B. deleted C. blocked D. withheld
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Limiting message forwarding could slow down information spreading speed.
B. Preventing repeated forwarding might decrease how quickly content circulates.
C. Restricting repeated message forwarding could reduce the speed of information spread.
D. Reducing frequent message forwarding would minimize content distribution velocity.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Images spread faster than videos because they require less bandwidth for users to download and share.
B. The manner in which users forward messages significantly contributes to content spread beyond just the type of content itself.
C. Researchers discovered that text messages spread equally fast as images through WhatsApp groups in India.
D. Traditional content control methods work effectively on WhatsApp because encryption helps identify dangerous information quickly.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Government agencies require cascade mapping technology to successfully monitor and control content distribution across WhatsApp groups operating in different countries.
B. Platforms may need to restrict forwarding capabilities rather than solely focusing on detecting harmful content to effectively manage information spread online.
C. Researchers discovered that traditional content control methods have become more effective when combined with advanced encryption technology on messaging apps.
D. The spread of visual content through WhatsApp groups poses greater challenges to law enforcement than harmful messages spread through alternative communication platforms.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Images and videos are always more dangerous than text messages, so all visual content should be removed immediately from the platform.
B. The encryption system on WhatsApp prevents researchers from knowing which messages are harmful or harmless to different user communities.
C. Message spread depends not only on what is shared but also on how users forward content through networks, making behavior modification necessary.
D. Traditional regulation methods work well on public platforms but government agencies lack the authority to enforce rules on private messaging applications.
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 31: The phrase “a tough nut to crack” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. deal with B. give up on C. look into D. break down
Giải Thích: Cụm từ “a tough nut to crack” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. deal with – ĐÚNG – Cụm “a tough nut to crack” là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa một vấn đề khó xử lý hoặc khó giải quyết. Trong đoạn 1, tác giả nói rằng WhatsApp là “a tough nut to crack” đối với các công ty công nghệ vì nền tảng này vừa có mã hóa bảo mật, vừa là nơi lan truyền thông tin độc hại nhanh chóng. Ngữ cảnh này nhấn mạnh tính phức tạp và khó khăn trong việc xử lý, kiểm soát WhatsApp chứ không phải hành động phá hủy hay từ bỏ. Về mặt ngữ nghĩa, “deal with” mang nghĩa đối phó, xử lý một vấn đề phức tạp, hoàn toàn tương thích với nội dung đoạn văn. Về mạch luận, câu văn tiếp theo nói về những thách thức đối với cảnh sát và chính phủ, củng cố rằng đây là vấn đề khó giải quyết chứ không phải vấn đề bị bỏ qua.
B. give up on – SAI– “Give up on” mang nghĩa từ bỏ, không còn cố gắng giải quyết một vấn đề nữa. Tuy nhiên, trong đoạn văn, tác giả không hề thể hiện thái độ buông xuôi hay từ bỏ WhatsApp. Ngược lại, đoạn 1 nhấn mạnh rằng vấn đề này “needs immediate attention” và “we need to find new and creative solutions”. Điều này cho thấy các bên liên quan vẫn đang tích cực tìm cách giải quyết, dù rất khó khăn. Về mặt ngữ nghĩa, “give up on” mang sắc thái tiêu cực và kết thúc nỗ lực, trong khi “a tough nut to crack” chỉ nhấn mạnh mức độ khó, không hàm ý bỏ cuộc. Do đó, đáp án này làm sai lệch ý định giao tiếp của tác giả và không phù hợp với tính liên kết nội dung đoạn văn.
C. look into – SAI– “Look into” có nghĩa là xem xét, điều tra hoặc tìm hiểu một vấn đề. Mặc dù trong đoạn văn có đề cập đến việc nghiên cứu và phân tích cách thông tin lan truyền trên WhatsApp, nhưng cụm “a tough nut to crack” không mang nghĩa đơn thuần là “cần được xem xét”. Thành ngữ này nhấn mạnh mức độ khó khăn trong việc giải quyết vấn đề, chứ không chỉ là hành động nghiên cứu hay tìm hiểu ban đầu. Về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa, “look into” mô tả một hành động cụ thể, còn “a tough nut to crack” mô tả bản chất của vấn đề. Hai khái niệm này không tương đương và không thể thay thế nhau trong cùng ngữ cảnh mà không làm thay đổi ý nghĩa câu.
D. break down – SAI– “Break down” thường mang nghĩa phá vỡ, phân tích chi tiết hoặc sụp đổ, hỏng hóc. Trong một số ngữ cảnh học thuật, “break down a problem” có thể mang nghĩa phân tích vấn đề, nhưng điều này không phù hợp với cấu trúc và ý nghĩa của thành ngữ “a tough nut to crack”. Thành ngữ này không nói đến hành động phân tích, mà nói đến mức độ khó khi cố gắng giải quyết một vấn đề. Ngoài ra, “break down” còn có thể mang nghĩa thất bại hoặc ngừng hoạt động, điều này không phản ánh đúng tinh thần đoạn văn vốn tập trung vào thách thức và nhu cầu tìm giải pháp mới. Vì vậy, đáp án này không phù hợp cả về ngữ nghĩa lẫn mạch lập luận.
