Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. |
Cristiano Ronaldo is often admired for the moments everyone sees: the goals, the celebrations, the record-breaking nights when a stadium seems ready to put him on top of the world. But that public image rests on something less glamorous and far more demanding. Born on Madeira, he had a difficult childhood before attending Sporting Lisbon’s youth academy, where early promise had to be matched by fierce determination. [I] At fifteen, he was diagnosed with a heart problem and underwent surgery, an episode that could have interrupted everything. [II] [III] That is why his story is not only about natural ability. Ronaldo did not simply succeed in scoring goals; he succeeded in turning discipline into a daily operational force. [IV] First known as a dazzling winger, he developed into a more complete forward through constant training, physical care, and an almost severe devotion to improvement. Rarely are such habits visible in highlight clips. They are built in repetition, in private effort, in the refusal to waste talent. Not only was he determined to improve, but he was also willing to devote his life to the routines that improvement demanded. In that sense, his success was achieved, not gifted. Public admiration, however, has its own mechanism. Once Ronaldo became successful at Manchester United and then moved to Real Madrid for a world-record fee, his career began to function as more than a personal account of achievement. It became a cultural presentation of what relentless ambition looks like. That image can inspire young people to attend seriously to their goals, to respect hard work, and to believe they, too, can achieve more than they first imagined. Some may even be on cloud nine simply watching a player who never seems satisfied with yesterday’s success. But the same image can also popularize a harsher message: that rest is failure, that worth must always be proved, and that insecurity can be turned into fuel without cost. So Ronaldo’s career deserves both admiration and careful reading. He is famous for records, including becoming the first men’s player to reach 900 official career goals in 2024, yet the deeper contribution of his story may lie elsewhere. It shows that discipline can inspire people to do better, while also reminding us that aspiration is easily exploited when it becomes a public spectacle. Ronaldo remains admired not simply because he won, but because he made effort look decisive. The harder question is whether modern culture respects that effort, or merely uses it to sell an exhausting ideal of success. [Adapted from https://www.britannica.com/biography/Cristiano-Ronaldo] Question 31: Where should the following sentence be inserted to make the passage logical and complete? Instead of giving up on his ambitious goal, he returned quickly and continued the work that would later make him one of football’s most famous figures. A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Question 32: The expression “on cloud nine” in paragraph 3 is closest in meaning to __________. A. deeply impressed B. extremely delighted C. fully confident D. publicly admired Question 33: In paragraph 2, the word “They” refers to __________. A. highlight clips B. such habits C. constant routines D. private efforts Question 34: Which of the following is NOT stated in the passage about Ronaldo’s early development? A. He grew up in difficult circumstances before entering a youth academy. B. A health problem in his teens could have seriously affected his progress. C. His rise depended only on his natural gift from the very beginning. D. He resumed his training after surgery instead of abandoning his goal. Question 35: Which of the following best summarises paragraph 2? A. Ronaldo’s transition from a winger to a forward was primarily motivated by his desire to score more goals than his teammates. B. Ronaldo’s success is the result of transforming rigorous discipline and private, repetitive routines into a consistent professional strength. C. Natural ability is the most important factor in