Career Cushioning Not long ago, preparing for a new job was often seen as a clear sign that someone wanted to...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Career Cushioning Not long ago, preparing for a new job was often seen as a clear sign that someone wanted to leave. Today, that is no longer always true. In a labour market shaped by layoffs, restructuring, and economic uncertainty, many employees quietly keep other options alive while staying where they are. This habit is often called career cushioning. It may involve updating a résumé, building new connections, learning extra skills, or simply watching the market more closely than before. The point is not always escape. Quite often, it is protection. That makes career cushioning different from open job-hunting. A person may still perform well, meet deadlines, and remain committed to current responsibilities, yet choose to prepare for change in the background. Taking a short course after work or reconnecting with former colleagues can look ordinary on the surface, but such actions often reflect a more careful reading of risk. In that sense, the behaviour can be seen as prudent rather than dramatic. People are not necessarily abandoning their roles; they are making sure that one setback does not leave them with no direction. At the same time, the trend reveals something less comfortable about modern work. Employees usually build a safety net discreetly when they are not fully convinced that the organisation will protect them in return. If confidence were strong, preparation might feel less urgent or less private. Career cushioning therefore says as much about workplace culture as it does about individual ambition. Even when no one speaks openly about leaving, attention may already be drifting outward, with workers investing mentally in possibilities beyond the office. Seen this way, career cushioning is neither simple disloyalty nor simple wisdom. It can strengthen personal confidence and long-term career resilience, but it also reflects a climate in which security feels conditional. The more common the habit becomes, the more it suggests that employees are learning not to depend too heavily on promises of stability. Preparation, then, is no longer just a career move; it has become part of how many people manage work itself. [Author-written passage; the concept of career cushioning is informed by Indeed Career Guide.] Question 23: Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as an activity associated with career cushioning? A. Establishing new professional connections. B. Monitoring the job market more frequently. C. Resigning from a current role to pursue a course. D. Improving a résumé and acquiring extra skills. Question 24: The word "prudent" in paragraph 2 is closest in meaning to __________. A. subtle B. careful C. controlled D. calm Question 25: The word "discreetly" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________. A. rashly B. loudly C. openly D. clearly Question 26: The word "they" in paragraph 2 refers to __________. A. connections B. former colleagues C. roles D. people Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3: "If confidence were strong, preparation might feel less urgent or less private."? A. Because preparation feels urgent and private, employees can build stronger confidence in their organisation. B. Preparation only becomes a pressing and secret matter when workers lack faith in their company’s protection. C. As long as employees feel confident, they will choose to keep their career preparation private and urgent. D. Strong confidence in an organisation is the primary reason why preparation feels more urgent to employees. Question 28: According to the passage, which of the following is TRUE about career cushioning? A. It is a clear indication that an employee is failing to meet their current deadlines. B. It reflects a workplace climate where long-term security is no longer guaranteed. C. It is primarily driven by an individual’s ambition to leave their office as soon as possible. D. It encourages employees to depend more heavily on the stability promised by their firms. Question 29: In which paragraph does the author discuss how career cushioning serves as a tool for emotional and professional resilience? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 30: In which paragraph does the author explain the difference between career cushioning and actively seeking a new position? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Hướng dẫn giải Question 23: Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 1 như một hoạt động liên quan đến career cushioning? A. Establishing new professional connections: Thiết lập các mối quan hệ nghề nghiệp mới. B. Monitoring the job market more frequently: Theo dõi thị trường việc làm thường xuyên hơn. C. Resigning from a current role to pursue a course: Nghỉ việc hiện tại để theo học một khóa học. D. Improving a résumé and acquiring extra skills: Cải thiện sơ yếu lý lịch và học thêm kỹ năng. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “It may involve updating a résumé, building new connections, learning extra skills, or simply watching the market more closely than before. The point is not always escape. Quite often, it is protection.” (Nó có thể bao gồm việc cập nhật sơ yếu lý lịch, xây dựng các mối quan hệ mới, học thêm kỹ năng, hoặc đơn giản là theo dõi thị trường sát hơn trước. Mục đích không phải lúc nào cũng là rời đi. Rất thường xuyên, đó là sự bảo vệ.) Đoạn 1 liệt kê rõ các hoạt động liên quan đến career cushioning: updating a résumé, building new connections, learning extra skills, và watching the market more closely. Các ý này tương ứng với A, B và D. Tuy nhiên, bài không nói đến việc resigning from a current role to pursue a course. Ngược lại, đoạn còn nhấn mạnh rằng người lao động “keep other options alive while staying where they are”, tức là vẫn ở lại công việc hiện tại trong khi âm thầm chuẩn bị lựa chọn khác. Vì vậy C là thông tin không được nhắc đến và còn lệch với tinh thần của đoạn. Đáp án: C Question 24: Từ “prudent” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với __________. A. subtle /ˈsʌtl/ (adj): tinh tế, khó nhận ra B. careful /ˈkeəfl/ (adj): cẩn thận, thận trọng C. controlled /kənˈtrəʊld/ (adj): được kiểm soát, có kiểm soát D. calm /kɑːm/ (adj): bình tĩnh Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Taking a short course after work or reconnecting with former colleagues can look ordinary on the surface, but such actions often reflect a more careful reading of risk. In that sense, the behaviour can be seen as prudent rather than dramatic.” (Việc học một khóa ngắn sau giờ làm hoặc kết nối lại với đồng nghiệp cũ có thể trông bình thường ở bề mặt, nhưng những hành động như vậy thường phản ánh một cách đánh giá rủi ro cẩn thận hơn. Theo nghĩa đó, hành vi này có thể được xem là thận trọng hơn là kịch tính.) Ngữ cảnh ngay trước từ prudent có cụm rất quan trọng: a more careful reading of risk. Tác giả đang nói rằng career cushioning không phải hành động bốc đồng hay quá kịch tính, mà là cách người lao động đọc tình hình rủi ro một cách cẩn thận. Vì vậy, prudent ở đây mang nghĩa “thận trọng, biết cân nhắc rủi ro”. Subtle nghiêng về “khó nhận ra, tinh tế”, không trực tiếp diễn tả việc đánh giá rủi ro cẩn thận. Controlled nói về trạng thái được kiểm soát, không sát bằng. Calm là bình tĩnh về cảm xúc, cũng không đúng trọng tâm. Từ gần nghĩa nhất với prudent trong ngữ cảnh này là careful. => prudent ≈ careful Đáp án: B Question 25: Từ “discreetly” trong đoạn 3 TRÁI nghĩa với __________. A. rashly /ˈræʃli/ (adv): một cách hấp tấp, liều lĩnh B. loudly /ˈlaʊdli/ (adv): một cách ồn ào, to tiếng C. openly /ˈəʊpənli/ (adv): một cách công khai D. clearly /ˈklɪəli/ (adv): một cách rõ ràng Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Employees usually build a safety net discreetly when they are not fully convinced that the organisation will protect them in return. If confidence were strong, preparation might feel less urgent or less private.” (Nhân viên thường xây dựng một mạng lưới an toàn một cách kín đáo khi họ không hoàn toàn tin rằng tổ chức sẽ bảo vệ lại họ. Nếu niềm tin đủ mạnh, việc chuẩn bị có thể sẽ bớt cấp bách hoặc bớt riêng tư hơn.) Trong ngữ cảnh này, discreetly đi cùng ý less private ở câu sau. Điều này cho thấy người lao động chuẩn bị âm thầm, kín đáo, không công khai nói rằng mình đang giữ các lựa chọn nghề nghiệp khác. Vì vậy, nghĩa trái với discreetly phải là “một cách công khai”. Rashly là trái với “thận trọng”, không phải trái trực