Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
STOP DOOMSCROLLING—PROTECT YOUR HEALTH!
What is doomscrolling?
⮚ "Doomscrolling" means scrolling through bad news online for a long time. (7)_________ it is common today, this habit is bad for your health.
❖ Why is it bad?
⮚ Spending too much time on social media causes digital (8)_________. This makes you feel stressed and worried. Because of constant bad news, you cannot sleep well at night.
⮚ Many people have compulsive (9)_________ habits—they look at their phones every few minutes. (10)_________ problem is that your brain cannot rest. Some people feel anxious, while others feel very tired.
❖ Health Problems
✔ Stress and anxiety become worse
✔ Sleep is broken and not good
✔ Emotions become weak and tired
✔ (11)_________ affects your mind
❖ What You Can Do
✔ Stop scrolling before bed
✔ Turn off phone notifications
✔ Choose better information sources
✔ Spend time with family and friends
✔ Go for walks outside
❖ Remember
⮚ It all comes down (12)_________ protecting your health now—this will help you feel better. Stop doomscrolling today and enjoy life more!
❖ Your health is important. Take care of yourself!
https://www.health.harvard.edu/mk
Question 7:A. In spite of B. However C. Although D. Unless
Question 8:A. fatigue B. addiction C. burnout D. overload
Question 9:A. scrolling B. checking C. touching D. using
Question 10:A. Other B. The others C. Another D. Others
Question 11:A. Negative news information B. News information negative
C. Information negative news D. Negative information news
Question 12:A. with B. for C. at D. to
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. In spite of
B. However C. Although
D. Unless
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. In spite of – SAI– In spite of là một giới từ (preposition) đi với danh từ hoặc V-ing phía sau, tạo cụm giới từ chỉ sự tương phản, ví dụ: in spite of the rain, in spite of being tired. Ở câu này, sau chỗ trống là mệnh đề it is common today, nên nếu dùng in spite of, đúng ngữ pháp phải là in spite of the fact that it is common today. Tuy nhiên, đề bài không cho thêm phần the fact that, nên chỉ viết In spite of it is common today là sai về cấu trúc. Ngoài ra, dạng văn bản tờ rơi ngắn gọn thường ưu tiên dùng liên từ như although hơn là cụm in spite of the fact that dài dòng, nên lựa chọn này không phù hợp cả về mặt ngữ pháp lẫn phong cách diễn đạt.
B. However – SAI– However là trạng từ liên kết (conjunctive adverb) dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề độc lập, thường đứng đầu câu mới và theo sau là dấu phẩy: However, this habit is bad for your health. Nếu đặt However vào chỗ trống trong cùng một câu với mệnh đề trước, cấu trúc “Doomscrolling” means… However it is common today, this habit… sẽ không mạch lạc, vì however không nối trực tiếp một mệnh đề trạng ngữ phụ thuộc như although. Hơn nữa, sau however chuẩn nhất là dấu phẩy và nó thường mở đầu một câu riêng, chứ không đứng giữa một câu để giới thiệu mệnh đề phụ. Do đó, xét về kiểu câu phức với mệnh đề nhượng bộ, however không đảm nhận được vai trò liên từ như although.
C. Although – ĐÚNG – Although là liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, ví dụ: Although it is raining, we still go out. Trong câu: Although it is common today, this habit is bad for your health, ta có cấu trúc hoàn chỉnh: mệnh đề phụ thuộc chỉ thực tế trái ngược (nó phổ biến ngày nay) và mệnh đề chính nêu kết luận (thói quen này có hại cho sức khỏe). Ngữ nghĩa nhấn mạnh: dù doomscrolling rất phổ biến, nhưng tác động của nó vẫn tiêu cực. Về phong cách, although rất phù hợp trong một tờ rơi mang tính giáo dục sức khỏe, tạo cảm giác trang trọng và rõ ràng, đồng thời đúng với vị trí chỗ trống đang cần một liên từ đứng đầu mệnh đề phụ.
D. Unless – SAI– Unless mang nghĩa “trừ khi”, dùng để diễn tả điều kiện phủ định, ví dụ: You will fail unless you study. Nếu dùng trong câu này: Unless it is common today, this habit is bad for your health, nghĩa sẽ trở nên tối nghĩa, gần như là “trừ khi nó phổ biến ngày nay thì thói quen này mới có hại”, mâu thuẫn hoàn toàn với ý muốn nhấn mạnh rằng ngay cả khi nó rất phổ biến, nó vẫn nguy hại. Về loại câu, ở đây không phải câu điều kiện mà là câu nhượng bộ, nên unless không phù hợp về chức năng. Việc dùng unless sẽ làm sai lệch thông điệp giáo dục mà đoạn văn đang cố gắng truyền tải.
