Read the following passage about Climate Justice and Island Nations' Survival at COP30 and mark the letter A,...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about Climate Justice and Island Nations' Survival at COP30 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The unprecedented climate summit in Belém has crystallized a stark reality: (18)_________. Representatives from vulnerable archipelagos articulated their desperation with unprecedented candor, emphasizing that temperature thresholds constitute survival parameters rather than abstract scientific benchmarks. Should global temperatures breach the 1.5°C threshold, catastrophic consequences would inevitably ensue for low-lying territories. Hurricane Melissa's devastating impact on Jamaica exemplified these escalating perils; the unprecedented meteorological phenomenon obliterated centuries-old ecclesiastical structures while generating economic devastation equivalent to approximately one-third of the national GDP.
(19)_________, which reflects profound moral imperatives. Toiata Apelu-Uili's journey from Samoa symbolized collective resilience among Pacific populations whose ancestral homelands face submersion beneath rising oceanic levels. The increasingly frequent extreme weather events demonstrate irrefutable evidence of anthropogenic climate modification; these phenomena threaten cultural heritage alongside contemporary infrastructure. According to scientific projections, irreversible glacial melting processes will be triggered, and sea-level elevation rates (20)_________.
António Guterres characterized inadequate climate action as constituting moral negligence, highlighting governmental accountability regarding vulnerable populations. If island nations, (21)_________, prioritize survival over economic considerations, this fundamental shift reframes international climate discourse entirely. Contemporary environmental challenges demand immediate mitigation strategies rather than protracted deliberations. For these geographically isolated communities, climate adaptation represents neither negotiable policy options nor theoretical frameworks (22)_________.
https://www.theguardian.com/lk
Question 18:
A. despite industrial corporations establishing comprehensive manufacturing infrastructure across numerous global business sectors
B. while healthcare professionals implement innovative treatment procedures throughout various metropolitan hospital systems
C. major educational institutions experience significant academic challenges but require sustainable funding mechanisms
D. small island developing states confront existential threats that transcend conventional diplomatic negotiations
Question 19:
A. What particularly resonates with international observers is the unwavering determination of AOSIS representatives
B. What medical professionals constantly emphasizing during healthcare conferences the comprehensive training programs for specialists
C. That educational institutions implementing innovative teaching methods becomes increasingly important throughout modern academic systems
D. How technological companies developing sustainable manufacturing processes which contributing significantly to environmental protection initiatives
Question 20:
A. can rapidly enhance whom vast populations experiencing severe drought conditions face
B. will be subsequently accelerated by the surpassing of critical temperature limits
C. must have strengthened which industrial nations reducing economic productivity significantly achieve
D. could have diminished having strongly impacted coastal regions through agricultural expansion
Question 21:
A. which face the most immediate existential threats from rising seas
B. had experienced significant economic challenges during recent financial market fluctuations
C. develop innovative healthcare strategies within major metropolitan hospital systems nationwide
D. which has been implementing advanced technological solutions throughout various manufacturing sectors
Question 22:
A. however personal financial difficulties creating massive social problems among working families
B. but urgent existential necessities requiring unprecedented international cooperation and commitment
C. despite economic reforms generating substantial political tensions within developing nations
D. while technological advances producing significant environmental changes throughout modern societies
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. despite industrial corporations establishing comprehensive manufacturing infrastructure across numerous global business sectors
B. while healthcare professionals implement innovative treatment procedures throughout various metropolitan hospital systems
C. major educational institutions experience significant academic challenges but require sustainable funding mechanisms
D. small island developing states confront existential threats that transcend conventional diplomatic negotiations
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. despite industrial corporations establishing comprehensive manufacturing infrastructure across numerous global business sectors – SAI – Cấu trúc bắt đầu bằng despite khiến cả cụm trở thành một cụm giới từ chỉ sự tương phản, mà không thể đứng sau dấu hai chấm trong ngữ cảnh này vì đoạn văn đòi hỏi một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh diễn đạt một “stark reality” được crystallized bởi hội nghị khí hậu. Về mặt cú pháp, despite + V-ing chỉ tạo ra một cụm trạng ngữ, không hề cung cấp chủ ngữ và động từ chính, do đó không thể đóng vai trò mệnh đề nêu nội dung trọng tâm mà dấu hai chấm yêu cầu. Ngoài ra, về mặt ngữ nghĩa, nội dung của đáp án đề cập tới sự phát triển cơ sở hạ tầng sản xuất trong các ngành công nghiệp toàn cầu, hoàn toàn không liên quan tới mạch văn đang phân tích nguy cơ sinh tồn của các đảo quốc nhỏ trước biến đổi khí hậu. Sự liên kết về chủ điểm (coherence) bị phá vỡ nghiêm trọng nếu chèn đáp án này vào, bởi đoạn văn đang mô tả sự tuyệt vọng của các quần đảo dễ tổn thương, các ngưỡng nhiệt độ, tác động thiên tai và sự đe dọa hiện hữu từ nước biển dâng. Đáp án A không những không cung cấp thông tin phù hợp mà còn làm câu văn trở nên phi logic khi chuyển đột ngột từ một vấn đề môi trường – sinh tồn sang vấn đề công nghiệp – kinh tế. Đây là một kiểu đánh lạc hướng nội dung điển hình, nơi cấu trúc nghe có vẻ chuẩn nhưng nội dung hoàn toàn sai ngữ cảnh, do đó không thể lựa chọn.