Question 32: Which is NOT mentioned as bad content?
A. Fake information
B. Hate speech
C. Commercial spam
D. Political messages
Giải Thích: Nội dung nào KHÔNG được coi là nội dung xấu?
A. Fake information – ĐÚNG – “Fake information” được nhắc trực tiếp trong đoạn 1 của bài đọc với cụm “Fake information, hate speech, and political messages spread quickly through private groups.” Về mặt ngữ nghĩa, “fake information” tương đương với “false information” hoặc “misinformation”, là một dạng nội dung độc hại phổ biến trong môi trường số. Về mạch luận, tác giả sử dụng ví dụ này để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của WhatsApp khi các thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh trong các nhóm riêng tư mà không dễ bị kiểm soát. Sự xuất hiện rõ ràng, không suy diễn của cụm từ này trong văn bản khiến đáp án A chắc chắn là nội dung đã được đề cập, do đó không thể là đáp án cho câu hỏi “NOT mentioned”.
B. Hate speech – ĐÚNG – “Hate speech” cũng được liệt kê trực tiếp cùng với fake information và political messages trong cùng một câu ở đoạn 1. Điều này cho thấy tác giả coi ngôn từ kích động thù hận là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng trên nền tảng WhatsApp. Xét về ngữ nghĩa, hate speech liên quan đến các phát ngôn mang tính công kích, phân biệt đối xử hoặc kích động bạo lực, phù hợp với mối lo ngại về “digital safety and social stability” mà đoạn văn đề cập. Về mặt liên kết nội dung, việc đặt hate speech cạnh fake information và political messages cho thấy chúng cùng thuộc một nhóm “bad content” mà chính phủ và cảnh sát gặp khó khăn trong việc kiểm soát. Vì vậy, đáp án B rõ ràng đã được nhắc đến trong bài.
C. Commercial spam – SAI– “Commercial spam” không hề xuất hiện trong bất kỳ đoạn nào của bài đọc. Đoạn văn tập trung vào các vấn đề liên quan đến thông tin sai lệch, ngôn từ thù ghét và thông điệp chính trị, tất cả đều gắn với rủi ro xã hội và chính trị, chứ không phải rủi ro thương mại. Về mặt ngữ nghĩa, commercial spam là nội dung quảng cáo không mong muốn, thường gây phiền nhiễu hơn là gây bất ổn xã hội hay đe dọa an ninh. Về mạch luận, nếu tác giả đề cập đến spam thương mại, trọng tâm bài viết sẽ chuyển sang vấn đề kinh tế hoặc trải nghiệm người dùng, điều này không phù hợp với chủ đề chính là an toàn số, thực thi pháp luật và ổn định xã hội. Vì vậy, đây là phương án duy nhất không được đề cập và là đáp án cần chọn.
D. Political messages – ĐÚNG – “Political messages” được nhắc trực tiếp trong đoạn 1 cùng với fake information và hate speech. Về mặt nội dung, các thông điệp chính trị trên WhatsApp đặc biệt nguy hiểm vì có thể ảnh hưởng đến dư luận, bầu cử và trật tự xã hội, nhất là trong bối cảnh các nhóm chat riêng tư khó bị giám sát. Về tính liên kết, việc đề cập political messages giúp củng cố lập luận rằng WhatsApp không chỉ là một nền tảng giao tiếp cá nhân mà còn là một không gian có tác động xã hội rộng lớn. Do đó, đáp án D chắc chắn đã được đề cập rõ ràng trong bài và không thể là lựa chọn “NOT mentioned”.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
This method helped scientists understand how far and fast each message traveled through networks.
A. [I] B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI– Vị trí [I] nằm ở cuối đoạn 1, nơi tác giả đang trình bày bối cảnh chung của vấn đề, nhấn mạnh tầm quan trọng và tính cấp thiết của việc nghiên cứu sự lan truyền thông tin trên WhatsApp. Câu chèn vào lại nói cụ thể về “this method” và “scientists”, tức là đã giả định sự tồn tại của một phương pháp nghiên cứu được giới thiệu trước đó. Về mặt liên kết, tại [I] chưa hề xuất hiện bất kỳ phương pháp hay nghiên cứu nào để câu “this method” có đối tượng tham chiếu rõ ràng. Nếu đặt câu ở đây, người đọc sẽ bị ngắt mạch logic vì chưa biết “method” là gì, làm giảm tính mạch lạc và tính kết nối ý nghĩa của đoạn văn.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí [II] nằm ngay sau câu giới thiệu phương pháp “cascade mapping”, đây chính là “this method” được nhắc đến trong câu cần chèn. Về mặt ngữ nghĩa, câu bổ sung chức năng của phương pháp này, giải thích rõ nó giúp các nhà khoa học hiểu được phạm vi và tốc độ lan truyền của mỗi thông điệp như thế nào. Về mặt mạch luận, trình tự là hoàn toàn hợp lý: giới thiệu phương pháp trước, sau đó giải thích tác dụng của phương pháp, rồi mới tiếp tục nói đến kết quả phân tích forwarding patterns. Sự liên kết tham chiếu giữa “this method” và “cascade mapping” rất rõ ràng, khiến đoạn văn trở nên trôi chảy và logic.
