Read the following passage about U.S. Regional DAC Hubs: Removing Carbon Directly from the Atmosphere and mark...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about U.S. Regional DAC Hubs: Removing Carbon Directly from the Atmosphere and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The U.S. Department of Energy's Office of Clean Energy Demonstrations is leading an important program to change Direct Air Capture technology from test projects into working systems. This program focuses on building regional DAC hubs across the country, (18)_________. Unlike normal pollution control methods that stop new emissions, these hubs target old carbon that is already in our atmosphere, offering a way to fix past environmental damage. Each hub must show that it can work in business at large scale; the minimum requirement is capturing one million metric tons of CO₂ every year. (19)_________; it must be permanently stored underground or converted into stable products. These methods make sure the captured carbon stays locked away instead of going back into the air.
The federal government has organized this project through careful steps. Had policymakers waited longer to act on climate technology, removing carbon from the atmosphere would have become much more difficult. (20)_________, providing basic support. The program grew stronger in 2024; more money was given, discussions with experts were held, and extra funding was announced. These actions show real government support; (21)_________. Four domestic hubs are planned, each showing different technical methods for removing carbon from the atmosphere. This varied approach reduces reliance on single methods while creating useful comparison data. It is understood that the final goal goes beyond testing—clear examples (22)_________, with carbon removal abilities expected to be increased to match the size of the climate problem facing present and future generations.
https://www.energy.gov/am
Question 18:
A. where special facilities will remove carbon dioxide directly from the air
B. broken machines had destroyed oxygen molecules randomly near the sea
C. useless devices can produce harmful gases quickly through the pipe
D. whose elderly workers are creating toxic chemicals secretly inside our lab
Question 19:
A. What remains in the storage box after it is cleaned is very prominent
B. What happens to the prepared tea after it is steeped is very essential
C. What happens to the captured CO₂ after it is removed is very important
D. What occurs to the digital file after it is deleted is quite permanent
Question 20:
A. However, OCED cancelled a small dancing competition in spring 2001
B. Yesterday, OCED finished a tiny sleeping meditation by August 1899
C. Meanwhile, OCED destroyed a minor cooking experiment in early 1955
D. Therefore, OCED started a major funding opportunity in late 2022
Question 21:
A. the failure from classroom games to virtual broken machines is stopping slower
B. the change from laboratory tests to actual working systems is happening faster
C. the journey from childhood dreams to broken useless patterns was finished later
D. the retreat from practical actions to ancient sleeping methods is becoming worse
Question 22:
A. are designed to be shown which may be eaten by governments everywhere
B. are required to be built that can be copied by communities nationwide
C. are expected to be sold having been stolen by individuals yesterday
D. are supposed to be burnt where can be hidden by corporations secretly
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. where special facilities will remove carbon dioxide directly from the air
B. broken machines had destroyed oxygen molecules randomly near the sea
C. useless devices can produce harmful gases quickly through the pipe
D. whose elderly workers are creating toxic chemicals secretly inside our lab
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. where special facilities will remove carbon dioxide directly from the air – ĐÚNG – Lựa chọn này sử dụng trạng từ quan hệ "where" để bổ sung thông tin cho danh từ địa điểm "regional DAC hubs" đứng trước đó. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung câu này hoàn toàn khớp với định nghĩa của công nghệ Direct Air Capture (DAC) là loại bỏ khí CO2 trực tiếp từ khí quyển. Sự kết hợp này đảm bảo tính mạch lạc cho đoạn văn khi giải thích chức năng cụ thể của các trung tâm đang được Bộ Năng lượng Hoa Kỳ xây dựng.
B. broken machines had destroyed oxygen molecules randomly near the sea – SAI – Mặc dù câu này đúng về cấu trúc ngữ pháp cơ bản, nhưng nó lại vi phạm nghiêm trọng về tính mạch lạc và ngữ nghĩa của đoạn văn. Chủ đề của bài viết là về công nghệ sạch và bảo vệ môi trường, trong khi đáp án này lại đề cập đến việc phá hủy phân tử oxy một cách ngẫu nhiên bởi máy móc hỏng. Sự xuất hiện của các từ khóa như "broken machines" và "randomly" tạo ra sự đứt gãy hoàn toàn về logic đối với một dự án khoa học cấp chính phủ.
C. useless devices can produce harmful gases quickly through the pipe – SAI – Đáp án này hoàn toàn lạc đề và mâu thuẫn trực tiếp với mục tiêu "Clean Energy" (Năng lượng sạch) được nêu ở đầu bài. Việc sử dụng các thiết bị "vô dụng" để tạo ra "khí độc hại" là điều phi lý trong bối cảnh đang mô tả một chương trình đổi mới công nghệ để cứu vãn môi trường. Lựa chọn này không đáp ứng được yêu cầu về tính thống nhất của văn bản và khiến nội dung trở nên thiếu chuyên nghiệp và sai lệch thông tin.
