Read the following passage about GLP-1 Therapies: A Global Health Initiative and mark the letter A, B, C or D...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about GLP-1 Therapies: A Global Health Initiative and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The World Health Organization has recently recommended GLP-1 therapies for obesity treatment in many countries around the world. These medicines, which include semaglutide and tirzepatide, (18)_________. If governments had taken decisive action earlier on obesity prevention programs, the expected cost of three trillion dollars per year by 2030 would have been avoided completely. Obesity is now recognized as a chronic disease requiring professional medical supervision, not just a lifestyle problem or personal choice.
(19)_________. The fact that fewer than ten percent of people who need these medicines will have them by 2030 shows serious and ongoing problems throughout the healthcare system. (20)_________. Most developing countries and poor communities cannot afford these expensive treatments for their citizens at all.
The WHO warns about serious manufacturing challenges and bottlenecks; furthermore, health systems in poor countries face many severe difficulties and resource shortages. These systemic factors prevent more people from receiving GLP-1 therapies effectively. Some GLP-1 drugs have been successfully added to the essential medicines list for diabetes treatment, (21)_________. The organization plans to work cooperatively with governments and international partners from 2026 onwards to improve access and lower prices significantly.
If countries invest in better production facilities and comprehensive support programs, more people could benefit from these important treatments. (22)_________, private businesses, and health organizations worldwide. Without immediate action and commitment, obesity will continue to cost the world billions of dollars annually and cause serious health problems for millions of vulnerable people everywhere.
https://www.reuters.com/tc
Question 18:
A. have been used to manage chronic diseases in people with obesity-related issues
B. serve for extended treatment among obese adults having significant metabolic conditions
C. are used for long-term care in adults with obesity and related health conditions
D. are provided during long-term management of patients with obesity complications
Question 19:
A. Still, procurement for particular medicines becomes substantially constrained but difficult everywhere
B. Nevertheless, availability of treatment options proves severely restricted yet problematic worldwide
C. However, access to these drugs remains very limited and challenging globally
D. Yet, obtaining pharmaceutical therapy stays quite restricted or problematic internationally
Question 20:
A. High costs and limited production capacity are the main barriers preventing wider distribution
B. Limited funding and weak capacity is the primary obstacle preventing much wider market accessibility
C. Production issues but financial constraints remain the main challenge limiting broader market distribution
D. Expensive output yet insufficient capacity are the key barrier preventing broader distribution
Question 21:
A. which is a positive and encouraging step forward for patients globally
B. where exists a favorable and uplifting initiative ahead for recipients globally
C. were beneficial and inspiring moves ahead to individuals worldwide
D. have been a favorable and uplifting development onward toward recipients around the world
Question 22:
A. What the solution requires is close cooperation between governments
B. How the plan demands is thorough collaboration among agencies
C. Whether the strategy needs is unified partnership among institutions
D. Where the initiative involves is broad coordination between organizations
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. have been used to manage chronic diseases in people with obesity-related issues
B. serve for extended treatment among obese adults having significant metabolic conditions
C. are used for long-term care in adults with obesity and related health conditions
D. are provided during long-term management of patients with obesity complications
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. have been used to manage chronic diseases in people with obesity-related issues – SAI – Về mặt cấu trúc, cụm “have been used to manage…” là một vị ngữ hoàn chỉnh ở thì hiện tại hoàn thành bị động, khi đặt vào sau cụm danh từ “These medicines, which include semaglutide and tirzepatide,” thì toàn câu đạt dạng: chủ ngữ + mệnh đề quan hệ không xác định + động từ chính, nên xét thuần ngữ pháp, câu không sai. Tuy nhiên, khi xét sâu về cấu trúc thông tin và logic đoạn văn, lựa chọn này chưa đáp ứng tốt. Câu trước đó nói về việc WHO “has recently recommended GLP-1 therapies for obesity treatment”, tức là đang nhấn mạnh chức năng điều trị béo phì hiện nay và tầm quan trọng ngày càng được công nhận của bệnh béo phì như một bệnh mạn tính. Nếu chọn A, câu sẽ chuyển trọng tâm sang quá khứ “have been used to manage chronic diseases in people with obesity-related issues”, thiên về bối cảnh lịch sử “đã được dùng” hơn là nêu rõ bản chất sử dụng hiện tại, lâu dài của thuốc cho nhóm bệnh nhân béo phì. Hơn nữa, cụm “chronic diseases in people with obesity-related issues” khá vòng vèo, dễ gây cảm giác lặp nghĩa: “chronic diseases” và “obesity-related issues” đã chồng khái niệm, làm cho cấu trúc câu kém gọn, không ăn khớp nhịp điệu học thuật của toàn đoạn. Về mặt discourse, đoạn sau còn nhắc ngay “Obesity is now recognized as a chronic disease requiring professional medical supervision”, nên tốt hơn là vị trí trống phải gắn trực tiếp với “long-term care” cho “adults with obesity and related health conditions”, thay vì nói chung chung “chronic diseases” như
