Finding the Right Fit at Work In the past, a job advertisement (18) __________ often asked mainly for an acade...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Finding the Right Fit at Work In the past, a job advertisement (18) __________ often asked mainly for an academic qualification and several years of experience. Today, many employers still care about those details, but they also want to know how a candidate communicates, solves problems, and learns during a demanding week. When a company tries to fill a vacancy, it is no longer enough for applicants simply to submit a CV and list qualifications. This shift has opened up opportunities for people who gained experience through casual work, voluntary projects, or on-the-job training. (19) __________. As a result, some inexperienced applicants may still be invited to an interview if they can explain what they have actually done. Before the interview, shortlisted candidates are often required to prepare (20) __________, so that both sides can discuss whether the position is suitable. The change also affects employees after they are hired. Flexible schedules can benefit workers who commute long distances or look after family members. Yet flexibility can also become unfair if expectations are unclear. Having received no clear rules about communication outside working hours, (21) __________. Therefore, responsible employers define when workers should be available and when they may stop checking messages. The best workplace policies do not simply reward the longest hours. They help employees perform duties well, learn on the job, and understand the responsibilities attached to each role. In that kind of workplace, (22) __________. Question 18: A. where traditional employers published vacancies B. was published by a traditional employer C. which was published by a traditional employer D. publishing vacancies for a traditional employer Question 19: A. For employers, the central question is whether those experiences are relevant to the position B. For candidates, every casual task becomes a qualification once it is written very professionally C. For interviewers, academic results should replace experience when applications include references D. For employees, voluntary work is useful only after an employer offers full-time training officially Question 20: A. what the listed duties suggest about the company’s future training plans B. a short account in which their experience matches the duties listed C. a short account explaining how their experience matches the listed duties D. because their experience matches the duties listed in a short account Question 21: A. commuters may consider every schedule a flexible benefit B. managers may treat every message as a useful regulation C. workers may treat every message as an urgent demand D. employers may view every worker as an overtime problem Question 22: A. every vacancy becomes profitable when employees accept duties without questions from employers B. a rewarding job depends on responsibility, fairness, and shared growth rather than pressure alone C. salary matters less because qualified candidates usually prefer casual work to promotion anyway D. employment regulations matter only when inexperienced staff refuse to take on responsibility at work |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. |
