Read the following passage about the Bed Rotting: A Deceptive Trend and mark the letter A, B, C or D on your a...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about the Bed Rotting: A Deceptive Trend and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
The phenomenon of "bed rotting" has become a viral trend on TikTok, where young people spend entire days lying in their beds. They watch shows, scroll through social media, eat snacks, and nap repeatedly. Many users frame this behavior as self-care and deserved relaxation. [I] However, mental health experts strongly disagree, warning that "bed rotting" is misleading and harmful to both physical and mental health. The trend can trigger depression among vulnerable individuals. Young people often wallow in self-pity when engaging in this isolation, believing rest justifies avoiding responsibilities.
While occasional rest is acceptable, specialists emphasize that regularly spending most of your time in bed signals deeper problems. Prolonged "bed rotting" causes increased loneliness, depression, and anxiety through social withdrawal and insufficient natural light exposure. Physical complications also develop, including poor sleep patterns, muscle weakness, back pain, and circulation issues with elevated blood clot risks. [II] This behavior creates a harmful cycle where staying horizontal worsens mood and reduces motivation, making it increasingly difficult to resume normal daily activities and engagement with life.
For individuals with chronic illness or persistent pain, extended bed rest becomes medically necessary; however, passively remaining in bed without implementing constructive coping methods can worsen existing symptoms significantly. Mental health professionals recommend healthier alternatives, such as getting up when feasible, moving your body, limiting endless scrolling, and maintaining meaningful connections with friends and family members. It is crucial to seek help from loved ones or therapists when "bed rotting" interferes with daily functioning, relationships, or emotional well-being. [III]
In conclusion, "bed rotting" appears harmless and cozy online, but it actually triggers or deepens depressive episodes significantly. The trend should be taken seriously rather than celebrated as a wellness practice. Understanding the difference between genuine rest and harmful isolation helps young people make better choices about their health and future. [IV] Promoting awareness about authentic self-care practices remains vital for protecting mental well-being in our increasingly digital world. Young people deserve education about healthier lifestyle decisions that genuinely support recovery and personal growth.
https://www.healthline.com/tc
Question 31: The phrase “wallow in self-pity” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. come out of B. give in to C. break away from D. move beyond
Question 32: Which consequence of "bed rotting" is NOT mentioned in the passage?
A. Permanent cognitive impairment or significant memory loss
B. Increased depression, anxiety, and loneliness
C. Muscle weakness and circulation issues with elevated blood clot risks
D. Reduced motivation and difficulty resuming normal daily activities
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Taking action early prevents this destructive pattern from becoming increasingly entrenched in psychological stability.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. the phenomenon of "bed rotting"
B. TikTok
C. the viral trend
D. young people
Question 35: The word “clot” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. thicken B. spread C. solidify D. compress
Question 36: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Bed rest is medically necessary for chronic illness patients, and mental health professionals recommend extended periods of complete rest and physical inactivity without any structured coping strategies or social engagement.
B. Young people experiencing chronic pain should immediately seek professional therapeutic support and avoid all forms of bed rest to prevent depression and anxiety from becoming worse over time.
C. While bed rest may be medically necessary for chronic illness, passive inactivity without constructive coping methods and social engagement can worsen existing symptoms and psychological stability significantly.
D. Individuals with persistent illness should prevent mental health problems by maintaining regular contact with friends and family members, limiting endless scrolling, and taking early action to avoid psychological entrenchment.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Recognizing the distinction between authentic rest and detrimental isolation enables young people to decide more wisely regarding their well-being and long-term prospects.
B. Young people who distinguish between healthy relaxation and negative withdrawal can identify destructive patterns before they develop into more serious psychological complications.
C. Teaching young people to recognize the boundaries between restorative rest and damaging isolation prevents them from misinterpreting harmful behaviors as legitimate wellness activities.
D. Young people benefit from understanding that genuine rest differs from isolation, which helps them establish better boundaries and avoid misconceptions about acceptable self-care practices.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Mental health professionals recommend moving your body, limiting scrolling, and maintaining connections with friends and family members.
B. The passage states that occasional bed rotting throughout the week has no negative health risks or consequences.
C. Young people with chronic illness should avoid bed rest entirely and stay active outdoors.
D. Bed rotting triggers depression only among vulnerable individuals with pre-existing mental health conditions.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Bed rotting affects only teenagers and does not impact adults who maintain regular work schedules or daily responsibilities outside their homes.
B. Social media platforms should completely ban bed rotting content to protect young people from developing depression and other serious mental health conditions.
C. People who engage in bed rotting rarely experience physical health problems because staying in bed reduces physical stress on the body significantly.
D. Early intervention and education about healthy coping strategies may prevent bed rotting from becoming a serious long-term psychological issue for vulnerable individuals.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Bed rotting is a harmless online trend offering genuine rest for young people managing stress from school and work responsibilities throughout their daily lives.
B. Young people enjoy bed rotting because social media platforms encourage this behavior, and mental health experts have not yet studied its consequences thoroughly.
C. Bed rotting appears to be self-care online but actually harms mental and physical health by isolating people and creating cycles of depression that require intervention.
D. The passage recommends that all young people should avoid spending any time in bed to maintain their physical fitness and emotional well-being successfully always.
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 31: The phrase “wallow in self-pity” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. come out of B. give in to C. break away from D. move beyond
Giải Thích: Cụm từ “wallow in self-pity” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. come out of – SAI – Cụm “come out of” về ngữ nghĩa thường diễn tả ý “đi ra/thoát ra khỏi một trạng thái, tình huống hay nơi chốn nào đó”, mang hướng chuyển động rời xa, ví dụ “come out of depression” là thoát khỏi trầm cảm. Trong khi đó “wallow in self-pity” lại nhấn mạnh việc đắm chìm, ngụp lặn, buông mình trong cảm xúc tự thương hại, nghĩa là người đó không muốn thoát ra mà còn ở lại, sa lầy sâu hơn. Xét về mạch luận, đoạn 1 mô tả giới trẻ “wallow in self-pity when engaging in this isolation”, tức là họ chìm trong tâm trạng tiêu cực khi cố tình tách mình khỏi đời sống, chứ không hề “bước ra khỏi” nó. Vì vậy, “come out of” đi ngược với nội dung câu, không thể là nghĩa gần nhất. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc “come out of + noun” là đúng, nhưng ngữ nghĩa và tính liên kết với bối cảnh là sai.
B. give in to – ĐÚNG – Cụm “give in to” mang nghĩa “nhượng bộ, buông xuôi, chiều theo (một cảm xúc, cám dỗ hay áp lực nào đó)”, ví dụ “give in to temptation”, “give in to despair”. Điều này khớp rất sát với “wallow in self-pity”, mô tả trạng thái để mặc cho mình chìm trong cảm xúc tự thương hại, không chống lại mà còn mặc nhiên chấp nhận, để nó chi phối hành vi. Trong đoạn 1, giới trẻ dành cả ngày nằm trên giường, cô lập, và “often wallow in self-pity when engaging in this isolation”, tức họ buông xuôi, mặc cho cảm giác tội nghiệp bản thân dẫn dắt, rồi biện minh rằng mình “xứng đáng được nghỉ ngơi” để tránh né trách nhiệm. Về ngữ pháp, “give in to + noun” song song với “wallow in + noun”, nên xét mặt cấu trúc cũng tương thích cao. Xét về mạch luận, cụm này giữ được sắc thái tiêu cực, thụ động và bị cảm xúc lấn át, phù hợp với cảnh báo của chuyên gia, nên là lựa chọn gần nghĩa nhất.
