Read the following passage about THE IMPACT OF SOCIAL MEDIA FILTERS ON BEAUTY STANDARDS and mark the letter A,...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about THE IMPACT OF SOCIAL MEDIA FILTERS ON BEAUTY STANDARDS and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Social media filters have changed how young people see themselves. Apps like "Bold Glamour" and "Teenage Look" create smooth, edited versions of faces that look very real. These filters smooth skin, brighten eyes, and change facial features in ways that are hard to notice. Analytical filters measure face proportions using mathematical ratios. People start comparing their real faces to their own filtered images instead of comparing themselves to celebrities. They often show these filtered photos to cosmetic surgeons as examples of what they want to achieve.
Doctors report that patients now have very specific beauty requests. Instead of asking to "look better," clients request lifted eye corners, thinner jawlines, fuller lips, and contoured noses based on their filtered selfies. Popular treatments include lip fillers, jaw fillers, and "Barbie Botox" for longer necks. Most patients are teenagers or people in their twenties. They see these procedures as preventative measures against aging, not just as improvements. Nonsurgical cosmetic procedures have increased dramatically, with TikTok filters playing a major role in this growth.
However, filters create dangerous psychological problems. They show impossible beauty standards—perfect skin without pores, perfectly balanced features, and angles requiring heavy editing or surgery. When users fail filter tests or realize they cannot match their filtered faces, they feel more insecure. These cosmetic treatments become quick fixes for filter-created problems, not real concerns about appearance or health needs.
Medical professionals now have a bigger responsibility. They must help patients understand realistic expectations and explain that filter myths are not truthful. Practitioners teach patients that their value does not come from filtered images or digital perfection. They remind clients that natural beauty matters more than mathematical proportions or edited versions of themselves seen on screens.
https://www.dazeddigital.com/tc
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as an effect of TikTok filters?
A. They make people compare real faces to their filtered images
B. They help reduce anxiety about cosmetic surgery
C. They encourage specific beauty requests from surgeons
D. They increase demand for cosmetic procedures
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. People
B. Celebrities
C. Cosmetic surgeons
D. Facial features
Question 25: The word “preventative” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. temporary B. harmful C. curative D. cosmetic
Question 26: The word “insecure” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. uncertain B. anxious C. uncomfortable D. doubtful
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Practitioners teach patients that filtered images and digital perfection do not represent authentic beauty.
B. Practitioners teach patients that their self-worth should not depend on edited images or digital enhancements.
C. Practitioners teach patients that natural appearance matters more than filtered versions seen online daily.
D. Practitioners teach patients that their value comes from within, not from filtered images or digital perfection.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Most cosmetic patients are teenagers or young adults who want to match their filtered selfies.
B. Medical professionals encourage patients to pursue cosmetic treatments as preventative measures against aging.
C. Analytical filters create realistic beauty standards that help users understand their natural appearance better.
D. Patients originally compared themselves to filtered images rather than to celebrities on social media.
Question 29: In which paragraph does the writer mention why people bring filtered photos to cosmetic surgeons?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 2 C. Paragraph 1 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer mention what medical professionals remind patients?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as an effect of TikTok filters?
A. They make people compare real faces to their filtered images
B. They help reduce anxiety about cosmetic surgery
C. They encourage specific beauty requests from surgeons
D. They increase demand for cosmetic procedures
Giải Thích: Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một tác dụng của bộ lọc TikTok?
A. They make people compare real faces to their filtered images – SAI – Về mặt ngữ nghĩa, phương án này mô tả việc con người dùng ảnh đã chỉnh sửa làm chuẩn mực để đánh giá vẻ ngoài thật của mình. Trong đoạn 1 có câu: “People start comparing their real faces to their own filtered images instead of comparing themselves to celebrities.” Cấu trúc “start comparing A to B” trùng khớp hoàn toàn với ý của đáp án A, trong đó “real faces” tương ứng với gương mặt thật và “filtered images” là ảnh đã dùng bộ lọc. Xét về mạch luận, đây được nêu như một trong những tác động rất rõ ràng của filter: thay đổi đối tượng so sánh, khiến chuẩn mực cái đẹp trở nên lệch lạc. Vì đáp án A lặp lại chính xác một hiệu ứng đã được nói đến trong bài, nó là một tác dụng được đề cập, nên không thể là lựa chọn “NOT mentioned”.
