Hướng dẫn giải Question 31: Theo đoạn 1, xu hướng ngày càng tăng của việc nhân viên ở lại vị trí hiện tại bắt nguồn từ __________. A. a stagnant labor situation characterized by minimal hiring: một tình trạng lao động trì trệ với rất ít tuyển dụng B. the high-stakes career moves available in the prior market: những bước chuyển nghề nghiệp nhiều rủi ro trong thị trường trước đó C. a recent large-scale study corroborating the new shift: một nghiên cứu quy mô lớn gần đây xác nhận sự thay đổi mới này D. a widespread preference for comfort, security, and stability: nỗi lo ngại lan rộng về triển vọng kinh tế Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The primary impetus is not growing loyalty, but pervasive trepidation; 48% concede that they are staying longer than they otherwise might for comfort, security, or stability.” (Động lực chính không phải là sự trung thành tăng lên, mà là nỗi lo sợ lan rộng; 48% thừa nhận họ ở lại hoàn toàn vì sự bất ổn kinh tế.) Cụm then chốt là “The primary impetus” và “pervasive trepidation”. Bài nói rõ nguyên nhân chính khiến nhân viên ở lại không phải vì trung thành hơn, mà vì lo sợ lan rộng trước sự bất ổn kinh tế. Đáp án D diễn đạt lại đúng ý này bằng “a widespread apprehension about the economic outlook”. Đáp án: D Question 32: Từ concede trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________. A. agree /əˈɡriː/ (v): đồng ý B. argue /ˈɑːrɡjuː/ (v): tranh luận; cho rằng C. admit /ədˈmɪt/ (v): thừa nhận D. reveal /rɪˈviːl/ (v): tiết lộ Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The primary impetus is not growing loyalty, but pervasive trepidation; 48% concede that they are staying longer than they otherwise might for comfort, security, or stability.” (Động lực chính không phải là sự trung thành tăng lên, mà là nỗi lo sợ lan rộng; 48% thừa nhận họ ở lại hoàn toàn vì sự bất ổn kinh tế.) Trong ngữ cảnh này, “concede” được dùng khi người lao động chấp nhận nói ra một sự thật có phần miễn cưỡng hoặc không tích cực: họ ở lại không phải vì trung thành, mà vì bất ổn kinh tế. Do đó, “concede” mang nghĩa “thừa nhận”, gần nhất với “admit”. “Agree” chỉ là đồng ý, chưa có sắc thái thừa nhận một sự thật; “argue” là tranh luận hoặc lập luận; “reveal” là tiết lộ thông tin, nhưng không diễn tả đúng sắc thái tự thừa nhận như “concede”. => concede ≈ admit Đáp án: C Question 33: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 tốt nhất? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Career experts are adamant that the trend is not a symptom of complacency, but a pragmatic response to an unpredictable landscape. Vicki Salemi, a career expert at Monster, posits that the new loyalty is about ‘survival, not necessarily satisfaction,’ with job security providing ‘a source of emotional security.’ [II] The practice is ubiquitous; Monster’s data shows 85% of all workers have ‘job-hugged’ at some point. In the survey, 55% of workers believed Gen X and Boomers were more likely to stay put than younger colleagues.” (Các chuyên gia nghề nghiệp khẳng định xu hướng này không phải là dấu hiệu của sự tự mãn, mà là một phản ứng thực tế trước bối cảnh khó đoán. Vicki Salemi, chuyên gia nghề nghiệp tại Monster, cho rằng sự trung thành mới này là về “sinh tồn, không nhất thiết là hài lòng”, trong đó sự an toàn việc làm đem lại “một nguồn an toàn về mặt cảm xúc”. Việc này rất phổ biến; dữ liệu của Monster cho thấy 85% người lao động từng “job-hugged” vào một thời điểm nào đó. Xu hướng này đặc biệt rõ ở những người lao động có thâm niên. 55% người tham gia khảo sát xác định Gen X và Boomers là nhóm có khả năng áp dụng chiến lược né rủi ro này cao nhất, so với chỉ 25% tin rằng nó phổ biến hơn ở các thế hệ trẻ.) A. Career experts view job hugging as a pragmatic choice for survival although it reflects a concerning lack of career