TỜ SỐ 02 - UNIT 1 LIFE STORIES WE ADMIRE - TEST 01
◉ 9 lượt xem▤ 6 câu hỏiCập nhật 25/09/2026
Read the following profile-style introduction and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Malala Yousafzai: A Quiet Voice, A Global Impact
• Early Years: Born in Pakistan, Malala had a difficult childhood in a region where many girls were denied school. Even so, she showed remarkable (1) __________ at an early age.
• Speaking for Education: As restrictions grew, she (2) __________ her life to defending the right to learn. Her diary, (3) __________ under a false name, gave the world a personal account of fear and hope. After being attacked in 2012, she refused (4) __________ silent.
• Lasting Influence: Today, she remains an inspiring character whose story has encouraged debate about (5) __________. Through international speeches, she has become widely admired (6) __________ defending every child’s right to learn.
Question 1: A. determine B. determined C. determination D. determinately
Question 2: A. contributed B. devoted C. presented D. achieved
Question 3: A. wrote B. writing C. written D. which wrote
Question 4:A. remain B. remaining C. to remain D. to remaining
Question 5: A. female education universal B. universal education female
C. universal female education D. female universal education
Read the following profile-style introduction and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Đáp án:
1-6
1. C
2. B
3. C
4. C
5. C
6. C
Hướng dẫn giải
Question 1:
A. determine (v): quyết định, xác định
B. determined (adj): kiên quyết, quyết tâm
C. determination (n): sự quyết tâm
D. determinately (adv): một cách quả quyết
Ta có: sau showed là cụm remarkable + chỗ trống, nên vị trí này cần một danh từ làm tân ngữ. Chỉ có determination là danh từ. Về nghĩa, câu đang nói Malala bộc lộ ý chí mạnh mẽ từ khi còn nhỏ, nên determination khớp trọn vẹn.
Tạm dịch: Even so, she showed remarkable determination at an early age.
(Dù vậy, cô đã thể hiện sự quyết tâm đáng chú ý từ rất sớm.)
Đáp án: C
Question 2:
A. contributed + to + N / V-ing: đóng góp vào
B. devoted + N + to + N / V-ing: cống hiến ... cho ...
C. presented + N: trình bày, giới thiệu
D. achieved + N: đạt được
Ta có: phần theo sau là her life to defending the right to learn. Cấu trúc đúng là devote one’s life to N / V-ing. Vì vậy câu phải là devoted her life to defending the right to learn. Các phương án còn lại không kết hợp đúng với phần sau.
Tạm dịch: As restrictions grew, she devoted her life to defending the right to learn.
(Khi các hạn chế gia tăng, cô đã cống hiến cuộc đời mình cho việc bảo vệ quyền được học.)
Đáp án: B
Question 3:
Ta có: câu này rút gọn từ Her diary, which was written under a false name, gave the world.... Danh từ được bổ nghĩa là Her diary. Vì diary là đối tượng chịu tác động của hành động viết nên phải dùng quá khứ phân từ mang nghĩa bị động. Do đó phải chọn written.
Tạm dịch: Her diary, written under a false name, gave the world a personal account of fear and hope.
(Cuốn nhật ký của cô, được viết dưới một tên giả, đã đem đến cho thế giới một lời kể mang tính cá nhân về nỗi sợ và hi vọng.)
Đáp án: C
Question 4:
Ta có: sau refuse dùng cấu trúc refuse to V. Vì vậy phải là to remain.
Tạm dịch: After being attacked in 2012, she refused to remain silent.
(Sau khi bị tấn công vào năm 2012, cô đã từ chối giữ im lặng.)
Đáp án: C
Question 5:
Ta có: danh từ chính là education. Từ female đứng trước education để chỉ loại giáo dục dành cho nữ giới. Từ universal đứng trước cả cụm để bổ nghĩa cho phạm vi. Vì vậy cụm đúng là universal female education. Các phương án còn lại sắp xếp sai trật tự của cụm danh từ.
Tạm dịch: Today, she remains an inspiring character whose story has encouraged debate about universal female education.
(Ngày nay, cô vẫn là một nhân vật truyền cảm hứng, và câu chuyện của cô đã thúc đẩy tranh luận về giáo dục phổ cập cho nữ giới.)
Đáp án: C
Question 6:
Ta có: cấu trúc cố định là be admired for + N / V-ing. Sau chỗ trống là defending every child’s right to learn, nên phải dùng for.
Tạm dịch: Through international speeches, she has become widely admired for defending every child’s right to learn.
(Qua các bài phát biểu quốc tế, cô đã được ngưỡng mộ rộng rãi vì bảo vệ quyền được học của mọi trẻ em.)
Đáp án: C
Read the following introduction and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
NGUYỄN PHÚ TRỌNG: A LIFE SHAPED BY DUTY
Public service, not public display
Nguyễn Phú Trọng was widely known for a calm and disciplined style of leadership. Rather than seeking to appear “on top of the world”, he was often associated with a strong sense of duty and political (7) __________. His public image was shaped less by dramatic language than by consistency, restraint, and long-term commitment.
A lasting impression
Throughout his career, he (8) __________ many major duties in Party leadership and national affairs. His careful language and steady manner helped create an image of a serious, (9) __________ leader. (10) __________ his reserved style, he still left a clear impression on many people. Like many (11) __________ public figures, he was judged not only by his position but also by his conduct. The (12) __________ of public respect he received reflected not simply official status but also long years of discipline and service.
Question 7:A. judgment B. diary C. shelter D. surgery
Question 8:A. turned down B. looked up C. carried out D. gave up
Question 9:A. wealthy B. magical C. crowded D. principled
Question 10:A. According to B. Because of C. Regardless of D. Instead of
Question 11:A. another B. the other C. other D. others
Question 12:A. plenty B. number C. extent D. majority
Read the following introduction and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Đáp án:
7-12
7. A
8. C
9. D
10. C
11. C
12. C
Hướng dẫn giải
Question 7:
A. judgment (n): sự phán đoán, nhận định
B. diary (n): nhật ký
C. shelter (n): nơi trú ẩn
D. surgery (n): phẫu thuật
Ta có: cụm trong câu là a strong sense of duty and political judgment. Đoạn văn đang khắc họa một người lãnh đạo điềm tĩnh, kỷ luật, có sự cân nhắc trong hành động và lời nói. Political judgment mang nghĩa khả năng nhận định chính trị, sự chín chắn trong đánh giá và quyết định. Ba đáp án còn lại không cùng trường nghĩa với mạch nội dung này.
Tạm dịch: Rather than seeking to appear “on top of the world”, he was often associated with a strong sense of duty and political judgment.
(Thay vì tìm cách tỏ ra đang ở trên đỉnh cao, ông thường gắn với tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ và sự chín chắn trong nhận định chính trị.)
Đáp án: A
Question 8:
A. turned down + N: từ chối
B. looked up + N / looked up to + N: tra cứu / ngưỡng mộ
C. carried out + N: thực hiện
D. gave up + N / V-ing: từ bỏ
Ta có: phần sau là many major duties. Cụm đúng là carry out duties, nghĩa là thực hiện nhiệm vụ. Về nghĩa của câu, đoạn này nói về việc ông đảm nhiệm và thực hiện nhiều trách nhiệm quan trọng trong sự nghiệp. Vì vậy carried out là đáp án đúng.
Tạm dịch: Throughout his career, he carried out many major duties in Party leadership and national affairs.
(Trong suốt sự nghiệp của mình, ông đã thực hiện nhiều nhiệm vụ lớn trong lãnh đạo Đảng và các công việc quốc gia.)
Đáp án: C
Question 9:
A. wealthy (adj): giàu có
B. magical (adj): kì diệu
C. crowded (adj): đông đúc
D. principled (adj): có nguyên tắc
Ta có: cụm cần điền là a serious, principled leader. Toàn đoạn nhấn mạnh sự kỷ luật, tiết chế, nhất quán và cam kết lâu dài. Principled diễn tả một người hành động theo nguyên tắc và chuẩn mực rõ ràng, đúng với chân dung đang được mô tả. Các đáp án còn lại lệch nghĩa.
Tạm dịch: His careful language and steady manner helped create an image of a serious, principled leader.
(Cách dùng ngôn ngữ cẩn trọng và phong thái điềm đạm của ông đã tạo nên hình ảnh một nhà lãnh đạo nghiêm túc, có nguyên tắc.)
Đáp án: D
Question 10:
A. According to + N: theo như, theo
B. Because of + N: bởi vì, do
C. Regardless of + N: mặc cho, bất chấp
D. Instead of + N/V-ing: thay vì
Ta có: Sau chỗ trống là cụm danh từ his reserved style, nên cả bốn phương án đều có thể xét về mặt hình thức. Tuy nhiên, cần dựa vào quan hệ ý nghĩa giữa hai phần của câu. Cụm his reserved style nói về phong cách kín đáo, ít phô bày, trong khi vế sau he still left a clear impression on many people lại cho thấy ông vẫn tạo được ấn tượng rõ ràng với nhiều người. Từ still nhấn mạnh sự đối lập nhẹ giữa “kín đáo” và “vẫn để lại ấn tượng”. Vì vậy, quan hệ phù hợp ở đây là nhượng bộ, nên Regardless of là đáp án đúng.
Tạm dịch: Regardless of his reserved style, he still left a clear impression on many people.
(Mặc cho phong cách kín đáo của mình, ông vẫn để lại ấn tượng rõ ràng với nhiều người.)
Đáp án: C
Question 11:
A. another + N số ít: một ... khác nữa
B. the other + N / dùng độc lập: cái/người còn lại trong nhóm xác định
C. other + N số nhiều: những ... khác
D. others: những người / những cái khác, dùng độc lập như đại từ
Ta có: sau chỗ trống là public figures, đây là danh từ số nhiều. Vì vậy từ cần điền phải đi trực tiếp trước danh từ số nhiều này. Other public figures là cụm đúng. Another đi với danh từ số ít. Others dùng độc lập như đại từ nên không đứng trực tiếp trước public figures. The other thường dùng khi nói đến phần còn lại trong một nhóm đã xác định, không hợp với câu này.
