A team can look healthy on paper while something inside it is quietly thinning out. The dashboards stay green,...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
A team can look healthy on paper while something inside it is quietly thinning out. The dashboards stay green, deadlines are met, and meetings still end with polite jokes. Yet the energy that used to spill over into the work, the extra draft, the extra check, the extra care, begins to disappear. People do not storm out or slam laptops shut. They stay. [I] They deliver. They simply stop reaching beyond what is written, because beyond what is written has started to feel like a trap. You can see it in the small moments. Messages that once got instant replies now wait until office hours. Volunteers for “quick favours” become rare. The same people who used to mentor juniors or rescue messy documents now keep their heads down and stay in their own lane. [II] It is not laziness so much as budgeting. Time becomes a scarce resource, attention becomes a cost, and emotional labour becomes something you spend only when it will be returned. In hybrid work, the shift is easier to miss, because effort has fewer visible signals and withdrawal is quieter than absence. The pattern usually grows out of mismatch, not mood. [III] Flexibility turns into permanent availability. Praise arrives as slogans, not pay, and “growth” becomes a promise with no date attached. When the rules feel unstable, people protect themselves by shrinking the game to the contract. Only later does the internet hand the pattern a label: quiet quitting. [IV] The phrase is dramatic, but the behaviour is almost boring, a worker still present, still delivering, simply no longer donating free hours and free enthusiasm. What follows is the part most organisations underestimate. Productivity may not collapse, but the invisible strengths that make teams resilient start to fade: initiative, creativity, trust, and the habit of catching problems early. Work becomes more transactional, less cooperative, and small frictions turn into chronic delays. Leaders often respond by demanding “engagement”, which can deepen the retreat, because it asks for feeling rather than fixing conditions. The real lever is practical: clearer boundaries, fair workloads, credible progression, and a culture where extra effort is chosen, not extracted. Otherwise the workplace keeps running, but it runs on thinner and thinner air. [Author-written passage; the term “quiet quitting” is used with reference to Oxford Languages.] Question 31: Where in the passage does the following sentence best fit? Work expands in tasks and expectations while support stays flat. A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Question 32: The phrase "keep their heads down" in paragraph 2 is closest in meaning to __________. A. avoiding work responsibilities B. avoiding attention and focusing on assigned tasks C. following instructions strictly D. hiding from their supervisors Question 33: The word "it" in paragraph 2 refers to __________. A. hybrid work B. office hours C. the shift D. emotional labour Question 34: According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a reason for the emergence of quiet quitting? A. The imbalance between increasing work tasks and stable support levels. B. The transformation of flexible working into a state of constant availability. C. The absence of financial rewards in exchange for verbal encouragement. D. The inability of employees to meet the deadlines of their core assignments. Question 35: Which of the following best summarises the content of paragraph 4? A. Organisations often underestimate the importance of emotional engagement, leading to a situation where productivity collapses due to a lack of initiative and chronic delays. B. Leaders should respond to the fading of team resilience by demanding more feelings from their workers, as this is the only practical lever to fix deteriorating workplace conditions. C. The erosion of intangible team strengths requires a shift toward structural remedies such as fair workloads and clear boundaries rather than superficial appeals for emotional commitment. D. While small frictions in a team can lead to chronic delays, most organisations find