ambition, often seen more frequently in older, established generations who have a tendency to be more risk-averse: Các chuyên gia nghề nghiệp xem job hugging là một lựa chọn thực tế để sinh tồn, mặc dù nó phản ánh sự thiếu tham vọng nghề nghiệp đáng lo ngại, thường thấy nhiều hơn ở các thế hệ lớn tuổi và ổn định hơn, những người có xu hướng né rủi ro hơn. Sai. Đáp án này giữ được một phần ý “pragmatic” và “survival”, nhưng sai ở cụm “reflects a concerning lack of career ambition”. Bài nói ngược lại rằng xu hướng này “is not a symptom of complacency”, tức không phải dấu hiệu của sự tự mãn hay trì trệ. Đáp án thêm ý đánh giá tiêu cực “lack of career ambition” mà đoạn 2 không khẳng định. B. Job hugging is seen as a survival tactic, with career analysts suggesting that its higher occurrence among Gen X and Boomers results from their greater demand for financial security compared to younger, less established generations: Job hugging được xem là một chiến thuật sinh tồn, với các nhà phân tích nghề nghiệp cho rằng việc nó xuất hiện nhiều hơn ở Gen X và Boomers là do nhu cầu an toàn tài chính lớn hơn của họ so với các thế hệ trẻ, ít ổn định hơn. Sai. Đáp án này đúng một phần ở ý “survival tactic” và việc Gen X/Boomers có xu hướng áp dụng nhiều hơn, nhưng sai ở phần nguyên nhân “their greater demand for financial security”. Đoạn 2 chỉ nói job security là “a source of emotional security” và nêu số liệu về nhóm tuổi, không nói Gen X/Boomers làm vậy vì nhu cầu an toàn tài chính cao hơn thế hệ trẻ. C. Career analysts interpret job hugging not as passivity but as a reasonable adjustment to economic volatility, a common practice offering emotional stability that appears more prevalent among older employee cohorts: Các nhà phân tích nghề nghiệp hiểu job hugging không phải là sự thụ động mà là một sự điều chỉnh hợp lí trước biến động kinh tế, một thực hành phổ biến đem lại sự ổn định cảm xúc và có vẻ phổ biến hơn ở các nhóm lao động lớn tuổi hơn. Đúng. Đáp án này giữ đúng các ý chính của đoạn: không phải “complacency”, mà là “a pragmatic response”; liên quan đến “survival” và “emotional security”; rất phổ biến với 85%; và rõ hơn ở nhóm lao động có thâm niên, đặc biệt Gen X và Boomers. Đây là bản tóm tắt bao quát đúng trọng tâm đoạn 2. D. Career analysts describe job hugging as offering crucial emotional reassurance in uncertain times, making it the obviously preferred and logical approach for most workers, particularly experienced older employees in the workforce: Các nhà phân tích nghề nghiệp mô tả job hugging là đem lại sự trấn an cảm xúc quan trọng trong thời kỳ bất định, khiến nó trở thành cách tiếp cận rõ ràng được ưa thích và hợp lí đối với hầu hết người lao động, đặc biệt là những lao động lớn tuổi có kinh nghiệm. Sai. Đáp án đúng ở ý “emotional reassurance”, nhưng sai ở cụm tuyệt đối hóa “obviously preferred and logical approach for most workers”. Đoạn 2 nói thực hành này phổ biến và là phản ứng thực tế, không khẳng định nó là lựa chọn “rõ ràng được ưa thích” hay cách tiếp cận tốt nhất cho hầu hết mọi người. Đáp án: C Question 34: Các chuyên gia nghề nghiệp hiểu xu hướng “job hugging” như thế nào? A. As a widespread practice reflecting high levels of job satisfaction: như một thực hành phổ biến phản ánh mức độ hài lòng cao với công việc B. As a calculated strategy driven by survival instincts in a volatile economy: như một chiến lược có tính toán, được thúc đẩy bởi bản năng sinh tồn trong nền kinh tế biến động C. As a logical but ultimately unproductive response to current market fears: như một phản ứng hợp lí nhưng cuối cùng không hiệu quả trước nỗi sợ thị trường hiện tại D. As a risk-averse tactic limited mostly to Gen X and Boomer employees: như một chiến thuật né rủi ro chủ yếu chỉ giới hạn ở Gen X và Boomers Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Career