C. break away from – SAI – “Break away from” thường có nghĩa “tách khỏi, thoát ly, cắt đứt khỏi một nhóm, ảnh hưởng hay thói quen nào đó”, nhấn mạnh hành động chủ động rời xa một thứ đang ràng buộc mình, ví dụ “break away from a toxic relationship” hay “break away from tradition”. Cụm này hàm ý sự giải phóng, thoát ra, khác hẳn với “wallow in self-pity” là tình trạng ngược lại: không thoát mà còn lún sâu hơn. Trong bối cảnh bài đọc, người trẻ tham gia “bed rotting” không hề “break away from self-pity” mà chìm trong nó, dùng sự cô lập để nuôi dưỡng cảm xúc tội nghiệp bản thân. Về coherence, nếu thay “wallow in self-pity” bằng “break away from self-pity” thì câu sẽ đảo ngược nghĩa, làm mất đi sắc thái cảnh báo về tính tiêu cực của xu hướng này, khiến lập luận của tác giả mất logic. Vì thế, dù cấu trúc ngữ pháp “break away from + noun” là đúng, ngữ nghĩa hoàn toàn không tương thích.
D. move beyond – SAI – Cụm “move beyond” nghĩa là “vượt qua, tiến xa hơn khỏi một giai đoạn, vấn đề hay cảm xúc nào đó”, thường mang sắc thái tích cực, hướng thượng, ví dụ “move beyond past mistakes” hay “move beyond grief”. Nó mô tả quá trình phát triển, không còn bị mắc kẹt trong trạng thái tiêu cực nữa. Ngược lại, “wallow in self-pity” nhấn mạnh sự sa lầy, đắm chìm và kéo dài tình trạng tự thương hại, là một kiểu mắc kẹt về cảm xúc. Đặt trong đoạn 1, tác giả mô tả người trẻ nằm lì trên giường, cô lập, xem đó như “self-care” nhưng thực chất lại thả lỏng để cho sự bi quan chi phối. Nếu dùng “move beyond self-pity” thì câu sẽ mang nghĩa họ đã vượt qua cảm xúc tiêu cực, hoàn toàn trái với ý bài. Về mạch luận, điều đó làm suy yếu lập trường phê phán hiện tượng “bed rotting”. Do vậy, tuy “move beyond” đúng ngữ pháp, nó trái ngược về ngữ nghĩa với “wallow in self-pity”, không thể là lựa chọn gần nghĩa.
Question 32: Which consequence of "bed rotting" is NOT mentioned in the passage?
A. Permanent cognitive impairment or significant memory loss
B. Increased depression, anxiety, and loneliness
C. Muscle weakness and circulation issues with elevated blood clot risks
D. Reduced motivation and difficulty resuming normal daily activities
Giải Thích: Hậu quả nào của việc "giường mục nát" KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?
A. Permanent cognitive impairment or significant memory loss – ĐÚNG – Câu hỏi yêu cầu xác định hậu quả không được nhắc tới trong bài, nên thí sinh phải đọc kỹ đoạn 2, 3 để liệt kê được hết các hệ quả được nêu. Trong bài, tác giả nói về tăng cô đơn, trầm cảm, lo âu, rút lui xã hội, thiếu ánh sáng tự nhiên, rối loạn giấc ngủ, yếu cơ, đau lưng, vấn đề tuần hoàn và nguy cơ huyết khối cao hơn, cùng với giảm động lực, khó quay lại các hoạt động hằng ngày. Tuy nhiên, hoàn toàn không có câu nào nhắc đến “permanent cognitive impairment” hay “significant memory loss”, tức suy giảm nhận thức vĩnh viễn hoặc mất trí nhớ nghiêm trọng. Đây là một hệ quả nặng hơn mức bài đề cập, mang màu sắc y khoa thần kinh sâu hơn. Về mặt mạch luận, thêm chi tiết này sẽ làm lệch trọng tâm vốn tập trung vào trầm cảm, lo âu, thể chất suy yếu, chứ không đi vào tổn thương thần kinh lâu dài, vì thế đây chính là hậu quả “không được đề cập”.
B. Increased depression, anxiety, and loneliness – SAI – Phương án này nhìn qua tưởng như gây nhiễu vì khá “tổng hợp”, nhưng thực tế trùng khớp trực tiếp với nội dung đoạn 2. Văn bản nêu rõ “Prolonged ‘bed rotting’ causes increased loneliness, depression, and anxiety through social withdrawal and insufficient natural light exposure”, nghĩa là việc nằm lì kéo dài làm tăng cô đơn, trầm cảm và lo âu, thông qua cơ chế rút khỏi xã hội và thiếu tiếp xúc ánh sáng tự nhiên. Về ngữ pháp, cụm danh từ “increased depression, anxiety, and loneliness” khớp hoàn toàn với cấu trúc liệt kê trong câu gốc của bài. Về mặt mạch luận, đây là nhóm hậu quả tâm lý được tác giả nhấn mạnh và lặp lại nhiều lần như trọng tâm cảnh báo, liên quan trực tiếp đến việc “bed rotting” bị coi là tự chăm sóc nhưng thực chất phá hoại sức khỏe tinh thần. Do đó, đáp án B rõ ràng là hậu quả có được đề cập, nên không thể chọn.
C. Muscle weakness and circulation issues with elevated blood clot risks – SAI – Đáp án này bám sát từng cụm từ của đoạn 2, nơi bài viết cảnh báo các biến chứng thể chất cụ thể: “Physical complications also develop, including poor sleep patterns, muscle weakness, back pain, and circulation issues with elevated blood clot risks.” Nghĩa là ngoài các vấn đề tâm lý, còn có yếu cơ, đau lưng, rối loạn tuần hoàn kèm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Về ngữ pháp, danh ngữ “muscle weakness and circulation issues with elevated blood clot risks” giữ nguyên cấu trúc liệt kê và bổ nghĩa “with elevated blood clot risks” giống câu gốc. Về mạch luận, đây là bằng chứng cho luận điểm “bed rotting” không chỉ hại tinh thần mà còn gây hại thể chất nghiêm trọng. Vì đây là hậu quả đã được nêu rất rõ, đáp án C thuộc nhóm “mentioned in the passage”, nên không thể là lựa chọn đúng cho câu hỏi “NOT mentioned”.
D. Reduced motivation and difficulty resuming normal daily activities – SAI – Phương án này được diễn đạt lại khá sát câu trong đoạn 2: “This behavior creates a harmful cycle where staying horizontal worsens mood and reduces motivation, making it increasingly difficult to resume normal daily activities and engagement with life.” Nội dung cho thấy “bed rotting” gây ra một vòng luẩn quẩn: nằm mãi làm tâm trạng xấu đi, động lực giảm, và ngày càng khó quay lại nhịp sống, hoạt động thường nhật. Về mặt ngữ nghĩa, “reduced motivation” tương ứng với “reduces motivation”, còn “difficulty resuming normal daily activities” là cách rút gọn từ “making it increasingly difficult to resume normal daily activities and engagement with life”. Về mạch luận, đây là một hệ quả rất quan trọng, chứng minh việc nằm lì không phải nghỉ ngơi thực sự mà là sự sa sút chức năng. Do đó, đây rõ ràng là hậu quả đã được đề cập, nên đáp án D không phù hợp với yêu cầu “NOT mentioned”.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
Taking action early prevents this destructive pattern from becoming increasingly entrenched in psychological stability.