Tạm dịch: Like many other public figures, he was judged not only by his position but also by his conduct.
(Giống như nhiều nhân vật công chúng khác, ông được đánh giá không chỉ qua vị trí của mình mà còn qua cách hành xử.)
Đáp án: C
Question 12:
A. plenty: nhiều, nhưng dùng trong cụm plenty of + N
B. number + of + N số nhiều: số lượng
C. extent + of + N: mức độ, phạm vi
D. majority + of + N: phần lớn, đa số
Ta có: sau The và trước of public respect cần một từ tạo thành cụm đúng. Public respect là danh từ không đếm được. Plenty nếu dùng phải là plenty of, nhưng ở đây đặt thành The plenty of public respect thì sai. Number of đi với danh từ số nhiều đếm được, nên không dùng với public respect. Majority of public respect sai về nghĩa. Extent of public respect mang nghĩa mức độ kính trọng của công chúng, khớp cả cấu trúc lẫn nội dung câu.
Tạm dịch: The extent of public respect he received reflected not simply official status but also long years of discipline and service.
(Mức độ kính trọng của công chúng mà ông nhận được không chỉ phản ánh địa vị chính thức mà còn phản ánh nhiều năm kỷ luật và cống hiến.)
Đáp án: C
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
a. Ben: He stayed calm and guided everyone outside with phone flashlights.
b. Ben: The new coach is really inspiring after what happened during yesterday’s power cut.
c. Mia: Really? I missed practice. What did he do?
A. a – c – b B. b – c – a C. c – b – a D. b – a – c
Question 14:
a. Eric: I saw the poster, but I wondered whether anyone would join after school.
b. Eric: Smart move. Did it actually help?
c. Zoe: I admire Nina from grade 12. She started a sign-language club after her brother was diagnosed with hearing loss.
d. Zoe: Yes, now even busy students come because the videos make the club feel less intimidating.
e. Zoe: That worried her too, so she shared short lesson clips in the class group chat first.
A. a – c – e – b – d B. c – b – e – a – d C. c – a – e – b – d D. e – a – c – d – b
Question 15:
Dear Minh,
How are you? I hope your classes are going well.
a. To preserve them, he created QR codes that link to short audio files and simple translations for younger listeners.
b. Last month, our literature teacher invited an old student back to school, and his visit surprised me.
c. Since that talk, I have started interviewing my grandmother and keeping the recordings in a shared folder.
d. He is not famous, yet he has spent years recording village stories from elderly people before they disappear.
e. Hearing his personal account made me realize that contribution does not always look grand or dramatic.
Best,
Thu
A. b – d – a – e – c B. d – b – a – c – e C. a – b – d – e – c D. b – a – d – e – c
Question 16:
a. That quiet determination impressed many parents, which led them to volunteer with her weekend reading room at the library.
b. Her story matters to me because she never described recovery as heroic; she treated it like a duty to herself and to her students.
c. For me, her example shows that real strength often appears in consistent effort rather than in dramatic speeches.
d. The most inspiring person in my neighborhood is not a celebrity but Mrs Green, who returned to teaching after a serious surgery.
e. While she was slowly learning to walk again, she was also recording short grammar lessons so her online class would not fall behind.
A. d – e – b – a – c B. d – e – a – b – c C. d – a – e – c – b D. d – b – a – c – e
Question 17:
a. I think of a young app designer who, after spending part of his childhood moving between foster homes, became determined to make digital learning more accessible to rural students.
b. Because he listened closely to users, his innovation was not just cutting-edge technology but a respectful response to real frustration, which is why students trusted it and kept recommending it. c. An inspiring person does not always change the world through one spectacular achievement; sometimes the influence grows from solving one overlooked problem well.
d. His story has changed my idea of success: now I admire people less for being famous and more for building useful things with patience, empathy, and long-term devotion.
e. Instead of chasing quick popularity, he collaborated with volunteer teachers, tested each update in weak-internet areas, and translated lessons into shorter versions that could be downloaded cheaply.
A. a – c – e – b – d B. c – a – b – e – d C. c – a – e – b – d D. e – a – c – d – b
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Đáp án:
13-17
13. B
14. C
15. A
16. B
17. C
Hướng dẫn giải
Question 13:
Để sắp xếp hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp. Mỗi người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh: b – c – a
B. Ben: The new coach is really inspiring after what happened during yesterday’s power cut.
(Huấn luyện viên mới thực sự rất truyền cảm hứng sau chuyện xảy ra trong vụ mất điện hôm qua.)
C. Mia: Really? I missed practice. What did he do?
(Thật à? Tớ đã nghỉ buổi tập. Thầy đã làm gì vậy?)
A. Ben: He stayed calm and guided everyone outside with phone flashlights.
(Thầy vẫn giữ bình tĩnh và hướng dẫn mọi người ra ngoài bằng đèn điện thoại.)
Đáp án: B
Question 14:
Để sắp xếp hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp. Mỗi người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh: c – a – e – b – d
C. Zoe: I admire Nina from grade 12. She started a sign-language club after her brother was diagnosed with hearing loss.
(Tớ ngưỡng mộ Nina ở khối 12. Bạn ấy đã lập một câu lạc bộ ngôn ngữ kí hiệu sau khi em trai mình được chẩn đoán bị suy giảm thính lực.)
A. Eric: I saw the poster, but I wondered whether anyone would join after school.
(Tớ có thấy tấm áp phích, nhưng tớ tự hỏi liệu có ai tham gia sau giờ học không.)
e. Zoe: That worried her too, so she shared short lesson clips in the class group chat first.
(Điều đó cũng khiến bạn ấy lo, nên trước tiên bạn ấy đã chia sẻ các đoạn video bài học ngắn trong nhóm chat của lớp.)
B. Eric: Smart move. Did it actually help?
(Cách đó khôn ngoan đấy. Nó có thực sự hiệu quả không?)
D. Zoe: Yes, now even busy students come because the videos make the club feel less intimidating.
(Có, bây giờ ngay cả những học sinh bận rộn cũng đến vì các video khiến câu lạc bộ bớt đáng ngại hơn.)
Đáp án: C
Question 15:
Để sắp xếp lá thư hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh: b – d – a – e – c
B. Last month, our literature teacher invited an old student back to school, and his visit surprised me.
(Tháng trước, giáo viên văn của em đã mời một cựu học sinh trở lại trường, và chuyến thăm của anh ấy khiến em bất ngờ.)
D. He is not famous, yet he has spent years recording village stories from elderly people before they disappear.
(Anh ấy không nổi tiếng, nhưng đã dành nhiều năm ghi lại những câu chuyện làng quê từ người cao tuổi trước khi chúng biến mất.)
A. To preserve them, he created QR codes that link to short audio files and simple translations for younger listeners.
(Để lưu giữ chúng, anh ấy đã tạo mã QR liên kết đến những tệp âm thanh ngắn và các bản dịch đơn giản cho người nghe trẻ tuổi hơn.)
e. Hearing his personal account made me realize that contribution does not always look grand or dramatic.
(Nghe câu chuyện riêng của anh ấy khiến em nhận ra rằng sự cống hiến không phải lúc nào cũng mang dáng vẻ lớn lao hay kịch tính.)
C. Since that talk, I have started interviewing my grandmother and keeping the recordings in a shared folder.
(Từ sau buổi nói chuyện đó, em đã bắt đầu phỏng vấn bà mình và lưu các bản ghi âm trong một thư mục dùng chung.)
Đáp án: A
Question 16:
Để sắp xếp đoạn văn hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh: d – e – a – b – c
D. The most inspiring person in my neighborhood is not a celebrity but Mrs Green, who returned to teaching after a serious surgery.
(Người truyền cảm hứng nhất trong khu phố của tôi không phải là người nổi tiếng mà là cô Green, người đã quay lại dạy học sau một ca phẫu thuật nghiêm trọng.)
e. While she was slowly learning to walk again, she was also recording short grammar lessons so her online class would not fall behind.
(Trong khi bà đang từ từ học đi lại, bà cũng ghi những bài ngữ pháp ngắn để lớp học trực tuyến của mình không bị chậm lại.)
A. That quiet determination impressed many parents, which led them to volunteer with her weekend reading room at the library.
(Sự quyết tâm thầm lặng đó đã gây ấn tượng với nhiều phụ huynh, điều này khiến họ tham gia tình nguyện cùng phòng đọc cuối tuần của bà ở thư viện.)
B. Her story matters to me because she never described recovery as heroic; she treated it like a duty to herself and to her students.
(Câu chuyện của bà có ý nghĩa với tôi vì bà chưa bao giờ xem sự hồi phục là điều anh hùng; bà xem nó như một bổn phận với bản thân và với học sinh của mình.)
C. For me, her example shows that real strength often appears in consistent effort rather than in dramatic speeches.
(Đối với tôi, tấm gương của bà cho thấy sức mạnh thật sự thường xuất hiện trong nỗ lực bền bỉ hơn là trong những bài phát biểu kịch tính.)
Đáp án: B
Question 17:
Để sắp xếp đoạn văn hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh: c – a – e – b – d
C. An inspiring person does not always change the world through one spectacular achievement; sometimes the influence grows from solving one overlooked problem well.
(Một người truyền cảm hứng không phải lúc nào cũng thay đổi thế giới bằng một thành tựu lớn lao; đôi khi sức ảnh hưởng đến từ việc giải quyết tốt một vấn đề bị bỏ quên.)
A. I think of a young app designer who, after spending part of his childhood moving between foster homes, became determined to make digital learning more accessible to rural students.
