WorkWise AI: Your Job Compass for 2026 Future roles are shifting faster than old CVs can follow. WorkWise AI i...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
WorkWise AI: Your Job Compass for 2026 Future roles are shifting faster than old CVs can follow. WorkWise AI is a career-planning app (1) __________ your skills against real vacancies, salary ranges, and new AI regulations, so every suggestion stays relevant to your goals. Smart Matches, Less Stress Get guidance whether you are still at (2) __________ university, between jobs, or returning to work after a break. Receive daily alerts from employers seeking candidates interested (3) __________ flexible work, remote interviews, or better wages. Use the built-in planner, which allows you (4) __________ repetitive searches, compare benefits, and prepare interview questions. You can also save favourite roles and track changes in demand before deciding your next move. Download WorkWise AI today to review clear job data and (5) __________ informed career choices with confidence. Whether you are experienced, unemployed, or planning a career shift, our practical reviews make planning (6) __________ than relying on guesswork—and the future less stressful. Question 1: A. that checks B. where it checks C. whose checks D. which checking Question 2: A. a B. an C. the D. Ø Question 3: A. in B. for C. with D. at Question 4: A. avoiding B. avoid C. avoided D. to avoid Question 5: A. do B. take C. make D. set Question 6: A. rewarding B. more rewarding C. most rewarding D. the more rewarding |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. |
Hướng dẫn giải Question 1: Ta có: chỗ trống đứng sau danh từ “app” và cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “a career-planning app”. Vì “app” là vật, có thể dùng “that” làm đại từ quan hệ, sau đó cần động từ chia theo chủ ngữ số ít “app”, nên dùng “that checks”. Các phương án còn lại sai cấu trúc: “where it checks” không dùng để bổ nghĩa cho “app” theo nghĩa này; “whose checks” sai vì “checks” là động từ, không phải danh từ sở hữu; “which checking” sai vì thiếu động từ chia thì. Tạm dịch: WorkWise AI is a career-planning app that checks your skills against real vacancies, salary ranges, and new AI regulations, so every suggestion stays relevant to your goals. (WorkWise AI là một ứng dụng lập kế hoạch nghề nghiệp kiểm tra kĩ năng của bạn dựa trên các vị trí tuyển dụng thực tế, mức lương và quy định mới về AI, nhờ đó mọi gợi ý đều liên quan đến mục tiêu của bạn.) Đáp án: A Question 2: A. a + N số ít: một B. an + N số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm: một C. the + N: cái/người đã xác định D. Ø: không dùng mạo từ Ta có: cụm “at university” là cách nói chỉ trạng thái đang học đại học, không nhấn mạnh một trường đại học cụ thể nào. Trong ngữ cảnh “whether you are still at university”, câu đang nói chung đến nhóm người còn đang học đại học, nên không dùng mạo từ. “At a university” có thể hiểu là ở một trường đại học nào đó, nhưng không diễn đạt đúng cụm cố định chỉ tình trạng học đại học trong câu này. Tạm dịch: Get guidance whether you are still at university, between jobs, or returning to work after a break. (Hãy nhận sự hướng dẫn dù bạn vẫn đang học đại học, đang trong giai đoạn chuyển việc, hay quay lại làm việc sau một thời gian nghỉ.) Đáp án: D Question 3: A. interested in N/V-ing: quan tâm đến điều gì B. interested for: không phải cách kết hợp chuẩn trong nghĩa này C. interested with: không phải cách kết hợp chuẩn trong nghĩa này D. interested at: không phải cách kết hợp chuẩn trong nghĩa này Ta có: tính từ “interested” khi diễn tả việc quan tâm hoặc có hứng thú với điều gì thường đi với giới từ “in”. Sau chỗ trống là cụm danh từ “flexible work, remote interviews, or better wages”, nên cấu trúc cần dùng là “interested in flexible work, remote interviews, or better wages”. Tạm dịch: Receive daily alerts from employers seeking candidates interested in flexible work, remote interviews, or better wages. (Nhận thông báo hằng ngày từ các nhà tuyển dụng đang tìm ứng viên quan tâm đến công việc linh hoạt, phỏng vấn từ xa hoặc mức lương tốt hơn.) Đáp án: A Question 4: Ta có: cấu trúc “allow somebody to do something” nghĩa là cho phép hoặc giúp ai làm gì. Trong câu này, “the built-in planner” là công cụ cho phép người dùng tránh các lượt tìm kiếm lặp lại, so sánh phúc lợi và chuẩn bị câu hỏi phỏng vấn. Vì sau “allows you” cần động từ nguyên mẫu có “to”, nên dùng “to avoid”. Tạm dịch: Use the built-in planner, which allows you to avoid repetitive searches, compare benefits, and prepare interview questions. (Hãy sử dụng công cụ lập kế hoạch tích hợp, công cụ này cho phép bạn tránh các lượt tìm kiếm lặp lại, so sánh phúc lợi và chuẩn bị câu hỏi phỏng vấn.) Đáp án: D Question 5: A. do + task/work/homework: làm nhiệm vụ/công việc/bài tập B. take + action/a decision: thực hiện hành động/đưa ra quyết định C. make + choices/decisions: đưa ra lựa chọn/quyết định D. set + goals/rules/standards: đặt mục tiêu/quy tắc/tiêu chuẩn Ta có: danh từ đứng sau chỗ trống là “career choices”. Cụm kết hợp chuẩn là “make choices”, nghĩa là đưa ra lựa chọn. Trong câu này, ứng dụng giúp người dùng xem dữ liệu nghề nghiệp rõ ràng và đưa ra các lựa chọn nghề nghiệp có căn cứ. “Take choices” không phải cách kết hợp chuẩn; “do choices” và “set choices” cũng không dùng trong nghĩa này. Tạm dịch: Download WorkWise AI today to review clear job data and make informed career choices with confidence. (Hãy tải WorkWise AI ngay hôm nay để xem dữ liệu nghề nghiệp rõ ràng và tự tin đưa ra các lựa chọn nghề nghiệp có căn cứ.) Đáp án: C Question 6: Ta có: trong câu có “than”, nên cần dạng so sánh hơn. Tính từ “rewarding” có nhiều hơn một âm tiết, vì vậy dạng so sánh hơn là “more rewarding”. “Most rewarding” là so sánh nhất nên không đi trực tiếp với “than” trong cấu trúc này. “The more rewarding” không dùng một mình ở đây; dạng “the more, the more” cần hai vế so sánh tương ứng. Tạm dịch: Whether you are experienced, unemployed, or planning a career shift, our practical reviews make planning more rewarding than relying on guesswork—and the future less stressful. (Dù bạn đã có kinh nghiệm, đang thất nghiệp, hay đang lên kế hoạch chuyển hướng nghề nghiệp, các bài đánh giá thực tế của chúng tôi khiến việc lập kế hoạch đáng giá hơn việc dựa vào phỏng đoán, và làm cho tương lai bớt căng thẳng hơn.) Đáp án: B |
