SKILL-MIX STUDIO: MAKE YOUR CV MORE EMPLOYABLE Some candidates highlight software, data tools, and academic qu...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
SKILL-MIX STUDIO: MAKE YOUR CV MORE EMPLOYABLE Some candidates highlight software, data tools, and academic qualifications; (7) __________ put teamwork and communication first. Strong applicants show both. CORE CHECK: TECHNICAL SKILLS - Technical skills include coding, spreadsheets, reports, and online meeting tools. Last Monday, a career adviser said, “Employers are checking profiles today.” She reported that employers were checking profiles (8) __________. PEOPLE CHECK: Soft skills help you communicate with colleagues, assist customers, and stay calm under pressure. They are not “nice extras”; they protect performance when a job becomes demanding. ACTION CARD · New employees often (9) __________ extra responsibilities during busy weeks. · (10) __________ on-the-job training, employers look for clear emails and respectful feedback. · A certificate may be a strong (11) __________, but it cannot replace reliability. · Choose examples that show your (12) __________ skills across different jobs. Question 7: A. much others B. another C. each other D. many others Question 8: A. today B. now C. that day D. the next day Question 9: A. take after B. take over C. take on D. take in Question 10: A. Consequently B. Alongside C. Except for D. In addition Question 11: A. requirement B. reference C. qualification D. application Question 12: A. role-based B. organisational C. task-oriented D. transferable |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. |
Hướng dẫn giải Question 7: A. much others: sai kết hợp B. another + N số ít: một cái/người khác C. each other: lẫn nhau D. many others: nhiều người khác Ta có: câu trước nói “Some candidates highlight software, data tools, and academic qualifications”, sau dấu chấm phẩy cần một chủ ngữ đối lập với “some candidates”. Cấu trúc đúng là “some candidates..., many others...”, nghĩa là “một số ứng viên..., nhiều người khác...”. “Others” là đại từ số nhiều dùng để thay cho “other candidates”. “Much” không đi với danh từ hoặc đại từ số nhiều chỉ người; “another” cần danh từ số ít phía sau hoặc dùng độc lập với nghĩa “một người/cái khác”; “each other” diễn tả quan hệ qua lại, không làm chủ ngữ theo nghĩa “những người khác” trong câu này. Tạm dịch: Some candidates highlight software, data tools, and academic qualifications; many others put teamwork and communication first. (Một số ứng viên nhấn mạnh phần mềm, công cụ dữ liệu và bằng cấp học thuật; nhiều người khác đặt tinh thần làm việc nhóm và giao tiếp lên hàng đầu.) Đáp án: D Question 8: Ta có: câu trực tiếp là “Employers are checking profiles today.” Khi chuyển sang câu gián tiếp sau động từ tường thuật ở quá khứ “reported”, thì hiện tại tiếp diễn “are checking” lùi thì thành quá khứ tiếp diễn “were checking”. Trạng từ thời gian “today” cũng đổi thành “that day” khi lời nói được thuật lại trong quá khứ. Vì vậy chỗ trống cần “that day”. “Today” và “now” thường dùng khi giữ nguyên mốc thời gian hiện tại; “the next day” nghĩa là ngày hôm sau, không đúng với “today” trong câu gốc. Tạm dịch: She reported that employers were checking profiles that day. (Cô ấy thuật lại rằng các nhà tuyển dụng đang kiểm tra hồ sơ vào ngày hôm đó.) Đáp án: C Question 9: A. take after + N: giống ai B. take over + N: tiếp quản C. take on + N: nhận thêm, đảm nhận D. take in + N: tiếp nhận, hiểu, lừa Ta