B. They help reduce anxiety about cosmetic surgery – ĐÚNG – Về từ vựng, “help reduce anxiety” mang nghĩa giúp giảm bớt lo âu, căng thẳng, hàm ý tác động tích cực lên tâm lý người chuẩn bị làm thẩm mỹ. Tuy nhiên, toàn bài lại nhấn mạnh chiều hướng tiêu cực: filters “create dangerous psychological problems”, “impossible beauty standards”, và khi người dùng “fail filter tests” thì “they feel more insecure”. Chuỗi diễn tiến này cho thấy bộ lọc làm gia tăng bất an, tự ti chứ không hề giảm lo lắng. Ngoài ra, bài viết chỉ nói filters góp phần làm tăng số lượng thủ thuật không phẫu thuật, chứ không đề cập việc chúng khiến bệnh nhân bớt sợ hay bớt lo về phẫu thuật. Xét về mạch luận và nội dung, phương án B đưa ra một hiệu ứng tích cực trái ngược hoàn toàn với thông điệp chính của bài, vì vậy đây chính là tác dụng không được nhắc đến, đúng yêu cầu “NOT mentioned”.
C. They encourage specific beauty requests from surgeons – SAI – Cụm “encourage specific beauty requests” phù hợp với ý “very specific beauty requests” trong đoạn 2, nơi bác sĩ cho biết bệnh nhân không còn chỉ yêu cầu chung chung là “look better” mà bắt đầu đưa ra những mong muốn rất chi tiết như “lifted eye corners, thinner jawlines, fuller lips, and contoured noses based on their filtered selfies.” Về mặt ngữ pháp, chủ thể “They” rõ ràng ám chỉ TikTok filters là yếu tố thúc đẩy, còn tân ngữ “specific beauty requests from surgeons” mô tả loại tác động mà bài viết đã phân tích: bộ lọc tạo ra hình mẫu ảo khiến khách đưa ảnh đó cho bác sĩ làm chuẩn. Xét mạch liên kết, đây là một trong những hệ quả trực tiếp: từ filtered selfies dẫn đến các yêu cầu thẩm mỹ cụ thể. Do đó, đáp án C mô tả đúng một tác dụng đã được đề cập trong bài, nên không phải lựa chọn cần tìm.
D. They increase demand for cosmetic procedures – SAI – Cụm “increase demand for cosmetic procedures” về ý nghĩa nói đến việc nhu cầu thực hiện các thủ thuật thẩm mỹ gia tăng. Đoạn 2 khẳng định rõ: “Nonsurgical cosmetic procedures have increased dramatically, with TikTok filters playing a major role in this growth.” Câu này vừa dùng từ “increased dramatically” vừa gắn nguyên nhân với “TikTok filters”, nghĩa là bộ lọc TikTok góp phần quan trọng làm bùng nổ nhu cầu các can thiệp không phẫu thuật như “lip fillers, jaw fillers, and ‘Barbie Botox’ for longer necks.” Về mạch luận, đây là kết quả kinh tế – xã hội cụ thể mà tác giả nhấn mạnh: filter không chỉ ảnh hưởng tâm lý mà còn đẩy mạnh thị trường thẩm mỹ. Do vậy, đáp án D thể hiện chính xác một tác dụng đã nêu, nên không thể là phương án “NOT mentioned”.