B. while healthcare professionals implement innovative treatment procedures throughout various metropolitan hospital systems – SAI – Đáp án này mở đầu bằng liên từ phụ thuộc while, tạo ra một mệnh đề phụ thay vì một mệnh đề chính độc lập, khiến nó không phù hợp để đứng sau dấu hai chấm vốn yêu cầu một mệnh đề nêu thực trạng được xác lập rõ ràng. Về ngữ pháp, while + clause dùng để diễn đạt sự đồng thời hoặc sự tương phản nhẹ trong các hiện tượng, nhưng không thể dùng để thay thế một câu hoàn chỉnh có khả năng đứng độc lập. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án nói về việc các chuyên gia y tế áp dụng các phương pháp điều trị sáng tạo trong hệ thống bệnh viện đô thị, hoàn toàn không liên quan tới nội dung về biến đổi khí hậu, các quốc đảo dễ bị tổn thương hay hiểm họa sinh tồn. Nếu chèn vào đoạn văn, sự gắn kết chủ đề bị phá vỡ triệt để, khi người đọc đang theo dõi các luận điểm về sự đe dọa của thiên tai và tác động toàn cầu của biến đổi khí hậu thì câu đột ngột chuyển hướng sang lĩnh vực y tế và điều trị lâm sàng. Điều này vi phạm nguyên tắc coherence trong phân tích diễn ngôn và làm suy giảm hoàn toàn tính logic của văn bản. Dù đáp án có cấu trúc câu đúng và nội dung đúng trong một bối cảnh khác, nó lại không đáp ứng yêu cầu nội dung học thuật của đoạn văn, vốn đang nhấn mạnh tính chất sinh tử của cuộc chiến khí hậu đối với các đảo quốc nhỏ. Vì vậy, đáp án B không thể dùng được.
C. major educational institutions experience significant academic challenges but require sustainable funding mechanisms – SAI – Đáp án này là một mệnh đề độc lập về mặt ngữ pháp vì có đầy đủ chủ ngữ và động từ. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ nội dung đề cập đến các cơ sở giáo dục lớn và các thách thức tài chính trong hệ thống học thuật, hoàn toàn không liên quan tới mạch văn đang mô tả thực tế khốc liệt mà các quốc đảo nhỏ phải đối mặt do biến đổi khí hậu. Nếu đưa vào ngay sau dấu hai chấm, câu văn sẽ trở thành: “The unprecedented climate summit in Belém has crystallized a stark reality: major educational institutions experience significant academic challenges but require sustainable funding mechanisms.” Sự gán ghép như vậy vừa phi lý vừa phá hỏng toàn bộ chủ đề, vì hội nghị khí hậu không nhằm khẳng định thực trạng giáo dục mà nhằm nêu bật sự đe dọa sinh tồn của các vùng đất thấp trước mức tăng nhiệt toàn cầu. Việc chuyển chủ đề đột ngột từ môi trường sang giáo dục là dấu hiệu của đáp án gây nhiễu mang tính nội dung: cấu trúc đúng nhưng nghĩa sai hoàn toàn. Yêu cầu của câu hỏi là tìm một mệnh đề phản ánh sự thật nghiệt ngã mà hội nghị đã nhấn mạnh, và rõ ràng các thách thức về học thuật hay tài chính không hề liên quan đến phạm vi đó. Đây là minh chứng rõ ràng cho lỗi mismatch in semantic field (lệch trường nghĩa), nên đáp án C không thể được chọn.
D. small island developing states confront existential threats that transcend conventional diplomatic negotiations – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất vừa đúng về mặt ngữ pháp, vừa đúng về mặt ngữ nghĩa, vừa phù hợp hoàn hảo với mạch đoạn văn. Trước hết, đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh: chủ ngữ small island developing states, động từ chính confront, và cụm tân ngữ existential threats that transcend conventional diplomatic negotiations. Mệnh đề này mang một nội dung hoàn toàn tương thích với dấu hai chấm trước đó, vốn đòi hỏi một sự thật mang tính nghiêm trọng, cấp bách mà hội nghị khí hậu đã làm sáng tỏ. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án nói rõ rằng các đảo quốc nhỏ đang phải đối mặt với những đe dọa mang tính sinh tồn, vượt xa phạm vi của những cuộc đàm phán ngoại giao truyền thống. Điều này phù hợp hoàn toàn với toàn bộ nội dung của đoạn văn, vốn đang nói về sự tuyệt vọng của các quốc đảo, tác động hủy diệt của bão Melissa, ngưỡng 1.5°C, tốc độ tan băng và nguy cơ biến mất của các lãnh thổ thấp. Ngoài ra, cụm existential threats đánh trúng chủ đề chính: sự sống còn của các quốc đảo. Và cụm transcend conventional diplomatic negotiations nhấn mạnh rằng vấn đề này đã vượt khỏi mức mà ngoại giao có thể giải quyết, làm nổi bật tính cấp bách của biến đổi khí hậu toàn cầu. Đáp án này duy trì coherence, cohesion và logic toàn văn, đồng thời làm rõ “stark reality” mà hội nghị đã crystallized. Đây là đáp án duy nhất tương thích toàn diện với đoạn văn.
