Read the following passage about the Climate Change Concerns Across Middle-Income Nations and mark the letter...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about the Climate Change Concerns Across Middle-Income Nations and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
A comprehensive survey conducted by the Pew Research Center in early 2025 examined climate change perceptions across nine middle-income nations, including Argentina, Brazil, India, Indonesia, Kenya, Mexico, Nigeria, South Africa, and Turkey. [I] The findings reveal widespread anxiety about environmental transformations affecting local communities. When researchers needed data that would accurately represent developing economies' perspectives on global warming, these particular countries seemed to fit the bill perfectly. Remarkably, 74% of surveyed adults confirmed that climate change impacts their immediate surroundings to some degree. This vulnerability assessment demonstrates how anthropogenic factors increasingly threaten regional stability and economic prosperity.
[II] In Brazil and Indonesia, overwhelming majorities—exceeding 90%—anticipate experiencing direct harm from environmental changes during their lifetimes. Such overwhelming consensus reflects genuine concerns about immediate climate risks. This stark reality underscores the immediacy of climate concerns in vulnerable regions where adaptive infrastructure remains limited. The data suggest diminishing adaptive capacity among populations facing escalating environmental pressures and insufficient governmental mitigation strategies.
Water-related catastrophes dominate public fears across all surveyed territories. Approximately 47% of respondents identified droughts and water shortages as their primary environmental worry, significantly surpassing concerns about heat waves, flooding, or rising sea levels. These preferences reflect practical realities in regions where agricultural livelihoods and freshwater access remain precarious. Altered precipitation patterns and ecosystem degradation continue to threaten food security and sustainable development goals across these vulnerable populations. [III]
Despite mounting anxieties, optimism persists regarding collective action potential. An encouraging 80% of participants expressed willingness to modify their daily routines and professional practices to mitigate climate effects. However, confidence in international cooperation varies considerably, with 62% believing global collaboration can substantially reduce environmental degradation. They recognize that individual efforts alone cannot address systemic challenges requiring coordinated governmental and corporate responses. [IV] The survey ultimately highlights both the urgency felt by citizens in developing nations and their readiness to contribute toward meaningful solutions through enhanced environmental governance and reduced carbon footprints.
https://www.pewresearch.org/lk
Question 31: The phrase “fit the bill” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. work out B. live up to C. turn out D. come up with
Question 32: All of the following concerns were mentioned in the survey EXCEPT _________.
A. Heat waves B. Droughts C. Rising sea levels D. Air pollution
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The personal dimension of climate threats emerged as particularly striking throughout the investigation.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. Brazil and Indonesia
B. environmental changes
C. overwhelming majorities
D. researchers
Question 35: The word “precarious” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. volatile B. peripheral C. arbitrary D. robust
Question 36: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Water disasters dominate environmental fears, with droughts being the top concern above other climate threats in agricultural regions.
B. Multiple climate threats, including flooding, heat waves, and droughts, create equal concerns for agricultural sustainability across surveyed territories.
C. Environmental anxieties vary significantly, with water access and extreme weather creating similar challenges for regional development goals.
D. Climate degradation affects food security through interconnected factors, with ecosystem changes threatening sustainable agricultural practices.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Trust in worldwide cooperation differs significantly, though 62% doubt that international partnerships can effectively address climate-related environmental problems.
B. Belief in global cooperation fluctuates widely, yet 62% think international collaboration can effectively combat environmental deterioration.
C. Faith in international partnerships remains constant, with 62% convinced that global efforts will completely eliminate environmental challenges.
D. Confidence in global collaboration stays uniform, while 62% believe individual actions can significantly reduce worldwide environmental damage.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Heat waves and flooding concerns significantly exceeded water-related disaster fears among surveyed populations.
B. Less than half of the respondents expressed confidence that international cooperation can effectively reduce environmental issues.
C. Brazil and Indonesia showed moderate climate anxiety, with fewer than 80% expecting direct environmental harm.
D. Most participants demonstrated willingness to change personal behaviors while recognizing that individual efforts cannot solve systemic problems.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Middle-income nations lack adequate resources and infrastructure to effectively address escalating climate impacts.
B. Developed countries show significantly higher confidence in international cooperation than surveyed developing nations.
C. Water shortages affect coastal regions more severely than inland areas across surveyed territories.
D. Individual behavioral changes prove more effective than governmental policies in reducing environmental degradation.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Nine developing nations show varying climate perceptions, with Brazil and Indonesia displaying highest anxiety levels about environmental impacts.
B. A 2025 study reveals widespread climate anxiety dominated by water fears, yet shows citizen optimism and willingness to act personally.
C. Climate change creates overwhelming fear in developing nations facing inadequate infrastructure and insufficient governmental mitigation responses.
D. International cooperation emerges as the preferred solution while individual behavioral changes demonstrate significant potential for reducing climate impacts.
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 31: The phrase “fit the bill” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. work out
B. live up to
C. turn out
D. come up with
Giải Thích: Cụm từ “fit the bill” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. work out – ĐÚNG – Cụm “work out” trong ngữ cảnh chọn lọc thông tin hoặc tìm giải pháp có nghĩa là phù hợp, đáp ứng yêu cầu hoặc đem lại kết quả mong muốn. Cụm này tương thích với nghĩa của “fit the bill”, vốn diễn đạt rằng một đối tượng đáp ứng chính xác tiêu chí hoặc mục đích đang được đề cập. Trong bài, cụm “these particular countries seemed to fit the bill perfectly” nghĩa là những quốc gia được chọn hoàn toàn phù hợp với tiêu chí khảo sát của nghiên cứu. “Work out” không chỉ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa mà còn phù hợp trong ngữ cảnh đánh giá sự thích hợp của lựa chọn. Dù “work out” đôi khi mang nghĩa tìm ra giải pháp, trong trường hợp này nó mang sắc thái “đạt yêu cầu”, phù hợp với cách diễn giải. Vì vậy, đây là đáp án tương đương nghĩa sát nhất trong số các lựa chọn.