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. People
B. Celebrities
C. Cosmetic surgeons
D. Facial features
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
A. People – ĐÚNG – Xét về ngữ pháp, “their” là đại từ sở hữu số nhiều, thường thay thế một chủ ngữ số nhiều đã xuất hiện trước đó. Trong câu: “People start comparing their real faces to their own filtered images instead of comparing themselves to celebrities.”, chủ ngữ chính là “People”, sau đó “their real faces” và “their own filtered images” đều mô tả những thứ “People” sở hữu. Về mạch luận, câu này diễn tả việc “mọi người” bắt đầu so sánh gương mặt thật của chính mình với ảnh dùng filter, thay vì so sánh với người nổi tiếng. Nếu “their” chỉ “People” thì toàn câu trở nên mạch lạc: chủ thể so sánh là người dùng, đối tượng so sánh là chính gương mặt họ trong hai phiên bản khác nhau. Điều này phù hợp với ý toàn đoạn về việc người dùng chuyển chuẩn so sánh từ người nổi tiếng sang bản thân đã qua chỉnh sửa nên đáp án A là chính xác.
Question 25: The word “preventative” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. temporary B. harmful C. curative D. cosmetic
Giải Thích: Từ “preventative” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _________.
A. temporary – SAI – Về mặt ngữ nghĩa, “temporary” mang nghĩa tạm thời, chỉ thời gian hiệu lực ngắn, có thể hết sau một khoảng nhất định. Đây là một tính chất về duration, không phải loại tác dụng (phòng ngừa, chữa trị hay làm đẹp). Trong ngữ cảnh bài đọc, câu văn nói: “They see these procedures as preventative measures against aging, not just as improvements.”, nghĩa là bệnh nhân coi các thủ thuật này như biện pháp phòng ngừa lão hóa. Nếu thay “preventative” bằng “temporary” thì ý sẽ trở thành “biện pháp tạm thời chống lão hóa”, tập trung vào độ lâu bền chứ không phải chức năng phòng ngừa. Xét về mạch luận, cả đoạn đang nhấn mạnh quan niệm xem thủ thuật như cách ngăn chặn dấu hiệu tuổi tác xuất hiện sớm, chứ không bình luận về việc hiệu quả đó dài hay ngắn. Do đó, “temporary” không tạo mối quan hệ trái nghĩa rõ ràng với “preventative” mà chỉ là một tính chất khác hẳn, nên không thể là đáp án đúng cho yêu cầu OPPOSITE.
B. harmful – SAI – “Harmful” mang nghĩa gây hại, có tác động tiêu cực lên sức khỏe hoặc ngoại hình. Xét trường nghĩa, đây là tính chất về mức độ nguy hiểm hay an toàn của một thủ thuật, không liên quan trực tiếp đến việc nó nhằm ngăn chặn (prevent) hay chữa trị (cure). Trong câu của đoạn 2, “preventative measures against aging” nhấn mạnh mục đích là ngăn ngừa quá trình lão hóa, mang sắc thái bảo vệ hoặc phòng bệnh. Nếu đối lập “preventative” với “harmful” thì về logic sẽ thành “biện pháp phòng ngừa” trái nghĩa với “biện pháp gây hại”, nhưng thực tế nhiều thứ vừa có thể phòng ngừa vừa tiềm ẩn rủi ro, nên không tạo thành một cặp antonym chuẩn trong y khoa. Mạch luận đoạn văn cũng không bàn đến việc các thủ thuật này có hại hay không; nó tập trung vào cách bệnh nhân nhận thức chúng như “preventative” thay vì chỉ “improvements”. Vì thế, chọn “harmful” là lệch trọng tâm ngữ nghĩa và không đáp ứng đúng yêu cầu tìm từ trái nghĩa chuẩn.
C. curative – ĐÚNG – Về ngữ nghĩa, “curative” dùng để chỉ những biện pháp chữa trị, điều trị nhằm khắc phục một vấn đề đã xuất hiện, ví dụ chữa bệnh, sửa chữa tổn thương, đảo ngược tình trạng xấu. Ngược lại, “preventative” mô tả những biện pháp áp dụng trước khi vấn đề xảy ra, với mục tiêu ngăn chặn nó từ đầu. Trong ngữ cảnh: “They see these procedures as preventative measures against aging, not just as improvements.”, “preventative” nhấn mạnh rằng bệnh nhân coi thủ thuật như cách phòng ngừa lão hóa từ sớm. Nếu đặt cặp “preventative vs curative” ta có đối lập rất rõ: phòng ngừa trước khi lão hóa biểu hiện mạnh so với chữa trị khi dấu hiệu đã rõ. Về mặt ngôn ngữ y khoa, đây là cặp khái niệm quen thuộc “preventive care” và “curative care”, thường được dùng như hai hướng tiếp cận đối lập. Vì vậy, “curative” là lựa chọn thể hiện nghĩa trái ngược trực tiếp, phù hợp nhất với yêu cầu OPPOSITE trong câu hỏi.