Tạm dịch: The unprecedented climate summit in Belém has crystallized a stark reality: small island developing states confront existential threats that transcend conventional diplomatic negotiations. (“Hội nghị khí hậu chưa từng có tại Belém đã làm rõ một thực tế nghiệt ngã: các quốc đảo đang phát triển phải đối mặt với những đe dọa mang tính sinh tồn vượt xa khả năng giải quyết của ngoại giao truyền thống.”)
Question 19:
A. What particularly resonates with international observers is the unwavering determination of AOSIS representatives
B. What medical professionals constantly emphasizing during healthcare conferences the comprehensive training programs for specialists
C. That educational institutions implementing innovative teaching methods becomes increasingly important throughout modern academic systems
D. How technological companies developing sustainable manufacturing processes which contributing significantly to environmental protection initiatives
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. What particularly resonates with international observers is the unwavering determination of AOSIS representatives – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất sử dụng đúng cấu trúc mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng what, đóng vai trò làm chủ ngữ của mệnh đề chính. Cụm what particularly resonates with international observers thể hiện đầy đủ ý nghĩa của một noun clause, mô tả điều gây ấn tượng mạnh nhất với các quan sát viên quốc tế, và được theo sau bằng động từ to be ở thì hiện tại đơn, cùng với bổ ngữ the unwavering determination of AOSIS representatives. Đây là cấu trúc hoàn chỉnh, chính xác về mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Ngữ cảnh của đoạn văn nói về sự cấp bách của biến đổi khí hậu và sự can đảm của các quốc đảo nhỏ tại hội nghị Belém. AOSIS (Alliance of Small Island States) là tổ chức đại diện cho các đảo quốc dễ bị tổn thương, và việc nhấn mạnh sự quyết tâm của họ phù hợp tuyệt đối với mạch văn. Đoạn văn trước nêu thảm họa thiên nhiên, các tác động sinh tồn và sự bấp bênh của các vùng đảo thấp; câu sau lại nói về hành trình của một đại diện từ Samoa. Do đó, câu này đóng vai trò then chốt, liên kết ý nghĩa của toàn đoạn: chính sự kiên định của các đại diện AOSIS tạo ra tính chất đạo đức sâu sắc của vấn đề. Mặt khác, cấu trúc What + S + V + be + complement là dạng phổ biến trong văn nghị luận để nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong một sự kiện. Câu này cũng tương thích với mệnh đề theo sau: which reflects profound moral imperatives, vì cụm which ở đó dùng để thay thế cho toàn bộ mệnh đề trước. Ngữ pháp mạch lạc, ngữ nghĩa phù hợp, văn phong học thuật chặt chẽ – tất cả hội tụ khiến đáp án A hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của câu hỏi.
B. What medical professionals constantly emphasizing during healthcare conferences the comprehensive training programs for specialists – SAI – Về mặt hình thức, đáp án này cố mô phỏng cấu trúc mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng what, nhưng thực tế lại mắc nhiều lỗi nghiêm trọng về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Trước hết, cấu trúc What + S + V đòi hỏi động từ phải được chia đúng thì và không thể để dạng V-ing khi không có động từ to be đứng trước. Cụm what medical professionals constantly emphasizing không tạo thành một mệnh đề đầy đủ vì emphasizing không thể đóng vai trò động từ chính trong câu mà không có are hoặc were đi kèm. Điều này khiến cấu trúc trở nên không chuẩn, gây mất khả năng tạo thành một noun clause đúng nghĩa. Về ngữ nghĩa, nội dung của đáp án hoàn toàn lạc đề. Đoạn văn đang bàn về biến đổi khí hậu, sự sinh tồn của các đảo quốc nhỏ và khủng hoảng khí hậu toàn cầu; trong khi B lại nói về các chuyên gia y tế, hội nghị chăm sóc sức khỏe và các chương trình đào tạo cho chuyên gia y tế. Nếu đặt vào văn cảnh: …which reflects profound moral imperatives, việc các chuyên gia y tế nhấn mạnh chương trình đào tạo nghe vô lý và không hề tạo ra ý nghĩa đạo đức nào liên quan đến khí hậu. Đây là ví dụ điển hình cho lựa chọn gây nhiễu: bề ngoài giống cấu trúc ngữ pháp cần kiểm tra nhưng thực chất sai cả xây dựng câu và sai hoàn toàn nội dung. Ngữ pháp sai, chủ điểm sai, không tạo được coherence với đoạn văn. Vì vậy, phương án này không thể chấp nhận.