A. Do đó, A tuy đúng ngữ pháp nhưng chưa tối ưu về cấu trúc thông tin và sự ăn khớp với chủ đề trung tâm của đoạn văn.
B. serve for extended treatment among obese adults having significant metabolic conditions – SAI – Về ngữ pháp bề mặt, “serve for extended treatment” có thể hoạt động như động từ chính: chủ ngữ “These medicines, which include…” + “serve for extended treatment…” tạo thành một câu hoàn chỉnh. Tuy nhiên, xét kỹ hơn, cấu trúc dùng trong văn học thuật ở đây khá gượng. Cụm “serve for extended treatment” không phải là một collocation tự nhiên trong văn bản y khoa chuẩn; người bản ngữ thường dùng “are used for” hoặc “are indicated for” khi mô tả chức năng điều trị của thuốc. Cấu trúc “serve for” khiến câu nghe thiếu tự nhiên, giảm tính học thuật. Bên cạnh đó, phần “among obese adults having significant metabolic conditions” cũng mang dấu ấn dịch từng chữ, không tự nhiên: “having significant metabolic conditions” vừa nặng tính miêu tả, vừa hơi thừa vì trong ngữ cảnh đoạn văn, người viết đã đủ thông tin chỉ cần “adults with obesity and related health conditions”. Về mặt cấu trúc câu trong đoạn, ngay sau câu này, tác giả chuyển sang “If governments had taken decisive action earlier on obesity prevention programs…”, vì vậy chỗ trống ở câu 18 phải là một câu mang tính khái quát, gọn, mang màu sắc định nghĩa chức năng dài hạn của GLP-1 trong điều trị béo phì. Câu B làm câu bị rườm, lủng củng, thiếu độ “clean” trong cấu trúc mà đề thi kiểm tra. Do đó, xét dưới góc nhìn cấu trúc câu và tính học thuật, B không phải lựa chọn phù hợp.
C. are used for long-term care in adults with obesity and related health conditions – ĐÚNG – Xét về cấu trúc, “are used for long-term care in adults with obesity and related health conditions” đóng vai trò vị ngữ chính hoàn toàn chuẩn: chủ ngữ “These medicines, which include semaglutide and tirzepatide,” đi kèm mệnh đề quan hệ không xác định giải thích thêm, rồi đến động từ “are used”, tạo nên một câu mang cấu trúc rất mạch lạc: S + non-defining relative clause + V (passive) + bổ ngữ. Về thì và thể, hiện tại đơn bị động “are used” diễn tả một sự thật chung, một chức năng điều trị mang tính ổn định, rất phù hợp với văn phong báo cáo y khoa khi nói về cách thuốc đang được sử dụng trên toàn cầu. Cụm “for long-term care” kết nối trực tiếp với câu sau “Obesity is now recognized as a chronic disease requiring professional medical supervision”, làm rõ tính chất mạn tính của bệnh, chính là điểm kiến thức mà người ra đề muốn người học nhận ra trong cấu trúc câu. Thành phần “in adults with obesity and related health conditions” vừa rõ đối tượng (adults with obesity), vừa mở rộng hợp lý (“related health conditions” như tiểu đường type 2, rối loạn chuyển hóa), đảm bảo tính khái quát nhưng vẫn sát chủ đề. Xét về coherence, câu này nối rất tự nhiên với câu mở đoạn (khuyến nghị GLP-1 của WHO) và câu khẳng định béo phì là bệnh mạn tính phía sau, giúp toàn đoạn có một mạch cấu trúc logic: giới thiệu khuyến nghị, mô tả bản chất sử dụng dài hạn của thuốc, rồi giải thích gánh nặng chi phí nếu không có phòng ngừa. Do đó, xét cả về cấu trúc ngữ pháp, thì, thể, lẫn cấu trúc thông tin trong đoạn, C là lựa chọn trùng khít với “Kiến thức về cấu trúc câu” mà đề đang kiểm tra.
D. are provided during long-term management of patients with obesity complications – SAI – Tương tự các phương án khác, “are provided during long-term management of patients with obesity complications” đứng ở vị trí vị ngữ chính là hoàn toàn được về dạng: chủ ngữ + mệnh đề quan hệ không xác định + động từ bị động “are provided” + cụm giới từ. Tuy nhiên, từ góc nhìn cấu trúc nghĩa và vai trò trong đoạn, lựa chọn này không tối ưu. Trước hết, “are provided” đặt trọng tâm vào hành vi “cung cấp” từ phía hệ thống y tế, trong khi toàn đoạn mong muốn nhấn mạnh chức năng sử dụng thuốc như một phương tiện chăm sóc dài hạn cho người bệnh, nên các cấu trúc “are used for long-term care” hoặc “are used in long-term management” tự nhiên hơn nhiều. Thứ hai, cụm “patients with obesity complications” làm hẹp phạm vi một cách không cần thiết: nó gợi ý rằng thuốc chỉ dùng cho những bệnh nhân đã có biến chứng của béo phì, trong khi bối cảnh đoạn văn đang nói về điều trị béo phì như một bệnh mạn tính nói chung, bao gồm cả người béo phì kèm hoặc chưa có biến chứng. Ngoài ra, cấu trúc “during long-term management of patients with obesity complications” làm câu nặng nề, lớp nghĩa chồng lên nhau, kém tinh gọn so với yêu cầu về một câu định nghĩa chức năng tổng quát của thuốc trong cấu trúc đoạn văn. Đề bài ghi rõ đây là câu kiểm tra “Kiến thức về cấu trúc câu”, vì vậy phương án tối ưu phải thể hiện được cấu trúc rõ ràng, gọn nhẹ, đồng thời hài hòa với các câu trước và sau, điều mà D không làm tốt bằng phương án được chọn.
Tạm dịch: These medicines, which include semaglutide and tirzepatide, are used for long-term care in adults with obesity and related health conditions. (“Những loại thuốc này, bao gồm semaglutide và tirzepatide, được sử dụng để điều trị chăm sóc dài hạn cho người trưởng thành bị béo phì và các bệnh lý liên quan.”)