D. whose elderly workers are creating toxic chemicals secretly inside our lab – SAI – Câu này sử dụng đại từ quan hệ "whose" để chỉ sở hữu cho "hubs", nhưng nội dung theo sau lại mang tính chất của một câu chuyện hư cấu hơn là báo cáo khoa học. Sự xuất hiện của các chi tiết như "elderly workers" hay "secretly" không có mối liên hệ logic nào với quy trình vận hành hệ thống DAC quy mô lớn. Việc đưa vào các hóa chất độc hại trong phòng thí nghiệm bí mật là hoàn toàn lạc đề so với mục tiêu lưu trữ carbon an toàn của dự án.
Tạm dịch: This program focuses on building regional DAC hubs across the country, where special facilities will remove carbon dioxide directly from the air. (“Chương trình này tập trung vào việc xây dựng các trung tâm DAC khu vực trên khắp cả nước, nơi các cơ sở đặc biệt sẽ loại bỏ carbon dioxide trực tiếp từ không khí.”)
Question 19:
A. What remains in the storage box after it is cleaned is very prominent
B. What happens to the prepared tea after it is steeped is very essential
C. What happens to the captured CO₂ after it is removed is very important
D. What occurs to the digital file after it is deleted is quite permanent
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. What remains in the storage box after it is cleaned is very prominent – SAI – Cấu trúc mệnh đề danh ngữ "What..." làm chủ ngữ là chính xác, nhưng nội dung lại không liên quan đến quy trình xử lý khí thải. Đoạn văn đang đề cập đến việc thu giữ một triệu tấn CO2 mỗi năm, do đó việc nhắc đến một "chiếc hộp lưu trữ" sau khi được làm sạch là quá hạn hẹp và mơ hồ. Nó không phản ánh được quy mô công nghiệp của dự án và không tạo ra sự kết nối ý nghĩa với câu văn giải thích về việc lưu trữ dưới lòng đất phía sau.
B. What happens to the prepared tea after it is steeped is very essential – SAI – Đây là một lựa chọn sai lệch hoàn toàn về ngữ cảnh. Mặc dù cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn đúng, nhưng việc đưa nội dung về "pha trà" vào một bài viết về công nghệ loại bỏ carbon và biến đổi khí hậu là một lỗi logic nghiêm trọng. Sự thiếu nhất quán về mặt ngữ nghĩa (semantic inconsistency) khiến đáp án này trở nên vô nghĩa, phá vỡ hoàn toàn tính học thuật và mục đích truyền tải thông tin kỹ thuật của đoạn văn chính phủ Hoa Kỳ.
C. What happens to the captured CO₂ after it is removed is very important – ĐÚNG – Lựa chọn này hoàn thiện đoạn văn một cách xuất sắc nhờ tính liên kết chặt chẽ. Mệnh đề danh ngữ "What happens to the captured CO2" làm chủ ngữ đã nối tiếp trực tiếp ý "capturing one million metric tons of CO2" ở câu trước. Nó đặt ra vấn đề về quy trình hậu xử lý, dẫn dắt một cách tự nhiên đến câu trả lời ở vế sau là phải lưu trữ vĩnh viễn dưới đất hoặc chuyển hóa thành sản phẩm ổn định.
D. What occurs to the digital file after it is deleted is quite permanent – SAI – Đáp án này mắc lỗi lạc đề tương tự như các phương án sai phía trên. Việc thảo luận về "tập tin kỹ thuật số" và "xóa dữ liệu" thuộc về lĩnh vực công nghệ thông tin, hoàn toàn không có mối liên hệ nào với lĩnh vực năng lượng sạch hay địa chất học. Dù thuật ngữ "permanent" có vẻ tương đồng với ý "permanently stored" ở vế sau, nhưng sự khác biệt về đối tượng (file vs CO2) khiến câu văn trở nên rời rạc và vô nghĩa.
Tạm dịch: What happens to the captured CO₂ after it is removed is very important; it must be permanently stored underground or converted into stable products. (“Những gì xảy ra với lượng CO2 đã thu giữ sau khi được loại bỏ là rất quan trọng; nó phải được lưu trữ vĩnh viễn dưới lòng đất hoặc chuyển hóa thành các sản phẩm ổn định.”)