B. live up to – SAI – “Live up to” mang nghĩa đáp ứng kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn đề ra, nhưng thường dùng cho đánh giá hành vi, chất lượng hoặc hiệu suất, không phải dùng để mô tả mức độ phù hợp của đối tượng với tiêu chí lựa chọn như trong câu gốc. “Fit the bill” mang nghĩa gần hơn với “phù hợp” chứ không mang hàm ý về tiêu chuẩn đạo đức hoặc năng lực. Ngoài ra, “live up to” thường đòi hỏi một yếu tố kỳ vọng hoặc trách nhiệm, ví dụ “live up to expectations”, điều không xuất hiện trong đoạn văn. Vì vậy, sắc thái nghĩa của nó không khớp hoàn toàn với bối cảnh chọn mẫu khảo sát trong bài.
C. turn out – SAI – “Turn out” có nghĩa là kết quả xảy ra, hoặc hóa ra là như thế nào, nhưng không mang nghĩa “phù hợp với tiêu chí” như “fit the bill”. Nếu thay vào câu gốc, cấu trúc sẽ mất nghĩa vì “turned out perfectly” chỉ thể hiện kết quả, không nói về sự phù hợp với nhu cầu nghiên cứu. “Fit the bill” nhấn mạnh tính đáp ứng yêu cầu cụ thể, trong khi “turn out” chỉ mô tả kết cục quan sát được. Đây là sự khác biệt lớn về sắc thái ngữ nghĩa và làm câu trở nên thiếu chính xác nếu chọn lựa từ này làm từ tương đồng. Vì vậy, turn out không phù hợp.
D. come up with – SAI – “Come up with” mang nghĩa nghĩ ra, đề xuất, tạo ra một ý tưởng hoặc giải pháp. Đây không phải là nghĩa tương đương với “fit the bill”, vốn liên quan đến mức độ đáp ứng tiêu chí. Cụm này không thể thay thế trong ngữ cảnh nói về sự phù hợp của một nhóm quốc gia đối với mục tiêu khảo sát, vì nó diễn đạt hành động tạo ra cái gì đó, không phải sự tương hợp. Việc chọn lựa “come up with” sẽ khiến câu văn trở nên vô nghĩa vì các quốc gia không “nghĩ ra” điều gì mà chỉ phù hợp với yêu cầu của nghiên cứu. Do đó, đây là lựa chọn sai về ngữ nghĩa và không bám sát mạch văn.
Question 32: All of the following concerns were mentioned in the survey EXCEPT _________.
A. Heat waves
B. Droughts
C. Rising sea levels D. Air pollution
Giải Thích: Tất cả những mối quan tâm sau đây đều được đề cập trong cuộc khảo sát TRỪ _________.
A. Heat waves – SAI – Trong đoạn 3, bài viết liệt kê rõ ràng các mối quan ngại liên quan đến thảm họa khí hậu mà người dân được khảo sát đang lo lắng. Văn bản nêu “droughts and water shortages… surpassing concerns about heat waves, flooding, or rising sea levels.” Điều này chứng tỏ heat waves là một trong những mối lo được nhắc đến một cách trực tiếp. Cụm này xuất hiện trong danh sách các hiện tượng thời tiết cực đoan mà người dân cân nhắc, cho thấy nó là một phần của phạm vi khảo sát, dù không phải mối quan tâm lớn nhất. Vì vậy, heat waves đã được đề cập trong bài và không thể là đáp án của câu hỏi “EXCEPT”.
B. Droughts – SAI – Bài đọc nhấn mạnh rất mạnh vào droughts như mối quan tâm hàng đầu của người dân ở các quốc gia được khảo sát. Đoạn 3 khẳng định rằng “approximately 47% of respondents identified droughts and water shortages as their primary environmental worry”, nghĩa là hạn hán và thiếu nước là nỗi lo số một. Thông tin này nằm ở trung tâm nội dung của đoạn, đóng vai trò giải thích vì sao người dân ở các vùng nông nghiệp và vùng dễ tổn thương đặc biệt nhạy cảm với biến đổi khí hậu. Vì droughts đã được nhắc rất rõ ràng, nó không thể là đáp án đúng cho câu hỏi “không được đề cập”.
C. Rising sea levels – SAI – Trong danh sách các nguy cơ khí hậu mà người được hỏi quan tâm, rising sea levels cũng được đề cập trực tiếp cùng nhóm với flooding, heat waves và water shortages. Dù không phải là mối lo hàng đầu, nó vẫn nằm trong các hiện tượng mà khảo sát đã xem xét. Khi bài viết nhấn mạnh rằng droughts vượt qua các lo ngại về flooding và rising sea levels, điều này chứng minh rõ ràng rằng mối lo về mực nước biển dâng đã được nêu ra. Do đó, rising sea levels không thể trở thành đáp án cho mục “không được đề cập”.
D. Air pollution – ĐÚNG – Đây là phương án duy nhất không xuất hiện trong toàn bộ đoạn văn khảo sát. Bài đọc tập trung hoàn toàn vào các mối đe dọa thời tiết liên quan đến nước, hạn hán, sóng nhiệt, lũ lụt và mực nước biển dâng, phản ánh đặc điểm khí hậu tại các quốc gia thu nhập trung bình được khảo sát. Không có câu nào nhắc đến ô nhiễm không khí, dù đây cũng là nguy cơ phổ biến ở nhiều nền kinh tế đang phát triển. Việc thiếu vắng hoàn toàn nội dung liên quan đến air pollution chứng minh rằng đây là mối lo không được khảo sát hoặc không được liệt kê trong kết quả nghiên cứu. Vì vậy, air pollution là đáp án duy nhất thỏa điều kiện “EXCEPT”.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
The personal dimension of climate threats emerged as particularly striking throughout the investigation.