Question 19:
A. Still, procurement for particular medicines becomes substantially constrained but difficult everywhere
B. Nevertheless, availability of treatment options proves severely restricted yet problematic worldwide
C. However, access to these drugs remains very limited and challenging globally
D. Yet, obtaining pharmaceutical therapy stays quite restricted or problematic internationally
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. Still, procurement for particular medicines becomes substantially constrained but difficult everywhere – SAI – Ở góc độ cấu trúc, đây là một mệnh đề độc lập đầy đủ với trạng từ chuyển ý “Still,” đứng đầu câu, chủ ngữ “procurement for particular medicines” và động từ “becomes”. Xét rất bề mặt, câu có đủ thành phần S + V nên đúng dạng mệnh đề độc lập. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ ngữ pháp và đặc biệt là ngữ nghĩa, lựa chọn này bộc lộ nhiều vấn đề. Trước hết, cụm “procurement for particular medicines” không tự nhiên; trong văn cảnh báo cáo y tế toàn cầu, người ta thường nói “procurement of medicines” hoặc “the procurement of these medicines”, còn “for particular medicines” khiến cấu trúc bị gượng, không ăn khớp với đối tượng “these medicines” đã được giới thiệu ngay trước đó. Thứ hai, cụm “becomes substantially constrained but difficult everywhere” sai về logic diễn đạt: “constrained” và “difficult” cùng là tính chất tiêu cực, nhưng lại nối bằng “but” như thể đối lập, trong khi thực tế là tương đồng; nếu muốn song song hóa ý nghĩa, phải dùng “and”, hoặc dùng cấu trúc “both X and Y”. Việc dùng “becomes” cũng không thật phù hợp với bối cảnh mô tả một thực trạng kéo dài và mang tính cấu trúc; người ta sẽ ưu tiên thì hiện tại đơn hoặc hiện tại đơn tiếp diễn trạng thái (“remains”, “is”). Về mặt coherence, câu này không liên kết chặt với mệnh đề sau “The fact that fewer than ten percent of people who need these medicines will have them by 2030…”, vì trọng tâm của A thiên về khía cạnh “procurement” hẹp, trong khi toàn đoạn đang nói chung về “access to these drugs” ở tầm hệ thống y tế toàn cầu. Vì vậy, xét trên bình diện mệnh đề độc lập và nghĩa của câu trong mạch văn, A không đáp ứng tốt cả về tự nhiên ngữ pháp lẫn sự mạch lạc học thuật.
B. Nevertheless, availability of treatment options proves severely restricted yet problematic worldwide – SAI – Ở cấu trúc bề mặt, đây cũng là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh: trạng từ chuyển ý “Nevertheless,” + chủ ngữ “availability of treatment options” + động từ “proves” + bổ ngữ. Tuy nhiên, khi đi vào chi tiết, ta thấy nhiều điểm thiếu tự nhiên, nhất là nếu đặt vào trong đoạn văn học thuật y khoa. Trước hết, dùng “proves” ở thì hiện tại đơn theo kiểu “proves to be” để mô tả một thực trạng toàn cầu là không sai, nhưng sắc thái thường dùng là để chỉ điều gì đó được kiểm nghiệm qua thời gian hoặc qua bằng chứng. Trong khi đó, bối cảnh đoạn văn đang mô tả trực tiếp một hiện trạng được WHO cảnh báo, việc dùng “remains” sẽ phù hợp hơn. Thứ hai, cụm tính từ “severely restricted yet problematic” là một kết hợp không tự nhiên. “Restricted” bản thân đã mang nghĩa tiêu cực; “problematic” cũng là tiêu cực; nối bằng “yet” hàm ý đối lập, nhưng ở đây hai tính chất không đối lập mà chỉ là hai mặt tương tự, vì thế “yet” làm câu bị lệch logic liên kết. Ngoài ra, cụm danh từ “availability of treatment options” khá chung chung, trong khi đoạn văn tập trung vào GLP-1 therapies, “these drugs” cụ thể, nên tốt hơn hết câu chuyển ý nên nhắm trực diện “access to these drugs”. Xét theo yêu cầu “mệnh đề độc lập – nghĩa của câu”, phương án này không làm rõ được ý then chốt mà đoạn văn muốn nhấn mạnh: sự hạn chế trong khả năng tiếp cận đúng đối tượng thuốc đang bàn tới, vừa ở mức nội dung, vừa ở mức lựa chọn từ vựng. Vì vậy, B không phải lựa chọn tối ưu để giữ sự nhất quán và mạch lạc của toàn đoạn.
C. However, access to these drugs remains very limited and challenging globally – ĐÚNG – Xét về cấu trúc, đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, đúng với chuyên đề mà câu hỏi hướng tới. Câu gồm trạng từ chuyển ý “However,” ở đầu nhằm thể hiện sự tương phản với nội dung phía trước: WHO đã khuyến nghị GLP-1 therapies, béo phì được công nhận như bệnh mạn tính cần điều trị chuyên nghiệp, nhưng thực tế tiếp cận lại là một câu chuyện khác. Chủ ngữ “access to these drugs” trực tiếp gắn với “These medicines, which include semaglutide and tirzepatide” nên đảm bảo tính nhất quán về tham chiếu. Động từ “remains” ở thì hiện tại đơn diễn tả một trạng thái kéo dài, đang tiếp tục diễn ra, rất phù hợp để mô tả một vấn đề mang tính hệ thống trong y tế toàn cầu. Cụm bổ ngữ “very limited and challenging globally” được xây dựng mạch lạc: “very limited” nói về mức độ, “challenging” nói về tính khó khăn, cả hai được nối bằng “and” thể hiện sự bổ sung, không phải đối lập. Từ “globally” khép lại câu, mở rộng phạm vi vấn đề ra toàn thế giới, ăn khớp với mệnh đề phía sau “The fact that fewer than ten percent of people who need these medicines will have them by 2030…”, vốn đưa ra số liệu nhấn mạnh tầm vóc toàn cầu. Dưới góc nhìn discourse, câu này tạo một bước chuyển rất hợp lý: từ mô tả chủ trương, khuyến nghị của WHO sang nêu thực trạng tiếp cận, rồi tiếp tục dẫn tới giải thích vì sao tỉ lệ tiếp cận thấp và những rào cản chi phí, sản xuất. Đây là một mệnh đề độc lập vừa trọn vẹn về ngữ pháp, vừa sắc nét về nghĩa, đảm bảo vai trò cầu nối logic trong đoạn văn.