experts are adamant that the trend is not a symptom of complacency, but a pragmatic response to an unpredictable landscape. Vicki Salemi, a career expert at Monster, posits that the new loyalty is about ‘survival, not necessarily satisfaction,’ with job security providing ‘a source of emotional security.’” (Các chuyên gia nghề nghiệp khẳng định xu hướng này không phải là dấu hiệu của sự tự mãn, mà là một phản ứng thực tế trước bối cảnh khó đoán. Vicki Salemi, chuyên gia nghề nghiệp tại Monster, cho rằng sự trung thành mới này là về “sinh tồn, không nhất thiết là hài lòng”, trong đó sự an toàn việc làm đem lại “một nguồn an toàn về mặt cảm xúc”.) Các cụm mấu chốt là “a pragmatic response to an unpredictable landscape” và “survival, not necessarily satisfaction”. Như vậy, chuyên gia không xem job hugging là biểu hiện của sự hài lòng cao, cũng không nói nó vô ích. Họ hiểu đây là phản ứng thực tế, có tính sinh tồn, trước một nền kinh tế khó đoán. Đáp án B diễn đạt đúng trọng tâm đó. Đáp án: B Question 35: Từ it trong đoạn 2 quy chiếu đến __________. A. the survey (noun): cuộc khảo sát B. the trend (noun): xu hướng C. the workers (noun): người lao động D. the rate (noun): tỉ lệ Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The practice is ubiquitous; Monster’s data shows 85% of all workers have ‘job-hugged’ at some point. In the survey, 55% of workers believed Gen X and Boomers were more likely to stay put than younger colleagues.” (Thực tế này rất phổ biến; dữ liệu của Monster cho thấy 85% người lao động từng “job-hugged” vào một thời điểm nào đó. Xu hướng này đặc biệt rõ ở những người lao động có thâm niên. 55% người tham gia khảo sát xác định Gen X và Boomers là nhóm có khả năng cao nhất áp dụng chiến lược né tránh rủi ro này, so với chỉ 25% tin rằng nó phổ biến hơn ở các thế hệ trẻ.) Đại từ “it” nằm trong cụm “believed it was more prevalent among younger generations”. Ngay trước đó, bài nói về “this risk-averse strategy”, tức chiến lược “job hugging”. Vì vậy, “it” không chỉ cuộc khảo sát, người lao động hay tỉ lệ, mà quy chiếu về xu hướng/chiến lược “job hugging” đang được nhắc tới. => it = the trend Đáp án: B Question 36: Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3? “They advise job huggers to monitor the job market passively while making the most of their current positions.” (Họ khuyên những người job hugging theo dõi thị trường việc làm một cách thụ động, đồng thời tận dụng vị trí hiện tại của mình.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Career experts urge employees to reframe their caution as an opportunity for strategic advancement. They advise job huggers to monitor the job market passively while making the most of their current positions. Employees can capitalize on the stability by proactively acquiring new skills, building confidence, or exploring internal mobility, secondments, and new responsibilities.” (Các chuyên gia như Salemi và Dmitri Anikin của SalaryGuide kêu gọi nhân viên nhìn lại sự thận trọng của mình như một cơ hội để phát triển chiến lược. Họ khuyên những người job hugging theo dõi thị trường việc làm một cách thụ động, đồng thời tận dụng vị trí hiện tại của mình. Nhân viên có thể tận dụng sự ổn định bằng cách chủ động học kỹ năng mới, xây dựng sự tự tin, hoặc khám phá luân chuyển nội bộ, biệt phái và trách nhiệm mới.) A. The experts’ counsel to job huggers is to keep an eye on the job market while, at the same time, making the most of their existing roles: Lời khuyên của các chuyên gia dành cho những người job hugging là quan sát thị trường việc làm một cách nhẹ nhàng, đồng thời tận dụng tối đa vai trò hiện tại của họ. Đúng. Đáp án này giữ đúng hai vế chính của câu gốc: “passively monitor the job market” được diễn đạt lại bằng “keep an eye on the job market”, và “leveraging their current