D. cosmetic – SAI – “Cosmetic” trong y khoa thẩm mỹ chủ yếu nghĩa là nhằm cải thiện bề ngoài, làm đẹp, mang tính thẩm mỹ chứ không nhất thiết chữa bệnh hay phòng bệnh. Trong chính đoạn 2, từ này xuất hiện trong cụm “nonsurgical cosmetic procedures” để chỉ các thủ thuật làm đẹp không phẫu thuật, như “lip fillers, jaw fillers, Barbie Botox”. Câu hỏi đang yêu cầu từ TRÁI NGHĨA với “preventative”, trong khi “cosmetic” và “preventative” thuộc hai trục nghĩa khác nhau: một bên nói về mục đích phòng ngừa bệnh lý hoặc lão hóa, bên kia nói về mục tiêu thẩm mỹ, cải thiện sự hấp dẫn. Về mặt ngữ pháp, “preventative” trong câu đang đóng vai trò tính từ miêu tả loại “measures against aging”, còn “cosmetic” trong bài lại gắn với “procedures”, không hề được đặt như một khái niệm đối lập. Ngoài ra, chính câu văn đã tách bạch: “preventative measures… not just as improvements”, ngụ ý phòng ngừa còn cao hơn làm đẹp, chứ không phải hai cực đối nghĩa. Do đó, “cosmetic” không thể coi là opposite của “preventative” trong ngữ cảnh này.
Question 26: The word “insecure” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. uncertain B. anxious C. uncomfortable D. doubtful
Giải Thích: Từ “insecure” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. uncertain – SAI – Về ngữ nghĩa, “uncertain” chủ yếu diễn tả trạng thái không chắc chắn, thiếu rõ ràng về một sự thật, quyết định hoặc kết quả, thường gắn với tình huống mang tính khách quan hơn là cảm xúc tự ti về bản thân. Trong đoạn 3, cụm “they feel more insecure” xuất hiện sau khi người dùng “fail filter tests” hoặc nhận ra mình không thể “match their filtered faces”, tức họ cảm thấy bất an, kém giá trị, so sánh thua kém so với phiên bản đã chỉnh sửa của mình. Nếu thay “insecure” bằng “uncertain”, câu sẽ nghiêng về nghĩa “không chắc chắn về điều gì đó” chứ không nhấn mạnh cảm giác tự ti, lo lắng về ngoại hình hay giá trị bản thân. Về mạch luận, cả đoạn nhấn mạnh hậu quả tâm lý tiêu cực, đặc biệt cảm giác thiếu an toàn về hình ảnh bản thân, nên “uncertain” không đủ mạnh về sắc thái cảm xúc và không phải lựa chọn thay thế tốt nhất.
B. anxious – ĐÚNG – “Anxious” mang nghĩa lo âu, bất an, thường đi kèm cảm giác căng thẳng, sợ hãi về bản thân hoặc về cách người khác nhìn nhận mình. Trong đoạn 3, khi nói “When users fail filter tests or realize they cannot match their filtered faces, they feel more insecure.”, tác giả mô tả tình trạng người dùng trở nên ngày càng bất an về ngoại hình vì không đạt được chuẩn “impossible beauty standards”. Ở đây “insecure” mang sắc thái tâm lý sâu, gắn với self-image và self-esteem, rất gần với “anxious” trong nghĩa lo lắng, bất ổn nội tâm. Về mạch luận, kết nối giữa tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế, “dangerous psychological problems” và “feel more insecure” cho thấy trọng tâm là sự gia tăng lo âu về vẻ ngoài, chứ không chỉ thiếu chắc chắn thông tin. Nếu thay “insecure” bằng “anxious”, câu vẫn giữ nguyên được mức độ tiêu cực và phù hợp với bối cảnh tâm lý do filter gây ra, nên đây là phương án thay thế tự nhiên và sát nghĩa nhất.
