Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
STORMGUARD: Your Ultimate Weather Protection App
⮚ Recent devastating typhoons demonstrate the urgent need for advanced weather monitoring systems. The increasingly (1)_________ storms hitting Southeast Asia have caused unprecedented damage, particularly affecting vulnerable communities.
⮚ StormGuard, (2)_________ provides real-time alerts and evacuation guidance, ensures your family's safety during extreme weather events. Our cutting-edge technology monitors atmospheric conditions (3)_________ sparsely populated mountain regions where landslides pose (4)_________ risks.
⮚ When dangerous weather approaches, StormGuard helps you (5)_________ emergency situations with personalized evacuation routes and shelter locations. A (6)_________ of features, including offline maps, emergency contacts, and multilingual support, make StormGuard indispensable.
❖ Download StormGuard today—because when nature strikes, every second counts. Protect your loved ones with technology that saves lives.
https://apnews.com/lk
Question 1:A. destruction B. destroy C. destructively D. destructive
Question 2:A. that B. whom C. whose D. which
Question 3:A. have affected B. which affected C. affecting D. was affected
Question 4:A. grave B. acute C. dense D. swift
Question 5:A. cope with B. prepare for C. respond to D. deal with
Question 6:A. variety B. number C. range D. amount
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. destruction
B. destroy
C. destructively D. destructive
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. destruction – SAI – destruction là danh từ chỉ sự tàn phá, thường đứng sau các động từ hoặc giới từ để chỉ hậu quả hay mức độ thiệt hại. Tuy nhiên trong cấu trúc câu này, từ đứng tại vị trí trước danh từ storms, nghĩa là đang bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Một danh từ như destruction không thể đứng ở vị trí tính từ để mô tả đặc tính của bão. Nếu dùng destruction storms thì sai ngữ pháp vì không có nghĩa rõ ràng, đồng thời tạo ra một cụm danh từ khó hiểu và không phù hợp với văn phong mô tả thời tiết. Việc dùng danh từ ở đây sẽ khiến câu mất đi tính tự nhiên và không diễn đạt được ý “những cơn bão mang tính tàn phá”.
B. destroy – SAI – destroy là động từ nguyên thể, không thể đứng trước danh từ storms để bổ nghĩa. Nếu nói destroy storms thì về nghĩa sẽ trở thành “những cơn bão phá hủy”, trong khi động từ destroy phải có chủ thể thực hiện hành động và không bao giờ xuất hiện ở vị trí tính từ như trong câu. Động từ không chia dạng V-ing hoặc phân từ quá khứ thì càng không thể đứng trực tiếp trước danh từ. Vì vậy, dùng destroy khiến cấu trúc sai hoàn toàn, không phù hợp ngữ pháp và cũng không đáp ứng yêu cầu miêu tả mức độ nguy hiểm của bão.
C. destructively – SAI – destructively là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một mệnh đề. Trạng từ không thể đứng trước danh từ storms để mô tả bản chất của danh từ. Nếu viết destructively storms thì sai hoàn toàn về ngữ pháp, vì trạng từ không có chức năng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Bên cạnh đó, trạng từ này diễn tả cách thức hoặc mức độ hành động, trong khi câu cần một từ mô tả tính chất của cơn bão. Do đó, destructively không thể xuất hiện ở vị trí này.
D. destructive – ĐÚNG – destructive là tính từ, thích hợp đứng trước danh từ storms để mô tả mức độ nguy hiểm của những cơn bão. Cấu trúc increasingly destructive storms mang nghĩa “những cơn bão ngày càng mang tính tàn phá”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh mô tả sự gia tăng cường độ của thiên tai tại khu vực Đông Nam Á. Tính từ này không chỉ đúng về mặt ngữ pháp mà còn chính xác về mặt nghĩa, tạo ra câu văn tự nhiên và rõ ràng.
Tạm dịch: The increasingly destructive storms hitting Southeast Asia have caused unprecedented damage, particularly affecting vulnerable communities. (“Những cơn bão ngày càng mang tính tàn phá tấn công Đông Nam Á đã gây ra thiệt hại chưa từng có, đặc biệt ảnh hưởng đến các cộng đồng dễ bị tổn thương.”)
