Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
[Mức độ 8-9+] The Subtle Signs of Quiet Cutting Imagine coming to the office one morning only to find your desk has been moved to a dim corner, or your core responsibilities have been reassigned to a junior colleague without any formal explanation. You haven't been fired, yet the professional ground beneath your feet feels increasingly hollow. This is the unsettling reality of "quiet cutting," a corporate manoeuvre where employers restructure a worker's role so drastically that the position they once held effectively vanishes. Unlike the dramatic, headline-grabbing mass layoffs, this process is a slow, silent erosion of one’s professional identity, often leaving employees in a state of bewildered limbo. At its core, quiet cutting is a clinical exercise in corporate reassignment, but for the individual, it is a deeply personal ordeal. Companies often frame these shifts as "strategic realignments" or "agility-driven updates" to streamline operations. However, beneath the polished jargon lies a cold mechanism that bypasses the emotional and financial messiness of severance packages. By stripping a role of its prestige or purpose, organisations subtly nudge employees toward the exit. It is a sophisticated game of professional chess where the pawn is moved so far from the action that it eventually chooses to leave the board entirely. The rise of this phenomenon in digital discourse has sparked a complex debate: is the media truly raising awareness or merely exploiting professional suffering? On one hand, the viral nature of these stories provides a shared vocabulary for those who felt they were being "gaslit" by their bosses. On the other, the relentless commodification of workplace trauma by career influencers can turn a painful, private struggle into a fleeting trend for engagement. When we scroll through tales of quiet cutting, the line between genuine empathy and voyeuristic curiosity becomes dangerously thin, often reducing a person's livelihood to a cautionary tale designed to attract “likes” Perhaps the most haunting aspect of quiet cutting is the ethical void it leaves in its wake. While some argue that internal mobility—even when forced—can lead to unexpected personal growth or a necessary career pivot, the lack of transparency often poisons the well of trust. If a workplace values its human capital, it should prioritise candid conversations over tactical silence. We must ask ourselves whether a more efficient bottom line justifies the psychological toll of making someone feel invisible. In the end, a culture that prizes silence over honesty may find that it has cut away not just redundant roles, but the very soul of its workforce. [Adapted from https://www.forbes.com/sites/jackkelly/2023/08/30/quiet-cutting-is-the-new-layoff-trend-what-you-need-to-know/] Question 23: Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a sign of quiet cutting? A. The relocation of an employee's workspace to a less favourable area. B. The transfer of primary tasks to a staff member with less experience. C. The immediate termination of an employment contract with a notice. D. The significant alteration of a role that leads to its practical disappearance. Question 24: The word “clinical” in paragraph 2 is closest in meaning to __________. A. medical and scientific B. cold and unemotional C. formal and careful D. efficient and practical Question 25: The word “bypasses” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to __________. A. analysis B. research C. addresses D. explains Question 26: According to paragraph 2, why do companies prefer quiet cutting over traditional layoffs? A. It allows them to avoid the complexities and costs of firing workers. B. It provides employees with better opportunities for professional growth. C. It is a more transparent way to handle "strategic realignments." D. It ensures that the emotional well-being of the staff is prioritised. Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? A. Online stories about quiet cutting can blur sincere concern and shallow curiosity, turning someone’s hardship into content for attention. B. Social media discussions of quiet cutting usually help people respond with deeper sympathy and more thoughtful career advice. C. Workplace influencers often describe quiet cutting in dramatic ways so that companies will be forced to change their policies immediately. D. Repeated exposure to stories of quiet cutting makes employees less interested in career trends and more focused on private recovery. Question 28: The word “It” in paragraph 2 refers to __________. A. quiet cutting B. the individual C. corporate reassignment D. a severance package Question 29: Which paragraph focuses on the media debate over whether public attention to quiet cutting informs people or exploits them? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 30: Which paragraph presents quiet cutting as a strategic business practice that gently pushes workers toward leaving rather than removing them outright? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Hướng dẫn giải Question 23: Câu nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 1 như một dấu hiệu của quiet cutting? A. The relocation of an employee's workspace to a less favourable area: Việc chuyển chỗ làm của nhân viên đến một khu vực kém thuận lợi hơn. B. The transfer of primary tasks to a staff member with less experience: Việc chuyển các nhiệm vụ chính cho một nhân viên ít kinh nghiệm hơn. C. The immediate termination of an employment contract with a notice: Việc chấm dứt hợp đồng lao động ngay lập tức kèm thông báo. D. The significant alteration of a role that leads to its practical disappearance: Việc thay đổi đáng kể vai trò khiến vị trí đó gần như biến mất trên thực tế. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Imagine coming to the office one morning only to find your desk has been moved to a dim corner, or your core responsibilities have been reassigned to a junior colleague without any formal explanation. You haven't been fired, yet the professional ground beneath your feet feels increasingly hollow. This is the unsettling reality of "quiet cutting," a corporate manoeuvre where employers restructure a worker's role so drastically that the position they once held effectively vanishes.” (Hãy tưởng tượng một buổi sáng bạn đến văn phòng và phát hiện bàn làm việc của mình đã bị chuyển đến một góc tối, hoặc các trách nhiệm cốt lõi của bạn đã được giao lại cho một đồng nghiệp cấp dưới mà không có lời giải thích chính thức nào. Bạn chưa bị sa thải, nhưng nền tảng nghề nghiệp dưới chân bạn ngày càng trở nên rỗng tuếch. Đây là thực tế đáng bất an của “quiet cutting”, một thủ thuật doanh nghiệp trong đó nhà tuyển dụng tái cấu trúc vai trò của người lao động nghiêm trọng đến mức vị trí họ từng nắm giữ gần như biến mất.) Đoạn 1 nhắc đến ba dấu hiệu: bàn làm việc bị chuyển đến góc kém thuận lợi, nhiệm vụ chính bị giao cho đồng nghiệp cấp dưới, và vai trò bị tái cấu trúc đến mức vị trí cũ gần như biến mất. Các ý này tương ứng với A, B và D. Riêng C nói về việc chấm dứt hợp đồng ngay lập tức kèm thông báo, nhưng đoạn văn lại nói rõ “You haven't been fired”, tức là người lao động chưa bị sa thải. Vì vậy, C là thông tin không được nhắc đến và còn trái với bản chất của quiet cutting trong đoạn 1. Đáp án: C Question 24: Từ “clinical” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào? A. medical and scientific /ˈmedɪkl ənd ˌsaɪənˈtɪfɪk/ (adj): thuộc y học và khoa học B. cold and unemotional /kəʊld ənd ˌʌnɪˈməʊʃənl/ (adj): lạnh lùng và vô cảm C. formal and careful /ˈfɔːml ənd ˈkeəfl/ (adj): trang trọng và cẩn thận D. efficient and practical /ɪˈfɪʃnt ənd ˈpræktɪkl/ (adj): hiệu quả và thực tế Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “At its core, quiet cutting is a clinical exercise in corporate reassignment, but for the individual, it is a deeply personal ordeal. Companies often frame these shifts as "strategic realignments" or "agility-driven updates" to streamline operations. However, beneath the polished jargon lies a cold mechanism that bypasses the emotional and financial messiness of severance