C. That educational institutions implementing innovative teaching methods becomes increasingly important throughout modern academic systems – SAI – Đây là một lựa chọn gây nhiễu dựa trên việc sử dụng từ that nhằm mô phỏng mệnh đề danh ngữ, nhưng cấu trúc lại sai nghiêm trọng. Câu này có ba vấn đề lớn. Thứ nhất, cụm that educational institutions implementing innovative teaching methods không có động từ chính, vì implementing chỉ là hiện tại phân từ và không thể thay thế cho một động từ chia thì. Thứ hai, động từ becomes lại được đặt sau danh từ số nhiều educational institutions, tạo ra lỗi sai về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Thứ ba, ngữ nghĩa hoàn toàn không phù hợp với văn bản: toàn bộ đoạn viết tập trung vào khủng hoảng khí hậu, thảm họa thiên nhiên và sự sống còn của đảo quốc, trong khi đáp án này bàn về các phương pháp giảng dạy và hệ thống giáo dục hiện đại. Nếu đưa đáp án này vào, câu văn sẽ trở nên phi logic: “That educational institutions… becomes increasingly important…, which reflects profound moral imperatives.” Việc giáo dục đổi mới không thể nào phản ánh các mệnh lệnh đạo đức liên quan đến biến đổi khí hậu. Đây là lỗi coherence nghiêm trọng khiến câu không còn phù hợp với chủ đề.
D. How technological companies developing sustainable manufacturing processes which contributing significantly to environmental protection initiatives – SAI – Đáp án này sai về cả mặt cấu trúc lẫn nội dung. Cấu trúc how + clause cần một mệnh đề hoàn chỉnh với động từ chia theo thì, nhưng developing chỉ là phân từ hiện tại và không được hỗ trợ bởi động từ to be, nên không thể hình thành một mệnh đề đầy đủ. Tương tự, cụm which contributing cũng sai vì contributing cần to be để tạo thành mệnh đề quan hệ chuẩn (which are contributing). Do đó về ngữ pháp, đáp án này mắc lỗi thiếu động từ chính, lỗi rút gọn sai và lỗi mệnh đề quan hệ. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung đề cập đến công ty công nghệ và quy trình sản xuất bền vững không phù hợp với câu văn. Dòng văn bản gốc đang nhấn mạnh sự kiên định đạo đức của AOSIS trong bối cảnh sự sống còn của quốc đảo và khủng hoảng khí hậu. Nếu đặt vào, sẽ tạo thành: “How technological companies developing sustainable manufacturing processes… reflects profound moral imperatives.” Điều này vừa gượng ép vừa không phản ánh đúng nội dung đạo đức được nhấn mạnh, vốn thuộc về các đảo quốc nhỏ đang đấu tranh cho sự tồn tại chứ không phải các tập đoàn công nghệ.
Tạm dịch: What particularly resonates with international observers is the unwavering determination of AOSIS representatives, which reflects profound moral imperatives. (“Điều gây ấn tượng mạnh nhất đối với các quan sát viên quốc tế là sự quyết tâm không lay chuyển của các đại diện AOSIS, và điều đó phản ánh những mệnh lệnh đạo đức sâu sắc.”)
Question 20:
A. can rapidly enhance whom vast populations experiencing severe drought conditions face
B. will be subsequently accelerated by the surpassing of critical temperature limits
C. must have strengthened which industrial nations reducing economic productivity significantly achieve
D. could have diminished having strongly impacted coastal regions through agricultural expansion
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. can rapidly enhance whom vast populations experiencing severe drought conditions face – SAI – Đáp án này sai trước hết vì cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn không hình thành một mệnh đề có nghĩa. Thành phần whom vast populations experiencing severe drought conditions face là một cụm hoàn toàn sai chức năng: whom không thể được dùng để thay thế cho sea-level elevation rates vì whom chỉ dùng cho người và chỉ khi đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ngoài ra, động từ enhance không thể đi với sea-level elevation rates theo nghĩa khoa học; mực nước biển không thể “tăng cường ai đó” hay “tăng cường cái gì đó”, mà enhance đòi hỏi một tân ngữ mang tính trừu tượng hoặc chất lượng cần cải thiện. Về mặt cú pháp, cụm can rapidly enhance whom… face không tạo thành một cấu trúc hợp lệ, bởi phần sau của enhance không có tân ngữ phù hợp, mà thay vào đó là một mệnh đề quan hệ sai ngữ pháp và sai ngữ nghĩa. Về mặt logic khoa học, sea-level elevation rates không thể “enhance” tình trạng hạn hán hay bất kỳ điều kiện nào mà các quần thể phải đối mặt, vì hai hiện tượng này thuộc những hệ sinh thái khác nhau: một bên là mực nước biển dâng, một bên là hạn hán nội địa. Chèn lựa chọn này vào câu gốc sẽ tạo thành một câu vô nghĩa, phá vỡ coherence và hoàn toàn không phù hợp với phong cách học thuật nghiêm túc của đoạn văn. Vì vậy, đáp án A sai từ ngữ pháp, sai từ vựng đến sai ngữ nghĩa, không thể chọn.