Tạm dịch: “Doomscrolling” means scrolling through bad news online for a long time. Although it is common today, this habit is bad for your health. (“‘Doomscrolling’ có nghĩa là lướt qua các tin tức tiêu cực trên mạng trong thời gian dài. Mặc dù điều này rất phổ biến ngày nay, thói quen này lại có hại cho sức khỏe của bạn.”)
Question 8:A. fatigue
B. addiction
C. burnout D. overload
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. fatigue – SAI– Fatigue là danh từ chỉ “sự mệt mỏi”, thường dùng trong cụm physical fatigue, mental fatigue. Trong lĩnh vực công nghệ, có cụm digital fatigue nhưng thường nhấn mạnh cảm giác mệt vì dùng thiết bị số quá nhiều, chứ không tập trung vào việc bị “quá tải thông tin”. Trong câu Spending too much time on social media causes digital (8)_________. This makes you feel stressed and worried, người viết muốn nhấn mạnh hiện tượng bị dồn dập thông tin, não không xử lý kịp và dẫn đến stress. Khái niệm overload (quá tải) thể hiện rõ hơn trạng thái này, trong khi fatigue chỉ nói tới mệt mỏi chung chung, thiếu sắc thái “bị nhồi nhét, chất chồng” về thông tin. Vì vậy, dù digital fatigue tồn tại, nó không phải lựa chọn tối ưu trong ngữ cảnh này.
B. addiction – SAI– Addiction là danh từ chỉ “sự nghiện”, như drug addiction, internet addiction. Nếu viết causes digital addiction thì câu sẽ nhấn mạnh đến việc lệ thuộc, không thể dừng sử dụng thiết bị, chứ không phải trạng thái bị ngập trong tin xấu dẫn đến stress và lo âu. Ngay sau đó, câu giải thích This makes you feel stressed and worried, và phía dưới tờ rơi còn nói đến doomscrolling, bad news, sleep problems, nên trọng tâm là “quá nhiều thông tin tiêu cực dồn dập” hơn là “nghiện” theo nghĩa lâm sàng. Ngoài ra, addiction thường cần thời gian dài hình thành và thường đi với hành vi lặp lại được củng cố, còn ở đây tác giả muốn nói đến hiệu ứng tức thời của việc lướt quá nhiều, được mô tả đúng hơn bằng overload.
C. burnout – SAI– Burnout là tình trạng “kiệt sức, suy sụp” về mặt tinh thần, thường dùng cho bối cảnh công việc: job burnout, workplace burnout. Digital burnout cũng có thể dùng, nhưng thường gắn với việc sử dụng công nghệ dài hạn dẫn đến mất động lực, kiệt quệ tinh thần. Trong câu này, cấu trúc causes digital (8)_________ nhắm trực tiếp tới cảm giác stressed and worried vì tin xấu liên tục, giống hiện tượng “quá tải thông tin” hơn là “kiệt sức” toàn diện. Hơn nữa, burnout mang tính kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, còn overload diễn tả quá trình hệ thống bị dồn nén, bị lấp đầy bởi lượng thông tin quá lớn, phù hợp hơn với hành động doomscrolling và tác động tức thời của nó.
D. overload – ĐÚNG – Overload là danh từ mang nghĩa “quá tải”, và digital overload là cụm được dùng phổ biến để chỉ việc có quá nhiều thông tin, thông báo, nội dung online đến mức bộ não không xử lý xuể. Trong câu Spending too much time on social media causes digital overload, ta hiểu rằng việc ở trên mạng quá lâu khiến bạn bị “nhồi” quá nhiều tin tức, dẫn đến cảm giác stressed and worried như câu sau mô tả. Về mặt ngữ nghĩa, overload nhấn mạnh quá nhiều đầu vào (input) đổ dồn vào cùng lúc, rất khớp với bối cảnh doomscrolling qua hàng loạt tin tức tiêu cực. Đây là cách diễn đạt rõ ràng, ngắn gọn nhưng chính xác cho hiện tượng “quá tải kỹ thuật số”.
Tạm dịch: Spending too much time on social media causes digital overload. This makes you feel stressed and worried. (“Dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội gây ra tình trạng quá tải kỹ thuật số. Điều này khiến bạn cảm thấy căng thẳng và lo lắng.”)
