Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
JOIN THE MOVEMENT: Gen Z Rising for Change
⮚ Generation Z stands at the forefront (7)_________ global transformation, challenging outdated systems with unprecedented determination. (8)_________ traditional institutions struggle to maintain relevance, young activists are reshaping political landscapes worldwide.
⮚ Radical social movements led by Gen Z are gaining momentum across 30 countries. These passionate advocates reject unfair economic structures, while (9)_________ remain passive observers. Their (10)_________ increasingly include digital campaigns, artistic expression, and community-based grassroots organizing.
⮚ (11)_________ and consumer activism represent powerful tools in their arsenal, targeting corporations that ignore social responsibility. This generation's unwavering demand for (12)_________ forces leaders to confront systemic inequalities and climate inaction.
⮚ Unlike previous generations, Gen Z values authenticity and transparency above traditional authority. Join this historic uprising. Support youth-led initiatives. Together, we can build the inclusive, sustainable world Gen Z envisions.
https://globescan.com/lk
Question 7:A. of B. for C. about D. to
Question 8:A. Because B. While C. Whereas D. Moreover
Question 9:A. others B. the others C. another D. other
Question 10:A. resistance strategies innovative B. innovative strategies resistance
C. innovative resistance strategies D. strategies resistance innovative
Question 11:A. Campaigns B. Petitions C. Sanctions D. Boycotts
Question 12:A. transparency B. justice C. accountability D. change
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. of
B. for
C. about
D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. of – ĐÚNG – giới từ of được dùng để chỉ vị trí đứng đầu một phong trào, một xu hướng hay một tiến trình lớn, thể hiện mối quan hệ giữa chủ thể và toàn bộ bối cảnh bao trùm. Cụm at the forefront of mang nghĩa ở tuyến đầu của hoặc dẫn dắt trong một lĩnh vực. Trong văn cảnh nói về Generation Z đang dẫn đầu quá trình chuyển đổi toàn cầu, việc sử dụng of là chính xác về mặt ngữ pháp, đúng về mặt kết hợp từ và thể hiện đúng tuyên bố mạnh mẽ rằng thế hệ này đang ở vị trí tiên phong của sự thay đổi thế giới.
B. for – SAI – giới từ for diễn đạt mục đích hoặc đối tượng nhận hành động, nhưng trong cụm at the forefront for lại trở nên vô nghĩa. Điều này khiến câu mất đi cấu trúc thành ngữ chuẩn. Nếu viết at the forefront for global transformation thì sẽ mang nghĩa “ở tuyến đầu dành cho sự chuyển đổi”, nghe không tự nhiên và sai kết hợp từ. Không có thành ngữ nào trong tiếng Anh dùng at the forefront for với ý nghĩa giống như yêu cầu của câu này, vì vậy lựa chọn này không phù hợp.
C. about – SAI – about dùng khi nói về chủ đề, nội dung hoặc điều đang được thảo luận. Tuy nhiên trong cấu trúc at the forefront about thì hoàn toàn không có nghĩa, vì forefront yêu cầu một giới từ mô tả phạm vi hoặc lĩnh vực mà chủ thể dẫn đầu. Nếu viết at the forefront about global transformation thì câu trở nên vụng về và sai ngữ pháp. Việc kết hợp này không được công nhận trong tiếng Anh chuẩn và phá vỡ tính tự nhiên của câu văn.
D. to – SAI – to trong cụm at the forefront to cũng không tạo được cấu trúc mang nghĩa dẫn đầu. Giới từ to thường chỉ hướng tới hoặc chuyển động, không phù hợp khi mô tả vai trò tiên phong. Nếu viết at the forefront to global transformation sẽ gây nhầm lẫn về nghĩa, giống như diễn đạt chủ thể đang hướng đến việc dẫn đầu, chứ không phải đang thực sự dẫn đầu. Vì vậy to không đáp ứng được yêu cầu của cấu trúc thành ngữ này.
Tạm dịch: Generation Z stands at the forefront of global transformation, challenging outdated systems with unprecedented determination. (“Thế hệ Z đứng ở tuyến đầu của sự chuyển đổi toàn cầu, thách thức các hệ thống lỗi thời bằng quyết tâm chưa từng có.”)