positions” được diễn đạt lại bằng “making the most of their existing roles”. Quan hệ “while simultaneously” cũng được giữ bằng “while, at the same time”. B. Experts advise job huggers to capitalize on their existing roles as an effective method for passively observing the employment field: Các chuyên gia khuyên những người job hugging tận dụng vai trò hiện tại như một phương pháp hiệu quả để quan sát thụ động thị trường việc làm. Sai. Câu gốc có hai hành động song song: theo dõi thị trường và tận dụng vị trí hiện tại. Đáp án B làm lệch quan hệ logic khi biến “tận dụng vai trò hiện tại” thành phương tiện để “quan sát thị trường việc làm”. Bài không nói việc tận dụng vị trí hiện tại là cách để theo dõi thị trường. C. While “job huggers” are advised to casually observe the employment landscape, they should also focus on preserving their present roles: Trong khi những người job hugging được khuyên quan sát thị trường việc làm một cách nhẹ nhàng, họ cũng nên tập trung vào việc giữ gìn vai trò hiện tại. Sai. Vế đầu gần đúng với “passively monitor the job market”, nhưng vế sau sai ở “preserving their present roles”. Câu gốc nói “leveraging their current positions”, nghĩa là tận dụng vị trí hiện tại để phát triển, học kỹ năng, tìm cơ hội nội bộ; không chỉ đơn giản là giữ nguyên hay bảo vệ vai trò hiện tại. D. A continuous observation of the job market is recommended for “job huggers” by experts, in addition to capitalizing on their present roles: Việc quan sát liên tục thị trường việc làm được các chuyên gia khuyến nghị cho những người job hugging, bên cạnh việc tận dụng vai trò hiện tại của họ. Sai. Đáp án này giữ được ý “capitalizing on their present roles”, nhưng “continuous observation” làm lệch sắc thái của “passively monitor”. Câu gốc nhấn mạnh theo dõi một cách thụ động, không phải quan sát liên tục. Ngoài ra, cấu trúc bị động này vẫn kém sát hơn đáp án A trong việc giữ đủ và đúng quan hệ đồng thời giữa hai hành động. Đáp án: A Question 37: Người sử dụng lao động có lợi ích tài chính gì từ việc giữ chân nhân viên nhiều hơn? A. The ability to retain valuable institutional knowledge and expertise: khả năng giữ lại kiến thức và chuyên môn nội bộ có giá trị B. The avoidance of costs associated with recruiting and training replacements: việc tránh các chi phí liên quan đến tuyển dụng và đào tạo người thay thế C. A workforce that feels generally more secure and therefore more valued: một lực lượng lao động nói chung cảm thấy an toàn hơn và vì vậy được coi trọng hơn D. A neutral perspective on the overall trend shared by almost half of managers: quan điểm trung lập về toàn bộ xu hướng được gần một nửa nhà quản lí chia sẻ Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “They quietly appreciate the retention of institutional knowledge (22%) and, most critically, the lower turnover costs (30%) that a stable workforce provides.” (Họ âm thầm đánh giá cao việc giữ lại kiến thức nội bộ, 22%, và quan trọng nhất là chi phí thay thế nhân sự thấp hơn, 30%, mà một lực lượng lao động ổn định đem lại.) Cụm then chốt là “most critically, the lower turnover costs”. “Turnover costs” là các chi phí phát sinh khi nhân viên rời đi, thường bao gồm tuyển người thay thế, đào tạo, bàn giao và mất năng suất. Vì câu hỏi hỏi “financial advantage”, đáp án đúng phải là lợi ích về chi phí. Đáp án B diễn đạt đúng ý “lower turnover costs” bằng việc tránh chi phí tuyển dụng và đào tạo người thay thế. Đáp án: B Question 38: Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Employees can capitalize on the stability by proactively acquiring new skills, building confidence, or exploring internal mobility, secondments, and new responsibilities. Many are also ‘side stacking’—cultivating multiple side hustles—to bolster their income streams and build a financial reserve against uncertainty.” (Người