B. will be subsequently accelerated by the surpassing of critical temperature limits – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất đáp ứng đầy đủ cả yêu cầu về cấu trúc ngữ pháp và logic nội dung trong ngữ cảnh khoa học khí hậu. Câu gốc đòi hỏi một mệnh đề song song với vế trước: irreversible glacial melting processes will be triggered, and sea-level elevation rates … Vì vậy, phần cần điền vào phải có động từ chủ động hoặc bị động chia thì tương lai để song hành với will be triggered. Cấu trúc will be subsequently accelerated là bị động tương lai, hoàn toàn phù hợp với sea-level elevation rates, bởi mực nước biển dâng không “tự làm gì” mà chịu tác động từ sự vượt ngưỡng nhiệt độ toàn cầu. Thành phần by the surpassing of critical temperature limits hoàn toàn đúng về mặt khoa học: khi nhiệt độ trung bình vượt các ngưỡng tới hạn, sự giãn nở nhiệt của đại dương và tan chảy băng sẽ tăng tốc, khiến tốc độ dâng mực nước biển tiếp tục nhanh hơn. Đáp án này duy trì coherence với toàn đoạn văn vốn đang mô tả các tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu và nguy cơ sinh tồn của các đảo quốc nhỏ. Về mặt cấu trúc, đây là một mệnh đề bị động hoàn chỉnh, chia thì đúng, liên kết logic với mệnh đề trước và giữ nhịp văn bản hàn lâm. Đây cũng là lựa chọn duy nhất đảm bảo tính chính xác khoa học và phù hợp hoàn toàn với mạch lập luận.
C. must have strengthened which industrial nations reducing economic productivity significantly achieve – SAI – Đáp án này sai ngay từ cấu trúc: must have strengthened là thì hoàn thành dạng khuyết thiếu, dùng để suy đoán về hành động đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ, hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh đang nói về tương lai và các dự đoán khoa học. Sau đó, cụm which industrial nations reducing economic productivity significantly achieve lại sai nghiêm trọng về mệnh đề quan hệ: reducing chỉ là hiện tại phân từ nhưng không có động từ chính, while achieve lại đi sau significantly trong một cấu trúc rời rạc không có sự liên kết cú pháp hợp lệ. Về ngữ nghĩa, sự dâng mực nước biển không thể “củng cố điều gì mà các quốc gia công nghiệp đạt được trong việc làm giảm năng suất kinh tế”; đây là một nội dung hoàn toàn vô lý vì nước biển dâng là thảm họa sinh thái chứ không bao giờ là yếu tố “strengthen” bất cứ thành tựu kinh tế nào. Nếu đưa vào câu gốc, toàn bộ mạch văn bị phá hủy.
D. could have diminished having strongly impacted coastal regions through agricultural expansion – SAI – Cấu trúc could have diminished mô tả một khả năng trong quá khứ đã không xảy ra, nhưng ngữ cảnh đoạn văn nói rõ đây là những dự đoán tương lai về hậu quả của việc vượt ngưỡng khí hậu. Việc dùng have diminished không phù hợp vì sea-level elevation rates không thể “suy giảm” trong bối cảnh mực nước biển đang tăng. Cụm having strongly impacted coastal regions through agricultural expansion cũng không có tính logic: mực nước biển dâng không phải là hệ quả của “agricultural expansion”. Hơn nữa, cấu trúc này còn sai về cú pháp vì having strongly impacted không thể đứng độc lập sau diminished mà không có liên kết ngữ nghĩa phù hợp. Toàn bộ đáp án D phá vỡ tính khoa học và coherence của đoạn văn.
Tạm dịch: According to scientific projections, irreversible glacial melting processes will be triggered, and sea-level elevation rates will be subsequently accelerated by the surpassing of critical temperature limits. (“Theo các dự báo khoa học, các quá trình tan băng không thể đảo ngược sẽ được kích hoạt và tốc độ dâng mực nước biển sẽ gia tăng hơn nữa khi các ngưỡng nhiệt độ tới hạn bị vượt qua.”)