A. [I]
B. [II] C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI – Vị trí [I] nằm giữa câu “Many users frame this behavior as self-care and deserved relaxation.” và câu “However, mental health experts strongly disagree…”. Ở đoạn này, tác giả đang thiết lập thế đối lập: người dùng tự coi đây là self-care, sau đó “However” giới thiệu quan điểm ngược lại của chuyên gia. Nếu chèn “Taking action early prevents this destructive pattern from becoming increasingly entrenched in psychological stability.” vào đây, mạch luận sẽ bị đứt đoạn: đang từ mô tả cách giới trẻ nhìn nhận xu hướng, lại nhảy sang khuyến nghị “hành động sớm” trước khi bất kỳ “destructive pattern” nào được mô tả rõ ràng. Về liên kết, cụm “this destructive pattern” không có tiền đề rõ ràng để bám vào, vì phần trước mới chỉ nói “frame this behavior as self-care” chứ chưa mô tả chuỗi hậu quả lặp đi lặp lại. Về mặt diễn tiến luận điểm, chèn ở [I] làm loãng vai trò của “However” và phá vỡ cấu trúc so sánh “người dùng nghĩ gì” – “chuyên gia nói gì”. Do đó, xét coherence và cohesion, [I] không phù hợp.
B. [II] – SAI – Vị trí [II] nằm giữa câu liệt kê hậu quả thể chất “Physical complications also develop, including poor sleep patterns, muscle weakness, back pain, and circulation issues with elevated blood clot risks.” và câu “This behavior creates a harmful cycle where staying horizontal worsens mood and reduces motivation…”. Đoạn này tạo một bước chuyển nuột: từ hệ quả thể chất sang mô tả “harmful cycle” – vòng luẩn quẩn tâm lý–hành vi. Nếu chèn câu “Taking action early prevents this destructive pattern from becoming increasingly entrenched in psychological stability.” vào [II], ta sẽ có: liệt kê triệu chứng thể chất → nhảy sang lời khuyên “hành động sớm” → rồi mới quay lại mô tả “harmful cycle”. Cụm “this destructive pattern” ở đây mang tính tham chiếu xuôi (cataphoric), trỏ tới “harmful cycle” phía sau, khiến câu chen vào có cảm giác lạc lõng và đảo trật tự logic: lẽ ra phải hiểu rõ “pattern” là gì rồi mới bàn chuyện ngăn chặn. Ngoài ra, đoạn 2 đang ở giọng điệu mô tả, phân tích hậu quả; việc chèn một câu khuyến nghị mang tính can thiệp sớm sẽ làm đoạn bị “đứt tông”, vì phần khuyến nghị được triển khai tập trung hơn ở đoạn 3. Bởi vậy, về mạch lập luận và sự phân bố chức năng đoạn, [II] không phải vị trí tối ưu.
C. [III] – ĐÚNG – Vị trí [III] xuất hiện sau câu “It is crucial to seek help from loved ones or therapists when ‘bed rotting’ interferes with daily functioning, relationships, or emotional well-being.” và ngay trước khi kết thúc đoạn 3. Cả đoạn 3 xoay quanh nhóm đối tượng có bệnh mãn tính/pain, nhấn mạnh rằng: bed rest có thể cần thiết, nhưng nếu thụ động không dùng coping strategies và tách khỏi xã hội thì triệu chứng sẽ nặng hơn; vì vậy chuyên gia khuyến nghị các lựa chọn lành mạnh hơn, vận động, hạn chế lướt mạng, duy trì kết nối và “seek help” khi hành vi này ảnh hưởng chức năng đời sống. Chèn câu “Taking action early prevents this destructive pattern from becoming increasingly entrenched in psychological stability.” ngay sau câu “It is crucial to seek help…” tạo ra chuỗi lập luận chặt chẽ: (1) khi đã có dấu hiệu can thiệp chức năng thì phải tìm sự giúp đỡ, (2) làm sớm sẽ ngăn mô thức phá hoại này ăn sâu. Ở đây, cụm “this destructive pattern” bám thẳng vào toàn bộ hành vi “bed rotting” thụ động vừa được mô tả; cụm “Taking action early” nối trực tiếp với “It is crucial to seek help”, tăng cường tính nhấn mạnh. Về ngữ pháp, cả hai câu đều ở dạng khẳng định chung, dùng hiện tại đơn, phù hợp phong cách khuyến cáo. Về cohesion, liên kết nguyên nhân–kết quả rất rõ: tìm hỗ trợ sớm để ngăn mô thức phá hoại ăn sâu. Đây là vị trí hài hòa nhất giữa nội dung khuyến nghị, thời điểm “early intervention” và đối tượng dễ tổn thương đã được nêu.
D. [IV] – SAI – Vị trí [IV] nằm trong đoạn kết luận: “Understanding the difference between genuine rest and harmful isolation helps young people make better choices about their health and future. [IV] Promoting awareness about authentic self-care practices remains vital for protecting mental well-being…”. Đoạn này đang làm nhiệm vụ tổng kết, mở rộng tầm nhìn: phân biệt nghỉ ngơi thật sự với cô lập có hại, rồi nhấn mạnh tầm quan trọng của nâng cao nhận thức chung. Nếu chèn câu “Taking action early prevents this destructive pattern from becoming increasingly entrenched in psychological stability.” vào [IV], mạch câu sẽ trở thành: hiểu sự khác biệt → hành động sớm ngăn mô thức phá hoại ăn sâu → nâng cao nhận thức. Về mặt ý nghĩa, không phải là không liên quan, nhưng “this destructive pattern” ở đây khá mơ hồ, vì ngay trước đó không mô tả cụ thể “pattern” nào, mà chỉ nói khái quát về “difference between genuine rest and harmful isolation”. Hơn nữa, phần “taking action early” thiên về khuyến nghị can thiệp cá nhân, trong khi đoạn kết đang chuyển trọng tâm sang tầm vĩ mô: nâng cao nhận thức xã hội, giáo dục giới trẻ về self-care đúng nghĩa. Nhét thêm một khuyến nghị cá nhân chi tiết ở đây làm đoạn kết bớt gọn, giảm tính khái quát và sức nén của phần closing. Do đó, xét về vai trò đoạn kết và tính cô đọng, [IV] kém phù hợp hơn [III].
Question 34: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. the phenomenon of "bed rotting"
B. TikTok
C. the viral trend
D. young people
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
D. young people – ĐÚNG – Đại từ sở hữu “their” trong cụm “spend entire days lying in their beds” quy chiếu trực tiếp về “young people” ngay trước đó. Về ngữ pháp, “young people” là danh từ số nhiều, hoàn toàn phù hợp với đại từ sở hữu số nhiều “their”. Về ngữ nghĩa, câu mô tả rõ hành vi: “young people spend entire days lying in their beds. They watch shows, scroll through social media, eat snacks, and nap repeatedly.” Tất cả các hành động này đều gắn với người trẻ như chủ thể trải nghiệm, do đó các yếu tố sở hữu như “their beds” hiển nhiên thuộc về họ. Về coherence, chuỗi câu sau đó “They watch…, Many users frame this behavior…” tiếp tục dùng đại từ “they” và “users” để nói về cùng một nhóm người này, càng củng cố rằng “their” phải là của “young people”. Vì vậy, lựa chọn D duy trì được tính mạch lạc, nhất quán và đúng chuẩn quy chiếu đại từ trong đoạn văn.