packages.” (Về bản chất, quiet cutting là một hoạt động điều chuyển nhân sự mang tính lạnh lùng trong doanh nghiệp, nhưng đối với cá nhân người lao động, đó là một thử thách rất riêng tư và đau đớn. Các công ty thường mô tả những thay đổi này là “tái định hướng chiến lược” hoặc “cập nhật để tăng tính linh hoạt” nhằm tinh giản hoạt động. Tuy nhiên, bên dưới lớp thuật ngữ bóng bẩy là một cơ chế lạnh lùng né tránh sự rắc rối về cảm xúc và tài chính của các gói thôi việc.) Từ clinical trong ngữ cảnh này không mang nghĩa y học. Nó được đặt đối lập với “a deeply personal ordeal”, nghĩa là với công ty thì đây chỉ là một thao tác tái phân công lạnh lùng, còn với cá nhân thì đó là một trải nghiệm đau đớn. Ngay sau đó, bài dùng cụm “a cold mechanism”, củng cố sắc thái lạnh lùng, vô cảm. Vì vậy, clinical ở đây mang nghĩa “lạnh lùng, thiếu cảm xúc”. => clinical ≈ cold and unemotional Đáp án: B Question 25: Từ “bypasses” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào? A. analysis /əˈnæləsɪs/ (n): sự phân tích B. research /rɪˈsɜːtʃ/ (n): nghiên cứu C. addresses /əˈdresɪz/ (v): giải quyết, xử lí trực tiếp D. explains /ɪkˈspleɪnz/ (v): giải thích Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “However, beneath the polished jargon lies a cold mechanism that bypasses the emotional and financial messiness of severance packages. By stripping a role of its prestige or purpose, organisations subtly nudge employees toward the exit.” (Tuy nhiên, bên dưới lớp thuật ngữ bóng bẩy là một cơ chế lạnh lùng né tránh sự rắc rối về cảm xúc và tài chính của các gói thôi việc. Bằng cách tước đi uy tín hoặc mục đích của một vai trò, các tổ chức âm thầm đẩy nhân viên về phía lối ra.) Trong câu này, bypasses nghĩa là “né tránh, đi vòng qua, không trực tiếp xử lí”. Công ty dùng quiet cutting để tránh phải đối diện với sự phức tạp về cảm xúc và tài chính của việc sa thải chính thức. Từ trái nghĩa phù hợp nhất phải mang nghĩa “đối diện và xử lí trực tiếp”. Addresses có nghĩa là xử lí, giải quyết một vấn đề, nên trái nghĩa với bypasses trong ngữ cảnh này. => bypasses >< addresses Đáp án: C Question 26: Theo đoạn 2, tại sao các công ty thích quiet cutting hơn các đợt sa thải truyền thống? A. It allows them to avoid the complexities and costs of firing workers: Nó cho phép họ tránh những phức tạp và chi phí của việc sa thải nhân viên. B. It provides employees with better opportunities for professional growth: Nó mang lại cho nhân viên nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp hơn. C. It is a more transparent way to handle "strategic realignments": Nó là một cách minh bạch hơn để xử lí các “tái định hướng chiến lược”. D. It ensures that the emotional well-being of the staff is prioritised: Nó đảm bảo sức khỏe tinh thần của nhân viên được ưu tiên. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “However, beneath the polished jargon lies a cold mechanism that bypasses the emotional and financial messiness of severance packages. By stripping a role of its prestige or purpose, organisations subtly nudge employees toward the exit.” (Tuy nhiên, bên dưới lớp thuật ngữ bóng bẩy là một cơ chế lạnh lùng né tránh sự rắc rối về cảm xúc và tài chính của các gói thôi việc. Bằng cách tước đi uy tín hoặc mục đích của một vai trò, các tổ chức âm thầm đẩy nhân viên về phía lối ra.) Mấu chốt nằm ở cụm “bypasses the emotional and financial messiness of severance packages”. Quiet cutting giúp công ty không phải xử lí trực tiếp các rắc rối cảm xúc và tài chính đi kèm việc cho thôi việc chính thức. Điều này tương ứng với đáp án A: công ty tránh được sự phức tạp và chi phí liên quan đến việc sa thải nhân viên. Đáp án: A Question 27: Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3? “When we scroll through tales of quiet cutting, the line between genuine empathy and voyeuristic curiosity becomes dangerously thin, often reducing a person's livelihood to a cautionary tale designed to attract “likes”” (Khi chúng ta lướt qua những câu chuyện về quiet cutting, ranh giới giữa sự đồng cảm chân thành và sự tò mò soi mói trở nên nguy hiểm mong manh, thường biến sinh kế của một con người thành một câu chuyện cảnh báo đơn thuần để kiếm “lượt thích”.