Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.
FABRIC SHAVER – LINT REMOVER RECHARGEABLE
Tired of pills (6) ____________ your sweaters, blankets, and more? Discover the Portable Fabric Shaver – compact and portable, perfect to keep your garments looking pristine.
Innovative Blades
Compared to the 4-blade cutter head, this razor with upgraded blades offers (7) ____________. It moves smoothly across the fabric surface, causing no unnecessary (8) ____________ to your clothes.
Battery & Speed Monitoring
You can easily set speed and monitor battery level. Long-lasting battery gives you 5 hours of (9) ____________ use.
Multi-protection & Easy Clean
If the grid becomes loose, the safety switch will promptly (10) ____________ the device to protect your hand. The lint collection container is easy to (11) ____________ and keep clean.
Get yours today – and say goodbye to pilling forever!
(Adapted from https://www.amazon.com)
Question 6. A. ruined B. that ruins C. ruining D. to ruin
Question 7.
A. superior efficiency cleaning B. superior cleaning efficiency
C. cleaning superior efficiency D. cleaning efficiency superior
Question 8. A. damage B. fracture C. decline D. defect
Question 9. A. continue B. continuity C. continuously D. continuous
Question 10. A. deactivate B. destabilize C. uninstall D. interrupt
Question 11. A. turn out B. break down C. take apart D. give away
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 6:
A. ruined
B. that ruins C. ruining
D. to ruin
Giải thích:
∙ A. ruined – SAI: Dạng quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, làm đảo ngược logic câu (viên xù vải bị quần áo làm hỏng).
∙ B. that ruins – SAI: Lỗi chia động từ sai số lượng. Danh từ phía trước là "pills" (các viên xù vải - số nhiều) nên nếu dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ thì động từ phải chia ở dạng nguyên mẫu là "that ruin".
∙ C. ruining – ĐÚNG: Đóng vai trò là hiện tại phân từ ($V_{ing}$) rút gọn từ mệnh đề quan hệ chủ động đầy đủ: "pills which are ruining your sweaters..." (những viên xù vải đang làm hỏng áo len của bạn).
∙ D. to ruin – SAI: Cấu trúc "to-V" chỉ mục đích không hợp logic vì các viên xù vải là vật vô tri, không có ý định hay mục đích hủy hoại trang phục.
Question 7:
A. superior efficiency cleaning B. superior cleaning efficiency
C. cleaning superior efficiency
D. cleaning efficiency superior
Giải thích:
∙ A. superior efficiency cleaning – SAI: Sai trật tự từ trong cụm danh từ. Danh từ chính và từ bổ nghĩa bị đảo vị trí bất hợp lý.
∙ B. superior cleaning efficiency – ĐÚNG: Tuân thủ chính xác quy tắc trật tự cụm danh từ trong tiếng Anh: Tính từ đánh giá chính ($\text{Tính từ}$) + Danh từ đóng vai trò tính từ bổ nghĩa ($\text{Danh từ ghép}$) + Danh từ trung tâm ($\text{Danh từ chính}$). Tạo thành cụm hoàn chỉnh mang nghĩa: "hiệu quả làm sạch vượt trội".
∙ C. cleaning superior efficiency – SAI: Tính từ "superior" không được đứng xen vào giữa một danh từ bổ nghĩa và danh từ chính.
∙ D. cleaning efficiency superior – SAI: Đặt tính từ "superior" ở cuối cụm danh từ, khiến nó không bổ nghĩa được cho toàn cụm phía trước theo ngữ pháp tiếng Anh thông thường.
Question 8: A. damage
B. fracture
C. decline
D. defect
Giải thích:
∙ A. damage – ĐÚNG: Hợp ngữ cảnh nói về tổn hại vật lý tác động lên bề mặt vải. Đồng thời tạo thành cấu trúc kết hợp từ cố định (collocation) phổ biến: "damage to sth" (gây thiệt hại/hư hại cho cái gì).
∙ B. fracture – SAI: Từ này chỉ dùng cho vết rạn, nứt, gãy mang tính cơ học của cấu trúc cứng như xương hoặc kim loại, không dùng cho chất liệu mềm như vải vóc.
∙ C. decline – SAI: Nghĩa là sự suy giảm về số lượng, giá trị hoặc xu hướng trừu tượng, không dùng để mô tả một vật thể vật lý bị phá hủy trực tiếp.
∙ D. defect – SAI: Chỉ các khuyết tật, lỗi sai sót hình thành từ quá trình sản xuất bẩm sinh bên trong thiết bị, không phải hư hại do ngoại lực bên ngoài gây ra.