C. [III] – SAI– Vị trí [III] nằm trong đoạn 3, nơi tác giả đang phân tích kết quả nghiên cứu và lý giải vì sao hình ảnh và video lan truyền mạnh hơn văn bản. Câu cần chèn lại tập trung vào phương pháp nghiên cứu, không phải kết quả hay diễn giải hiện tượng. Về tính mạch lạc, nếu đặt câu này tại [III], nội dung sẽ bị lệch chủ đề vì đoạn 3 đã chuyển sang bàn về đặc điểm lan truyền và tác động của cấu trúc chia sẻ, chứ không còn giới thiệu phương pháp. Điều này phá vỡ sự gắn kết logic giữa các câu và làm người đọc khó theo dõi tiến trình lập luận của bài.
D. [IV] – SAI– Vị trí [IV] nằm trong đoạn 4, nơi tác giả thảo luận về hàm ý chính sách và đề xuất giải pháp nhằm hạn chế sự lan truyền nội dung độc hại. Đây là phần ứng dụng và kết luận, không còn liên quan đến việc mô tả phương pháp nghiên cứu hay cách dữ liệu được phân tích. Về mặt ngữ nghĩa, việc quay lại nói về “this method” ở giai đoạn này sẽ làm gián đoạn dòng lập luận, khiến đoạn văn mất tính nhất quán. Câu cần chèn phù hợp với phần phương pháp luận, không phù hợp với phần kết luận và khuyến nghị.
Question 34: The word “They” in paragraph 2 refers to _________.
A. The WhatsApp groups
B. The messages
C. The technology companies
D. Researchers
Giải Thích: Từ “They” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. The WhatsApp groups – SAI– Về mặt ngữ pháp, “They” trong câu “They used a special method called ‘cascade mapping’ to see how posts were shared among users” đóng vai trò là chủ ngữ thực hiện hành động nghiên cứu. “WhatsApp groups” là đối tượng được nghiên cứu, không phải chủ thể thực hiện hành động. Về mặt ngữ nghĩa, các nhóm WhatsApp không thể “use a method” hay “analyze forwarding patterns”, vì đây là những hoạt động mang tính chủ động và đòi hỏi năng lực nghiên cứu khoa học. Về mạch luận, câu trước đó nói rõ “Researchers studied over five million messages…”, nên mạch ý tiếp tục xoay quanh nhóm nghiên cứu chứ không chuyển sang đối tượng bị nghiên cứu. Do đó, đáp án này không phù hợp cả về ngữ pháp lẫn logic nội dung.
B. The messages – SAI– “The messages” là đối tượng được phân tích trong nghiên cứu, không phải chủ thể tiến hành nghiên cứu. Về mặt ngữ pháp, việc dùng “They” để chỉ “messages” sẽ khiến câu trở nên phi logic vì thông điệp không thể “use a special method” hay “find which messages reached the most people”. Về mặt ngữ nghĩa, messages là thực thể thụ động, được thu thập và phân tích, chứ không có khả năng chủ động thực hiện hành động. Về tính liên kết, đoạn 2 xây dựng một chuỗi thông tin nhất quán xoay quanh hành động của các nhà nghiên cứu, từ việc thu thập dữ liệu đến phân tích kết quả. Do đó, việc quy chiếu “They” về messages sẽ phá vỡ sự gắn kết logic của đoạn văn.
C. The technology companies – SAI– Mặc dù technology companies được nhắc đến ở đoạn 1, nhưng đoạn 2 đã chuyển trọng tâm hoàn toàn sang nghiên cứu học thuật. Về mặt liên kết, không có dấu hiệu nào cho thấy các công ty công nghệ tham gia trực tiếp vào nghiên cứu được mô tả. Về mặt ngữ nghĩa, hành động “studied”, “used a special method” và “found which messages reached the most people” phù hợp với vai trò của các nhà nghiên cứu học thuật hơn là doanh nghiệp. Ngoài ra, về mặt khoảng cách tham chiếu, danh từ gần nhất trước đại từ “They” là “Researchers”, chứ không phải “technology companies”, nên việc quy chiếu về đáp án C là không hợp quy tắc ngữ pháp và logic.
D. Researchers – ĐÚNG – Về mặt ngữ pháp, “Researchers” là danh từ số nhiều, phù hợp hoàn toàn với đại từ “They”. Về mặt ngữ nghĩa, chỉ các nhà nghiên cứu mới có khả năng “use a special method”, “analyze forwarding patterns” và rút ra kết luận khoa học. Về mạch luận, đoạn 2 được xây dựng xoay quanh quá trình nghiên cứu: thu thập dữ liệu, áp dụng phương pháp cascade mapping, và phân tích kết quả. Đại từ “They” được dùng để tránh lặp từ “Researchers” nhưng vẫn duy trì sự liên kết mạch ý. Do đó, đáp án này là lựa chọn phù hợp nhất cả về ngữ pháp, ý nghĩa và tính mạch lạc của đoạn văn.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Harmful messages spread faster due to visual elements, yet forwarding patterns and distribution networks significantly influence how information travels widely through private messaging communities.