lao động có thể tận dụng sự ổn định bằng cách chủ động học kĩ năng mới, xây dựng sự tự tin, hoặc khám phá cơ hội luân chuyển nội bộ, biệt phái và trách nhiệm mới. Nhiều người cũng đang “side stacking”, tức phát triển nhiều công việc phụ, để củng cố nguồn thu nhập và xây dựng khoản dự phòng tài chính trước sự bất ổn.) Đoạn 4: “The ‘job-hugging’ phenomenon creates a clear emotional tradeoff. The Monster survey found workers acutely divided: 27% report feeling ‘stuck’ and dissatisfied, while 25% feel more secure and valued. Employers, in contrast, view the trend favorably; 48% see it positively, and 45% are neutral.” (Hiện tượng “job hugging” tạo ra một sự đánh đổi rõ ràng về mặt cảm xúc. Khảo sát của Monster cho thấy người lao động bị chia rẽ rõ rệt: 27% cho biết họ cảm thấy “mắc kẹt” và không hài lòng, trong khi 25% cảm thấy an toàn và được trân trọng hơn. Ngược lại, nhà tuyển dụng nhìn nhận xu hướng này một cách tích cực; 48% xem nó là tích cực và 45% trung lập.) A. Employees engaged in “job hugging” are usually rewarded with promotions because employers clearly value their loyalty during uncertain times: Người lao động “job hugging” thường được thưởng bằng thăng chức vì nhà tuyển dụng rõ ràng đánh giá cao lòng trung thành của họ trong thời kì bất ổn. Sai. Bài có nói người lao động có thể tận dụng vị trí hiện tại để phát triển kĩ năng, tìm internal mobility hoặc nhận trách nhiệm mới, nhưng không nói họ “usually rewarded with promotions”. Đáp án này thêm ý “thường được thăng chức” không có trong bài. B. There exists a significant disparity between the general employer perception and the prevalent employee sentiment regarding the “job hugging” trend: Có sự khác biệt đáng kể giữa cách nhìn chung của nhà tuyển dụng và cảm nhận phổ biến của người lao động về xu hướng “job hugging”. Đúng. Đoạn 4 cho thấy người lao động bị chia rẽ về cảm xúc: một nhóm thấy “stuck and dissatisfied”, một nhóm thấy “secure and valued”. Trong khi đó, nhà tuyển dụng nhìn nhận xu hướng này thuận lợi hơn nhiều: 48% tích cực và 45% trung lập. Như vậy có sự tương phản rõ giữa trải nghiệm cảm xúc phức tạp của người lao động và thái độ nhìn chung tích cực/trung lập của nhà tuyển dụng. C. The practice of “side stacking” is viewed by career experts as a more reliable path to financial security than attempting to switch jobs in the current market: Việc “side stacking” được các chuyên gia nghề nghiệp xem là con đường đáng tin cậy hơn để bảo đảm tài chính so với việc chuyển việc trong thị trường hiện tại. Sai. Bài chỉ nói “side stacking” giúp tăng nguồn thu nhập và tạo quỹ dự phòng trước bất ổn. Bài không so sánh nó với việc chuyển việc, cũng không nói đây là con đường “more reliable” hơn switching jobs. D. The recent economic uncertainty is causing younger generations to adopt risk-averse career strategies similar to those typical of older workers: Sự bất ổn kinh tế gần đây đang khiến các thế hệ trẻ áp dụng chiến lược nghề nghiệp né tránh rủi ro tương tự như nhóm lao động lớn tuổi. Sai. Bài nói Gen X và Boomers được xem là nhóm có khả năng “job hugging” cao hơn, trong khi chỉ 25% cho rằng xu hướng này phổ biến hơn ở thế hệ trẻ. Vì vậy, không thể suy ra rằng younger generations đang áp dụng chiến lược giống older workers. Đáp án: B Question 39: Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc? “Balancing present security with preparation for eventual transitions becomes the overarching aim.” (Cân bằng giữa sự an toàn hiện tại với việc chuẩn bị cho những chuyển đổi có thể xảy ra về sau trở thành mục tiêu bao trùm.