Question 2:A. that
B. whom
C. whose D. which
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. that – SAI – xét về ngữ pháp, that có thể thay thế cho cả người lẫn vật trong mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên trong câu này, mệnh đề quan hệ được đặt sau dấu phẩy, nghĩa là mệnh đề quan hệ không xác định. Với loại mệnh đề này, tiếng Anh chuẩn không bao giờ dùng that. Nếu viết StormGuard, that provides real-time alerts… thì sai quy tắc văn phong, không phù hợp với mệnh đề bổ sung mang tính mô tả. Vì thế, that không thể sử dụng ở đây dù về mặt nghĩa không gây hiểu nhầm.
B. whom – SAI – whom chỉ dùng cho người trong vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Danh từ được bổ nghĩa ở đây là StormGuard, hoàn toàn không phải con người mà là tên một ứng dụng. Vì vậy, dùng whom để thay thế là sai đối tượng, sai chức năng và sai vai trò ngữ pháp. Nếu viết StormGuard, whom provides real-time alerts… thì không chỉ sai ngữ pháp mà còn sai bản chất của đại từ quan hệ. Whom không bao giờ dùng cho vật nên phương án này loại bỏ.
C. whose – SAI – whose diễn tả sở hữu và phải đi với một danh từ ngay phía sau. Trong câu, sau chỗ trống là provides, vốn là một động từ chia thì. Như vậy, whose không thể đứng trước một động từ mà thiếu danh từ chỉ sự sở hữu. Nếu viết StormGuard, whose provides… thì sai hoàn toàn về cấu trúc. Ngoài ra, dùng whose để chỉ vật trong trường hợp này cũng không phù hợp vì không mang nghĩa sở hữu cần thiết.
D. which – ĐÚNG – which dùng cho vật và sự vật, rất phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ StormGuard. Đặc biệt trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy), chỉ có which mới là lựa chọn đúng trong văn phong trang trọng. Câu StormGuard, which provides real-time alerts and evacuation guidance,… vừa đúng ngữ pháp vừa diễn tả đầy đủ thông tin bổ sung về ứng dụng mà không làm thay đổi nghĩa chính của câu.
Tạm dịch: StormGuard, which provides real-time alerts and evacuation guidance, ensures your family's safety during extreme weather events. (“StormGuard, ứng dụng cung cấp cảnh báo thời gian thực và hướng dẫn sơ tán, giúp bảo vệ an toàn cho gia đình bạn trong các hiện tượng thời tiết cực đoan.”)
Question 3:A. have affected
B. which affected C. affecting
D. was affected
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. have affected – SAI – chọn have affected biến phần này thành một mệnh đề độc lập, khiến câu mất đi sự liên kết cần có giữa danh từ phía trước và phần mô tả phía sau. Thì hiện tại hoàn thành cũng không phù hợp vì câu không phải đang diễn đạt hành động đã xảy ra trước thời điểm nói, mà là đang bổ nghĩa cho cụm atmospheric conditions. Ngoài ra, have affected không dùng trong cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ, nên lựa chọn này không thể áp dụng trong ngữ cảnh.
B. which affected – SAI – đây là mệnh đề quan hệ đầy đủ, không phải dạng rút gọn. Tuy nhiên, câu yêu cầu sử dụng dạng rút gọn mệnh đề quan hệ để câu gọn và tự nhiên hơn. Nếu dùng which affected thì câu vẫn đúng nhưng không phù hợp với yêu cầu ngữ pháp của đề. Bên cạnh đó, which affected có xu hướng nhấn vào quá khứ, trong khi câu diễn tả một hiện tượng tự nhiên mang tính hiện tại và liên tục, khiến mạch văn kém tự nhiên.
C. affecting – ĐÚNG – affecting là hiện tại phân từ dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu đầy đủ ban đầu có thể là atmospheric conditions which affect sparsely populated mountain regions. Khi rút gọn, bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, giữ lại affecting, tạo thành cấu trúc ngắn gọn, đúng chuẩn và rất tự nhiên trong văn bản mô tả khoa học. Dạng phân từ chủ động cũng phù hợp vì atmospheric conditions là chủ thể gây ảnh hưởng.
D. was affected – SAI – dạng bị động quá khứ đơn không phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ atmospheric conditions, vì điều kiện khí quyển không phải đối tượng bị tác động trong ý của câu. Thay vào đó, điều kiện khí quyển là yếu tố gây ra tác động lên vùng núi thưa dân cư. Nếu dùng was affected sẽ đảo ngược ý nghĩa và khiến câu trở nên vô lý. Ngoài ra, bị động không phù hợp với dạng rút gọn mệnh đề quan hệ cần thiết ở câu này.
