WORK SMARTER: YOUR HYBRID CAREER STARTS HERE Why join our Hybrid Work Clinic? (7) __________ rising commute co...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
WORK SMARTER: YOUR HYBRID CAREER STARTS HERE Why join our Hybrid Work Clinic? (7) __________ rising commute costs and stressful office routines, our community career hub offers an evening programme for employees and small employers. It helps you build habits that make remote work rewarding, not tiring. What you will practise · Create a safe and (8) __________ work setup at home, in a shared office, or both. · Maintain (9) __________ concentration to complete long online tasks effectively. · Understand which poor habits may (10) __________ delays, missed deadlines, and weak team messages. For employers and team leaders Review flexible work regulations, prepare fair interview questions, and learn how to make the right (11) __________ when choosing candidates for remote or hybrid roles. Who should attend? This session suits recent graduates, employees, and managers. Some prefer fully remote work; others wish they (12) __________ more face-to-face teamwork Question 7: A. Owing to B. Rather than C. Apart from D. As for Question 8: A. vacant B. temporary C. hybrid D. on-site Question 9: A. many of B. much C. a few D. enough Question 10: A. give rise to B. keep up with C. get down to D. make up for Question 11: A. contract B. agreement C. option D. call Question 12: A. have had B. will have C. have D. had |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. |
Hướng dẫn giải Question 7: A. Owing to + N/V-ing: do, bởi vì B. Rather than + N/V-ing: thay vì C. Apart from + N/V-ing: ngoài ra, ngoại trừ D. As for + N: về phần, đối với Ta có: sau chỗ trống là cụm danh từ “rising commute costs and stressful office routines”. Câu cần nêu nguyên nhân khiến trung tâm nghề nghiệp cộng đồng mở chương trình buổi tối cho nhân viên và chủ doanh nghiệp nhỏ. “Owing to” dùng để chỉ nguyên nhân và đi được với cụm danh từ phía sau. “Rather than” chỉ sự lựa chọn thay thế, “Apart from” chỉ sự bổ sung hoặc loại trừ, còn “As for” dùng để chuyển sang nói về một đối tượng khác, nên không đúng quan hệ nghĩa trong câu. Tạm dịch: Owing to rising commute costs and stressful office routines, our community career hub offers an evening programme for employees and small employers. (Do chi phí đi lại tăng và thói quen làm việc văn phòng căng thẳng, trung tâm nghề nghiệp cộng đồng của chúng tôi cung cấp một chương trình buổi tối cho nhân viên và các chủ doanh nghiệp nhỏ.) Đáp án: A Question 8: A. vacant (adj): trống, bỏ không B. temporary (adj): tạm thời C. hybrid (adj): kết hợp D. on-site (adj): tại nơi làm việc, tại chỗ Ta có: chỗ trống đứng trong cụm “a safe and __________ work setup”. Danh từ chính là “setup”, còn “safe” và từ cần điền đứng trước để bổ nghĩa cho danh từ này. Phía sau có “at home, in a shared office, or both”, nghĩa là cách bố trí làm việc có thể ở nhà, ở văn phòng chung, hoặc kết hợp cả hai. Vì vậy “hybrid work setup” diễn tả cách bố trí làm việc kết hợp. “On-site” chỉ làm việc tại chỗ nên lệch với ý làm việc ở nhà hoặc kết hợp; “vacant” và “temporary” không diễn tả đúng loại hình bố trí làm việc trong ngữ cảnh này. Tạm dịch: Create a safe and hybrid work setup at home, in a shared office, or both. (Tạo một cách bố trí làm việc an toàn và kết hợp tại nhà, trong văn phòng chung, hoặc cả hai.) Đáp án: C Question 9: A. many of + the/these/those/possessive + N số nhiều: nhiều trong số B. much + N không đếm được: nhiều C. a few + N số nhiều: một vài D. enough + N: đủ Ta có: sau chỗ trống là danh từ không đếm được “concentration”. “Many of” và “a few” không đi trực tiếp với danh từ không đếm được này. Nếu chỉ xét loại danh từ, “much concentration” có thể đi với danh từ không đếm được, nhưng trong câu khẳng định “Maintain much concentration” không diễn đạt đúng ý duy trì mức tập trung cần thiết. Ngữ cảnh nói về các nhiệm vụ trực tuyến kéo dài, nên cần “enough concentration”, nghĩa là đủ sự tập trung để hoàn thành công việc. Tạm dịch: Maintain enough concentration to complete long online tasks effectively. (Duy trì đủ sự tập trung trong các nhiệm vụ trực tuyến kéo dài.) Đáp án: D Question 10: A. give rise to + N: gây ra, làm phát sinh B. keep up with + N: theo kịp C. get down to + N/V-ing: bắt đầu nghiêm túc làm việc gì D. make up for + N: bù đắp cho Ta có: sau chỗ trống là chuỗi danh từ “delays, missed deadlines, and weak team messages”. Đây là các hậu quả tiêu cực có thể xuất hiện do thói quen xấu. Cụm “give rise to” đi với danh từ và có nghĩa là gây ra hoặc làm phát sinh điều gì. Các cụm còn lại không diễn tả quan hệ nguyên nhân giữa “poor habits” và các hậu quả phía sau. Tạm dịch: Understand which poor habits may give rise to delays, missed deadlines, and weak team messages. (Hiểu những thói quen xấu nào có thể gây ra sự chậm trễ, trễ hạn và các thông điệp nhóm kém hiệu quả.) Đáp án: A Question 11: A. contract: hợp đồng B. agreement: thỏa thuận C. option: lựa chọn D. call: quyết định, lựa chọn trong một tình huống Ta có: cụm cần xét là “make the right __________ when choosing candidates”. Trong tiếng Anh, “make the right call” là cụm kết hợp dùng để nói đưa ra quyết định hoặc lựa chọn đúng trong một tình huống. Ngữ cảnh ở đây là chọn ứng viên cho các vị trí làm việc từ xa hoặc kết hợp, nên “call” phù hợp với nghĩa quyết định tuyển chọn. “Make the right option” sai kết hợp; “make the right contract” không dùng trong nghĩa đưa ra lựa chọn; “make the right agreement” cũng không diễn đạt việc chọn ứng viên. Tạm dịch: Review flexible work regulations, prepare fair interview questions, and learn how to make the right call when choosing candidates for remote or hybrid roles. (Xem lại các quy định về làm việc linh hoạt, chuẩn bị các câu hỏi phỏng vấn công bằng và học cách đưa ra quyết định đúng khi chọn ứng viên cho các vị trí làm việc từ xa hoặc kết hợp.) Đáp án: D Question 12: Ta có: cấu trúc “wish + S + V quá khứ đơn” dùng để diễn tả mong muốn trái với hiện tại. Câu đang nói một số người thích làm việc hoàn toàn từ xa, còn những người khác ước rằng hiện tại họ có nhiều hoạt động làm việc nhóm trực tiếp hơn. Vì vậy cần dùng “had”. “Have had” là hiện tại hoàn thành, “will have” là tương lai đơn, còn “have” là hiện tại đơn, đều không đúng cấu trúc “wish” trong trường hợp này. Tạm dịch: Some prefer fully remote work; others wish they had more face-to-face teamwork. (Một số người thích làm việc hoàn toàn từ xa; những người khác ước rằng họ có nhiều hoạt động làm việc nhóm trực tiếp hơn.) Đáp án: D |
