Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 25.
ANNOUNCEMENT: VOICE SCAM CALLS ARE GETTING SMARTER
Issued by Staffordshire Consumer Protection Agency
Local consumer agencies report a sharp rise in voice scam calls. These calls may sound professional and (20) ____________, yet their goal is simple: to make you act before you think.
(21) ____________ traditional scams that rely on obvious threats, these calls use polite scripts, often containing a request to "confirm" personal details. Messages posing as official updates among (22) ____________ tricks may lead you to fake websites. When the caller pressures you to decide immediately, remember to buy some (23) ____________ instead of rushing. You should also avoid sharing codes, even (24) ____________ someone claiming to be helping you.
If something feels wrong, hang up immediately, then file (25) ____________ report with your network provider, who will help investigate the scam. Don’t easily fall for such calls!
Stay safe and stay alert!
(Adapted from https://www.staffordshire.gov.uk)
Question 20.
A. compromising B. trusting C. convincing D. aspiring
Question 21. A. In light of B. In contrast to C. In addition to D. In spite of
Question 22. A. others B. another C. the other D. other
Question 23. A. time B. thought C. calm D. rest
Question 24. A. at B. on C. with D. to
Question 25. A. a B. the C. an D. Ø (no article)
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 20:
A. compromising
B. trusting C. convincing
D. aspiring
Giải thích:
∙ A. compromising – SAI: Tính từ này mang nghĩa tiêu cực (gây tổn hại, làm mất uy tín, bất lợi), không thể đứng song song để bổ nghĩa hỗ trợ cho từ tích cực về vẻ bề ngoài là "professional".
∙ B. trusting – SAI: Tính từ này mô tả trạng thái của một con người "dễ tin người khác, hay tin tưởng", không dùng để tả tính chất thuyết phục của một cuộc gọi.
∙ C. convincing – ĐÚNG: Tính từ "convincing" mang nghĩa là "có sức thuyết phục, tạo được niềm tin". Đặt vào câu: "Những cuộc gọi này nghe có vẻ rất chuyên nghiệp và đầy sức thuyết phục..." tạo tính hợp lý cao.
∙ D. aspiring – SAI: Mang nghĩa là có chí tiến thủ, đầy khát vọng hoài bão (chỉ dùng cho con người như học sinh, nghệ sĩ), không đi với vật thể hay giọng nói.
Question 21:
A. In light of B. In contrast to
C. In addition to
D. In spite of
Giải thích:
∙ A. In light of – SAI: Thành ngữ này mang nghĩa là "bởi vì cái gì", "xét theo khía cạnh nào", không tạo được mối quan hệ đối chiếu.
∙ B. In contrast to – ĐÚNG: Cụm từ cấu trúc mang nghĩa "Trái ngược với...". Đặt vào ngữ cảnh đối lập hoàn toàn giữa hai đối tượng: Một bên là các cuộc lừa đảo truyền thống dựa vào sự đe dọa rõ ràng (traditional scams - obvious threats) và một bên là các cuộc gọi mới dùng kịch bản vô cùng lịch sự (these calls - polite scripts).
∙ C. In addition to – SAI: Mang nghĩa là "bên cạnh cái gì đó, thêm vào đó", dùng cho mối quan hệ bổ sung tăng cường, không dùng cho sự đối lập loại trừ.
∙ D. In spite of – SAI: Tuy là liên từ nhượng bộ (Mặc dù) nhưng không dùng để đặt lên bàn cân so sánh đối chứng trực diện giữa hai phương thức hành vi đối nghịch như cấu trúc đối chiếu.
Question 22:
A. others
B. another
C. the other D. other
Giải thích:
∙ A. others – SAI: "Others" bản chất đóng vai trò là một đại từ độc lập đại diện cho những cái khác, theo sau nó tuyệt đối không được đi kèm với một danh từ số nhiều như "tricks".
∙ B. another – SAI: Từ chỉ định "another" bắt buộc phải đi kèm với một danh từ đếm được ở dạng SỐ ÍT, trong khi từ phía sau là "tricks" ở dạng số nhiều.
∙ C. the other – SAI: Chỉ dùng khi xác định rõ ràng đối tượng còn lại cuối cùng trong một nhóm cụ thể gồm 2 đối tượng, không hợp ngữ cảnh có vô số thủ đoạn lừa đảo tinh vi trên mạng.
∙ D. other – ĐÚNG: Theo quy tắc ngữ pháp, tính từ định lượng "other" đi kèm trực tiếp với một danh từ đếm được SỐ NHIỀU phía sau ($\text{other} + \text{Danh từ số nhiều}$). Cụm "among other tricks" có nghĩa là "giữa các thủ đoạn tinh vi khác".