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The rise of this phenomenon in digital discourse has sparked a complex debate: is the media truly raising awareness or merely exploiting professional suffering? On one hand, the viral nature of these stories provides a shared vocabulary for those who felt they were being "gaslit" by their bosses. On the other, the relentless commodification of workplace trauma by career influencers can turn a painful, private struggle into a fleeting trend for engagement. When we scroll through tales of quiet cutting, the line between genuine empathy and voyeuristic curiosity becomes dangerously thin, often reducing a person's livelihood to a cautionary tale designed to attract “likes”” (Sự nổi lên của hiện tượng này trong diễn ngôn số đã làm dấy lên một cuộc tranh luận phức tạp: truyền thông thật sự đang nâng cao nhận thức hay chỉ đang khai thác nỗi đau nghề nghiệp? Một mặt, tính lan truyền của những câu chuyện này cung cấp một vốn từ chung cho những người từng cảm thấy bị cấp trên thao túng tâm lí. Mặt khác, việc các influencer nghề nghiệp liên tục biến chấn thương nơi làm việc thành hàng hóa có thể biến một cuộc đấu tranh đau đớn và riêng tư thành một xu hướng thoáng qua để tạo tương tác. Khi chúng ta lướt qua những câu chuyện về quiet cutting, ranh giới giữa sự đồng cảm chân thành và sự tò mò soi mói trở nên nguy hiểm mong manh, thường biến sinh kế của một con người thành một câu chuyện cảnh báo đơn thuần để kiếm “lượt thích”.) A. Online stories about quiet cutting can blur sincere concern and shallow curiosity, turning someone’s hardship into content for attention: Những câu chuyện trực tuyến về quiet cutting có thể làm mờ ranh giới giữa sự quan tâm chân thành và sự tò mò nông cạn, biến khó khăn của ai đó thành nội dung để thu hút sự chú ý. Đúng. Đáp án này giữ được đầy đủ ý cốt lõi của câu gốc: “genuine empathy” được diễn đạt lại bằng “sincere concern”, “voyeuristic curiosity” được diễn đạt lại bằng “shallow curiosity”, và “reducing a person's livelihood to a mere cautionary tale for the likes” được diễn đạt lại bằng “turning someone’s hardship into content for attention”. Đây là cách paraphrase sát nhất cả về nghĩa lẫn thái độ phê phán. B. Social media discussions of quiet cutting usually help people respond with deeper sympathy and more thoughtful career advice: Các cuộc thảo luận trên mạng xã hội về quiet cutting thường giúp mọi người phản ứng với sự cảm thông sâu sắc hơn và lời khuyên nghề nghiệp thấu đáo hơn. Sai. Đáp án này chỉ giữ được bề mặt chủ đề “social media discussions”, nhưng làm lệch thái độ của câu gốc. Câu gốc không nói mạng xã hội usually help con người cảm thông sâu hơn; ngược lại, nó cảnh báo rằng ranh giới giữa đồng cảm và tò mò soi mói trở nên rất mong manh, và câu chuyện cá nhân có thể bị biến thành nội dung câu tương tác. C. Workplace influencers often describe quiet cutting in dramatic ways so that companies will be forced to change their policies immediately: Các influencer nghề nghiệp thường mô tả quiet cutting theo cách kịch tính để buộc các công ty thay đổi chính sách ngay lập tức. Sai. Câu gốc có nhắc đến việc career influencers có thể biến chấn thương nơi làm việc thành nội dung, nhưng không nói mục tiêu của họ là buộc công ty thay đổi chính sách ngay lập tức. Cụm “so that companies will be forced to change their policies immediately” là ý được thêm vào, không có căn cứ trong đoạn văn. D. Repeated exposure to stories of quiet cutting makes employees less interested in career trends and more focused on private recovery: Việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với các câu chuyện về quiet cutting khiến nhân viên ít quan tâm hơn đến xu hướng nghề nghiệp và tập trung hơn vào sự hồi phục cá nhân. Sai. Câu gốc không nói người đọc hay nhân viên sẽ ít quan tâm đến xu hướng nghề nghiệp, cũng không nói họ sẽ tập trung vào phục hồi cá nhân. Trọng tâm câu gốc là sự mờ ranh giới giữa đồng cảm và tò mò tiêu thụ nội dung, không phải tác động trị liệu hay phục hồi của người lao động. Đáp