Question 35: The word “clot” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. thicken B. spread C. solidify D. compress
Giải Thích: Từ “clot” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. thicken – SAI – Động từ “thicken” nghĩa là “làm đặc lại, trở nên đặc hơn, sệt lại”, thường dùng với chất lỏng, dung dịch, ví dụ “the sauce will thicken as it cools”. Trong y khoa, khi máu “thickens”, nó dễ dẫn đến việc hình thành “clots” (cục máu đông). Trong đoạn văn, “clot” xuất hiện trong cụm “blood clot risks”, chỉ tình trạng máu đông, vón cục, gây nguy cơ tắc mạch. Xét về ngữ nghĩa, “thicken” là quá trình dẫn tới trạng thái “clot”, vì chất lỏng bớt chảy, đặc lại, dễ kết khối. Do đó, “thicken” không thể là trái nghĩa với “clot”; ngược lại, nó cùng hướng ý nghĩa “kết tụ lại, giảm độ lỏng, tăng xu hướng tạo khối”. Về mạch luận, đoạn văn nhấn mạnh nguy cơ máu đông, nên những từ liên hệ với “đặc lại” càng gần nghĩa với “clot” chứ không đối lập. Vì vậy, chọn A là sai về cả ngữ nghĩa và logic bối cảnh.
B. spread – ĐÚNG – Động từ “spread” nghĩa là “lan ra, tản ra, phân tán ra một phạm vi rộng hơn”, hàm ý ngược lại với ý tưởng “kết khối, vón lại một chỗ”. Khi máu “clots”, nó kết lại thành khối, không còn ở trạng thái lưu thông đều; trong khi máu “spreads” là nó chảy, lan, phân bố rộng, không tụ thành cục. Trong bối cảnh đoạn văn, “circulation issues with elevated blood clot risks” mô tả nguy cơ máu bị đông, ảnh hưởng lưu thông. Nếu xét về mặt ý niệm, “clot” đối lập với trạng thái “spread freely”, tức máu lưu thông, không bị kết khối. Vì vậy, “spread” chính là từ trái nghĩa rõ ràng nhất trong bốn lựa chọn. Về ngữ pháp, “clot” và “spread” đều là động từ thường, có thể dùng trong cấu trúc tương tự (“the blood clots” vs “the blood spreads”), tăng thêm độ phù hợp khi xét đối lập. Về mạch luận, chọn “spread” làm từ trái nghĩa duy nhất giữ được hướng nghĩa “không vón lại, không đặc khối”, hoàn toàn khớp yêu cầu câu hỏi.
C. solidify – SAI – Động từ “solidify” nghĩa là “làm cho rắn lại, trở nên rắn chắc hơn”, thường dùng cho chất lỏng chuyển sang trạng thái rắn hoặc đặc cứng, ví dụ “the lava solidified into rock”. Trong trường hợp máu hoặc chất lỏng trong cơ thể, “solidify” gợi hình dung rõ rệt về quá trình chuyển từ lỏng sang dạng gần như khối, rất gần với ý niệm “clot”, tức tạo cục, tạo khối đặc. Về ngữ nghĩa, cả “clot” và “solidify” đều thuộc trường nghĩa “mất tính lỏng, tăng độ rắn, kết khối”, nên chúng là từ gần nghĩa chứ không phải trái nghĩa. Nếu dùng trong câu y khoa, “the blood solidifies” và “the blood clots” đều mang sắc thái nguy cơ đông máu, đi cùng mạch cảnh báo trong đoạn văn. Do đó, chọn “solidify” làm từ trái nghĩa sẽ khiến yêu cầu “OPPOSITE in meaning” bị phá vỡ, vì thực tế nó củng cố cùng ý cảnh báo về sự đông đặc, trái với ý “lan ra, lưu thông”.
D. compress – SAI – Động từ “compress” nghĩa là “nén lại, ép chặt lại, làm cho một thứ chiếm ít không gian hơn”, liên quan đến áp lực và giảm thể tích. Mặc dù “compress” không đồng nghĩa trực tiếp với “clot”, nhưng về ý nghĩa khái quát, nó vẫn mang hướng “làm cho thứ gì đó tụ lại, chặt lại, bớt phân tán”, gần với ý tưởng “khối đông, vón cục” hơn là đối lập. Trong bối cảnh máu và tuần hoàn, “compression” thường gắn với việc tạo áp lực bên ngoài, nhưng không mang nghĩa “lan ra, tản ra” mà là “siết lại”. Vì vậy, nếu so sánh trục nghĩa “clot” – “spread”, thì “compress” đứng về phía “tập trung, dồn lại” chứ không phải “phân tán”. Về coherence, đoạn văn nhắc tới “blood clot risks” như hệ quả của việc nằm lâu, liên tưởng đến trạng thái máu bị đọng, không lưu thông, hoàn toàn không tương thích với “compress” như một đối cực. Do đó, đáp án D không đáp ứng yêu cầu trái nghĩa, chỉ là một lựa chọn gây nhiễu.
Question 36: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Bed rest is medically necessary for chronic illness patients, and mental health professionals recommend extended periods of complete rest and physical inactivity without any structured coping strategies or social engagement.
B. Young people experiencing chronic pain should immediately seek professional therapeutic support and avoid all forms of bed rest to prevent depression and anxiety from becoming worse over time.
C. While bed rest may be medically necessary for chronic illness, passive inactivity without constructive coping methods and social engagement can worsen existing symptoms and psychological stability significantly.
D. Individuals with persistent illness should prevent mental health problems by maintaining regular contact with friends and family members, limiting endless scrolling, and taking early action to avoid psychological entrenchment.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?
A. Nghỉ ngơi tại giường là cần thiết về mặt y tế đối với bệnh nhân mắc bệnh mãn tính, và các chuyên gia sức khỏe tâm thần khuyến nghị thời gian dài nghỉ ngơi hoàn toàn và không hoạt động thể chất mà không có bất kỳ chiến lược đối phó có cấu trúc hoặc tham gia xã hội nào.
B. Người trẻ tuổi bị đau mãn tính nên tìm kiếm sự hỗ trợ trị liệu chuyên nghiệp ngay lập tức và tránh mọi hình thức nghỉ ngơi tại giường để ngăn ngừa chứng trầm cảm và lo âu trở nên tồi tệ hơn theo thời gian.
C. Mặc dù nghỉ ngơi tại giường có thể cần thiết về mặt y tế đối với bệnh mãn tính, nhưng việc không hoạt động thụ động mà không có các phương pháp đối phó mang tính xây dựng và tham gia xã hội có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng hiện có và sự ổn định tâm lý một cách đáng kể.
D. Những người mắc bệnh dai dẳng nên ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe tâm thần bằng cách duy trì liên lạc thường xuyên với bạn bè và các thành viên gia đình, hạn chế lướt mạng xã hội vô tận và hành động sớm để tránh tình trạng suy sụp tâm lý.
