Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
IMPORTANT NOTICE FOR PARENTS AND TEENS
Australia's New Social Media Age Restriction
❖ ATTENTION: Major Changes Coming to Social Media Access
⮚ Starting December 10, 2025, Australia's groundbreaking social media ban takes (7)_________ for all children under 16 years old.
❖ What You Need to Know:
⮚ The (8)_________ law requires platforms like TikTok, Instagram, Facebook, and YouTube to block underage users immediately. This historic ban comes (9)_________ the wake of alarming reports about cyberbullying and harmful online content affecting teenagers. (10)_________ some teens accept these new rules, many are actively seeking ways to bypass the restrictions.
❖ Key Facts:
✔ Major (11)_________ must verify users' ages through various methods
✔ Fines up to A$49.5 million for non-compliance
✔ Some teens have already said goodbye online, while (12)_________ are looking for ways around the ban.
✔ TikTok has already deactivated 200,000 accounts
❖ What Happens Next?
⮚ Platforms will use age verification methods, including behavior analysis, selfie checks, and ID uploads, to ensure compliance.
❖ For more information, visit www.esafety.gov.au
❖ Protecting young Australians online - A new era begins
https://www.reuters.com/am
Question 7:A. place B. affect C. action D. effect
Question 8:A. unprecedented B. sweeping C. landmark D. stringent
Question 9:A. to B. for C. in D. at
Question 10:A. Much as B. Whereas C. Because D. Even as
Question 11:A. social media platforms B. platforms media social
C. media platforms social D. social platforms media
Question 12:A. other B. the others C. another D. others
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. place
B. affect
C. action D. effect
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. place – SAI – Mặc dù chúng ta có cụm từ take place mang nghĩa là diễn ra hoặc tổ chức (thường dùng cho các sự kiện, lễ hội), nhưng nó không đi kèm với giới từ for để chỉ việc một điều luật bắt đầu có hiệu lực pháp lý đối với một nhóm đối tượng cụ thể trong ngữ cảnh này.
B. affect – SAI – Từ affect đóng vai trò là một động từ mang nghĩa là ảnh hưởng đến cái gì đó. Trong cấu trúc của câu, sau động từ takes chúng ta cần một danh từ để tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh. Việc đặt một động từ khác ngay sau động từ chia thì là sai quy tắc cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
C. action – SAI – Cụm từ take action có nghĩa là hành động hoặc thực hiện các biện pháp để giải quyết một vấn đề nào đó. Tuy nhiên, khi nói về việc một bộ luật hoặc một quy định bắt đầu chính thức được áp dụng và có giá trị thực thi, người bản ngữ không sử dụng cấu trúc take action for children.
D. effect – ĐÚNG – Chúng ta có cụm từ cố định take effect mang nghĩa là có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng (thường dùng cho thuốc, luật lệ hoặc các quy định). Trong ngữ cảnh này, việc lệnh cấm mạng xã hội bắt đầu có hiệu lực đối với trẻ em dưới 16 tuổi thì effect là lựa chọn chính xác nhất về mặt thuật ngữ.
Tạm dịch: Starting December 10, 2025, Australia's groundbreaking social media ban takes effect for all children under 16 years old. (“Bắt đầu từ ngày 10 tháng 12 năm 2025, lệnh cấm mạng xã hội mang tính đột phá của Úc sẽ có hiệu lực đối với tất cả trẻ em dưới 16 tuổi.”)
Question 8:A. unprecedented
B. sweeping C. landmark
D. stringent
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. unprecedented – SAI – Tính từ này mang nghĩa là chưa từng thấy hoặc chưa từng xảy ra trong quá khứ, dùng để nhấn mạnh tính mới mẻ của một sự việc. Tuy nhiên, trong văn phong pháp luật và báo chí chính thống, khi nói về một đạo luật có tầm quan trọng đặc biệt hoặc tạo ra một cột mốc lịch sử, từ này không mang tính chuyên biệt và trang trọng bằng phương án được chọn. Nếu sử dụng unprecedented, câu văn chỉ đơn thuần nhấn mạnh vào sự lạ lẫm của đạo luật mà bỏ qua giá trị biểu tượng của nó.
B. sweeping – SAI – Từ này được dùng để mô tả những thay đổi có tầm ảnh hưởng vô cùng sâu rộng, bao trùm lên nhiều lĩnh vực hoặc đối tượng khác nhau. Mặc dù lệnh cấm mạng xã hội tại Úc có phạm vi tác động lớn đến toàn xã hội, nhưng sweeping law không phải là một thuật ngữ định danh chuẩn xác cho một đạo luật mang tính lịch sử. Việc sử dụng từ này sẽ tập trung quá nhiều vào quy mô của các thay đổi thay vì nhấn mạnh vào vị thế tiên phong và tầm vóc quan trọng của đạo luật đó trong hệ thống luật pháp.