Question 8:A. Because B. While
C. Whereas
D. Moreover
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Because – SAI – because diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả. Tuy nhiên câu văn không hề nhấn mạnh lý do khiến thế hệ trẻ hành động, mà đang đối lập hai hiện tượng: các thể chế truyền thống đang suy yếu và thế hệ trẻ đang vươn lên mạnh mẽ. Nếu dùng because thì câu trở nên thiếu logic vì sự suy yếu của các thể chế không phải là nguyên nhân trực tiếp của hành động của Gen Z mà là hai xu hướng song song. Vì vậy liên từ này không phù hợp ngữ cảnh.
B. While – ĐÚNG – while được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai hành động diễn ra cùng thời điểm. Trong câu, while traditional institutions struggle to maintain relevance đối lập với young activists are reshaping political landscapes. Liên từ while làm nổi bật sự đối nghịch giữa sự trì trệ của các tổ chức truyền thống và sức mạnh chuyển đổi của thế hệ trẻ. Đây là cách dùng tự nhiên, chuẩn xác và phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí khi mô tả sự tương phản động.
C. Whereas – SAI – whereas cũng biểu thị sự đối lập nhưng mang sắc thái trang trọng cao và thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc cấu trúc so sánh tĩnh. Trong văn cảnh mô tả hiện tượng xã hội mang tính chuyển động mạnh mẽ, whereas nghe cứng nhắc và thiếu tự nhiên. Ngoài ra whereas thường so sánh hai đối tượng khác nhau, còn câu này so sánh hai quá trình diễn ra đồng thời. Vì thế whereas kém phù hợp hơn so với while trong thông điệp bài viết.
D. Moreover – SAI – moreover là từ nối mang nghĩa thêm vào hoặc bổ sung thông tin, không mang tính tương phản. Nếu viết Moreover traditional institutions struggle to maintain relevance thì câu sẽ hiểu thành “hơn nữa, các thể chế truyền thống gặp khó khăn”, làm sai hoàn toàn mối quan hệ giữa hai vế câu. Văn bản đang muốn làm nổi bật sự trái ngược, vì vậy việc dùng moreover khiến câu mất đi ý nghĩa đối lập và sai toàn bộ cấu trúc tư duy của đoạn văn.
Tạm dịch: While traditional institutions struggle to maintain relevance, young activists are reshaping political landscapes worldwide. (“Trong khi các thể chế truyền thống vật lộn để giữ vững sự liên quan, những nhà hoạt động trẻ đang định hình lại bức tranh chính trị toàn cầu.”)
Question 9:A. others
B. the others
C. another
D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. others – ĐÚNG – others dùng để chỉ những người hoặc nhóm người còn lại trong bối cảnh chung, không cần danh từ đi kèm. Trong câu, cụm while others remain passive observers tương phản với young activists, đúng cấu trúc so sánh nhóm tích cực với nhóm thụ động. others phù hợp khi muốn nhấn mạnh hai nhóm đối lập trong xã hội. Cách dùng này rất tự nhiên trong văn nghị luận khi mô tả hành vi của tập thể trong các chuyển động xã hội lớn.
B. the others – SAI – the others dùng để chỉ toàn bộ phần còn lại trong một nhóm đã xác định trước đó. Tuy nhiên văn bản chỉ nói về activists rồi so sánh với những người còn lại một cách chung chung, không xác định số lượng hay phạm vi. Nếu dùng the others thì câu mang nghĩa “tất cả những người còn lại”, tạo cảm giác tuyệt đối hóa và không phù hợp với ý định mô tả xu hướng xã hội phức tạp. Vì vậy the others không tự nhiên trong ngữ cảnh.
C. another – SAI – another dùng cho danh từ số ít và mang nghĩa một người hoặc một vật khác. Trong câu, ta đang nói về một nhóm người thụ động đối lập với nhóm người hoạt động mạnh mẽ. Dùng another khiến câu sai hoàn toàn về số lượng vì nó chỉ đề cập đến một cá nhân, không phù hợp trong luận điểm mô tả hiện tượng mang tính tập thể. Do đó, another không đáp ứng được yêu cầu về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
D. other – SAI – other cần phải đứng trước một danh từ số nhiều hoặc không đếm được, ví dụ other people hoặc other issues. Trong câu, chỗ trống đứng một mình trước động từ remain nên không thể dùng other đơn lẻ. Sử dụng other trong cấu trúc này làm câu sai ngữ pháp do thiếu danh từ đi sau. Vì vậy, phương án này không thể dùng để đối lập với chủ thể activists đã nêu ở vế trước.
