Read the following passage about The Growing Tension Between Cruise Tourism and Local Communities and mark the...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about The Growing Tension Between Cruise Tourism and Local Communities and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The cruise industry faces serious challenges as tourist destinations worldwide deal with too many visitors. If cruise lines were to ignore these growing problems, they would risk losing access to popular ports completely. Barcelona and Venice have already taken strong action against mass tourism, creating strict rules to protect their historical centers from too many visitors. Amsterdam shows this problem clearly: (18)_________, locals believe they cause especially big disruptions to daily life. Local communities, tired of constant tourist crowds, have organized protests asking for better tourism policies. Santorini and Dubrovnik now limit daily visitor numbers, forcing cruise companies to change their schedules. Whether economic benefits are worth environmental damage (19)_________, who once happily welcomed tourist money. Infrastructure problems have become very obvious during busy season when several ships arrive together.
These restrictions try to protect destinations for future generations, (20)_________. Tourist taxes have become one solution, creating money for infrastructure improvements while possibly reducing visitor numbers. Port authorities understand the need for balance; (21)_________. Environmental concerns add another problem to these discussions. In the future, cruise companies will need to adapt how they operate to respect these new rules. They might consider using smaller vessels, (22)_________, and working closely with local shops and restaurants to prove they care about sustainable tourism. The success of these efforts depends on everyone working together—cruise lines, local governments, and community members must find solutions that benefit all parties equally.
https://www.cruisecritic.com/tc
Question 18:
A. because hotel visitors create just two thirds from total revenue gains
B. whenever beach travelers bring over five million with annual profits
C. although cruise passengers make up only one percent of yearly tourists
D. despite train commuters form nearly ten times than monthly arrivals
Question 19:
A. has come to be questioned by residents in these places
B. that never gets approved for public use after reviews
C. where nobody can gather without paying all new permit
D. having gone through months of waiting for new permits
Question 20:
A. how few tourists, surprisingly, rarely ever fully understand during current trips
B. which is what many travelers, unfortunately, often don't realize these days
C. whether all visitors, regrettably, truly will appreciate during their short stays
D. why most tourists, predictably, always will remember after going back home
Question 21:
A. meanwhile, building trust between opposing sides always stays extremely complex
B. therefore, making decisions within smaller teams often becomes quite manageable
C. however, finding agreement among different groups still remains very difficult
D. likewise, seeking unity through diverse opinions often becomes truly impossible
Question 22:
A. will become less harmful, keeping ships by new docks
B. which are more eco-friendly, staying longer at each port
C. have grown quite green, parking vessels in all bays
D. where they cause less damage, holding boats on calm sites
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 18:
A. because hotel visitors create just two thirds from total revenue gains
B. whenever beach travelers bring over five million with annual profits
C. although cruise passengers make up only one percent of yearly tourists
D. despite train commuters form nearly ten times than monthly arrivals
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. because hotel visitors create just two thirds from total revenue gains – SAI– Phương án này sử dụng cấu trúc ngữ pháp "because + clause" để chỉ nguyên nhân, điều này về mặt lý thuyết có thể tạo thành một mệnh đề trạng ngữ hoàn chỉnh. Tuy nhiên, khi xét về mặt ngữ nghĩa và sự logic của văn bản, câu này hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh đang được thảo luận. Đoạn văn đang tập trung vào tác động tiêu cực của ngành du lịch tàu biển đối với thành phố Amsterdam và sự không hài lòng của người dân địa phương đối với nhóm khách này. Việc đưa ra số liệu về doanh thu từ khách du lịch khách sạn không giải thích được lý do tại sao người dân Amsterdam lại tin rằng khách du lịch tàu biển gây ra sự gián đoạn lớn đối với cuộc sống hàng ngày của họ. Sự so sánh về doanh thu "hai phần ba" là một thông tin kinh tế tách biệt, không làm nổi bật được mâu thuẫn giữa quy mô khách du lịch và ảnh hưởng đời sống. Hơn nữa, việc sử dụng giới từ "from" trong cụm "two thirds from total revenue" cũng không thực sự tự nhiên trong văn phong học thuật tiếng Anh, thông thường người ta sẽ dùng "of" để chỉ tỉ lệ. Vì sự thiếu liên kết chặt chẽ về nội dung và mục tiêu biểu đạt của đoạn văn, phương án A bị loại bỏ vì nó phá vỡ tính thống nhất của toàn bộ mạch lập luận về vấn đề quá tải du lịch tàu biển tại Amsterdam.
B. whenever beach travelers bring over five million with annual profits – SAI– Cấu trúc "whenever + clause" tạo ra một mệnh đề thời gian mang tính chất lặp đi lặp lại hoặc điều kiện, nhưng nó hoàn toàn lạc lõng trong ngữ cảnh của thành phố Amsterdam. Amsterdam là một thành phố cảng và kênh đào nổi tiếng, không phải là một điểm đến du lịch biển theo nghĩa "beach travelers" (khách du lịch bãi biển). Việc nhắc đến "beach travelers" cho thấy sự không hiểu biết về đặc điểm địa lý và loại hình du lịch của địa điểm đang được đề cập. Thêm vào đó, cụm từ "bring over five million with annual profits" thiếu một danh từ đơn vị rõ ràng như "dollars" hoặc "euros" sau số lượng, làm cho câu văn trở nên mơ hồ và không chuyên nghiệp. Quan trọng hơn, thông tin về lợi nhuận hàng năm từ khách du lịch bãi biển không hỗ trợ cho ý kiến của người dân địa phương về việc du khách tàu biển gây xáo trộn cuộc sống. Sự đứt gãy về mặt logic này khiến phương án B trở thành một lựa chọn gây nhiễu thiếu sức thuyết phục. Một văn bản cần sự mạch lạc về chủ đề, và việc chuyển sang khách du lịch bãi biển trong khi đang nói về tàu biển du lịch là một lỗi sai nghiêm trọng về tính liên kết nội dung.
C. although cruise passengers make up only one percent of yearly tourists – ĐÚNG – Lựa chọn này hoàn toàn chính xác cả về cấu trúc ngữ pháp lẫn logic ngữ nghĩa trong văn cảnh của đoạn văn. Về ngữ pháp, liên từ "although" (mặc dù) tạo ra một sự tương phản cần thiết giữa số lượng và tác động. Câu văn trở nên cực kỳ sắc sảo: mặc dù khách du lịch tàu biển chỉ chiếm một phần trăm rất nhỏ (one percent) trong tổng số du khách hàng năm, nhưng người dân địa phương lại tin rằng họ là tác nhân chính gây ra sự gián đoạn lớn nhất đối với cuộc sống thường nhật. Điều này làm nổi bật tính chất "tập trung đông đúc" của du lịch tàu biển, khi hàng ngàn người cùng lúc đổ bộ xuống một khu vực nhỏ trong thời gian ngắn, gây ra áp lực hạ tầng lớn hơn nhiều so với khách du lịch lưu trú dài ngày. Con số "một phần trăm" tạo ra một nghịch lý mạnh mẽ, giải thích lý do tại sao cộng đồng địa phương lại có phản ứng gay gắt đến vậy. Phương án này không chỉ đúng về mặt ngữ pháp mà còn cung cấp một luận điểm logic, sắc bén, giúp người đọc hiểu sâu hơn về bản chất của vấn đề quá tải du lịch tại Amsterdam, đồng thời duy trì được văn phong chuyên nghiệp của một bài báo phân tích.
D. despite train commuters form nearly ten times than monthly arrivals – SAI– Phương án này mắc lỗi ngữ pháp nghiêm trọng ngay ở cấu trúc cơ bản. Giới từ "despite" phải đi kèm với một danh từ hoặc một cụm danh từ hoặc V-ing, không được đi kèm với một mệnh đề hoàn chỉnh (train commuters form...). Để sử dụng mệnh đề sau từ mang nghĩa "mặc dù", người viết phải dùng "although" hoặc "despite the fact that". Ngoài ra, cấu trúc so sánh "ten times than" là sai quy tắc ngữ pháp tiếng Anh; cấu trúc đúng phải là "ten times as many as" hoặc "ten times more than". Về mặt nội dung, việc đưa "train commuters" (người đi làm bằng tàu hỏa) vào so sánh cũng không đóng góp gì vào việc giải thích áp lực từ ngành du lịch tàu biển đối với thành phố. Sự xuất hiện của các đối tượng không liên quan như người đi làm bằng tàu hỏa làm loãng đi chủ đề chính là sự xung đột giữa du khách và cư dân. Sự kết hợp giữa lỗi cấu trúc ngữ pháp thô thiển và sự thiếu hụt về tính liên kết nội dung khiến phương án D hoàn toàn không phù hợp để điền vào chỗ trống, làm mất đi sự trang trọng và tính chính xác cần có của văn bản.
Tạm dịch: Amsterdam shows this problem clearly: although cruise passengers make up only one percent of yearly tourists, locals believe they cause especially big disruptions to daily life. (“Amsterdam cho thấy vấn đề này một cách rõ ràng: mặc dù hành khách đi tàu du lịch chỉ chiếm 1% lượng khách du lịch hàng năm, nhưng người dân địa phương tin rằng họ gây ra những xáo trộn đặc biệt lớn đối với cuộc sống hàng ngày.”)
Question 19:
A. has come to be questioned by residents in these places
B. that never gets approved for public use after reviews
C. where nobody can gather without paying all new permit
D. having gone through months of waiting for new permits
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. has come to be questioned by residents in these places – ĐÚNG – Lựa chọn này là đáp án chính xác nhất vì nó hoàn thiện mệnh đề danh ngữ đóng vai trò chủ ngữ trong câu. Cụm từ "Whether economic benefits are worth environmental damage" (Liệu lợi ích kinh tế có xứng đáng với thiệt hại môi trường hay không) là một mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng "Whether", và nó cần một động từ chính để tạo thành câu hoàn chỉnh. Cụm "has come to be questioned by residents in these places" đóng vai trò là vị ngữ, thể hiện một xu hướng đang diễn ra: người dân tại những điểm du lịch này bắt đầu nghi ngờ và đặt câu hỏi về giá trị thực sự của tiền bạc từ du lịch so với sự hủy hoại môi trường. Điều này hoàn toàn khớp với mạch văn ở câu tiếp theo khi nhắc đến những người "đã từng vui vẻ chào đón tiền của khách du lịch". Sự chuyển biến trong thái độ của cư dân được diễn đạt một cách tự nhiên và logic thông qua thì hiện tại hoàn thành ở dạng bị động, phản ánh một quá trình thay đổi nhận thức kéo dài đến hiện tại. Đây là lựa chọn duy nhất giải quyết được cả yêu cầu về cấu trúc câu (cung cấp động từ chính) và yêu cầu về tính nhất quán trong nội dung của đoạn văn đang thảo luận về sự phản kháng của cộng đồng địa phương.
B. that never gets approved for public use after reviews – SAI– Phương án này bắt đầu bằng đại từ quan hệ "that", điều này không phù hợp về mặt cấu trúc khi đứng sau một mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ. Nếu sử dụng phương án này, câu sẽ bị thiếu động từ chính vì cả "Whether..." và "that..." đều chỉ là các thành phần phụ hoặc mệnh đề phụ. Về mặt ý nghĩa, cụm từ "never gets approved for public use after reviews" (không bao giờ được chấp thuận để sử dụng công cộng sau khi xem xét) mang tính chất thủ tục hành chính hoặc kiểm định sản phẩm, không liên quan đến sự cân nhắc giữa lợi ích kinh tế và tác hại môi trường trong ngành du lịch. Nội dung này hoàn toàn lạc đề so với sự phẫn nộ của cộng đồng địa phương đã được đề cập ở các câu trước đó. Việc đề cập đến việc "chấp thuận sử dụng công cộng" không làm rõ được mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế và bảo tồn thiên nhiên. Sự thiếu hụt động từ chính cho toàn bộ câu làm cho phương án B trở nên sai sót về mặt cú pháp học, khiến câu văn trở nên vô nghĩa và không thể kết nối được với các ý tưởng xung quanh trong đoạn văn.
C. where nobody can gather without paying all new permit – SAI– Lựa chọn này bắt đầu bằng trạng từ quan hệ "where", thường dùng để bổ nghĩa cho một danh từ chỉ nơi chốn. Tuy nhiên, đứng trước chỗ trống là một mệnh đề danh ngữ đóng vai trò chủ ngữ, không phải là một danh từ chỉ địa điểm, do đó việc sử dụng "where" là sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp. Thêm vào đó, cụm từ "paying all new permit" cũng gặp vấn đề về mặt sử dụng từ ngữ, khi danh từ đếm được "permit" số ít không đi kèm mạo từ hoặc không ở số nhiều. Về mặt ngữ nghĩa, việc nói về việc "không ai có thể tụ tập mà không trả phí giấy phép mới" không phản ánh được bản chất của cuộc tranh luận về lợi ích kinh tế và thiệt hại môi trường. Nó chuyển hướng sang một vấn đề hẹp về quy định hành chính địa phương, trong khi câu văn đang cố gắng khái quát hóa một sự xung đột lớn hơn về mặt giá trị xã hội. Sự không tương thích về cấu trúc câu và sự lệch lạc về nội dung làm cho phương án C trở thành một lựa chọn sai lầm, phá vỡ tính logic của đoạn văn và không cung cấp được động từ chính cần thiết cho chủ ngữ của câu.
D. having gone through months of waiting for new permits – SAI– Phương án này sử dụng cấu trúc hiện tại phân từ hoàn thành "having + Vpp", thường được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân hoặc thời gian, hoặc dùng để bổ nghĩa cho một danh từ đứng trước. Tuy nhiên, trong trường hợp này, nó không thể đóng vai trò là động từ chính cho mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ "Whether...". Việc sử dụng phân từ ở đây sẽ tạo ra một câu không hoàn chỉnh (fragment sentence), làm cho người đọc không thể tìm thấy thông báo chính của câu là gì. Về mặt nội dung, việc "trải qua nhiều tháng chờ đợi giấy phép mới" là một chi tiết mang tính kỹ thuật về thủ tục, không liên quan đến sự cân nhắc mang tính triết học và xã hội về việc liệu tiền bạc từ du lịch có bù đắp được cho sự tàn phá môi trường hay không. Nội dung này quá cụ thể và lạc lõng so với bối cảnh vĩ mô của bài viết. Sự thiếu hụt thành phần vị ngữ để hoàn thiện cấu trúc câu là lỗi sai cơ bản nhất, bên cạnh đó là sự thiếu liên kết về ý tưởng với các câu đứng trước và đứng sau, khiến phương án D hoàn toàn bị loại.
Tạm dịch: Whether economic benefits are worth environmental damage has come to be questioned by residents in these places, who once happily welcomed tourist money. (“Liệu lợi ích kinh tế có xứng đáng với thiệt hại về môi trường hay không đã bắt đầu bị nghi ngờ bởi những cư dân ở những nơi này, những người từng vui vẻ đón nhận tiền của khách du lịch.”)
Question 20:
A. how few tourists, surprisingly, rarely ever fully understand during current trips
B. which is what many travelers, unfortunately, often don't realize these days
C. whether all visitors, regrettably, truly will appreciate during their short stays
D. why most tourists, predictably, always will remember after going back home
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. how few tourists, surprisingly, rarely ever fully understand during current trips – SAI– Phương án này bắt đầu bằng từ để hỏi "how", tạo ra một mệnh đề danh ngữ. Tuy nhiên, khi ghép vào vị trí này, nó không tạo thành một cấu trúc mệnh đề quan hệ phù hợp để bổ nghĩa cho ý tưởng ở vế trước. Trạng từ "surprisingly" và "rarely ever" được sử dụng cùng lúc tạo ra sự rườm rà và lặp lại không cần thiết về mặt sắc thái, làm cho câu văn trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên. Hơn nữa, cụm từ "during current trips" (trong các chuyến đi hiện tại) thu hẹp phạm vi của vấn đề quá mức, trong khi đoạn văn đang nói về một tầm nhìn dài hạn cho các thế hệ tương lai. Ý nghĩa của câu này tập trung vào số lượng khách du lịch hiểu vấn đề, nhưng nó không tạo ra được sự kết nối logic chặt chẽ với việc "bảo vệ điểm đến cho thế hệ tương lai". Sự lúng túng trong cấu trúc và cách dùng từ khiến phương án A không phải là một sự lựa chọn tốt để duy trì mạch văn học thuật và trang trọng của bài viết về chính sách du lịch bền vững.
B. which is what many travelers, unfortunately, often don't realize these days – ĐÚNG – Lựa chọn này là đáp án chính xác nhất vì nó sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định bắt đầu bằng "which" để bổ nghĩa cho toàn bộ ý tưởng của vế câu trước đó. Việc bảo vệ các điểm đến cho thế hệ tương lai là một mục tiêu cao cả, và mệnh đề "which is what many travelers, unfortunately, often don't realize these days" đã thêm vào một nhận định về thực trạng hiện nay: thật không may là nhiều du khách không nhận ra điều này. Trạng từ "unfortunately" thể hiện thái độ của người viết một cách phù hợp với bối cảnh đáng tiếc của sự xung đột du lịch. Cụm từ "these days" (ngày nay) tạo ra sự tương phản giữa mục tiêu "future generations" (thế hệ tương lai) và thực tại. Cấu trúc câu này rất phổ biến trong văn phong phân tích, giúp kết nối ý tưởng về bảo tồn với hành vi của du khách một cách mượt mà và logic. Đây là phương án tốt nhất để tạo ra sự gắn kết giữa các thành phần của câu, vừa đảm bảo đúng quy tắc ngữ pháp về mệnh đề quan hệ, vừa mang lại ý nghĩa sâu sắc cho đoạn văn.
C. whether all visitors, regrettably, truly will appreciate during their short stays – SAI– Phương án này sử dụng "whether" để bắt đầu một mệnh đề, nhưng cấu trúc này không thể dùng để bổ nghĩa cho mệnh đề đứng trước theo cách mà một mệnh đề quan hệ có thể làm được. Nếu chèn vào, câu sẽ trở nên rời rạc và thiếu tính liên kết (cohesion). Về mặt ngữ nghĩa, từ "appreciate" (trân trọng/đánh giá cao) thường cần một tân ngữ trực tiếp đi kèm (ví dụ: appreciate these efforts), nhưng ở đây nó lại đứng lơ lửng, tạo ra một cảm giác thiếu hụt về mặt thông tin. Cụm từ "during their short stays" tập trung vào khoảng thời gian ngắn của du khách, nhưng nó không tạo ra sự tương quan mạnh mẽ với mục tiêu dài hạn dành cho thế hệ tương lai. Sự kết hợp giữa lỗi cấu trúc kết nối và việc thiếu tân ngữ cho động từ khiến phương án C trở nên kém chính xác và không phù hợp với văn phong đòi hỏi sự chặt chẽ của một bài luận hoặc bài báo về vấn đề xã hội.
D. why most tourists, predictably, always will remember after going back home – SAI– Lựa chọn này sử dụng "why" để mở đầu, tạo thành một mệnh đề giải thích nguyên nhân, nhưng nó không phù hợp để đứng sau một dấu phẩy để bổ nghĩa cho ý tưởng trước đó trong ngữ cảnh này. Về mặt logic, việc nói rằng "hầu hết khách du lịch sẽ luôn nhớ sau khi trở về nhà" mang sắc thái tích cực về kỷ niệm cá nhân, điều này hoàn toàn mâu thuẫn với thông điệp chính của đoạn văn đang nói về những hạn chế và sự cần thiết phải bảo vệ môi trường khỏi tác động tiêu cực của chính những du khách đó. Trạng từ "predictably" (có thể dự đoán được) cũng không làm rõ thêm được lý do tại sao các hạn chế lại cần thiết. Phương án này làm chệch hướng thông điệp của tác giả từ việc phê phán và tìm giải pháp cho du lịch bền vững sang việc nói về trí nhớ của du khách. Sự sai lệch về cả cấu trúc liên kết và tông giọng (tone) của văn bản khiến phương án D bị loại bỏ hoàn toàn.
Tạm dịch: These restrictions try to protect destinations for future generations, which is what many travelers, unfortunately, often don't realize these days. (“Những hạn chế này cố gắng bảo vệ các điểm đến cho thế hệ tương lai, điều mà nhiều du khách, thật không may, thường không nhận ra trong những ngày này.”)
Question 21:
A. meanwhile, building trust between opposing sides always stays extremely complex
B. therefore, making decisions within smaller teams often becomes quite manageable
C. however, finding agreement among different groups still remains very difficult
D. likewise, seeking unity through diverse opinions often becomes truly impossible
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. meanwhile, building trust between opposing sides always stays extremely complex – SAI– Phương án này sử dụng trạng từ nối "meanwhile" để chỉ sự việc diễn ra đồng thời. Mặc dù cấu trúc ngữ pháp không sai, nhưng xét về logic của đoạn văn thì nó chưa phải là lựa chọn tối ưu. Câu trước đề cập đến việc chính quyền cảng hiểu nhu cầu cân bằng, và câu sau đề cập đến những khó khăn trong việc tìm kiếm sự đồng thuận. Mối quan hệ ở đây mang tính chất tương phản hoặc nhấn mạnh vào thử thách hơn là sự đồng thời. Cụm từ "building trust between opposing sides" nói về việc xây dựng lòng tin, một khái niệm khá rộng. Tuy nhiên, trong bối cảnh cụ thể của quản lý cảng và các quy định du lịch, vấn đề cốt lõi không chỉ là lòng tin mà là việc đạt được một thỏa thuận cụ thể giữa các bên có lợi ích trái ngược nhau (du khách, công ty tàu biển, người dân, chính quyền). So với phương án C, phương án này thiếu đi sự tập trung vào mục tiêu cụ thể là "finding agreement" (tìm kiếm sự đồng thuận) vốn là điểm then chốt để giải quyết các hạn chế đã nêu ở phần trước.
B. therefore, making decisions within smaller teams often becomes quite manageable – SAI– Phương án này sử dụng từ nối "therefore" để chỉ kết quả, nhưng logic của nó hoàn toàn đi ngược lại với thực tế của vấn đề quá tải du lịch. Việc giải quyết các vấn đề phức tạp như quản lý cảng và du lịch đại chúng không thể đơn giản hóa bằng cách "đưa ra quyết định trong các nhóm nhỏ hơn" để trở nên "dễ quản lý". Thực tế, vấn đề này đòi hỏi sự tham gia của rất nhiều bên liên quan (stakeholders) và sự đồng thuận rộng rãi. Việc thu nhỏ nhóm ra quyết định có thể làm giảm tính dân chủ và hiệu quả của các chính sách bền vững. Nội dung của phương án này mang tính chất quản trị nội bộ công ty hơn là giải quyết một vấn đề xã hội và môi trường vĩ mô. Sự thiếu liên quan giữa việc chính quyền cảng tìm kiếm sự cân bằng và việc đưa ra quyết định trong nhóm nhỏ khiến phương án B trở nên phi logic và không phù hợp với mạch văn của toàn đoạn.
C. however, finding agreement among different groups still remains very difficult – ĐÚNG – Lựa chọn này là đáp án chính xác nhất vì nó phản ánh đúng thực trạng phức tạp của vấn đề. Từ nối "however" (tuy nhiên) được sử dụng để tạo ra sự tương phản: mặc dù chính quyền cảng nhận thức được nhu cầu phải cân bằng lợi ích (balance), nhưng việc thực sự tìm được tiếng nói chung giữa các nhóm khác nhau (công ty tàu biển muốn lợi nhuận, cư dân muốn yên bình, chính phủ muốn thuế) vẫn là một thử thách vô cùng lớn. Cụm từ "finding agreement among different groups" bám sát vào nội dung của đoạn văn khi nói về sự phối hợp giữa nhiều bên. Trạng từ "still" nhấn mạnh rằng đây là một vấn đề nan giải chưa có lời giải đáp ngay lập tức. Phương án này tạo ra một sự chuyển tiếp mượt mà, logic và phản ánh đúng tính chất đa chiều của bài toán du lịch bền vững mà tác giả đang trình bày, giúp người đọc hình dung được sự khó khăn trong thực tế quản lý.
D. likewise, seeking unity through diverse opinions often becomes truly impossible – SAI– Phương án này sử dụng từ nối "likewise" để chỉ sự tương tự, nhưng ý nghĩa của nó lại quá tiêu cực và cực đoan. Việc khẳng định rằng tìm kiếm sự thống nhất thông qua các ý kiến đa dạng là "truly impossible" (thực sự không thể) sẽ dập tắt mọi nỗ lực hợp tác được đề cập ở cuối đoạn văn. Một văn bản phân tích về giải pháp bền vững thường không đưa ra những khẳng định mang tính bế tắc hoàn toàn như vậy. Ngoài ra, "likewise" không phản ánh đúng mối quan hệ giữa nhận thức về sự cân bằng và khó khăn trong hành động. Việc các bên hiểu cần cân bằng không "tương tự" với việc việc đạt được thống nhất là bất khả thi. Sự cực đoan trong cách diễn đạt và việc dùng từ nối không chính xác làm cho phương án D không phù hợp với tông giọng khách quan và mang tính xây dựng của toàn bộ bài báo về ngành công nghiệp tàu biển.
Tạm dịch: Port authorities understand the need for balance; however, finding agreement among different groups still remains very difficult. (“Chính quyền cảng hiểu rõ nhu cầu cân bằng; tuy nhiên, việc tìm kiếm sự đồng thuận giữa các nhóm khác nhau vẫn còn rất khó khăn.”)
Question 22:
A. will become less harmful, keeping ships by new docks
B. which are more eco-friendly, staying longer at each port
C. have grown quite green, parking vessels in all bays
D. where they cause less damage, holding boats on calm sites
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. will become less harmful, keeping ships by new docks – SAI– Phương án này gặp vấn đề lớn về mặt cấu trúc ngữ pháp và sự mạch lạc. Khi đứng sau dấu phẩy để bổ nghĩa cho "smaller vessels", nó thiếu một đại từ quan hệ (như "which") để làm chủ ngữ cho động từ "will become". Nếu không có đại từ quan hệ, câu sẽ trở thành một chuỗi các mệnh đề độc lập nối với nhau bằng dấu phẩy một cách sai quy tắc (comma splice). Về mặt ý nghĩa, cụm "keeping ships by new docks" (giữ tàu ở các bến cảng mới) không giải thích rõ tại sao việc sử dụng tàu nhỏ hơn lại là một giải pháp cho du lịch bền vững. Nó chỉ đề cập đến vị trí đậu tàu mà không nhấn mạnh vào tác động môi trường hoặc xã hội của loại tàu đó. Sự thiếu hụt cấu trúc mệnh đề quan hệ và nội dung mờ nhạt khiến phương án A không thể là lựa chọn đúng để hoàn thiện ý tưởng về việc thích ứng của các công ty tàu biển trong tương lai.
B. which are more eco-friendly, staying longer at each port – ĐÚNG – Lựa chọn này hoàn hảo cả về ngữ pháp lẫn logic. Đại từ quan hệ "which" được dùng để bổ nghĩa cho "smaller vessels" (các con tàu nhỏ hơn). Việc khẳng định tàu nhỏ "thân thiện với môi trường hơn" (more eco-friendly) và "ở lại lâu hơn tại mỗi cảng" (staying longer at each port) là những giải pháp then chốt cho du lịch bền vững. Khi tàu ở lại lâu hơn, du khách có xu hướng chi tiêu nhiều hơn tại các cửa hàng và nhà hàng địa phương thay vì chỉ đổ bộ xuống rồi đi ngay, từ đó mang lại lợi ích kinh tế thực chất hơn cho cộng đồng. Đồng thời, tàu nhỏ hơn gây ít áp lực lên hạ tầng và cảnh quan hơn. Cấu trúc câu sử dụng mệnh đề quan hệ kết hợp với cụm phân từ "staying..." tạo ra một dòng chảy thông tin rõ ràng, chuyên nghiệp và hỗ trợ đắc lực cho luận điểm về việc cruise companies cần thay đổi để tồn tại và phát triển hài hòa với địa phương.
C. have grown quite green, parking vessels in all bays – SAI– Phương án này mắc lỗi tương tự phương án A về mặt ngữ pháp khi thiếu đại từ quan hệ "which" để kết nối với danh từ "smaller vessels". Việc dùng thì hiện tại hoàn thành "have grown" cũng không phù hợp khi đoạn văn đang nói về các hành động mà công ty "might consider" (có thể xem xét) trong tương lai. Về mặt ý nghĩa, cụm từ "parking vessels in all bays" (đậu tàu ở tất cả các vịnh) thực tế lại gây hại cho môi trường nhiều hơn vì nó mở rộng sự xâm lấn của tàu biển ra các khu vực thiên nhiên khác, thay vì tập trung quản lý tại cảng. Điều này hoàn toàn đi ngược lại với tinh thần "sustainable tourism" (du lịch bền vững) mà đoạn văn đang hướng tới. Sự mâu thuẫn giữa ý tưởng "xanh" (green) và hành động "đậu tàu khắp nơi" cùng với lỗi cú pháp làm cho phương án C trở thành một lựa chọn không hợp lý và thiếu tính chuyên môn.
D. where they cause less damage, holding boats on calm sites – SAI– Phương án này sử dụng trạng từ quan hệ "where", vốn dùng để thay thế cho một danh từ chỉ nơi chốn. Tuy nhiên, "smaller vessels" là danh từ chỉ vật, không phải nơi chốn, do đó "where" là sai về mặt ngữ pháp cơ bản. Nếu muốn bổ nghĩa cho tàu, phải dùng "which". Về mặt nội dung, cụm "holding boats on calm sites" (giữ thuyền ở những vị trí yên tĩnh) mang sắc thái mô tả việc neo đậu tàu thuyền nhỏ của cá nhân hơn là hoạt động thương mại của các tập đoàn tàu biển lớn. Nó không làm rõ được giá trị của việc dùng tàu nhỏ trong việc thúc đẩy mối quan hệ với "local shops and restaurants" như câu văn tiếp theo yêu cầu. Sự kết hợp giữa lỗi dùng từ quan hệ và nội dung không sát thực tế khiến phương án D bị loại, không thể hiện được tầm nhìn chiến lược mà các công ty tàu biển cần có để đối phó với các hạn chế mới.
Tạm dịch: They might consider using smaller vessels, which are more eco-friendly, staying longer at each port, and working closely with local shops and restaurants to prove they care about sustainable tourism. (“Họ có thể cân nhắc sử dụng những con tàu nhỏ hơn, thân thiện với môi trường hơn, lưu lại mỗi cảng lâu hơn và hợp tác chặt chẽ với các cửa hàng cũng như nhà hàng địa phương để chứng minh họ quan tâm đến du lịch bền vững.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