tiếp với “kín đáo”. Loudly có nghĩa “to tiếng”, có thể gợi ý sự không kín đáo nhưng thiên về âm thanh, không đúng sắc thái trong ngữ cảnh công việc. Clearly là “rõ ràng”, không nhất thiết là công khai. Từ đối nghĩa phù hợp nhất là openly. => discreetly >< openly Đáp án: C Question 26: Từ “they” trong đoạn 2 quy chiếu đến __________. A. connections: các mối quan hệ B. former colleagues: đồng nghiệp cũ C. roles: vai trò / vị trí D. people: con người / người lao động Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “People are not necessarily abandoning their roles; they are making sure that one setback does not leave them with no direction.” (Mọi người không nhất thiết đang từ bỏ vai trò của mình; họ đang đảm bảo rằng một cú setback sẽ không khiến họ mất phương hướng.) Đại từ they đứng ngay sau chủ ngữ People ở vế trước. Về ngữ pháp và logic, they phải chỉ những người đang thực hiện career cushioning, tức là people. Câu đang nói: những người này không nhất thiết bỏ việc; họ chỉ đang chuẩn bị để nếu gặp biến cố thì không mất phương hướng. Connections, former colleagues, và roles đều xuất hiện trong đoạn, nhưng không phải chủ thể thực hiện hành động are making sure. Chỉ people có thể là chủ thể hợp lý của hành động này. => they = people Đáp án: D Question 27: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu trong đoạn 3: “If confidence were strong, preparation might feel less urgent or less private.”? “If confidence were strong, preparation might feel less urgent or less private.” (Nếu niềm tin đủ mạnh, việc chuẩn bị có thể sẽ bớt cấp bách hoặc bớt riêng tư hơn.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Employees usually build a safety net discreetly when they are not fully convinced that the organisation will protect them in return. If confidence were strong, preparation might feel less urgent or less private. Career cushioning therefore says as much about workplace culture as it does about individual ambition.” (Nhân viên thường xây dựng một mạng lưới an toàn một cách kín đáo khi họ không hoàn toàn tin rằng tổ chức sẽ bảo vệ lại họ. Nếu niềm tin đủ mạnh, việc chuẩn bị có thể sẽ bớt cấp bách hoặc bớt riêng tư hơn. Vì thế, career cushioning nói lên nhiều điều về văn hóa nơi làm việc cũng như về tham vọng cá nhân.) Câu được hỏi diễn đạt quan hệ điều kiện: nếu nhân viên tin tưởng mạnh mẽ vào tổ chức, họ sẽ không cảm thấy cần chuẩn bị quá gấp hoặc quá kín đáo. Suy ngược lại, khi sự chuẩn bị trở nên cấp bách và riêng tư, điều đó cho thấy người lao động thiếu niềm tin vào sự bảo vệ từ công ty. Vì vậy, đáp án đúng phải giữ được cả hai ý: lack of faith in company protection và preparation becomes urgent/private. A. Because preparation feels urgent and private, employees can build stronger confidence in their organisation: Vì việc chuẩn bị có vẻ cấp bách và riêng tư, nhân viên có thể xây dựng niềm tin mạnh hơn vào tổ chức. Sai. Đáp án này đảo quan hệ nguyên nhân – kết quả. Bài không nói sự chuẩn bị kín đáo giúp nhân viên tin công ty hơn. Ngược lại, chính vì họ not fully convinced that the organisation will protect them nên họ mới chuẩn bị kín đáo. B. Preparation only becomes a pressing and secret matter when workers lack faith in their company’s protection: Việc chuẩn bị chỉ trở thành chuyện cấp bách và bí mật khi người lao động thiếu niềm tin vào sự bảo vệ của công ty. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý cốt lõi của câu gốc và ngữ cảnh. Pressing tương ứng với urgent, secret tương ứng với private, còn lack faith in their company’s protection tương ứng với việc nhân viên are not fully convinced that the organisation will protect them in return. C. As long as employees feel confident, they will choose to keep their career preparation private and urgent: Miễn là nhân viên cảm thấy tự tin, họ sẽ chọn giữ việc chuẩn bị nghề nghiệp ở trạng thái riêng tư và cấp bách. Sai. Câu gốc nói ngược lại: nếu confidence mạnh, việc chuẩn bị sẽ less urgent or less private, tức là bớt cấp bách hoặc bớt kín đáo. C biến “less urgent/private” thành “private and urgent”, làm đảo nghĩa trực tiếp. D. Strong confidence in an organisation is the primary reason why preparation feels more urgent to employees: Niềm tin mạnh vào tổ chức là lý do chính khiến việc chuẩn bị trở nên cấp bách hơn đối với nhân viên. Sai. Đáp án này cũng đảo ngược nghĩa. Theo bài, niềm tin mạnh sẽ khiến việc chuẩn bị less urgent, không phải more urgent. Ngoài ra, cụm primary reason cũng tuyệt đối hóa quá mức vì bài không nói “lý do chính”, mà chỉ nêu một quan hệ điều kiện trong bối cảnh workplace culture. Đáp án: B Question 28: Theo bài đọc, điều nào sau đây ĐÚNG về career cushioning? A. It is a clear indication that an employee is failing to meet their current deadlines: Đó là dấu hiệu rõ ràng cho thấy một nhân viên đang không hoàn thành hạn chót hiện tại. B. It reflects a workplace climate where long-term security is no longer guaranteed: Nó phản ánh một môi trường làm việc nơi sự ổn định dài hạn không còn được đảm bảo. C. It is primarily driven by an individual’s ambition to leave their office as soon as possible: Nó chủ yếu được thúc đẩy bởi tham vọng cá nhân muốn rời văn phòng càng sớm càng tốt. D. It encourages employees to depend more heavily on the stability promised by their firms: Nó khuyến khích nhân viên phụ thuộc nhiều hơn vào sự ổn định mà công ty hứa hẹn. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Seen this way, career cushioning is neither simple disloyalty nor simple wisdom. It can strengthen personal confidence and long-term career resilience, but it also reflects a climate in which security feels conditional. The more common the habit becomes, the more it suggests that employees are learning not to depend too heavily on promises of stability.” (Nhìn theo cách này, career cushioning không đơn giản là sự thiếu trung thành cũng không đơn giản là sự khôn ngoan. Nó có thể củng cố sự tự tin cá nhân và khả năng chống chịu nghề nghiệp dài hạn, nhưng nó cũng phản ánh một bầu không khí trong đó sự an toàn có điều kiện. Thói quen này càng phổ biến, nó càng cho thấy nhân viên đang học cách không phụ thuộc quá nhiều vào những lời hứa về sự ổn định.) Thông tin then chốt là security feels conditional và not to depend too heavily on promises of stability. Điều này cho thấy career cushioning phản ánh một môi trường làm việc nơi sự an toàn hoặc ổn định dài hạn không còn được xem là chắc chắn. Đáp án B diễn đạt lại đúng ý này bằng cụm long-term security is no longer guaranteed. A sai vì bài nói người lao động vẫn có thể perform well, meet deadlines, and remain committed, nên career cushioning không phải dấu hiệu rõ ràng của việc không hoàn thành deadline. C sai vì bài nói the point is not always escape, không phải chủ yếu muốn rời đi càng sớm càng tốt. D sai vì bài nói nhân viên học cách not to depend too heavily vào lời hứa ổn định, trái với “depend more heavily”. Đáp án: B Question 29: Tác giả bàn ở đoạn nào về việc career cushioning đóng vai trò như một công cụ giúp tăng khả năng vững vàng về cảm xúc và nghề nghiệp? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “It can strengthen personal confidence and long-term career resilience, but it also reflects a climate in which security feels conditional.” (Nó có thể củng cố sự tự tin cá nhân và khả năng chống chịu nghề nghiệp dài hạn, nhưng nó cũng phản ánh một bầu không khí trong đó sự an toàn có điều kiện.) Cụm personal confidence tương ứng với khía cạnh cảm xúc/tâm lý, còn long-term career resilience tương ứng với khả năng vững vàng nghề nghiệp trong dài hạn. Vì câu này nằm ở đoạn 4, nên đoạn 4 là nơi tác giả bàn trực tiếp về career cushioning như một công cụ giúp tăng sự tự tin và khả năng phục hồi nghề nghiệp. Đáp án: D Question 30: Tác giả giải thích sự khác biệt giữa career cushioning và việc chủ động tìm một vị trí mới ở đoạn nào? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “That makes career cushioning different from open job-hunting. A person may still perform well, meet deadlines, and remain committed to current responsibilities, yet choose to prepare for change in the background.” (Điều đó khiến career cushioning khác với việc công khai tìm việc. Một người vẫn có thể làm việc tốt, hoàn thành hạn chót và cam kết với trách nhiệm hiện tại, nhưng vẫn chọn chuẩn bị cho sự thay đổi ở phía sau.) Đoạn 2 nêu trực tiếp cụm different from open job-hunting, sau đó giải thích sự khác biệt: người lao động vẫn làm tốt công việc hiện tại, vẫn giữ trách nhiệm, nhưng âm thầm chuẩn bị cho thay đổi. Đây chính là phần so sánh career cushioning với việc chủ động/công khai tìm một công việc mới. Đáp án: B |