that productivity remains stable when extra effort is extracted through a transactional culture. Question 36: The word "transactional" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________. A. commercial B. professional C. collaborative D. competitive Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage regarding the consequences of quiet quitting? A. The primary danger of this trend is the immediate and total collapse of team productivity. B. Critical but non-measurable qualities like creativity and trust begin to diminish over time. C. Small frictions in the workplace are usually resolved more quickly due to transactional work. D. Leaders can effectively reverse the pattern by asking employees to express more feelings. Question 38: Which of the following can be inferred from paragraph 3? A. Workers usually withdraw because they dislike difficult tasks, even when promotion routes and workplace expectations are clearly defined. B. The label “quiet quitting” is the main reason employees begin limiting their effort to what their contracts require. C. Employees may reduce their discretionary effort when flexibility, recognition, and career growth feel one-sided or unreliable. D. Unclear rules tend to make employees ask for new contracts rather than change how much energy they give at work. Question 39: Which of the following can most likely be inferred from the passage? A. Hybrid work is the main cause of quiet quitting because it prevents leaders from fixing the practical conditions of the workplace. B. Employees who practice quiet quitting are likely to be fired eventually because they no longer catch problems early enough. C. Quiet quitting is a defensive mechanism against a culture that exploits enthusiasm without providing tangible career progression. D. The internet label "quiet quitting" accurately describes a dramatic rebellion that aims to destroy the productivity of modern organisations. Question 40: Which of the following is the best title for the passage? A. Hybrid Work and the Loss of Visible Effort B. Why Workers Stop Going Beyond the Contract C. An Online Trend That Makes Employees Leave Their Jobs D. Green Dashboards and the Hidden Fall in Productivity |
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40. |
Hướng dẫn giải Question 31: Câu sau phù hợp nhất để chèn vào vị trí nào trong bài? “Work expands in tasks and expectations while support stays flat.” (Công việc mở rộng cả về nhiệm vụ lẫn kì vọng, trong khi sự hỗ trợ vẫn không tăng.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The pattern usually grows out of mismatch, not mood. [III] Flexibility turns into permanent availability. Praise arrives as slogans, not pay, and ‘growth’ becomes a promise with no date attached.” (Mô hình này thường phát triển từ sự lệch pha, không phải từ tâm trạng. [III] Sự linh hoạt biến thành tình trạng luôn phải sẵn sàng. Lời khen đến dưới dạng khẩu hiệu, không phải tiền lương, và “sự phát triển” trở thành một lời hứa không có ngày cụ thể.) Câu cần chèn giải thích cụ thể cho ý “mismatch” ở ngay trước đó: khối lượng nhiệm vụ và kì vọng tăng lên, nhưng sự hỗ trợ không tăng tương ứng. Sau vị trí [III], bài tiếp tục đưa thêm các biểu hiện của sự lệch pha đó: linh hoạt bị biến thành luôn phải sẵn sàng, lời khen không đi kèm tiền lương, cơ hội phát triển chỉ là lời hứa mơ hồ. Vì vậy, câu chèn vào [III] sẽ tạo mạch: nguyên nhân chung là mismatch => ví dụ cụ thể là việc tăng nhưng hỗ trợ không tăng => các ví dụ tiếp theo về linh hoạt, lương thưởng và phát triển. Đáp án: C Question 32: Cụm “keep their heads down” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với __________. A. avoiding work responsibilities /əˈvɔɪdɪŋ wɜːk rɪˌspɒnsəˈbɪlətiz/ (v-ing phrase): né tránh trách nhiệm công việc B. avoiding attention and focusing on assigned tasks /ˈkɒnsəntreɪtɪŋ ɒn ˈlɪmɪtɪd tɑːsks/ (v-ing phrase): tập trung vào những nhiệm vụ giới hạn C. following instructions strictly /ˈfɒləʊɪŋ ɪnˈstrʌkʃənz ˈstrɪktli/ (v-ing phrase): làm theo chỉ dẫn một cách nghiêm ngặt D. hiding from their supervisors /ˈhaɪdɪŋ frəm ðeə ˈsuːpəvaɪzəz/ (v-ing phrase): trốn tránh cấp trên Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The same people who used to mentor juniors or rescue messy documents now keep their