The Trial Shift At a small hotel beside the railway station, the manager advertised a job vacancy for a front...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
The Trial Shift At a small hotel beside the railway station, the manager advertised a job vacancy for a front desk assistant, (18) __________. The advertisement mentioned flexible shifts, a modest starting wage, and regular contact with guests. It also stated that applicants did not need a tourism degree, provided that they could communicate clearly and learn procedures quickly. Within a week, more than forty candidates had submitted CVs. The manager reviewed the applications carefully, (19) __________. One applicant, Mina, almost did not apply for the position. She had worked as a babysitter and had volunteered at a charity shop, but she worried that her experience was irrelevant to the hospitality industry. During the interview, however, the interviewer asked how she handled nervous parents, late payments, and sudden changes in schedule. Mina began to see that those tasks were relevant to the position, (20) __________. The final stage was a paid trial shift. New candidates were paired with experienced employees before they were asked to greet guests, take calls, or collect payment. This arrangement was used to assess applicants who performed basic duties (21) __________. After three hours, Mina made one mistake with a room number, but she corrected it politely and stayed calm under pressure. She was offered the job the next morning; (22) __________. Question 18: A. a position offering academic qualifications rather than requiring communication skills B. a qualification requiring communication skills rather than a front desk position C. a position requiring communication skills rather than formal academic qualifications D. a position replacing communication skills with formal academic qualifications Question 19: A. what each candidate’s experience showed about the listed duties B. which checked each candidate’s experience against the listed duties C. although each candidate’s experience was checked against the listed duties D. with each candidate’s experience checked against the duties listed Question 20: A. although they replaced responsibility with formal workplace experience B. because they showed responsibility rather than formal workplace experience C. while responsibility seemed less relevant than workplace experience D. because workplace experience made her responsibility less relevant Question 21: A. required by guests to interact with them while experienced employees remained nearby B. and the applicants greeted guests while experienced employees remained nearby C. require direct guest interaction from employees while applicants only remained nearby D. requiring them to interact with guests while experienced employees remained nearby Question 22: A. practical training can reveal a candidate’s suitability better than assumptions B. and practical training is useful, assumptions can reveal suitability more clearly C. because assumptions seem reliable, practical training may hide a candidate’s suitability D. revealing suitability through assumptions can be better than practical training |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. |
Hướng dẫn giải Question 18: Question: At a small hotel beside the railway station, the manager advertised a job vacancy for a front desk assistant, (18) __________. Tạm dịch: Tại một khách sạn nhỏ bên cạnh nhà ga, người quản lý đã đăng tuyển một vị trí trống cho công việc trợ lý lễ tân, (18) __________. Giải thích: Trước hết, cần nhìn cấu trúc câu gốc. Câu đã có đầy đủ mệnh đề chính: the manager advertised a job vacancy for a front desk assistant. Sau dấu phẩy, chỗ trống cần một cụm bổ sung thông tin cho a front desk assistant hoặc cho chính vị trí công việc đó. Vì phía sau đoạn văn nói quảng cáo đề cập đến ca làm linh hoạt, mức lương khởi điểm, tiếp xúc thường xuyên với khách, và không yêu cầu bằng du lịch, nên phần điền phải mô tả đúng bản chất của vị trí này: đây