Question 20:
A. However, OCED cancelled a small dancing competition in spring 2001
B. Yesterday, OCED finished a tiny sleeping meditation by August 1899
C. Meanwhile, OCED destroyed a minor cooking experiment in early 1955
D. Therefore, OCED started a major funding opportunity in late 2022
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. However, OCED cancelled a small dancing competition in spring 2001 – SAI – Từ nối "However" dùng để chỉ sự tương phản, nhưng nội dung tiếp theo về một "cuộc thi khiêu vũ" vào năm 2001 là hoàn toàn vô lý. OCED là văn phòng về trình diễn năng lượng sạch, không liên quan đến nghệ thuật giải trí. Hơn nữa, mốc thời gian 2001 cũng không khớp với mạch phát triển công nghệ hiện đại mà bài viết đang đề cập. Sự không tương thích về chủ đề khiến mạch văn bị đứt gãy và mất đi tính nghiêm túc vốn có.
B. Yesterday, OCED finished a tiny sleeping meditation by August 1899 – SAI – Đây là một phương án sai cả về logic thời gian lẫn ngữ cảnh thực tế. Việc sử dụng trạng từ "Yesterday" mâu thuẫn trực tiếp với mốc thời gian "August 1899" trong cùng một câu. Thêm vào đó, việc OCED thực hiện "thiền ngủ" hoàn toàn không liên quan đến công nghệ loại bỏ carbon. Lỗi sai về sự phối hợp thì và sự phi lý trong nội dung khiến đáp án này không thể được chấp nhận trong một văn bản phân tích về kỹ thuật và chính sách môi trường.
C. Meanwhile, OCED destroyed a minor cooking experiment in early 1955 – SAI – Từ nối "Meanwhile" chỉ sự diễn ra đồng thời, nhưng nội dung về một "thí nghiệm nấu ăn" năm 1955 là hoàn toàn lạc quẻ. Đoạn văn đang tập trung vào các hành động của chính phủ để hỗ trợ công nghệ khí hậu, vì vậy một thí nghiệm nấu ăn nhỏ trong quá khứ không mang lại giá trị thông tin nào. Sự khác biệt quá lớn về lĩnh vực hoạt động và mốc thời gian làm cho câu văn trở nên rời rạc và thiếu tính liên kết chặt chẽ.
D. Therefore, OCED started a major funding opportunity in late 2022 – ĐÚNG – Đáp án này hoàn toàn khớp với logic của đoạn văn. Câu trước sử dụng cấu trúc điều kiện loại 3 (Had policymakers waited...) để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động sớm. "Therefore" (Vì vậy) dẫn dắt đến hành động cụ thể của OCED là tạo ra cơ hội tài trợ vào cuối năm 2022 để cung cấp sự hỗ trợ cơ bản. Mốc thời gian này cũng tạo ra trình tự thời gian hợp lý trước khi chương trình "grew stronger in 2024" ở câu tiếp theo.
Tạm dịch: Therefore, OCED started a major funding opportunity in late 2022, providing basic support. (“Vì vậy, OCED đã bắt đầu một cơ hội tài trợ lớn vào cuối năm 2022, cung cấp sự hỗ trợ cơ bản.”)
Question 21:
A. the failure from classroom games to virtual broken machines is stopping slower
B. the change from laboratory tests to actual working systems is happening faster
C. the journey from childhood dreams to broken useless patterns was finished later
D. the retreat from practical actions to ancient sleeping methods is becoming worse
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. the failure from classroom games to virtual broken machines is stopping slower – SAI – Lựa chọn này sử dụng những từ ngữ mang tính tiêu cực và không liên quan đến bối cảnh kinh tế - kỹ thuật của bài đọc. "Classroom games" và "virtual broken machines" không phải là các khái niệm thuộc về lĩnh vực chuyển đổi năng lượng. Ngoài ra, việc khẳng định đây là một "sự thất bại" (failure) hoàn toàn trái ngược với tinh thần của đoạn văn đang ca ngợi sự hỗ trợ thực sự của chính phủ và bước tiến mạnh mẽ của chương trình hỗ trợ DAC.
B. the change from laboratory tests to actual working systems is happening faster – ĐÚNG – Câu này giải thích rõ ràng tại sao các hành động của chính phủ lại là "sự hỗ trợ thực sự". Nó phản ánh đúng mục tiêu cốt lõi đã nêu ở câu đầu tiên của bài là chuyển đổi công nghệ DAC từ "test projects" sang "working systems". Sự tương phản giữa "laboratory tests" (thí nghiệm) và "actual working systems" (hệ thống vận hành thực tế) cùng với trạng từ "faster" thể hiện sự tiến bộ tích cực, hoàn toàn đồng nhất với các dữ liệu về kinh phí và chuyên gia đã nêu.
C. the journey from childhood dreams to broken useless patterns was finished later – SAI – Đáp án này mang sắc thái biểu cảm quá mức và không phù hợp với văn phong báo cáo kỹ thuật. Những khái niệm như "childhood dreams" (ước mơ thời thơ ấu) và "broken useless patterns" (các khuôn mẫu vô dụng hỏng hóc) mang tính triết lý cá nhân, không phù hợp để mô tả một dự án hạ tầng năng lượng quốc gia. Sự thiếu hụt các thuật ngữ chuyên môn và sự lệch lạc về nội dung khiến nó không thể tạo ra tính mạch lạc cho đoạn văn.
D. the retreat from practical actions to ancient sleeping methods is becoming worse – SAI – Từ "retreat" (sự rút lui) mang nghĩa tiêu cực, trái ngược hoàn toàn với sự phát triển của dự án đang được mô tả. Việc đề cập đến "phương pháp ngủ cổ xưa" là một sự lạc đề nghiêm trọng, không có bất kỳ mối liên hệ logic nào với việc loại bỏ CO2 hay hỗ trợ tài chính năm 2024. Đáp án này phá hỏng cấu trúc ý nghĩa của đoạn văn và không thể đóng vai trò làm bằng chứng cho sự hỗ trợ của chính phủ như câu trước đã khẳng định.
Tạm dịch: These actions show real government support; the change from laboratory tests to actual working systems is happening faster. (“Những hành động này cho thấy sự hỗ trợ thực sự của chính phủ; sự thay đổi từ các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm sang các hệ thống vận hành thực tế đang diễn ra nhanh hơn.”)
Question 22:
A. are designed to be shown which may be eaten by governments everywhere
B. are required to be built that can be copied by communities nationwide
C. are expected to be sold having been stolen by individuals yesterday
D. are supposed to be burnt where can be hidden by corporations secretly
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. are designed to be shown which may be eaten by governments everywhere – SAI – Câu này mắc lỗi ngớ ngẩn về ngữ nghĩa ở vế sau. Cấu trúc bị động "designed to be shown" có vẻ ổn, nhưng mệnh đề quan hệ "which may be eaten by governments" (có thể bị ăn bởi các chính phủ) là hoàn toàn phi lý và buồn cười. Các mô hình công nghệ hay dự án loại bỏ carbon không phải là thực phẩm để có thể bị "ăn". Lỗi sử dụng từ vựng không phù hợp với ngữ cảnh kỹ thuật làm cho đáp án này hoàn toàn bị loại bỏ.
B. are required to be built that can be copied by communities nationwide – ĐÚNG – Đáp án này khớp hoàn hảo với ý định "beyond testing" (vượt xa khỏi việc thử nghiệm). Để giải quyết vấn đề khí hậu, các ví dụ rõ ràng cần phải "được xây dựng" (built) để các cộng đồng trên toàn quốc có thể "sao chép" (copied) và nhân rộng. Điều này tương thích với ý cuối của bài về việc tăng cường khả năng loại bỏ carbon để tương xứng với quy mô của vấn đề khí hậu mà các thế hệ hiện tại và tương lai đang phải đối mặt.
C. are expected to be sold having been stolen by individuals yesterday – SAI – Mặc dù vế đầu "expected to be sold" có vẻ liên quan đến khía cạnh thương mại, nhưng vế sau "having been stolen by individuals yesterday" lại mang tính chất của một bản tin về tội phạm. Việc các dự án carbon bị "đánh cắp bởi các cá nhân vào ngày hôm qua" là một tình tiết không liên quan và làm mất đi tính chiến lược của bài viết. Sự thiếu hụt tính thống nhất về chủ đề khiến đáp án này hoàn toàn không phù hợp để kết thúc đoạn văn.
D. are supposed to be burnt where can be hidden by corporations secretly – SAI – Đáp án này mâu thuẫn trực tiếp với toàn bộ nội dung bài viết. Mục tiêu của dự án là loại bỏ CO2, trong khi "burnt" (đốt cháy) thường tạo ra thêm CO2. Hơn nữa, việc "giấu kín bí mật bởi các tập đoàn" đi ngược lại với tính minh bạch và mục tiêu nhân rộng mô hình cho cộng đồng của dự án chính phủ. Sự sai lệch về cả kỹ thuật lẫn chính sách khiến phương án này trở thành một lựa chọn tồi tệ cho mạch văn đang phát triển.
Tạm dịch: It is understood that the final goal goes beyond testing—clear examples are required to be built that can be copied by communities nationwide. (“Người ta hiểu rằng mục tiêu cuối cùng vượt xa việc thử nghiệm — các ví dụ rõ ràng cần được xây dựng để có thể được sao chép bởi các cộng đồng trên toàn quốc.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
