Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 15.
Negative attitudes towards ageing, especially internalised ageism, can significantly accelerate both physical and mental decline in older adults. Age discrimination is common in society and appears in three main forms: institutional ageism in social systems and culture, interpersonal ageism in everyday interactions, and internalised ageism, (11) ____________ where older people adopt negative beliefs about their own ageing. These three forms are closely linked and tend to reinforce each other.
(12) ____________, internalised ageism is considered the most harmful because it shapes how older individuals think about their own health and future. Research shows that people who expect ageing to be negative are more likely to experience faster cognitive and physical decline. (13) ____________, those with positive attitudes towards ageing tend to exercise more, maintain healthier diets, and enjoy better overall health. Studies also indicate that attitudes towards ageing can predict future health outcomes rather than simply reflect current conditions.
(14) ____________. Negative beliefs are associated with a higher risk of age-related diseases and increased healthcare costs. Although the exact mechanism is not fully understood, evidence consistently shows that mindset plays an important role in the ageing process. (15) ____________.
(Adapted from New Scientist)
Question 11.
A. which is the most common manifestation of prejudice in society
B. considering the pervasive nature of age-related stereotypes
C. having strong societal impacts on younger generations too
D. being a subtle yet powerful form of self-discrimination
Question 12.
A. Consequently, and with an undeniable impact
B. In light of their mutual interdependence and influence
C. Among these interconnected categories, however
D. As a direct consequence of this comprehensive discrimination
Question 13.
A. Reflecting a similar pattern of behavioural changes in individuals
B. In sharp opposition to this detrimental mindset
C. Given the widespread acknowledgement of these challenges
D. Furthermore, supporting the idea of mental resilience
Question 14.
A. It is also important to consider socio-economic factors in this complex equation of health outcomes
B. This highlights the profound influence of one's psychological outlook on long-term physiological well-being
C. Therefore, current health conditions are merely a reflection of past attitudes and behaviors
D. Such findings primarily focus on the genetic predispositions of individuals in older age
Question 15.
A. The financial burden on healthcare systems is expected to increase dramatically in the coming decades
B. Consequently, promoting a positive perspective on ageing could be a crucial public health strategy
C. This complex interaction between mind and body requires extensive further scientific investigation
D. However, individual variations in genetic makeup also significantly influence health trajectories
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 11: ...and internalised ageism, (11) ____________ where older people adopt negative beliefs about their own ageing.
A. which is the most common manifestation of prejudice in society
B. considering the pervasive nature of age-related stereotypes
C. having strong societal impacts on younger generations too
D. being a subtle yet powerful form of self-discrimination
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (11)?
A. đó là biểu hiện phổ biến nhất của định kiến trong xã hội (tuyệt đối hóa sai)
B. xét đến bản chất lan tỏa của các định kiến tuổi tác (sai trục - đoạn này nói về 1 dạng cụ thể)
C. có tác động mạnh đến xã hội cả với các thế hệ trẻ (lệch chủ đề - bài nói về người cao tuổi)
D. là một dạng tự kỳ thị tinh vi nhưng mạnh mẽ (bóc tách định nghĩa internalised ageism))
Giải thích:
∙ A. SAI: Tuyệt đối hóa "most common" trong khi bài chỉ nói là một trong ba dạng.
∙ B. SAI: Sai cấu trúc; đây là cụm trạng từ, không phải bổ ngữ đồng vị định nghĩa.
∙ C. SAI: Lệch chủ đề khi nói về "thế hệ trẻ".
∙ D. ĐÚNG: Bổ ngữ đồng vị phù hợp định nghĩa "internalised ageism" là một dạng tự kỳ thị (self-discrimination).
Question 12: (12) ____________, internalised ageism is considered the most harmful because it shapes how older individuals think about their own health and future.
A. Consequently, and with an undeniable impact
B. In light of their mutual interdependence and influence
C. Among these interconnected categories, however
D. As a direct consequence of this comprehensive discrimination
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (12)?