C. uncomfortable – SAI – “Uncomfortable” thường mô tả cảm giác khó chịu, không thoải mái, có thể là về mặt thể chất (physical discomfort) hoặc một tình huống xã hội ngượng ngùng, không dễ chịu. Tuy đôi khi nó cũng chạm đến khía cạnh tâm lý, nhưng sắc thái không đủ sâu để biểu hiện trạng thái mất an toàn nội tại, tự ti, thiếu tự tin về giá trị bản thân. Trong ngữ cảnh đoạn 3, hậu quả của việc không đạt được “perfect skin”, “perfectly balanced features” và thất bại trong “filter tests” là tạo ra “dangerous psychological problems” và làm người dùng “feel more insecure”. Điều này vượt xa cảm giác chỉ “không thoải mái”, mà là bất an, lo lắng về chính con người mình. Về mạch luận, nếu thay “insecure” bằng “uncomfortable”, mức độ tác động tâm lý bị giảm nhẹ đáng kể, không phản ánh đúng sự nghiêm trọng mà tác giả muốn nhấn mạnh, nên phương án này không phải là lựa chọn tốt nhất để thay thế.
D. doubtful – SAI – “Doubtful” chủ yếu diễn tả trạng thái hoài nghi, không tin tưởng, thường đi với việc nghi ngờ tính đúng sai của một thông tin, một tuyên bố hoặc một khả năng sẽ xảy ra. Khi gắn với bản thân, nó có thể mang nghĩa “nghi ngờ, không tin vào điều gì đó”, nhưng vẫn thiên về suy xét lý trí hơn là cảm xúc tự ti, bất an sâu sắc. Trong đoạn 3, “they feel more insecure” gắn trực tiếp với việc người dùng không thể đạt đến vẻ ngoài hoàn hảo do filter tạo ra, khiến họ cảm thấy mình “kém” hơn, giá trị bản thân bị giảm sút. Đây là vấn đề về self-esteem và self-worth, mối quan hệ gần hơn với “anxious” chứ không phải “doubtful”. Xét về coherence, toàn đoạn nói về “dangerous psychological problems” và “impossible beauty standards”, nên từ thay thế cần nhấn mạnh trạng thái lo lắng, bất an, không phải đơn giản là nghi ngờ, do đó “doubtful” không phù hợp để thay thế “insecure” trong bối cảnh này.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Practitioners teach patients that filtered images and digital perfection do not represent authentic beauty.
B. Practitioners teach patients that their self-worth should not depend on edited images or digital enhancements.
C. Practitioners teach patients that natural appearance matters more than filtered versions seen online daily.
D. Practitioners teach patients that their value comes from within, not from filtered images or digital perfection.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?
A. Các chuyên gia hướng dẫn bệnh nhân rằng hình ảnh đã qua chỉnh sửa và sự hoàn hảo kỹ thuật số không đại diện cho vẻ đẹp đích thực.
B. Các chuyên gia hướng dẫn bệnh nhân rằng giá trị bản thân của họ không nên phụ thuộc vào hình ảnh đã chỉnh sửa hoặc các biện pháp tăng cường kỹ thuật số.
C. Các chuyên gia hướng dẫn bệnh nhân rằng vẻ ngoài tự nhiên quan trọng hơn những phiên bản đã qua chỉnh sửa mà chúng ta thấy trên mạng mỗi ngày.
D. Các chuyên gia hướng dẫn bệnh nhân rằng giá trị của họ đến từ bên trong, chứ không phải từ hình ảnh đã qua chỉnh sửa hoặc sự hoàn hảo kỹ thuật số.