heads down and stay in their own lane.” (Những người từng hướng dẫn nhân viên mới hoặc cứu những tài liệu lộn xộn giờ đây chỉ cúi đầu làm việc và hoàn thành phần việc của riêng mình.) Ngữ cảnh đối lập giữa “used to mentor juniors or rescue messy documents” và “now keep their heads down and stay in their own lane”. Trước đây họ làm thêm những việc vượt ngoài phần việc chính: hướng dẫn người mới, sửa tài liệu rối. Bây giờ họ chỉ làm “their own lane”, tức phần việc của mình. Vì vậy, “keep their heads down” ở đây nghĩa là tránh gây chú ý và tập trung vào phần việc được giao. => keep their heads down ≈ concentrating on limited tasks Đáp án: B Question 33: Từ “it” ở đoạn 2 quy chiếu đến __________. A. hybrid work /ˈhaɪbrɪd wɜːk/ (noun phrase): làm việc kết hợp B. office hours /ˈɒfɪs ˈaʊəz/ (noun phrase): giờ hành chính C. the shift /ðə ʃɪft/ (noun phrase): sự chuyển dịch D. emotional labour /ɪˈməʊʃənl ˈleɪbə/ (noun phrase): lao động cảm xúc Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “You can see it in the small moments. Messages that once got instant replies now wait until office hours. Volunteers for ‘quick favours’ become rare. The same people who used to mentor juniors or rescue messy documents now keep their heads down and stay in their own lane. [...] In hybrid work, the shift is easier to miss, because effort has fewer visible signals and withdrawal is quieter than absence.” Tạm dịch: “Bạn có thể thấy điều đó trong những khoảnh khắc nhỏ. Những tin nhắn từng được trả lời ngay lập tức giờ phải đợi đến giờ hành chính. Những người tình nguyện giúp ‘việc nhỏ nhanh’ trở nên hiếm hơn. Những người từng hướng dẫn nhân viên mới hoặc xử lý những tài liệu rối rắm giờ chỉ tập trung hoàn thành phần việc của riêng mình. [...] Trong môi trường làm việc kết hợp, sự chuyển dịch này dễ bị bỏ lỡ hơn, vì nỗ lực có ít tín hiệu hữu hình hơn và sự rút lui thì lặng lẽ hơn sự vắng mặt.” Trong đoạn này, “it” trong câu “You can see it in the small moments” quy chiếu đến the shift — tức sự chuyển dịch trong thái độ làm việc của nhân viên: từ chủ động, nhiệt tình, sẵn sàng làm thêm sang thu mình lại và chỉ làm đúng phần việc cần thiết. “Hybrid work” chỉ là bối cảnh khiến sự chuyển dịch này khó nhận ra hơn. “Office hours” chỉ là một biểu hiện cụ thể của sự thay đổi. “Emotional labour” là một yếu tố được nhắc sau đó, không phải đối tượng mà “it” quy chiếu đến. => it = the shift Đáp án: C Question 34: Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một nguyên nhân dẫn đến quiet quitting? A. The imbalance between increasing work tasks and stable support levels: Sự mất cân bằng giữa việc nhiệm vụ tăng lên và mức hỗ trợ không đổi B. The transformation of flexible working into a state of constant availability: Việc làm việc linh hoạt biến thành tình trạng luôn phải sẵn sàng C. The absence of financial rewards in exchange for verbal encouragement: Việc thiếu phần thưởng tài chính, chỉ có lời động viên bằng lời nói D. The inability of employees to meet the deadlines of their core assignments: Việc nhân viên không thể hoàn thành đúng hạn các nhiệm vụ cốt lõi Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The dashboards stay green, deadlines are met, and meetings still end with polite jokes.” (Các bảng theo dõi vẫn báo ổn, hạn chót vẫn được hoàn thành, và các cuộc họp vẫn kết thúc bằng những câu đùa lịch sự.) Đoạn 3: “The pattern usually grows out of mismatch, not mood. Flexibility turns into permanent availability. Praise arrives as slogans, not pay, and ‘growth’ becomes a promise with no date attached.” (Mô hình này thường phát triển từ sự lệch pha, không phải từ tâm trạng. Sự linh hoạt biến thành tình trạng luôn phải sẵn sàng. Lời khen đến dưới dạng khẩu hiệu, không phải tiền lương, và “sự phát triển” trở thành một lời hứa không có ngày cụ thể.) Bài có nhắc đến sự lệch pha giữa công việc/kì vọng và hỗ trợ, việc linh hoạt biến thành luôn phải sẵn sàng, và lời khen không đi kèm tiền lương. Nhưng bài không nói nhân viên quiet quitting vì họ không hoàn thành được deadline. Ngược lại, đoạn 1 nói rõ “deadlines are met”, tức hạn chót vẫn được đáp ứng. Vì vậy D trái với thông tin bài đọc, không phải nguyên nhân được nêu. Đáp án: D Question 35: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 4? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Productivity may not collapse, but the invisible strengths that make teams resilient start to fade: initiative, creativity, trust, and the habit of catching problems early. Work becomes more transactional, less cooperative, and small frictions turn into chronic delays. Leaders often respond by demanding ‘engagement’, which can deepen the retreat, because it asks for feeling rather than fixing conditions. The real lever is practical: clearer boundaries, fair workloads, credible progression, and a culture where extra effort is chosen, not extracted.” (Năng suất có thể không sụp đổ, nhưng những sức mạnh vô hình giúp đội nhóm bền bỉ bắt đầu phai nhạt: sự chủ động, sáng tạo, niềm tin và thói quen phát hiện vấn đề sớm. Công việc trở nên mang tính trao đổi hơn, ít hợp tác hơn, và những va chạm nhỏ biến thành trì hoãn kéo dài. Lãnh đạo thường phản ứng bằng cách yêu cầu “sự gắn kết”, điều này có thể làm sự rút lui sâu hơn, vì nó đòi hỏi cảm xúc thay vì sửa các điều kiện làm việc. Đòn bẩy thực sự mang tính thực tế: ranh giới rõ hơn, khối lượng công việc công bằng, lộ trình phát triển đáng tin, và một văn hóa nơi nỗ lực thêm là điều được lựa chọn, không phải bị khai thác.) A. Organisations often underestimate the importance of emotional engagement, leading to a situation where productivity collapses due to a lack of initiative and chronic delays: Sai. Đáp án này làm lệch trọng tâm vì đoạn 4 không nói vấn đề chính là “underestimate the importance of emotional engagement”. Ngược lại, bài phê phán việc lãnh đạo chỉ đòi “engagement” mà không sửa điều kiện làm việc. Ngoài ra, “productivity collapses” cũng sai vì bài nói “Productivity may not collapse”. B. Leaders should respond to the fading of team resilience by demanding more feelings from their workers, as this is the only practical lever to fix deteriorating workplace conditions: Sai. Đáp án này đảo ngược ý bài. Đoạn 4 nói việc yêu cầu “engagement” có thể làm sự rút lui sâu hơn vì nó đòi hỏi cảm xúc thay vì sửa điều kiện. “The real lever is practical” là ranh giới rõ, khối lượng công bằng, lộ trình đáng tin, không phải đòi thêm cảm xúc. C. The erosion of intangible team strengths requires a shift toward structural remedies such as fair workloads and clear boundaries rather than superficial appeals for emotional commitment: Đúng. Đáp án này giữ đúng ý chính của đoạn: các sức mạnh vô hình như sáng tạo, niềm tin, chủ động bị bào mòn; cách xử lí đúng không phải là kêu gọi cảm xúc hay “engagement” bề mặt, mà là sửa các điều kiện thực tế như workload công bằng, boundary rõ, progression đáng tin. D. While small frictions in a team can lead to chronic delays, most organisations find that productivity remains stable when extra effort is extracted through a transactional culture: Sai. Đáp án này lấy một chi tiết đúng là “small frictions turn into chronic delays”, nhưng phần sau sai trọng tâm và sai thái độ. Bài không ủng hộ việc “extra effort is extracted”; ngược lại, bài nói cần văn hóa nơi nỗ lực thêm là “chosen, not extracted”. “Transactional culture” trong bài là hệ quả tiêu cực, không phải giải pháp giúp ổn định năng suất. Đáp án: C Question 36: Từ “transactional” ở đoạn 4 TRÁI nghĩa với __________. A. commercial /kəˈmɜːʃl/ (adj): mang tính thương mại B. professional /prəˈfeʃənl/ (adj): chuyên nghiệp C. collaborative /kəˈlæbərətɪv/ (adj): mang tính hợp tác D. competitive /kəmˈpetətɪv/ (adj): mang tính cạnh tranh Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Work becomes more transactional, less cooperative, and small frictions turn into chronic delays.” (Công việc trở nên mang tính trao đổi hơn, ít hợp tác hơn, và những va chạm nhỏ biến thành trì hoãn kéo dài.) Trong ngữ cảnh này, “transactional” mang nghĩa công việc trở thành kiểu trao đổi lạnh lùng: tôi làm đúng phần tôi được giao, không thêm sự hỗ trợ, chủ động hay hợp tác. Cụm “less cooperative” ngay sau đó là dấu hiệu quan trọng: khi công việc “more transactional” thì nó “less cooperative”. Vì vậy, trái nghĩa phù hợp nhất của “transactional” trong ngữ cảnh này là “collaborative”. => transactional >< collaborative Đáp án: C Question 37: Theo bài đọc, điều nào sau đây là ĐÚNG về hậu quả của quiet quitting? A. The primary danger of this trend is the immediate and total