D. Yet, obtaining pharmaceutical therapy stays quite restricted or problematic internationally – SAI – Vẫn là một mệnh đề độc lập với trạng từ nối “Yet,” chủ ngữ dạng danh động từ “obtaining pharmaceutical therapy” và động từ “stays”, nhưng xét toàn diện, cấu trúc này thiếu tự nhiên cả về ngữ pháp lẫn sắc thái diễn đạt. Trước hết, việc dùng “stays” trong bối cảnh học thuật trang trọng để mô tả một tình trạng toàn cầu ít phổ biến hơn nhiều so với “remains”; “stays” mang sắc thái hơi khẩu ngữ, khiến câu giảm tính trang trọng cần có trong bài đọc học thuật về y tế công cộng. Thứ hai, “obtaining pharmaceutical therapy” là một cụm khá mơ hồ và rộng, không gắn rõ với “these drugs” đã được nói rất cụ thể ở trên. Đoạn văn tập trung vào GLP-1 therapies, nên việc tránh nhắc trực tiếp “these drugs” làm mối liên hệ nội dung bị lỏng lẻo. Thứ ba, “stays quite restricted or problematic internationally” dùng “or” để nối hai tính từ tiêu cực “restricted” và “problematic” như hai khả năng thay thế nhau, tạo cảm giác mập mờ: hoặc bị hạn chế, hoặc gây vấn đề, trong khi ý đoạn văn là vừa hạn chế, vừa đầy thách thức. Về mặt coherence, câu này không dẫn dắt tốt sang mệnh đề tiếp theo “The fact that fewer than ten percent of people who need these medicines will have them by 2030…”, vì nó thiếu tính cụ thể về đối tượng thuốc và không nhấn mạnh đủ mức độ “very limited and challenging” như phương án phù hợp cần làm. Tất cả những điểm này cho thấy, xét trên tiêu chí mệnh đề độc lập và nghĩa của câu trong mạch văn, D không đáp ứng tốt yêu cầu về độ chính xác, tính trang trọng và sự ăn khớp nội dung.
Tạm dịch: However, access to these drugs remains very limited and challenging globally. (“Tuy nhiên, khả năng tiếp cận các loại thuốc này vẫn còn rất hạn chế và đầy thách thức trên phạm vi toàn cầu.”)
Question 20:
A. High costs and limited production capacity are the main barriers preventing wider distribution
B. Limited funding and weak capacity is the primary obstacle preventing much wider market accessibility
C. Production issues but financial constraints remain the main challenge limiting broader market distribution
D. Expensive output yet insufficient capacity are the key barrier preventing broader distribution
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. High costs and limited production capacity are the main barriers preventing wider distribution – ĐÚNG – Đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh với cấu trúc rất rõ ràng và chuẩn mực: chủ ngữ ghép “High costs and limited production capacity” kết hợp động từ “are” và bổ ngữ danh từ “the main barriers preventing wider distribution”. Về mặt ngữ pháp, câu theo đúng mô hình S + V + C, trong đó “preventing wider distribution” là mệnh đề phân từ rút gọn bổ nghĩa cho “barriers”, diễn tả chức năng cản trở. Đặt câu này vào đoạn văn, ta thấy ngay sự mạch lạc về nghĩa: ở câu trước, tác giả nói “The fact that fewer than ten percent of people who need these medicines will have them by 2030 shows serious and ongoing problems throughout the healthcare system.” Ngay sau đó là chỗ trống (20), rồi đến câu: “Most developing countries and poor communities cannot afford these expensive treatments for their citizens at all.” Như vậy, câu (20) phải làm nhiệm vụ nêu rõ nguyên nhân cốt lõi khiến tỷ lệ tiếp cận thấp và nối logic với câu sau về việc các nước nghèo không đủ khả năng chi trả. Cụm “High costs” kết nối trực tiếp với “cannot afford these expensive treatments”, còn “limited production capacity” gắn với “serious manufacturing challenges and bottlenecks” được nhắc tới ở đoạn sau, tạo thành một chuỗi lập luận nhất quán. Cụm “wider distribution” khớp với bối cảnh đang nói về khả năng phân phối, tiếp cận thuốc trên quy mô toàn cầu. Xét về phong cách, câu súc tích, trang trọng và mang tính khái quát cao, rất phù hợp với văn bản tường thuật của một tổ chức như WHO hay báo cáo của Reuters. Dưới góc nhìn “mệnh đề độc lập – nghĩa của câu”, lựa chọn này vừa đúng cấu trúc, vừa nêu trúng vấn đề mà đoạn văn đang triển khai: chi phí cao và năng lực sản xuất hạn chế là rào cản chính đối với việc phổ cập các liệu pháp GLP-1.