Tạm dịch: Our cutting-edge technology monitors atmospheric conditions affecting sparsely populated mountain regions where landslides pose grave risks. (“Công nghệ tiên tiến của chúng tôi giám sát các điều kiện khí quyển đang ảnh hưởng đến các khu vực núi thưa dân cư, nơi sạt lở đất gây ra những nguy cơ nghiêm trọng.”)
Question 4:A. grave
B. acute
C. dense
D. swift
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. grave – ĐÚNG – grave mang nghĩa nghiêm trọng, trầm trọng, thường dùng để mô tả mức độ nguy hiểm của các rủi ro thiên nhiên như lở đất hoặc bão lớn. Từ này mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn bản có tính cảnh báo và mô tả các mối đe dọa đe dọa đến tính mạng con người. Khi đứng trước danh từ risks, cụm grave risks diễn đạt hoàn hảo ý nghĩa “rủi ro nghiêm trọng”, một cách dùng phổ biến trong các bài viết khoa học và cảnh báo an toàn. Vì ngữ cảnh đang nói về khu vực núi thưa dân cư và nguy cơ sạt lở đất, lựa chọn này mang mức độ chính xác rất cao.
B. acute – SAI – acute có nghĩa là cấp tính, dữ dội, thường dùng nhiều trong ngữ cảnh y học, ví dụ acute pain hoặc acute disease, để mô tả sự đau đớn hoặc tình trạng bệnh lý diễn tiến nhanh. Dù đôi khi acute có thể dùng để diễn tả vấn đề nghiêm trọng, nhưng lại không phải lựa chọn tự nhiên nhất khi mô tả rủi ro địa chất như landslides. Vì vậy, acute risks nghe không tự nhiên trong ngữ cảnh thiên tai, khiến ý nghĩa câu văn giảm độ trang trọng và không đúng trọng tâm mô tả mức độ tai họa.
C. dense – SAI – dense mang nghĩa dày đặc, chủ yếu mô tả độ dày hoặc mật độ của vật chất, khí, hoặc dân số. Khi ghép với risks thành dense risks thì vô nghĩa vì risk không phải thực thể có thể đo bằng mật độ hay độ dày. Cách dùng này sai hoàn toàn về mặt kết hợp từ (collocation). Trong ngữ cảnh mô tả hiểm họa thiên nhiên, dense không bổ sung được ý nghĩa nào phù hợp, khiến câu trở nên sai logic và phi tự nhiên trong tiếng Anh.
D. swift – SAI – swift nghĩa là nhanh chóng, thường dùng để mô tả tốc độ của hành động hoặc chuyển động, ví dụ swift response hoặc swift movement. Khi ghép swift với risks thì không có nghĩa, vì risk không phải hành động hoặc quá trình diễn ra nhanh hay chậm. Không có cấu trúc swift risks trong tiếng Anh chuẩn. Do đó, từ này không phù hợp để mô tả mức độ nghiêm trọng của hiểm họa, làm câu sai về mặt kết hợp từ và sai ngữ nghĩa.
Tạm dịch: Our cutting-edge technology monitors atmospheric conditions affecting sparsely populated mountain regions where landslides pose grave risks. (“Công nghệ tiên tiến của chúng tôi giám sát các điều kiện khí quyển ảnh hưởng đến các vùng núi thưa dân cư, nơi sạt lở đất đặt ra những rủi ro nghiêm trọng.”)
Question 5:A. cope with B. prepare for
C. respond to
D. deal with
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. cope with – SAI – cope with nghĩa là đối phó, xử lý một vấn đề khi nó đã xảy ra. Tuy nhiên trong ngữ cảnh StormGuard giúp người dùng khi thời tiết nguy hiểm đang đến gần, mục tiêu là chuẩn bị trước nhằm giảm thiểu thiệt hại. cope with không truyền tải được ý nghĩa chủ động chuẩn bị trước mà thiên về chấp nhận và xử lý hậu quả. Vì vậy, cụm động từ này không phù hợp với tính chất của một ứng dụng cảnh báo thời tiết giúp người dùng chuẩn bị trước nguy hiểm.