là một vị trí cần kỹ năng giao tiếp hơn là bằng cấp học thuật chính thức. Về dạng câu, đây là câu kiểm tra cụm danh từ đồng vị / appositive phrase. Sau dấu phẩy, ta cần một cụm danh từ bắt đầu bằng a position... để giải thích thêm cho công việc front desk assistant. Đáp án đúng phải vừa đúng vai trò ngữ pháp, vừa khớp với nội dung sau đó: không cần tourism degree, nhưng cần communicate clearly và learn procedures quickly. A. a position offering academic qualifications rather than requiring communication skills. Đáp án này sai về nghĩa. Cụm a position đúng loại thành phần vì có thể làm đồng vị sau dấu phẩy, nhưng phần sau lại nói vị trí này offering academic qualifications. Một vị trí công việc không “cung cấp bằng cấp học thuật” cho ứng viên trong ngữ cảnh này. Ngoài ra, đáp án còn nói rather than requiring communication skills, tức là vị trí này không yêu cầu kỹ năng giao tiếp, trong khi câu sau lại nói rõ applicants cần communicate clearly. Vì vậy A đúng khung bề mặt nhưng sai nội dung cốt lõi. B. a qualification requiring communication skills rather than a front desk position. Đáp án này sai ở danh từ trung tâm. Sau dấu phẩy, ta cần giải thích front desk assistant là một position, không phải một qualification. Cụm a qualification requiring communication skills làm người đọc hiểu rằng thứ được quảng cáo là một bằng cấp cần kỹ năng giao tiếp, trong khi câu gốc đang nói về job vacancy. Ngoài ra, phần rather than a front desk position còn phủ định chính thông tin đã nêu trước đó, vì vị trí được đăng tuyển đúng là front desk assistant. C. a position requiring communication skills rather than formal academic qualifications. Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, đây là một cụm danh từ đồng vị rất tự nhiên sau dấu phẩy: a position requiring.... Cụm requiring communication skills là cụm V-ing rút gọn bổ nghĩa cho a position. Về nghĩa, đáp án khớp hoàn toàn với câu sau: applicants không cần tourism degree, miễn là có thể giao tiếp rõ ràng và học quy trình nhanh. Câu hoàn chỉnh sẽ là: người quản lý đăng tuyển một vị trí trợ lý lễ tân, một vị trí cần kỹ năng giao tiếp hơn là bằng cấp học thuật chính thức. D. a position replacing communication skills with formal academic qualifications. Đáp án này sai vì đảo ngược ý chính của đoạn. Cụm a position replacing communication skills with formal academic qualifications mang nghĩa vị trí này thay thế kỹ năng giao tiếp bằng bằng cấp học thuật, tức là coi bằng cấp quan trọng hơn kỹ năng giao tiếp. Điều đó trái với thông tin ngay sau: applicants did not need a tourism degree, provided that they could communicate clearly. Vì vậy D có vẻ cùng chủ đề vì nhắc đến communication skills và academic qualifications, nhưng sai quan hệ nghĩa. Đáp án: C Question 19: Question: Within a week, more than forty candidates had submitted CVs. The manager reviewed the applications carefully, (19) __________. Tạm dịch: Trong vòng một tuần, hơn bốn mươi ứng viên đã nộp CV. Người quản lý xem xét các đơn ứng tuyển một cách cẩn thận, (19) __________. Giải thích: Câu gốc đã có mệnh đề chính hoàn chỉnh: The manager reviewed the applications carefully. Sau dấu phẩy, chỗ trống cần một cụm bổ sung cách thức hoặc tình trạng đi kèm khi người quản lý xem xét hồ sơ. Vì trước đó nói nhiều ứng viên đã nộp CV, còn câu sau chuyển sang một ứng viên cụ thể là Mina, nên phần điền hợp lý nhất phải nói người quản lý đối chiếu kinh nghiệm của từng ứng viên với các nhiệm vụ được liệt kê trong vị trí. Về ngữ pháp, đây là dạng kiểm tra with + O + V-ed. Cấu trúc này diễn tả một tình trạng đi kèm: with each candidate’s experience checked against the duties listed. Trong đó each candidate’s experience là tân ngữ sau with, còn checked là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: kinh nghiệm được kiểm tra / được đối chiếu. A. what each candidate’s experience showed about the listed duties. Đáp án này là một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng what. Bản thân cụm này có nghĩa liên quan: “điều mà kinh nghiệm của từng ứng viên cho thấy về các nhiệm vụ đã