(Tôi nghĩ đến một nhà thiết kế ứng dụng trẻ, người sau khi trải qua một phần tuổi thơ phải chuyển qua lại giữa các mái ấm nuôi dưỡng, đã quyết tâm làm cho việc học số trở nên dễ tiếp cận hơn với học sinh vùng nông thôn.)
e. Instead of chasing quick popularity, he collaborated with volunteer teachers, tested each update in weak-internet areas, and translated lessons into shorter versions that could be downloaded cheaply.
(Thay vì chạy theo sự nổi tiếng chóng vánh, anh ấy hợp tác với các giáo viên tình nguyện, thử từng bản cập nhật ở những nơi có mạng yếu, và chuyển các bài học thành những phiên bản ngắn hơn có thể tải xuống với chi phí thấp.)
B. Because he listened closely to users, his innovation was not just cutting-edge technology but a respectful response to real frustration, which is why students trusted it and kept recommending it.
(Bởi vì anh ấy lắng nghe người dùng rất kĩ, sáng kiến của anh không chỉ là công nghệ tiên tiến mà còn là một phản hồi đầy tôn trọng trước những khó khăn thực tế, vì vậy học sinh tin tưởng nó và tiếp tục giới thiệu nó cho người khác.)
D. His story has changed my idea of success: now I admire people less for being famous and more for building useful things with patience, empathy, and long-term devotion.
(Câu chuyện của anh ấy đã thay đổi quan niệm của tôi về thành công: giờ đây tôi ngưỡng mộ con người ít hơn vì sự nổi tiếng và nhiều hơn vì việc họ tạo ra những điều hữu ích bằng sự kiên nhẫn, đồng cảm và sự tận tâm lâu dài.)
Đáp án: C
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
In many personal accounts of war and sacrifice, Đặng Thùy Trâm remains one of the most inspiring figures in modern Vietnamese history. Admired for her devotion, courage, and quiet determination, she became a lasting symbol of selfless service, and (18) __________. Her life continues to move readers because it reveals not only the hardship of war but also the humanity of a young doctor who refused to give up on those in need.
Among the most unforgettable records she left behind is her diary, (19) __________. Written while she was working in a field hospital during the resistance war, it presents an honest and deeply emotional picture of the wounded, the dead, and the moral strength required to keep doing one’s duty. Years later, the diary was translated into several languages and helped international readers better understand both the suffering and the spirit of the Vietnamese people.
Although she did not live long enough to witness peace, her sacrifice and service have earned her lasting admiration. (20) __________. For many young people, her story is impressive not because it describes a famous public figure in search of popularity, but because it shows how an ordinary person can become extraordinary through devotion and action. Even today, students continue to read about her life and reflect on the values she represented. (21) __________. Inspired by her example, (22) __________.
Question 18:
A. people across the nation continue to inspire her sacrifice today
B. generations of Vietnamese readers still inspired by her sacrifice
C. her sacrifice still inspires people across the nation today
D. a source of inspiration for generations of Vietnamese readers
Question 19:
A. which preserves a deeply personal account of war, loss, and steadfast care for the wounded
B. preserved her a deeply personal account of war, loss, and steadfast care for the wounded
C. where war, loss, and steadfast care for the wounded are preserved as a personal account
D. preserving a deeply personal record of wartime loss and steadfast care to the wounded
Question 20:
A. Her contribution has led many people to regard her as a heroic national figure, but mainly because her diary later reached a wider public
B. As a result, many people have come to regard her as a national hero whose contribution reaches far beyond her own lifetime
C. Beyond her lifetime, her story reached many people, who came to regard her as a national hero largely through the later success of her diary
D. Many people now regard her contribution as part of a national legacy, but her image has been shaped more by admiration than by service
Question 21:
A. This admiration comes mainly from the popularity her diary gained after its translation into foreign languages
B. Her life remains respected because many students hope to become successful and widely admired public figures
C. They admire not only what she did, but also the compassion, responsibility, and moral courage that shaped her life
D. Such respect is based on the view that a difficult childhood often produces a determined and inspiring adult
Question 22:
A. many young readers are determined to become admired surgeons and devote themselves to success
B. greater respect for her life has encouraged young readers to value public recognition and national pride
C. her life gave young readers greater purpose, drawing many toward admiration rather than quiet service
D. many young readers have chosen to study medicine, serve others, and live with a greater sense of purpose
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Đáp án:
18-22
18. C
19. A
20. B
21. C
22. D
Hướng dẫn giải
Question 18:
Question: In many personal accounts of war and sacrifice, Đặng Thùy Trâm remains one of the most inspiring figures in modern Vietnamese history. Admired for her devotion, courage, and quiet determination, she became a lasting symbol of selfless service, and (18) __________.
Tạm dịch: Trong nhiều ghi chép cá nhân về chiến tranh và sự hi sinh, Đặng Thùy Trâm vẫn là một trong những nhân vật truyền cảm hứng nhất trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Được ngưỡng mộ vì sự tận tụy, lòng dũng cảm và ý chí thầm lặng, chị trở thành một biểu tượng bền vững của tinh thần phụng sự quên mình, và (18) __________.
Giải thích: Trước hết, phần trước chỗ trống là she became a lasting symbol of selfless service, and .... Sau and cần một thành phần song song với mệnh đề trước, tức là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ, để nối tiếp ý về ảnh hưởng lâu dài của Đặng Thùy Trâm. Về nghĩa, câu đang ca ngợi sự hi sinh của chị và muốn nói ảnh hưởng ấy vẫn tiếp tục đến hiện tại. Vì vậy, chỗ trống cần một mệnh đề hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp, và mang nghĩa “sự hi sinh của chị vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người”.
Chú ý: Dùng “dấu phẩy” để liên kết 2 mệnh đề đầy đủ và không dùng dấu phẩy thì liên kết các cụm danh từ, danh từ, …
A. people across the nation continue to inspire her sacrifice today
Đáp án này sai vì quan hệ nghĩa bị đảo ngược. Câu này mang nghĩa “mọi người trên khắp đất nước tiếp tục truyền cảm hứng cho sự hi sinh của chị hôm nay”, trong khi ý đúng phải là “sự hi sinh của chị truyền cảm hứng cho mọi người”. Chủ thể và đối tượng của hành động inspire đã bị đặt sai. Vì vậy, A sai rõ về nghĩa.
B. generations of Vietnamese readers still inspired by her sacrifice
Đáp án này sai vì đây không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh. Sau and ở đây cần một mệnh đề có động từ chia thì rõ ràng, nhưng B chỉ là một cụm danh từ rút gọn, thiếu động từ chính như are hoặc have been. Ngoài ra, câu cũng bị gãy mạch vì phần trước là một mệnh đề hoàn chỉnh còn phần sau lại chỉ là một cụm từ.
C. her sacrifice still inspires people across the nation today
Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề hoàn chỉnh, song song với mệnh đề trước she became a lasting symbol.... Về nghĩa, đáp án này diễn đạt đúng ý câu: sự hi sinh của chị vẫn còn truyền cảm hứng cho mọi người trên cả nước đến tận hôm nay. Đây là hướng nghĩa phù hợp nhất với mạch ca ngợi ảnh hưởng lâu dài của Đặng Thùy Trâm.
D. a source of inspiration for generations of Vietnamese readers
Đáp án này sai vì cũng không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh. Đây chỉ là một cụm danh từ, thiếu động từ chính để nối với and sau mệnh đề trước. Vì vậy D sai vì làm sai mạch song song.
Đáp án: C
Question 19:
Question: Among the most unforgettable records she left behind is her diary, (19) __________.
Tạm dịch: Trong số những ghi chép đáng nhớ nhất mà chị để lại có cuốn nhật ký của chị, (19) __________.
Giải thích: Câu này có danh từ chính là her diary, sau đó là dấu phẩy rồi đến chỗ trống. Vì vậy, phần cần điền phải là một mệnh đề quan hệ không xác định hoặc một cụm rút gọn bổ nghĩa cho her diary. Về nghĩa, câu sau đó giải thích rằng cuốn nhật ký ghi lại một bức tranh chân thực và xúc động về chiến tranh, mất mát và tinh thần trách nhiệm. Do đó, đáp án đúng phải vừa bổ nghĩa được cho her diary, vừa diễn đạt được ý “cuốn nhật ký lưu giữ một ghi chép rất riêng tư về chiến tranh và sự chăm sóc bền bỉ dành cho người bị thương”.
A. which preserves a deeply personal account of war, loss, and steadfast care for the wounded
Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, which preserves... là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ nghĩa trực tiếp cho her diary. Về nghĩa, đáp án này khớp với nội dung đoạn sau: cuốn nhật ký lưu giữ một ghi chép rất riêng tư về chiến tranh, mất mát và sự chăm sóc bền bỉ dành cho người bị thương. Cấu trúc và ý nghĩa đều khớp.
B. preserved her a deeply personal account of war, loss, and steadfast care for the wounded
Đáp án này sai ngữ pháp. Sau dấu phẩy, cụm preserved her... không tạo được cấu trúc đúng để bổ nghĩa cho her diary. Ngoài ra, cách dùng preserve somebody something không đúng ở đây. Nếu muốn diễn đạt ý “cuốn nhật ký lưu giữ cho người đọc một ghi chép...”, phải viết lại hoàn toàn khác. Vì vậy, B sai cả cấu trúc lẫn cách kết hợp động từ.
C. where war, loss, and steadfast care for the wounded are preserved as a personal account
Đáp án này sai vì where dùng để chỉ nơi chốn, trong khi her diary không phải là một địa điểm theo cách dùng tự nhiên của câu này. Ngoài ra, phần are preserved as a personal account cũng diễn đạt không chặt. Chính the diary mới là “a personal account”, chứ không phải “war, loss, and steadfast care” được lưu giữ “như một ghi chép cá nhân”. Quan hệ nghĩa trong C bị lệch.