football, although it must be supported by physical care and occasional training sessions. D. Highlighting clips of matches is the best way to understand the complex habits and the intense devotion that Ronaldo has for the sport. Question 36: The word “severe” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________. A. personal B. gentle C. magical D. resistant Question 37: Which of the following is suggested by the passage about the public image of relentless ambition? A. It may encourage effort while also pushing people toward unhealthy ideas about worth. B. It mainly helps athletes avoid pressure by treating achievement as something natural. C. It usually teaches young people that yesterday’s success should be enough for the future. D. It proves that insecurity is a reliable source of motivation with few negative effects. Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. People respect Ronaldo mainly for the number of trophies he has won throughout his long and successful career. B. Ronaldo is popular because he proved that winning is the only way to demonstrate that one’s effort is valuable. C. Ronaldo’s appeal stems from his ability to demonstrate that hard work is the key factor in determining success. D. The admiration for Ronaldo comes from the fact that his victories always seemed easy due to his natural talent. Question 39: Which of the following can be inferred from the passage? A. The culture around success may publicly praise effort while making it a tiring standard for others. B. Public admiration is reliable because it usually rewards athletes for balanced and healthy ambition. C. Stories like Ronaldo’s are most valuable when they focus only on records and ignore social effects. D. Modern audiences are no longer interested in discipline unless it brings immediate public results. Question 40: Which of the following best summarises the passage? A. Ronaldo’s story shows how a gifted footballer became famous through competition, media attention, and record-breaking transfers. B. Ronaldo’s career is used to argue that elite sport should value ambition more openly and treat rest as a weakness. C. Ronaldo’s journey highlights the power of discipline behind public success while questioning how modern culture turns effort into pressure. D. Ronaldo’s achievements are described mainly to explain why young athletes should follow the same routines without hesitation. |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 23/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. | ||||||||||||
Đáp án:
Hướng dẫn giải Question 31: Câu sau nên được chèn vào đâu để bài đọc logic và hoàn chỉnh? “Instead of giving up on his ambitious goal, he returned quickly and continued the work that would later make him one of football’s most famous figures.” (Thay vì từ bỏ mục tiêu đầy tham vọng của mình, anh nhanh chóng trở lại và tiếp tục công việc sau này đã giúp anh trở thành một trong những cầu thủ nổi tiếng nhất của bóng đá.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Born on Madeira, he had a difficult childhood before attending Sporting Lisbon’s youth academy, where early promise had to be matched by fierce determination. [I] At fifteen, he was diagnosed with a heart problem and underwent surgery, an episode that could have interrupted everything. [II]” (Sinh ra ở Madeira, anh có một tuổi thơ khó khăn trước khi vào học viện trẻ của Sporting Lisbon, nơi tiềm năng sớm phải đi cùng với ý chí quyết liệt. [I] Năm mười lăm tuổi, anh được chẩn đoán mắc bệnh tim và đã trải qua phẫu thuật, một biến cố lẽ ra có thể làm gián đoạn tất cả. [II]) Đoạn 2: “[III] That is why his story is not only about natural ability. Ronaldo did not simply succeed in scoring goals; he succeeded in turning discipline into a daily operational force. [IV] First known as a dazzling winger, he developed into a more complete forward through constant training, physical care, and an almost severe devotion to improvement.” ([III] Đó là lí do vì sao câu chuyện của anh không chỉ nói về năng khiếu bẩm sinh. Ronaldo không chỉ thành công trong việc ghi bàn; anh còn thành công trong