Tạm dịch: These passionate advocates reject unfair economic structures, while others remain passive observers. (“Những người hoạt động đầy nhiệt huyết này phản đối các cấu trúc kinh tế bất công, trong khi những người khác vẫn là các quan sát viên thụ động.”)
Question 10:A. resistance strategies innovative
B. innovative strategies resistance
C. innovative resistance strategies
D. strategies resistance innovative
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. resistance strategies innovative – SAI – cách sắp xếp resistance strategies innovative đặt tính từ innovative ở cuối cụm danh từ, khiến cấu trúc trở nên sai ngữ pháp trong tiếng Anh. Tính từ luôn phải đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng sau như trong cấu trúc này. Câu này nhằm mô tả các chiến lược mang tính sáng tạo, vì vậy innovative phải đứng trước cụm resistance strategies, không phải bị đặt ở vị trí cuối. Việc đặt tính từ ở vị trí này khiến câu trở nên rất thiếu tự nhiên và gây nhầm lẫn cho người đọc, làm mất đi tính mạch lạc cần có trong một văn bản mô tả phong trào xã hội.
B. strategies resistance innovative – SAI – cách sắp xếp này sai hoàn toàn về trật tự từ trong tiếng Anh. Việc đặt strategies trước resistance làm đảo ngược mối quan hệ nghĩa: chiến lược không thể bổ nghĩa cho resistance theo kiểu danh từ bổ nghĩa danh từ trong ngữ cảnh này. Hơn nữa, đặt innovative ở cuối cụm càng sai hơn, vì tính từ không thể đứng một mình sau danh từ để mô tả tính chất của cả cụm. Thứ tự này không chỉ sai mà còn làm câu trở nên khó hiểu, thiếu tính logic và không đáp ứng bất kỳ quy tắc cấu trúc danh ngữ nào.
C. innovative resistance strategies – ĐÚNG – thứ tự từ này tuân theo quy tắc tính từ đứng trước cụm danh từ mà nó mô tả. innovative bổ nghĩa cho resistance strategies, tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh và tự nhiên trong tiếng Anh. Văn bản mô tả các hình thức hoạt động của Gen Z, và cụm innovative resistance strategies phù hợp để nói về “các chiến lược phản kháng sáng tạo”. Đây là lựa chọn rõ nghĩa, đúng ngữ pháp và phản ánh trọn vẹn nội dung được truyền tải trong đoạn giới thiệu về phong trào xã hội.
D. strategies resistance innovative – SAI – cấu trúc này lặp lại lỗi sai về trật tự giữa danh từ và tính từ. Việc đặt strategies ở đầu nhưng resistance lại đứng sau khiến cụm danh từ không còn mối liên hệ nghĩa đúng. Thêm vào đó, innovative bị đặt quá xa danh từ cần bổ nghĩa và không theo trật tự chuẩn: opinion – size – age – shape – color – origin – material – purpose – noun. Cách viết này khiến câu trở nên không tự nhiên và sai hoàn toàn quy tắc xây dựng cụm danh từ trong tiếng Anh học thuật.
Tạm dịch: Their innovative resistance strategies increasingly include digital campaigns, artistic expression, and community-based grassroots organizing. (“Các chiến lược phản kháng sáng tạo của họ ngày càng bao gồm các chiến dịch kỹ thuật số, biểu đạt nghệ thuật và tổ chức hoạt động cộng đồng.”)
Question 11:A. Campaigns
B. Petitions
C. Sanctions D. Boycotts
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. Campaigns – SAI – campaigns thường được hiểu là các chiến dịch vận động hoặc truyền thông, không mang nghĩa tác động trực tiếp lên doanh nghiệp thông qua hành vi tiêu dùng. Mặc dù campaigns có thể là một phần trong phong trào xã hội, nhưng câu này muốn liệt kê các công cụ mà Gen Z sử dụng để gây áp lực lên các công ty thiếu trách nhiệm xã hội. campaigns không thể hiện được hành động mang tính đối đầu trực tiếp, nên không phù hợp với ý nghĩa được nhấn mạnh trong văn cảnh.
B. Petitions – SAI – petitions là các kiến nghị hoặc đơn thỉnh cầu, thường nhằm thu thập chữ ký để yêu cầu tổ chức nào đó thay đổi chính sách. Tuy nhiên, petitions mang tính hành chính và thụ động hơn so với phương thức tác động kinh tế mạnh mẽ mà đoạn văn muốn nhấn mạnh. Trong văn cảnh nói về sức mạnh của thế hệ trẻ trong việc nhắm vào các tập đoàn, petitions không phải công cụ chủ đạo vì nó thiếu yếu tố cưỡng chế tài chính hay ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường tiêu dùng.