A. Do đó, và với một tác động không thể phủ nhận (sai logic - "consequently" cần nguyên nhân trước)
B. Xét theo sự phụ thuộc và ảnh hưởng lẫn nhau của chúng (sai logic - không nói "trong số đó")
C. Tuy nhiên, trong số các phạm trù liên kết với nhau này (đúng - chuyển từ "3 dạng" sang "1 dạng cụ thể")
D. Như là hậu quả trực tiếp của sự phân biệt đối xử toàn diện này (sai logic - không có hậu quả))
Giải thích:
∙ A. SAI: "Consequently" chỉ kết quả, không phù hợp để chuyển từ 3 dạng sang 1 dạng cụ thể.
∙ B. SAI: Cụm từ "mutual interdependence" tập trung vào sự liên kết, không phục vụ mục đích nhấn mạnh 1 dạng riêng biệt.
∙ C. ĐÚNG: Dùng "Among these... however" để thu hẹp phạm vi từ 3 dạng chung sang 1 dạng nguy hiểm nhất.
∙ D. SAI: Sai logic nhân quả; việc "tệ hại nhất" không phải kết quả của sự phân biệt toàn diện.
Question 13: Research shows that people who expect ageing to be negative are more likely to experience faster cognitive and physical decline. (13) ____________, those with positive attitudes towards ageing tend to exercise more, maintain healthier diets, and enjoy better overall health.
A. Reflecting a similar pattern of behavioural changes in individuals
B. In sharp opposition to this detrimental mindset
C. Given the widespread acknowledgement of these challenges
D. Furthermore, supporting the idea of mental resilience
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (13)?
A. Phản ánh một mẫu hình tương tự của các thay đổi hành vi ở các cá nhân (sai logic - không phải tương tự)
B. Hoàn toàn đối lập với tư duy có hại này (đúng - chuyển từ tiêu cực sang tích cực)
C. Xét đến sự thừa nhận rộng rãi về những thách thức này (sai trục - không nói về thừa nhận)
D. Hơn nữa, ủng hộ ý tưởng về khả năng phục hồi tinh thần (sai logic - cần liên từ ĐỐI LẬP))
Giải thích:
∙ A. SAI: "Similar pattern" trái logic khi so sánh giữa tâm lý tiêu cực và tích cực.
∙ B. ĐÚNG: Cần liên từ đối lập "In sharp opposition" để nối giữa hệ quả tiêu cực và tích cực của mindset.
∙ C. SAI: Bài không đề cập đến việc "thừa nhận thách thức rộng rãi".
∙ D. SAI: "Furthermore" chỉ quan hệ bổ sung, không phù hợp với hai vế đối lập nhau.
Question 14: (14) ____________. Negative beliefs are associated with a higher risk of age-related diseases and increased healthcare costs.
A. It is also important to consider socio-economic factors in this complex equation of health outcomes
B. This highlights the profound influence of one's psychological outlook on long-term physiological well-being
C. Therefore, current health conditions are merely a reflection of past attitudes and behaviors
D. Such findings primarily focus on the genetic predispositions of individuals in older age
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (14)?
A. Cũng quan trọng để xem xét các yếu tố kinh tế-xã hội trong phương trình phức tạp này về kết quả sức khỏe (lệch chủ đề - bài đang nói về mindset)
B. Điều này làm nổi bật ảnh hưởng sâu sắc của triển vọng tâm lý đến sức khỏe sinh lý dài hạn (đúng - tóm tắt đoạn trước + dẫn vào đoạn sau)
C. Do đó, các điều kiện sức khỏe hiện tại CHỈ ĐƠN THUẦN là sự phản ánh của thái độ và hành vi trong quá khứ (tuyệt đối hóa)
D. Những phát hiện như vậy chủ yếu tập trung vào các yếu tố di truyền của các cá nhân ở tuổi già (lệch chủ đề - bài nói mindset không phải gene))
Giải thích:
∙ A. SAI: Đề cập đến yếu tố "socio-economic", lệch khỏi chủ đề tâm lý (mindset) của bài.
∙ B. ĐÚNG: Câu chủ đề (Topic sentence) hoàn chỉnh cho đoạn 3, tổng kết ảnh hưởng tâm lý đến sinh lý.
∙ C. SAI: Tuyệt đối hóa "merely" và trái với ý "dự đoán tương lai" ở đoạn 2.