A. [I] B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI – Vị trí [I] nằm ngay sau câu mở đầu mô tả tổng quan về khảo sát và phạm vi các quốc gia được chọn. Tại điểm này, đoạn văn đang giải thích lý do nhóm quốc gia phù hợp với nghiên cứu và chưa hề đề cập đến tác động cá nhân hay cảm nhận chủ quan của người dân về biến đổi khí hậu. Nếu chèn câu nói về “personal dimension of climate threats” tại đây, mạch văn sẽ thiếu liên kết vì đoạn vẫn đang ở cấp độ khái quát, chưa chuyển sang dữ liệu phản hồi của người dân hay mức độ tác động cá nhân. Điều này gây ra sự nhảy ý không tự nhiên và thiếu logic, khiến sự gắn kết nội dung bị phá vỡ. Vì vậy, vị trí này không phù hợp để đặt câu văn nhấn mạnh yếu tố cá nhân.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí [II] đứng ngay trước phần đề cập trực tiếp đến mức độ lo ngại mạnh mẽ tại Brazil và Indonesia, nơi hơn 90% người dân dự đoán sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp trong cuộc đời họ. Câu cần chèn nói về “personal dimension of climate threats”, tức nhấn mạnh yếu tố cá nhân, cảm nhận trực tiếp của người dân trước tác động khí hậu. Ngay sau [II], đoạn văn chuyển từ phân tích chung sang nhấn mạnh nguy cơ cá nhân và mức độ kỳ vọng bị ảnh hưởng, hoàn toàn ăn khớp với câu chèn. Vì vậy, câu được đặt vào [II] sẽ tạo sự chuyển ý hợp lý, dẫn dắt tự nhiên từ bối cảnh chung sang nhấn mạnh chiều kích cá nhân. Đây là vị trí phù hợp nhất về mạch luận, coherence và progression.
C. [III] – SAI – Vị trí [III] đứng sau phần phân tích về sự lo ngại chủ yếu liên quan đến hạn hán và thiếu nước. Nội dung tại đây tập trung vào mức độ ưu tiên của từng mối lo, về mặt môi trường – sinh thái. Đoạn không đề cập đến tác động cá nhân, mà bàn về lựa chọn ưu tiên theo hiện thực nông nghiệp và nguồn nước. Nếu chèn câu về “personal dimension”, mạch văn sẽ lệch trọng tâm vì đoạn này nhấn mạnh thống kê và phân loại rủi ro, không đề cập đến trải nghiệm hay nhận thức cá nhân. Ngoài ra, việc đưa yếu tố cá nhân tại đây sẽ làm giảm tính liền mạch của lập luận vì chủ đề chính không phải cảm nhận cá nhân mà là thứ tự lo ngại.
D. [IV] – SAI – Vị trí [IV] nằm ở cuối đoạn 4, nơi tác giả đang nói về mức độ lạc quan, ý thức hành động và niềm tin vào sự hợp tác quốc tế. Tại điểm này, đoạn đã chuyển hoàn toàn sang chủ đề khả năng giải pháp và thái độ của người dân, không còn tập trung vào tác động cá nhân của biến đổi khí hậu. Nếu đưa câu về “personal dimension” vào đây sẽ làm gián đoạn mạch kết luận của đoạn, tạo cảm giác quay ngược lại thông tin thay vì tiến về các đánh giá tổng hợp. Việc này làm đoạn mất tính liên tục và bất hợp lý về mặt bố cục. Vì vậy, [IV] không phải vị trí phù hợp.
Question 34: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. Brazil and Indonesia
B. environmental changes
C. overwhelming majorities
D. researchers
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
C. overwhelming majorities – ĐÚNG – Đây là cụm danh từ gần nhất và cũng là chủ thể thực hiện hành động “anticipate experiencing direct harm”. Cách dùng đại từ “their” trong tiếng Anh luôn ưu tiên quy chiếu về danh từ gần nhất phù hợp về ngữ nghĩa. “Overwhelming majorities” chỉ các nhóm dân cư, và họ là đối tượng có “lifetimes”. Câu văn “overwhelming majorities… anticipate experiencing direct harm during their lifetimes” vì vậy hoàn toàn tự nhiên, mạch lạc và đúng chuẩn dùng đại từ. Ngữ nghĩa cũng phù hợp: chính những người dân này dự đoán họ sẽ chịu tác động trực tiếp trong cuộc đời họ. Đây là lựa chọn duy nhất đáp ứng chính xác cả cấu trúc cú pháp và mạch luận.
Question 35: The word “precarious” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. volatile
B. peripheral
C. arbitrary D. robust
Giải Thích: Từ “precarious” trong đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A. volatile – SAI – Volatile mang nghĩa bất ổn, dễ biến động, thường dùng cho giá cả, tình huống hoặc điều kiện không ổn định. Từ này không mang nghĩa trái ngược với precarious mà thậm chí còn chia sẻ nét nghĩa “không vững chắc, dễ thay đổi”. Trong đoạn văn, precarious mô tả tình trạng thiếu ổn định của sinh kế nông nghiệp và khả năng tiếp cận nguồn nước. Nếu thay bằng volatile thì câu vẫn giữ sắc thái bất ổn, nghĩa là không tạo ra đối lập. Vì vậy, volatile không thể là từ trái nghĩa mà chỉ làm duy trì hoặc tăng sắc thái rủi ro và bấp bênh vốn có. Điều này khiến lựa chọn này không phù hợp với yêu cầu tìm từ đối nghĩa.