A. Bed rest is medically necessary for chronic illness patients, and mental health professionals recommend extended periods of complete rest and physical inactivity without any structured coping strategies or social engagement. – SAI – Đáp án này mở đầu khá sát với câu đầu đoạn 3 khi thừa nhận rằng “bed rest” có thể cần thiết về mặt y khoa đối với người mắc bệnh mãn tính hoặc đau dai dẳng. Tuy nhiên, phần sau của câu lại đi lệch hoàn toàn với nội dung đoạn: “recommend extended periods of complete rest and physical inactivity without any structured coping strategies or social engagement”. Trong bài, các chuyên gia không hề khuyến nghị “nghỉ ngơi hoàn toàn” hay “không hoạt động thể chất”; ngược lại, họ đề xuất “getting up when feasible, moving your body, limiting endless scrolling, and maintaining meaningful connections”. Như vậy, đáp án A đảo ngược thông điệp: từ cảnh báo về nguy cơ của việc thụ động nằm lì không có coping strategies, nó biến thành khuyến khích chính hành vi đó. Về mạch luận, đoạn 3 muốn cân bằng giữa nhu cầu nghỉ ngơi y khoa và yêu cầu duy trì phương pháp đối phó lành mạnh, trong khi A chỉ nhấn mạnh cực đoan ở phía “nằm im vô hạn”, nên không thể là tóm tắt đúng.
B. Young people experiencing chronic pain should immediately seek professional therapeutic support and avoid all forms of bed rest to prevent depression and anxiety from becoming worse over time. – SAI – Phương án này sai ở cả hai vế chính. Thứ nhất, đoạn 3 không giới hạn đối tượng ở “young people” mà nói rộng hơn “individuals with chronic illness or persistent pain”, tức mọi lứa tuổi. Việc thu hẹp đối tượng về “người trẻ” làm sai lệch phạm vi áp dụng. Thứ hai, câu này cho rằng họ nên “avoid all forms of bed rest”, trong khi bài ngược lại, thừa nhận “extended bed rest becomes medically necessary” cho một số bệnh cảnh; vấn đề không phải tránh hoàn toàn nghỉ giường, mà là không được “passively remaining in bed without implementing constructive coping methods”. Đáp án B cũng nhấn mạnh một khuyến nghị duy nhất là “immediately seek professional therapeutic support”, trong khi đoạn 3 liệt kê nhiều chiến lược: vận động khi có thể, giảm lướt mạng, duy trì kết nối, và chỉ “seek help” khi hành vi “bed rotting” bắt đầu can thiệp vào chức năng đời sống. Vì thế, phương án này vừa cực đoan, vừa bóp méo thông điệp cân bằng của đoạn.
C. While bed rest may be medically necessary for chronic illness, passive inactivity without constructive coping methods and social engagement can worsen existing symptoms and psychological stability significantly. – ĐÚNG – Phương án này nắm đúng hai ý trụ cột của đoạn 3 và giữ được sắc thái đối lập “while… however…” trong nguyên văn. Vế đầu “bed rest may be medically necessary for chronic illness” khớp với câu “For individuals with chronic illness or persistent pain, extended bed rest becomes medically necessary”, thừa nhận rằng việc nằm nghỉ không phải lúc nào cũng xấu, có bối cảnh y khoa chính đáng. Vế sau “passive inactivity without constructive coping methods and social engagement can worsen existing symptoms and psychological stability significantly” tổng hợp chuẩn câu “however, passively remaining in bed without implementing constructive coping methods can worsen existing symptoms significantly” và nội dung về việc cần “moving your body” và “maintaining meaningful connections”. Ở đây, “psychological stability” là khái quát hợp lý từ trầm cảm, lo âu, suy giảm chức năng tinh thần được ngụ ý. Về mạch luận, đáp án C giữ đúng thế cân bằng: công nhận nhu cầu nghỉ ngơi y khoa nhưng cảnh báo nguy cơ khi việc nằm giường trở thành thụ động, thiếu coping và cô lập xã hội, đúng với trọng tâm đoạn 3.
D. Individuals with persistent illness should prevent mental health problems by maintaining regular contact with friends and family members, limiting endless scrolling, and taking early action to avoid psychological entrenchment. – SAI – Đáp án này sử dụng khá nhiều cụm từ có trong đoạn, như duy trì liên lạc với bạn bè, gia đình và hạn chế lướt mạng, nên dễ gây nhiễu. Tuy nhiên, nó không còn là tóm tắt toàn đoạn mà chỉ bó hẹp vào phần lời khuyên, bỏ quên hoàn toàn bối cảnh y khoa “bed rest becomes medically necessary” và trái nghĩa quan trọng giữa “necessary bed rest” và “passive bed rotting”. Ngoài ra, câu này nhấn mạnh “prevent mental health problems” như mục tiêu chính, trong khi đoạn 3 trình bày cả việc triệu chứng bệnh lý hiện hữu có thể nặng hơn khi chỉ nằm thụ động. Thành tố “taking early action to avoid psychological entrenchment” cũng không được thể hiện rõ ràng trong bản gốc đoạn 3, mà là ý được mở rộng thêm, khiến câu trở nên suy diễn. Về cấu trúc nội dung, đoạn 3 gồm hai phần: (1) ghi nhận tính cần thiết của nghỉ giường trong bệnh mãn tính, (2) cảnh báo nguy cơ nếu thiếu coping và cô lập, kèm khuyến nghị. Đáp án D chỉ giữ lại nửa sau, nên không đáp ứng yêu cầu “best summarises paragraph 3”.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Recognizing the distinction between authentic rest and detrimental isolation enables young people to decide more wisely regarding their well-being and long-term prospects.
B. Young people who distinguish between healthy relaxation and negative withdrawal can identify destructive patterns before they develop into more serious psychological complications.
C. Teaching young people to recognize the boundaries between restorative rest and damaging isolation prevents them from misinterpreting harmful behaviors as legitimate wellness activities.
D. Young people benefit from understanding that genuine rest differs from isolation, which helps them establish better boundaries and avoid misconceptions about acceptable self-care practices.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Nhận ra sự khác biệt giữa nghỉ ngơi đích thực và sự cô lập có hại giúp người trẻ đưa ra quyết định sáng suốt hơn về sức khỏe và triển vọng lâu dài của họ.
B. Người trẻ biết phân biệt giữa thư giãn lành mạnh và sự rút lui tiêu cực có thể nhận diện các mô hình phá hoại trước khi chúng phát triển thành các biến chứng tâm lý nghiêm trọng hơn.
C. Dạy người trẻ nhận ra ranh giới giữa nghỉ ngơi phục hồi và sự cô lập gây hại giúp họ tránh hiểu sai các hành vi có hại là các hoạt động chăm sóc sức khỏe hợp pháp.
D. Người trẻ được lợi từ việc hiểu rằng nghỉ ngơi đích thực khác với sự cô lập, điều này giúp họ thiết lập ranh giới tốt hơn và tránh những quan niệm sai lầm về các thực hành tự chăm sóc bản thân được chấp nhận.
A. Recognizing the distinction between authentic rest and detrimental isolation enables young people to decide more wisely regarding their well-being and long-term prospects. – ĐÚNG – Câu này gần như song song về cấu trúc và nghĩa với câu gốc. “Recognizing the distinction between authentic rest and detrimental isolation” tương đương với “Understanding the difference between genuine rest and harmful isolation”: cùng nhấn mạnh hành động nhận thức/hiểu rõ sự khác biệt giữa một dạng nghỉ ngơi lành mạnh và sự cô lập có hại. Mệnh đề sau “enables young people to decide more wisely regarding their well-being and long-term prospects” tương ứng với “helps young people make better choices about their health and future”: cùng dùng động từ chỉ sự hỗ trợ (helps/enables), cùng nói đến hành động lựa chọn tốt hơn, và cùng đề cập tới hai khía cạnh thời gian – hiện tại (well-being/health) và tương lai (long-term prospects/future). Về mạch luận, đáp án A không thêm ý mới, không suy diễn thêm cơ chế phòng ngừa hay dạy dỗ, mà chỉ chuyển hoá từ vựng (genuine/authentic, harmful/detrimental, make better choices/decide more wisely) nên giữ nguyên lực nghĩa của câu gốc. Vì vậy, đây là diễn đạt lại chính xác và cân bằng nhất.