∙ D. SAI: Nói về "genetic" (di truyền), lệch khỏi chủ đề chính của bài.
Question 15: Although the exact mechanism is not fully understood, evidence consistently shows that mindset plays an important role in the ageing process. (15) ____________.
A. The financial burden on healthcare systems is expected to increase dramatically in the coming decades
B. Consequently, promoting a positive perspective on ageing could be a crucial public health strategy
C. This complex interaction between mind and body requires extensive further scientific investigation
D. However, individual variations in genetic makeup also significantly influence health trajectories
(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (15)?
A. Gánh nặng tài chính lên các hệ thống y tế dự kiến sẽ tăng đáng kể trong những thập kỷ tới (lệch trục - không phải kết luận chủ đề)
B. Do đó, việc thúc đẩy quan điểm tích cực về tuổi già có thể là một chiến lược y tế công cộng quan trọng (đúng - kết luận chủ đề mindset)
C. Sự tương tác phức tạp giữa tâm trí và cơ thể đòi hỏi sự điều tra khoa học sâu rộng hơn nữa (sai - bài đã có bằng chứng nhất quán)
D. Tuy nhiên, các biến thể cá nhân về cấu tạo gene cũng ảnh hưởng đáng kể đến quỹ đạo sức khỏe (lệch trục - bài về mindset không gene))
Giải thích:
∙ A. SAI: Tập trung vào gánh nặng tài chính, không phải là kết luận cho tầm quan trọng của mindset.
∙ B. ĐÚNG: Câu kết bài lý tưởng; đưa ra hướng giải pháp y tế công cộng dựa trên bằng chứng về mindset.
∙ C. SAI: Trái logic với ý "bằng chứng đã nhất quán" (consistent) ở câu trước.
∙ D. SAI: Đưa ra yếu tố di truyền (genetic) gây nhiễu, không phù hợp làm câu kết cho bài về tâm lý.
THÁI ĐỘ TIÊU CỰC ĐỐI VỚI VIỆC LÃO HÓA
Thái độ tiêu cực đối với việc lão hóa, đặc biệt là sự kỳ thị nội tại, có thể thúc đẩy đáng kể cả sự suy giảm thể chất và tinh thần ở người cao tuổi. Sự phân biệt tuổi tác phổ biến trong xã hội và xuất hiện dưới ba dạng chính: kỳ thị thể chế trong các hệ thống xã hội và văn hóa, kỳ thị giữa các cá nhân trong các tương tác hằng ngày, và kỳ thị nội tại, là một dạng tự kỳ thị tinh vi nhưng mạnh mẽ mà ở đó người cao tuổi tiếp nhận những niềm tin tiêu cực về việc lão hóa của chính họ. Ba dạng này có liên hệ chặt chẽ và thường củng cố lẫn nhau.
Tuy nhiên, trong số các phạm trù liên kết với nhau này, kỳ thị nội tại được xem là tệ hại nhất vì nó định hình cách những cá nhân lớn tuổi nghĩ về sức khỏe và tương lai của chính họ. Nghiên cứu cho thấy những người mong đợi việc lão hóa sẽ là tiêu cực có nhiều khả năng trải qua sự suy giảm nhận thức và thể chất nhanh hơn. Hoàn toàn đối lập với tư duy có hại này, những người có thái độ tích cực với việc lão hóa thường tập thể dục nhiều hơn, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh hơn và tận hưởng sức khỏe tổng thể tốt hơn. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thái độ đối với việc lão hóa có thể dự đoán kết quả sức khỏe trong tương lai chứ không chỉ phản ánh tình trạng hiện tại.
Điều này làm nổi bật ảnh hưởng sâu sắc của triển vọng tâm lý đến sức khỏe sinh lý dài hạn. Niềm tin tiêu cực có liên hệ với nguy cơ cao hơn về các bệnh liên quan đến tuổi tác và chi phí chăm sóc sức khỏe tăng. Mặc dù cơ chế chính xác chưa được hiểu đầy đủ, bằng chứng liên tục cho thấy tư duy đóng vai trò quan trọng trong quá trình lão hóa. Do đó, việc thúc đẩy quan điểm tích cực về tuổi già có thể là một chiến lược y tế công cộng quan trọng.