liệt kê”. Tuy nhiên, nó không ghép đúng vào câu sau dấu phẩy. Câu đã có tân ngữ của động từ reviewed là the applications, nên không thể thêm trực tiếp một noun clause sau dấu phẩy như vậy. Nếu muốn dùng A, câu phải được viết lại kiểu: The manager reviewed what each candidate’s experience showed..., nhưng đó không phải cấu trúc của câu gốc. B. which checked each candidate’s experience against the listed duties. Đáp án này dùng mệnh đề quan hệ với which. Về hình thức, which có thể quay lại bổ nghĩa cho applications, nhưng về nghĩa thì sai tác nhân. Câu sẽ thành: “the applications which checked each candidate’s experience...”, tức là các đơn ứng tuyển tự kiểm tra kinh nghiệm của ứng viên. Trong thực tế và trong mạch đoạn, người kiểm tra là the manager, không phải applications. Vì vậy B sai ở quan hệ chủ ngữ – động từ: chủ ngữ ngữ pháp của checked bị hiểu là applications, nhưng chủ thể hành động đúng phải là người quản lý. C. although each candidate’s experience was checked against the listed duties. Đáp án này là mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ với although. Cấu trúc ngữ pháp riêng lẻ không sai, nhưng quan hệ logic không phù hợp. Although dùng khi hai vế có ý đối lập, kiểu “mặc dù X, nhưng Y”. Ở đây, việc kinh nghiệm của từng ứng viên được đối chiếu với các nhiệm vụ không hề đối lập với việc người quản lý xem xét hồ sơ cẩn thận; ngược lại, nó chính là một phần của quá trình xem xét cẩn thận. Vì vậy C sai ở quan hệ logic giữa hai vế. D. with each candidate’s experience checked against the duties listed. Đây là đáp án đúng. Cấu trúc with + O + V-ed rất phù hợp sau dấu phẩy để bổ sung tình trạng đi kèm cho hành động reviewed the applications carefully. Cụm checked against the duties listed nghĩa là kinh nghiệm của từng ứng viên được đối chiếu với các nhiệm vụ đã liệt kê trong quảng cáo tuyển dụng. Về nghĩa, đáp án này nối mạch tốt với đoạn sau, vì Mina ban đầu nghĩ kinh nghiệm babysitting và charity shop không liên quan, nhưng sau đó nhận ra những kinh nghiệm ấy có thể khớp với nhiệm vụ công việc. Đáp án: D Question 20: Question: During the interview, however, the interviewer asked how she handled nervous parents, late payments, and sudden changes in schedule. Mina began to see that those tasks were relevant to the position, (20) __________. Tạm dịch: Tuy nhiên, trong buổi phỏng vấn, người phỏng vấn hỏi cô ấy đã xử lý những phụ huynh lo lắng, các khoản thanh toán trễ và những thay đổi đột ngột trong lịch trình như thế nào. Mina bắt đầu nhận ra rằng những việc đó có liên quan đến vị trí ứng tuyển, (20) __________. Giải thích: Câu cần điền đứng sau nhận định: those tasks were relevant to the position. “Those tasks” ở đây chỉ những việc Mina đã từng làm khi trông trẻ và làm tình nguyện: xử lý phụ huynh lo lắng, thanh toán muộn, thay đổi lịch bất ngờ. Phần trống phải giải thích vì sao các nhiệm vụ đó lại liên quan đến vị trí lễ tân khách sạn. Đây chủ yếu là câu kiểm tra ngữ nghĩa và logic, nhưng vẫn có yếu tố cấu trúc vì phần điền cần nối hợp lý với mệnh đề trước. Đoạn văn muốn nhấn mạnh rằng dù Mina không có kinh nghiệm chính thức trong hospitality industry, những việc cô từng làm vẫn cho thấy một phẩm chất quan trọng: responsibility. Vì vậy, đáp án đúng phải giải thích rằng các nhiệm vụ đó cho thấy trách nhiệm, chứ không phải kinh nghiệm làm việc chính thức. A. although they replaced responsibility with formal workplace experience. Đáp án này sai vì dùng although tạo quan hệ nhượng bộ không phù hợp. Câu sẽ mang nghĩa: “Mina nhận ra những việc đó liên quan đến vị trí, mặc dù chúng thay thế trách nhiệm bằng kinh nghiệm làm việc chính thức.” Ý này không đúng với đoạn. Những việc như xử lý phụ huynh lo lắng hay thay đổi lịch không “replace responsibility”; ngược lại, chúng show responsibility. Ngoài ra, Mina không có formal workplace experience trong ngành khách sạn, nên A sai cả về quan hệ logic lẫn nội dung. B. because they showed responsibility rather than formal workplace experience. Đây là đáp án đúng. Because giải thích trực tiếp lý do Mina thấy những nhiệm