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Staying put, however, does not equate to remaining stagnant. Career experts urge employees to reframe their caution as an opportunity for strategic advancement. They advise job huggers to monitor the job market passively while making the most of their current positions. Employees can capitalize on the stability by proactively acquiring new skills, building confidence, or exploring internal mobility, secondments, and new responsibilities. Many are also ‘side stacking’—cultivating multiple side hustles—to bolster their income streams and build a financial reserve against uncertainty. [III]” (Tuy nhiên, ở lại không đồng nghĩa với trì trệ. Các chuyên gia như Salemi và Dmitri Anikin của SalaryGuide kêu gọi nhân viên nhìn lại sự thận trọng của mình như một cơ hội để phát triển chiến lược. Họ khuyên những người job hugging theo dõi thị trường việc làm một cách thụ động, đồng thời tận dụng vị trí hiện tại. Nhân viên có thể tận dụng sự ổn định bằng cách chủ động học kỹ năng mới, xây dựng sự tự tin, hoặc khám phá luân chuyển nội bộ, biệt phái và trách nhiệm mới. Nhiều người cũng đang “side stacking” — phát triển nhiều nghề tay trái — để củng cố nguồn thu nhập và xây dựng khoản dự phòng tài chính trước bất ổn. [III]) Câu cần chèn có trọng tâm là “Balancing present security with preparation for eventual transitions”. Đây chính là ý tổng kết của đoạn 3: người lao động vẫn giữ sự an toàn hiện tại, nhưng không đứng yên; họ theo dõi thị trường, học kỹ năng, tìm cơ hội nội bộ, nhận trách nhiệm mới và xây dựng nguồn thu nhập phụ để chuẩn bị trước bất ổn. Nếu đặt ở [III], câu này khái quát toàn bộ các hành động trước đó: tận dụng hiện tại nhưng vẫn chuẩn bị cho chuyển dịch tương lai. Mạch đoạn khi đó liền mạch: ở lại không có nghĩa là trì trệ => tận dụng vị trí hiện tại để phát triển => xây kỹ năng và dự phòng tài chính => mục tiêu chung là cân bằng an toàn hiện tại với chuẩn bị cho thay đổi sau này. Đáp án: D Question 40: Câu nào sau đây tóm tắt bài đọc tốt nhất? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “The frenzied era of ‘job hopping’ has definitively given way to a more apprehensive strategy: ‘job hugging.’ As the labor market cools, employees are forgoing high-risk, high-reward jumps for the perceived security of their current roles.” (Kỷ nguyên “nhảy việc” sôi động đã rõ ràng nhường chỗ cho một chiến lược thận trọng hơn: “job hugging”. Khi thị trường lao động hạ nhiệt, nhân viên đang từ bỏ những bước nhảy nhiều rủi ro nhưng phần thưởng cao để đổi lấy sự an toàn được cảm nhận trong vai trò hiện tại.) Đoạn 3: “Staying put, however, does not equate to remaining stagnant. Career experts urge employees to reframe their caution as an opportunity for strategic advancement.” (Tuy nhiên, ở lại không đồng nghĩa với trì trệ. Các chuyên gia như Salemi và Dmitri Anikin của SalaryGuide kêu gọi nhân viên nhìn lại sự thận trọng của mình như một cơ hội để phát triển chiến lược.) Đoạn 4: “The ‘job-hugging’ phenomenon creates a clear emotional tradeoff. The Monster survey found workers acutely divided: 27% report feeling ‘stuck’ and dissatisfied, while 25% feel more secure and valued. Employers, in contrast, view the trend favorably; 48% see it positively, and 45% are neutral. [IV] They quietly appreciate the retention of institutional knowledge (22%) and, most critically, the lower turnover costs (30%) that a stable workforce provides.” (Hiện tượng “job-hugging” tạo ra một sự đánh đổi rõ ràng về mặt cảm xúc. Khảo sát của Monster cho thấy người lao động bị chia rẽ rõ rệt: 27% cho biết cảm thấy “mắc kẹt” và không hài lòng, trong khi 25% cảm thấy an toàn hơn và được coi trọng hơn. Trái lại, người sử dụng lao động nhìn nhận xu hướng này một cách thuận lợi; 48% xem nó tích cực, và 45% trung lập. Họ âm thầm đánh giá cao việc giữ lại kiến thức nội bộ, 22%, và quan trọng nhất là chi phí thay thế nhân sự thấp hơn, 30%, mà một lực lượng lao động ổn định đem lại.) A. The rise of “job hugging” signifies a negative workforce trend where economic fear compels employees into stagnation, despite advice