A. Practitioners teach patients that filtered images and digital perfection do not represent authentic beauty. – SAI – Về ngữ nghĩa, phương án này chuyển trọng tâm từ “their value” (giá trị bản thân của bệnh nhân) sang “authentic beauty” (vẻ đẹp đích thực). Câu gốc nói rõ: “their value does not come from filtered images or digital perfection”, trong đó “their value” thuộc về con người, mang sắc thái self-worth, không chỉ là “beauty”. Đáp án A lại khẳng định rằng hình ảnh chỉnh sửa và sự hoàn hảo kỹ thuật số “do not represent authentic beauty”, tức tập trung đánh giá bản chất của filtered images, chứ không bàn trực tiếp về giá trị con người. Về mạch luận, ý “authentic beauty” thực ra gần với câu sau: “natural beauty matters more than mathematical proportions…” hơn là câu đang được gạch chân. Xét về coherence, phương án này dịch nghĩa sang trục “định nghĩa cái đẹp” thay vì “nguồn gốc giá trị bản thân”, do đó không phải paraphrase chính xác nhất của câu gốc.
B. Practitioners teach patients that their self-worth should not depend on edited images or digital enhancements. – SAI – Về từ vựng, “self-worth should not depend on” khá gần “their value does not come from”, và “edited images or digital enhancements” tương ứng với “filtered images or digital perfection”. Tuy nhiên, có hai điểm lệch nhỏ nhưng quan trọng. Thứ nhất, “should not depend on” mang sắc thái khuyến nghị, chuẩn mực đạo lý (nên/không nên), trong khi câu gốc dùng “does not come from” là một khẳng định thực tế về nguồn gốc giá trị, nghe mạnh và tuyệt đối hơn. Thứ hai, phương án B chỉ nói giá trị không nên phụ thuộc vào các hình ảnh đó nhưng lại không nêu rõ giá trị ấy đến từ đâu, trong khi câu D thể hiện rõ đối lập nguồn gốc “from within” và “not from filtered images…”. Về mạch luận, B đúng hướng nhưng chưa tái hiện đầy đủ cấu trúc đối nghịch của câu gốc, nên chưa phải bản diễn đạt lại tốt nhất.
C. Practitioners teach patients that natural appearance matters more than filtered versions seen online daily. – SAI – Phương án này dịch rất gần với câu ngay sau câu gạch chân: “They remind clients that natural beauty matters more than mathematical proportions or edited versions of themselves seen on screens.”, tức nhấn mạnh việc “natural appearance/natural beauty matters more” so với các phiên bản đã chỉnh sửa. Tuy nhiên, câu được gạch chân lại nói về “their value does not come from filtered images or digital perfection”, trọng tâm là nguồn gốc giá trị bản thân, chứ không phải so sánh mức độ quan trọng giữa vẻ đẹp tự nhiên và ảnh filter. Về ngữ pháp, C không còn cấu trúc phủ định nguồn gốc “does not come from” mà chuyển thành so sánh “matters more than”, khiến ý nghĩa dịch sang một câu khác của đoạn văn. Xét cohesion, phương án này lẫn lộn hai câu liên tiếp trong đoạn 4, nên dù nội dung đúng với toàn đoạn, nó không phải là bản paraphrase chính xác cho câu được gạch chân.
D. Practitioners teach patients that their value comes from within, not from filtered images or digital perfection. – ĐÚNG – Về cấu trúc, phương án này giữ nguyên khung phủ định – đối lập của câu gốc: “their value does not come from X” được diễn đạt lại thành “their value comes from within, not from X”, trong đó X vẫn là “filtered images or digital perfection”. Phần thêm “from within” không làm sai ý mà còn làm rõ hàm ý vốn có của câu gốc: giá trị của bệnh nhân xuất phát từ bản thân họ, chứ không từ những lớp chỉnh sửa bề mặt. Về ngữ nghĩa, D duy trì đúng chủ thể “their value” (self-worth), giữ được hai vế tương phản nguồn gốc “bên trong” và “filtered images/digital perfection”, phù hợp mạch luận đoạn 4 về trách nhiệm của bác sĩ trong việc tái định nghĩa giá trị bản thân cho bệnh nhân. So với các phương án khác, D là bản diễn đạt lại đầy đủ nhất cả nội dung lẫn logic, bám sát sát nghĩa câu được gạch chân.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Most cosmetic patients are teenagers or young adults who want to match their filtered selfies.