án: A Question 28: Từ “It” trong đoạn 2 quy chiếu đến điều gì? A. quiet cutting /ˈkwaɪət ˈkʌtɪŋ/ (n): quiet cutting B. the individual /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ (n): cá nhân C. corporate reassignment /ˈkɔːpərət ˌriːəˈsaɪnmənt/ (n): sự điều chuyển nhân sự trong doanh nghiệp D. a severance package /ˈsevərəns ˈpækɪdʒ/ (n): gói thôi việc Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “By stripping a role of its prestige or purpose, organisations subtly nudge employees toward the exit. It is a sophisticated game of professional chess where the pawn is moved so far from the action that it eventually chooses to leave the board entirely.” (Bằng cách tước đi uy tín hoặc mục đích của một vai trò, các tổ chức âm thầm đẩy nhân viên về phía lối ra. Đó là một ván cờ nghề nghiệp tinh vi, trong đó con tốt bị di chuyển ra quá xa khỏi khu vực hành động đến mức cuối cùng nó tự chọn rời khỏi bàn cờ hoàn toàn.) Đại từ It không chỉ the individual, vì cá nhân không phải là “a sophisticated game”. Nó cũng không chỉ a severance package, vì câu trước đang nói công ty né tránh gói thôi việc. It quy chiếu lại toàn bộ thủ thuật được miêu tả trước đó: công ty tước đi uy tín hoặc mục đích của vai trò để âm thầm đẩy nhân viên rời đi. Thủ thuật đó chính là quiet cutting. => It = quiet cutting Đáp án: A Question 29: Đoạn nào tập trung vào cuộc tranh luận của truyền thông về việc sự chú ý công khai đối với quiet cutting là giúp người ta hiểu vấn đề hay đang khai thác họ? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The rise of this phenomenon in digital discourse has sparked a complex debate: is the media truly raising awareness or merely exploiting professional suffering? On one hand, the viral nature of these stories provides a shared vocabulary for those who felt they were being "gaslit" by their bosses. On the other, the relentless commodification of workplace trauma by career influencers can turn a painful, private struggle into a fleeting trend for engagement.” (Sự nổi lên của hiện tượng này trong diễn ngôn số đã làm dấy lên một cuộc tranh luận phức tạp: truyền thông thật sự đang nâng cao nhận thức hay chỉ đang khai thác nỗi đau nghề nghiệp? Một mặt, tính lan truyền của những câu chuyện này cung cấp một vốn từ chung cho những người từng cảm thấy bị cấp trên thao túng tâm lí. Mặt khác, việc các influencer nghề nghiệp liên tục biến chấn thương nơi làm việc thành hàng hóa có thể biến một cuộc đấu tranh đau đớn và riêng tư thành một xu hướng thoáng qua để tạo tương tác.) Cụm mấu chốt là “is the media truly raising awareness or merely exploiting professional suffering?”. Đây chính là nội dung câu hỏi: truyền thông đang nâng cao nhận thức hay khai thác nỗi đau nghề nghiệp. Vì vậy, đoạn tập trung vào media debate là đoạn 3. Đáp án: C Question 30: Đoạn nào trình bày quiet cutting như một chiến lược kinh doanh âm thầm đẩy nhân viên rời đi thay vì sa thải họ trực tiếp? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “However, beneath the polished jargon lies a cold mechanism that bypasses the emotional and financial messiness of severance packages. By stripping a role of its prestige or purpose, organisations subtly nudge employees toward the exit. It is a sophisticated game of professional chess where the pawn is moved so far from the action that it eventually chooses to leave the board entirely.” (Tuy nhiên, bên dưới lớp thuật ngữ bóng bẩy là một cơ chế lạnh lùng né tránh sự rắc rối về cảm xúc và tài chính của các gói thôi việc. Bằng cách tước đi uy tín hoặc mục đích của một vai trò, các tổ chức âm thầm đẩy nhân viên về phía lối ra. Đó là một ván cờ nghề nghiệp tinh vi, trong đó con tốt bị di chuyển ra quá xa khỏi khu vực hành động đến mức cuối cùng nó tự chọn rời khỏi bàn cờ hoàn toàn.) Đoạn 2 mô tả rõ quiet cutting như một cơ chế doanh nghiệp: công ty không sa thải trực tiếp mà làm cho vai trò của nhân viên mất uy tín hoặc mất mục đích, từ đó “subtly nudge employees toward the exit”. Cụm này khớp trực tiếp với ý trong câu hỏi: nhẹ nhàng/âm thầm đẩy người lao động rời đi thay vì loại bỏ họ ngay lập tức. Đáp án: B |