Question 9:
A. continue
B. continuity
C. continuously D. continuous
Giải thích:
∙ A. continue – SAI: Đây là động từ nguyên mẫu, không thể đứng trước danh từ "use" để bổ nghĩa trực tiếp cho nó trong cấu trúc này.
∙ B. continuity – SAI: "Continuity" là danh từ (tính liên tục/kế thừa), khi đặt cạnh "use" tạo nên cụm danh từ ghép tối nghĩa và khiên cưỡng.
∙ C. continuously – SAI: Trạng từ chỉ có chức năng bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, không thể đứng trước danh từ "use" để bổ nghĩa.
∙ D. continuous – ĐÚNG: Tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ trung tâm "use" đứng ngay sau nó. Cụm từ "5 hours of continuous use" mang nghĩa chuẩn xác: "5 giờ sử dụng liên tục"
Question 10: A. deactivate
B. destabilize
C. uninstall
D. interrupt
Giải thích:
∙ A. deactivate – ĐÚNG: Đúng collocation chuyên biệt dành cho các thiết bị máy móc, điện tử: "safety switch deactivates the device" (công tắc an toàn vô hiệu hóa/ngắt hoạt động của thiết bị nhằm bảo vệ người dùng).
∙ B. destabilize – SAI: Mang nghĩa làm mất ổn định (về chính trị, kinh tế, cấu trúc), hoàn toàn không mang ý nghĩa ngắt điện để bảo vệ an toàn cho tay.
∙ C. uninstall – SAI: Chỉ dùng với nghĩa "gỡ cài đặt" cho các chương trình ứng dụng phần mềm máy tính, không áp dụng cho cấu trúc cơ học của thiết bị cầm tay.
∙ D. interrupt – SAI: Từ này mang nghĩa làm gián đoạn một quá trình, một hành động đang diễn ra (tân ngữ thường là operation/process), không dùng thiết bị làm tân ngữ trực tiếp dạng "interrupt the device".
Question 11:
A. turn out
B. break down C. take apart
D. give away
Giải thích:
∙ A. turn out – SAI: Cụm động từ này có nghĩa là "hóa ra là", "hóa ra kết quả là", không khớp với hành động tác động vào hộp chứa để làm sạch.
∙ B. break down – SAI: Mang nghĩa là máy móc bị hỏng hóc hoặc chất thải bị phân hủy, hoàn toàn trái ngược với mục đích tháo ra để làm vệ sinh.
∙ C. take apart – ĐÚNG: Cụm động từ có nghĩa là "tháo rời" các bộ phận cấu thành của một tổng thể ra. Đặt vào ngữ cảnh: "Hộp chứa xơ vải rất dễ tháo rời và giữ sạch" tạo nên nghĩa hoàn hảo.
∙ D. give away – SAI: Mang nghĩa là cho đi miễn phí hoặc vô tình tiết lộ một bí mật, không liên quan đến quy trình vệ sinh thiết bị.
DỊCH BÀI: MÁY CẠO XÙ VẢI - SẠC LẠI ĐƯỢC
Bạn đã mệt mỏi vì các viên xù phá hỏng (ruining) áo len, chăn của bạn và hơn thế nữa? Khám phá Máy Cạo Xù Cầm Tay – nhỏ gọn và di động, hoàn hảo để giữ cho trang phục của bạn luôn như mới.
🔪 LƯỠI DAO SÁNG TẠO
So với đầu cắt 4 lưỡi, lưỡi dao này với các lưỡi nâng cấp mang lại hiệu quả làm sạch vượt trội (superior cleaning efficiency). Nó di chuyển mượt mà trên bề mặt vải, không gây ra thiệt hại (damage) không cần thiết cho quần áo của bạn.
🔋 GIÁM SÁT PIN & TỐC ĐỘ
Bạn có thể dễ dàng cài đặt tốc độ và theo dõi mức pin. Pin lâu bền cho bạn 5 giờ sử dụng liên tục (continuous).
🛡 BẢO VỆ ĐA LỚP & DỄ LÀM SẠCH
Nếu lưới bảo vệ trở nên lỏng, công tắc an toàn sẽ nhanh chóng vô hiệu hóa (deactivate) thiết bị để bảo vệ tay bạn. Hộp đựng xơ vải dễ tháo rời (take apart) và giữ sạch.
Sở hữu ngay hôm nay – và nói lời tạm biệt với hiện tượng xù vải mãi mãi!