B. Medical professionals encourage patients to pursue cosmetic treatments as preventative measures against aging.
C. Analytical filters create realistic beauty standards that help users understand their natural appearance better.
D. Patients originally compared themselves to filtered images rather than to celebrities on social media.
Giải Thích: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Hầu hết bệnh nhân thẩm mỹ là thanh thiếu niên hoặc người trẻ tuổi muốn có vẻ ngoài giống với ảnh selfie đã qua chỉnh sửa.
B. Các chuyên gia y tế khuyến khích bệnh nhân thực hiện các liệu pháp thẩm mỹ như một biện pháp phòng ngừa lão hóa.
C. Các bộ lọc phân tích tạo ra các tiêu chuẩn vẻ đẹp thực tế giúp người dùng hiểu rõ hơn về vẻ ngoài tự nhiên của mình.
D. Ban đầu, bệnh nhân so sánh bản thân với những hình ảnh đã qua chỉnh sửa chứ không phải với những người nổi tiếng trên mạng xã hội.
A. Most cosmetic patients are teenagers or young adults who want to match their filtered selfies. – ĐÚNG– Về mặt ngữ nghĩa, phương án này gồm hai ý: (1) “Most cosmetic patients are teenagers or young adults” và (2) “who want to match their filtered selfies.” Trong đoạn 2, bài viết nêu rõ “Most patients are teenagers or people in their twenties.”, trùng hoàn toàn với vế (1) của đáp án. Về vế (2), tuy đoạn văn không dùng đúng cụm “match their filtered selfies”, nhưng lại mô tả chi tiết rằng họ mang “filtered photos” đến cho bác sĩ “as examples of what they want to achieve” và các yêu cầu cụ thể “lifted eye corners, thinner jawlines, fuller lips, contoured noses… based on their filtered selfies.” Điều này cho thấy mục tiêu của họ là khiến ngoại hình thật tiến gần với phiên bản đã chỉnh sửa. Xét về mạch luận, việc muốn “achieve” gương mặt trong selfie đã filter chính là mong muốn “match” với nó. Do đó, phương án A là sự tổng hợp trung thành hai ý quan trọng của đoạn 2, phù hợp với nội dung bài và là phát biểu đúng.
B. Medical professionals encourage patients to pursue cosmetic treatments as preventative measures against aging. – SAI– Xét từ vựng, “encourage” mang nghĩa khuyến khích, cổ vũ, tức là bác sĩ chủ động thúc đẩy bệnh nhân theo đuổi các thủ thuật như “preventative measures against aging”. Tuy nhiên, đoạn văn trình bày hai vai trò tách biệt: bệnh nhân “see these procedures as preventative measures against aging” (tức chính họ nhìn nhận như biện pháp phòng ngừa), còn “Medical professionals now have a bigger responsibility. They must help patients understand realistic expectations and explain that filter myths are not truthful.” Nghĩa là bác sĩ không phải là người cổ vũ thêm, mà là người kéo bệnh nhân trở lại với kỳ vọng thực tế, giải thích những huyền thoại do filter tạo ra là sai lệch. Về mạch luận, đoạn 4 còn nhấn mạnh họ nhắc nhở bệnh nhân rằng “natural beauty matters more…”, thể hiện vai trò điều chỉnh chứ không khuyến khích lạm dụng thủ thuật. Vì thế, đáp án B đảo ngược thái độ thực tế của bác sĩ, mâu thuẫn với nội dung gốc nên là phát biểu sai.
C. Analytical filters create realistic beauty standards that help users understand their natural appearance better. – SAI– Về ngữ nghĩa, phương án này gán cho analytical filters hai đặc điểm tích cực: “create realistic beauty standards” và “help users understand their natural appearance better.” Tuy nhiên, đoạn 1 chỉ nói analytical filters “measure face proportions using mathematical ratios”, còn đoạn 3 lại khẳng định chung rằng filters “create dangerous psychological problems” và “impossible beauty standards—perfect skin without pores, perfectly balanced features…”. Như vậy, các bộ lọc (bao gồm cả analytical filters) không hề tạo nên “realistic beauty standards” mà ngược lại, dựng lên chuẩn mực không thể đạt tới. Về mạch luận, hệ quả của các chuẩn này là người dùng “feel more insecure” chứ không phải hiểu rõ vẻ ngoài tự nhiên hơn. Do đó, đáp án C trình bày một bức tranh lạc quan, tích cực trái ngược hoàn toàn với thông điệp cảnh báo của bài viết, nên không thể là phát biểu đúng theo đoạn văn.