Hướng dẫn giải Question 18: Question: In the past, a job advertisement (18) __________ often asked mainly for an academic qualification and several years of experience. Tạm dịch: Trong quá khứ, một tin tuyển dụng được viết ra để tuyển người cho một vị trí trống trong môi trường làm việc truyền thống thường chủ yếu yêu cầu bằng cấp học thuật và vài năm kinh nghiệm. Giải thích: Trước hết, ta cần nhìn cấu trúc chính của câu: a job advertisement ... often asked mainly for an academic qualification and several years of experience. Chủ ngữ chính là a job advertisement, động từ chính là asked. Vì vậy, phần chỗ trống nằm giữa chủ ngữ và động từ chính phải là một thành phần bổ nghĩa cho a job advertisement, không được tạo thêm một động từ chính độc lập làm vỡ cấu trúc câu. Về ngữ pháp, đây là dạng kiểm tra mệnh đề quan hệ hoặc cụm rút gọn bổ nghĩa cho danh từ. Chỗ trống cần diễn đạt ý: “một tin tuyển dụng được viết để tuyển người cho một vị trí trống trong một nơi làm việc truyền thống”. Sau chỗ trống, câu vẫn phải quay lại động từ chính often asked. Vì vậy, đáp án đúng phải vừa bổ nghĩa được cho a job advertisement, vừa không làm câu có hai vị ngữ chính sai cấu trúc. A. where traditional employers published vacancies. Đáp án này sai vì dùng where không phù hợp. Where thường dùng cho nơi chốn, ví dụ the office where employees work. Nhưng a job advertisement không phải một địa điểm theo nghĩa vật lí để “employers wrote” ở trong đó. Có thể đôi khi ta nói an advertisement where... trong văn nói rất lỏng, nhưng trong câu học thuật này, cách dùng đó không chuẩn bằng mệnh đề quan hệ với which. Ngoài ra, cụm employers wrote to fill a vacancy cũng chưa thật chính xác khi gắn với job advertisement. Ý cần diễn đạt là “tin tuyển dụng được viết ra để lấp vị trí trống”, chứ không phải “nhà tuyển dụng viết trong tin tuyển dụng để lấp vị trí trống”. Đáp án này có liên quan về nghĩa, nhưng sai ở đại từ quan hệ và cách nối với danh từ chính. B. was published by a traditional employer. Đáp án này sai rất rõ về cấu trúc câu. Nếu ghép vào, ta có: a job advertisement was usually written to fill a vacancy ... often asked mainly for.... Như vậy, cùng một chủ ngữ a job advertisement có hai động từ chia thì là was written và asked, nhưng không có liên từ hoặc cấu trúc quan hệ để nối hai vị ngữ này. Nếu muốn dùng ý này đúng, phải viết thành mệnh đề quan hệ: which was usually written to fill a vacancy.... Khi thiếu which, đáp án B làm câu trở thành kiểu “hai động từ chính chen nhau”, nên sai ngữ pháp. C. which was published by a traditional employer. Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, which was published by a traditional employer là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a job advertisement. Sau mệnh đề quan hệ này, câu quay lại động từ chính often asked, nên cấu trúc hoàn chỉnh là: a job advertisement which was written to fill a vacancy ... often asked mainly for... Về nghĩa, đáp án này cũng hợp với mạch đoạn. Đoạn văn đang so sánh cách tuyển dụng trong quá khứ với hiện nay. Trong quá khứ, tin tuyển dụng thường chủ yếu hỏi bằng cấp và kinh nghiệm; ngày nay, nhà tuyển dụng còn quan tâm đến giao tiếp, giải quyết vấn đề và khả năng học hỏi. Vì vậy, C vừa đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ, vừa đúng nghĩa. D. publishing vacancies for a traditional employer. Đáp án này sai ở dạng bị động. Sau danh từ a job advertisement, nếu muốn rút gọn mệnh đề quan hệ bị động, ta phải dùng written by employers, không dùng wrote by employers. Wrote là dạng quá khứ đơn chủ động của động từ write, còn sau danh từ để diễn tả “được viết bởi ai” phải dùng quá khứ phân từ written. Nếu sửa đúng, đáp án này có thể thành: written by employers to fill a vacancy in a traditional workplace. Tuy nhiên, trong bốn lựa chọn đã cho, D sai vì dùng sai dạng động từ trong cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Đáp án: C Question 19: Question: This shift has opened up opportunities for people who gained experience through casual work, voluntary projects, or on-the-job training. (19) __________. As a result, some inexperienced applicants may still be invited to an interview if they can explain what they have actually done. Tạm dịch: Sự thay đổi này đã mở ra cơ hội cho những người tích lũy kinh nghiệm qua công việc thời vụ, dự án tình nguyện hoặc đào tạo tại chỗ. (19) __________. Kết quả là, một số ứng viên thiếu kinh nghiệm chính thức vẫn có thể được mời phỏng vấn nếu họ có thể giải thích những gì họ thật sự đã làm. Giải thích: Đây là câu thiên về ngữ nghĩa và mạch đoạn. Ta cần đọc câu trước và câu sau chỗ trống. Câu trước nói rằng sự thay đổi trong tuyển dụng mở cơ hội cho những người có kinh nghiệm từ casual work, voluntary projects, or on-the-job training. Câu sau dùng As a result, nghĩa là phần chỗ trống phải dẫn tới kết quả: ứng viên chưa có nhiều kinh nghiệm chính thức vẫn có thể được mời phỏng vấn nếu họ giải thích được việc họ đã làm. Vì vậy, câu cần điền phải nêu tiêu chí mới của nhà tuyển dụng: điều quan trọng không chỉ là bằng cấp hay số năm kinh nghiệm, mà là các kinh nghiệm đó có relevant to the position hay không. Nói cách khác, nhà tuyển dụng muốn xem kinh nghiệm từ công việc thời vụ, tình nguyện hoặc đào tạo tại chỗ có liên quan đến vị trí đang tuyển không. A. For employers, the central question is whether those experiences are relevant to the position. Đây là đáp án đúng. Về mạch nghĩa, câu này nối rất chặt với câu trước và câu sau. Those experiences quay lại chỉ casual work, voluntary projects, or on-the-job training. Cụm are relevant to the position diễn đạt đúng trọng tâm: nhà tuyển dụng xem các kinh nghiệm đó có liên quan đến vị trí đang tuyển hay không. Câu sau bắt đầu bằng As a result, và kết quả này rất hợp lí: nếu nhà tuyển dụng quan tâm đến độ liên quan của kinh nghiệm, thì một số ứng viên chưa có kinh nghiệm chính thức vẫn có thể được mời phỏng vấn, miễn là họ giải thích được những gì họ đã thực sự làm. A vì vậy vừa đúng mạch đoạn, vừa đúng liên kết tham chiếu. B. For candidates, every casual task becomes a qualification once it is written very professionally. Đáp án này có vẻ liên quan vì có nhắc đến candidates, casual task, và qualification, nhưng sai ở mức độ khái quát và logic. Câu này nói rằng “mọi nhiệm vụ thời vụ đều trở thành một bằng cấp nếu được viết thật chuyên nghiệp”. Đây là một kết luận quá đà và không đúng với tinh thần đoạn văn. Đoạn văn không nói rằng chỉ cần viết CV hay là biến mọi việc nhỏ thành bằng cấp. Ngược lại, câu sau nhấn mạnh ứng viên phải explain what they have actually done. Nghĩa là điều quan trọng là kinh nghiệm thật và sự liên quan thật, không phải cách viết cho chuyên nghiệp. Vì vậy, B sai vì biến trọng tâm từ relevance and actual experience sang professional presentation. C. For interviewers, academic results should replace experience when applications include references. Đáp án này sai vì đảo sai trọng tâm của đoạn. Đoạn văn đang nói tuyển dụng hiện đại không chỉ dựa vào academic qualification và số năm kinh nghiệm, mà còn xem xét các kỹ năng và kinh nghiệm thực tế. Nhưng C lại nói academic results should replace experience, tức là kết quả học thuật nên thay thế kinh nghiệm. Điều này đi ngược lại mạch bài. Ngoài ra, cụm when applications include references thêm một điều kiện không được đoạn văn chuẩn bị. Trước đó không có thông tin nào nói về thư giới thiệu hay người tham khảo. Vì vậy, C không nối được với câu trước và cũng không giải thích hợp lí cho câu sau. D. For employees, voluntary work is useful only after an employer offers full-time training officially. Đáp án này sai vì dùng sai đối tượng và sai logic. Chỗ trống đang nói về applicants/candidates trong quá trình tuyển dụng, chưa phải employees sau khi được nhận. Vì vậy, mở đầu bằng For employees đã làm lệch đối tượng trung tâm của đoạn. Ngoài ra, câu này nói công việc tình nguyện chỉ hữu ích sau khi nhà tuyển dụng chính thức cung cấp đào tạo toàn thời gian. Điều đó không đúng với câu trước, vì câu trước nói chính kinh nghiệm từ voluntary projects đã có thể mở ra cơ hội. D vì vậy sai cả ở tác nhân lẫn quan hệ thời gian. Đáp án: A Question 20: Question: Before the interview, shortlisted candidates are often required to prepare (20) __________, so that both sides can discuss whether the position is suitable. Tạm dịch: Trước buổi phỏng vấn, các ứng viên được chọn vào vòng trong thường được yêu cầu chuẩn bị (20) __________, để cả hai bên có thể thảo luận xem vị trí đó có phù hợp hay không. Giải thích: Ta nhìn cấu trúc chính của câu: shortlisted candidates are often required to prepare + something. Sau động từ prepare, chỗ trống cần là một cụm danh từ hoặc một đơn vị đóng vai trò tân ngữ cho prepare. Sau đó, cụm so that both sides can discuss... chỉ mục đích: ứng viên chuẩn bị phần này để buổi phỏng vấn có cơ sở thảo luận xem vị trí có phù hợp không. Về nghĩa, đoạn trước nói nhà tuyển dụng quan tâm xem kinh nghiệm của ứng viên có liên quan đến vị trí không. Vì vậy, trước phỏng vấn, ứng viên hợp lí nhất là được yêu cầu chuẩn bị một bản trình bày ngắn giải thích kinh nghiệm của mình khớp với nhiệm vụ được liệt kê như thế nào. Đây là dạng vừa kiểm tra cấu trúc sau động từ prepare, vừa kiểm tra mạch nghĩa giữa experience, duties, position, suitable. A. what the listed duties suggest about the company’s future training plans Đáp án này về mặt hình thức có thể là một mệnh đề danh từ sau prepare, nhưng trong ngữ cảnh này không đúng trọng tâm. Câu này có nghĩa là ứng viên chuẩn bị “những điều mà các nhiệm vụ được liệt kê gợi ý về kế hoạch đào tạo tương lai của công ty”. Trọng tâm bị chuyển sang company’s future training plans, trong khi đoạn văn đang nói về việc ứng viên chứng minh kinh nghiệm của mình có liên quan đến vị trí. Ngoài ra, nếu mục đích là để hai bên thảo luận xem the position is suitable, thì thứ cần chuẩn bị nên liên quan trực tiếp đến candidate’s experience và listed duties. A chỉ nói về suy đoán kế hoạch đào tạo của công ty, nên không dẫn tới mục đích phía sau một cách chặt chẽ. B. a short account in which their experience matches the duties listed. Đáp án này gần đúng vì có cụm a short account, their experience, và the duties listed. Tuy nhiên, điểm chưa chuẩn nằm ở cấu trúc in which their experience matches the duties listed. Cách diễn đạt này làm như “trong bản tường thuật đó, kinh nghiệm của họ khớp với nhiệm vụ”, nhưng không nói rõ ứng viên giải thích sự khớp đó. Về nghĩa, ta thường nói an account explaining how..., tức là một phần trình bày giải thích điều gì đó. Còn an account in which their experience matches... nghe như bản thân “experience” tự khớp bên trong “account”, kém chính xác hơn. B có các từ khóa đúng, nhưng cấu trúc diễn đạt chưa trúng chức năng của thứ cần chuẩn bị. C. a short account explaining how their experience matches the listed duties. Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, a short account là cụm danh từ làm tân ngữ của prepare. Phía sau có cụm V-ing explaining how their experience matches the listed duties bổ nghĩa cho a short account. Bên trong đó, how their experience matches the listed duties là mệnh đề danh từ, diễn đạt nội dung mà bản trình bày cần giải thích. Về nghĩa, đáp án này khớp hoàn toàn với đoạn văn. Ứng viên cần chuẩn bị một phần trình bày ngắn giải thích kinh nghiệm của họ khớp với các nhiệm vụ được liệt kê ra sao. Nhờ đó, cả ứng viên và nhà tuyển dụng có thể thảo luận xem vị trí có phù hợp hay không. D. because their experience matches the duties listed in a short account. Đáp án này sai cấu trúc rất rõ. Sau động từ prepare, ta cần một tân ngữ: chuẩn bị cái gì. Nhưng D bắt đầu bằng because, tạo thành mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, không thể làm tân ngữ trực tiếp tự nhiên cho prepare trong câu này. Nếu ghép vào, câu thành: candidates are often required to prepare because their experience matches..., nghĩa là “ứng viên được yêu cầu chuẩn bị bởi vì kinh nghiệm của họ khớp...”. Câu này thiếu thứ được chuẩn bị và sai chức năng ngữ pháp của chỗ trống. Vì vậy, D bị loại. Đáp án: C Question 21: Question: Having received no clear rules about communication outside working hours, (21) __________. Tạm dịch: Do không nhận được quy định rõ ràng về việc liên lạc ngoài giờ làm, (21) __________. Giải thích: Đây là câu kiểm tra cụm phân từ hoàn thành: Having received no clear rules about.... Cụm này đứng đầu câu và bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau. Nghĩa là chủ ngữ sau dấu phẩy phải là đối tượng “đã không nhận được quy định rõ ràng”. Trong ngữ cảnh, đối tượng hợp lí nhất là workers/employees, vì họ là người phải xử lí tin nhắn ngoài giờ làm. Về mạch nghĩa, câu trước nói: flexibility can also become unfair if expectations are unclear. Tức là sự linh hoạt có thể trở nên bất công nếu kỳ vọng không rõ ràng. Câu sau lại nói: responsible employers define when workers should be available and when they may stop checking messages. Vì vậy, chỗ trống phải diễn đạt hệ quả của việc thiếu quy định: người lao động có thể coi mọi tin nhắn là yêu cầu khẩn cấp và luôn cảm thấy phải phản hồi. A. commuters may consider every schedule a flexible benefit. Đáp án này sai vì chủ ngữ commuters không khớp chặt với cụm phân từ đầu câu. Về mặt ngữ pháp, Having received no clear rules... sẽ hiểu là commuters đã không nhận được quy định rõ ràng. Điều này không hoàn toàn vô lý, nhưng không phải đối tượng trung tâm của đoạn. Đoạn đang nói rộng về employees/workers, không chỉ riêng người đi làm xa. Về nghĩa, câu này cũng lệch. “Những người đi làm xa có thể coi mọi lịch trình là một lợi ích linh hoạt” không giải thích được vì sao nhà tuyển dụng cần quy định thời điểm người lao động nên sẵn sàng và thời điểm được ngừng kiểm tra tin nhắn. Nó bám vào từ commute ở câu trước, nhưng bỏ lỡ trọng tâm là communication outside working hours. B. managers may treat every message as a useful regulation. Đáp án này sai ở cả chủ ngữ và logic. Nếu ghép vào, cụm đầu câu sẽ bổ nghĩa cho managers, tức là “sau khi các quản lí không nhận được quy định rõ ràng về liên lạc ngoài giờ”. Nhưng trong đoạn này, người chịu ảnh hưởng trực tiếp của việc thiếu quy định là người lao động, còn responsible employers ở câu sau là phía cần đưa ra quy định. Ngoài ra, cụm treat every message as a useful regulation không hợp nghĩa. Một message không phải là regulation. Tin nhắn có thể là yêu cầu, thông báo, hay sự gián đoạn, nhưng không thể tự nhiên được xem là một quy định hữu ích. Vì vậy, B sai cả về tham chiếu chủ ngữ lẫn quan hệ nghĩa. C. workers may treat every message as an urgent demand. Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, chủ ngữ workers khớp với cụm phân từ đầu câu: Having received no clear rules... nghĩa là “vì người lao động không nhận được quy định rõ ràng...”. Cấu trúc này tránh lỗi “dangling participle” vì chủ ngữ của mệnh đề chính đúng là đối tượng nhận quy định. Về nghĩa, C nối rất chặt với cả câu trước và câu sau. Nếu kỳ vọng không rõ ràng, người lao động có thể coi mọi tin nhắn là một yêu cầu khẩn cấp. Do đó, nhà tuyển dụng có trách nhiệm phải quy định rõ khi nào nhân viên cần sẵn sàng và khi nào được ngừng kiểm tra tin nhắn. Đây chính là mạch logic của đoạn. D. employers may view every worker as an overtime problem. Đáp án này sai vì chủ ngữ employers không phải đối tượng phù hợp với cụm Having received no clear rules.... Nếu ghép vào, câu hiểu là nhà tuyển dụng không nhận được quy định rõ ràng về liên lạc ngoài giờ, rồi họ xem mọi nhân viên là một vấn đề làm thêm giờ. Nhưng đoạn văn không nói nhà tuyển dụng là bên thiếu hướng dẫn; họ là bên phải đặt ra hướng dẫn. Về nghĩa, view every worker as an overtime problem cũng quá tiêu cực và không được hỗ trợ bởi đoạn văn. Vấn đề trong đoạn không phải là nhà tuyển dụng ghét nhân viên làm thêm giờ, mà là thiếu quy định khiến người lao động hiểu mọi tin nhắn ngoài giờ như yêu cầu khẩn cấp. Vì vậy, D sai trọng tâm. Đáp án: C Question 22: Question: In that kind of workplace, (22) __________. Tạm dịch: Trong kiểu nơi làm việc như vậy, (22) __________. Giải thích: Đây là câu kết luận của cả bài, nên cần đọc toàn đoạn cuối và cả thông điệp chính. Trước đó, bài nói nơi làm việc tốt không chỉ reward the longest hours, mà còn giúp nhân viên perform duties well, learn on the job, and understand the responsibilities attached to each role. Như vậy, chỗ trống cần là một kết luận cân bằng về một công việc đáng làm: nó không dựa vào áp lực đơn thuần, mà dựa vào trách nhiệm, sự công bằng và sự phát triển chung. Về ngữ pháp, sau cụm mở đầu In that kind of workplace, ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh. Về nghĩa, câu phải tổng kết đúng bài: tuyển dụng và chính sách làm việc hiện đại nên đánh giá sự phù hợp, kinh nghiệm thực tế, trách nhiệm và điều kiện công bằng, chứ không chỉ dựa vào bằng cấp, thời gian làm việc dài hoặc áp lực. A. every vacancy becomes profitable when employees accept duties without questions from employers. Đáp án này sai vì kết luận quá lệch và quá tuyệt đối. Cụm every vacancy becomes profitable không được đoạn văn hỗ trợ. Bài có nhắc đến vacancy, nhưng theo nghĩa “vị trí tuyển dụng”, chứ không nói rằng mọi vị trí trống sẽ sinh lợi nhuận nếu nhân viên chấp nhận nhiệm vụ. Ngoài ra, vế when employees accept duties without questions from employers cũng trái tinh thần bài. Đoạn cuối nhấn mạnh sự rõ ràng, trách nhiệm và công bằng, không cổ vũ nhân viên nhận nhiệm vụ mà không được hỏi hoặc không được giải thích. A vì vậy sai ở trọng tâm kết luận. B. a rewarding job depends on responsibility, fairness, and shared growth rather than pressure alone. Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề hoàn chỉnh sau cụm In that kind of workplace. Chủ ngữ là a rewarding job, động từ là depends on, sau đó là cụm danh từ song song responsibility, fairness, and shared growth. Cụm rather than pressure alone tạo đối lập đúng với ý “không chỉ thưởng cho số giờ làm dài nhất”. Về nghĩa, B tổng kết rất tốt toàn bài. Bài nói tuyển dụng tốt cần xem xét sự phù hợp thật sự, kinh nghiệm thực tế, trách nhiệm và khả năng học hỏi. Đoạn cuối nói chính sách tốt giúp nhân viên làm tốt nhiệm vụ, học trong công việc và hiểu trách nhiệm của vai trò. Vì vậy, một công việc đáng làm phụ thuộc vào trách nhiệm, công bằng và sự phát triển chung, chứ không phải chỉ vào áp lực. C. salary matters less because qualified candidates usually prefer casual work to promotion anyway. Đáp án này sai vì đưa vào một nhận định không được bài hỗ trợ. Đoạn văn có nhắc đến salary/wage gián tiếp qua chủ đề việc làm, nhưng không hề nói lương kém quan trọng hơn, cũng không nói ứng viên có bằng cấp thường thích công việc thời vụ hơn cơ hội thăng chức. Cụm qualified candidates usually prefer casual work to promotion anyway là một khái quát rất mạnh và không có căn cứ trong bài. Bài chỉ nói kinh nghiệm từ casual work có thể có giá trị nếu liên quan đến vị trí, chứ không nói người có trình độ thường thích casual work hơn promotion. Vì vậy, C sai vì thêm ý ngoài bài và kết luận quá rộng. D. employment regulations matter only when inexperienced staff refuse to take on responsibility at work. Đáp án này sai vì dùng only when làm nghĩa quá hẹp và lệch. Đoạn văn nói quy định rõ ràng về liên lạc ngoài giờ là cần thiết để đảm bảo sự công bằng cho người lao động nói chung. Nó không chỉ quan trọng khi nhân viên thiếu kinh nghiệm từ chối nhận trách nhiệm. Ngoài ra, câu này còn làm sai thái độ của bài. Bài không đổ lỗi cho inexperienced staff là không chịu trách nhiệm; ngược lại, bài cho thấy cả ứng viên thiếu kinh nghiệm cũng có thể phù hợp nếu họ chứng minh được kinh nghiệm thực tế và khả năng học hỏi. Vì vậy, D sai vì biến kết luận cân bằng thành một lời quy trách nhiệm cho nhân viên thiếu kinh nghiệm. Đáp án: B |