B. Limited funding and weak capacity is the primary obstacle preventing much wider market accessibility – SAI – Câu này nhìn qua cũng có hình thức của một mệnh đề độc lập với chủ ngữ ghép “Limited funding and weak capacity”, động từ “is” và bổ ngữ “the primary obstacle preventing much wider market accessibility”. Tuy nhiên, trước hết, nó mắc lỗi chủ-vị không hòa hợp: chủ ngữ là một cặp danh từ nối bằng “and” (“limited funding” + “weak capacity”), về ngữ pháp được hiểu là số nhiều, nên động từ phải ở dạng số nhiều “are”, chứ không phải “is”. Cách dùng “is” khiến câu sai ngay về ngữ pháp cơ bản. Thứ hai, cụm “much wider market accessibility” nghe khá gượng gạo trong văn học thuật y tế. Trong bối cảnh nói về “people who need these medicines” và “developing countries and poor communities”, trọng tâm là “access” về y tế, công bằng sức khỏe, không phải “market accessibility” như khi bàn về sản phẩm thương mại thuần túy. Cách dùng từ này làm lệch sắc thái: từ một vấn đề y tế cộng đồng chuyển thành câu chuyện thị trường, trong khi đoạn văn vẫn đang giữ giọng của báo cáo y tế toàn cầu. Thứ ba, “Limited funding and weak capacity” không ăn khớp chặt chẽ bằng “High costs and limited production capacity” với câu tiếp theo “Most developing countries and poor communities cannot afford these expensive treatments”, bởi trọng tâm đoạn là chi phí thuốc cao và năng lực sản xuất thuốc, chứ không phải “funding” chung chung. Về mặt logic, dù ý “thiếu kinh phí và năng lực yếu” có vẻ gần, nhưng xét ở cấp độ mạch văn và từ vựng chuyên ngành, B vẫn lệch pha, lại thêm lỗi hòa hợp chủ-vị, nên không thể được coi là đáp án tốt.
C. Production issues but financial constraints remain the main challenge limiting broader market distribution – SAI – Câu này cũng được thiết kế như một mệnh đề độc lập: “Production issues but financial constraints remain the main challenge limiting broader market distribution”. Tuy nhiên, cấu trúc ngay từ phần chủ ngữ đã có vấn đề. Cụm “Production issues but financial constraints” sử dụng liên từ “but” ở một vị trí bất thường. Trong cấu trúc liệt kê hai yếu tố cùng đóng vai trò chủ ngữ, ta mong đợi “and”: “Production issues and financial constraints remain…”. “But” thể hiện quan hệ đối lập, nhưng ở đây hai yếu tố này không đối lập mà đều là những khó khăn trong việc cung ứng thuốc, nên việc dùng “but” là sai về logic liên kết. Thêm vào đó, cụm “broader market distribution” một lần nữa mang màu sắc thương mại thuần túy, giống như đang nói về hàng hóa trên thị trường, không nhấn được trọng tâm y tế công cộng như trong đoạn: “wider distribution” ở phương án đúng vừa tự nhiên, vừa trung tính, còn “market distribution” dễ khiến người đọc liên tưởng đến phân phối hàng hóa kinh doanh. Ngoài ra, “Production issues but financial constraints remain the main challenge…” là một cụm rất nặng, thiếu sự gọn gàng, trong khi văn bản gốc có xu hướng dùng cấu trúc rõ, đơn giản, dễ hiểu. Ở góc độ mạch văn, tuy C đề cập đến “production” và “financial constraints”, hai ý không xa lạ với văn bản, nhưng cách kết hợp từ và liên từ khiến câu vừa kém chuẩn ngữ pháp, vừa không tự nhiên. Với yêu cầu “mệnh đề độc lập – nghĩa của câu”, câu này không đạt độ chuẩn về cấu trúc cũng như sự mạch lạc cần thiết.
D. Expensive output yet insufficient capacity are the key barrier preventing broader distribution – SAI – Xét bề ngoài, câu này cũng có chủ ngữ ghép “Expensive output yet insufficient capacity” và động từ “are”, bổ ngữ “the key barrier preventing broader distribution”. Tuy nhiên, ở cả ba phương diện từ vựng, cấu trúc và nghĩa, câu đều không thuyết phục. Thứ nhất, “Expensive output” là một cụm không tự nhiên trong bối cảnh nói về thuốc và điều trị. Người bản ngữ sẽ nói “high costs”, “high prices” hoặc “expensive treatments”, chứ ít ai nói “expensive output” khi ám chỉ chi phí thuốc. “Output” thường gắn với sản lượng, kết quả sản xuất, nên đi với “expensive” nghe rất lệch, khó hiểu. Thứ hai, việc dùng “yet” giữa hai yếu tố “expensive output” và “insufficient capacity” gợi cảm giác đối lập, trong khi thực chất hai yếu tố này đều là bất lợi, giống như đã phân tích với các đáp án trước. Ở đây nên dùng “and” nếu muốn liệt kê hai rào cản cùng tồn tại. Thứ ba, cụm “are the key barrier” cũng có vấn đề về số: nếu chủ ngữ là hai yếu tố cùng tồn tại, “are the key barriers” mới hợp lý hơn; còn “the key barrier” số ít khiến câu vừa không chuẩn về logic (hai yếu tố nhưng chỉ một rào cản chính) vừa chỏi về mặt cảm nhận ngôn ngữ. Ngoài ra, “preventing broader distribution” tuy gần ý với đoạn văn, nhưng do phần chủ ngữ đã sai lựa chọn từ, câu khó gắn vào mạch luận điểm vốn đang dùng những cụm từ chuẩn như “High costs and limited production capacity”. Do đó, dù là mệnh đề độc lập về mặt hình thức, D vẫn không đáp ứng yêu cầu về độ chính xác, tự nhiên và mạch lạc trong văn bản học thuật.