C. landmark – ĐÚNG – Đây là một tính từ chuyên dụng trong các văn bản luật pháp và tin tức để mô tả những đạo luật, quyết định hoặc sự kiện mang tính bước ngoặt và có ý nghĩa lịch sử lâu dài. Trong ngữ cảnh lệnh cấm mạng xã hội của Úc là một sự kiện pháp lý quan trọng hàng đầu thế giới, landmark law là sự kết hợp từ hoàn hảo nhất để khẳng định tầm quan trọng của nó. Lựa chọn này không chỉ đúng về mặt thuật ngữ mà còn thể hiện được phong cách ngôn ngữ chuyên nghiệp của một chuyên gia.
D. stringent – SAI – Tính từ này có nghĩa là vô cùng nghiêm khắc, chặt chẽ hoặc khắt khe đối với các quy định và tiêu chuẩn pháp lý. Mặc dù nội dung của lệnh cấm này có tính chất cưỡng bách và kỷ luật cao, nhưng stringent chỉ mô tả cách thức thực thi hoặc đặc điểm của các điều khoản bên trong đạo luật. Nó không thể hiện được vị trí quan trọng hay giá trị cột mốc của đạo luật trong tiến trình phát triển xã hội như yêu cầu của ngữ cảnh báo chí trong bài viết này.
Tạm dịch: The landmark law requires platforms like TikTok, Instagram, Facebook, and YouTube to block underage users immediately. (“Đạo luật mang tính lịch sử này yêu cầu các nền tảng như TikTok, Instagram, Facebook và YouTube phải chặn người dùng chưa đủ tuổi ngay lập tức.”)
Question 9:A. to
B. for C. in
D. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to – SAI – Giới từ to thường được dùng để chỉ hướng, mục tiêu hoặc kết quả. Tuy nhiên, trong tiếng Anh không tồn tại cụm từ cố định come to the wake of để diễn tả mối quan hệ nhân quả hoặc sự tiếp nối sau một sự kiện nào đó. Do đó, phương án này hoàn toàn sai về mặt cấu trúc thành ngữ.
B. for – SAI – Tương tự như trên, giới từ for thường chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian. Việc kết hợp for với wake of không tạo ra bất kỳ ý nghĩa logic nào trong ngữ pháp tiếng Anh. Nếu chọn đáp án này, câu văn sẽ trở nên rời rạc và không thể hiện được sự kết nối giữa lệnh cấm và các báo cáo về đe dọa trực tuyến.
C. in – ĐÚNG – Chúng ta có cụm thành ngữ cố định in the wake of something mang nghĩa là theo sau cái gì hoặc là kết quả của cái gì (thường là sau một sự kiện tiêu cực). Ở đây, lệnh cấm mạng xã hội được ban hành ngay sau và là hệ quả từ những báo cáo đáng báo động về tình trạng bắt nạt qua mạng.
D. at – SAI – Giới từ at thường chỉ một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể. Dù wake có nghĩa là sự thức tỉnh hoặc vệt nước sau tàu, nhưng cấu trúc at the wake of không được công nhận là một cụm từ có nghĩa trong tiếng Anh để diễn đạt trình tự thời gian hay quan hệ nguyên nhân – kết quả như ngữ cảnh yêu cầu.
Tạm dịch: This historic ban comes in the wake of alarming reports about cyberbullying and harmful online content affecting teenagers. (“Lệnh cấm lịch sử này diễn ra ngay sau những báo cáo đáng báo động về tình trạng bắt nạt qua mạng và nội dung trực tuyến độc hại ảnh hưởng đến thanh thiếu niên.”)
Question 10:A. Much as B. Whereas
C. Because
D. Even as
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Much as – SAI – Liên từ này mang ý nghĩa tương đương với although hoặc even though nhưng thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mãnh liệt của một trạng thái cảm xúc hoặc hành động. Trong trường hợp này, câu văn đang phân tích hai luồng hành vi đối lập của thanh thiếu niên dựa trên sự khách quan thay vì biểu đạt cảm xúc cá nhân. Nếu chọn much as, cấu trúc câu sẽ trở nên quá trang trọng một cách không cần thiết và không làm nổi bật được sự so sánh giữa hai nhóm đối tượng một cách rõ ràng.
B. Whereas – ĐÚNG – Đây là một liên từ chính thức dùng để thiết lập sự tương phản trực tiếp giữa hai mệnh đề hoặc hai nhóm thực thể khác nhau trong cùng một câu. Cấu trúc này đặc biệt phù hợp khi đặt lên bàn cân so sánh giữa nhóm thanh thiếu niên chấp nhận quy định (some teens accept) và nhóm thanh thiếu niên tìm cách lách luật (many are seeking ways). Việc sử dụng whereas giúp người đọc dễ dàng nhận diện được sự phân hóa trong phản ứng của xã hội đối với đạo luật mới một cách mạch lạc nhất.