to upskill, resulting in staff feeling stuck while primarily benefiting employers who appreciate reduced turnover expenses and enjoy stability: Sự gia tăng của “job hugging” cho thấy một xu hướng lao động tiêu cực, trong đó nỗi sợ kinh tế buộc nhân viên rơi vào trì trệ, dù có lời khuyên nâng cao kỹ năng, khiến nhân viên cảm thấy mắc kẹt trong khi chủ yếu đem lại lợi ích cho người sử dụng lao động nhờ chi phí thay thế nhân sự thấp hơn và sự ổn định. Sai. Đáp án này quá tiêu cực và làm lệch trọng tâm. Bài có nói một số nhân viên cảm thấy “stuck”, nhưng cũng nói “staying put… does not equate to remaining stagnant” và chuyên gia xem đây là phản ứng thực tế, không đơn thuần là trì trệ. Đáp án cũng biến lợi ích của nhà tuyển dụng thành trọng tâm chính, trong khi bài còn nhấn mạnh lời khuyên giúp nhân viên tận dụng sự ổn định để phát triển. B. As employees practice “job hugging” due to uncertainty, many cultivate side hustles for security, and employers perceive this overall trend positively, viewing the diversification of income streams as a sign of initiative that also happens to lower company turnover costs: Khi nhân viên thực hành “job hugging” vì bất ổn, nhiều người phát triển nghề tay trái để an toàn hơn, và người sử dụng lao động nhìn nhận xu hướng chung này tích cực, xem việc đa dạng hóa nguồn thu nhập là dấu hiệu của sự chủ động và điều này cũng làm giảm chi phí thay thế nhân sự của công ty. Sai. Đáp án này lấy “side stacking” làm trọng tâm quá lớn, trong khi đó chỉ là một chi tiết trong đoạn 3. Ngoài ra, bài không nói người sử dụng lao động xem việc đa dạng hóa nguồn thu nhập của nhân viên là dấu hiệu chủ động. Lợi ích “lower turnover costs” đến từ lực lượng lao động ổn định, không phải trực tiếp từ việc nhân viên có nhiều nguồn thu nhập. C. The “job hugging” phenomenon, which is driven by economic apprehension among workers, is seen as overwhelmingly beneficial for employers who gain workforce stability and reduced costs, while employees are simply counseled to focus on internal growth opportunities: Hiện tượng “job hugging”, được thúc đẩy bởi nỗi lo kinh tế của người lao động, được xem là cực kỳ có lợi cho người sử dụng lao động vì họ có sự ổn định nhân sự và chi phí thấp hơn, trong khi nhân viên chỉ được khuyên tập trung vào cơ hội phát triển nội bộ. Sai. Đáp án đúng ở ý nguyên nhân là “economic apprehension” và nhà tuyển dụng hưởng lợi từ ổn định, chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, “overwhelmingly beneficial” tuyệt đối hóa lợi ích cho nhà tuyển dụng, còn “simply counseled to focus on internal growth opportunities” làm hẹp lời khuyên dành cho nhân viên. Bài còn nói theo dõi thị trường, học kỹ năng, xây dựng tự tin, nhận trách nhiệm mới, side stacking và chuẩn bị để quyết định ở lại hay rời đi một cách chủ động. D. The labor market’s pivot to “job hugging” reflects economic anxiety, a trend experts deem practical despite mixed employee feelings, and workers are advised to leverage stability for growth, enabling empowered future career moves while employers gain from lower turnover: Sự chuyển hướng của thị trường lao động sang “job hugging” phản ánh nỗi lo kinh tế, một xu hướng được các chuyên gia xem là thực tế dù cảm xúc của nhân viên còn lẫn lộn; người lao động được khuyên tận dụng sự ổn định để phát triển, từ đó có thể đưa ra các bước đi nghề nghiệp tương lai một cách chủ động, trong khi người sử dụng lao động hưởng lợi từ tỉ lệ thay thế nhân sự thấp hơn. Đúng. Đáp án này bao quát đúng toàn bài: nguyên nhân là bất ổn và lo ngại kinh tế; chuyên gia xem đây là phản ứng thực tế; nhân viên có cảm xúc lẫn lộn; họ được khuyên tận dụng sự ổn định để phát triển; và nhà tuyển dụng hưởng lợi từ chi phí thay thế nhân sự thấp hơn. Đây là bản tóm tắt cân bằng, không quá tiêu cực, không quá hẹp và không thêm ý ngoài bài. Đáp án: D |