D. preserving a deeply personal record of wartime loss and steadfast care to the wounded
Đáp án này sai ở phần kết hợp từ. Cụm care to the wounded không đúng; cách nói đúng phải là care for the wounded. Ngoài ra, mặc dù preserving... có thể là một cụm V-ing rút gọn bổ nghĩa cho her diary, nhưng vì sai ở cụm kết hợp cuối nên đáp án này không thể chấp nhận được. Nếu sửa thành care for the wounded, cấu trúc sẽ đứng được hơn.
Đáp án: A
Question 20:
Question: Although she did not live long enough to witness peace, her sacrifice and service have earned her lasting admiration. (20) __________.
Tạm dịch: Mặc dù chị không sống đủ lâu để chứng kiến hòa bình, sự hi sinh và phụng sự của chị đã mang lại cho chị sự ngưỡng mộ lâu dài. (20) __________.
Giải thích: Chỗ trống này mở đầu một câu mới, đứng sau câu nói về sự ngưỡng mộ lâu dài mà chị nhận được. Vì vậy, nó phải nối tiếp mạch ý đó, tức là phát triển thêm hệ quả của sự ngưỡng mộ ấy. Về nghĩa, đoạn văn sau đó nói về việc người trẻ vẫn tiếp tục đọc về cuộc đời chị và xem chị như một hình mẫu vượt khỏi chính cuộc đời ngắn ngủi của mình. Do đó, câu cần điền nên mang nghĩa rằng nhiều người đã xem chị như một anh hùng dân tộc và ảnh hưởng của chị vượt xa khỏi quãng đời riêng của chị.
A. Her contribution has led many people to regard her as a heroic national figure, but mainly because her diary later reached a wider public
Đáp án này không khớp mạch nghĩa của đoạn. Phần but mainly because her diary later reached a wider public làm trọng tâm câu chuyển sang việc cuốn nhật ký được biết đến rộng rãi, trong khi đoạn đang nhấn mạnh vào giá trị của sự hi sinh và phụng sự của chị. Câu này thu hẹp nguyên nhân của sự ngưỡng mộ vào riêng việc cuốn nhật ký được lan truyền, nên không bám sát mạch ý chính.
B. As a result, many people have come to regard her as a national hero whose contribution reaches far beyond her own lifetime
Đây là đáp án đúng. Về nghĩa, As a result nối trực tiếp với câu trước về sự ngưỡng mộ lâu dài. Phần còn lại diễn đạt đúng ý: nhiều người xem chị là một anh hùng dân tộc, và sự đóng góp của chị vượt rất xa khỏi chính cuộc đời ngắn ngủi của chị. Câu này nối logic với cả câu trước lẫn các câu sau.
C. Beyond her lifetime, her story reached many people, who came to regard her as a national hero largely through the later success of her diary
Đáp án này không chặt bằng B vì lại đẩy trọng tâm vào the later success of her diary, trong khi đoạn không muốn quy ảnh hưởng của chị chủ yếu vào thành công về sau của cuốn nhật ký. Ngoài ra, cách diễn đạt her story reached many people cũng không liền mạch bằng many people have come to regard her... trong mạch văn này.
D. Many people now regard her contribution as part of a national legacy, but her image has been shaped more by admiration than by service
Đáp án này sai nghĩa ở vế sau. Câu her image has been shaped more by admiration than by service đi ngược với toàn đoạn, vì đoạn văn khẳng định chính sự phụng sự và hi sinh của chị mới là nền tảng của sự ngưỡng mộ. Vế but làm hỏng mạch nghĩa.
Đáp án: B
Question 21:
Question: Even today, students continue to read about her life and reflect on the values she represented. (21) __________.
Tạm dịch: Ngay cả ngày nay, học sinh vẫn tiếp tục đọc về cuộc đời chị và suy ngẫm về những giá trị mà chị đại diện. (21) __________.
Giải thích: Câu này đứng sau câu nói rằng học sinh hiện nay vẫn đọc về cuộc đời Đặng Thùy Trâm. Vì vậy, chỗ trống cần phát triển trực tiếp ý đó, tức là nói rõ học sinh ngưỡng mộ chị ở điểm nào. Về nghĩa, câu sau Inspired by her example... cho thấy ở đây phải là một câu nói về sự ngưỡng mộ dựa trên phẩm chất sống và hành động của chị, chứ không phải dựa trên sự nổi tiếng hay hoàn cảnh tuổi thơ.
A. This admiration comes mainly from the popularity her diary gained after its translation into foreign languages
Đáp án này lệch nghĩa vì nó quy sự ngưỡng mộ chủ yếu vào độ nổi tiếng của cuốn nhật ký sau khi được dịch ra nhiều thứ tiếng. Đoạn văn đang nhấn mạnh vào những giá trị mà chị đại diện và tác động đạo đức từ cuộc đời chị, không phải vào độ lan truyền của cuốn nhật ký.
B. Her life remains respected because many students hope to become successful and widely admired public figures
Đáp án này sai nghĩa vì nó biến động lực ngưỡng mộ thành mong muốn trở thành người nổi tiếng và được ngưỡng mộ rộng rãi. Cả đoạn lại đi theo hướng ngược lại: chị gây cảm phục vì sự phụng sự và tinh thần trách nhiệm, không phải vì hình ảnh người nổi tiếng.
C. They admire not only what she did, but also the compassion, responsibility, and moral courage that shaped her life
Đây là đáp án đúng. Đại từ They quay lại chỉ students trong câu trước. Về nghĩa, câu này triển khai trực tiếp điều học sinh suy ngẫm và ngưỡng mộ: không chỉ là hành động cụ thể của chị mà còn là lòng trắc ẩn, tinh thần trách nhiệm và dũng khí đạo đức đã định hình cuộc đời chị. Câu này nối rất chặt với cả câu trước lẫn câu sau.
D. Such respect is based on the view that a difficult childhood often produces a determined and inspiring adult
Đáp án này không đúng với đoạn văn vì ở đây không hề có mạch ý nào nói rằng sự ngưỡng mộ dành cho Đặng Thùy Trâm bắt nguồn từ một tuổi thơ khó khăn tạo nên một người trưởng thành truyền cảm hứng. Câu này đưa vào một nhận định khác hẳn nội dung đoạn.
Đáp án: C
Question 22:
Question: Inspired by her example, (22) __________.
Tạm dịch: Được truyền cảm hứng từ tấm gương của chị, (22) __________.
Giải thích: Đây là cụm phân từ mở đầu câu, nên chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau phải là người hoặc nhóm người được truyền cảm hứng từ tấm gương của Đặng Thùy Trâm. Về nghĩa, sau cả đoạn văn ca ngợi đời sống phụng sự, y đức, lòng trắc ẩn và mục đích sống của chị, câu kết nên nói đến ảnh hưởng tích cực lên người trẻ: họ chọn học y, phụng sự người khác và sống có mục đích hơn. Vì vậy, đáp án đúng phải vừa có chủ ngữ logic sau cụm Inspired by her example, vừa giữ đúng mạch nghĩa của toàn đoạn.
A. many young readers are determined to become admired surgeons and devote themselves to success
Đáp án này lệch nghĩa vì chuyển trọng tâm sang việc trở thành những bác sĩ phẫu thuật được ngưỡng mộ và hướng đến thành công. Đoạn văn không nhấn vào danh tiếng hay thành công cá nhân theo cách này, mà nhấn vào phụng sự và mục đích sống.
B. greater respect for her life has encouraged young readers to value public recognition and national pride
Đáp án này cũng sai nghĩa vì chuyển hướng sang public recognition. Đoạn văn không dẫn người đọc đến việc coi trọng sự công nhận công khai, mà hướng đến việc sống có trách nhiệm và phục vụ người khác.
C. her life gave young readers greater purpose, drawing many toward admiration rather than quiet service
Đáp án này sai ở vế cuối admiration rather than quiet service. Ý đó đi ngược với toàn đoạn, vì Đặng Thùy Trâm được nhấn mạnh như biểu tượng của quiet service, không phải người kéo người khác về phía sự ngưỡng mộ suông.
D. many young readers have chosen to study medicine, serve others, and live with a greater sense of purpose
Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, chủ ngữ many young readers là những người được truyền cảm hứng bởi tấm gương của chị, nên khớp logic với cụm mở đầu Inspired by her example. Về nghĩa, câu này tổng kết đúng ảnh hưởng của chị: truyền cảm hứng cho người trẻ chọn con đường học y, phục vụ người khác và sống có ý nghĩa hơn.
Đáp án: D
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Many people admire Nguyen Ngoc Ky for one striking reason: he learned to write with his feet after paralysis left both of his arms useless when he was still a child. Yet the most impressive part of his story is not the image that first catches public attention. It is the quiet, repeated effort behind it. Unable to write like his classmates, he refused to give up on school. After noticing a chicken scratching the ground with its feet, he began to train his own feet to do what his hands could not. For months, the work was painful, slow, and deeply discouraging. Even so, he kept going until writing became possible, then beautiful.
That early struggle matters because it changes how we understand achievement. Success is often presented as a gift, something almost magical. Ky’s life suggests the opposite. His progress grew out of discipline, determination, and a stubborn devotion to learning. Later, he studied literature at Hanoi General University and returned to his hometown to work as a teacher. In that sense, his life was not shaped by pity, but by purpose. He did not simply overcome hardship. He turned it into a form of education.
Even more inspiring was the way he taught. Because he could not use chalk in the usual way, he created his own method, preparing large sheets with key ideas and using a pulley system so lesson points appeared step by step in class. Rarely was his limitation treated as an excuse for lowered standards. Instead, it pushed him to innovate. Not only did he teach, but he also won recognition as an excellent teacher and later spent years speaking to students across Vietnam.
Still, stories like his deserve a careful reading. Public admiration can sometimes flatten a person into a symbol and make suffering look neat, even useful. Ky’s life resists that simplification. It reminds us that inspiration is real, but never effortless. What students may learn from him is not that pain automatically creates greatness, but that dignity can survive where comfort fails, and that education, at its best, teaches people how not to surrender.
