Read the following introduction and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option t...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following introduction and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. |
NGUYỄN PHÚ TRỌNG: A LIFE SHAPED BY DUTY Public service, not public display Nguyễn Phú Trọng was widely known for a calm and disciplined style of leadership. Rather than seeking to appear “on top of the world”, he was often associated with a strong sense of duty and political (7) __________. His public image was shaped less by dramatic language than by consistency, restraint, and long-term commitment. A lasting impression Throughout his career, he (8) __________ many major duties in Party leadership and national affairs. His careful language and steady manner helped create an image of a serious, (9) __________ leader. (10) __________ his reserved style, he still left a clear impression on many people. Like many (11) __________ public figures, he was judged not only by his position but also by his conduct. The (12) __________ of public respect he received reflected not simply official status but also long years of discipline and service. Question 7: A. judgment B. diary C. shelter D. surgery Question 8: A. turned down B. looked up C. carried out D. gave up Question 9: A. wealthy B. magical C. crowded D. principled Question 10: A. According to B. Because of C. Regardless of D. Instead of Question 11: A. another B. the other C. other D. others Question 12: A. plenty B. number C. extent D. majority |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 23/09/2026
Read the following introduction and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. | |||||||
Đáp án:
Hướng dẫn giải Question 7: A. judgment (n): sự phán đoán, nhận định B. diary (n): nhật ký C. shelter (n): nơi trú ẩn D. surgery (n): phẫu thuật Ta có: cụm trong câu là a strong sense of duty and political judgment. Đoạn văn đang khắc họa một người lãnh đạo điềm tĩnh, kỷ luật, có sự cân nhắc trong hành động và lời nói. Political judgment mang nghĩa khả năng nhận định chính trị, sự chín chắn trong đánh giá và quyết định. Ba đáp án còn lại không cùng trường nghĩa với mạch nội dung này. Tạm dịch: Rather than seeking to appear “on top of the world”, he was often associated with a strong sense of duty and political judgment. (Thay vì tìm cách tỏ ra đang ở trên đỉnh cao, ông thường gắn với tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ và sự chín chắn trong nhận định chính trị.) Đáp án: A Question 8: A. turned down + N: từ chối B. looked up + N / looked up to + N: tra cứu / ngưỡng mộ C. carried out + N: thực hiện D. gave up + N / V-ing: từ bỏ Ta có: phần sau là many major duties. Cụm đúng là carry out duties, nghĩa là thực hiện nhiệm vụ. Về nghĩa của câu, đoạn này nói về việc ông đảm nhiệm và thực hiện nhiều trách nhiệm quan trọng trong sự nghiệp. Vì vậy carried out là đáp án đúng. Tạm dịch: Throughout his career, he carried out many major duties in Party leadership and national affairs. (Trong suốt sự nghiệp của mình, ông đã thực hiện nhiều nhiệm vụ lớn trong lãnh đạo Đảng và các công việc quốc gia.) Đáp án: C Question 9: A. wealthy (adj): giàu có B. magical (adj): kì diệu C. crowded (adj): đông đúc D. principled (adj): có nguyên tắc Ta có: cụm cần điền là a serious, principled leader. Toàn đoạn nhấn mạnh sự kỷ luật, tiết chế, nhất quán và cam kết lâu dài. Principled diễn tả một người hành động theo nguyên tắc và chuẩn mực rõ ràng, đúng với chân dung đang được mô tả. Các đáp án còn lại lệch nghĩa. Tạm dịch: His careful language and steady manner helped create an image of a serious, principled leader. (Cách dùng ngôn ngữ cẩn trọng và phong thái điềm đạm của ông đã tạo nên hình ảnh một nhà lãnh đạo nghiêm túc, có nguyên tắc.) Đáp án: D Question 10: A. According to + N: theo như, theo B. Because of + N: bởi vì, do C. Regardless of + N: mặc cho, bất chấp D. Instead of + N/V-ing: thay vì Ta có: Sau chỗ trống là cụm danh từ his reserved style, nên cả bốn phương án đều có thể xét về mặt hình thức. Tuy nhiên, cần dựa vào quan hệ ý nghĩa giữa hai phần của câu. Cụm his reserved style nói về phong cách kín đáo, ít phô bày, trong khi vế sau he still left a clear impression on many people lại cho thấy ông vẫn tạo được ấn tượng rõ ràng với nhiều người. Từ still nhấn mạnh sự đối lập nhẹ giữa “kín đáo” và “vẫn để lại ấn tượng”. Vì vậy, quan hệ phù hợp ở đây là nhượng bộ, nên Regardless of là đáp án đúng. Tạm dịch: Regardless of his reserved style, he still left a clear impression on many people. (Mặc cho phong cách kín đáo của mình, ông vẫn để lại ấn tượng rõ ràng với nhiều người.) Đáp án: C Question 11: A. another + N số ít: một ... khác nữa B. the other + N / dùng độc lập: cái/người còn lại trong nhóm xác định C. other + N số nhiều: những ... khác D. others: những người / những cái khác, dùng độc lập như đại từ Ta có: sau chỗ trống là public figures, đây là danh từ số nhiều. Vì vậy từ cần điền phải đi trực tiếp trước danh từ số nhiều này. Other public figures là cụm đúng. Another đi với danh từ số ít. Others dùng độc lập như đại từ nên không đứng trực tiếp trước public figures. The other thường dùng khi nói đến phần còn lại trong một nhóm đã xác định, không hợp với câu này. Tạm dịch: Like many other public figures, he was judged not only by his position but also by his conduct. (Giống như nhiều nhân vật công chúng khác, ông được đánh giá không chỉ qua vị trí của mình mà còn qua cách hành xử.) Đáp án: C Question 12: A. plenty: nhiều, nhưng dùng trong cụm plenty of + N B. number + of + N số nhiều: số lượng C. extent + of + N: mức độ, phạm vi D. majority + of + N: phần lớn, đa số Ta có: sau The và trước of public respect cần một từ tạo thành cụm đúng. Public respect là danh từ không đếm được. Plenty nếu dùng phải là plenty of, nhưng ở đây đặt thành The plenty of public respect thì sai. Number of đi với danh từ số nhiều đếm được, nên không dùng với public respect. Majority of public respect sai về nghĩa. Extent of public respect mang nghĩa mức độ kính trọng của công chúng, khớp cả cấu trúc lẫn nội dung câu. Tạm dịch: The extent of public respect he received reflected not simply official status but also long years of discipline and service. (Mức độ kính trọng của công chúng mà ông nhận được không chỉ phản ánh địa vị chính thức mà còn phản ánh nhiều năm kỷ luật và cống hiến.) Đáp án: C |