B. Images and videos propagate more effectively than text because their powerful visual characteristics naturally encourage users to share and forward them immediately without hesitation.
C. The primary reason dangerous messages spread rapidly is that harmful content inherently possesses characteristics making it more shareable than ordinary messages across all communication platforms.
D. Message distribution relies entirely on forwarding behavior and network structures rather than the actual content characteristics, which means controlling sharing patterns is the only effective solution.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. Các tin nhắn độc hại lan truyền nhanh hơn do các yếu tố trực quan, tuy nhiên, các kiểu chuyển tiếp và mạng lưới phân phối ảnh hưởng đáng kể đến cách thông tin lan truyền rộng rãi trong các cộng đồng nhắn tin riêng tư.
B. Hình ảnh và video lan truyền hiệu quả hơn văn bản vì đặc điểm trực quan mạnh mẽ của chúng tự nhiên khuyến khích người dùng chia sẻ và chuyển tiếp chúng ngay lập tức mà không do dự.
C. Lý do chính khiến các tin nhắn nguy hiểm lan truyền nhanh chóng là do nội dung độc hại vốn dĩ có các đặc điểm khiến nó dễ chia sẻ hơn các tin nhắn thông thường trên tất cả các nền tảng giao tiếp.
D. Việc phân phối tin nhắn hoàn toàn phụ thuộc vào hành vi chuyển tiếp và cấu trúc mạng chứ không phải đặc điểm nội dung thực tế, điều đó có nghĩa là kiểm soát các kiểu chia sẻ là giải pháp hiệu quả duy nhất.
A. Harmful messages spread faster due to visual elements, yet forwarding patterns and distribution networks significantly influence how information travels widely through private messaging communities. – ĐÚNG – Đáp án này phản ánh đầy đủ và cân bằng nội dung đoạn 3. Đoạn văn nêu hai ý chính song song: thứ nhất, các thông điệp độc hại, đặc biệt là hình ảnh và video, lan truyền nhanh và rộng hơn; thứ hai, loại nội dung không phải yếu tố duy nhất, mà cách thức chuyển tiếp và cấu trúc lan truyền cũng đóng vai trò quyết định. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án A kết hợp cả yếu tố nội dung (visual elements) và yếu tố cấu trúc (forwarding patterns, distribution networks), đúng với lập luận “content alone cannot fully explain why this happens”. Về mạch luận, đáp án này bao quát toàn bộ tiến trình lập luận của đoạn: từ kết quả quan sát đến phân tích nguyên nhân sâu hơn, nên đây là bản tóm tắt chính xác nhất.
B. Images and videos propagate more effectively than text because their powerful visual characteristics naturally encourage users to share and forward them immediately without hesitation. – SAI– Đáp án này chỉ phản ánh một phần nội dung đoạn 3, cụ thể là chi tiết về việc hình ảnh và video lan truyền mạnh hơn văn bản. Tuy nhiên, đoạn văn không dừng lại ở yếu tố thị giác mà nhấn mạnh rằng “the type of content alone cannot fully explain why this happens”. Về mặt mạch luận, nếu chọn B, người đọc sẽ bỏ qua luận điểm then chốt về vai trò của cách thức chuyển tiếp thông tin. Ngoài ra, đáp án này còn diễn giải hơi cường điệu khi thêm ý “immediately without hesitation”, trong khi văn bản không đề cập đến phản xạ tức thì của người dùng. Do đó, B là một bản tóm tắt thiếu toàn diện và thiên về chi tiết hơn là ý chính.
C. The primary reason dangerous messages spread rapidly is that harmful content inherently possesses characteristics making it more shareable than ordinary messages across all communication platforms. – SAI– Đáp án này mâu thuẫn trực tiếp với nội dung đoạn 3. Đoạn văn khẳng định rằng loại nội dung không phải là yếu tố duy nhất, thậm chí không thể “fully explain” hiện tượng lan truyền. Tuy nhiên, đáp án C lại cho rằng lý do chính nằm ở bản chất của nội dung độc hại, và còn mở rộng sai lệch sang “across all communication platforms”, trong khi nghiên cứu chỉ tập trung vào WhatsApp. Về mặt ngữ nghĩa, từ “primary reason” làm lệch trọng tâm lập luận của tác giả. Về mạch luận, đáp án này bỏ qua hoàn toàn vai trò của cấu trúc chuyển tiếp, khiến ý nghĩa tổng quát bị bóp méo.
D. Message distribution relies entirely on forwarding behavior and network structures rather than the actual content characteristics, which means controlling sharing patterns is the only effective solution. – SAI– Đáp án này đi quá xa so với nội dung đoạn
C. Mặc dù đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của cách thức chuyển tiếp, nhưng không hề phủ nhận hoàn toàn vai trò của nội dung. Từ “entirely” và “only effective solution” khiến lập luận trở nên cực đoan, trong khi đoạn 3 trình bày quan điểm cân bằng: nội dung có ảnh hưởng, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Về mạch luận, ý “controlling sharing patterns” thuộc về phần khuyến nghị ở đoạn 4, không phải trọng tâm của đoạn