[Adapted from Báo Nhân Dân, “Người thầy đặc biệt vượt lên mọi nghiệt ngã”]
Question 23: Which of the following is NOT mentioned as part of Nguyen Ngoc Ky’s journey to learning and teaching?
A. He drew inspiration for his method from observing a small animal’s movement.
B. His progress in writing required long practice despite pain and frustration.
C. He later developed a classroom method to present ideas in carefully controlled stages.
D. He was encouraged by his classmates, who regularly stayed after school to help him practice.
Question 24: The word “striking” in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A. noticeable B. familiar C. modest D. ordinary
Question 25: The word “innovate” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A. improve B. transform C. inspire D. imitate
Question 26: The word “it” in paragraph 2 refers to __________.
A. his life B. hardship C. school D. purpose
Question 27: Which of the following best paraphrases the sentence: "Rarely was his limitation treated as an excuse for lowered standards."?
A. His physical condition was so severe that people naturally expected less from him.
B. He consistently refused to use his disability as a justification for mediocrity.
C. The challenges he faced often forced him to seek special exemptions in his career.
D. His innovative teaching methods were designed to compensate for his lack of skills.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Ky’s later achievements are presented as the result of sympathy from others rather than inner resolve.
B. His teaching gained respect because he created practical solutions instead of using his limits as an excuse.
C. Nguyen Ngoc Ky became widely admired mainly because his story was dramatic and unusual.
D. His role as a public speaker is described as more important than his work in the classroom.
Question 29: In which paragraph does the writer mainly challenge the idea that success is something natural, magical, or simply given?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer caution readers against turning Ky into an overly neat symbol of inspiration?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Đáp án:
23-30
23. D
24. A
25. D
26. B
27. B
28. B
29. B
30. D
Hướng dẫn giải
Question 23: Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một phần trong hành trình học tập và giảng dạy của Nguyễn Ngọc Ký?
A. Ông tìm được gợi ý cho cách luyện tập của mình từ việc quan sát chuyển động của một con vật nhỏ.
B. Sự tiến bộ trong việc viết của ông đòi hỏi thời gian luyện tập dài dù có đau đớn và nản lòng.
C. Về sau, ông phát triển một cách dạy trên lớp để trình bày ý theo từng bước được kiểm soát rõ ràng.
D. Ông được bạn cùng lớp động viên vì họ thường xuyên ở lại sau giờ học để giúp ông luyện tập.
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1:
“After noticing a chicken scratching the ground with its feet, he began to train his own feet to do what his hands could not. For months, the work was painful, slow, and deeply discouraging.”
(Sau khi nhận thấy một con gà cào đất bằng chân, ông bắt đầu rèn đôi chân của mình làm điều mà đôi tay không thể làm. Trong nhiều tháng, việc ấy đau đớn, chậm chạp và vô cùng nản lòng.)
Đoạn 3:
“Because he could not use chalk in the usual way, he created his own method, preparing large sheets with key ideas and using a pulley system so lesson points appeared step by step in class.”
(Vì không thể dùng phấn theo cách thông thường, ông tạo ra phương pháp riêng, chuẩn bị những tờ giấy lớn ghi ý chính và dùng một hệ ròng rọc để các ý trong bài hiện ra từng bước trên lớp.)
Bài đang nói rõ 3 ý: ông lấy cảm hứng từ con gà, ông phải luyện tập lâu dài trong đau đớn và nản lòng, và về sau ông tự tạo ra một cách dạy để ý bài hiện ra từng bước. Ba ý đó lần lượt khớp với A, B và C. Không có chỗ nào nói bạn cùng lớp thường xuyên ở lại sau giờ học để giúp ông luyện tập. Vì vậy D là chi tiết không được nhắc đến.
Đáp án: D
Question 24: Từ “striking” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào?
A. noticeable /ˈnəʊtɪsəbl/ (adj): dễ thấy, nổi bật
B. familiar /fəˈmɪliə(r)/ (adj): quen thuộc
C. modest /ˈmɒdɪst/ (adj): khiêm tốn, không nổi bật
D. ordinary /ˈɔːdnri/ (adj): bình thường
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1:
“Many people admire Nguyen Ngoc Ky for one striking reason...”
(Nhiều người ngưỡng mộ Nguyễn Ngọc Ký vì một lí do rất nổi bật...)
Ngay sau “striking reason”, bài giải thích đó là việc ông học viết bằng chân sau khi bị liệt hai tay. Đây là một chi tiết gây chú ý mạnh, nổi bật ngay với công chúng. Vì vậy “striking” mang sắc thái dễ thấy, gây ấn tượng mạnh, không phải quen thuộc, khiêm tốn hay bình thường.
=> striking ≈ noticeable
Đáp án: A
Question 25: Từ “innovate” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện
B. transform /trænsˈfɔːm/ (v): biến đổi
C. inspire /ɪnˈspaɪə(r)/ (v): truyền cảm hứng
D. imitate /ˈɪmɪteɪt/ (v): bắt chước
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3:
“Instead, it pushed him to innovate.”
(Trái lại, điều đó thúc đẩy ông đổi mới / sáng tạo.)
Trong ngữ cảnh này, “innovate” mang nghĩa tạo ra cách làm mới, không đi theo lối cũ. Từ trái nghĩa gần nhất là “imitate”, vì bắt chước là làm theo cái có sẵn, không tạo ra cái mới. A và B vẫn cùng hướng thay đổi tích cực. C không nằm trên cùng trục nghĩa với “innovate”.
=> innovate >< imitate
Đáp án: D
Question 26: Từ “it” ở đoạn 2 chỉ điều gì?
A. his life /hɪz laɪf/ (np): cuộc đời của ông
B. hardship /ˈhɑːdʃɪp/ (n): khó khăn, nghịch cảnh
C. school /skuːl/ (n): trường học
D. purpose /ˈpɜːpəs/ (n): mục đích
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“In that sense, his life was not shaped by pity, but by purpose. He did not simply overcome hardship. He turned it into a form of education.”
(Théo nghĩa đó, cuộc đời ông không được tạo nên bởi sự thương hại, mà bởi mục đích sống. Ông không chỉ vượt qua nghịch cảnh. Ông đã biến nó thành một dạng giáo dục.)
“it” đứng ngay sau câu “He did not simply overcome hardship.” Danh từ gần nhất, hợp logic nhất để “turned ... into a form of education” là “hardship”. Nghĩa là ông không chỉ vượt qua nghịch cảnh mà còn biến chính nghịch cảnh ấy thành một bài học, một hình thức giáo dục. Không thể là “his life”, “school” hay “purpose”.
=> it = hardship
Đáp án: B
Question 27: Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất câu sau?
“Rarely was his limitation treated as an excuse for lowered standards.”
(Hiếm khi hạn chế của ông bị xem như một cái cớ để hạ thấp tiêu chuẩn.)
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3:
“Rarely was his limitation treated as an excuse for lowered standards. Instead, it pushed him to innovate.”
(Hiếm khi hạn chế của ông bị xem như một cái cớ để hạ thấp tiêu chuẩn. Trái lại, điều đó thúc đẩy ông đổi mới.)
Ý cốt lõi của câu gốc là: sự hạn chế thể chất không được dùng để biện minh cho việc dạy kém đi hay hạ chuẩn; ngược lại, nó thúc đẩy ông tìm cách làm tốt hơn.
A. Tình trạng thể chất của ông nghiêm trọng đến mức mọi người tự nhiên trông đợi ít hơn ở ông. Sai. Cụm sai là “people naturally expected less from him”. Câu gốc nói ngược lại: limitation của ông hiếm khi bị coi là lí do để lowered standards, tức không đi theo hướng hạ kì vọng như A nói.
B. Ông luôn từ chối dùng khuyết tật của mình như một lí do để chấp nhận sự tầm thường. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý chính của câu gốc: không dùng limitation/disability như excuse để lowered standards. “justification for mediocrity” là cách diễn đạt lại hợp lí của “excuse for lowered standards”. Dù câu gốc viết ở dạng bị động, còn B chuyển sang nhấn vào chủ thể “he”, nghĩa cốt lõi vẫn được giữ.
C. Những khó khăn ông đối mặt thường buộc ông phải tìm các ngoại lệ đặc biệt trong sự nghiệp. Sai. Cụm sai là “forced him to seek special exemptions”. Bài không nói ông xin nới chuẩn hay ngoại lệ; bài nói ngược lại, ông không coi limitation là cớ để hạ chuẩn.
D. Các phương pháp dạy sáng tạo của ông được thiết kế để bù đắp cho sự thiếu kĩ năng của ông. Sai. Cụm sai là “lack of skills”. Bài không hề nói ông thiếu kĩ năng. Trọng tâm là hạn chế thể chất thúc đẩy ông đổi mới, không phải ông thiếu năng lực chuyên môn.
Đáp án: B
Question 28: Điều nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?
A. Những thành tựu về sau của ông được trình bày như kết quả của sự cảm thông từ người khác hơn là ý chí bên trong.
B. Việc giảng dạy của ông được tôn trọng vì ông tạo ra những giải pháp thực tế thay vì dùng giới hạn của mình như một cái cớ.
C. Nguyễn Ngọc Ký được ngưỡng mộ rộng rãi chủ yếu vì câu chuyện của ông kịch tính và khác thường.
D. Vai trò diễn thuyết trước công chúng của ông được mô tả là quan trọng hơn công việc trên lớp.
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“In that sense, his life was not shaped by pity, but by purpose.”
(Théo nghĩa đó, cuộc đời ông không được tạo nên bởi sự thương hại, mà bởi mục đích sống.)
Đoạn 3:
“Because he could not use chalk in the usual way, he created his own method... Rarely was his limitation treated as an excuse for lowered standards. Instead, it pushed him to innovate. Not only did he teach, but he also won recognition as an excellent teacher...”