Tạm dịch: High costs and limited production capacity are the main barriers preventing wider distribution. (“Chi phí cao và năng lực sản xuất hạn chế là những rào cản chính ngăn cản việc phân phối rộng rãi hơn.”)
Question 21:
A. which is a positive and encouraging step forward for patients globally
B. where exists a favorable and uplifting initiative ahead for recipients globally
C. were beneficial and inspiring moves ahead to individuals worldwide
D. have been a favorable and uplifting development onward toward recipients around the world
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which is a positive and encouraging step forward for patients globally – ĐÚNG – Về mặt ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ không xác định, bắt đầu bằng đại từ quan hệ “which” và đứng sau dấu phẩy. Câu đầy đủ sẽ là: “Some GLP-1 drugs have been successfully added to the essential medicines list for diabetes treatment, which is a positive and encouraging step forward for patients globally.” Ở đây, “which” không chỉ thay thế cho một danh từ đơn lẻ, mà thay cho cả mệnh đề phía trước (việc một số thuốc GLP-1 được đưa vào danh mục thuốc thiết yếu), kiểu mệnh đề quan hệ này rất phổ biến trong văn học thuật để bình luận, đánh giá về toàn bộ sự kiện vừa nêu. Động từ “is” ở thì hiện tại đơn phù hợp vì nó mô tả đánh giá chung, mang tính hiện tại, ổn định về sự kiện vừa xảy ra. Cụm danh từ “a positive and encouraging step forward” là collocation tự nhiên, thường dùng trong các báo cáo y tế công cộng để nói về một tiến triển tích cực trong chính sách hoặc điều trị. Thành phần “for patients globally” gắn trực tiếp với chủ đề sức khỏe cộng đồng, mở rộng phạm vi ảnh hưởng ra toàn thế giới, hoàn toàn ăn khớp với ngữ cảnh WHO và vấn đề tiếp cận thuốc trên phạm vi toàn cầu. Về mặt cấu trúc thông tin, câu chính nêu sự kiện, mệnh đề quan hệ sau dấu phẩy nêu thái độ, đánh giá, tạo nên một đơn vị câu phức chuẩn mực, đúng trọng tâm “MĐQH” mà đề đang kiểm tra. Thêm nữa, mệnh đề quan hệ này liên kết mượt mà với câu sau “The organization plans to work cooperatively with governments…” vì nó nhấn mạnh rằng bước tiến tích cực hiện tại là nền tảng cho các nỗ lực tiếp theo.
B. where exists a favorable and uplifting initiative ahead for recipients globally – SAI– Về mặt cấu trúc, chuỗi “where exists a favorable and uplifting initiative ahead for recipients globally” gây nhiều vấn đề. Trước hết, sau dấu phẩy “Some GLP-1 drugs have been successfully added to the essential medicines list for diabetes treatment,” ta cần một mệnh đề quan hệ giải thích hoặc đánh giá về sự kiện vừa nêu. Tuy nhiên, “where” ở đây là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, trong khi phần trước không hề nói về một “place” cụ thể mà là một sự kiện chính sách. Dùng “where” khiến người đọc hiểu lầm rằng “essential medicines list” là một địa điểm vật lý, điều này không hợp logic. Thứ hai, cấu trúc “where exists…” là kiểu đảo ngữ không tự nhiên trong văn phong học thuật hiện đại; người bản ngữ sẽ nói “where there is…” nếu thực sự cần diễn đạt dạng tồn tại, nhưng ngay cả như vậy thì vẫn sai đối tượng tham chiếu. Thứ ba, cụm “a favorable and uplifting initiative ahead for recipients globally” mang tính từ vựng mơ hồ: “initiative ahead” nghe rất gượng, không rõ “ahead” về thời gian hay tiến trình, trong khi bối cảnh đang cần một đánh giá trực tiếp về việc đưa thuốc vào danh mục thiết yếu. Hơn nữa, “recipients globally” về mặt nghĩa cũng không bám sát “patients” đã được dùng ổn định trong toàn đoạn; đây là sự lệch tông không cần thiết. Quan trọng nhất, câu này không hề thể hiện đúng dạng mệnh đề quan hệ kinh điển mà đề muốn kiểm tra (dùng “which” sau dấu phẩy để bình luận về cả mệnh đề trước), vì vậy vừa sai hình thức MĐQH, vừa lỏng lẻo về nghĩa trong mạch văn.
C. were beneficial and inspiring moves ahead to individuals worldwide – SAI– Cấu trúc này gặp vấn đề ngay từ chỗ nối câu. Nếu đặt vào, ta có: “Some GLP-1 drugs have been successfully added to the essential medicines list for diabetes treatment, were beneficial and inspiring moves ahead to individuals worldwide.” Sau dấu phẩy là “were”, nhưng không có liên từ, không có đại từ quan hệ, nên câu rơi vào lỗi comma splice: hai mệnh đề độc lập (hoặc hai cụm chia thì) bị nối sai chỉ bằng dấu phẩy. Muốn đúng ngữ pháp, tối thiểu phải có “which were…” nếu thực sự muốn tạo mệnh đề quan hệ. Thêm nữa, thì quá khứ “were” không nhất quán với “have been successfully added” ở trước, vốn đang ở hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả mới xảy ra nhưng vẫn còn tác động hiện tại. Việc đẩy về quá khứ làm giảm tính cập nhật của thông tin và không phù hợp với bối cảnh “has recently recommended”, “plans to work… from 2026 onwards”. Từ “moves” trong cụm “beneficial and inspiring moves ahead” cũng là lựa chọn từ vựng không tự nhiên; người bản ngữ thường dùng “steps” hoặc “developments” thay vì “moves” khi bàn về tiến bộ chính sách, khiến câu nghe thiếu trang trọng. Ngoài ra, “to individuals worldwide” tuy không sai nghĩa hoàn toàn, nhưng lỏng lẻo hơn nhiều so với “for patients globally”, vì trọng tâm của đoạn là người bệnh, không phải “individuals” nói chung. Tổng hợp lại, câu này sai về mặt hình thức mệnh đề quan hệ (không có từ quan hệ), lệch thì, và dùng từ thiếu tự nhiên, do đó không đáp ứng được yêu cầu “Kiến thức về MĐQH” của câu hỏi.