C. Do đó, đáp án này không phù hợp để tóm tắt đoạn văn được hỏi.
Question 36: The word “forwarded” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. retained B. deleted C. blocked D. withheld
Giải Thích: Từ “forwarded” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. retained – SAI– “Retained” mang nghĩa giữ lại, lưu giữ thông tin cho bản thân thay vì truyền đi. Tuy nhiên, từ này không hoàn toàn đối lập trực tiếp với “forwarded”. Trong ngữ cảnh đoạn 3, “forwarded” nhấn mạnh hành động chủ động chuyển tiếp thông tin từ người này sang người khác, làm tăng phạm vi lan truyền. “Retained” chỉ đơn thuần mô tả việc không chia sẻ, nhưng không hàm ý sự ngăn chặn có chủ ý hay cản trở dòng thông tin. Về mặt ngữ nghĩa, retained là trạng thái tĩnh, còn forwarded là hành động động, nên hai từ này không tạo thành cặp trái nghĩa rõ ràng trong bối cảnh phân tích cơ chế lan truyền.
B. deleted – SAI– “Deleted” có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn thông tin. Mặc dù hành động này khiến thông tin không thể tiếp tục lan truyền, nhưng nó không phải là trái nghĩa trực tiếp của “forwarded”. “Forwarded” liên quan đến việc chuyển tiếp nội dung tới người khác, còn “deleted” là hành động xử lý nội dung sau khi đã nhận, không nhất thiết đối lập về mặt chức năng truyền thông. Về mạch luận, đoạn 3 tập trung vào cách thông tin được chia sẻ qua mạng lưới, chứ không bàn về việc người dùng xóa nội dung khỏi thiết bị của mình. Do đó, đáp án này không phù hợp về mặt ngữ cảnh.
C. blocked – SAI– “Blocked” mang nghĩa chặn, ngăn không cho thông tin hoặc người dùng tiếp cận lẫn nhau. Tuy nhiên, đây là một hành động mang tính hệ thống hoặc kỹ thuật, thường do nền tảng hoặc cài đặt người dùng thực hiện, chứ không phải hành động cá nhân đối lập trực tiếp với việc chuyển tiếp thông điệp. Về mặt ngữ nghĩa, blocked nói đến việc hạn chế quyền truy cập, còn forwarded nói đến hành động lan truyền nội dung. Hai khái niệm này không nằm trên cùng một trục nghĩa trong bối cảnh phân tích hành vi chia sẻ thông tin. Vì vậy, blocked không phải là từ trái nghĩa chính xác nhất.
D. withheld – ĐÚNG – “Withheld” mang nghĩa cố tình giữ lại, không chia sẻ hoặc không cho thông tin được lan truyền. Về mặt ngữ nghĩa, đây là đối lập trực tiếp với “forwarded”, vốn nhấn mạnh hành động chủ động chuyển tiếp thông tin đến người khác. Trong ngữ cảnh đoạn 3, nơi tác giả phân tích việc thông tin lan rộng nhờ hành vi chuyển tiếp, “withheld” biểu thị hành vi ngược lại, tức ngăn thông tin lan ra khỏi phạm vi cá nhân. Về mạch luận, cặp đối lập forwarded và withheld phản ánh rõ hai thái cực trong hành vi người dùng: chia sẻ để mở rộng mạng lưới thông tin hoặc giữ lại để hạn chế sự lan truyền. Do đó, đáp án này phù hợp nhất.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Limiting message forwarding could slow down information spreading speed.
B. Preventing repeated forwarding might decrease how quickly content circulates.
C. Restricting repeated message forwarding could reduce the speed of information spread.
D. Reducing frequent message forwarding would minimize content distribution velocity.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Hạn chế việc chuyển tiếp tin nhắn có thể làm chậm tốc độ lan truyền thông tin.
B. Ngăn chặn việc chuyển tiếp tin nhắn nhiều lần có thể làm giảm tốc độ lưu hành nội dung.
C. Hạn chế việc chuyển tiếp tin nhắn nhiều lần có thể làm giảm tốc độ lan truyền thông tin.
D. Giảm việc chuyển tiếp tin nhắn thường xuyên sẽ giảm thiểu tốc độ phân phối nội dung.
A. Limiting message forwarding could slow down information spreading speed. – SAI– Đáp án này truyền tải được ý chung là việc hạn chế chuyển tiếp sẽ làm chậm sự lan truyền, nhưng lại thiếu một yếu tố quan trọng của câu gốc là tính lặp lại “forwarding the same message many times”. Về mặt ngữ nghĩa, “limiting message forwarding” mang nghĩa chung chung, có thể hiểu là hạn chế mọi hình thức chuyển tiếp, trong khi câu gốc nhấn mạnh việc ngăn chặn hành vi chuyển tiếp lặp lại cùng một thông điệp. Về mạch luận, sự thiếu chính xác này làm giảm mức độ tương đương ý nghĩa, khiến đáp án trở nên kém sát với nội dung gốc và mang tính đơn giản hóa quá mức.