Question 23: A. time
B. thought
C. calm
D. rest
Giải thích:
∙ A. time – ĐÚNG: Tạo thành một thành ngữ thành thục (idiom) vô cùng quen thuộc và cố định trong tiếng Anh: "buy time" mang nghĩa là "câu giờ, kéo dài thời gian suy nghĩ nhằm hoãn binh". Hoàn toàn khớp với cụm đối lập phía sau: "instead of rushing" (thay vì vội vã đưa ra quyết định).
∙ B. thought – SAI: Không tồn tại sự kết hợp từ (collocation) dạng "buy thought" trong ngôn ngữ tiếng Anh academic.
∙ C. calm – SAI: Hoàn toàn không có collocation dạng "buy calm".
∙ D. rest – SAI: Việc "mua sự nghỉ ngơi" không mang tính logic hành vi giúp ngăn chặn hay phòng ngừa một kịch bản áp lực quyết định tức thời từ tội phạm công nghệ.
Question 24:
A. at
B. on C. with
D. to
Giải thích:
∙ A. at – SAI: Động từ "share" không bao giờ sử dụng giới từ "at" để kết nối với đối tượng tiếp nhận thông tin.
∙ B. on – SAI: Giới từ "on" không nằm trong cấu trúc sử dụng của động từ chia sẻ.
∙ C. with – ĐÚNG: Tuân thủ chính xác cấu trúc collocation bắt buộc của động từ: "share something WITH somebody" (chia sẻ thông tin, mật mã mật với AI ĐÓ).
∙ D. to – SAI: Dù dịch xuôi theo tiếng Việt có thể hiểu là "chia sẻ tới ai" nhưng trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn mực, "share to sb" là sai quy tắc kết hợp.
Question 25: A. a
B. the
C. an
D. Ø (no article)
Giải thích:
∙ A. a – ĐÚNG: Danh từ "report" (bản báo cáo) là một danh từ đếm được ở dạng SỐ ÍT. Nó bắt đầu bằng một phụ âm (/r/) và đây là lần đầu tiên đối tượng này được giới thiệu, chưa hề được xác định trước đó trong văn bản nên bắt buộc phải sử dụng mạo từ bất định "a". Đồng thời tạo cụm cố định "file a report" (nộp/gửi một bản báo cáo).
∙ B. the – SAI: Không dùng mạo từ xác định "the" ở đây vì người đọc chưa từng biết cụ thể về bản báo cáo này trước đó.
∙ C. an – SAI: Mạo từ bất định "an" chỉ được phép đứng trước các danh từ số ít bắt đầu bằng một NGUYÊN ÂM, trong khi "report" bắt đầu bằng phụ âm.
∙ D. Ø (no article) – SAI: Một danh từ đếm được số ít không bao giờ được phép đứng độc lập một mình mà không có mạo từ hoặc từ chỉ định đi kèm đứng trước.
DỊCH BÀI: THÔNG BÁO - CÁC CUỘC GỌI LỪA ĐẢO BẰNG GIỌNG NÓI ĐANG NGÀY CÀNG TINH VI
Các cơ quan bảo vệ người tiêu dùng địa phương báo cáo sự gia tăng mạnh các cuộc gọi lừa đảo bằng giọng nói. Các cuộc gọi này có thể nghe chuyên nghiệp và thuyết phục (convincing), nhưng mục đích thì đơn giản: khiến bạn hành động trước khi suy nghĩ.
Trái với (In contrast to) các scam truyền thống dựa vào lời đe dọa rõ ràng, những cuộc gọi này sử dụng kịch bản lịch sự, thường chứa yêu cầu "xác nhận" thông tin cá nhân. Tin nhắn giả làm cập nhật chính thức trong số các thủ đoạn khác (other) có thể dẫn bạn đến các trang web giả mạo. Khi người gọi gây áp lực để bạn quyết định ngay lập tức, hãy nhớ câu thêm chút thời gian (time) thay vì vội vàng. Bạn cũng nên tránh chia sẻ mã, kể cả với (with) người tự nhận đang giúp đỡ bạn.
Nếu có điều gì cảm thấy bất ổn, hãy gác máy ngay lập tức, sau đó nộp một (a) báo cáo cho nhà cung cấp mạng của bạn, họ sẽ giúp điều tra vụ lừa đảo. Đừng dễ dàng rơi vào những cuộc gọi như vậy!
Giữ an toàn và luôn cảnh giác!