có: sau chỗ trống là cụm danh từ “extra responsibilities”. Cụm kết hợp đúng là “take on responsibilities”, nghĩa là nhận hoặc đảm nhận trách nhiệm. Ngữ cảnh nói nhân viên mới thường phải nhận thêm trách nhiệm trong những tuần bận rộn. “Take over responsibilities” có thể mang nghĩa tiếp quản trách nhiệm từ người khác, nhưng câu này không nói đến việc thay người khác tiếp quản; trọng tâm là nhận thêm trách nhiệm. Vì vậy “take on” đúng với nghĩa của câu. Tạm dịch: New employees often take on extra responsibilities during busy weeks. (Nhân viên mới thường đảm nhận thêm trách nhiệm trong những tuần bận rộn.) Đáp án: C Question 10: A. Consequently: do đó, vì vậy B. Alongside + N: cùng với, bên cạnh C. Except for + N: ngoại trừ D. In addition: ngoài ra Ta có: sau chỗ trống là cụm danh từ “on-the-job training”, nên cần một từ hoặc cụm từ đi trực tiếp với danh từ. “Alongside technical qualifications” nghĩa là bên cạnh việc đào tạo tại chỗ. Câu muốn nói ngoài đào tạo trong công việc, nhà tuyển dụng còn tìm kiếm email rõ ràng và phản hồi tôn trọng. “Consequently” là trạng từ nối, không đi trực tiếp với cụm danh từ phía sau. “Except for” tạo nghĩa loại trừ, không đúng vì câu không muốn nói “ngoại trừ đào tạo tại chỗ”. “In addition” nếu đi với danh từ thì cần “to”, tức là “in addition to on-the-job training”, nhưng đề không có “to”. Tạm dịch: Alongside technical qualifications, employers look for clear emails and respectful feedback. (Bên cạnh việc đào tạo tại chỗ, nhà tuyển dụng tìm kiếm email rõ ràng và phản hồi tôn trọng.) Đáp án: B Question 11: A. requirement (n): yêu cầu B. reference (n): thông tin tham chiếu, người giới thiệu C. qualification (n): bằng cấp, trình độ chuyên môn D. application (n): đơn ứng tuyển Ta có: chủ ngữ là “A certificate”, tức là một chứng chỉ. Chỗ trống cần một danh từ chỉ giá trị của chứng chỉ trong hồ sơ nghề nghiệp. “Qualification” phù hợp vì chứng chỉ có thể được xem là một bằng cấp hoặc trình độ chuyên môn. Câu cũng nói tiếp “but it cannot replace reliability”, nghĩa là chứng chỉ có thể là một bằng cấp mạnh, nhưng không thể thay thế sự đáng tin cậy. “Requirement” là yêu cầu, nhưng “a certificate may be a strong requirement” không diễn đạt đúng ý trong câu này. “Reference” và “application” không phải bản chất của một chứng chỉ. Tạm dịch: A certificate may be a strong qualification, but it cannot replace reliability. (Một chứng chỉ có thể là một bằng cấp mạnh, nhưng nó không thể thay thế sự đáng tin cậy.) Đáp án: C Question 12: A. role-based (adj): dựa trên vai trò B. organisational (adj): thuộc về tổ chức; có tính tổ chức C. task-oriented (adj): hướng vào nhiệm vụ D. transferable (adj): có thể chuyển đổi, có thể áp dụng ở nhiều nơi Ta có: sau chỗ trống là danh từ “skills”, và phía sau có cụm “across different jobs”, nghĩa là qua nhiều công việc khác nhau. Cụm đúng theo ngữ cảnh là “transferable skills”, chỉ những kĩ năng có thể áp dụng từ công việc này sang công việc khác, như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. “Role-based skills” là kĩ năng gắn với một vai trò cụ thể, không nhấn mạnh khả năng dùng qua nhiều công việc. “Organisational skills” chủ yếu là kĩ năng tổ chức, còn “task-oriented skills” là kĩ năng hướng vào nhiệm vụ; cả hai đều hẹp hơn và không khớp trực tiếp với “across different jobs”. Tạm dịch: Choose examples that show your transferable skills across different jobs. (Hãy chọn các ví dụ thể hiện những kĩ năng có thể chuyển đổi của bạn qua nhiều công việc khác nhau.) Đáp án: D |