C. Sanctions – SAI – sanctions là các biện pháp trừng phạt kinh tế, chính trị hoặc thương mại thường được áp dụng bởi chính phủ hoặc tổ chức quốc tế. Gen Z, với tư cách cá nhân hoặc nhóm vận động xã hội, không có thẩm quyền áp đặt sanctions. Vì vậy từ này hoàn toàn không phù hợp về mặt đối tượng thực hiện, cũng như không phản ánh đúng bản chất của các công cụ mà thanh niên đang sử dụng để gây áp lực lên doanh nghiệp trong đời sống thực tế.
D. Boycotts – ĐÚNG – boycotts là hành vi tẩy chay, một hình thức activism phổ biến của Gen Z nhằm gây áp lực lên các doanh nghiệp thông qua sức mạnh tiêu dùng. Boycotts tác động trực tiếp đến lợi nhuận của các công ty không tuân thủ trách nhiệm xã hội, vì vậy phù hợp hoàn toàn với ý nghĩa của câu mô tả các công cụ mạnh mẽ mà Gen Z sử dụng. Từ này đúng về nghĩa, đúng ngữ cảnh và phản ánh chính xác xu hướng tiêu dùng có chủ đích của thế hệ trẻ.
Tạm dịch: Boycotts and consumer activism represent powerful tools in their arsenal, targeting corporations that ignore social responsibility. (“Tẩy chay và chủ nghĩa tiêu dùng có ý thức là những công cụ mạnh mẽ trong kho vũ khí của họ, nhắm vào các tập đoàn phớt lờ trách nhiệm xã hội.”)
Question 12:A. transparency
B. justice C. accountability
D. change
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. transparency – SAI – transparency nghĩa là minh bạch, liên quan đến việc công khai thông tin. Tuy đây là một giá trị quan trọng đối với Gen Z, nhưng trong câu, ta cần một khái niệm mà thế hệ này “đòi hỏi” để buộc các nhà lãnh đạo phải chịu trách nhiệm về hành động của họ. transparency quá nhẹ về mặt tác động và không truyền tải đủ ý nghĩa về trách nhiệm của nhà lãnh đạo trước các vấn đề như bất bình đẳng hay biến đổi khí hậu. Do đó, từ này không mạnh và không phù hợp bằng lựa chọn chính xác.
B. justice – SAI – justice mang nghĩa công bằng hay công lý, thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc tranh đấu xã hội. Tuy nhiên justice không hoàn toàn phù hợp với mạch văn đang nói về yêu cầu đặt ra cho các lãnh đạo. justice mang tính khái niệm rộng và thiên về lý tưởng đạo đức. Văn cảnh lại đề cập đến sự đòi hỏi cụ thể đối với những người quyền lực phải chịu trách nhiệm cho các hành động của họ, nên justice không diễn đạt được yêu cầu trực tiếp này.
C. accountability – ĐÚNG – accountability nghĩa là tính chịu trách nhiệm, đặc biệt là trách nhiệm giải trình của người lãnh đạo hoặc tổ chức trước công chúng. Đây là từ mạnh, chính xác và phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh Gen Z yêu cầu các nhà lãnh đạo phải đối mặt với bất bình đẳng hệ thống và sự trì trệ trong hành động khí hậu. Từ này thể hiện rõ yêu cầu mang tính chính trị và xã hội mạnh mẽ mà thế hệ trẻ đặt ra, phù hợp với đặc điểm của phong trào.
D. change – SAI – change là một từ quá chung chung, không xác định rõ loại thay đổi nào và ai là người phải thực hiện thay đổi đó. Nếu dùng change thì câu sẽ trở nên mơ hồ và không thể hiện được áp lực cụ thể mà Gen Z đặt lên giới lãnh đạo. Hơn nữa, change không bao hàm nghĩa trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải giải thích hành động, nên không phù hợp với nội dung nói về việc buộc các nhà lãnh đạo phải đối diện trực tiếp với các vấn đề xã hội.
Tạm dịch: This generation's unwavering demand for accountability forces leaders to confront systemic inequalities and climate inaction. (“Yêu cầu kiên định của thế hệ này đối với trách nhiệm giải trình buộc các nhà lãnh đạo phải đối mặt với sự bất bình đẳng hệ thống và tình trạng thiếu hành động về khí hậu.”)