collapse of team productivity: Mối nguy chính của xu hướng này là sự sụp đổ ngay lập tức và hoàn toàn của năng suất đội nhóm B. Critical but non-measurable qualities like creativity and trust begin to diminish over time: Những phẩm chất quan trọng nhưng khó đo lường như sáng tạo và niềm tin bắt đầu suy giảm theo thời gian C. Small frictions in the workplace are usually resolved more quickly due to transactional work: Những va chạm nhỏ ở nơi làm việc thường được giải quyết nhanh hơn nhờ cách làm việc mang tính trao đổi D. Leaders can effectively reverse the pattern by asking employees to express more feelings: Lãnh đạo có thể đảo ngược hiệu quả mô hình này bằng cách yêu cầu nhân viên thể hiện nhiều cảm xúc hơn Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Productivity may not collapse, but the invisible strengths that make teams resilient start to fade: initiative, creativity, trust, and the habit of catching problems early. Work becomes more transactional, less cooperative, and small frictions turn into chronic delays.” (Năng suất có thể không sụp đổ, nhưng những sức mạnh vô hình giúp đội nhóm bền bỉ bắt đầu phai nhạt: sự chủ động, sáng tạo, niềm tin và thói quen phát hiện vấn đề sớm. Công việc trở nên mang tính trao đổi hơn, ít hợp tác hơn, và những va chạm nhỏ biến thành trì hoãn kéo dài.) Bài nhấn mạnh hậu quả của quiet quitting không nhất thiết là năng suất sụp đổ ngay, mà là các yếu tố vô hình nhưng quan trọng của đội nhóm dần suy giảm. Cụm “invisible strengths” được giải thích bằng các ví dụ “initiative, creativity, trust”. Đáp án B khớp trực tiếp với ý này khi nói các phẩm chất khó đo lường như creativity và trust bắt đầu giảm theo thời gian. Đáp án: B Question 38: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn 3? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The pattern usually grows out of mismatch, not mood. Flexibility turns into permanent availability. Praise arrives as slogans, not pay, and ‘growth’ becomes a promise with no date attached. When the rules feel unstable, people protect themselves by shrinking the game to the contract.” A. Workers usually withdraw because they dislike difficult tasks, even when promotion routes and workplace expectations are clearly defined: Sai. Đoạn 3 không nói nhân viên rút lui vì ghét nhiệm vụ khó. Ngược lại, bài nói nguyên nhân là “mismatch, not mood”, tức sự lệch pha trong điều kiện làm việc, không phải tâm trạng hay thái độ cá nhân. Ngoài ra, đoạn này cũng không nói lộ trình thăng tiến và kì vọng công việc đã rõ ràng. B. The label “quiet quitting” is the main reason employees begin limiting their effort to what their contracts require: Sai. Đoạn 3 nói “Only later does the internet hand the pattern a label: quiet quitting.” Điều này cho thấy cái nhãn “quiet quitting” xuất hiện sau khi hiện tượng đã có, không phải nguyên nhân chính khiến nhân viên bắt đầu giới hạn nỗ lực. C. Employees may reduce their discretionary effort when flexibility, recognition, and career growth feel one-sided or unreliable: Đúng. Đáp án này suy luận sát nhất từ đoạn 3. “Flexibility turns into permanent availability” cho thấy sự linh hoạt trở thành yêu cầu luôn phải sẵn sàng. “Praise arrives as slogans, not pay” cho thấy sự công nhận thiếu thực chất. “‘Growth’ becomes a promise with no date attached” cho thấy cơ hội phát triển không đáng tin cậy. Vì vậy, nhân viên có thể giảm nỗ lực tự nguyện và chỉ làm đúng phần thuộc hợp đồng. D. Unclear rules tend to make employees ask for new contracts rather than change how much energy they give at work: Sai. Đoạn 3 không nói nhân viên yêu cầu hợp đồng mới. Ý của đoạn là khi quy tắc bất ổn, họ tự bảo vệ mình bằng cách thu hẹp nỗ lực về phạm vi hợp đồng hiện có. Đáp án: C Question 39: Điều nào sau đây có thể được suy luận hợp lí nhất từ bài đọc? A. Hybrid work is the main cause of quiet quitting because it prevents leaders from fixing the practical conditions of the workplace: Làm việc hybrid là nguyên nhân chính của quiet quitting vì nó ngăn lãnh đạo sửa các điều kiện thực tế của nơi làm việc B. Employees who practice quiet quitting are likely to be fired eventually because they no longer catch problems early enough: Nhân viên quiet quitting có khả năng cuối cùng bị sa thải vì họ không còn phát hiện vấn đề sớm