B. Young people who distinguish between healthy relaxation and negative withdrawal can identify destructive patterns before they develop into more serious psychological complications. – SAI – Bắt đầu của đáp án B “Young people who distinguish between healthy relaxation and negative withdrawal” khá gần với “Understanding the difference between genuine rest and harmful isolation” vì đều nhấn mạnh sự phân biệt giữa nghỉ ngơi lành mạnh và rút lui tiêu cực. Tuy nhiên, mệnh đề sau “can identify destructive patterns before they develop into more serious psychological complications” đã mở rộng đáng kể so với câu gốc. Câu gốc chỉ nói rằng hiểu sự khác biệt này “helps young people make better choices about their health and future”, tức là hỗ trợ đưa ra lựa chọn tốt hơn, không trực tiếp nói đến việc “nhận diện các mô thức phá hoại” hay “trước khi chúng phát triển thành biến chứng tâm lý nghiêm trọng”. Đáp án B thêm hai tầng nghĩa: (1) nhấn mạnh “destructive patterns” như đối tượng được nhận diện, (2) đưa yếu tố “before they develop into more serious psychological complications” là một quan hệ thời gian–phòng ngừa không hề được nêu. Điều này khiến câu không còn là paraphrase đơn thuần mà là suy diễn nguyên nhân–kết quả sâu hơn. Về logic, nó vẫn hợp lý với toàn bài, nhưng không còn “closest in meaning” với câu được gạch chân.
C. Teaching young people to recognize the boundaries between restorative rest and damaging isolation prevents them from misinterpreting harmful behaviors as legitimate wellness activities. – SAI – Đáp án C thay đổi chủ thể hành động một cách đáng kể. Câu gốc dùng cấu trúc phi nhân xưng “Understanding the difference… helps young people…”, trọng tâm đặt vào chính người trẻ là chủ thể hiểu và tự đưa ra lựa chọn tốt hơn. Trong khi đó, C chuyển thành “Teaching young people to recognize…”, tức nhấn mạnh hành động “dạy” của một chủ thể khác (giáo viên, chuyên gia, xã hội), làm lệch điểm nhấn từ “tự hiểu” sang “được dạy”. Thêm nữa, mệnh đề kết quả “prevents them from misinterpreting harmful behaviors as legitimate wellness activities” là một bước suy rộng: câu gốc chỉ nói “helps… make better choices about their health and future”, tức giúp chọn tốt hơn, chứ không cụ thể hóa việc “ngăn họ hiểu lầm các hành vi có hại là hoạt động wellness hợp pháp”. Về ngữ nghĩa, C không sai với tinh thần chung của bài, nhưng thêm quá nhiều nội dung: “teaching”, “boundaries”, “misinterpreting harmful behaviors”, “legitimate wellness activities”. Do đó, nó không còn là diễn đạt lại sát nghĩa trực tiếp câu gốc, mà là một cách phát triển ý rộng hơn.
D. Young people benefit from understanding that genuine rest differs from isolation, which helps them establish better boundaries and avoid misconceptions about acceptable self-care practices. – SAI – Đáp án D bắt đầu với “Young people benefit from understanding that genuine rest differs from isolation”, khá sát với phần đầu câu gốc: đều công nhận người trẻ có lợi khi hiểu rằng nghỉ ngơi thật sự khác với cô lập. Tuy nhiên, phần sau “which helps them establish better boundaries and avoid misconceptions about acceptable self-care practices” đã đổi trọng tâm hệ quả. Câu gốc nhấn mạnh kết quả cụ thể là “make better choices about their health and future”, tức trực tiếp cải thiện quyết định liên quan đến sức khỏe và tương lai. Đáp án D lại chuyển sang “establish better boundaries and avoid misconceptions about acceptable self-care practices”, nghĩa là đặt ranh giới tốt hơn và tránh hiểu lầm về các thực hành chăm sóc bản thân. Dù điều này có vẻ hợp lý với nội dung chung của đoạn, nó vẫn là một lớp suy luận thêm, không được diễn tả trong câu gốc. Về cấu trúc, D dùng mệnh đề quan hệ “which helps them…” để thêm hai kết quả chi tiết, làm câu chứa nhiều nội dung phái sinh hơn là một paraphrase trực tiếp. Do vậy, D là ý liên quan, nhưng không phải diễn đạt gần nhất về mặt nghĩa.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Mental health professionals recommend moving your body, limiting scrolling, and maintaining connections with friends and family members.
B. The passage states that occasional bed rotting throughout the week has no negative health risks or consequences.
C. Young people with chronic illness should avoid bed rest entirely and stay active outdoors.
D. Bed rotting triggers depression only among vulnerable individuals with pre-existing mental health conditions.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Các chuyên gia sức khỏe tâm thần khuyên nên vận động cơ thể, hạn chế lướt mạng xã hội và duy trì liên lạc với bạn bè và gia đình.
B. Đoạn văn cho rằng việc nằm lì trên giường thỉnh thoảng trong tuần không gây ra rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực nào cho sức khỏe.
C. Người trẻ mắc bệnh mãn tính nên tránh hoàn toàn việc nằm lì trên giường và nên hoạt động ngoài trời.
D. Việc nằm lì trên giường chỉ gây ra trầm cảm ở những người dễ bị tổn thương có tiền sử bệnh lý tâm thần.
A. Mental health professionals recommend moving your body, limiting scrolling, and maintaining connections with friends and family members. – ĐÚNG – Đáp án này gần như trích lại nguyên văn ý trong đoạn 3. Bài viết nêu rõ: “Mental health professionals recommend healthier alternatives, such as getting up when feasible, moving your body, limiting endless scrolling, and maintaining meaningful connections with friends and family members.” Nghĩa là các chuyên gia sức khỏe tâm thần không ủng hộ việc nằm lì thụ động, mà khuyến nghị những lựa chọn lành mạnh hơn: đứng dậy khi có thể, vận động cơ thể, hạn chế lướt mạng vô tận và duy trì kết nối có ý nghĩa với người thân, bạn bè. Về ngữ pháp, cấu trúc “recommend doing something” được giữ nguyên, chỉ lược bớt “getting up when feasible” nhưng vẫn đúng tinh thần. Về mạch luận, đây là phần giải pháp thay thế cho “bed rotting”, được nhấn mạnh rõ ràng sau phần phân tích tác hại. Do đó, đáp án A phản ánh chính xác nội dung bài, không thêm bớt, không suy diễn, nên là phát biểu đúng theo đoạn văn.
B. The passage states that occasional bed rotting throughout the week has no negative health risks or consequences. – SAI – Đây là một câu gây nhiễu dạng “thêm ý phủ định tuyệt đối”. Đoạn văn chỉ nói “While occasional rest is acceptable, specialists emphasize that regularly spending most of your time in bed signals deeper problems.” Tức là: nghỉ ngơi thỉnh thoảng thì được, nhưng nếu thường xuyên dành phần lớn thời gian trên giường thì là dấu hiệu của vấn đề sâu hơn. Bài không hề khẳng định rằng “occasional bed rotting throughout the week has no negative health risks or consequences”, càng không dùng những cụm mang tính tuyệt đối như “no negative health risks”. Hơn nữa, toàn bài có giọng điệu cảnh báo khá mạnh về xu hướng này, nhắc đến trầm cảm, lo âu, cô đơn, yếu cơ, đau lưng, vấn đề tuần hoàn, nên việc gán cho tác giả quan điểm “không nguy hiểm, không hậu quả” là trái ngược hoàn toàn. Về mạch luận, nếu đúng như B, bài đã trở nên mâu thuẫn với chính luận điểm cốt lõi là cần phải nghiêm túc nhìn nhận tác hại của “bed rotting”. Vì vậy, phát biểu này sai so với nội dung.