(Vì không thể dùng phấn theo cách thông thường, ông tạo ra phương pháp riêng... Hiếm khi hạn chế của ông bị xem như cái cớ để hạ thấp tiêu chuẩn. Trái lại, điều đó thúc đẩy ông đổi mới. Ông không chỉ dạy học, mà còn được công nhận là một giáo viên giỏi...)
Bài đang nói rất rõ rằng cuộc đời ông không được tạo nên bởi “pity” mà bởi “purpose”, nên A sai. Ở đoạn 3, mấu chốt là ông tự tạo phương pháp riêng và không dùng hạn chế của mình làm cớ để hạ chuẩn; chính điều đó gắn trực tiếp với việc ông được công nhận là giáo viên giỏi. Vì vậy B khớp sát nhất với câu chữ trong bài. C sai vì bài ngay đầu đoạn 1 đã nói phần ấn tượng nhất không phải hình ảnh gây chú ý đầu tiên. D sai vì bài chỉ nói ông “later spent years speaking to students across Vietnam”, không hề đặt nó cao hơn công việc dạy học trên lớp.
Đáp án: B
Question 29: Ở đoạn nào tác giả chủ yếu thách thức quan niệm rằng thành công là điều tự nhiên, gần như phép màu, hay đơn giản là được ban cho?
A. Paragraph 1
B. Paragraph 2
C. Paragraph 3
D. Paragraph 4
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“That early struggle matters because it changes how we understand achievement. Success is often presented as a gift, something almost magical. Ky’s life suggests the opposite. His progress grew out of discipline, determination, and a stubborn devotion to learning.”
(Sự đấu tranh ban đầu ấy quan trọng vì nó làm thay đổi cách ta hiểu về thành tựu. Thành công thường được trình bày như một món quà, một thứ gần như phép màu. Cuộc đời của Ký cho thấy điều ngược lại. Sự tiến bộ của ông lớn lên từ kỉ luật, quyết tâm và một sự tận hiến bền bỉ cho việc học.)
Đoạn 2 nêu trực tiếp quan niệm sai “success is often presented as a gift, something almost magical”, rồi bác lại ngay bằng “Ky’s life suggests the opposite”. Vì vậy đây chính là đoạn thách thức ý niệm thành công là món quà hay phép màu.
Đáp án: B
Question 30: Ở đoạn nào tác giả cảnh báo người đọc đừng biến Ký thành một biểu tượng truyền cảm hứng quá gọn gàng, đơn giản?
A. Paragraph 1
B. Paragraph 2
C. Paragraph 3
D. Paragraph 4
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 4:
“Still, stories like his deserve a careful reading. Public admiration can sometimes flatten a person into a symbol and make suffering look neat, even useful. Ky’s life resists that simplification.”
(Tuy vậy, những câu chuyện như của ông xứng đáng được đọc một cách cẩn thận. Sự ngưỡng mộ công khai đôi khi có thể làm phẳng một con người thành một biểu tượng và khiến đau khổ trông gọn gàng, thậm chí hữu ích. Cuộc đời của Ký chống lại sự đơn giản hóa đó.)
Cụm mấu chốt là “flatten a person into a symbol” và “resists that simplification”. Đây chính là lời cảnh báo không nên biến ông thành một biểu tượng truyền cảm hứng quá đơn giản, quá gọn. Ý này nằm rõ ở đoạn 4.
Đáp án: D
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Cristiano Ronaldo is often admired for the moments everyone sees: the goals, the celebrations, the record-breaking nights when a stadium seems ready to put him on top of the world. But that public image rests on something less glamorous and far more demanding. Born on Madeira, he had a difficult childhood before attending Sporting Lisbon’s youth academy, where early promise had to be matched by fierce determination. [I] At fifteen, he was diagnosed with a heart problem and underwent surgery, an episode that could have interrupted everything. [II]
[III] That is why his story is not only about natural ability. Ronaldo did not simply succeed in scoring goals; he succeeded in turning discipline into a daily operational force. [IV] First known as a dazzling winger, he developed into a more complete forward through constant training, physical care, and an almost severe devotion to improvement. Rarely are such habits visible in highlight clips. They are built in repetition, in private effort, in the refusal to waste talent. Not only was he determined to improve, but he was also willing to devote his life to the routines that improvement demanded. In that sense, his success was achieved, not gifted.
Public admiration, however, has its own mechanism. Once Ronaldo became successful at Manchester United and then moved to Real Madrid for a world-record fee, his career began to function as more than a personal account of achievement. It became a cultural presentation of what relentless ambition looks like. That image can inspire young people to attend seriously to their goals, to respect hard work, and to believe they, too, can achieve more than they first imagined. Some may even be on cloud nine simply watching a player who never seems satisfied with yesterday’s success. But the same image can also popularize a harsher message: that rest is failure, that worth must always be proved, and that insecurity can be turned into fuel without cost.
So Ronaldo’s career deserves both admiration and careful reading. He is famous for records, including becoming the first men’s player to reach 900 official career goals in 2024, yet the deeper contribution of his story may lie elsewhere. It shows that discipline can inspire people to do better, while also reminding us that aspiration is easily exploited when it becomes a public spectacle. Ronaldo remains admired not simply because he won, but because he made effort look decisive. The harder question is whether modern culture respects that effort, or merely uses it to sell an exhausting ideal of success.
Question 31: Where should the following sentence be inserted to make the passage logical and complete?
Instead of giving up on his ambitious goal, he returned quickly and continued the work that would later make him one of football’s most famous figures.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 32: The expression “on cloud nine” in paragraph 3 is closest in meaning to __________.
A. deeply impressed B. extremely delighted C. fully confident D. publicly admired
Question 33: In paragraph 2, the word “They” refers to __________.
A. highlight clips B. such habits C. constant routines D. private efforts
Question 34: Which of the following is NOT stated in the passage about Ronaldo’s early development?
A. He grew up in difficult circumstances before entering a youth academy.
B. A health problem in his teens could have seriously affected his progress.
C. His rise depended only on his natural gift from the very beginning.
D. He resumed his training after surgery instead of abandoning his goal.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 2?
A. Ronaldo’s transition from a winger to a forward was primarily motivated by his desire to score more goals than his teammates.
B. Ronaldo’s success is the result of transforming rigorous discipline and private, repetitive routines into a consistent professional strength.
C. Natural ability is the most important factor in football, although it must be supported by physical care and occasional training sessions.
D. Highlighting clips of matches is the best way to understand the complex habits and the intense devotion that Ronaldo has for the sport.
Question 36: The word “severe” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________.
A. personal B. gentle C. magical D. resistant
Question 37: Which of the following is suggested by the passage about the public image of relentless ambition?
A. It may encourage effort while also pushing people toward unhealthy ideas about worth.
B. It mainly helps athletes avoid pressure by treating achievement as something natural.
C. It usually teaches young people that yesterday’s success should be enough for the future.
D. It proves that insecurity is a reliable source of motivation with few negative effects.
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. People respect Ronaldo mainly for the number of trophies he has won throughout his long and successful career.
B. Ronaldo is popular because he proved that winning is the only way to demonstrate that one’s effort is valuable.
C. Ronaldo’s appeal stems from his ability to demonstrate that hard work is the key factor in determining success.
D. The admiration for Ronaldo comes from the fact that his victories always seemed easy due to his natural talent.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. The culture around success may publicly praise effort while making it a tiring standard for others.
B. Public admiration is reliable because it usually rewards athletes for balanced and healthy ambition.
C. Stories like Ronaldo’s are most valuable when they focus only on records and ignore social effects.
D. Modern audiences are no longer interested in discipline unless it brings immediate public results.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Ronaldo’s story shows how a gifted footballer became famous through competition, media attention, and record-breaking transfers.
B. Ronaldo’s career is used to argue that elite sport should value ambition more openly and treat rest as a weakness.
C. Ronaldo’s journey highlights the power of discipline behind public success while questioning how modern culture turns effort into pressure.
D. Ronaldo’s achievements are described mainly to explain why young athletes should follow the same routines without hesitation.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Đáp án:
31-35
31. B
32. B
33. B
34. C
35. B
36-40
36. B
37. A
38. C
39. A
40. C
Hướng dẫn giải
Question 31:
Câu sau nên được chèn vào đâu để bài đọc logic và hoàn chỉnh?
“Instead of giving up on his ambitious goal, he returned quickly and continued the work that would later make him one of football’s most famous figures.”
(Thay vì từ bỏ mục tiêu đầy tham vọng của mình, anh nhanh chóng trở lại và tiếp tục công việc sau này đã giúp anh trở thành một trong những cầu thủ nổi tiếng nhất của bóng đá.)
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1:
“Born on Madeira, he had a difficult childhood before attending Sporting Lisbon’s youth academy, where early promise had to be matched by fierce determination. [I] At fifteen, he was diagnosed with a heart problem and underwent surgery, an episode that could have interrupted everything. [II]”
(Sinh ra ở Madeira, anh có một tuổi thơ khó khăn trước khi vào học viện trẻ của Sporting Lisbon, nơi tiềm năng sớm phải đi cùng với ý chí quyết liệt. [I] Năm mười lăm tuổi, anh được chẩn đoán mắc bệnh tim và đã trải qua phẫu thuật, một biến cố lẽ ra có thể làm gián đoạn tất cả. [II])
Đoạn 2:
“[III] That is why his story is not only about natural ability. Ronaldo did not simply succeed in scoring goals; he succeeded in turning discipline into a daily operational force. [IV] First known as a dazzling winger, he developed into a more complete forward through constant training, physical care, and an almost severe devotion to improvement.”