B. peripheral – SAI – Peripheral mang nghĩa “không quan trọng, ở rìa, thuộc phần ngoại vi”, hoàn toàn không liên quan đến tính chất ổn định hay vững chắc. Precarious diễn tả sự thiếu chắc chắn, nguy hiểm hoặc dễ sụp đổ. Peripheral lại diễn đạt thứ yếu hoặc bên lề, không có quan hệ nghĩa đối lập nào. Nếu thay precarious bằng peripheral, câu sẽ sai mạch văn vì đoạn nói về sự mong manh của sinh kế và nguồn nước, không phải về mức độ quan trọng hay vị trí. Đây là dạng distractor dựa trên từ vựng học thuật nhưng không có quan hệ nghĩa phù hợp.
C. arbitrary – SAI – Arbitrary mang nghĩa “tùy tiện, không theo quy luật rõ ràng, dựa vào ý chí hoặc sự lựa chọn ngẫu nhiên”. Từ này không đối lập với precarious, vì precarious mô tả sự thiếu an toàn và thiếu ổn định, còn arbitrary mô tả cách thức quyết định hoặc hành động thiếu cơ sở. Hai từ này thuộc hai trường nghĩa khác nhau: một thuộc nhóm ổn định–bền vững, một thuộc nhóm logic–tính hệ thống. Trong ngữ cảnh đoạn văn nói về sinh kế nông nghiệp và nguồn nước bị đe dọa, dùng arbitrary không thể tạo nghĩa trái ngược và thậm chí không phù hợp với nội dung.
D. robust – ĐÚNG – Robust mang nghĩa mạnh mẽ, vững chắc, ổn định, đáng tin cậy, và đây là đối lập trực tiếp với precarious, vốn diễn đạt sự bấp bênh, nguy hiểm và dễ bị tổn thương. Trong văn cảnh mô tả sinh kế nông nghiệp và khả năng tiếp cận nước ở các quốc gia thu nhập trung bình, precarious phản ánh sự mong manh, thiếu bền vững dưới tác động của biến đổi khí hậu. Robust chính là trạng thái ngược lại: có khả năng chống chịu tốt, bền vững, ổn định lâu dài. Về phạm trù nghĩa, robust và precarious đối lập rõ ràng, làm robust trở thành lựa chọn duy nhất đáp ứng đúng yêu cầu “OPPOSITE in meaning”.
Question 36: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Water disasters dominate environmental fears, with droughts being the top concern above other climate threats in agricultural regions.
B. Multiple climate threats, including flooding, heat waves, and droughts, create equal concerns for agricultural sustainability across surveyed territories.
C. Environmental anxieties vary significantly, with water access and extreme weather creating similar challenges for regional development goals.
D. Climate degradation affects food security through interconnected factors, with ecosystem changes threatening sustainable agricultural practices.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Thảm họa nước chi phối nỗi lo về môi trường, trong đó hạn hán là mối quan tâm hàng đầu so với các mối đe dọa khí hậu khác ở các vùng nông nghiệp.
B. Nhiều mối đe dọa khí hậu, bao gồm lũ lụt, nắng nóng và hạn hán, tạo ra những lo ngại ngang nhau về tính bền vững của nông nghiệp trên khắp các vùng lãnh thổ được khảo sát.
C. Những lo lắng về môi trường rất khác nhau, với việc tiếp cận nước và thời tiết khắc nghiệt tạo ra những thách thức tương tự cho các mục tiêu phát triển khu vực.
D. Suy thoái khí hậu ảnh hưởng đến an ninh lương thực thông qua các yếu tố liên kết với nhau, với những thay đổi về hệ sinh thái đe dọa các hoạt động nông nghiệp bền vững.
A. Water disasters dominate environmental fears, with droughts being the top concern above other climate threats in agricultural regions. – ĐÚNG – Lựa chọn này phản ánh đầy đủ và chính xác trọng tâm của đoạn
C. Đoạn văn nhấn mạnh rằng các thảm họa liên quan đến nước, đặc biệt là hạn hán và thiếu nước, chiếm ưu thế trong nỗi lo của người dân, với tỷ lệ 47% xem đây là mối lo hàng đầu, vượt xa lo ngại về heat waves, flooding hoặc rising sea levels. Ngoài ra, đoạn văn liên hệ lý do này với thực tế ở các vùng nơi sinh kế phụ thuộc nặng vào nước và nông nghiệp. Câu lựa chọn A khái quát thông tin đúng mức, không thêm thông tin mới, không bỏ sót ý quan trọng, và giữ được trọng điểm “droughts > other threats”. Đây chính là bản tóm tắt cô đọng, chính xác cả về nội dung lẫn cấu trúc luận cứ so với đoạn
C.
B. Multiple climate threats, including flooding, heat waves, and droughts, create equal concerns for agricultural sustainability across surveyed territories. – SAI – Lựa chọn này sai vì đi ngược hoàn toàn dữ liệu trong đoạn 3. Đoạn văn nhấn mạnh sự chênh lệch rõ rệt giữa các mối lo, trong đó droughts được xem là mối lo hàng đầu, vượt trội hơn nhiều so với heat waves, flooding và sea-level rise. Việc mô tả rằng các mối đe dọa “create equal concerns” là trái với nội dung gốc, vì tác giả khẳng định có sự ưu tiên rất rõ rệt đối với droughts. Hơn nữa, câu này diễn đạt theo hướng tất cả các mối nguy đều có tác động ngang nhau đến nông nghiệp, điều mà đoạn văn không hề đề cập. Đây là dạng lựa chọn đánh lạc hướng dựa trên liệt kê nhưng sai về mức độ nhấn mạnh.