đủ nữa C. Quiet quitting is a defensive mechanism against a culture that exploits enthusiasm without providing tangible career progression: Quiet quitting là một cơ chế tự vệ trước một văn hóa khai thác sự nhiệt tình mà không đem lại sự phát triển nghề nghiệp hữu hình D. The internet label “quiet quitting” accurately describes a dramatic rebellion that aims to destroy the productivity of modern organisations: Nhãn “quiet quitting” trên internet mô tả chính xác một cuộc nổi loạn kịch tính nhằm phá hủy năng suất của các tổ chức hiện đại Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “They simply stop reaching beyond what is written, because beyond what is written has started to feel like a trap.” (Họ chỉ đơn giản ngừng vươn ra ngoài những gì được viết ra, vì phần ngoài những gì được viết ra bắt đầu giống như một cái bẫy.) Đoạn 3: “Praise arrives as slogans, not pay, and ‘growth’ becomes a promise with no date attached. When the rules feel unstable, people protect themselves by shrinking the game to the contract.” (Lời khen đến dưới dạng khẩu hiệu, không phải tiền lương, và “sự phát triển” trở thành một lời hứa không có ngày cụ thể. Khi các quy tắc trở nên bất ổn, người ta tự bảo vệ mình bằng cách thu hẹp cuộc chơi lại đúng phạm vi hợp đồng.) Bài cho thấy quiet quitting không phải lười biếng hay nổi loạn kịch tính, mà là phản ứng tự vệ khi nhân viên cảm thấy nỗ lực thêm bị biến thành cái bẫy. Họ không còn muốn cho đi “free hours and free enthusiasm” khi lời khen không đi kèm đãi ngộ và “growth” chỉ là lời hứa không rõ ngày. Vì vậy, có thể suy luận rằng quiet quitting là cơ chế phòng vệ trước một văn hóa khai thác nhiệt tình nhưng không đem lại sự tiến triển nghề nghiệp đáng tin. Đáp án: C Question 40: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bài? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “They deliver. They simply stop reaching beyond what is written, because beyond what is written has started to feel like a trap.” (Họ vẫn hoàn thành công việc. Họ chỉ đơn giản ngừng vươn ra ngoài những gì được viết ra, vì phần ngoài những gì được viết ra bắt đầu giống như một cái bẫy.) Đoạn 2: “Volunteers for ‘quick favours’ become rare. The same people who used to mentor juniors or rescue messy documents now keep their heads down and stay in their own lane.” (Những người tình nguyện giúp các “việc nhỏ nhanh” trở nên hiếm hơn. Những người từng hướng dẫn nhân viên mới hoặc cứu các tài liệu lộn xộn giờ đây cúi đầu làm phần việc của mình và hoàn thành đúng phạm vi của họ.) Đoạn 3: “The pattern usually grows out of mismatch, not mood.” (Mô hình này thường phát triển từ sự lệch pha, không phải từ tâm trạng.) Đoạn 4: “The real lever is practical: clearer boundaries, fair workloads, credible progression, and a culture where extra effort is chosen, not extracted.” (Đòn bẩy thực sự mang tính thực tế: ranh giới rõ hơn, khối lượng công việc công bằng, lộ trình phát triển đáng tin, và một văn hóa nơi nỗ lực thêm là điều được lựa chọn, không phải bị khai thác.) A. Hybrid Work and the Loss of Visible Effort: Sai. Tiêu đề này chỉ đúng một phần ở đoạn 2, khi bài nói trong môi trường hybrid, sự rút lui dễ bị bỏ sót hơn. Tuy nhiên, hybrid work không phải trọng tâm chính của toàn bài. B. Why Workers Stop Going Beyond the Contract: Đúng. Tiêu đề này bao quát đúng nội dung chính của bài. Bài giải thích vì sao nhân viên vẫn ở lại, vẫn hoàn thành công việc, nhưng ngừng làm vượt quá những gì được viết trong hợp đồng. Nguyên nhân đến từ sự lệch pha, ranh giới không rõ, sự công nhận thiếu thực chất, lộ trình phát triển thiếu đáng tin và việc nỗ lực thêm bị khai thác. C. An Online Trend That Makes Employees Leave Their Jobs: Sai. Bài không nói quiet quitting khiến nhân viên rời bỏ công việc. Ngược lại, bài nhấn mạnh họ vẫn ở lại và vẫn hoàn thành công việc: “They stay” và “They deliver”. Ngoài ra, “quiet quitting” chỉ là cái nhãn Internet đặt cho hiện tượng này về sau. D. Green Dashboards and the Hidden Fall in Productivity: Sai. Tiêu đề này bám vào hình ảnh mở đầu “dashboards stay green”, nhưng quá hẹp và chưa đúng trọng tâm. Bài không khẳng định năng suất sụp đổ ngay; bài nói “Productivity may not collapse”, nhưng các sức mạnh vô hình như sáng kiến, sáng tạo, niềm tin và sự hợp tác bắt đầu suy yếu. Đáp án: B |