việc biến kỉ luật thành một động lực vận hành hằng ngày. [IV] Ban đầu được biết đến như một cầu thủ chạy cánh giàu kĩ thuật, anh đã phát triển thành một tiền đạo toàn diện hơn nhờ việc tập luyện không ngừng, chăm sóc thể chất và gần như tận hiến khắc nghiệt cho sự tiến bộ.) Câu cần chèn phù hợp nhất với vị trí [II] vì nó nối rất chặt với câu ngay trước đó cả về nội dung lẫn trình tự logic. Câu trước nói Ronaldo mắc bệnh tim và phải phẫu thuật, “an episode that could have interrupted everything”, tức là một biến cố nghiêm trọng có thể làm gián đoạn toàn bộ con đường phía trước. Câu cần chèn ngay sau đó lại cho biết điều đã thực sự xảy ra tiếp theo: anh không từ bỏ, mà nhanh chóng trở lại và tiếp tục công việc. Như vậy, mạch ý trở thành: biến cố lớn xảy ra => lẽ ra mọi thứ có thể dừng lại => nhưng anh quay lại tiếp tục theo đuổi mục tiêu. Đây là sự phát triển ý rất tự nhiên và khép kín. Ngoài ra, vị trí [II] còn hợp vì nó chuẩn bị trực tiếp cho câu mở đầu đoạn sau: “That is why his story is not only about natural ability.” Cụm “That is why” cần một chuỗi nguyên nhân rõ ràng đứng trước nó. Chuỗi đó chính là: tuổi thơ khó khăn, vào học viện với quyết tâm lớn, mắc bệnh tim, phải phẫu thuật, rồi quay lại tiếp tục nỗ lực. Sau chuỗi đó, câu “That is why his story is not only about natural ability” mới có điểm tựa logic vững chắc. Nói cách khác, câu cần chèn ở [II] giúp hoàn tất bằng chứng để dẫn tới kết luận rằng câu chuyện của Ronaldo không chỉ là chuyện tài năng bẩm sinh. Đáp án: B Question 32: Cụm “on cloud nine” ở đoạn 3 gần nghĩa nhất với từ/cụm nào? A. deeply impressed /ˈdiːpli ɪmˈprest/ (adj): rất ấn tượng B. extremely delighted /ɪkˈstriːmli dɪˈlaɪtɪd/ (adj): cực kì vui sướng C. fully confident /ˈfʊli ˈkɒnfɪdənt/ (adj): hoàn toàn tự tin D. publicly admired /ˈpʌblɪkli ədˈmaɪəd/ (adj): được ngưỡng mộ công khai Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Some may even be on cloud nine simply watching a player who never seems satisfied with yesterday’s success.” (Một số người thậm chí có thể sung sướng tột độ chỉ vì được xem một cầu thủ dường như không bao giờ hài lòng với thành công của ngày hôm qua.) Ngữ cảnh ở đây nói về cảm xúc của người xem khi theo dõi Ronaldo. “On cloud nine” là thành ngữ chỉ trạng thái vui sướng, hân hoan rất mạnh. Nó không phải “deeply impressed” vì impressed nghiêng về ấn tượng, không phải niềm vui. Không phải “fully confident” vì đó là sự tự tin. Cũng không phải “publicly admired” vì đó là trạng thái được người khác ngưỡng mộ. Nghĩa đúng là “extremely delighted”. => on cloud nine ≈ extremely delighted Đáp án: B Question 33: Trong đoạn 2, từ “They” chỉ điều gì? A. highlight clips /ˈhaɪlaɪt klɪps/ (np): các đoạn video nổi bật B. such habits /sʌtʃ ˈhæbɪts/ (np): những thói quen như thế C. constant routines /ˈkɒnstənt ruːˈtiːnz/ (np): những nếp sinh hoạt đều đặn D. private efforts /ˈpraɪvət ˈefəts/ (np): những nỗ lực riêng tư Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Rarely are such habits visible in highlight clips. They are built in repetition, in private effort, in the refusal to waste talent.” (Những thói quen như thế hiếm khi hiện ra trong các đoạn video nổi bật. Chúng được xây nên từ sự lặp lại, từ nỗ lực riêng tư, từ việc từ chối lãng phí tài năng.) “They” đứng ngay sau “such habits” và quay lại chính cụm đó. Câu sau giải thích cách những thói quen ấy được hình thành: qua lặp lại, nỗ lực riêng tư, và kỉ luật. “Highlight clips” là nơi các thói quen ấy hiếm khi hiện ra, không phải thứ được “built”. “Private efforts” là yếu tố tạo nên chúng, không phải chính thứ mà “they” đại diện. => They = such habits Đáp án: B Question 34: Điều nào sau đây KHÔNG được nêu trong bài về giai đoạn phát triển ban đầu của Ronaldo? A. Anh lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn trước khi vào học viện trẻ. B. Một vấn đề sức khỏe ở tuổi thiếu niên có thể đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tiến bộ của anh. C. Sự vươn lên của anh ngay từ đầu chỉ phụ thuộc vào năng khiếu tự nhiên. D. Sau ca phẫu thuật, anh quay lại tập luyện thay vì từ bỏ mục tiêu. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1–2: “Born on Madeira, he had a difficult childhood before attending Sporting Lisbon’s youth academy, where early promise had to be matched by fierce determination. At fifteen, he was diagnosed with a heart problem and underwent surgery, an episode that could have interrupted everything. Instead of giving up on his ambitious goal, he returned quickly and continued the work that would later make him one of football’s most famous figures.” (Sinh ra ở Madeira, anh có một tuổi thơ khó khăn trước khi vào học viện trẻ của Sporting Lisbon, nơi những triển vọng ban đầu phải đi cùng với quyết tâm mạnh mẽ. Năm mười lăm tuổi, anh được chẩn đoán có vấn đề về tim và phải trải qua phẫu thuật, một biến cố lẽ ra có thể làm gián đoạn mọi thứ. Thay vì từ bỏ mục tiêu đầy tham vọng, anh nhanh chóng quay lại và tiếp tục nỗ lực, điều sau này giúp anh trở thành một trong những cầu thủ nổi tiếng nhất của bóng đá.) Đoạn 2: “That is why his story is not only about natural ability... In that sense, his success was achieved, not gifted.” (Đó là lí do vì sao câu chuyện của anh không chỉ là câu chuyện về năng khiếu tự nhiên... Theo nghĩa đó, thành công của anh là thứ đạt được, chứ không phải được ban cho.) Bài nhắc rõ rằng Ronaldo có tuổi thơ khó khăn trước khi vào học viện trẻ, nên A được nêu. Bài cũng nói anh được chẩn đoán có vấn đề về tim ở tuổi 15 và phải phẫu thuật, một biến cố có thể làm gián đoạn mọi thứ, nên B được nêu. Sau khi chèn câu ở Question 31 vào vị trí [II], bài tiếp tục cho biết anh không từ bỏ mà nhanh chóng quay lại và tiếp tục nỗ lực, nên D cũng được nêu. Trong khi đó, C nói rằng sự vươn lên của Ronaldo chỉ phụ thuộc vào năng khiếu tự nhiên. Ý này trái với bài, vì đoạn 2 khẳng định câu chuyện của anh “is not only about natural ability” và thành công của anh là “achieved, not gifted”. Nói cách khác, bài nhấn mạnh kỷ luật, quyết tâm và sự rèn luyện lâu dài, chứ không xem thành công của Ronaldo là kết quả chỉ đến từ tài năng bẩm sinh. Đáp án: C Question 35: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “That is why his story is not only about natural ability. Ronaldo did not simply succeed in scoring goals; he succeeded in turning discipline into a daily operational force. First known as a dazzling winger, he developed into a more complete forward through constant training, physical care, and an almost severe devotion to improvement. Rarely are such habits visible in highlight clips. They are built in repetition, in private effort, in the refusal to waste talent. Not only was he determined to improve, but he was also willing to devote his life to the routines that improvement demanded. In that sense, his success was achieved, not gifted.” (Đó là lí do vì sao câu chuyện của anh không chỉ là câu chuyện về năng khiếu tự nhiên. Ronaldo không chỉ thành công ở việc ghi bàn; anh thành công ở việc biến kỉ luật thành một sức mạnh vận hành hằng ngày. Ban đầu được biết đến như một cầu thủ chạy cánh hoa mỹ, anh phát triển thành một tiền đạo toàn diện hơn nhờ tập luyện liên tục, chăm sóc thể chất và một sự tận tụy gần như nghiêm khắc với việc cải thiện bản thân. Những thói quen như thế hiếm khi hiện ra trong các video nổi bật. Chúng được xây nên từ sự lặp lại, nỗ lực riêng tư và việc từ chối lãng phí tài năng. Anh không chỉ quyết tâm cải thiện mà còn sẵn sàng hiến cả đời mình cho những nếp sinh hoạt mà sự tiến bộ đòi hỏi. Theo nghĩa đó, thành công của anh là thứ đạt được, chứ không phải được ban cho.) Ý chính của đoạn là: thành công của Ronaldo không chỉ đến từ năng khiếu mà từ kỉ luật, luyện tập lặp lại và những nếp sinh hoạt nghiêm ngặt, âm thầm. A. Việc Ronaldo chuyển từ cầu thủ chạy cánh sang tiền đạo chủ yếu xuất phát từ mong muốn ghi nhiều bàn hơn đồng đội. Sai. Cụm sai là “primarily motivated by his desire to score more goals than his teammates”. Đoạn không hề nói động cơ cạnh tranh với đồng đội. Đây là thêm ý không có trong bài và thu hẹp sai trọng tâm. B. Thành công của Ronaldo là kết quả của việc biến kỉ luật nghiêm ngặt và các thói quen lặp lại, âm thầm thành một sức mạnh nghề nghiệp bền vững. Đúng. Đáp án này giữ đúng lõi ý của các cụm “turning