Question 21:
A. which face the most immediate existential threats from rising seas
B. had experienced significant economic challenges during recent financial market fluctuations
C. develop innovative healthcare strategies within major metropolitan hospital systems nationwide
D. which has been implementing advanced technological solutions throughout various manufacturing sectors
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which face the most immediate existential threats from rising seas – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất sử dụng đúng đại từ quan hệ và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh nội dung của đoạn văn. Trước hết, cấu trúc if island nations, which face the most immediate existential threats from rising seas, prioritize survival… là một mệnh đề có thành phần chèn (non-defining relative clause) dùng để cung cấp thông tin bổ sung về island nations. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which khớp logic vì nó thay thế cho danh từ số nhiều island nations, và động từ face ở dạng nguyên mẫu số nhiều thể hiện sự hòa hợp đúng với chủ ngữ. Về mặt ngữ nghĩa, cụm the most immediate existential threats from rising seas phản ánh chính xác bối cảnh đoạn văn đang mô tả: các đảo quốc thấp đang đối mặt với nguy cơ sinh tồn ngay lập tức khi nước biển dâng. Đây là trọng tâm xuyên suốt đoạn văn, nơi các vấn đề như tan băng, bão Melissa, và tác động khí hậu được đưa ra làm bằng chứng. Sử dụng mệnh đề quan hệ này cho phép câu văn bổ sung thông tin cơ bản và có liên quan trực tiếp, làm rõ vì sao nếu các đảo quốc đặt sự sống còn lên hàng đầu thì điều đó sẽ thay đổi hoàn toàn các cuộc thảo luận khí hậu toàn cầu. Tất cả những yếu tố đó chứng minh rằng đáp án A duy trì coherence, đúng ngữ pháp, phù hợp văn phong học thuật và bám sát trọng tâm của vấn đề khí hậu.
B. had experienced significant economic challenges during recent financial market fluctuations – SAI – Đáp án này không sử dụng đại từ quan hệ, nghĩa là không tạo ra mệnh đề chèn để bổ nghĩa cho island nations. Về ngữ pháp, cách viết if island nations, had experienced significant economic challenges… là sai vì had experienced là một động từ chia thì quá khứ hoàn thành, nhưng không có chủ ngữ đi kèm trong mệnh đề chèn. Sự thiếu đại từ quan hệ khiến câu rơi vào tình trạng mệnh đề đứng không đúng vị trí và không thể hoạt động như một thành phần bổ sung. Về mặt logic, nội dung nói về khó khăn kinh tế do biến động thị trường tài chính cũng không hề liên quan đến chủ điểm của đoạn văn. Đoạn văn đang xoay quanh biến đổi khí hậu, nước biển dâng, sự sống còn của đảo quốc; nhưng B lại đột ngột chuyển sang vấn đề kinh tế vĩ mô. Nếu chèn vào, nghĩa câu sẽ trở nên vô lý: “Nếu các quốc đảo, đã từng gặp thách thức kinh tế..., ưu tiên sự sống còn”. Điều này phá vỡ hoàn toàn coherence của toàn đoạn.
C. develop innovative healthcare strategies within major metropolitan hospital systems nationwide – SAI – Tương tự B, lựa chọn này không phải mệnh đề quan hệ vì không có đại từ quan hệ đứng trước develop. Nó không tạo thành một cụm bổ nghĩa cho island nations mà trở thành một mệnh đề độc lập chen vào giữa câu. Điều này khiến cấu trúc ngữ pháp bị lỗi nghiêm trọng. Về nội dung, câu này nói về các chiến lược chăm sóc sức khỏe sáng tạo trong hệ thống bệnh viện đô thị, vốn không liên quan đến vấn đề khí hậu hay hiểm họa sinh tồn. Island nations không thể “develop healthcare strategies within metropolitan hospital systems” vì các đảo quốc thường không có hệ thống bệnh viện đô thị kiểu quốc gia lớn. Do đó, đáp án C vừa sai ngữ pháp, vừa phi logic về nội dung.
D. which has been implementing advanced technological solutions throughout various manufacturing sectors – SAI – Dù đáp án dùng which, nhìn qua tưởng giống mệnh đề quan hệ, nhưng thực chất sai ở hai điểm. Thứ nhất, has been implementing là động từ chia ở dạng số ít, trong khi island nations là danh từ số nhiều nên cần have been implementing. Sai hòa hợp chủ ngữ và động từ khiến toàn cấu trúc bị sai cú pháp. Thứ hai, về nội dung, việc “triển khai các giải pháp công nghệ tiên tiến trong nhiều lĩnh vực sản xuất” hoàn toàn không liên quan đến các đảo quốc đang vật lộn với nước biển dâng. Các đảo quốc nhỏ, đặc biệt là đảo thấp, không phải trung tâm công nghiệp hay nhà máy sản xuất để “implement technological solutions throughout manufacturing sectors”. Nếu đưa vào sẽ phá vỡ coherence và không phản ánh được nội dung đang được nhấn mạnh trong đoạn văn.