vụ kia có liên quan đến vị trí. Cụm they showed responsibility rất khớp với các ví dụ trước: xử lý phụ huynh lo lắng, thanh toán muộn và thay đổi lịch đều đòi hỏi sự bình tĩnh, đáng tin cậy và có trách nhiệm. Phần rather than formal workplace experience cũng đúng mạch vì Mina không có kinh nghiệm chính thức trong ngành khách sạn, nhưng các trải nghiệm trước đó vẫn chứng minh năng lực phù hợp. C. while responsibility seemed less relevant than workplace experience. Đáp án này sai vì làm ngược trọng tâm của đoạn. Câu này nói trách nhiệm có vẻ ít liên quan hơn kinh nghiệm làm việc, trong khi đoạn văn đang chứng minh điều ngược lại: kinh nghiệm không chính thức của Mina vẫn có giá trị vì nó thể hiện trách nhiệm. Ngoài ra, while ở đây tạo sự đối lập, nhưng ý đối lập này không hỗ trợ cho việc Mina “began to see that those tasks were relevant”. Nếu responsibility kém liên quan hơn workplace experience, thì Mina sẽ càng có lý do để lo, không phải để nhận ra sự phù hợp. D. because workplace experience made her responsibility less relevant. Đáp án này sai vì đảo quan hệ nghĩa. Mina không có nhiều workplace experience chính thức trong hospitality industry, nên không thể nói “workplace experience made her responsibility less relevant”. Hơn nữa, câu này lại nói trách nhiệm của cô trở nên ít liên quan hơn, trái với ý chính của đoạn. Đáp án dùng các từ khóa quen thuộc như workplace experience và responsibility, nhưng gắn chúng vào quan hệ logic sai. Đáp án: B Question 21: Question: This arrangement was used to assess applicants who performed basic duties (21) __________. Tạm dịch: Cách sắp xếp này được dùng để đánh giá các ứng viên thực hiện những nhiệm vụ cơ bản (21) __________. Giải thích: Trước hết, cần phân tích cấu trúc câu. Phần chính là: This arrangement was used to assess applicants. Sau đó có mệnh đề quan hệ who performed basic duties bổ nghĩa cho applicants. Chỗ trống đứng ngay sau danh từ basic duties, nên phần điền hợp lý nhất phải là một cụm bổ nghĩa cho duties, nói rõ các nhiệm vụ đó có đặc điểm gì. Đây là câu kiểm tra cụm V-ing rút gọn bổ nghĩa cho danh từ, cụ thể là dạng duties requiring.... Vì các ứng viên được yêu cầu greet guests, take calls, or collect payment, nên các nhiệm vụ cơ bản này là những nhiệm vụ requiring them to interact with guests. Đáp án đúng phải giữ đúng quan hệ: nhiệm vụ yêu cầu ứng viên tương tác với khách, trong khi nhân viên có kinh nghiệm ở gần để hỗ trợ. A. required by guests to interact with them while experienced employees remained nearby. Đáp án này sai vì cấu trúc bị động required by guests làm sai tác nhân. Nếu ghép vào câu, ta có: basic duties required by guests to interact with them. Cách hiểu này rất lệch: các nhiệm vụ không phải “được yêu cầu bởi khách” để tương tác với khách. Trong ngữ cảnh trial shift, yêu cầu đến từ cách sắp xếp công việc của khách sạn hoặc bản chất của nhiệm vụ, không phải từ guests. Ngoài ra, cụm to interact with them cũng gắn không rõ với duties, khiến câu vừa sai logic vừa khó đọc. B. and the applicants greeted guests while experienced employees remained nearby. Đáp án này có một phần đúng về nghĩa vì ứng viên đúng là có thể chào khách khi nhân viên có kinh nghiệm ở gần. Tuy nhiên, nó không đúng vai trò thành phần câu. Chỗ trống đứng sau basic duties, nên cần một cụm bổ nghĩa cho duties, không phải một mệnh đề mới bắt đầu bằng and the applicants.... Nếu ghép vào, câu thành: applicants who performed basic duties and the applicants greeted guests.... Cách viết này lặp lại chủ ngữ the applicants không cần thiết và phá cấu trúc mệnh đề quan hệ đang có. C. require direct guest interaction from employees while applicants only remained nearby. Đáp án này sai cả về hình thức lẫn logic. Về hình thức, sau basic duties, nếu muốn bổ nghĩa cho danh từ này, ta cần dạng requiring, không phải động từ nguyên mẫu require. Về nghĩa, câu lại nói nhiệm vụ yêu cầu sự tương tác trực tiếp từ employees, trong khi applicants only remained nearby. Điều đó trái với câu trước: chính new candidates được yêu cầu greet guests, take calls, or