Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Many people admire Nguyen Ngoc Ky for one striking reason: he learned to write with his feet after paralysis left both of his arms useless when he was still a child. Yet the most impressive part of his story is not the image that first catches public attention. It is the quiet, repeated effort behind it. Unable to write like his classmates, he refused to give up on school. After noticing a chicken scratching the ground with its feet, he began to train his own feet to do what his hands could not. For months, the work was painful, slow, and deeply discouraging. Even so, he kept going until writing became possible, then beautiful. That early struggle matters because it changes how we understand achievement. Success is often presented as a gift, something almost magical. Ky’s life suggests the opposite. His progress grew out of discipline, determination, and a stubborn devotion to learning. Later, he studied literature at Hanoi General University and returned to his hometown to work as a teacher. In that sense, his life was not shaped by pity, but by purpose. He did not simply overcome hardship. He turned it into a form of education. Even more inspiring was the way he taught. Because he could not use chalk in the usual way, he created his own method, preparing large sheets with key ideas and using a pulley system so lesson points appeared step by step in class. Rarely was his limitation treated as an excuse for lowered standards. Instead, it pushed him to innovate. Not only did he teach, but he also won recognition as an excellent teacher and later spent years speaking to students across Vietnam. Still, stories like his deserve a careful reading. Public admiration can sometimes flatten a person into a symbol and make suffering look neat, even useful. Ky’s life resists that simplification. It reminds us that inspiration is real, but never effortless. What students may learn from him is not that pain automatically creates greatness, but that dignity can survive where comfort fails, and that education, at its best, teaches people how not to surrender. [Adapted from Báo Nhân Dân, “Người thầy đặc biệt vượt lên mọi nghiệt ngã”] Question 23: Which of the following is NOT mentioned as part of Nguyen Ngoc Ky’s journey to learning and teaching? A. He drew inspiration for his method from observing a small animal’s movement. B. His progress in writing required long practice despite pain and frustration. C. He later developed a classroom method to present ideas in carefully controlled stages. D. He was encouraged by his classmates, who regularly stayed after school to help him practice. Question 24: The word “striking” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. noticeable B. familiar C. modest D. ordinary Question 25: The word “innovate” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________. A. improve B. transform C. inspire D. imitate Question 26: The word “it” in paragraph 2 refers to __________. A. his life B. hardship C. school D. purpose Question 27: Which of the following best paraphrases the sentence: "Rarely was his limitation treated as an excuse for lowered standards."? A. His physical condition was so severe that people naturally expected less from him. B. He consistently refused to use his disability as a justification for mediocrity. C. The challenges he faced often forced him to seek special exemptions in his career. D. His innovative teaching methods were designed to compensate for his lack of skills. Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage? A. Ky’s later achievements are presented as the result of sympathy from others rather than inner resolve. B. His teaching gained respect because he created practical solutions instead of using his limits as an excuse. C. Nguyen Ngoc Ky became widely admired mainly because his story was dramatic and unusual. D. His role as a public speaker is described as more important than his work in the classroom. Question 29: In which paragraph does the writer mainly challenge the idea that success is something natural, magical, or simply given? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 30: In which paragraph does the writer caution readers against turning Ky into an overly neat symbol of inspiration? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 23/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. | |||||||||
Đáp án:
Hướng dẫn giải Question 23: Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một phần trong hành trình học tập và giảng dạy của Nguyễn Ngọc Ký? A. Ông tìm được gợi ý cho cách luyện tập của mình từ việc quan sát chuyển động của một con vật nhỏ. B. Sự tiến bộ trong việc viết của ông đòi hỏi thời gian luyện tập dài dù có đau đớn và nản lòng. C. Về sau, ông phát triển một cách dạy trên lớp để trình bày ý theo từng bước được kiểm soát rõ ràng. D. Ông được bạn cùng lớp động viên vì họ thường xuyên ở lại sau giờ học để giúp ông luyện tập. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “After noticing a chicken scratching the ground with its feet, he began to train his own feet to do what his hands could not. For months, the work was painful, slow, and deeply discouraging.” (Sau khi nhận thấy một con gà cào đất bằng chân, ông bắt đầu rèn đôi chân của mình làm điều mà đôi tay không thể làm. Trong nhiều tháng, việc ấy đau đớn, chậm chạp và vô cùng nản lòng.) Đoạn 3: “Because he could not use chalk in the usual way, he created his own method, preparing large sheets with key ideas and using a pulley system so lesson points appeared step by step in class.” (Vì không thể dùng phấn theo cách thông thường, ông tạo ra phương pháp riêng, chuẩn bị những tờ giấy lớn ghi ý chính và dùng một hệ ròng rọc để các ý trong bài hiện ra từng bước trên lớp.) Bài đang nói rõ 3 ý: ông lấy cảm hứng từ con gà, ông phải luyện tập lâu dài trong đau đớn và nản lòng, và về sau ông tự tạo ra một cách dạy để ý bài hiện ra từng bước. Ba ý đó lần lượt khớp với A, B và C. Không có chỗ nào nói bạn cùng lớp thường xuyên ở lại sau giờ học để giúp ông luyện tập. Vì vậy D là chi tiết không được nhắc đến. Đáp án: D Question 24: Từ “striking” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào? A. noticeable /ˈnəʊtɪsəbl/ (adj): dễ thấy, nổi bật B. familiar /fəˈmɪliə(r)/ (adj): quen thuộc C. modest /ˈmɒdɪst/ (adj): khiêm tốn, không nổi bật D. ordinary /ˈɔːdnri/ (adj): bình thường Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Many people admire Nguyen Ngoc Ky for one striking reason...” (Nhiều người ngưỡng mộ Nguyễn Ngọc Ký vì một lí do rất nổi bật...) Ngay sau “striking reason”, bài giải thích đó là việc ông học viết bằng chân sau khi bị liệt hai tay. Đây là một chi tiết gây chú ý mạnh, nổi bật ngay với công chúng. Vì vậy “striking” mang sắc thái dễ thấy, gây ấn tượng mạnh, không phải quen thuộc, khiêm tốn hay bình thường. => striking ≈ noticeable Đáp án: A Question 25: Từ “innovate” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào? A. improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện B. transform /trænsˈfɔːm/ (v): biến đổi C. inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ (v): truyền cảm hứng D. imitate /ˈɪmɪteɪt/ (v): bắt chước Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Instead, it pushed him to innovate.” (Trái lại, điều đó thúc đẩy ông đổi mới / sáng tạo.) Trong ngữ cảnh này, “innovate” mang nghĩa tạo ra cách làm mới, không đi theo lối cũ. Từ trái nghĩa gần nhất là “imitate”, vì bắt chước là làm theo cái có sẵn, không tạo ra cái mới. A và B vẫn cùng hướng thay đổi tích cực. C không nằm trên cùng trục nghĩa với “innovate”. => innovate >< imitate Đáp án: D Question 26: Từ “it” ở đoạn 2 chỉ điều gì? A. his life /hɪz laɪf/ (np): cuộc đời của ông B. hardship /ˈhɑːdʃɪp/ (n): khó khăn, nghịch cảnh C. school /skuːl/ (n): trường học D. purpose /ˈpɜːpəs/ (n): mục đích Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “In that sense, his life was not shaped by pity, but by purpose. He did not simply overcome hardship. He turned it into a form of education.” (Théo nghĩa đó, cuộc đời ông không được tạo nên bởi sự thương hại, mà bởi mục đích sống. Ông không chỉ vượt qua nghịch cảnh. Ông đã biến nó thành một dạng giáo dục.) “it” đứng ngay sau câu “He did not simply overcome hardship.” Danh từ gần nhất, hợp logic nhất để “turned ... into a form of education” là “hardship”. Nghĩa là ông không chỉ vượt qua nghịch cảnh mà còn biến chính nghịch cảnh ấy thành một bài học, một hình thức giáo dục. Không thể là “his life”, “school” hay “purpose”. => it = hardship Đáp án: B Question 27: Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất câu sau? “Rarely was his limitation treated as an excuse for lowered standards.” (Hiếm khi hạn chế của ông bị xem như một cái cớ để hạ thấp tiêu chuẩn.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Rarely was his limitation treated as an excuse for lowered standards. Instead, it pushed him to innovate.” (Hiếm khi hạn chế của ông bị xem như một cái cớ để hạ thấp tiêu chuẩn. Trái lại, điều đó thúc đẩy ông đổi mới.) Ý cốt lõi của câu gốc là: sự hạn chế thể chất không được dùng để biện minh cho việc dạy kém đi hay hạ chuẩn; ngược lại, nó thúc đẩy ông tìm cách làm tốt hơn. A. Tình trạng thể chất của ông nghiêm trọng đến mức mọi người tự nhiên trông đợi ít hơn ở ông. Sai. Cụm sai là “people naturally expected less from him”. Câu gốc nói ngược lại: limitation của ông hiếm khi bị coi là lí do để lowered standards, tức không đi theo hướng hạ kì vọng như A nói. B. Ông luôn từ chối dùng khuyết tật của mình như một lí do để chấp nhận sự tầm thường. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý chính của câu gốc: không dùng limitation/disability như excuse để lowered standards. “justification for mediocrity” là cách diễn đạt lại hợp lí của “excuse for lowered standards”. Dù câu gốc viết ở dạng bị động, còn B chuyển sang nhấn vào chủ thể “he”, nghĩa cốt lõi vẫn được giữ. C. Những khó khăn ông đối mặt thường buộc ông phải tìm các ngoại lệ đặc biệt trong sự nghiệp. Sai. Cụm sai là “forced him to seek special exemptions”. Bài không nói ông xin nới chuẩn hay ngoại lệ; bài nói ngược lại, ông không coi limitation là cớ để hạ chuẩn. D. Các phương pháp dạy sáng tạo của ông được thiết kế để bù đắp cho sự thiếu kĩ năng của ông. Sai. Cụm sai là “lack of skills”. Bài không hề nói ông thiếu kĩ năng. Trọng tâm là hạn chế thể chất thúc đẩy ông đổi mới, không phải ông thiếu năng lực chuyên môn. Đáp án: B Question 28: Điều nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc? A. Những thành tựu về sau của ông được trình bày như kết quả của sự cảm thông từ người khác hơn là ý chí bên trong. B. Việc giảng dạy của ông được tôn trọng vì ông tạo ra những giải pháp thực tế thay vì dùng giới hạn của mình như một cái cớ. C. Nguyễn Ngọc Ký được ngưỡng mộ rộng rãi chủ yếu vì câu chuyện của ông kịch tính và khác thường. D. Vai trò diễn thuyết trước công chúng của ông được mô tả là quan trọng hơn công việc trên lớp. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “In that sense, his life was not shaped by pity, but by purpose.” (Théo nghĩa đó, cuộc đời ông không được tạo nên bởi sự thương hại, mà bởi mục đích sống.) Đoạn 3: “Because he could not use chalk in the usual way, he created his own method... Rarely was his limitation treated as an excuse for lowered standards. Instead, it pushed him to innovate. Not only did he teach, but he also won recognition as an excellent teacher...” (Vì không thể dùng phấn theo cách thông thường, ông tạo ra phương pháp riêng... Hiếm khi hạn chế của ông bị xem như cái cớ để hạ thấp tiêu chuẩn. Trái lại, điều đó thúc đẩy ông đổi mới. Ông không chỉ dạy học, mà còn được công nhận là một giáo viên giỏi...) Bài đang nói rất rõ rằng cuộc đời ông không được tạo nên bởi “pity” mà bởi “purpose”, nên A sai. Ở đoạn 3, mấu chốt là ông tự tạo phương pháp riêng và không dùng hạn chế của mình làm cớ để hạ chuẩn; chính điều đó gắn trực tiếp với việc ông được công nhận là giáo viên giỏi. Vì vậy B khớp sát nhất với câu chữ trong bài. C sai vì bài ngay đầu đoạn 1 đã nói phần ấn tượng nhất không phải hình ảnh gây chú ý đầu tiên. D sai vì bài chỉ nói ông “later spent years speaking to students across Vietnam”, không hề đặt nó cao hơn công việc dạy học trên lớp. Đáp án: B Question 29: Ở đoạn nào tác giả chủ yếu thách thức quan niệm rằng thành công là điều tự nhiên, gần như phép màu, hay đơn giản là được ban cho? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “That early struggle matters because it changes how we understand achievement. Success is often presented as a gift, something almost magical. Ky’s life suggests the opposite. His progress grew out of discipline, determination, and a stubborn devotion to learning.” (Sự đấu tranh ban đầu ấy quan trọng vì nó làm thay đổi cách ta hiểu về thành tựu. Thành công thường được trình bày như một món quà, một thứ gần như phép màu. Cuộc đời của Ký cho thấy điều ngược lại. Sự tiến bộ của ông lớn lên từ kỉ luật, quyết tâm và một sự tận hiến bền bỉ cho việc học.) Đoạn 2 nêu trực tiếp quan niệm sai “success is often presented as a gift, something almost magical”, rồi bác lại ngay bằng “Ky’s life suggests the opposite”. Vì vậy đây chính là đoạn thách thức ý niệm thành công là món quà hay phép màu. Đáp án: B Question 30: Ở đoạn nào tác giả cảnh báo người đọc đừng biến Ký thành một biểu tượng truyền cảm hứng quá gọn gàng, đơn giản? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Still, stories like his deserve a careful reading. Public admiration can sometimes flatten a person into a symbol and make suffering look neat, even useful. Ky’s life resists that simplification.” (Tuy vậy, những câu chuyện như của ông xứng đáng được đọc một cách cẩn thận. Sự ngưỡng mộ công khai đôi khi có thể làm phẳng một con người thành một biểu tượng và khiến đau khổ trông gọn gàng, thậm chí hữu ích. Cuộc đời của Ký chống lại sự đơn giản hóa đó.) Cụm mấu chốt là “flatten a person into a symbol” và “resists that simplification”. Đây chính là lời cảnh báo không nên biến ông thành một biểu tượng truyền cảm hứng quá đơn giản, quá gọn. Ý này nằm rõ ở đoạn 4. Đáp án: D |