C. Environmental anxieties vary significantly, with water access and extreme weather creating similar challenges for regional development goals. – SAI – Lựa chọn này dù có vẻ đúng về mặt hình thức nhưng lại không phải tóm tắt chính xác. Đoạn văn không nói rằng các lo ngại “vary significantly”; trái lại, đoạn mô tả xu hướng thống nhất: water-related catastrophes thống trị nỗi lo toàn khu vực. Ngoài ra, câu này khẳng định “creating similar challenges”, trong khi đoạn văn nhấn mạnh rằng droughts vượt xa các lo ngại khác chứ không “tương tự” hoặc “giống nhau”. Ý “regional development goals” cũng xuất hiện trong đoạn, nhưng đây chỉ là một chi tiết phụ, không phải trọng tâm. Việc đưa hai ý song song khiến câu này không tóm lược đúng trọng điểm.
D. Climate degradation affects food security through interconnected factors, with ecosystem changes threatening sustainable agricultural practices. – SAI – Lựa chọn này quá rộng so với nội dung đoạn 3. Đoạn văn chỉ mô tả nỗi lo của người dân về droughts, water shortages và mức độ ưu tiên của các mối đe dọa thiên nhiên trong khảo sát. Nó không đi sâu vào phân tích “interconnected factors” gây suy thoái khí hậu hoặc “sustainable agricultural practices”. Đây là diễn giải mở rộng vượt quá nội dung thực tế, khiến câu trở thành một dạng tổng luận mang tính học thuật hơn là tóm tắt đoạn khảo sát. Mặc dù đoạn văn có nhắc đến nguy cơ đối với sinh kế nông nghiệp, nhưng không mô tả mối liên hệ phức tạp hay đa tầng như trong lựa chọn này. Vì vậy, đây không phải bản tóm tắt chính xác.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Trust in worldwide cooperation differs significantly, though 62% doubt that international partnerships can effectively address climate-related environmental problems.
B. Belief in global cooperation fluctuates widely, yet 62% think international collaboration can effectively combat environmental deterioration.
C. Faith in international partnerships remains constant, with 62% convinced that global efforts will completely eliminate environmental challenges.
D. Confidence in global collaboration stays uniform, while 62% believe individual actions can significantly reduce worldwide environmental damage.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Niềm tin vào hợp tác toàn cầu có sự khác biệt đáng kể, mặc dù 62% nghi ngờ rằng quan hệ đối tác quốc tế có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề môi trường liên quan đến khí hậu.
B. Niềm tin vào hợp tác toàn cầu dao động mạnh, nhưng 62% cho rằng hợp tác quốc tế có thể chống lại sự suy thoái môi trường một cách hiệu quả.
C. Niềm tin vào quan hệ đối tác quốc tế vẫn không đổi, với 62% tin rằng những nỗ lực toàn cầu sẽ loại bỏ hoàn toàn các thách thức về môi trường.
D. Niềm tin vào hợp tác toàn cầu vẫn đồng đều, trong khi 62% tin rằng các hành động cá nhân có thể giảm đáng kể thiệt hại môi trường trên toàn thế giới.
A. Trust in worldwide cooperation differs significantly, though 62% doubt that international partnerships can effectively address climate-related environmental problems. – SAI – Lựa chọn này đi ngược hoàn toàn nghĩa của câu gốc. Trong đoạn văn, người dân tỏ ra tương đối lạc quan về hợp tác quốc tế, với 62% tin rằng hợp tác toàn cầu có thể giúp giảm suy thoái môi trường. Tuy nhiên, lựa chọn A lại diễn giải thành “62% doubt…”, tức 62% hoài nghi hoặc không tin tưởng, trái nghĩa hoàn toàn. Như vậy, paraphrase này không chỉ sai một phần, mà trái ngược trực tiếp với thông tin thực tế. Việc thay đổi thái độ từ “believing” sang “doubt” làm nội dung bị đảo ngược và mất đi logic của đoạn. Đây là dạng sai lạc hoàn toàn về factual meaning, không thể chấp nhận trong paraphrasing.
B. Belief in global cooperation fluctuates widely, yet 62% think international collaboration can effectively combat environmental deterioration. – ĐÚNG – Lựa chọn này giữ được toàn bộ ý nghĩa chính của câu gốc và không thêm hoặc bớt thông tin trọng yếu. Câu gốc nêu rằng niềm tin vào hợp tác quốc tế “varies considerably”, và cụm “fluctuates widely” trong lựa chọn B tương đương hoàn toàn về sắc thái. Đồng thời, phần sau của câu lựa chọn “62% think international collaboration can effectively combat environmental deterioration” tương thích chính xác với câu gốc “62% believing global collaboration can substantially reduce environmental degradation”. Hai mệnh đề giữ nguyên logic: niềm tin có dao động, nhưng đa số vẫn tin vào hiệu quả của hợp tác quốc tế. Đây là paraphrase sát nhất về ngữ nghĩa, trật tự luận điểm và mức độ khái quát.
C. Faith in international partnerships remains constant, with 62% convinced that global efforts will completely eliminate environmental challenges. – SAI – Lựa chọn này sai về cả sắc thái và dữ kiện. Câu gốc nói rằng niềm tin “varies considerably”, trong khi lựa chọn C lại khẳng định “remains constant”, trái nghĩa hoàn toàn. Hơn nữa, “substantially reduce environmental degradation” bị diễn giải sai thành “completely eliminate environmental challenges”, chuyển từ mức giảm đáng kể sang mức loại bỏ hoàn toàn, điều mà đoạn văn không hề nhắc đến. Đây là sự biến đổi mức độ nghiêm trọng của vấn đề, khiến paraphrase không còn chính xác về thông tin. Toàn bộ nội dung lựa chọn C vì thế sai về bản chất.