collect payment. Ứng viên không chỉ đứng gần quan sát; họ là người được đánh giá thông qua việc thực hiện nhiệm vụ. D. requiring them to interact with guests while experienced employees remained nearby. Đây là đáp án đúng. Cụm requiring them to interact with guests là cụm V-ing rút gọn bổ nghĩa cho basic duties. Trong đó them quay lại chỉ applicants, và to interact with guests giải thích nhiệm vụ yêu cầu ứng viên phải làm gì. Mệnh đề while experienced employees remained nearby bổ sung điều kiện hỗ trợ: ứng viên làm nhiệm vụ thật nhưng vẫn có nhân viên có kinh nghiệm ở gần. Câu hoàn chỉnh rất đúng mạch với ý “paid trial shift”: ứng viên được đánh giá qua nhiệm vụ thực tế, nhưng chưa bị đẩy vào trách nhiệm hoàn toàn một mình. Đáp án: D Question 22: Question: After three hours, Mina made one mistake with a room number, but she corrected it politely and stayed calm under pressure. She was offered the job the next morning; (22) __________. Tạm dịch: Sau ba giờ, Mina mắc một lỗi với số phòng, nhưng cô đã sửa lỗi đó một cách lịch sự và vẫn giữ bình tĩnh dưới áp lực. Cô được nhận việc vào sáng hôm sau; (22) __________. Giải thích: Chỗ trống đứng sau dấu chấm phẩy, nên cần một mệnh đề hoàn chỉnh để giải thích hoặc kết luận từ tình huống trước đó. Câu trước có hai thông tin quan trọng: Mina mắc lỗi, nhưng cô sửa lỗi lịch sự và giữ bình tĩnh. Việc cô vẫn được nhận việc cho thấy nhà tuyển dụng không chỉ nhìn vào lỗi nhỏ, mà nhìn vào cách ứng viên thể hiện sự phù hợp trong tình huống thực tế. Đây là câu kiểm tra ngữ nghĩa / logic kết luận. Phần điền phải rút ra bài học từ trial shift: đào tạo hoặc thử việc thực tế có thể cho thấy sự phù hợp của ứng viên tốt hơn những giả định ban đầu. Vì vậy, đáp án đúng phải là một mệnh đề hoàn chỉnh, nối được sau dấu chấm phẩy và khái quát được ý “practical training reveals suitability”. A. practical training can reveal a candidate’s suitability better than assumptions. Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề hoàn chỉnh: practical training là chủ ngữ, can reveal là động từ, a candidate’s suitability là tân ngữ. Về nghĩa, nó kết luận rất tự nhiên từ câu chuyện của Mina. Nếu chỉ dựa vào giả định ban đầu, người ta có thể nghĩ cô không phù hợp vì không có kinh nghiệm trong hospitality industry. Nhưng qua trial shift, cô cho thấy mình có thể xử lý lỗi lịch sự và bình tĩnh dưới áp lực. Vì vậy, thực hành thực tế cho thấy suitability rõ hơn assumptions. B. and practical training is useful, assumptions can reveal suitability more clearly. Đáp án này sai cả về cấu trúc nối câu và nghĩa. Sau dấu chấm phẩy, không nên bắt đầu bằng and theo kiểu này, nhất là khi phía sau lại có hai mệnh đề độc lập nối bằng dấu phẩy: practical training is useful, assumptions can reveal.... Đây là lỗi comma splice nếu tách riêng. Về nghĩa, phần assumptions can reveal suitability more clearly cũng trái với mạch đoạn, vì chính assumptions ban đầu khiến Mina lo rằng kinh nghiệm của cô không liên quan, còn trial shift mới cho thấy sự phù hợp thật. C. because assumptions seem reliable, practical training may hide a candidate’s suitability. Đáp án này sai vì sau dấu chấm phẩy cần một mệnh đề hoàn chỉnh độc lập, trong khi C mở đầu bằng because, tạo mệnh đề phụ thuộc. Nếu ghép vào, câu sẽ bị lệch cấu trúc: She was offered the job the next morning; because.... Về nghĩa, C cũng sai vì nói practical training may hide suitability, tức là đào tạo/thử việc thực tế có thể che giấu sự phù hợp của ứng viên. Trong đoạn, trial shift không che giấu mà làm lộ rõ năng lực của Mina. D. revealing suitability through assumptions can be better than practical training. Đáp án này là một cụm/mệnh đề có vẻ hoàn chỉnh về hình thức, nhưng sai hoàn toàn về logic. Nó nói việc bộc lộ sự phù hợp thông qua giả định có thể tốt hơn đào tạo thực tế. Điều này trái với toàn bộ đoạn cuối: Mina được nhận việc vì trial shift cho thấy cách cô xử lý tình huống thật, không phải vì giả định ban đầu. D dùng các từ khóa đúng như suitability, assumptions, practical training, nhưng đảo ngược thông điệp của đoạn. Đáp án: A |