Question 9:A. scrolling B. checking
C. touching
D. using
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. scrolling – SAI– Scrolling là danh từ/V-ing chỉ hành động “lướt màn hình”, như scrolling through social media. Trong câu Many people have compulsive (9)_________ habits—they look at their phones every few minutes, điều nhấn mạnh là thói quen “cứ vài phút lại cầm lên xem”, chứ không nhất thiết là lướt lên lướt xuống nội dung dài. Thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh khi nói về kiểm tra điện thoại liên tục là checking habits, ví dụ: compulsive phone-checking. Nếu dùng compulsive scrolling habits, trọng tâm sẽ chuyển sang hành vi lướt nội dung trong một lần dài, không thể dừng, khác với việc “thỉnh thoảng lại kiểm tra nhanh” nhưng lặp lại nhiều lần. Vì thế, scrolling không phù hợp hoàn toàn với mô tả ở mệnh đề sau.
B. checking – ĐÚNG – Checking rất phù hợp trong cụm compulsive checking habits, đặc biệt khi đi với chủ đề điện thoại: compulsive phone-checking habits. Câu giải thích ngay sau đó: they look at their phones every few minutes, mô tả đúng bản chất hành vi là cứ vài phút lại “kiểm tra” xem có tin nhắn, thông báo hay nội dung mới không. Về mặt collocation, checking habits gắn chặt với smartphone trong ngữ cảnh tâm lý học hiện đại, nhất là khi nói đến thói quen cưỡng bức (compulsive). Ngoài ra, checking không giới hạn vào việc lướt nội dung dài, mà bao gồm bất kỳ hành vi mở điện thoại xem nhanh, phù hợp với mô tả “every few minutes” và bối cảnh cảnh báo về doomscrolling và lo âu.
C. touching – SAI– Touching là V-ing của động từ touch, nghĩa là “chạm vào”, và thường không được dùng để mô tả một thói quen đặc trưng liên quan đến điện thoại. Cụm compulsive touching habits nghe rất lạ, không phải cách nói tự nhiên trong tiếng Anh khi nói về hành vi công nghệ, vì touch chỉ là động tác vật lý, không gắn trực tiếp với mục đích tâm lý là “kiểm tra” nội dung mới. Trong nghiên cứu về hành vi số, người ta dùng nhiều cụm như checking, scrolling, using, chứ không dùng touching habits. Nếu chọn từ này, câu sẽ trở nên thiếu tính học thuật và không phản ánh đúng bản chất của vấn đề: người dùng liên tục kiểm tra điện thoại vì lo lắng bỏ lỡ thông tin (FOMO), chứ không chỉ đơn giản là “hay chạm” vào điện thoại.
D. using – SAI– Using là V-ing của use, nghĩa là “sử dụng”, và về mặt ngữ pháp compulsive using habits không phải là một collocation chuẩn. Thông thường, ta nói compulsive use of phones hoặc compulsive phone use, chứ không nói compulsive using habits. Hơn nữa, từ using khá chung chung, không mô tả rõ đặc điểm cụ thể của hành vi là “kiểm tra điện thoại mỗi vài phút”. Trong ngữ cảnh này, tác giả muốn nhấn mạnh tính chất kiểm tra nhanh nhưng lặp lại nhiều lần, nên checking là từ mô tả chính xác hơn, vừa đúng collocation, vừa thể hiện được tính cưỡng bức và lo lắng. Using không truyền tải hết sắc thái đó, nên không phải là lựa chọn tốt nhất.
Tạm dịch: Many people have compulsive checking habits—they look at their phones every few minutes. (“Nhiều người có những thói quen kiểm tra điện thoại mang tính cưỡng bức – họ nhìn vào điện thoại của mình sau mỗi vài phút.”)
Question 10:A. Other
B. The others C. Another
D. Others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Other – SAI– Other là tính từ, dùng trước danh từ số ít hoặc số nhiều mà không có mạo từ xác định: other problems, other people. Trong câu, sau chỗ trống là problem ở dạng số ít và có mạo từ đi cùng, nên nếu dùng other thì ta phải có một danh từ phía trước để đối chiếu: the other problem, another problem. Tuy nhiên, theo đúng cấu trúc câu, phần trước chưa giới thiệu danh sách vấn đề cụ thể, mà chỉ đang nêu thêm một vấn đề mới. Việc dùng other đơn lẻ ở đầu câu “Other problem is that your brain cannot rest” vừa sai ngữ pháp (thiếu mạo từ the/a), vừa không tự nhiên trong văn phong chuẩn, vì problem là danh từ đếm được số ít.
B. The others – SAI– The others là đại từ, dùng để chỉ “những cái/người còn lại” trong một tập hợp đã được xác định trước, ví dụ: Some students are here, the others are absent. Trong câu (10)_________ problem is that your brain cannot rest, sau chỗ trống là problem – danh từ số ít, nên không thể đặt the others ngay trước một danh từ như tính từ được. Nếu viết “The others problem” là hoàn toàn sai ngữ pháp. Hơn nữa, the others mang nghĩa số nhiều, không thể đứng trước một danh từ số ít như problem. Đoạn văn cũng không nhắc đến “các vấn đề khác” rõ ràng trước đó, mà chỉ thêm một vấn đề mới, nên không có cơ sở ngữ nghĩa để dùng the others.
C. Another – ĐÚNG – Another là tính từ/dại từ, thường dùng trước danh từ đếm được số ít để diễn đạt “một cái khác, một vấn đề khác”, ví dụ: another problem, another reason. Trong câu, Another problem is that your brain cannot rest phù hợp hoàn hảo về ngữ pháp và nghĩa: đây là “một vấn đề khác” bên cạnh những vấn đề đã nêu, như stress và lo âu. Về cấu trúc, another + singular noun được dùng rất nhiều trong viết học thuật và giải thích, đặc biệt khi liệt kê các hậu quả: Another problem is that…, Another issue is that… Điều này rất khớp với phần liệt kê các tác hại của doomscrolling ở đoạn văn.
D. Others – SAI– Others là đại từ số nhiều, mang nghĩa “những cái khác, những người khác” và không đứng trực tiếp trước danh từ như một tính từ. Ta không nói others problem; nếu muốn đi với danh từ, phải dùng other problems. Trong ngữ cảnh câu, cần một tính từ đứng trước problem số ít, không phải một đại từ độc lập. Hơn nữa, nếu bắt đầu câu bằng Others problem is that…, câu vừa sai ngữ pháp, vừa không tự nhiên về mặt diễn đạt. Văn bản đang nói đến từng vấn đề một cách cụ thể, nên dạng “Another problem…” mới là cấu trúc liệt kê chuẩn. Others không thể thay thế cho another ở vị trí này được.
Tạm dịch: Another problem is that your brain cannot rest. (“Một vấn đề khác là não bộ của bạn không thể nghỉ ngơi.”)
Question 11:A. Negative news information
B. News information negative
C. Information negative news
D. Negative information news
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. Negative news information – ĐÚNG – Trong tiếng Anh, trật tự tính từ và danh từ rất quan trọng. Ở đây, negative là tính từ, news là danh từ chỉ loại thông tin, còn information là danh từ chung. Cụm negative news information có thể hiểu là “thông tin tin tức tiêu cực”, trong đó news đóng vai trò danh từ bổ nghĩa cho information (news information = thông tin dạng tin tức), còn negative bổ nghĩa cho toàn bộ cụm này. Trật tự adjective + noun (bổ nghĩa) + noun (chính) là cấu trúc chấp nhận được trong tiếng Anh: business news report, international news channels. Đặt trong danh sách gạch đầu dòng Health Problems, việc dùng Negative news information affects your mind tạo ra một câu ngắn gọn, rõ nghĩa: thông tin tin tức tiêu cực tác động đến tâm trí của bạn.
B. News information negative – SAI– Cụm này phạm lỗi trật tự từ nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, tính từ luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, chứ không đứng sau như nhiều ngôn ngữ khác. News information negative đặt negative ở cuối khiến cấu trúc trở nên lạ, giống như một câu nửa vời chứ không phải một cụm danh từ hoàn chỉnh. Nếu muốn diễn đạt “thông tin tin tức tiêu cực”, người ta không nói news information negative mà phải chuyển negative lên trước. Ngoài ra, news ở đây khó đóng vai trò tính từ vì nó vốn là danh từ không đếm được, nên việc đặt news rồi đến information negative càng làm câu khó hiểu.
C. Information negative news – SAI– Ở cụm này, information đứng trước negative news như thể information là danh từ chính còn negative news là mệnh đề/ cụm bổ nghĩa phía sau. Tuy nhiên, tiếng Anh không xếp tính từ sau danh từ như vậy. Cụm information negative news không tuân theo bất kỳ mô hình trật tự tính từ – danh từ quen thuộc nào. Nếu muốn dùng information làm danh từ chính, phải viết negative news information hoặc information about negative news. Thêm vào đó, khi liệt kê trong mục Health Problems, người viết muốn một chủ ngữ rõ ràng, dễ hiểu, không cần cấu trúc vòng vèo. Cách sắp xếp information negative news gây mơ hồ, thiếu tự nhiên và không sát với cách dùng thực tế.
D. Negative information news – SAI– Cụm này đảo ngược trật tự hợp lý giữa news và information. Thông thường, khi muốn nói “thông tin dạng tin tức”, ta có thể nói news information (thông tin liên quan đến tin thời sự). Tuy nhiên, negative information news gợi cảm giác information là tính từ bổ nghĩa cho news, trong khi information là danh từ. Cấu trúc adjective (negative) + noun (information) + noun (news) chỉ hợp lý nếu noun cuối là danh từ chính, và danh từ trước đóng vai trò bổ nghĩa, nhưng ở đây “information news” không phải là một collocation chuẩn. Kết quả là cụm trở nên gượng gạo, khó hiểu, không rõ cái gì đang bổ nghĩa cho cái gì. Vì vậy, nó không thể được xem là trật tự từ tự nhiên trong văn bản học thuật.
Tạm dịch: Negative news information affects your mind. (“Thông tin tin tức tiêu cực tác động đến tâm trí của bạn.”)
Question 12:A. with
B. for
C. at D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. with – SAI– Cụm come down with là một cụm động từ khác hoàn toàn, nghĩa là “mắc phải (bệnh)” như come down with the flu. Trong câu It all comes down (12)_________ protecting your health now, ta đang cần một giới từ đi với cụm thành ngữ come down to, diễn tả việc “rốt cuộc thì quy về, cốt lõi là”. Nếu dùng with, nghĩa câu sẽ lệch hoàn toàn và không còn là thành ngữ quen thuộc nữa. It all comes down with protecting your health không có nghĩa rõ ràng trong tiếng Anh, không dùng được trong văn phong tiêu chuẩn, và sẽ gây khó hiểu cho người đọc.
B. for – SAI– For thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng, ví dụ: This is important for your health. Tuy nhiên, cấu trúc thành ngữ cố định trong tiếng Anh là come down to something, không phải come down for something. Cụm it all comes down for protecting your health nghe rất không tự nhiên, vì người bản ngữ không dùng come down như một động từ chỉ “hướng đến mục đích”. Trong bối cảnh này, tác giả muốn nói rằng “cuối cùng thì mọi thứ đều quy về việc bảo vệ sức khỏe của bạn”, và chỉ có to mới hoàn chỉnh được cụm thành ngữ đó. For không thể thay thế trong cấu trúc cố định này.
C. at – SAI– At thường gắn với các cụm chỉ thời gian (at night), địa điểm (at school) hoặc một số cụm cố định khác (at risk, at work). Không có cụm thành ngữ come down at mang nghĩa “rốt cuộc quy về điều gì đó” trong tiếng Anh chuẩn. Nếu viết It all comes down at protecting your health now, câu trở nên sai ngữ pháp và hoàn toàn vô nghĩa đối với người bản xứ. Về mặt logic, at không thể kết nối động từ come down với danh động từ protecting theo bất kỳ quy tắc nào. Vì vậy, lựa chọn này không đáp ứng được cả yêu cầu về ngữ pháp lẫn collocation.
D. to – ĐÚNG – To là giới từ duy nhất hình thành cụm thành ngữ come down to something, nghĩa là “rốt cuộc thì, chung quy lại thì là vì/nhằm điều gì đó”. Trong câu It all comes down to protecting your health now, cụm này diễn tả rất rõ thông điệp: tất cả những lời khuyên ở trên cuối cùng đều hướng đến mục tiêu cốt lõi là bảo vệ sức khỏe của bạn ngay bây giờ. Sau to là một danh từ hoặc danh động từ (V-ing), ở đây là protecting your health, đúng ngữ pháp. Cụm come down to được dùng rất nhiều trong văn nói và viết khi tóm tắt, nhấn mạnh điểm quan trọng nhất, vì vậy cực kỳ phù hợp với câu kết trong một tờ rơi khuyến khích thay đổi hành vi như vậy.
Tạm dịch: It all comes down to protecting your health now—this will help you feel better. (“Tất cả cuối cùng đều quy về việc bảo vệ sức khỏe của bạn ngay bây giờ – điều này sẽ giúp bạn cảm thấy tốt hơn.”)