C. Because – SAI – Đây là liên từ chỉ mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, dùng để giải thích lý do tại sao một sự việc lại xảy ra. Nếu điền từ này vào khoảng trống, câu văn sẽ mang một ý nghĩa phi logic là việc một nhóm thanh thiếu niên chấp nhận quy định chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc những nhóm khác tìm cách phá bỏ quy định đó. Sự nhầm lẫn về mặt liên kết logic này sẽ làm mất đi tính xác thực và độ tin cậy của thông tin trong bản tin pháp luật.
D. Even as – SAI – Cụm từ này mang nghĩa là ngay khi hoặc trong cùng lúc một sự việc đang diễn ra, thường dùng để mô tả hai hành động diễn ra song song về mặt thời gian. Mặc dù hành động chấp nhận và hành động lách luật có thể xảy ra cùng thời điểm, nhưng even as không nhấn mạnh được bản chất đối lập về quan điểm giữa các bên như mục đích của văn bản. Lựa chọn này sẽ khiến người đọc tập trung vào trình tự thời gian thay vì sự mâu thuẫn trong hành vi và thái độ của giới trẻ.
Tạm dịch: Whereas some teens accept these new rules, many are actively seeking ways to bypass the restrictions. (“Trong khi một số thanh thiếu niên chấp nhận các quy tắc mới này, nhiều người lại đang tích cực tìm cách để vượt qua các hạn chế.”)
Question 11:A. social media platforms
B. platforms media social
C. media platforms social
D. social platforms media
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. social media platforms – ĐÚNG – Đây là trật tự từ chuẩn của một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh. Trong đó, social (tính từ) bổ nghĩa cho media (danh từ) để tạo thành thuật ngữ mạng xã hội (social media). Cụm này đóng vai trò như một danh từ bổ trợ cho danh từ chính là platforms (các nền tảng), tạo thành nghĩa các nền tảng mạng xã hội.
B. platforms media social – SAI – Phương án này vi phạm quy tắc trật tự từ. Trong tiếng Anh, danh từ chính thường đứng ở cuối cụm danh từ, và các tính từ hoặc danh từ phụ bổ nghĩa phải đứng trước nó. Việc đặt danh từ chính platforms ở đầu và tính từ social ở cuối là hoàn toàn sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
C. media platforms social – SAI – Tương tự, phương án này đặt tính từ social ở cuối cụm danh từ. Theo quy tắc, tính từ phải đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Đồng thời, media và platforms khi kết hợp phải theo một trình tự logic về mặt từ vựng đã được định hình sẵn trong ngôn ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin.
D. social platforms media – SAI – Mặc dù tính từ social đã đứng ở đầu, nhưng việc đảo vị trí giữa platforms và media làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa hoặc tạo ra một cụm từ vô nghĩa. Media (truyền thông) phải đi cùng với social để tạo thành một thuật ngữ cố định trước khi bổ nghĩa cho loại hình công cụ là platforms.
Tạm dịch: Major social media platforms must verify users' ages through various methods. (“Các nền tảng mạng xã hội lớn phải xác minh độ tuổi của người dùng thông qua nhiều phương pháp khác nhau.”)
Question 12:A. other
B. the others
C. another D. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other – SAI – Other là một tính từ và theo sau nó bắt buộc phải có một danh từ số nhiều (ví dụ: other teens). Trong câu này, sau khoảng trống không có danh từ nào, do đó chúng ta không thể sử dụng một tính từ đứng độc lập làm chủ ngữ mà không có danh từ đi kèm theo quy tắc ngữ pháp.
B. the others – SAI – The others được dùng để chỉ những người còn lại cuối cùng trong một nhóm đã xác định rõ số lượng. Ở đây, chúng ta đang nói về thanh thiếu niên nói chung (một phạm vi không xác định cụ thể tổng số), nên việc dùng mạo từ the để xác định nhóm còn lại là không phù hợp với ngữ cảnh mô tả các xu hướng hành vi.
C. another – SAI – Another có nghĩa là một cái khác hoặc một người khác, dùng với danh từ số ít hoặc đóng vai trò đại từ số ít. Trong khi đó, động từ theo sau khoảng trống là are (số nhiều), và ngữ cảnh đang nói về nhiều thanh thiếu niên khác nhau, nên việc sử dụng một đại từ số ít như another là sai về mặt hòa hợp chủ vị.
D. others – ĐÚNG – Others đóng vai trò là một đại từ số nhiều, thay thế cho cụm other teens để tránh lặp từ. Nó được dùng để chỉ những người khác (không xác định cụ thể là ai) trong một nhóm đối tượng rộng lớn. Điều này hoàn toàn phù hợp với cấu trúc song song đối lập với some teens đã được nhắc đến ở vế trước của câu.
Tạm dịch: Some teens have already said goodbye online, while others are looking for ways around the ban. (“Một số thanh thiếu niên đã nói lời chia tay trực tuyến, trong khi những người khác đang tìm cách để lách lệnh cấm.”)