discipline into a daily operational force”, “repetition”, “private effort”, và “success was achieved, not gifted”. C. Năng khiếu tự nhiên là yếu tố quan trọng nhất trong bóng đá, dù nó cần được hỗ trợ bằng chăm sóc thể chất và những buổi tập thỉnh thoảng. Sai. Cụm sai là “Natural ability is the most important factor” và “occasional training sessions”. Đoạn nói ngược lại: chuyện của Ronaldo không chỉ là natural ability, và việc cải thiện đến từ luyện tập liên tục, không phải thỉnh thoảng. D. Các đoạn video nổi bật của trận đấu là cách tốt nhất để hiểu những thói quen phức tạp và sự tận tụy mãnh liệt của Ronaldo với môn thể thao này. Sai. Cụm sai là “the best way to understand”. Bài nói ngược lại: “Rarely are such habits visible in highlight clips.” Đáp án: B Question 36: Từ “severe” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào? A. personal /ˈpɜːsənl/ (adj): mang tính cá nhân B. gentle /ˈdʒentl/ (adj): nhẹ nhàng C. magical /ˈmædʒɪkl/ (adj): kì diệu D. resistant /rɪˈzɪstənt/ (adj): chống lại, đề kháng Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “...an almost severe devotion to improvement.” (...một sự tận tụy gần như nghiêm khắc với việc cải thiện bản thân.) Trong ngữ cảnh này, “severe” mang sắc thái nghiêm, chặt, khắt khe, gần như không khoan nhượng với bản thân. Từ trái nghĩa phù hợp nhất là “gentle” vì nó diễn tả sự nhẹ nhàng, không khắt khe. Các đáp án A, C, D không đối lập trực tiếp với sắc thái này. => severe >< gentle Đáp án: B Question 37: Điều gì được gợi ra trong bài về hình ảnh công khai của tham vọng không ngừng? A. Nó có thể khuyến khích nỗ lực nhưng đồng thời cũng đẩy con người đến những quan niệm không lành mạnh về giá trị bản thân. B. Nó chủ yếu giúp các vận động viên tránh áp lực bằng cách xem thành tựu là thứ tự nhiên. C. Nó thường dạy người trẻ rằng thành công của ngày hôm qua đã đủ cho tương lai. D. Nó chứng minh rằng bất an là nguồn động lực đáng tin cậy và ít tác động tiêu cực. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “That image can inspire young people to attend seriously to their goals, to respect hard work, and to believe they, too, can achieve more than they first imagined... But the same image can also popularize a harsher message: that rest is failure, that worth must always be proved, and that insecurity can be turned into fuel without cost.” (Hình ảnh ấy có thể truyền cảm hứng để người trẻ nghiêm túc với mục tiêu, tôn trọng lao động chăm chỉ, và tin rằng họ cũng có thể đạt được nhiều hơn điều họ từng tưởng tượng... Nhưng chính hình ảnh ấy cũng có thể phổ biến một thông điệp khắc nghiệt hơn: nghỉ ngơi là thất bại, giá trị bản thân lúc nào cũng phải được chứng minh, và bất an có thể bị biến thành nhiên liệu mà không phải trả giá.) Bài đang nêu hai mặt của hình ảnh “relentless ambition”: mặt tích cực là truyền cảm hứng cho nỗ lực, mặt tiêu cực là đẩy con người vào một quan niệm mệt mỏi và khắc nghiệt về giá trị bản thân. Mấu chốt nằm ở sự đối lập giữa “can inspire...” và “can also popularize a harsher message...”. Vì vậy A là đáp án đúng. Các đáp án B, C, D đều trái với ý đoạn cuối của phần này. Đáp án: A Question 38: Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4? “Ronaldo remains admired not simply because he won, but because he made effort look decisive.” (Ronaldo vẫn được ngưỡng mộ không chỉ vì anh chiến thắng, mà vì anh khiến nỗ lực trông như yếu tố có tính quyết định.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “He is famous for records... yet the deeper contribution of his story may lie elsewhere... Ronaldo remains admired not simply because he won, but because he made effort look decisive.” (Anh nổi tiếng vì các kỉ lục... nhưng đóng góp sâu hơn của câu chuyện ấy có lẽ nằm ở nơi khác... Ronaldo vẫn được ngưỡng mộ không chỉ vì anh chiến thắng, mà vì anh khiến nỗ lực trông như yếu tố có tính quyết định.) Ý cốt lõi của câu gốc là: điều làm Ronaldo hấp dẫn không chỉ là kết quả chiến thắng, mà là việc anh cho thấy hard work/effort là yếu tố quyết định thành công. A. Mọi người chủ yếu tôn trọng Ronaldo vì số lượng danh hiệu anh giành được trong suốt sự nghiệp dài và thành