B. prepare for – ĐÚNG – prepare for mang nghĩa chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra, rất phù hợp trong ngữ cảnh ứng dụng hỗ trợ người dùng chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp trước khi mối đe dọa ập tới. Câu When dangerous weather approaches, StormGuard helps you prepare for emergency situations mô tả chính xác chức năng chủ động của ứng dụng. Collocation prepare for emergency situations cũng là cách dùng quen thuộc trong tiếng Anh mang tính hướng dẫn và cảnh báo.
C. respond to – SAI – respond to là phản ứng, đáp lại điều gì khi nó đã xảy ra. Nếu dùng respond to emergency situations thì nghĩa nghiêng về việc phản hồi sau khi sự cố đã diễn ra. Tuy nhiên, ứng dụng StormGuard định hướng hỗ trợ người dùng trước khi thiên tai xảy ra, vì vậy respond to không phản ánh đúng mục đích chính là chuẩn bị trước. Cách dùng này khiến câu không còn khớp với bản chất của một công cụ cảnh báo sớm.
D. deal with – SAI – deal with nghĩa là xử lý hoặc giải quyết vấn đề đã xuất hiện. Tương tự cope with, cụm này mang tính đối phó sau khi sự việc đã xảy ra hơn là chuẩn bị trước. Cụm deal with emergency situations phù hợp trong các hướng dẫn hành động sau khi gặp vấn đề. Trong văn bản, ý nhấn mạnh vào việc người dùng cần chuẩn bị trước diễn biến thời tiết xấu, do đó deal with không phục vụ đúng ngữ cảnh và không hợp logic với mục tiêu của ứng dụng.
Tạm dịch: When dangerous weather approaches, StormGuard helps you prepare for emergency situations with personalized evacuation routes and shelter locations. (“Khi thời tiết nguy hiểm ập đến, StormGuard giúp bạn chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp với lộ trình sơ tán và vị trí nơi trú ẩn được cá nhân hóa.”)
Question 6:A. variety
B. number
C. range
D. amount
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. variety – ĐÚNG – variety of mang nghĩa nhiều loại, đa dạng, phù hợp khi liệt kê nhiều tính năng của một ứng dụng. Cụm a variety of features thường dùng trong quảng cáo sản phẩm để nhấn mạnh sự phong phú của chức năng. Trong văn bản, các tính năng như bản đồ offline, liên hệ khẩn cấp, hỗ trợ đa ngôn ngữ đều là những yếu tố đa dạng, vì vậy variety mang lại nghĩa chính xác nhất. Đây là collocation phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường được dùng trong mô tả công nghệ.
B. number – SAI – a number of có nghĩa là một số lượng, nhưng trọng tâm của a number of không phải là sự đa dạng mà chỉ là số lượng nhiều. Trong ngữ cảnh giới thiệu tính năng phong phú, từ này không thể hiện được tính đa dạng mà chỉ gợi ý một số lượng không rõ ràng. Bên cạnh đó, a number of thường đi kèm danh từ số nhiều nhưng ngữ nghĩa không mạnh bằng variety khi muốn nhấn vào đa dạng chức năng. Do đó, lựa chọn này không phải là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
C. range – SAI – range of cũng có nghĩa là một phạm vi hoặc một loạt, khá gần với variety. Tuy nhiên range thường dùng để mô tả phạm vi hoặc khoảng cách giá trị hơn là sự đa dạng của các yếu tố liệt kê dạng tính năng. Khi dùng cho sản phẩm công nghệ, range of features nghe hơi kỹ thuật và không mang sắc thái thân thiện, quảng bá như variety of features. Ngữ cảnh quảng cáo ứng dụng ưu tiên sự tự nhiên và diễn đạt mềm mại, nên range không phải lựa chọn tối ưu.
D. amount – SAI – amount dùng cho danh từ không đếm được, trong khi features là danh từ đếm được. Do đó a amount of features sai hoàn toàn về ngữ pháp. amount chỉ thích hợp với các danh từ như water, money, time. Khi dùng với features sẽ khiến câu sai cấu trúc cơ bản và không phù hợp với văn phong mô tả sản phẩm. Đây là lỗi sai thuộc kiến thức ngữ pháp về cách sử dụng lượng từ.
Tạm dịch: A variety of features, including offline maps, emergency contacts, and multilingual support, make StormGuard indispensable. (“Một loạt tính năng, bao gồm bản đồ ngoại tuyến, liên hệ khẩn cấp và hỗ trợ đa ngôn ngữ, khiến StormGuard trở nên không thể thiếu.”)