D. have been a favorable and uplifting development onward toward recipients around the world – SAI– Nếu lắp vào câu, ta được: “Some GLP-1 drugs have been successfully added to the essential medicines list for diabetes treatment, have been a favorable and uplifting development onward toward recipients around the world.” Vấn đề đầu tiên là lỗi ngữ pháp do lặp cấu trúc thì hiện tại hoàn thành mà không có liên từ hay từ quan hệ nào. “have been successfully added” và “have been a favorable…” là hai cụm chia thì hiện tại hoàn thành song song nhưng lại chỉ nối bằng dấu phẩy, hình thành cấu trúc sai (comma splice), không phải là mệnh đề quan hệ hay mệnh đề độc lập chuẩn. Để đúng dạng MĐQH, cần có “which have been…”, nhưng ngay cả khi thêm “which”, phần còn lại vẫn rất nặng nề vì lặp “have been” hai lần gần nhau trong một câu. Thứ hai, cụm “development onward toward recipients around the world” nghe không tự nhiên: “onward toward recipients” là một tổ hợp từ khó hiểu, không rõ ý di chuyển hay tiến trình gì, trong khi người viết chỉ cần diễn đạt đơn giản rằng đây là “một bước tiến tích cực cho bệnh nhân trên toàn cầu”. Về phong cách, “recipients around the world” cũng lệch so với cách văn bản đang dùng từ vựng nhất quán “patients globally”, tức là nhóm người bệnh cụ thể. Hơn nữa, trọng tâm kiến thức ở câu 21 là nhận diện mệnh đề quan hệ không xác định dùng “which” để bình luận về cả mệnh đề trước; phương án D hoàn toàn không có đại từ quan hệ, nên không khớp với yêu cầu chuyên đề, lại còn phạm lỗi cấu trúc câu. Vì vậy, đây là lựa chọn sai cả về ngữ pháp lẫn về thiết kế bài kiểm tra MĐQH.
Tạm dịch: Some GLP-1 drugs have been successfully added to the essential medicines list for diabetes treatment, which is a positive and encouraging step forward for patients globally. (“Một số thuốc GLP-1 đã được đưa thành công vào danh sách thuốc thiết yếu để điều trị bệnh tiểu đường, và đây là một bước tiến tích cực, đầy khích lệ cho bệnh nhân trên toàn thế giới.”)
Question 22:
A. What the solution requires is close cooperation between governments
B. How the plan demands is thorough collaboration among agencies
C. Whether the strategy needs is unified partnership among institutions
D. Where the initiative involves is broad coordination between organizations
Giải Thích: Giải thích kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. What the solution requires is close cooperation between governments – ĐÚNG – Về mặt cấu trúc, đây là một câu điển hình dùng mệnh đề danh ngữ (noun clause) làm chủ ngữ. Cụm “What the solution requires” là một mệnh đề bắt đầu bằng “what”, bên trong có đầy đủ chủ ngữ “the solution” và động từ “requires”, nên bản thân nó là một mệnh đề hoàn chỉnh. Tuy nhiên, ở đây, toàn bộ cụm đó đóng vai trò như một danh từ, cụ thể là chủ ngữ cho động từ chính “is”. Cấu trúc tổng thể là: [What-clause] + be + bổ ngữ danh từ, rất quen thuộc trong văn phong học thuật để nhấn mạnh “điều mà giải pháp đòi hỏi là…”. Khi đưa vào đoạn văn, ta được câu hoàn chỉnh: “What the solution requires is close cooperation between governments, private businesses, and health organizations worldwide.” Câu này nối trực tiếp với câu trước nói về việc đầu tư vào cơ sở sản xuất tốt hơn và các chương trình hỗ trợ toàn diện, từ đó khái quát hóa: điều mà giải pháp thực sự cần là sự hợp tác chặt chẽ giữa các tác nhân chính trong hệ thống y tế – chính phủ, doanh nghiệp tư nhân và các tổ chức y tế. Xét về ngữ nghĩa, nó bao quát cả mức độ quốc gia và toàn cầu, phù hợp với bối cảnh WHO kêu gọi hành động quốc tế. Về mặt chuyên đề, đây là ví dụ rõ nét của “mệnh đề danh ngữ” vì phần “What the solution requires” vừa mang hình thức mệnh đề, vừa mang chức năng danh từ trong câu. Câu cũng đủ trang trọng, mạch lạc, dùng từ vựng chuẩn, rất phù hợp với một bài đọc học thuật về chính sách y tế và quản trị bệnh béo phì trên toàn cầu.