([III] Đó là lí do vì sao câu chuyện của anh không chỉ nói về năng khiếu bẩm sinh. Ronaldo không chỉ thành công trong việc ghi bàn; anh còn thành công trong việc biến kỉ luật thành một động lực vận hành hằng ngày. [IV] Ban đầu được biết đến như một cầu thủ chạy cánh giàu kĩ thuật, anh đã phát triển thành một tiền đạo toàn diện hơn nhờ việc tập luyện không ngừng, chăm sóc thể chất và gần như tận hiến khắc nghiệt cho sự tiến bộ.)
Câu cần chèn phù hợp nhất với vị trí [II] vì nó nối rất chặt với câu ngay trước đó cả về nội dung lẫn trình tự logic. Câu trước nói Ronaldo mắc bệnh tim và phải phẫu thuật, “an episode that could have interrupted everything”, tức là một biến cố nghiêm trọng có thể làm gián đoạn toàn bộ con đường phía trước. Câu cần chèn ngay sau đó lại cho biết điều đã thực sự xảy ra tiếp theo: anh không từ bỏ, mà nhanh chóng trở lại và tiếp tục công việc. Như vậy, mạch ý trở thành: biến cố lớn xảy ra => lẽ ra mọi thứ có thể dừng lại => nhưng anh quay lại tiếp tục theo đuổi mục tiêu. Đây là sự phát triển ý rất tự nhiên và khép kín.
Ngoài ra, vị trí [II] còn hợp vì nó chuẩn bị trực tiếp cho câu mở đầu đoạn sau: “That is why his story is not only about natural ability.” Cụm “That is why” cần một chuỗi nguyên nhân rõ ràng đứng trước nó. Chuỗi đó chính là: tuổi thơ khó khăn, vào học viện với quyết tâm lớn, mắc bệnh tim, phải phẫu thuật, rồi quay lại tiếp tục nỗ lực. Sau chuỗi đó, câu “That is why his story is not only about natural ability” mới có điểm tựa logic vững chắc. Nói cách khác, câu cần chèn ở [II] giúp hoàn tất bằng chứng để dẫn tới kết luận rằng câu chuyện của Ronaldo không chỉ là chuyện tài năng bẩm sinh.
Đáp án: B
Question 32: Cụm “on cloud nine” ở đoạn 3 gần nghĩa nhất với từ/cụm nào?
A. deeply impressed /ˈdiːpli ɪmˈprest/ (adj): rất ấn tượng
B. extremely delighted /ɪkˈstriːmli dɪˈlaɪtɪd/ (adj): cực kì vui sướng
C. fully confident /ˈfʊli ˈkɒnfɪdənt/ (adj): hoàn toàn tự tin
D. publicly admired /ˈpʌblɪkli ədˈmaɪəd/ (adj): được ngưỡng mộ công khai
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3:
“Some may even be on cloud nine simply watching a player who never seems satisfied with yesterday’s success.”
(Một số người thậm chí có thể sung sướng tột độ chỉ vì được xem một cầu thủ dường như không bao giờ hài lòng với thành công của ngày hôm qua.)
Ngữ cảnh ở đây nói về cảm xúc của người xem khi theo dõi Ronaldo. “On cloud nine” là thành ngữ chỉ trạng thái vui sướng, hân hoan rất mạnh. Nó không phải “deeply impressed” vì impressed nghiêng về ấn tượng, không phải niềm vui. Không phải “fully confident” vì đó là sự tự tin. Cũng không phải “publicly admired” vì đó là trạng thái được người khác ngưỡng mộ. Nghĩa đúng là “extremely delighted”.
=> on cloud nine ≈ extremely delighted
Đáp án: B
Question 33: Trong đoạn 2, từ “They” chỉ điều gì?
A. highlight clips /ˈhaɪlaɪt klɪps/ (np): các đoạn video nổi bật
B. such habits /sʌtʃ ˈhæbɪts/ (np): những thói quen như thế
C. constant routines /ˈkɒnstənt ruːˈtiːnz/ (np): những nếp sinh hoạt đều đặn
D. private efforts /ˈpraɪvət ˈefəts/ (np): những nỗ lực riêng tư
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“Rarely are such habits visible in highlight clips. They are built in repetition, in private effort, in the refusal to waste talent.”
(Những thói quen như thế hiếm khi hiện ra trong các đoạn video nổi bật. Chúng được xây nên từ sự lặp lại, từ nỗ lực riêng tư, từ việc từ chối lãng phí tài năng.)
“They” đứng ngay sau “such habits” và quay lại chính cụm đó. Câu sau giải thích cách những thói quen ấy được hình thành: qua lặp lại, nỗ lực riêng tư, và kỉ luật. “Highlight clips” là nơi các thói quen ấy hiếm khi hiện ra, không phải thứ được “built”. “Private efforts” là yếu tố tạo nên chúng, không phải chính thứ mà “they” đại diện.
=> They = such habits
Đáp án: B
Question 34: Điều nào sau đây KHÔNG được nêu trong bài về giai đoạn phát triển ban đầu của Ronaldo?
A. Anh lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn trước khi vào học viện trẻ.
B. Một vấn đề sức khỏe ở tuổi thiếu niên có thể đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tiến bộ của anh.
C. Sự vươn lên của anh ngay từ đầu chỉ phụ thuộc vào năng khiếu tự nhiên.
D. Sau ca phẫu thuật, anh quay lại tập luyện thay vì từ bỏ mục tiêu.
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1–2:
“Born on Madeira, he had a difficult childhood before attending Sporting Lisbon’s youth academy, where early promise had to be matched by fierce determination. At fifteen, he was diagnosed with a heart problem and underwent surgery, an episode that could have interrupted everything. Instead of giving up on his ambitious goal, he returned quickly and continued the work that would later make him one of football’s most famous figures.”
(Sinh ra ở Madeira, anh có một tuổi thơ khó khăn trước khi vào học viện trẻ của Sporting Lisbon, nơi những triển vọng ban đầu phải đi cùng với quyết tâm mạnh mẽ. Năm mười lăm tuổi, anh được chẩn đoán có vấn đề về tim và phải trải qua phẫu thuật, một biến cố lẽ ra có thể làm gián đoạn mọi thứ. Thay vì từ bỏ mục tiêu đầy tham vọng, anh nhanh chóng quay lại và tiếp tục nỗ lực, điều sau này giúp anh trở thành một trong những cầu thủ nổi tiếng nhất của bóng đá.)
Đoạn 2:
“That is why his story is not only about natural ability... In that sense, his success was achieved, not gifted.”
(Đó là lí do vì sao câu chuyện của anh không chỉ là câu chuyện về năng khiếu tự nhiên... Theo nghĩa đó, thành công của anh là thứ đạt được, chứ không phải được ban cho.)
Bài nhắc rõ rằng Ronaldo có tuổi thơ khó khăn trước khi vào học viện trẻ, nên A được nêu. Bài cũng nói anh được chẩn đoán có vấn đề về tim ở tuổi 15 và phải phẫu thuật, một biến cố có thể làm gián đoạn mọi thứ, nên B được nêu. Sau khi chèn câu ở Question 31 vào vị trí [II], bài tiếp tục cho biết anh không từ bỏ mà nhanh chóng quay lại và tiếp tục nỗ lực, nên D cũng được nêu.
Trong khi đó, C nói rằng sự vươn lên của Ronaldo chỉ phụ thuộc vào năng khiếu tự nhiên. Ý này trái với bài, vì đoạn 2 khẳng định câu chuyện của anh “is not only about natural ability” và thành công của anh là “achieved, not gifted”. Nói cách khác, bài nhấn mạnh kỷ luật, quyết tâm và sự rèn luyện lâu dài, chứ không xem thành công của Ronaldo là kết quả chỉ đến từ tài năng bẩm sinh.
Đáp án: C
Question 35: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“That is why his story is not only about natural ability. Ronaldo did not simply succeed in scoring goals; he succeeded in turning discipline into a daily operational force. First known as a dazzling winger, he developed into a more complete forward through constant training, physical care, and an almost severe devotion to improvement. Rarely are such habits visible in highlight clips. They are built in repetition, in private effort, in the refusal to waste talent. Not only was he determined to improve, but he was also willing to devote his life to the routines that improvement demanded. In that sense, his success was achieved, not gifted.”
(Đó là lí do vì sao câu chuyện của anh không chỉ là câu chuyện về năng khiếu tự nhiên. Ronaldo không chỉ thành công ở việc ghi bàn; anh thành công ở việc biến kỉ luật thành một sức mạnh vận hành hằng ngày. Ban đầu được biết đến như một cầu thủ chạy cánh hoa mỹ, anh phát triển thành một tiền đạo toàn diện hơn nhờ tập luyện liên tục, chăm sóc thể chất và một sự tận tụy gần như nghiêm khắc với việc cải thiện bản thân. Những thói quen như thế hiếm khi hiện ra trong các video nổi bật. Chúng được xây nên từ sự lặp lại, nỗ lực riêng tư và việc từ chối lãng phí tài năng. Anh không chỉ quyết tâm cải thiện mà còn sẵn sàng hiến cả đời mình cho những nếp sinh hoạt mà sự tiến bộ đòi hỏi. Theo nghĩa đó, thành công của anh là thứ đạt được, chứ không phải được ban cho.)
Ý chính của đoạn là: thành công của Ronaldo không chỉ đến từ năng khiếu mà từ kỉ luật, luyện tập lặp lại và những nếp sinh hoạt nghiêm ngặt, âm thầm.
A. Việc Ronaldo chuyển từ cầu thủ chạy cánh sang tiền đạo chủ yếu xuất phát từ mong muốn ghi nhiều bàn hơn đồng đội. Sai. Cụm sai là “primarily motivated by his desire to score more goals than his teammates”. Đoạn không hề nói động cơ cạnh tranh với đồng đội. Đây là thêm ý không có trong bài và thu hẹp sai trọng tâm.
B. Thành công của Ronaldo là kết quả của việc biến kỉ luật nghiêm ngặt và các thói quen lặp lại, âm thầm thành một sức mạnh nghề nghiệp bền vững. Đúng. Đáp án này giữ đúng lõi ý của các cụm “turning discipline into a daily operational force”, “repetition”, “private effort”, và “success was achieved, not gifted”.
C. Năng khiếu tự nhiên là yếu tố quan trọng nhất trong bóng đá, dù nó cần được hỗ trợ bằng chăm sóc thể chất và những buổi tập thỉnh thoảng. Sai. Cụm sai là “Natural ability is the most important factor” và “occasional training sessions”. Đoạn nói ngược lại: chuyện của Ronaldo không chỉ là natural ability, và việc cải thiện đến từ luyện tập liên tục, không phải thỉnh thoảng.
D. Các đoạn video nổi bật của trận đấu là cách tốt nhất để hiểu những thói quen phức tạp và sự tận tụy mãnh liệt của Ronaldo với môn thể thao này. Sai. Cụm sai là “the best way to understand”. Bài nói ngược lại: “Rarely are such habits visible in highlight clips.”
Đáp án: B
Question 36: Từ “severe” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. personal /ˈpɜːsənl/ (adj): mang tính cá nhân
B. gentle /ˈdʒentl/ (adj): nhẹ nhàng
C. magical /ˈmædʒɪkl/ (adj): kì diệu
D. resistant /rɪˈzɪstənt/ (adj): chống lại, đề kháng
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“...an almost severe devotion to improvement.”
(...một sự tận tụy gần như nghiêm khắc với việc cải thiện bản thân.)
Trong ngữ cảnh này, “severe” mang sắc thái nghiêm, chặt, khắt khe, gần như không khoan nhượng với bản thân. Từ trái nghĩa phù hợp nhất là “gentle” vì nó diễn tả sự nhẹ nhàng, không khắt khe. Các đáp án A, C, D không đối lập trực tiếp với sắc thái này.
=> severe >< gentle
Đáp án: B
Question 37: Điều gì được gợi ra trong bài về hình ảnh công khai của tham vọng không ngừng?
A. Nó có thể khuyến khích nỗ lực nhưng đồng thời cũng đẩy con người đến những quan niệm không lành mạnh về giá trị bản thân.
B. Nó chủ yếu giúp các vận động viên tránh áp lực bằng cách xem thành tựu là thứ tự nhiên.
C. Nó thường dạy người trẻ rằng thành công của ngày hôm qua đã đủ cho tương lai.
D. Nó chứng minh rằng bất an là nguồn động lực đáng tin cậy và ít tác động tiêu cực.
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3:
“That image can inspire young people to attend seriously to their goals, to respect hard work, and to believe they, too, can achieve more than they first imagined... But the same image can also popularize a harsher message: that rest is failure, that worth must always be proved, and that insecurity can be turned into fuel without cost.”
(Hình ảnh ấy có thể truyền cảm hứng để người trẻ nghiêm túc với mục tiêu, tôn trọng lao động chăm chỉ, và tin rằng họ cũng có thể đạt được nhiều hơn điều họ từng tưởng tượng... Nhưng chính hình ảnh ấy cũng có thể phổ biến một thông điệp khắc nghiệt hơn: nghỉ ngơi là thất bại, giá trị bản thân lúc nào cũng phải được chứng minh, và bất an có thể bị biến thành nhiên liệu mà không phải trả giá.)
Bài đang nêu hai mặt của hình ảnh “relentless ambition”: mặt tích cực là truyền cảm hứng cho nỗ lực, mặt tiêu cực là đẩy con người vào một quan niệm mệt mỏi và khắc nghiệt về giá trị bản thân. Mấu chốt nằm ở sự đối lập giữa “can inspire...” và “can also popularize a harsher message...”. Vì vậy A là đáp án đúng. Các đáp án B, C, D đều trái với ý đoạn cuối của phần này.
Đáp án: A
Question 38: Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
“Ronaldo remains admired not simply because he won, but because he made effort look decisive.”
(Ronaldo vẫn được ngưỡng mộ không chỉ vì anh chiến thắng, mà vì anh khiến nỗ lực trông như yếu tố có tính quyết định.)
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 4:
“He is famous for records... yet the deeper contribution of his story may lie elsewhere... Ronaldo remains admired not simply because he won, but because he made effort look decisive.”
(Anh nổi tiếng vì các kỉ lục... nhưng đóng góp sâu hơn của câu chuyện ấy có lẽ nằm ở nơi khác... Ronaldo vẫn được ngưỡng mộ không chỉ vì anh chiến thắng, mà vì anh khiến nỗ lực trông như yếu tố có tính quyết định.)
Ý cốt lõi của câu gốc là: điều làm Ronaldo hấp dẫn không chỉ là kết quả chiến thắng, mà là việc anh cho thấy hard work/effort là yếu tố quyết định thành công.
A. Mọi người chủ yếu tôn trọng Ronaldo vì số lượng danh hiệu anh giành được trong suốt sự nghiệp dài và thành công. Sai. Cụm sai là “mainly for the number of trophies”. Câu gốc nói ngược lại: “not simply because he won”.
B. Ronaldo nổi tiếng vì anh chứng minh rằng chiến thắng là cách duy nhất để cho thấy nỗ lực của một người có giá trị. Sai. Cụm sai là “the only way”. Câu gốc không nói winning is the only way; nó nói effort looked decisive, không tuyệt đối hóa như vậy.
C. Sức hút của Ronaldo đến từ khả năng cho thấy lao động chăm chỉ là yếu tố then chốt quyết định thành công. Đúng. Đáp án này giữ đúng hai phần chính của câu gốc: admiration is not only about winning, and effort is decisive.
D. Sự ngưỡng mộ dành cho Ronaldo đến từ việc các chiến thắng của anh luôn có vẻ dễ dàng nhờ tài năng tự nhiên. Sai. Cụm sai là “always seemed easy due to his natural talent”. Bài nhấn vào discipline and effort, không nhấn vào ease hay natural talent alone.
Đáp án: C
Question 39: Có thể suy ra điều gì từ bài đọc?
A. Văn hóa xoay quanh thành công có thể công khai ca ngợi nỗ lực nhưng đồng thời biến nó thành một chuẩn mệt mỏi cho người khác.
B. Sự ngưỡng mộ công khai là đáng tin vì nó thường tưởng thưởng cho các vận động viên có tham vọng cân bằng và lành mạnh.
C. Những câu chuyện như của Ronaldo có giá trị nhất khi chỉ tập trung vào kỉ lục và bỏ qua tác động xã hội.
D. Khán giả hiện đại không còn quan tâm đến kỉ luật trừ khi nó đem lại kết quả công khai ngay lập tức.
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3–4:
“But the same image can also popularize a harsher message: that rest is failure, that worth must always be proved...”
“So Ronaldo’s career deserves both admiration and careful reading... aspiration is easily exploited when it becomes a public spectacle... The harder question is whether modern culture respects that effort, or merely uses it to sell an exhausting ideal of success.”
(Nhưng chính hình ảnh ấy cũng có thể phổ biến một thông điệp khắc nghiệt hơn: nghỉ ngơi là thất bại, giá trị bản thân lúc nào cũng phải được chứng minh...)
(Vì vậy sự nghiệp của Ronaldo vừa đáng ngưỡng mộ vừa cần được đọc một cách cẩn thận... khát vọng rất dễ bị khai thác khi nó trở thành một màn trình diễn công khai... Câu hỏi khó hơn là liệu văn hóa hiện đại có tôn trọng nỗ lực ấy hay chỉ dùng nó để bán một lí tưởng thành công đầy mệt mỏi.)
Bài gợi ra rằng nỗ lực có thể được ca ngợi bề ngoài, nhưng trong văn hóa hiện đại nó cũng có thể bị khai thác để áp đặt một hình mẫu thành công khắc nghiệt và kiệt sức. Đó chính là ý của A. Các đáp án B, C, D đều đi quá xa hoặc đi ngược với đoạn cuối.
Đáp án: A
Question 40: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bài?
Căn cứ vào thông tin:
Toàn bài:
Bài viết vừa nhấn mạnh nền tảng kỉ luật, nỗ lực riêng tư và sự tự rèn luyện phía sau thành công công khai của Ronaldo, vừa đặt câu hỏi phê phán về cách văn hóa hiện đại biến nỗ lực ấy thành một áp lực và một hình mẫu thành công mệt mỏi.
A. Câu chuyện của Ronaldo cho thấy một cầu thủ có năng khiếu trở nên nổi tiếng nhờ cạnh tranh, sự chú ý của truyền thông và các vụ chuyển nhượng phá kỉ lục. Sai. Đáp án này quá hẹp. Nó chỉ gom các chi tiết bề mặt như fame, media, transfer fee, nhưng bỏ mất trục chính của bài là discipline behind success và critique of culture.
B. Sự nghiệp của Ronaldo được dùng để lập luận rằng thể thao đỉnh cao nên coi trọng tham vọng một cách công khai hơn và xem nghỉ ngơi là sự yếu đuối. Sai. Cụm sai là “should... treat rest as a weakness”. Bài không ủng hộ ý này; ngược lại, bài phê phán thông điệp khắc nghiệt ấy.
C. Hành trình của Ronaldo làm nổi bật sức mạnh của kỉ luật phía sau thành công công khai, đồng thời đặt câu hỏi về cách văn hóa hiện đại biến nỗ lực thành áp lực. Đúng. Đáp án này giữ đủ hai nửa lớn nhất của bài: praise for discipline and effort, and critique of modern culture’s exploitation of that effort.
D. Những thành tựu của Ronaldo chủ yếu được miêu tả để giải thích vì sao các vận động viên trẻ nên noi theo cùng những nếp sinh hoạt ấy mà không do dự. Sai. Cụm sai là “should follow the same routines without hesitation”. Bài không khuyên mô phỏng vô điều kiện; nó yêu cầu “careful reading” và cảnh báo về exhausting ideal of success.