B. Preventing repeated forwarding might decrease how quickly content circulates. – SAI– Đáp án này khá gần nghĩa, nhưng vẫn chưa đạt mức paraphrase tốt nhất. Về ngữ nghĩa, cụm “might decrease” làm suy yếu mức độ chắc chắn so với câu gốc, vốn mang tính khẳng định về khả năng giảm tốc độ lan truyền. Ngoài ra, từ “content circulates” mang sắc thái không chính xác bằng “information spreads” trong bối cảnh học thuật của đoạn văn. Về mạch luận, việc dùng “might” khiến lập luận trở nên do dự, không phản ánh đúng giọng điệu đề xuất giải pháp rõ ràng của tác giả trong đoạn 4.
C. Restricting repeated message forwarding could reduce the speed of information spread. – ĐÚNG – Đáp án này giữ nguyên đầy đủ các yếu tố then chốt của câu gốc: hành động hạn chế, đối tượng là việc chuyển tiếp lặp lại, và kết quả là giảm tốc độ lan truyền thông tin. Về mặt ngữ nghĩa, các từ “restricting”, “repeated message forwarding” và “reduce the speed of information spread” tương đương trực tiếp với cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc. Về mạch luận, đáp án này phù hợp với giọng văn học thuật, mang tính đề xuất giải pháp rõ ràng, nhất quán với lập luận của đoạn 4 về việc can thiệp vào hành vi chuyển tiếp thay vì nội dung. Đây là bản paraphrase chính xác và cân bằng nhất.
D. Reducing frequent message forwarding would minimize content distribution velocity. – SAI– Đáp án này sử dụng nhiều từ đồng nghĩa mang tính kỹ thuật, nhưng lại làm thay đổi sắc thái ý nghĩa. Về ngữ nghĩa, “minimize” mang hàm ý giảm đến mức thấp nhất, mạnh hơn mức độ được thể hiện trong câu gốc. Ngoài ra, “frequent message forwarding” không hoàn toàn tương đương với “forwarding the same message many times”, vì tần suất cao không nhất thiết là cùng một thông điệp. Về mạch luận, sự thay đổi này làm lệch trọng tâm giải pháp mà tác giả đề xuất, khiến đáp án tuy có vẻ học thuật nhưng không còn sát nghĩa gốc.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Images spread faster than videos because they require less bandwidth for users to download and share.
B. The manner in which users forward messages significantly contributes to content spread beyond just the type of content itself.
C. Researchers discovered that text messages spread equally fast as images through WhatsApp groups in India.
D. Traditional content control methods work effectively on WhatsApp because encryption helps identify dangerous information quickly.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Hình ảnh lan truyền nhanh hơn video vì chúng yêu cầu ít băng thông hơn để người dùng tải xuống và chia sẻ.
B. Cách người dùng chuyển tiếp tin nhắn góp phần đáng kể vào sự lan truyền nội dung, không chỉ riêng loại nội dung đó.
C. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng tin nhắn văn bản lan truyền nhanh như hình ảnh thông qua các nhóm WhatsApp ở Ấn Độ.
D. Các phương pháp kiểm soát nội dung truyền thống hoạt động hiệu quả trên WhatsApp vì mã hóa giúp nhanh chóng xác định thông tin nguy hiểm.
A. Images spread faster than videos because they require less bandwidth for users to download and share. – SAI– Đáp án này đưa ra một lý do kỹ thuật liên quan đến băng thông, nhưng hoàn toàn không được đề cập trong bài đọc. Về mặt ngữ nghĩa, đoạn 3 chỉ nói rằng “Images and videos spread much more than text messages”, chứ không hề so sánh tốc độ lan truyền giữa hình ảnh và video, càng không nói đến nguyên nhân kỹ thuật như dung lượng hay băng thông. Về mạch luận, việc tự ý bổ sung lý do “require less bandwidth” là suy diễn ngoài văn bản, vi phạm nguyên tắc đọc hiểu học thuật là chỉ dựa trên thông tin được cung cấp. Vì vậy, mặc dù nghe có vẻ hợp lý trong đời thực, đáp án này không đúng theo passage.
B. The manner in which users forward messages significantly contributes to content spread beyond just the type of content itself. – ĐÚNG – Đáp án này phản ánh trực tiếp luận điểm trung tâm của đoạn 3. Văn bản nêu rõ rằng “the type of content alone cannot fully explain why this happens” và nhấn mạnh “the way messages are forwarded is also very important”. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án B tái diễn đạt chính xác mối quan hệ giữa nội dung và hành vi chuyển tiếp, cho thấy cách thức chia sẻ đóng vai trò quyết định trong việc mở rộng phạm vi lan truyền. Về mạch luận, đây là một kết luận then chốt liên kết phần kết quả nghiên cứu với các đề xuất giải pháp ở đoạn sau, nên hoàn toàn phù hợp với nội dung bài đọc.
C. Researchers discovered that text messages spread equally fast as images through WhatsApp groups in India. – SAI– Đáp án này mâu thuẫn trực tiếp với kết quả nghiên cứu được nêu trong đoạn 3. Văn bản khẳng định rằng “Images and videos spread much more than text messages”, nghĩa là văn bản lan truyền chậm và hẹp hơn. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “equally fast” phủ định hoàn toàn sự khác biệt đã được nhấn mạnh trong bài. Về mạch luận, nếu điều này đúng thì lập luận về vai trò của yếu tố thị giác và cấu trúc chuyển tiếp sẽ trở nên vô nghĩa, điều không xảy ra trong văn bản. Do đó, đây là đáp án sai rõ ràng.