D. Patients originally compared themselves to filtered images rather than to celebrities on social media. – SAI– Câu này đánh vào trình tự thời gian “originally” (ban đầu) và sự đối lập giữa “filtered images” và “celebrities”. Trong đoạn 1, tác giả viết: “People start comparing their real faces to their own filtered images instead of comparing themselves to celebrities.”, nghĩa là trước đây, họ so sánh bản thân với “celebrities”, còn bây giờ, họ “start comparing… to their own filtered images.” Về mặt logic, “originally” phải gắn với chuẩn cũ là “celebrities”, còn chuẩn mới là “filtered images”. Đáp án D lại đảo ngược trật tự này, khẳng định ban đầu họ đã so sánh với filtered images rồi sau đó mới với người nổi tiếng, hoàn toàn trái với cấu trúc “instead of” trong câu gốc. Xét cohesion, đây là một sự tráo đổi trục thời gian tinh vi, nên dù đọc lướt có thể thấy quen quen, nhưng đối chiếu kỹ với đoạn 1 thì đây là phát biểu sai.
Question 29: In which paragraph does the writer mention why people bring filtered photos to cosmetic surgeons?
A. Paragraph 3 B. Paragraph 2 C. Paragraph 1 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến lý do tại sao mọi người mang ảnh đã qua chỉnh sửa đến gặp bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ?
C. Paragraph 1 – ĐÚNG – Đoạn 1 giới thiệu chuỗi tác động đầu tiên của filters: từ việc thay đổi chuẩn so sánh ngoại hình đến hành vi tương tác với bác sĩ thẩm mỹ. Câu then chốt là: “They often show these filtered photos to cosmetic surgeons as examples of what they want to achieve.” Về ngữ pháp, mệnh đề “as examples of what they want to achieve” chính là phần trả lời rõ ràng câu hỏi “tại sao” – họ mang ảnh đến để dùng làm “ví dụ” cho kết quả mà họ mong muốn. Cụm “these filtered photos” gắn kết trực tiếp với các loại filter mô tả ở đầu đoạn, tạo cohesion giữa công nghệ và hành vi thực tế. Về mạch luận, đây là cầu nối từ việc so sánh bản thân với ảnh filter sang việc biến ảnh đó thành “mẫu chuẩn” khi đến gặp bác sĩ. Do đó, đoạn 1 là nơi duy nhất nói trực tiếp lý do mang ảnh đã chỉnh sửa đến cho bác sĩ thẩm mỹ.
Question 30: In which paragraph does the writer mention what medical professionals remind patients?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải Thích: In which paragraph does the writer mention what medical professionals remind patients?
A. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn 4 mở đầu bằng “Medical professionals now have a bigger responsibility.” rồi tiếp tục mô tả những việc họ phải làm trong bối cảnh bệnh nhân bị ảnh hưởng bởi filter: “They must help patients understand realistic expectations and explain that filter myths are not truthful.” Sau đó, đoạn này nêu rất rõ nội dung “remind” mà câu hỏi đề cập: “They remind clients that natural beauty matters more than mathematical proportions or edited versions of themselves seen on screens.” Về ngữ nghĩa, đây chính xác là phần bác sĩ “nhắc nhở” bệnh nhân rằng giá trị và vẻ đẹp của họ không nằm trong những hình ảnh đã chỉnh sửa. Về mạch luận, đoạn 4 là phần kết, tập trung vào vai trò giáo dục, định hướng lại nhận thức, nên hoàn toàn phù hợp với câu hỏi “In which paragraph does the writer mention what medical professionals remind patients?” Vì vậy, Paragraph 4 là lựa chọn khớp nhất.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