D. Confidence in global collaboration stays uniform, while 62% believe individual actions can significantly reduce worldwide environmental damage. – SAI – Lựa chọn này chứa hai sai lệch nghiêm trọng. Thứ nhất, câu gốc nhấn mạnh niềm tin “vary considerably”, nhưng lựa chọn D lại chuyển thành “stays uniform”, phủ định sự khác biệt mức độ niềm tin giữa các nhóm người. Thứ hai, lựa chọn này nhắc đến “individual actions” có thể giảm thiểu thiệt hại môi trường, trong khi câu gốc nói rõ rằng người dân hiểu rằng nỗ lực cá nhân là không đủ và cần hợp tác quốc tế. Như vậy, lựa chọn này sai cả về nội dung lẫn trọng tâm mà câu gốc đề cập.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Heat waves and flooding concerns significantly exceeded water-related disaster fears among surveyed populations.
B. Less than half of the respondents expressed confidence that international cooperation can effectively reduce environmental issues.
C. Brazil and Indonesia showed moderate climate anxiety, with fewer than 80% expecting direct environmental harm.
D. Most participants demonstrated willingness to change personal behaviors while recognizing that individual efforts cannot solve systemic problems.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Mối lo ngại về sóng nhiệt và lũ lụt vượt xa nỗi sợ thảm họa liên quan đến nước trong số những người được khảo sát.
B. Chưa đến một nửa số người được hỏi bày tỏ sự tin tưởng rằng hợp tác quốc tế có thể giảm thiểu hiệu quả các vấn đề môi trường.
C. Brazil và Indonesia cho thấy mức độ lo lắng ở mức độ vừa phải về khí hậu, với chưa đến 80% dự đoán tác hại trực tiếp đến môi trường.
D. Hầu hết người tham gia đều thể hiện sự sẵn sàng thay đổi hành vi cá nhân, đồng thời nhận thức được rằng nỗ lực cá nhân không thể giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống.
A. Heat waves and flooding concerns significantly exceeded water-related disaster fears among surveyed populations. – SAI – Lựa chọn này đi ngược với dữ liệu được nêu rõ trong đoạn 3. Văn bản nhấn mạnh rằng các thảm họa liên quan đến nước, đặc biệt là droughts và water shortages, là mối lo hàng đầu, với 47% người tham gia coi đây là mối đe dọa chính. Đồng thời, tác giả nói rằng mức độ lo ngại này “significantly surpasses concerns about heat waves, flooding, or rising sea levels”. Điều này cho thấy rõ heat waves và flooding ít đáng lo hơn, không thể “exceeded” water-related fears. Lựa chọn A vì vậy trái nghĩa hoàn toàn, là dạng nhiễu dựa trên sự đảo ngược dữ kiện có chủ ý, khiến nội dung sai lệch và không phù hợp với thông tin gốc.
B. Less than half of the respondents expressed confidence that international cooperation can effectively reduce environmental issues. – SAI – Đoạn 4 nêu rằng “62% believing global collaboration can substantially reduce environmental degradation”. Con số này rõ ràng lớn hơn một nửa, và cụm “less than half” mâu thuẫn trực tiếp với dữ kiện. Lựa chọn B vì vậy sai hoàn toàn. Đây là dạng nhiễu dựa trên việc thay đổi số liệu thực tế, làm sai trọng tâm về mức độ tin tưởng của người dân vào hợp tác quốc tế. Vì câu hỏi yêu cầu chọn phát biểu đúng theo đoạn văn, việc thay đổi số liệu từ 62% xuống “less than half” khiến phương án này tuyệt đối không thể được chấp nhận.
C. Brazil and Indonesia showed moderate climate anxiety, with fewer than 80% expecting direct environmental harm. – SAI – Đoạn 2 khẳng định rằng tại Brazil và Indonesia, “overwhelming majorities—exceeding 90%—anticipate experiencing direct harm”. Con số này hoàn toàn trái ngược với “fewer than 80%” trong lựa chọn
C. Ngoài ra, văn bản mô tả mức độ lo ngại tại hai quốc gia này là cực kỳ cao, không thể được gọi là “moderate”. Lựa chọn này sai về cả định tính (moderate) lẫn định lượng (<80%), gây ra sai lệch nghiêm trọng so với bài đọc. Đây là lỗi nghịch đảo dữ liệu, khiến câu không đáp ứng tiêu chí chính xác theo đoạn văn.
D. Most participants demonstrated willingness to change personal behaviors while recognizing that individual efforts cannot solve systemic problems. – ĐÚNG – Lựa chọn này khớp hoàn toàn với nội dung đoạn 4. Văn bản nêu rằng “80% expressed willingness to modify their daily routines and professional practices” và ngay sau đó cho biết “they recognize that individual efforts alone cannot address systemic challenges requiring coordinated governmental and corporate responses”. Hai ý này được kết hợp trong lựa chọn D một cách mạch lạc và không biến đổi nghĩa. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng về dữ kiện, vừa phù hợp với tinh thần của đoạn văn: người dân sẵn sàng hành động cá nhân nhưng hiểu rằng các vấn đề khí hậu mang tính hệ thống.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Middle-income nations lack adequate resources and infrastructure to effectively address escalating climate impacts.
B. Developed countries show significantly higher confidence in international cooperation than surveyed developing nations.
C. Water shortages affect coastal regions more severely than inland areas across surveyed territories.
D. Individual behavioral changes prove more effective than governmental policies in reducing environmental degradation.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Các quốc gia có thu nhập trung bình thiếu nguồn lực và cơ sở hạ tầng đầy đủ để giải quyết hiệu quả các tác động ngày càng gia tăng của biến đổi khí hậu.
B. Các nước phát triển thể hiện sự tin tưởng cao hơn đáng kể vào hợp tác quốc tế so với các quốc gia đang phát triển được khảo sát.
C. Tình trạng thiếu nước ảnh hưởng đến các vùng ven biển nghiêm trọng hơn so với các vùng nội địa trên khắp các vùng lãnh thổ được khảo sát.
D. Những thay đổi về hành vi của cá nhân tỏ ra hiệu quả hơn các chính sách của chính phủ trong việc giảm thiểu suy thoái môi trường.
A. Middle-income nations lack adequate resources and infrastructure to effectively address escalating climate impacts. – ĐÚNG – Đây là ý được suy ra gián tiếp từ toàn bài và đặc biệt rõ trong đoạn 2 và đoạn 3. Đoạn 2 đề cập đến việc các quốc gia như Brazil và Indonesia “anticipate direct harm” và nhấn mạnh “adaptive infrastructure remains limited”. Câu này cho thấy khả năng ứng phó về hạ tầng chưa đầy đủ. Đoạn 3 tiếp tục mô tả sự đe dọa đối với sinh kế, nguồn nước và hệ sinh thái, phản ánh sự thiếu hụt công cụ bảo vệ hiệu quả. Mặc dù bài viết không nói trực tiếp rằng họ “lack adequate resources”, các mô tả về hạ tầng hạn chế, áp lực từ môi trường, và rủi ro lớn hơn so với khả năng ứng phó cho phép suy luận chắc chắn rằng những quốc gia này chưa đủ nguồn lực và cơ sở hạ tầng để xử lý các tác động khí hậu ngày càng nghiêm trọng. Vì đây là suy luận có cơ sở vững từ nội dung nên hoàn toàn phù hợp.
B. Developed countries show significantly higher confidence in international cooperation than surveyed developing nations. – SAI – Bài đọc hoàn toàn không so sánh mức độ tin tưởng giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Văn bản chỉ đưa ra số liệu liên quan đến chín quốc gia thu nhập trung bình và mức độ tin tưởng của họ vào hợp tác quốc tế, cụ thể là 62%. Không có dữ liệu nào về các nước phát triển để đưa ra sự so sánh. Vì vậy, không thể suy ra sự khác biệt về mức độ tin tưởng giữa hai nhóm quốc gia khi dữ kiện chỉ đề cập đến một nhóm duy nhất. Lựa chọn này đưa ra một kết luận vượt quá phạm vi thông tin.
C. Water shortages affect coastal regions more severely than inland areas across surveyed territories. – SAI – Mặc dù nước được nêu là mối quan tâm hàng đầu, bài viết không so sánh mức độ ảnh hưởng giữa vùng ven biển và vùng nội địa. Đoạn 3 chỉ đề cập đến việc hạn hán và thiếu nước là nỗi lo hàng đầu do phụ thuộc vào nông nghiệp và nguồn nước ngọt, nhưng không phân chia địa lý theo từng loại khu vực. Không có dữ kiện nào về việc vùng ven biển bị ảnh hưởng nặng hơn. Vì vậy phương án này không thể suy luận.
D. Individual behavioral changes prove more effective than governmental policies in reducing environmental degradation. – SAI – Văn bản khẳng định điều ngược lại: cá nhân sẵn sàng thay đổi hành vi, nhưng họ “recognize that individual efforts alone cannot address systemic challenges” và rằng những thách thức này cần “coordinated governmental and corporate responses”. Điều này chứng minh hiệu quả của hành động cá nhân không vượt trội so với chính sách. Nếu chọn D thì trái hoàn toàn với mạch luận của đoạn 4.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Nine developing nations show varying climate perceptions, with Brazil and Indonesia displaying highest anxiety levels about environmental impacts.
B. A 2025 study reveals widespread climate anxiety dominated by water fears, yet shows citizen optimism and willingness to act personally.
C. Climate change creates overwhelming fear in developing nations facing inadequate infrastructure and insufficient governmental mitigation responses.
D. International cooperation emerges as the preferred solution while individual behavioral changes demonstrate significant potential for reducing climate impacts.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn tốt nhất?
A. Chín quốc gia đang phát triển thể hiện nhận thức khác nhau về khí hậu, trong đó Brazil và Indonesia thể hiện mức độ lo lắng cao nhất về tác động môi trường.
B. Một nghiên cứu năm 2025 cho thấy nỗi lo lắng về khí hậu lan rộng, chủ yếu do lo ngại về nước, nhưng cũng cho thấy sự lạc quan và sẵn sàng hành động của người dân.
C. Biến đổi khí hậu gây ra nỗi sợ hãi lớn ở các quốc gia đang phát triển khi phải đối mặt với cơ sở hạ tầng không đầy đủ và các biện pháp giảm thiểu của chính phủ chưa đủ mạnh.
D. Hợp tác quốc tế nổi lên như một giải pháp ưu tiên, trong khi những thay đổi về hành vi của cá nhân cho thấy tiềm năng đáng kể trong việc giảm thiểu tác động của khí hậu.
A. Nine developing nations show varying climate perceptions, with Brazil and Indonesia displaying highest anxiety levels about environmental impacts. – SAI – Mặc dù lựa chọn này đúng một phần khi đề cập đến chín quốc gia và mức độ lo lắng cao của Brazil và Indonesia, nhưng nó chỉ phản ánh một lát cắt rất nhỏ. Đoạn văn không chỉ tập trung vào mức độ lo âu, mà còn đề cập đến các loại rủi ro, nỗi sợ về nước, ảnh hưởng đến sinh kế, mức độ sẵn sàng thay đổi hành vi, và quan điểm về hợp tác quốc tế. Do đó, đáp án này quá hẹp, thiếu các yếu tố quan trọng như tinh thần sẵn sàng hành động và niềm tin vào hợp tác toàn cầu. Vì thế, nó không thể được xem là bản tóm tắt đầy đủ.