Tạm dịch: If island nations, which face the most immediate existential threats from rising seas, prioritize survival over economic considerations, this fundamental shift reframes international climate discourse entirely. (“Nếu các đảo quốc, những nơi đang đối mặt với các mối đe dọa sinh tồn trước mắt do nước biển dâng, đặt sự sống còn lên trên các cân nhắc kinh tế, thì sự chuyển dịch căn bản này sẽ tái định hình hoàn toàn diễn ngôn khí hậu quốc tế.”)
Question 22:
A. however personal financial difficulties creating massive social problems among working families
B. but urgent existential necessities requiring unprecedented international cooperation and commitment
C. despite economic reforms generating substantial political tensions within developing nations
D. while technological advances producing significant environmental changes throughout modern societies
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. however personal financial difficulties creating massive social problems among working families – SAI – Câu này sai về cả cấu trúc ngữ pháp lẫn nội dung ngữ nghĩa. Về ngữ pháp, however phải đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh, nhưng ở đây phía sau chỉ có personal financial difficulties creating massive social problems among working families, vốn chỉ là một cụm danh từ kéo dài và không có động từ chia thì thích hợp để hình thành một mệnh đề độc lập. Cụm creating massive social problems chỉ là dạng hiện tại phân từ bổ nghĩa, không thể thay thế động từ chính, khiến toàn bộ cụm trở nên rời rạc và không thể đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho câu gốc. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung đề cập đến khó khăn tài chính của các gia đình lao động hoàn toàn lạc đề so với đoạn văn đang nói về biến đổi khí hậu, mối đe dọa sinh tồn đối với các đảo quốc nhỏ và yêu cầu hành động mang tính sống còn. Đặt câu này vào sẽ tạo thành một đoạn văn mất coherence, chuyển chủ đề từ khí hậu sang vấn đề kinh tế xã hội của các gia đình bình thường. Câu văn gốc đang nhấn mạnh rằng đối với các cộng đồng bị cô lập về địa lý, thích ứng khí hậu không phải là lựa chọn chính sách mà là yêu cầu sinh tồn. Nhưng phương án A đưa nội dung đi sang hướng khác hoàn toàn, làm sai trọng tâm và phá vỡ logic toàn văn. Vì vậy, phương án này sai cả về cấu trúc, sai về chức năng và sai về nội dung.
B. but urgent existential necessities requiring unprecedented international cooperation and commitment – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất thỏa mãn đầy đủ yêu cầu về cấu trúc mệnh đề độc lập, chức năng kết nối logic và nội dung bám sát chủ đề. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc neither ... nor ... but ... đòi hỏi một thành phần song song tương đương về chức năng ngữ pháp để tạo ra sự đối lập mạnh mẽ. Cụm urgent existential necessities requiring unprecedented international cooperation and commitment là một cụm danh từ hoàn chỉnh, trong đó urgent là tính từ bổ nghĩa cho existential necessities, còn requiring unprecedented international cooperation and commitment là cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho necessities. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp để đứng sau but nhằm nhấn mạnh sự tương phản: không phải lựa chọn chính sách, không phải lý thuyết, mà là những yêu cầu sinh tồn cấp bách. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án B hòa hợp hoàn toàn với mạch văn trước đó, nơi đoạn văn liên tục mô tả tính chất sinh tử của biến đổi khí hậu đối với các đảo quốc nhỏ: nước biển dâng, tan băng, thiên tai chưa từng có. Sự nhấn mạnh vào unprecedented international cooperation and commitment phản ánh tính phức tạp và khẩn cấp của cuộc chiến khí hậu, đồng thời phù hợp với tinh thần của đoạn văn về việc các đảo quốc phải đặt sự sống còn lên hàng đầu. Đây là lựa chọn duy nhất duy trì coherence, đúng về phong cách học thuật và thể hiện được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
C. despite economic reforms generating substantial political tensions within developing nations – SAI – Cấu trúc despite + V-ing tạo thành một cụm giới từ diễn tả sự đối lập, nhưng lại không phù hợp để đứng ở vị trí cần một thành phần song song của cấu trúc neither ... nor ... because climate adaptation represents neither A nor B despite C là cấu trúc sai chức năng. Về mặt ngữ pháp, despite chỉ tạo ra một cụm trạng ngữ, không thể đứng một mình để đóng vai trò bộ phận tương đương với policy options hay theoretical frameworks trong cấu trúc đối lập. Điều này khiến câu thiếu tính song song cú pháp, làm giảm tính mạch lạc. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung của đáp án nói về cải cách kinh tế và căng thẳng chính trị tại các nước đang phát triển, không liên quan gì đến vấn đề biến đổi khí hậu và nhu cầu sống còn của các đảo quốc nhỏ. Nếu chèn vào, đoạn văn trở thành một chuỗi các ý rời rạc, chuyển từ môi trường sang chính trị nội bộ. Điều này phá vỡ coherence, làm mất trọng tâm và khiến câu văn không còn mang tính thuyết phục.