B. How the plan demands is thorough collaboration among agencies – SAI – Xét trên bề mặt, lựa chọn này cố gắng bắt chước cấu trúc có vẻ giống với mệnh đề danh ngữ, nhưng thực tế về cả ngữ pháp lẫn nghĩa đều có vấn đề nghiêm trọng. Trước hết, “How the plan demands” là một cụm rất gượng: thông thường, “how” giới thiệu mệnh đề chỉ cách thức, nhưng thường đi với các động từ như “works”, “operates”, “is implemented”, chứ không đi với “demands” theo kiểu “how the plan demands”. Câu nghe rất lạ tai vì “the plan demands” đã là một mệnh đề hoàn chỉnh, thêm “how” vào trước khiến nó vừa thừa, vừa sai chức năng: “how” ở đây không thể dùng để biến toàn bộ thành một danh ngữ tự nhiên. Nếu coi “How the plan demands” là chủ ngữ, thì nội dung phía sau “is thorough collaboration among agencies” lại không ăn khớp logic: ta gần như đang nói “Cách mà kế hoạch đòi hỏi là sự hợp tác…” – rất khó hiểu, không rõ “cách” gì, trong khi ý đoạn văn là “Điều mà giải pháp yêu cầu là…”. Hơn nữa, “among agencies” cũng thu hẹp đối tượng quá nhiều, trong khi trước và sau đó, văn bản rõ ràng nói đến “governments, private businesses, and health organizations worldwide” – một mạng lưới đối tác rộng hơn nhiều. Về chuyên đề ngữ pháp, mặc dù có vẻ như đang dùng một mệnh đề mở đầu bằng từ để hỏi, nhưng nó không phải là một mệnh đề danh ngữ dùng đúng cách, và cả câu không đạt độ mạch lạc cần có của một phát biểu tóm lược giải pháp ở tầm toàn cầu.
C. Whether the strategy needs is unified partnership among institutions – SAI – Ở đây, “Whether the strategy needs” được đặt vào vị trí chủ ngữ, nhưng cấu trúc này không phù hợp với chức năng mệnh đề danh ngữ trong bối cảnh này. “Whether” thường dùng để giới thiệu mệnh đề gián tiếp (indirect question) trong vai trò tân ngữ sau các động từ như “ask”, “wonder”, “know”, “consider”, hoặc sau giới từ, chứ rất hiếm khi dùng làm chủ ngữ ở đầu câu theo cách này, nhất là trong văn phong học thuật trang trọng. Câu “Whether the strategy needs is unified partnership among institutions” nếu hiểu theo nghĩa đen sẽ trở nên lủng củng: “Liệu điều mà chiến lược cần là sự hợp tác thống nhất giữa các tổ chức” – cấu trúc bị thiếu mất một tầng nghĩa đệm, và “whether” ở đây tạo cảm giác nghi vấn, trong khi đoạn văn không đặt câu hỏi mà đang khẳng định dứt khoát “điều giải pháp đòi hỏi là…”. Về mạch văn, câu trước đã đưa ra điều kiện giả định: “If countries invest in better production facilities and comprehensive support programs, more people could benefit…”, câu sau cần một khẳng định mạnh mẽ về yêu cầu hợp tác, không thể dùng “whether” mang nghĩa mơ hồ, do dự. Thêm nữa, “unified partnership among institutions” tuy nghe có vẻ học thuật, nhưng không gắn rõ với các chủ thể cụ thể mà đoạn đã nhấn mạnh: chính phủ, doanh nghiệp và tổ chức y tế. Trong khi đáp án phù hợp phải chỉ ra rõ loại hình hợp tác và các bên liên quan, thì C lại nói chung chung “institutions”, khiến ý nghĩa trở nên mơ hồ và thiếu trọng tâm. Do đó, câu này không chỉ dùng sai “whether”, mà còn không thực hiện đúng chức năng của một mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ có tính khẳng định.
D. Where the initiative involves is broad coordination between organizations – SAI – Đáp án này mắc lỗi ngay từ việc lựa chọn từ để mở đầu mệnh đề. “Where” vốn là trạng từ chỉ nơi chốn, dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ hoặc trạng ngữ chỉ địa điểm (ví dụ “the place where…”, “the country where…”), chứ không dùng để mở đầu một mệnh đề danh ngữ đóng vai trò chủ ngữ mang nghĩa “điều mà sáng kiến bao hàm/đòi hỏi là…”. Cụm “Where the initiative involves” vì vậy vừa sai loại từ, vừa khó xác định ý nghĩa: nó gợi cảm giác như đang nói về “nơi mà sáng kiến tham gia”, không liên quan gì đến nội dung “cần sự phối hợp rộng rãi”. Ngay cả khi cố hiểu “where” theo nghĩa trừu tượng, cấu trúc “Where the initiative involves is broad coordination…” vẫn sai, vì ta cần hoặc một danh từ sau “where”, hoặc phải chuyển sang dạng khác như “What the initiative involves is…”. Thêm vào đó, “involves” trong câu này bị bỏ tân ngữ: “the initiative involves” thường phải đi với “something”, trong khi ở đây bị tách khỏi bổ ngữ bằng động từ “is”, tạo thành một cấu trúc gãy. Về mặt nghĩa, “broad coordination between organizations” tương đối gần với nội dung đoạn văn (sự phối hợp rộng rãi giữa các tổ chức), nhưng do phần đầu câu sai trọng tâm, cả câu không thể được xem là mệnh đề danh ngữ chuẩn. Trong bối cảnh chuyên đề “mệnh đề danh ngữ”, người ra đề rõ ràng muốn người học nhận ra cấu trúc “What the solution requires is…” chứ không phải một câu dùng “where” sai loại từ như thế này. Vì vậy, D không đáp ứng được cả về mặt ngữ pháp lẫn yêu cầu kiến thức của bài.
Tạm dịch: What the solution requires is close cooperation between governments, private businesses, and health organizations worldwide. (“Điều mà giải pháp này đòi hỏi chính là sự hợp tác chặt chẽ giữa các chính phủ, doanh nghiệp tư nhân và các tổ chức y tế trên toàn thế giới.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ

