Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Discover the Future of Robotics at Humanoids Summit 2025!
⮚ Are you ready to witness the revolutionary transformation of robotics technology in real time? Join over 2,000 innovators and explore cutting-edge humanoid robots (1)_________ are reshaping industries worldwide through smart automation.
⮚ (2)_________ of the leading robotics companies from various countries will showcase their latest prototypes at this groundbreaking event. Chinese robots, particularly (3)_________ for their affordability and advanced features, (4)_________ the expo with impressive demonstrations.
⮚ Don't miss the chance to (5)_________ the latest developments in truly innovative AI-powered humanoid technology! Whether you're a researcher, investor, or technology enthusiast, this (6)_________ offers invaluable insights into how robots will work alongside humans in the near future.
❖ Register now and be part of the robotics revolution!
❖ Limited seats available. Book your spot today at www.humanoidssummit2025.com
https://apnews.com/am
Question 1:A. whose B. that C. who D. when
Question 2:A. Any B. Much C. Some D. Most
Question 3:A. known B. had known C. knowing D. which known
Question 4:A. highlighted B. enhanced C. dominated D. attended
Question 5:A. keep up with B. catch up with C. come across with D. look out for
Question 6:A. summit B. summiteer C. summitify D. summitwise
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. whose B. that
C. who
D. when
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. whose – SAI – Đây là đại từ quan hệ dùng để chỉ sở hữu cho danh từ đứng trước nó. Theo cấu trúc ngữ pháp, sau whose phải là một danh từ thuộc sở hữu của tiền ngữ. Trong ngữ cảnh này, sau khoảng trống là động từ are reshaping, do đó không thể sử dụng đại từ sở hữu ở vị trí này vì nó làm mất đi tính kết nối logic về mặt cú pháp.
B. that – ĐÚNG – Trong trường hợp này, that đóng vai trò là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật đứng trước là cutting-edge humanoid robots. Nó làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ và dẫn dắt thông tin bổ trợ về việc các robot này đang tái định hình các ngành công nghiệp. Việc sử dụng that hoàn toàn phù hợp về cả cấu trúc ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa của câu.
C. who – SAI – Đại từ quan hệ này chỉ được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người. Mặc dù các robot hình người có những đặc điểm giống con người, nhưng về mặt phân loại ngôn ngữ học và từ vựng, chúng vẫn được coi là vật thể hoặc thiết bị công nghệ. Do đó, sử dụng who cho robots là không chính xác theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh tiêu chuẩn.
D. when – SAI – Đây là trạng từ quan hệ dùng để thay thế cho các danh từ chỉ thời gian như time, day, year. Tiền ngữ ở đây là robots, một thực thể vật chất đóng vai trò chủ thể thực hiện hành động, không phải là mốc thời gian. Việc sử dụng when sẽ khiến câu trở nên vô nghĩa và sai lệch hoàn toàn về mặt cấu trúc liên kết mệnh đề.
Tạm dịch: Join over 2,000 innovators and explore cutting-edge humanoid robots that are reshaping industries worldwide through smart automation. (“Hãy tham gia cùng hơn 2.000 nhà đổi mới và khám phá những robot hình người tiên tiến nhất, những thiết bị đang tái định hình các ngành công nghiệp trên toàn thế giới thông qua tự động hóa thông minh.”)
Question 2:A. Any
B. Much
C. Some D. Most
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Any – SAI – Lượng từ này thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn để chỉ một số lượng bất kỳ. Trong câu khẳng định, any mang nghĩa là bất cứ ai/cái gì không giới hạn. Tuy nhiên, ngữ cảnh ở đây đang mô tả một sự kiện có thực với sự tham gia của các đơn vị cụ thể, nên dùng any sẽ làm câu thiếu tính xác thực và không tự nhiên.
B. Much – SAI – Đây là lượng từ chỉ dùng với danh từ không đếm được để chỉ một lượng lớn. Trong khi đó, companies là danh từ đếm được số nhiều. Việc kết hợp much với một danh từ đếm được là sai quy tắc ngữ pháp cơ bản. Nếu muốn chỉ số lượng lớn cho danh từ đếm được, chúng ta phải sử dụng many thay vì sử dụng much như phương án này.
C. Some – SAI – Mặc dù some có thể đi với danh từ đếm được số nhiều trong câu khẳng định, nhưng nó mang nghĩa là một vài hoặc một số lượng không xác định một cách khiêm tốn. Trong bối cảnh một hội nghị thượng đỉnh quy mô lớn với sự góp mặt của các tập đoàn hàng đầu, việc dùng some không thể hiện được quy mô tầm cỡ và bao quát như ý đồ của văn bản.
D. Most – ĐÚNG – Lượng từ này được dùng để chỉ đa số, phần lớn trong một nhóm đối tượng cụ thể. Cấu trúc Most of the + danh từ số nhiều là cấu trúc chuẩn để chỉ đại bộ phận các công ty hàng đầu sẽ tham gia trưng bày. Điều này phù hợp với văn phong quảng cáo sự kiện, nhấn mạnh vào sự hiện diện đông đảo của các đơn vị dẫn đầu ngành.
Tạm dịch: Most of the leading robotics companies from various countries will showcase their latest prototypes at this groundbreaking event. (“Phần lớn các công ty robot hàng đầu từ nhiều quốc gia khác nhau sẽ trưng bày những nguyên mẫu mới nhất của họ tại sự kiện mang tính đột phá này.”)
Question 3:A. known
B. had known
C. knowing
D. which known
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. known – ĐÚNG – Đây là hình thức rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng bị động bằng cách sử dụng quá khứ phân từ (Past Participle). Câu đầy đủ sẽ là which are known for. Khi rút gọn, đại từ quan hệ và trợ động từ be bị lược bỏ, chỉ để lại known. Cấu trúc be known for dùng để chỉ đặc điểm nổi tiếng của robot Trung Quốc về giá thành và tính năng.
B. had known – SAI – Đây là dạng chia động từ ở thì quá khứ hoàn thành. Nếu đưa vào câu này, nó sẽ đóng vai trò là động từ chính hoặc một phần của mệnh đề mà thiếu đại từ quan hệ. Về mặt nghĩa, robot không tự thực hiện hành động biết (chủ động) mà chúng được biết đến bởi con người, do đó dạng chủ động của thì này hoàn toàn không phù hợp.
C. knowing – SAI – Đây là hình thức rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động bằng cách sử dụng hiện tại phân từ (V-ing). Như đã phân tích, mối quan hệ giữa robot và đặc điểm của chúng mang tính bị động (được biết đến). Nếu dùng knowing, câu sẽ mang nghĩa robot đang thực hiện hành động nhận biết một điều gì đó, điều này hoàn toàn sai lệch về mặt logic ngữ nghĩa.
D. which known – SAI – Phương án này sai về mặt cấu trúc ngữ pháp mệnh đề quan hệ. Nếu sử dụng đại từ quan hệ which, theo sau nó phải là một động từ được chia đầy đủ theo thì và thể, ví dụ như which are known. Việc lược bỏ trợ động từ are trong khi vẫn giữ lại đại từ quan hệ which tạo ra một cấu trúc chắp vá, không tuân thủ quy tắc ngữ pháp.
Tạm dịch: Chinese robots, particularly known for their affordability and advanced features, dominated the expo with impressive demonstrations. (“Robot Trung Quốc, đặc biệt nổi tiếng với giá thành phải chăng và các tính năng tiên tiến, đã thống trị triển lãm với những màn trình diễn đầy ấn tượng.”)
Question 4:A. highlighted
B. enhanced C. dominated
D. attended
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. highlighted – SAI – Động từ này có nghĩa là làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng nào đó. Mặc dù robot Trung Quốc có thể làm nổi bật sự kiện, nhưng từ này thường được dùng ở dạng bị động hoặc dùng cho người khi muốn nhấn mạnh thông tin. Trong ngữ cảnh mô tả sự lấn lướt và chiếm ưu thế của một nhóm sản phẩm tại triển lãm, từ này chưa đủ mạnh.
B. enhanced – SAI – Từ này có nghĩa là nâng cao, cải thiện chất lượng hoặc giá trị của cái gì đó. Ví dụ, công nghệ mới giúp nâng cao hiệu suất của robot. Việc nói robot Trung Quốc cải thiện triển lãm không mô tả chính xác sự hiện diện áp đảo của chúng về mặt số lượng và sự thu hút trong không gian trưng bày như ý đồ của đoạn văn.
C. dominated – ĐÚNG – Động từ này có nghĩa là thống trị, chiếm ưu thế hoặc là tiêu điểm nổi bật nhất trong một không gian, sự kiện. Trong bối cảnh các robot Trung Quốc xuất hiện với nhiều trình diễn ấn tượng và thu hút sự chú ý vượt trội, dominated là từ phản ánh chính xác nhất sự lấn lướt và vai trò trung tâm của chúng tại buổi triển lãm này.
D. attended – SAI – Động từ này có nghĩa là tham dự, thường dùng cho người hoặc đại diện tổ chức đến dự một buổi lễ hay sự kiện. Mặc dù robot có mặt tại triển lãm, nhưng xét về mặt ngôn ngữ, người ta thường nói các công ty tham dự triển lãm để trưng bày robot. Hơn nữa, từ này mang sắc thái quá bình thường, không làm bật lên được sự ấn tượng của các màn trình diễn.
Tạm dịch: Chinese robots, particularly known for their affordability and advanced features, dominated the expo with impressive demonstrations. (“Robot Trung Quốc, đặc biệt nổi tiếng với giá thành phải chăng và các tính năng tiên tiến, đã thống trị triển lãm với những màn trình diễn đầy ấn tượng.”)
Question 5:A. keep up with
B. catch up with
C. come across with
D. look out for
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. keep up with – ĐÚNG – Cụm động từ này có nghĩa là theo kịp hoặc duy trì tốc độ cập nhật thông tin để không bị lạc hậu so với những thay đổi liên tục của thế giới. Trong bối cảnh công nghệ AI và Robot đang phát triển với tốc độ chóng mặt từng ngày, việc sử dụng keep up with nhấn mạnh vào nỗ lực không ngừng nghỉ của các chuyên gia và những người đam mê để duy trì kiến thức ở trạng thái thời gian thực. Đây là lựa chọn tối ưu trong văn phong quảng cáo nhằm thôi thúc người đọc phải hành động ngay để duy trì vị thế và sự hiểu biết của mình trong kỷ nguyên số.
B. catch up with – SAI – Cụm từ này mang nghĩa là bắt kịp hoặc bù đắp những thông tin, kiến thức mà bạn đã bỏ lỡ trong một khoảng thời gian trước đó (ngụ ý rằng hiện tại bạn đang bị tụt lại phía sau). Mặc dù về mặt ngữ nghĩa có vẻ hợp lý, nhưng trong các thông điệp truyền cảm hứng công nghệ, catch up with mang sắc thái tiêu cực hơn vì nó giả định người đọc đang ở vị trí lạc hậu. Thay vào đó, keep up with (phương án
A. tạo cảm giác chủ động và tích cực hơn, phù hợp với tinh thần của một hội nghị thượng đỉnh dành cho những nhà đổi mới dẫn đầu xu hướng.
C. come across with – SAI – Cụm từ này thường được dùng với nghĩa là cung cấp một thứ gì đó theo yêu cầu hoặc do hoàn cảnh bắt buộc, chẳng hạn như cung cấp thông tin hoặc thanh toán một khoản tiền. Về mặt logic ngữ nghĩa, nó hoàn toàn không phù hợp để mô tả hành động tìm hiểu hoặc khám phá những tiến bộ công nghệ tại một sự kiện quốc tế. Việc sử dụng cấu trúc này trong ngữ cảnh triển lãm sẽ khiến câu văn trở nên tối nghĩa, không thể hiện được vai trò của khách tham quan là những người tiếp nhận và cập nhật tinh hoa khoa học kỹ thuật.
D. look out for – SAI – Cụm từ này mang nghĩa là cẩn thận quan sát, canh chừng hoặc tìm kiếm sự xuất hiện của một đối tượng cụ thể nào đó, thường kèm theo sắc thái cảnh giác trước nguy hiểm. Trong khi tham dự một hội nghị công nghệ để mở mang kiến thức, mục tiêu của người tham gia là học hỏi và nắm bắt xu hướng chứ không phải là canh chừng hay tìm kiếm một vật thể bị mất. Do đó, phương án này hoàn toàn lạc đề về mặt ngữ cảnh và không làm nổi bật được giá trị tri thức mà sự kiện Humanoids Summit 2025 mang lại cho cộng đồng.
Tạm dịch: Don't miss the chance to keep up with the latest developments in truly innovative AI-powered humanoid technology! (“Đừng bỏ lỡ cơ hội theo kịp những phát triển mới nhất trong công nghệ robot hình người vận hành bằng AI thực sự đổi mới!”)
Question 6:A. summit
B. summiteer
C. summitify
D. summitwise
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. summit – ĐÚNG – Đây là một danh từ có nghĩa là hội nghị thượng đỉnh hoặc sự kiện cấp cao. Trong câu này, từ chỉ định this (này) yêu cầu theo sau là một danh từ để tạo thành cụm danh từ làm chủ ngữ. Summit đóng vai trò định danh cho sự kiện Humanoids Summit 2025 đã được nhắc tên ở tiêu đề, tạo nên sự thống nhất và mạch lạc cho toàn bộ văn bản.
B. summiteer – SAI – Đây là một danh từ dùng để chỉ người tham gia hội nghị thượng đỉnh hoặc người leo lên đỉnh núi. Tuy nhiên, ngữ cảnh của câu đang nói về chính sự kiện này (this ...) cung cấp những hiểu biết vô giá. Một con người (summiteer) không thể tự mình cung cấp toàn bộ các hiểu biết mang tính tổ chức và không gian trưng bày như một sự kiện được.
C. summitify – SAI – Đây không phải là một từ vựng chuẩn trong từ điển tiếng Anh. Về mặt lý thuyết, hậu tố -ify được dùng để tạo động từ từ danh từ hoặc tính từ (ví dụ: beautify). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại không tồn tại động từ summitify, và về mặt ngữ pháp, vị trí sau đại từ chỉ định this không thể là một động từ nguyên mẫu đơn lẻ như vậy.
D. summitwise – SAI – Hậu tố -wise thường được thêm vào sau danh từ để tạo thành trạng từ mang nghĩa xét về mặt nào đó (ví dụ: clockwise, money-wise). Việc sử dụng một trạng từ sau từ chỉ định this là hoàn toàn sai quy tắc cấu trúc ngữ pháp. Trạng từ không thể đứng làm danh từ trung tâm trong một cụm danh từ để thực hiện chức năng làm chủ ngữ của câu.
Tạm dịch: Whether you're a researcher, investor, or technology enthusiast, this summit offers invaluable insights into how robots will work alongside humans in the near future. (“Cho dù bạn là một nhà nghiên cứu, nhà đầu tư hay người đam mê công nghệ, hội nghị thượng đỉnh này sẽ cung cấp những hiểu biết vô giá về cách robot sẽ làm việc bên cạnh con người trong tương lai gần.”)