công. Sai. Cụm sai là “mainly for the number of trophies”. Câu gốc nói ngược lại: “not simply because he won”. B. Ronaldo nổi tiếng vì anh chứng minh rằng chiến thắng là cách duy nhất để cho thấy nỗ lực của một người có giá trị. Sai. Cụm sai là “the only way”. Câu gốc không nói winning is the only way; nó nói effort looked decisive, không tuyệt đối hóa như vậy. C. Sức hút của Ronaldo đến từ khả năng cho thấy lao động chăm chỉ là yếu tố then chốt quyết định thành công. Đúng. Đáp án này giữ đúng hai phần chính của câu gốc: admiration is not only about winning, and effort is decisive. D. Sự ngưỡng mộ dành cho Ronaldo đến từ việc các chiến thắng của anh luôn có vẻ dễ dàng nhờ tài năng tự nhiên. Sai. Cụm sai là “always seemed easy due to his natural talent”. Bài nhấn vào discipline and effort, không nhấn vào ease hay natural talent alone. Đáp án: C Question 39: Có thể suy ra điều gì từ bài đọc? A. Văn hóa xoay quanh thành công có thể công khai ca ngợi nỗ lực nhưng đồng thời biến nó thành một chuẩn mệt mỏi cho người khác. B. Sự ngưỡng mộ công khai là đáng tin vì nó thường tưởng thưởng cho các vận động viên có tham vọng cân bằng và lành mạnh. C. Những câu chuyện như của Ronaldo có giá trị nhất khi chỉ tập trung vào kỉ lục và bỏ qua tác động xã hội. D. Khán giả hiện đại không còn quan tâm đến kỉ luật trừ khi nó đem lại kết quả công khai ngay lập tức. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3–4: “But the same image can also popularize a harsher message: that rest is failure, that worth must always be proved...” “So Ronaldo’s career deserves both admiration and careful reading... aspiration is easily exploited when it becomes a public spectacle... The harder question is whether modern culture respects that effort, or merely uses it to sell an exhausting ideal of success.” (Nhưng chính hình ảnh ấy cũng có thể phổ biến một thông điệp khắc nghiệt hơn: nghỉ ngơi là thất bại, giá trị bản thân lúc nào cũng phải được chứng minh...) (Vì vậy sự nghiệp của Ronaldo vừa đáng ngưỡng mộ vừa cần được đọc một cách cẩn thận... khát vọng rất dễ bị khai thác khi nó trở thành một màn trình diễn công khai... Câu hỏi khó hơn là liệu văn hóa hiện đại có tôn trọng nỗ lực ấy hay chỉ dùng nó để bán một lí tưởng thành công đầy mệt mỏi.) Bài gợi ra rằng nỗ lực có thể được ca ngợi bề ngoài, nhưng trong văn hóa hiện đại nó cũng có thể bị khai thác để áp đặt một hình mẫu thành công khắc nghiệt và kiệt sức. Đó chính là ý của A. Các đáp án B, C, D đều đi quá xa hoặc đi ngược với đoạn cuối. Đáp án: A Question 40: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bài? Căn cứ vào thông tin: Toàn bài: Bài viết vừa nhấn mạnh nền tảng kỉ luật, nỗ lực riêng tư và sự tự rèn luyện phía sau thành công công khai của Ronaldo, vừa đặt câu hỏi phê phán về cách văn hóa hiện đại biến nỗ lực ấy thành một áp lực và một hình mẫu thành công mệt mỏi. A. Câu chuyện của Ronaldo cho thấy một cầu thủ có năng khiếu trở nên nổi tiếng nhờ cạnh tranh, sự chú ý của truyền thông và các vụ chuyển nhượng phá kỉ lục. Sai. Đáp án này quá hẹp. Nó chỉ gom các chi tiết bề mặt như fame, media, transfer fee, nhưng bỏ mất trục chính của bài là discipline behind success và critique of culture. B. Sự nghiệp của Ronaldo được dùng để lập luận rằng thể thao đỉnh cao nên coi trọng tham vọng một cách công khai hơn và xem nghỉ ngơi là sự yếu đuối. Sai. Cụm sai là “should... treat rest as a weakness”. Bài không ủng hộ ý này; ngược lại, bài phê phán thông điệp khắc nghiệt ấy. C. Hành trình của Ronaldo làm nổi bật sức mạnh của kỉ luật phía sau thành công công khai, đồng thời đặt câu hỏi về cách văn hóa hiện đại biến nỗ lực thành áp lực. Đúng. Đáp án này giữ đủ hai nửa lớn nhất của bài: praise for discipline and effort, and critique of modern culture’s exploitation of that effort. D. Những thành tựu của Ronaldo chủ yếu được miêu tả để giải thích vì sao các vận động viên trẻ nên noi theo cùng những nếp sinh hoạt ấy mà không do dự. Sai. Cụm sai là “should follow the same routines without hesitation”. Bài không khuyên mô phỏng vô điều kiện; nó yêu cầu “careful reading” và cảnh báo về exhausting ideal of success. Đáp án: C |