C. Young people with chronic illness should avoid bed rest entirely and stay active outdoors. – SAI – Đáp án này đi ngược hẳn với lập luận cân bằng của đoạn 3. Văn bản viết: “For individuals with chronic illness or persistent pain, extended bed rest becomes medically necessary; however, passively remaining in bed without implementing constructive coping methods can worsen existing symptoms significantly.” Nghĩa là với người mắc bệnh mãn tính, đau dai dẳng, “extended bed rest” có thể cần thiết về mặt y khoa; vấn đề nằm ở chỗ họ thụ động nằm lì, không áp dụng các chiến lược đối phó mang tính xây dựng. Đáp án C lại nói “should avoid bed rest entirely and stay active outdoors” – tránh hoàn toàn nghỉ giường và phải năng động ngoài trời – là một cực đoan không được văn bản ủng hộ, vừa phủ nhận nhu cầu y khoa, vừa thêm chi tiết “stay active outdoors” mà bài không hề đề cập. Về logic, đoạn 3 muốn phân biệt giữa nghỉ ngơi cần thiết và “bed rotting” thụ động, chứ không kêu gọi xóa bỏ mọi hình thức nghỉ giường. Do đó, C là phát biểu sai, bóp méo thông điệp gốc.
D. Bed rotting triggers depression only among vulnerable individuals with pre-existing mental health conditions. – SAI – Câu này tinh vi ở chỗ sử dụng cụm “vulnerable individuals”, vốn có xuất hiện trong đoạn 1, nhưng thêm thắt hai yếu tố bóp méo nghĩa. Bài viết nói: “The trend can trigger depression among vulnerable individuals.”, tức xu hướng này có thể kích hoạt trầm cảm ở những người dễ tổn thương, nhưng không thêm chữ “only” và cũng không giới hạn vào nhóm “with pre-existing mental health conditions”. Đáp án D vừa thêm “only”, biến nó thành điều kiện duy nhất, vừa thêm “with pre-existing mental health conditions”, ám chỉ rằng phải có sẵn rối loạn tâm thần thì mới bị trầm cảm bởi bed rotting. Trong khi đó, văn bản trình bày nhiều hệ quả chung cho mọi người tham gia xu hướng này: tăng cô đơn, lo âu, trầm cảm, giảm động lực, rối loạn giấc ngủ, suy yếu thể chất. Như vậy, việc chèn “only” và “pre-existing” khiến phát biểu này mang tính thu hẹp quá mức và không còn đúng với nghĩa gốc của câu trong đoạn.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Bed rotting affects only teenagers and does not impact adults who maintain regular work schedules or daily responsibilities outside their homes.
B. Social media platforms should completely ban bed rotting content to protect young people from developing depression and other serious mental health conditions.
C. People who engage in bed rotting rarely experience physical health problems because staying in bed reduces physical stress on the body significantly.
D. Early intervention and education about healthy coping strategies may prevent bed rotting from becoming a serious long-term psychological issue for vulnerable individuals.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. Tình trạng lười biếng chỉ ảnh hưởng đến thanh thiếu niên và không tác động đến người lớn có lịch làm việc đều đặn hoặc trách nhiệm hàng ngày bên ngoài nhà.
B. Các nền tảng mạng xã hội nên cấm hoàn toàn nội dung lười biếng để bảo vệ giới trẻ khỏi nguy cơ mắc chứng trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng khác.
C. Những người lười biếng hiếm khi gặp các vấn đề sức khỏe thể chất vì việc nằm trên giường làm giảm đáng kể căng thẳng thể chất cho cơ thể.
D. Can thiệp sớm và giáo dục về các chiến lược đối phó lành mạnh có thể ngăn ngừa tình trạng lười biếng trở thành vấn đề tâm lý nghiêm trọng lâu dài đối với những cá nhân dễ bị tổn thương.
A. Bed rotting affects only teenagers and does not impact adults who maintain regular work schedules or daily responsibilities outside their homes. – SAI – Đây là một suy luận thu hẹp quá mức so với phạm vi bài. Đoạn 1 mở đầu bằng “young people”, nhưng văn bản không hề nói “only teenagers” hay loại trừ các nhóm tuổi khác. Hơn nữa, đoạn 3 chuyển sang cụm “individuals with chronic illness or persistent pain”, rõ ràng không giới hạn ở thanh thiếu niên. Đáp án A còn thêm điều kiện “adults who maintain regular work schedules… are not impacted”, trong khi bài không nhắc gì đến việc người lớn đi làm đều đặn thì miễn nhiễm với tác hại của “bed rotting”. Về mạch luận, toàn bài tập trung vào hành vi (spending entire days in bed, isolation, endless scrolling) và các hệ quả tâm–thể, chứ không nói rằng nếu có trách nhiệm bên ngoài thì sẽ không bị ảnh hưởng. Đây là một suy diễn dựa trên khuôn mẫu xã hội, không có cơ sở trong đoạn, nên không thể coi là inference hợp lệ.
B. Social media platforms should completely ban bed rotting content to protect young people from developing depression and other serious mental health conditions. – SAI – Văn bản phê phán xu hướng “bed rotting” và cảnh báo nó “should be taken seriously rather than celebrated as a wellness practice”, nhưng không đưa ra khuyến nghị chính sách cụ thể đối với nền tảng mạng xã hội. Đáp án B sử dụng động từ tình thái mạnh “should completely ban”, hàm ý một giải pháp tuyệt đối, trong khi bài chỉ nhấn mạnh cần nâng cao nhận thức, phân biệt “genuine rest” với “harmful isolation”, và giáo dục giới trẻ về “healthier lifestyle decisions” và “authentic self-care practices”. Không có câu nào đề xuất cấm hoàn toàn nội dung liên quan. Inference hợp lệ phải kéo dài đường suy nghĩ từ những điều được nói, chứ không nhảy sang cấp độ can thiệp pháp lý–chính sách mà tác giả chưa hề gợi mở. Vì vậy, B là một bước suy diễn quá xa, thiếu căn cứ trực tiếp từ văn bản.
C. People who engage in bed rotting rarely experience physical health problems because staying in bed reduces physical stress on the body significantly. – SAI – Đáp án này hoàn toàn trái ngược thông điệp cốt lõi của đoạn 2. Bài viết nhấn mạnh rằng “Physical complications also develop, including poor sleep patterns, muscle weakness, back pain, and circulation issues with elevated blood clot risks.”, nghĩa là những người “bed rotting” có nguy cơ gặp khá nhiều vấn đề thể chất, từ rối loạn giấc ngủ đến đau lưng, yếu cơ, rối loạn tuần hoàn, tăng rủi ro cục máu đông. Trong khi đó, C lại khẳng định “rarely experience physical health problems” và cho rằng nằm giường “reduces physical stress on the body significantly”, biến “bed rotting” thành gần như hành vi bảo vệ cơ thể. Về mạch luận, tác giả đang cố gắng phá vỡ ảo tưởng “cozy, harmless” của xu hướng này, chỉ ra hậu quả cả tâm lý lẫn thể chất; C thì quay lại hợp thức hóa nó như một form giảm tải cơ thể. Đây không phải là suy luận mà là khẳng định trái nghĩa với văn bản, nên chắc chắn sai.
D. Early intervention and education about healthy coping strategies may prevent bed rotting from becoming a serious long-term psychological issue for vulnerable individuals. – ĐÚNG – Đây là suy luận hợp lý, dựa trên sự kết hợp ý từ đoạn 1, 3 và phần kết luận. Đoạn 1 nói xu hướng này “can trigger depression among vulnerable individuals”, nghĩa là nhóm dễ tổn thương đặc biệt có nguy cơ. Đoạn 3 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “getting up when feasible, moving your body, limiting endless scrolling, maintaining meaningful connections” và “seek help from loved ones or therapists when ‘bed rotting’ interferes with daily functioning…”, cho thấy can thiệp sớm và chiến lược đối phó lành mạnh rất quan trọng. Đoạn cuối lại nói “Understanding the difference between genuine rest and harmful isolation helps young people make better choices…” và “Promoting awareness about authentic self-care practices remains vital”, chính là nội dung giáo dục về coping lành mạnh. Ghép các ý này, suy ra rằng nếu can thiệp sớm và giáo dục đúng, “bed rotting” có thể được ngăn không trở thành vấn đề tâm lý dài hạn, đặc biệt với người dễ tổn thương. Đây là inference mở rộng vừa phải, bám sát mạch lập luận nên được chấp nhận.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Bed rotting is a harmless online trend offering genuine rest for young people managing stress from school and work responsibilities throughout their daily lives.
B. Young people enjoy bed rotting because social media platforms encourage this behavior, and mental health experts have not yet studied its consequences thoroughly.
C. Bed rotting appears to be self-care online but actually harms mental and physical health by isolating people and creating cycles of depression that require intervention.
D. The passage recommends that all young people should avoid spending any time in bed to maintain their physical fitness and emotional well-being successfully always.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?
A. Việc "ngồi lì trên giường" là một xu hướng trực tuyến vô hại, mang lại sự nghỉ ngơi thực sự cho giới trẻ đang đối phó với căng thẳng từ trách nhiệm học tập và công việc trong cuộc sống hàng ngày.
B. Giới trẻ thích "ngồi lì trên giường" vì các nền tảng mạng xã hội khuyến khích hành vi này, và các chuyên gia sức khỏe tâm thần vẫn chưa nghiên cứu kỹ lưỡng hậu quả của nó.
C. "Ngồi lì trên giường" có vẻ là cách tự chăm sóc bản thân trực tuyến nhưng thực chất lại gây hại cho sức khỏe tinh thần và thể chất bằng cách cô lập mọi người và tạo ra vòng xoáy trầm cảm cần sự can thiệp.
D. Đoạn văn khuyến nghị rằng tất cả thanh thiếu niên nên tránh dành thời gian trên giường để duy trì thể lực và sức khỏe tinh thần một cách hiệu quả.
A. Bed rotting is a harmless online trend offering genuine rest for young people managing stress from school and work responsibilities throughout their daily lives. – SAI – Đáp án này đi ngược hoàn toàn với giọng điệu cảnh báo của bài. Thứ nhất, cụm “harmless online trend” mâu thuẫn trực tiếp với hàng loạt cảnh báo trong văn bản: “misleading and harmful”, “causes increased loneliness, depression, and anxiety”, “physical complications also develop… blood clot risks”, “triggers or deepens depressive episodes significantly”. Thứ hai, câu này thêm chi tiết “offering genuine rest” và gắn với “stress from school and work responsibilities” mà đoạn văn không hề nhấn mạnh, vì trọng tâm của tác giả là sự ngộ nhận bed rotting là self-care, chứ không phải ca ngợi nó như một phương thức nghỉ ngơi thực sự. Về mạch luận, toàn bài đang cố chứng minh rằng nhìn nhận bed rotting là vô hại là sai lầm nguy hiểm; A lại củng cố ảo tưởng đó, nên không thể là tóm tắt đúng.
B. Young people enjoy bed rotting because social media platforms encourage this behavior, and mental health experts have not yet studied its consequences thoroughly. – SAI – Đáp án này bóp méo hai điểm quan trọng. Về phần đầu, bài có nhắc “has become a viral trend on TikTok” và “Many users frame this behavior as self-care”, nhưng không đổ lỗi trực tiếp cho “social media platforms encourage this behavior”; đó là suy diễn thêm về động cơ nền tảng, vượt quá thông tin gốc. Về phần sau, câu gốc khẳng định ngược lại: “mental health experts strongly disagree, warning that ‘bed rotting’ is misleading and harmful…”, đồng thời liệt kê chi tiết hậu quả tâm–thể. Như vậy, các chuyên gia đã có quan điểm rõ ràng, không phải “have not yet studied its consequences thoroughly”. Về mạch luận, B biến vấn đề thành chuyện thiếu nghiên cứu và sự cổ vũ của nền tảng, trong khi bài viết tập trung vào hậu quả và khuyến cáo thực hành self-care đúng, nên đây không phải là tóm tắt trung tâm.
C. Bed rotting appears to be self-care online but actually harms mental and physical health by isolating people and creating cycles of depression that require intervention. – ĐÚNG – Phương án này gom rất chuẩn các trục chính của toàn bài. Phần đầu “appears to be self-care online” bám sát đoạn 1 và đoạn 4: “Many users frame this behavior as self-care and deserved relaxation” và “appears harmless and cozy online”. Phần giữa “actually harms mental and physical health” tổng hợp toàn bộ các hệ quả: tăng cô đơn, trầm cảm, lo âu, rối loạn giấc ngủ, yếu cơ, đau lưng, vấn đề tuần hoàn, nguy cơ huyết khối. Cụm “by isolating people” phản ánh ý “social withdrawal” và “spending entire days lying in their beds” dẫn đến cô lập. Cụm “creating cycles of depression” tương ứng với “harmful cycle where staying horizontal worsens mood and reduces motivation”. Cuối cùng, “that require intervention” gợi lại việc “seek help from loved ones or therapists” và tầm quan trọng của “Promoting awareness” và giáo dục self-care lành mạnh. Đáp án này bao quát được vừa hình ảnh bề ngoài, vừa bản chất nguy hại, vừa nhu cầu can thiệp, nên là tóm tắt sát nhất.
D. The passage recommends that all young people should avoid spending any time in bed to maintain their physical fitness and emotional well-being successfully always. – SAI – Đáp án này cực đoan và xuyên tạc thông điệp cân bằng của bài. Văn bản không hề khuyến nghị “avoid spending any time in bed”; ngược lại, có câu “While occasional rest is acceptable, specialists emphasize that regularly spending most of your time in bed signals deeper problems.”, nghĩa là nghỉ ngơi thỉnh thoảng vẫn được chấp nhận, vấn đề là nằm lì thường xuyên, chiếm phần lớn thời gian. Đáp án D cũng thêm yếu tố “all young people” và “successfully always”, biến khuyến cáo có điều kiện thành mệnh lệnh tuyệt đối, không chừa ngoại lệ, trái với đoạn 3 nói rằng với người bệnh mãn tính, “extended bed rest becomes medically necessary”. Về mạch luận, bài muốn phân biệt giữa “genuine rest” và “harmful isolation”, chứ không phủ nhận mọi hình thức nằm nghỉ. Do đó, D không thể là tóm tắt chính xác cho toàn bộ đoạn văn.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