D. Traditional content control methods work effectively on WhatsApp because encryption helps identify dangerous information quickly. – SAI– Đáp án này đảo ngược hoàn toàn thông tin trong đoạn 4. Văn bản nêu rõ rằng “Traditional ways to control content do not work on platforms like WhatsApp with secret messages”, và lý do chính là mã hóa khiến việc phát hiện nội dung nguy hiểm trở nên khó khăn hơn, không phải dễ hơn. Về mặt ngữ nghĩa, từ “effectively” và “helps identify” đi ngược lại lập luận của tác giả. Về mạch luận, đáp án này phá vỡ tính nhất quán của toàn bài, vốn xây dựng trên tiền đề rằng các phương pháp cũ không còn phù hợp. Vì vậy, đáp án D là sai.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Government agencies require cascade mapping technology to successfully monitor and control content distribution across WhatsApp groups operating in different countries.
B. Platforms may need to restrict forwarding capabilities rather than solely focusing on detecting harmful content to effectively manage information spread online.
C. Researchers discovered that traditional content control methods have become more effective when combined with advanced encryption technology on messaging apps.
D. The spread of visual content through WhatsApp groups poses greater challenges to law enforcement than harmful messages spread through alternative communication platforms.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Các cơ quan chính phủ cần công nghệ lập bản đồ theo tầng để giám sát và kiểm soát thành công việc phân phối nội dung trên các nhóm WhatsApp hoạt động ở các quốc gia khác nhau.
B. Các nền tảng có thể cần hạn chế khả năng chuyển tiếp thay vì chỉ tập trung vào việc phát hiện nội dung độc hại để quản lý hiệu quả thông tin lan truyền trực tuyến.
C. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng các phương pháp kiểm soát nội dung truyền thống trở nên hiệu quả hơn khi được kết hợp với công nghệ mã hóa tiên tiến trên các ứng dụng nhắn tin.
D. Việc lan truyền nội dung hình ảnh thông qua các nhóm WhatsApp đặt ra những thách thức lớn hơn đối với việc thực thi pháp luật so với các tin nhắn độc hại lan truyền qua các nền tảng liên lạc khác.
A. Government agencies require cascade mapping technology to successfully monitor and control content distribution across WhatsApp groups operating in different countries. – SAI– Đoạn văn có đề cập đến phương pháp “cascade mapping” như một công cụ nghiên cứu của các nhà khoa học, nhưng không hề gợi ý rằng chính phủ hay cơ quan thực thi pháp luật cần hoặc sẽ sử dụng công nghệ này để giám sát và kiểm soát nội dung. Về mặt ngữ nghĩa, “require” mang tính bắt buộc và khẳng định mạnh, vượt quá mức độ thông tin trong bài. Về mạch luận, tác giả tập trung vào việc hiểu cơ chế lan truyền để đề xuất giải pháp ở cấp nền tảng, chứ không bàn đến việc trang bị công cụ giám sát cụ thể cho chính phủ. Do đó, đây là một suy diễn vượt quá nội dung cho phép.
B. Platforms may need to restrict forwarding capabilities rather than solely focusing on detecting harmful content to effectively manage information spread online. – ĐÚNG – Đáp án này là suy luận hợp lý và nhất quán với toàn bộ lập luận của bài. Đoạn 4 khẳng định rằng các phương pháp kiểm soát nội dung truyền thống không hiệu quả trên nền tảng mã hóa, và các nhà nghiên cứu đề xuất tập trung vào việc thay đổi cách người dùng chuyển tiếp thông điệp. Về mặt ngữ nghĩa, “may need to restrict forwarding capabilities” phản ánh chính xác đề xuất “stopping people from forwarding the same message many times”. Về mạch luận, suy luận này kết nối kết quả nghiên cứu với hàm ý chính sách và thiết kế nền tảng, mà không thêm yếu tố ngoài văn bản. Đây là inference hợp lệ và sát nghĩa nhất.
C. Researchers discovered that traditional content control methods have become more effective when combined with advanced encryption technology on messaging apps. – SAI– Đáp án này mâu thuẫn trực tiếp với nội dung đoạn 4. Văn bản nêu rõ rằng mã hóa khiến việc kiểm soát nội dung trở nên khó khăn hơn, không phải hiệu quả hơn. Về mặt ngữ nghĩa, cụm “have become more effective” đảo ngược hoàn toàn lập luận của tác giả. Về mạch luận, nếu điều này đúng thì không cần đến các giải pháp mới về hạn chế chuyển tiếp, điều trái ngược với thông điệp trung tâm của bài. Vì vậy, đây không phải là suy luận hợp lệ từ passage.
D. The spread of visual content through WhatsApp groups poses greater challenges to law enforcement than harmful messages spread through alternative communication platforms. – SAI– Mặc dù bài đọc nói rằng hình ảnh và video lan truyền mạnh và gây khó khăn cho việc kiểm soát, nhưng không hề so sánh WhatsApp với “alternative communication platforms”. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án này đưa vào một phép so sánh mới mà văn bản không đề cập. Về mạch luận, tác giả chỉ tập trung phân tích WhatsApp như một trường hợp điển hình, chứ không đánh giá mức độ thách thức tương đối giữa các nền tảng khác nhau. Do đó, đây là suy diễn không có đủ căn cứ từ nội dung bài đọc.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Images and videos are always more dangerous than text messages, so all visual content should be removed immediately from the platform.