D. while technological advances producing significant environmental changes throughout modern societies – SAI – Đáp án này sai vì while đòi hỏi một mệnh đề hoàn chỉnh, nhưng technological advances producing significant environmental changes chỉ là một cụm danh từ với phân từ hiện tại producing, không có động từ chia thì để hoàn thiện mệnh đề. Điều này khiến cấu trúc sai ngay từ mức cú pháp. Về mặt ngữ nghĩa, technological advances producing significant environmental changes không phù hợp để đặt sau cấu trúc neither ... nor ..., vì nó không tạo nên ý nghĩa tương phản đúng chức năng. Nội dung cũng không liên quan trực tiếp đến logic: câu đang nói về climate adaptation không phải là lựa chọn mà là yêu cầu sinh tồn, nhưng đáp án này lại nói về tác động môi trường do tiến bộ công nghệ, vốn không phải trọng tâm đoạn văn. Điều này gây lệch hướng hoàn toàn về nội dung và phá vỡ tính liên kết.
Tạm dịch: For these geographically isolated communities, climate adaptation represents neither negotiable policy options nor theoretical frameworks but urgent existential necessities requiring unprecedented international cooperation and commitment. (“Đối với những cộng đồng bị cô lập về mặt địa lý này, thích ứng khí hậu không phải là lựa chọn chính sách có thể thương lượng hay những khuôn khổ lý thuyết mà là những yêu cầu sinh tồn cấp bách đòi hỏi sự hợp tác và cam kết quốc tế chưa từng có.”)
Tạm Dịch Bài Đọc
Hội nghị thượng đỉnh khí hậu chưa từng có tại Belém đã làm rõ một thực tế nghiệt ngã: các quốc đảo đang phát triển phải đối mặt với những mối đe dọa mang tính sinh tồn vượt xa khuôn khổ của các cuộc đàm phán ngoại giao thông thường. Các đại diện đến từ những quần đảo dễ tổn thương đã bày tỏ sự tuyệt vọng của mình với mức độ thẳng thắn chưa từng thấy, nhấn mạnh rằng các ngưỡng nhiệt độ không chỉ là những chỉ số khoa học trừu tượng mà còn là ranh giới sinh tồn. Nếu nhiệt độ toàn cầu vượt quá ngưỡng 1,5 độ C, những hậu quả thảm khốc đối với các vùng lãnh thổ thấp là điều không thể tránh khỏi.
Tác động tàn phá của bão Melissa lên Jamaica đã minh chứng rõ ràng cho những hiểm họa ngày càng gia tăng đó; hiện tượng khí tượng chưa từng có này đã phá hủy những công trình tôn giáo có hàng thế kỷ lịch sử, đồng thời gây ra thiệt hại kinh tế tương đương khoảng một phần ba GDP quốc gia.
Điều gây ấn tượng mạnh mẽ đối với các quan sát viên quốc tế chính là sự quyết tâm không lay chuyển của các đại diện AOSIS, điều phản ánh những mệnh lệnh đạo đức sâu sắc. Hành trình của Toiata Apelu-Uili từ Samoa tượng trưng cho tinh thần kiên cường của các cộng đồng Thái Bình Dương, những nơi mà quê hương tổ tiên của họ đang đứng trước nguy cơ bị nhấn chìm dưới mực nước biển dâng. Sự gia tăng về tần suất của các hiện tượng thời tiết cực đoan là bằng chứng không thể chối cãi về tác động của con người lên khí hậu; những hiện tượng này đe dọa cả di sản văn hóa lẫn cơ sở hạ tầng hiện đại. Theo các dự báo khoa học, quá trình tan băng không thể đảo ngược sẽ được kích hoạt, và tốc độ dâng mực nước biển sẽ tiếp tục tăng nhanh khi các ngưỡng nhiệt độ tới hạn bị vượt qua.
António Guterres đã mô tả hành động khí hậu không đầy đủ như một dạng thiếu trách nhiệm mang tính đạo đức, nhấn mạnh trách nhiệm của các chính phủ đối với những cộng đồng dễ bị tổn thương. Nếu các quốc đảo – những nơi đang đối mặt với các mối đe dọa sinh tồn trước mắt do nước biển dâng – đặt sự sống còn lên trên các cân nhắc kinh tế, sự chuyển dịch căn bản ấy sẽ thay đổi hoàn toàn diễn ngôn khí hậu quốc tế. Những thách thức môi trường hiện nay đòi hỏi các chiến lược giảm thiểu ngay lập tức, thay vì những cuộc thảo luận kéo dài. Đối với các cộng đồng bị cô lập về mặt địa lý này, thích ứng khí hậu không phải là lựa chọn chính sách có thể thương lượng hay khuôn khổ lý thuyết, mà là những yêu cầu sinh tồn cấp bách đòi hỏi sự hợp tác và cam kết quốc tế chưa từng có.