B. A 2025 study reveals widespread climate anxiety dominated by water fears, yet shows citizen optimism and willingness to act personally. – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất bao quát đầy đủ các ý chính của toàn bài: sự lo lắng lan rộng trước biến đổi khí hậu; sự nổi bật của nỗi sợ liên quan đến nước; sự sẵn sàng thay đổi hành vi cá nhân; và tinh thần lạc quan rõ rệt về khả năng hành động tập thể. Đoạn 3 cho thấy hạn hán và thiếu nước là mối lo hàng đầu, trong khi đoạn 4 khẳng định 80% sẵn sàng thay đổi hành vi và 62% tin vào hợp tác quốc tế. Lựa chọn này không chỉ phản ánh đúng thông tin, mà còn tóm tắt mạch luận từ vấn đề đến phản ứng xã hội, vì vậy phù hợp nhất với yêu cầu của câu hỏi.
C. Climate change creates overwhelming fear in developing nations facing inadequate infrastructure and insufficient governmental mitigation responses. – SAI – Mặc dù đoạn văn có nhắc đến hạn chế hạ tầng và nỗi lo gia tăng, lựa chọn này đưa ra kết luận thiên về bi quan và không đề cập đến sự lạc quan hay mức độ sẵn sàng hành động của người dân. Đoạn 4 nhấn mạnh 80% sẵn sàng thay đổi hành vi và hơn một nửa tin vào hợp tác quốc tế. Do đó, C thiên lệch về tiêu cực và không tóm tắt đúng tinh thần cân bằng của toàn bài.
D. International cooperation emerges as the preferred solution while individual behavioral changes demonstrate significant potential for reducing climate impacts. – SAI – Lựa chọn này chỉ phản ánh đoạn cuối của bài viết và bỏ qua nhiều nội dung quan trọng khác như nỗi lo về nước, mức độ ảnh hưởng trực tiếp cảm nhận bởi các quốc gia, và thực trạng sinh kế mong manh. Đáp án này nghiêng quá nhiều về giải pháp và bỏ qua phần phân tích hiện trạng và mối lo của người dân, nên không thể xem là bản tóm tắt đầy đủ.
Tạm Dịch Bài Đọc
Một cuộc khảo sát toàn diện do Trung tâm Nghiên cứu Pew thực hiện vào đầu năm 2025 đã xem xét nhận thức về biến đổi khí hậu tại chín quốc gia có thu nhập trung bình, gồm Argentina, Brazil, Ấn Độ, Indonesia, Kenya, Mexico, Nigeria, Nam Phi và Thổ Nhĩ Kỳ. Các phát hiện cho thấy nỗi lo lắng lan rộng về những biến đổi môi trường đang ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương. Khi các nhà nghiên cứu cần dữ liệu phản ánh chính xác quan điểm của các nền kinh tế đang phát triển về hiện tượng ấm lên toàn cầu, những quốc gia này tỏ ra phù hợp nhất. Đáng chú ý, 74% người trưởng thành được khảo sát xác nhận rằng biến đổi khí hậu đang tác động đến khu vực sinh sống của họ ở một mức độ nào đó. Đánh giá mức độ dễ tổn thương này cho thấy các yếu tố do con người gây ra ngày càng đe dọa sự ổn định khu vực và sự thịnh vượng kinh tế.
Tại Brazil và Indonesia, phần đông người dân – vượt quá 90% – dự đoán họ sẽ chịu tác động trực tiếp từ những thay đổi môi trường trong suốt cuộc đời mình. Sự đồng thuận mạnh mẽ này phản ánh những lo ngại thực tế về các rủi ro khí hậu tức thời. Thực tế khắc nghiệt này nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề ở các khu vực dễ tổn thương, nơi cơ sở hạ tầng thích ứng vẫn còn hạn chế. Dữ liệu cho thấy khả năng thích ứng của người dân đang giảm dần trong bối cảnh áp lực môi trường gia tăng và các chiến lược giảm thiểu của chính phủ còn chưa đủ hiệu quả.
Thảm họa liên quan đến nước chiếm ưu thế trong nỗi lo của người dân tại tất cả các quốc gia được khảo sát. Khoảng 47% số người được hỏi xác định hạn hán và thiếu nước là mối lo ngại môi trường lớn nhất, vượt xa lo ngại về nắng nóng, lũ lụt hay mực nước biển dâng. Những ưu tiên này phản ánh thực tế tại các khu vực mà sinh kế nông nghiệp và khả năng tiếp cận nguồn nước ngọt vốn đã bấp bênh. Các mô hình lượng mưa thay đổi và suy thoái hệ sinh thái tiếp tục đe dọa an ninh lương thực và các mục tiêu phát triển bền vững của những cộng đồng này.
Bất chấp nỗi lo ngày càng tăng, tinh thần lạc quan vẫn tồn tại về khả năng hành động tập thể. Một con số đáng khích lệ – 80% người tham gia khảo sát – cho biết họ sẵn sàng điều chỉnh thói quen hằng ngày và phương thức làm việc nhằm giảm tác động khí hậu. Tuy nhiên, niềm tin vào hợp tác quốc tế lại khác nhau đáng kể, với 62% tin rằng sự phối hợp toàn cầu có thể giúp giảm bớt tình trạng suy thoái môi trường. Người dân nhận thức rằng nỗ lực cá nhân không thể tự mình giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống, đòi hỏi sự phối hợp của chính phủ và doanh nghiệp. Cuộc khảo sát nhấn mạnh tính cấp bách mà người dân tại các quốc gia đang phát triển đang cảm nhận, đồng thời cho thấy họ sẵn sàng đóng góp vào các giải pháp có ý nghĩa thông qua quản trị môi trường hiệu quả hơn và giảm dấu chân carbon.