B. The encryption system on WhatsApp prevents researchers from knowing which messages are harmful or harmless to different user communities.
C. Message spread depends not only on what is shared but also on how users forward content through networks, making behavior modification necessary.
D. Traditional regulation methods work well on public platforms but government agencies lack the authority to enforce rules on private messaging applications.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?
A. Hình ảnh và video luôn nguy hiểm hơn tin nhắn văn bản, vì vậy tất cả nội dung hình ảnh nên được xóa ngay lập tức khỏi nền tảng.
B. Hệ thống mã hóa trên WhatsApp ngăn cản các nhà nghiên cứu biết được tin nhắn nào gây hại hoặc vô hại đối với các cộng đồng người dùng khác nhau.
C. Sự lan truyền tin nhắn không chỉ phụ thuộc vào nội dung được chia sẻ mà còn phụ thuộc vào cách người dùng chuyển tiếp nội dung qua mạng, do đó việc thay đổi hành vi là cần thiết.
D. Các phương pháp quản lý truyền thống hoạt động tốt trên các nền tảng công cộng nhưng các cơ quan chính phủ thiếu thẩm quyền để thực thi các quy tắc trên các ứng dụng nhắn tin riêng tư.
A. Images and videos are always more dangerous than text messages, so all visual content should be removed immediately from the platform. – SAI– Đáp án này cực đoan và làm sai lệch nghiêm trọng nội dung bài đọc. Mặc dù đoạn 3 nêu rằng hình ảnh và video lan truyền mạnh hơn văn bản, bài đọc không hề khẳng định chúng “always more dangerous”, cũng không đề xuất việc loại bỏ toàn bộ nội dung trực quan. Về mặt ngữ nghĩa, các từ “always” và “should be removed immediately” thể hiện sự tuyệt đối hóa và áp đặt giải pháp, trong khi bài đọc nhấn mạnh sự phức tạp của vấn đề và nhu cầu tìm giải pháp tinh tế hơn. Về mạch luận, trọng tâm của bài là cơ chế lan truyền và hành vi chuyển tiếp, không phải bản chất nguy hiểm cố hữu của nội dung hình ảnh. Vì vậy, đáp án này không phản ánh đúng thông điệp toàn bài.
B. The encryption system on WhatsApp prevents researchers from knowing which messages are harmful or harmless to different user communities. – SAI– Đáp án này chỉ phản ánh một khía cạnh nhỏ của bài, đó là vai trò của mã hóa trong việc gây khó khăn cho kiểm soát nội dung. Tuy nhiên, bài đọc không tập trung vào việc phân loại thông điệp “harmful or harmless”, mà tập trung vào cách thông tin lan truyền bất kể nội dung cụ thể. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án này thu hẹp quá mức phạm vi lập luận, khiến người đọc hiểu sai rằng vấn đề chính là khả năng nhận diện nội dung. Về mạch luận, nếu chọn B, các đoạn nói về forwarding patterns, cấu trúc lan truyền và đề xuất thay đổi hành vi người dùng sẽ trở nên thứ yếu, trong khi đây mới là trọng tâm của bài. Do đó, B không phải bản tóm tắt phù hợp.
C. Message spread depends not only on what is shared but also on how users forward content through networks, making behavior modification necessary. – ĐÚNG – Đáp án này tóm tắt chính xác và đầy đủ luận điểm trung tâm của toàn bài. Về mặt ngữ nghĩa, nó bao quát cả hai yếu tố then chốt: nội dung thông điệp và cách thức chuyển tiếp trong mạng lưới người dùng. Về mạch luận, đáp án này phản ánh tiến trình lập luận của bài: từ việc nêu vấn đề kiểm soát nội dung trên nền tảng mã hóa, đến kết quả nghiên cứu về tốc độ và phạm vi lan truyền, và cuối cùng là đề xuất tập trung vào thay đổi hành vi chuyển tiếp. Câu này không sa vào chi tiết cụ thể, cũng không mở rộng vượt quá phạm vi bài đọc, nên là bản summary phù hợp nhất.
D. Traditional regulation methods work well on public platforms but government agencies lack the authority to enforce rules on private messaging applications. – SAI– Đáp án này chuyển trọng tâm sang vấn đề thẩm quyền pháp lý của chính phủ, điều không phải là chủ đề trung tâm của bài đọc. Mặc dù bài có đề cập đến “serious problems for government rules and protection systems”, nhưng đây chỉ là hệ quả, không phải luận điểm chính. Về mặt ngữ nghĩa, “lack the authority” là thông tin không được nêu hoặc suy ra trực tiếp từ văn bản. Về mạch luận, đáp án này bỏ qua hoàn toàn phần phân tích cơ chế lan truyền và vai trò của hành vi người dùng, khiến bản tóm tắt trở nên lệch hướng. Do đó, đây không phải lựa chọn phù hợp.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ


